wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

8.5 Bài Trắc Nghiệm Từ Vựng

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

1. application

a)

phát minh

b)

ứng dụng

c)

nền tảng

d)

giải pháp

2.

2. attendance

a)

điểm số

b)

sự có mặt

c)

trốn học

d)

bài kiểm tra

3.

3. biometric

a)

sinh học

b)

sinh trắc học

c)

điện tử

d)

số hóa

4.

4. cheating

a)

gian lận

b)

phàn nàn

c)

chép bài

d)

bỏ học

5.

5. convenient

a)

tiện lợi

b)

khó khăn

c)

đắt đỏ

d)

chậm chạp

6.

6. digital

a)

truyền thống

b)

kỹ thuật số

c)

khoa học

d)

hiện đại

7.

7. experiment

a)

dự án

b)

nghiên cứu

c)

thí nghiệm

d)

bài kiểm tra

8.

8. fingerprint

a)

dấu vân tay

b)

chữ ký

c)

khuôn mặt

d)

con dấu

9.

9. platform

a)

ứng dụng

b)

nền tảng

c)

thiết bị

d)

phần mềm

10.

10. discover

a)

phát triển

b)

phát minh

c)

khám phá

d)

kiểm tra

11.

11. screen

a)

bảng

b)

màn hình

c)

máy chiếu

d)

camera

12.

12. solution

a)

câu trả lời

b)

phương pháp

c)

giải pháp

d)

lý do

13.

13. technology

a)

khoa học

b)

kỹ thuật

c)

công nghệ

d)

máy móc

14.

14. truancy

a)

đi học muộn

b)

nghỉ phép

c)

trốn học

d)

gian lận

15.

15. feedback

a)

phản hồi

b)

nhận xét

c)

điểm số

d)

đánh giá

16.

16. Phát minh

a)

discover

b)

invent

c)

develop

d)

create

17.

17. Dịch bệnh

a)

illness

b)

disease

c)

epidemic

d)

pain

18.

18. Máy quét

a)

screen

b)

scanner

c)

printer

d)

camera

19.

19. Nhận diện

a)

recognize

b)

recognition

c)

discover

d)

identify

20.

20. Phàn nàn

a)

complain

b)

comment

c)

report

d)

argue

21.

21. Trực tiếp (đối mặt)

a)

online

b)

face to face

c)

digital

d)

modern

22.

22. Phát triển

a)

invent

b)

improve

c)

develop

d)

design

23.

23. Khoa học

a)

science

b)

scientist

c)

scientific

d)

system

24.

24. Nền tảng

a)

app

b)

system

c)

platform

d)

program

25.

25. Kỹ thuật số

a)

modern

b)

digital

c)

smart

d)

online

26.

26. Dấu vân tay

a)

fingerprint

b)

face ID

c)

password

d)

code

27.

27. Phòng thảo luận

a)

meeting room

b)

breakout room

c)

class room

d)

lab

28.

28. Theo dõi mắt

a)

eye check

b)

eye movement

c)

eye-tracking

d)

eyesight

29.

29. Điểm số

a)

grade

b)

mark

c)

point

d)

result

30.

30. Kính áp tròng

a)

glasses

b)

contact lens

c)

sunglasses

d)

goggles