wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CDR P3_1

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành Windows 7 có bao nhiêu loại Shortcut?

a)

2 loại (Internet Shortcut và File Shortcut)

b)

1 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

2.

Khi xóa Shortcut thì chương trình tương ứng sẽ?

a)

Không thay đổi

b)

Bị xóa

c)

Không khởi động được

d)

Không lưu được

3.

Sao chép Shortcut từ máy A sang máy B thì tại máy B?

a)

Không mở được thư mục hoặc tệp

b)

Vẫn mở được thư mục

c)

Máy B không đọc được

d)

Máy B bị nhiễm virus

4.

Cách nào không tạo được Shortcut trên Desktop?

a)

Send to/Desktop (Create Shortcut)

b)

Send to Desktop

c)

Kéo ra Desktop

d)

New/Shortcut

5.

Windows Explorer dùng để làm gì?

a)

Quản lý tập tin, thư mục

b)

Trình duyệt Web

c)

Truy cập mạng

d)

Phần mềm xây dựng web

6.

Cách mở Start Menu?

a)

Ctrl + Esc

b)

Alt + Tab

c)

Shift + Tab

d)

Không có đáp án đúng

7.

Thực đơn trong chương trình gọi là gì?

a)

Menu bar

b)

Menu pad

c)

Menu options

d)

Tool bar

8.

Trở về Desktop nhanh?

a)

Windows + D

b)

Ctrl + D

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + Alt + Tab

9.

Đọc file PDF?

a)

Foxit Reader

b)

Corel Draw

c)

Photoshop

d)

My Computer

10.

Đọc file PPT/PPTX?

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Foxit Reader

c)

WinZip

d)

Paint

11.

Đọc file WMA?

a)

Windows Media Player

b)

Paint

c)

WordPad

d)

NotePad

12.

JPG là?

a)

File ảnh

b)

File thực thi

c)

File văn bản

d)

File âm thanh

13.

MP3 là?

a)

File âm thanh

b)

File ảnh

c)

File thực thi

d)

File văn bản

14.

Màu biểu tượng thư mục?

a)

Vàng

b)

Xanh

c)

Tím

d)

Đỏ

15.

Tổ chức thư mục theo?

a)

Cấu trúc cây

b)

Đồ thị

c)

Chu trình

d)

Lặp

16.

Thư mục được tổ chức dạng?

a)

Cây

b)

Dãy

c)

Chuỗi

d)

Đồ thị

17.

Biểu tượng Shortcut là?

a)

Microsoft Word, Microsoft Excel, Unikey

b)

My Computer, My Documents, Recycle Bin

c)

Microsoft Word, My Computer, Unikey

d)

Không có đáp án đúng

18.

Phát biểu sai?

a)

Trong một file có thể chứa file và thư mục con

b)

Trong thư mục có thể chứa file và thư mục con

c)

File có thể không chứa thông tin

d)

Không có đáp án đúng

19.

Phát biểu đúng?

a)

Tệp là đơn vị lưu trữ nhỏ nhất

b)

Tệp chứa 2 tệp khác

c)

Tệp chứa thư mục

d)

Tệp chứa ổ đĩa

20.

Phần mở rộng file dùng để?

a)

Quy định kiểu file

b)

Kích thước

c)

Thuộc tính

d)

Định dạng

21.

Phần mở rộng ngăn cách bằng?

a)

Dấu chấm (.)

b)

!

c)

@

d)

*

22.

Sắp xếp theo tên?

a)

Name

b)

Size

c)

Item Type

d)

Date Modified

23.

Cách sắp xếp biểu tượng Desktop?

a)

Chuột phải Desktop → Sort by

b)

Chuột phải Computer

c)

Chuột phải Start

d)

Chuột phải Start

24.

Tạo thư mục mới?

a)

Chuột phải → New → Folder

b)

Insert

c)

File

d)

Edit

25.

Tạo thư mục đúng cách?

a)

Chuột phải → New → Folder

b)

Ctrl+N

c)

F2

d)

Không có

26.

Tên file không hợp lệ?

a)

http://vtv.vn

b)

Giaymoi.doc

c)

Baitap.pas

d)

Anh.bmp

27.

Tạo thư mục trùng tên?

a)

Windows hỏi có gộp hay không

b)

Xóa thư mục cũ

c)

Vẫn tạo được

d)

Không sao

28.

Text Document là?

a)

txt

b)

jpg

c)

pas

d)

pps

29.

Tên file sai?

a)

Hoc_phan_tin1?.doc

b)

Hoc_phan_tin_1.doc

c)

Hoc,phan,tin,1.doc

d)

Hoc phan tin 1.doc

30.

Tên thư mục hợp lệ?

a)

Hoc_phan_tin1?.doc

b)

Hoc_phan_tin_1.doc

c)

Hoc,phan,tin,1.doc

d)

Hoc phan tin 1.doc

31.

Đổi tên file?

a)

F2

b)

Ctrl+N

c)

Alt+N

d)

F4

32.

Tên thư mục hợp lệ?

a)

Tối đa 255 ký tự, không ký tự đặc biệt

b)

Tối đa 8 ký tự

c)

Không bắt đầu số

d)

Không chứa số

33.

Tên tệp gồm mấy phần?

a)

2 phần

b)

3

c)

1

d)

4

34.

Nhấn F2?

a)

Đổi tên

b)

Xóa

c)

Di chuyển

d)

Không có

35.

Xem thuộc tính file?

a)

Chuột phải → Properties

b)

Ctrl+R

c)

Ctrl+N

d)

Ctrl+T

36.

Delete thư mục?

a)

Xóa vào thùng rác

b)

Di chuyển

c)

Đổi tên

d)

Không có

37.

Thuộc tính chỉ đọc?

a)

Read Only

b)

Modify

c)

Hidden

d)

Delete

38.

Chọn file liền nhau?

a)

Shift

b)

Alt

c)

Ctrl

d)

F4

39.

Chọn file rời rạc?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Shift

d)

F5

40.

Chọn tất cả?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + Shift + A

c)

Alt + Tab

d)

Không có

41.

Chọn không liền nhau giữ?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Shift

d)

Enter

42.

Copy file?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Không có

43.

Paste file?

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + C

d)

Không có

44.

Xóa file?

a)

Chuột phải → Delete

b)

Xóa nội dung

c)

Shift+Delete nội dung

d)

Không có

45.

Xóa thư mục?

a)

Delete

b)

Ctrl+C

c)

Ctrl+X

d)

Ctrl+V

46.

Nơi lưu file trước khi xóa hẳn?

a)

Recycle Bin

b)

Inbox

c)

Documents

d)

Program Files

47.

Chức năng Recycle Bin?

a)

Lưu file xóa từ ổ cứng

b)

Lưu tất cả file

c)

Lưu cả USB

d)

Lưu ổ mạng

48.

Khôi phục file?

a)

Restore

b)

Cut

c)

Properties

d)

Không có

49.

Phục hồi tất cả?

a)

Restore all Items

b)

Delete

c)

Redo

d)

Undo

50.

File trong thùng rác?

a)

Có thể phục hồi

b)

Không phục hồi

c)

Đã xóa vĩnh viễn

d)

Mất nội dung

51.

Phát biểu sai?

a)

Shift+Delete có thể phục hồi

b)

Xem dung lượng CD

c)

Thư mục chứa file

d)

Sao chép dữ liệu

52.

Biết vị trí file đã xóa?

a)

View → Details

b)

Properties

c)

Khung trái

d)

Không có

53.

File xóa trong USB?

a)

Xóa vĩnh viễn

b)

Vào Recycle Bin

c)

My Documents

d)

Computer

54.

Shift+Delete?

a)

Xóa vĩnh viễn

b)

Vào thùng rác

c)

Phục hồi

d)

Không có

55.

Xóa vĩnh viễn?

a)

Shift+Delete

b)

Ctrl+A

c)

Ctrl+B

d)

Ctrl+Z

56.

Xóa vĩnh viễn không phục hồi?

a)

Shift + Delete

b)

Ctrl + Delete

c)

Alt + Delete

d)

Insert + Enter

57.

Cách tìm kiếm sai?

a)

Chuột phải Desktop → Search

b)

Start → Search

c)

Search trong My Computer

d)

Tìm theo bộ lọc

58.

Tìm theo?

a)

Tên, ngày, kích thước

b)

Ngày tạo

c)

Nội dung

d)

Hình ảnh

59.

Ký tự thay thế?

a)

* và ?

b)

& @

c)

! %

d)

& $

60.

Dấu * dùng để?

a)

Thay thế nhiều ký tự

b)

Không thay thế

c)

Dấu cách

d)

Từ khóa

61.

Mục đích nén dữ liệu?

a)

Giảm dung lượng

b)

Mã hóa

c)

Sắp xếp

d)

Đổi định dạng

62.

Mở file ZIP/RAR?

a)

Winrar, WinZip

b)

Windows 7

c)

Windows 8

d)

Windows 10

63.

ZIP/RAR là?

a)

File nén

b)

File thực thi

c)

Video

d)

Văn bản

64.

Tiện ích file nén?

a)

Nhỏ hơn và không mất dữ liệu

b)

Không cần phần mềm

c)

Không mật khẩu

d)

Lớn hơn

65.

Mở Reports.zip?

a)

Phần mềm nén/giải nén

b)

Word

c)

Excel

d)

Trình duyệt

66.

Gửi nhiều file nhanh?

a)

Nén file rồi gửi

b)

Gửi từng nhóm

c)

Gửi từng file

d)

Tạo file mới

67.

Phần mềm chống virus?

a)

Antivirus

b)

Worm

c)

Malware

d)

Spyware

68.

Bộ gõ tiếng Việt?

a)

Unikey

b)

Laban Key

c)

Google Voice

d)

Không có

69.

Font TT03/2014?

a)

Times New Roman

b)

Tahoma

c)

Arial

d)

Verdana

70.

Bỏ dấu Telex?

a)

Z

b)

A

c)

Ctrl+A

d)

Ctrl+N

71.

Ctrl+Shift Unikey?

a)

Đổi Anh/Việt

b)

Đổi bảng mã

c)

Tắt Unikey

d)

Đóng Unikey

72.

Đổi font TCVN3 ↔ Unicode?

a)

Unikey Toolkit

b)

ABC

c)

Vietkey

d)

Laban

73.

Xem danh sách máy in?

a)

Printers and Faxes

b)

Device Manager

c)

System Info

d)

Default Programs

74.

Đặt máy in mặc định?

a)

Set as Default Printer

b)

Use Printer

c)

Always Use

d)

Default Printer

75.

Cài máy in cần?

a)

Driver + máy in + máy tính

b)

Internet

c)

Laptop

d)

Máy in

76.

In tài liệu?

a)

Ctrl + P

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + I

d)

Ctrl + Shift + F11

77.

Mở Word?

a)

Nhấp đúp biểu tượng Word

b)

Start/Program/Word

c)

Run → Word.exe

d)

Mở PowerPoint

78.

Ctrl+E?

a)

Căn giữa

b)

Căn trái

c)

Căn phải

d)

Căn trên

79.

Định dạng Word 2010?

a)

.docx

b)

.doc

c)

.xlsx

d)

.pdf

80.

Ctrl+K?

a)

Hyperlink

b)

Font

c)

Paragraph

d)

Find

81.

Soạn thảo văn bản?

a)

Cả (1)+(2)+(3)

b)

Word

c)

LibreOffice

d)

OpenOffice

82.

Chức năng chính?

a)

Cả (1)+(2)+(3)

b)

Hiển thị

c)

Sửa

d)

Lưu

83.

Đóng văn bản?

a)

File/Close

b)

File/Open

c)

File/Save

d)

File/Print

84.

Lưu tài liệu?

a)

File/Save

b)

Save As

c)

Close

d)

Wizard

85.

Ctrl+N?

a)

Tạo mới

b)

Lưu

c)

Mở

d)

Đóng

86.

Tên văn bản hiển thị ở?

a)

Thanh tiêu đề

b)

Thanh trạng thái

c)

Thanh nhanh

d)

Thước

87.

Thanh nhanh gồm?

a)

Save, Undo, Redo

b)

Save, Copy

c)

Save, Redo

d)

Save, Print