wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MẠCH ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Mạch điện điều khiển có vai trò chính là gì?
a)
Cung cấp điện năng
b)
Truyền tín hiệu điều khiển phụ tải
c)
Tiêu thụ điện năng
d)
Bảo vệ mạch điện
e)
Phát điện
2.
Sơ đồ khối mạch điện điều khiển đơn giản gồm những khối nào?
a)
Nguồn điện – Dây dẫn – Phụ tải
b)
Nguồn điện – Điều khiển – Phụ tải
c)
Nguồn điện – Bảo vệ – Phụ tải
d)
Cảm biến – Điều khiển – Bảo vệ
e)
Điều khiển – Phụ tải
3.
Khối điều khiển trong mạch điện điều khiển có chức năng gì?
a)
Cung cấp điện
b)
Điều khiển hoạt động của phụ tải
c)
Tiêu thụ điện
d)
Bảo vệ mạch
e)
Truyền điện
4.
Phụ tải điện trong mạch điện điều khiển hoạt động theo
a)
Nguồn điện
b)
Cảm biến
c)
Tín hiệu điều khiển
d)
Dây dẫn
e)
Điện áp lưới
5.
Mô đun cảm biến là thiết bị có chức năng gì?
a)
Phát điện
b)
Phát hiện và phản hồi tín hiệu môi trường
c)
Tiêu thụ điện
d)
Bảo vệ mạch
e)
Lưu trữ điện
6.
Mô đun cảm biến thường bao gồm
a)
Chỉ cảm biến
b)
Chỉ mạch điện tử
c)
Mạch điện tử và cảm biến
d)
Dây dẫn và tải
e)
Nguồn điện
7.
Mô đun cảm biến có thể phân loại theo
a)
Công suất
b)
Màu sắc
c)
Tên gọi và tín hiệu phản hồi
d)
Kích thước
e)
Hình dạng
8.
Mô đun cảm biến độ ẩm (mức nước) dùng để
a)
Đo ánh sáng
b)
Phát hiện độ ẩm hoặc mực nước
c)
Đo nhiệt độ
d)
Phát hiện khí gas
e)
Đo khoảng cách
9.
Mô đun cảm biến nhiệt độ có chức năng
a)
Đo cường độ sáng
b)
Phát hiện chuyển động
c)
Phản hồi giá trị nhiệt độ
d)
Phát hiện âm thanh
e)
Đo độ ẩm
10.
Mô đun cảm biến ánh sáng dùng để
a)
Phát hiện nhiệt độ
b)
Phát hiện độ ẩm
c)
Phát hiện cường độ ánh sáng
d)
Phát hiện khí
e)
Phát hiện khoảng cách
11.
Tín hiệu phản hồi của mô đun cảm biến tương tự thường có dạng
a)
Bật/tắt
b)
Xung
c)
Giá trị điện áp biến đổi
d)
Dạng số cố định
e)
Không đổi
12.
Mô đun cảm biến tín hiệu số thường hoạt động ở điện áp
a)
1,5–3VDC
b)
3,5–5,5VDC
c)
9–12VDC
d)
12–30VDC
e)
220VAC
13.
Mô đun cảm biến dạng bật/tắt thường được dùng trong
a)
Mạch đo lường
b)
Mạch điện điều khiển
c)
Mạch truyền tải
d)
Mạch phát điện
e)
Mạch chỉnh lưu
14.
Khi chọn mô đun cảm biến cần quan tâm thông số nào?
a)
Màu sắc
b)
Kích thước
c)
Thông số kỹ thuật
d)
Hình dáng
e)
Trọng lượng
15.
Điện áp cấp cho tải của mô đun cảm biến dạng bật/tắt có thể lên tới
a)
5VDC
b)
12VDC
c)
30VDC
d)
220VAC hoặc 30VDC
e)
380VAC
16.
Mạch điện điều khiển có thể sử dụng cảm biến hay không?
a)
b)
Không
c)
Tùy nhu cầu sử dụng
d)
Luôn bắt buộc
e)
Không xác định
17.
Mô đun cảm biến có những loại nào sau đây?
a)
Cảm biến độ ẩm
b)
Cảm biến nhiệt độ
c)
Cảm biến ánh sáng
d)
Cảm biến khí gas
e)
Cảm biến siêu âm
18.
Các cách phân loại mô đun cảm biến gồm
a)
Theo tên gọi
b)
Theo chức năng
c)
Theo tín hiệu phản hồi
d)
Theo màu sắc
e)
Theo hình dạng
19.
Tín hiệu phản hồi của mô đun cảm biến có thể là
a)
Tín hiệu tương tự
b)
Tín hiệu số
c)
Dạng bật/tắt
d)
Dòng xoay chiều
e)
Ánh sáng
20.
Vai trò của mô đun cảm biến trong mạch điều khiển là
a)
Phát hiện tín hiệu môi trường
b)
Phản hồi tín hiệu về mạch điều khiển
c)
Điều khiển trực tiếp phụ tải
d)
Hỗ trợ điều khiển tự động
e)
Phát điện
21.
Khi sử dụng mô đun cảm biến cần lưu ý
a)
Điện áp nguồn định mức
b)
Loại tín hiệu phản hồi
c)
Phạm vi tác động
d)
Khả năng chịu dòng và điện áp tải
e)
Màu vỏ cảm biến
22.
Mô đun cảm biến nhiệt độ được dùng trong
a)
Mạch đo nhiệt
b)
Mạch điều khiển
c)
Hệ thống tự động
d)
Mạch phát điện
e)
Mạch truyền tải
23.
Mô đun cảm biến ánh sáng thường được ứng dụng trong
a)
Đèn tự động
b)
Hệ thống chiếu sáng
c)
Mạch điều khiển
d)
Mạch chỉnh lưu
e)
Mạch phát điện
24.
Mô đun cảm biến có thể kết hợp với
a)
Vi điều khiển
b)
Rơ le
c)
Phụ tải điện
d)
Nguồn điện
e)
công tắc
25.
Phụ tải điện trong mạch điều khiển có thể là
a)
Đèn điện
b)
Quạt điện
c)
Máy bơm
d)
Chuông điện
e)
Pin