wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về rủi ro tài chính và thị trường phái sinh

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Rủi ro trong lĩnh vực kinh tế – tài chính được hiểu là gì?

a)

Những sự kiện chắc chắn xảy ra gây thiệt hại

b)

Khả năng xảy ra các sự kiện không mong đợi làm sai lệch kết quả so với mục tiêu

c)

Những tổn thất chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp thua lỗ

d)

Các yếu tố chi phối từ môi trường bên ngoài

2.

Điểm khác biệt cơ bản giữa kiệt giá tài chính và phá sản là gì?

a)

Kiệt giá tài chính xảy ra sau phá sản

b)

Kiệt giá tài chính không liên quan đến dòng tiền

c)

Kiệt giá tài chính là trạng thái trung gian và vẫn có khả năng phục hồi

d)

Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau

3.

Yếu tố nào sau đây không thuộc nhóm yếu tố nội tại gây rủi ro kiệt giá tài chính?

a)

Cấu trúc vốn

b)

Năng lực quản lý

c)

Biến động lãi suất thị trường

d)

Hiệu quả hoạt động kinh doanh

4.

Mục tiêu chính của quản trị rủi ro kiệt giá tài chính là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

b)

Ngăn ngừa phá sản và duy trì ổn định tài chính

c)

Tăng vay nợ để mở rộng quy mô

d)

Giảm nghĩa vụ thuế cho doanh nghiệp

5.

Nội dung nào không thuộc quy trình quản trị rủi ro kiệt giá tài chính?

a)

Nhận diện dấu hiệu cảnh báo sớm

b)

Đo lường và dự báo rủi ro

c)

Đầu cơ để tăng lợi nhuận

d)

Kiểm soát chi phí và quản lý dòng tiền

6.

Bán khống là chiến lược đầu tư khi nhà đầu tư:

a)

Mua tài sản và giữ dài hạn

b)

Bán tài sản mình đang sở hữu

c)

Chỉ áp dụng trên thị trường cổ phiếu

d)

Bán tài sản chưa sở hữu với kỳ vọng giá giảm

7.

Lợi nhuận từ bán khống phát sinh khi:

a)

Giá tài sản tăng

b)

Giá tài sản không đổi

c)

Giá tài sản giảm

d)

Thị trường đóng cửa

8.

Tỷ suất sinh lợi dùng để đo lường:

a)

Tổng tài sản của nhà đầu tư

b)

Thành quả đầu tư trên mỗi đồng vốn

c)

Chi phí cơ hội của đầu tư

d)

Mức độ rủi ro thị trường

9.

Mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lợi là:

a)

Nghịch chiều

b)

Không liên quan

c)

Thuận chiều

d)

Ngẫu nhiên

10.

Hình thức đầu tư nào sau đây có rủi ro thấp nhất?

a)

Gửi tiền tiết kiệm

b)

Đầu tư phái sinh

c)

Đầu tư cổ phiếu

d)

Kinh doanh chứng khoán

11.

Thị trường được xem là hiệu quả khi:

a)

Nhà đầu tư dễ dàng kiếm lợi nhuận cao

b)

Giá tài sản phản ánh đầy đủ và kịp thời thông tin

c)

Giá tài sản luôn tăng

d)

Chỉ có một người nắm thông tin

12.

Trong thị trường hiệu quả, việc kiếm lợi nhuận vượt trội một cách hệ thống là:

a)

Rất dễ

b)

Bình thường

c)

Khó khăn

d)

Luôn chắc chắn

13.

Đặc điểm nào sau đây là cốt lõi của hoạt động kinh doanh lệch giá?

a)

Nhà đầu tư chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận cao trong dài hạn

b)

Lợi nhuận phát sinh từ việc dự đoán xu hướng giá trong tương lai

c)

Lợi nhuận thu được nhờ sự chênh lệch giá của cùng một tài sản tại cùng một thời điểm trên các thị trường khác nhau

d)

Lợi nhuận chỉ phát sinh khi thị trường biến động mạnh

14.

Một tài sản tài chính giống hệt nhau đang được giao dịch cùng thời điểm trên hai thị trường khác nhau. Sau khi quy đổi về cùng đơn vị tiền tệ và đã loại trừ chi phí giao dịch, giá của tài sản này trên hai thị trường là khác nhau. Theo Luật một giá, hiện tượng này cho thấy:

a)

Thị trường đang ở trạng thái cân bằng nên không tồn tại cơ hội sinh lời

b)

Thị trường chưa hiệu quả và sẽ xuất hiện hoạt động kinh doanh lệch giá làm cho giá của tài sản trên hai thị trường tiến tới bằng nhau

c)

Sự khác biệt về giá là bình thường do khác biệt về tâm lý nhà đầu tư giữa các thị trường

d)

Sự khác biệt về giá phản ánh sự khác nhau về mức độ rủi ro của tài sản giữa hai thị trường

15.

Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về việc sử dụng công cụ phái sinh để giảm rủi ro cho nhà đầu tư?

a)

Mua tài sản giao ngay và đồng thời bán hợp đồng giao sau hoặc quyền chọn mua giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro giảm giá của tài sản

b)

Mua tài sản giao ngay và bán hợp đồng giao sau làm tăng rủi ro cho nhà đầu tư vì giá hợp đồng phái sinh luôn biến động cùng chiều với giá tài sản cơ sở

c)

Việc bán hợp đồng giao sau hoặc quyền chọn mua chỉ mang tính đầu cơ và không có tác dụng phòng ngừa rủi ro

d)

Khi giá tài sản giảm, nhà đầu tư sẽ chịu lỗ đồng thời trên cả tài sản giao ngay và hợp đồng phái sinh

16.

Phòng ngừa rủi ro khác với đầu cơ ở điểm nào sau đây?

a)

Phòng ngừa rủi ro nhằm giảm hoặc loại bỏ rủi ro giá, trong khi đầu cơ nhằm tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá

b)

Phòng ngừa rủi ro và đầu cơ đều nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn

c)

Đầu cơ luôn làm giảm rủi ro cho nhà đầu tư, trong khi phòng ngừa rủi ro làm tăng rủi ro

d)

Phòng ngừa rủi ro không sử dụng công cụ phái sinh, trong khi đầu cơ luôn sử dụng công cụ phái sinh

17.

Thị trường phái sinh giúp chuyển giao rủi ro từ:

a)

Nhà đầu tư nhỏ sang Nhà nước

b)

Người không chấp nhận rủi ro sang người sẵn sàng chấp nhận rủi ro

c)

Ngân hàng sang doanh nghiệp

d)

Doanh nghiệp sang người tiêu dùng

18.

Hợp đồng nào sau đây không bắt buộc người mua phải thực hiện giao dịch?

a)

Hợp đồng kỳ hạn

b)

Hợp đồng tương lai

c)

Hợp đồng quyền chọn

d)

Hợp đồng hoán đổi

19.

Hợp đồng hoán đổi thường được sử dụng chủ yếu để:

a)

Đầu cơ ngắn hạn

b)

Giao dịch cổ phiếu

c)

Quản lý rủi ro lãi suất và tỷ giá

d)

Phát hành chứng khoán

20.

Điểm khác biệt cơ bản giữa thị trường giao ngay và thị trường phái sinh là:

a)

Loại nhà đầu tư tham gia

b)

Thời điểm thực hiện và thanh toán giao dịch

c)

Mức độ rủi ro

d)

Quy mô thị trường