NEW
Font size
WorksheetsKiến thức về Danh sách trong Python
Total questions: 48
Worksheet time: 31mins
Danh sách trong Python được định nghĩa bằng cách nào?
Danh sách trong Python được định nghĩa bằng từ khóa list
Danh sách trong Python được định nghĩa bằng dấu ngoặc đơn ()
Danh sách trong Python được định nghĩa bằng dấu ngoặc nhọn {}
Danh sách trong Python được định nghĩa bằng dấu ngoặc vuông []
Làm thế nào để lặp qua từng phần tử trong một danh sách?
Sử dụng vòng lặp while để lặp qua từng phần tử trong danh sách.
Sử dụng vòng lặp for để lặp qua từng phần tử trong danh sách.
Sử dụng hàm map để lặp qua từng phần tử trong danh sách.
Sử dụng vòng lặp do-while để lặp qua từng phần tử trong danh sách.
Câu điều kiện if trong Python có tác dụng gì?
Câu điều kiện if trong Python có tác dụng kiểm tra và điều khiển luồng thực thi của chương trình.
Câu điều kiện if trong Python dùng để lặp lại các câu lệnh.
Câu điều kiện if trong Python chỉ kiểm tra giá trị của biến.
Câu điều kiện if trong Python giúp tối ưu hóa bộ nhớ của chương trình.
Cú pháp của vòng lặp for trong Python là gì?
for
for
for
for
List comprehension là gì và có ưu điểm gì?
List comprehension là một loại hàm trong Python.
List comprehension chỉ có thể sử dụng với các kiểu dữ liệu số.
Ưu điểm của list comprehension là dễ dàng sử dụng và không cần cài đặt thêm.
Ưu điểm của list comprehension bao gồm: cú pháp ngắn gọn, dễ đọc, hiệu suất tốt hơn so với vòng lặp truyền thống, và khả năng tạo danh sách một cách nhanh chóng.
Làm thế nào để sắp xếp một danh sách trong Python?
Sử dụng set.add() để thêm vào tập hợp
Sử dụng list.sort() hoặc sorted(list)
Sử dụng dict.update() để cập nhật danh sách
Sử dụng list.append() để thêm phần tử
Ví dụ nào sau đây là một danh sách hợp lệ trong Python?
(1, 2, 3)
{1, 2, 3}
<1, 2, 3>
[1, 2, 3]
Làm thế nào để kiểm tra xem một phần tử có trong danh sách hay không?
Sử dụng 'find()' trong Python hoặc 'search()' trong JavaScript.
Sử dụng 'in' trong Python hoặc 'includes()' trong JavaScript.
Sử dụng 'check()' trong Python hoặc 'verify()' trong JavaScript.
Sử dụng 'exists' trong Python hoặc 'has()' trong JavaScript.
Cú pháp của list comprehension để tạo danh sách mới từ danh sách cũ là gì?
[x in old_list for x if condition]
[x for x in old_list then condition]
[x for condition in old_list]
[x for x in old_list if condition]
Làm thế nào để lặp qua danh sách và in ra từng phần tử?
Sử dụng hàm map để in ra từng phần tử.
Sử dụng vòng lặp do-while để lặp qua danh sách.
Sử dụng vòng lặp for hoặc foreach để lặp qua danh sách.
Sử dụng vòng lặp while để lặp qua danh sách.
Câu lệnh if có thể được sử dụng trong list comprehension không?
Có, câu lệnh if có thể được sử dụng trong list comprehension.
Câu lệnh if chỉ áp dụng cho hàm, không cho list comprehension.
Chỉ có thể sử dụng if trong vòng lặp thông thường.
Không, câu lệnh if không thể sử dụng trong list comprehension.
Làm thế nào để thêm một phần tử vào cuối danh sách?
Sử dụng phương thức 'append()'.
Sử dụng phương thức 'extend()'.
Sử dụng phương thức 'insert()'.
Sử dụng phương thức 'add()'.
Cú pháp nào được sử dụng để xóa một phần tử khỏi danh sách?
list.clear()
list.remove(value) hoặc list.pop(index)
list.delete(value)
list.removeAt(index)
Làm thế nào để lấy phần tử đầu tiên của danh sách?
Sử dụng chỉ số 0 để lấy phần tử đầu tiên của danh sách.
Sử dụng chỉ số 1 để lấy phần tử đầu tiên của danh sách.
Lấy phần tử đầu tiên bằng cách sử dụng chỉ số -1.
Sử dụng phương thức pop() để lấy phần tử đầu tiên.
Cú pháp nào được sử dụng để lấy một phần của danh sách?
danh_sach[start]
danh_sach[end]
danh_sach[start:end]
danh_sach[start:end:step]
Làm thế nào để kiểm tra độ dài của một danh sách?
Sử dụng hàm len() trong Python.
Sử dụng hàm length() trong Python.
Kiểm tra độ dài bằng cách đếm từng phần tử.
Sử dụng hàm size() trong Python.
List comprehension có thể được sử dụng để tạo danh sách từ một dãy số không?
Có, nhưng chỉ với dãy số thực.
Có, list comprehension có thể được sử dụng để tạo danh sách từ một dãy số.
Có, nhưng chỉ với dãy số nguyên.
Không, list comprehension không thể tạo danh sách từ dãy số.
Làm thế nào để đảo ngược một danh sách trong Python?
list.append()
list.reverse() hoặc list[::-1]
list.sort()
list.clear()
Cú pháp nào được sử dụng để tìm chỉ số của một phần tử trong danh sách?
list.search(element)
list.find(element)
list.index(element)
list.getIndex(element)
Làm thế nào để tạo một danh sách chứa các số chẵn từ 0 đến 20 bằng list comprehension?
[x for x in range(21) if x % 3 == 0]
[x for x in range(21) if x % 2 != 0]
[x for x in range(21) if x < 10]
[x for x in range(21) if x % 2 == 0]
Danh sách trong Python được định nghĩa bằng ký tự nào?
<>
[]
{}
()
Cách tạo một danh sách rỗng trong Python là gì?
list_name = ()
list_name = {}
list_name = ''
list_name = []
Lệnh nào được sử dụng để lặp qua từng phần tử trong danh sách?
loop
while
foreach
for
Làm thế nào để xóa một phần tử khỏi danh sách?
Sử dụng phương thức 'add()' để thêm phần tử.
Chỉ cần gán giá trị null cho phần tử cần xóa.
Dùng 'delete()' để xóa phần tử khỏi danh sách.
Sử dụng phương thức 'remove()' hoặc 'pop()' để xóa phần tử.
Viết một ví dụ về việc sử dụng continue trong vòng lặp while.
int i = 1; while (i < 5) { if (i == 2) { i++; continue; } System.out.println(i); i++; }
int i = 1; while (i <= 5) { if (i == 5) { i++; continue; } System.out.println(i); }
int i = 1; while (i <= 5) { if (i == 4) { continue; } System.out.println(i); i++; }
int i = 1; while (i <= 5) { if (i == 3) { i++; continue; } System.out.println(i); i++; }
Đoạn chương trình bên, in ra màn hình bao nhiêu chữ: HAS ?
8
9
10
11
Đoạn chương trình bên in ra bao nhiêu chữ: HAS ?
4
5
6
7
Đoạn chương trình bên, sẽ in ra màn hình kết quả là bao nhiêu?
10
14
16
20
8
100
101
không biết giá trị của x vì vòng lặp vô hạn
49
50
51
Không biết giá trị của x vì vòng lặp vô tận
A
B
C
D
0
10
12
không biết giá trị của x vì vòng lặp vô tận
3bar3bar1for1for
3foo3bar1foo1bar
3foo3bar1bar1for
Tất cả đều sai
1 lần "a" và 1 lần "b"
2 lần "a" và 1 lần "b"
3 lần "a" và 2 lần "b"
3 lần "a" và 2 lần "b"
What will happen when the green flag is clicked
the sprite will rotate 15 times
the sprite will rotate 10 times
the sprite will move 15 spaces
the sprite will move 10 spaces
Khối lệnh nào sau đây là cấu trúc rẽ nhánh trong Scratch?
lặp lại (10)
nếu… thì…
di chuyển 10 bước
nói "xin chào"
Sử dụng range trong vòng lặp for có tác dụng gì?
Giúp lặp qua một dãy số một cách dễ dàng.
Giúp tính toán tổng của một dãy số.
Giúp tạo ra một dãy số ngẫu nhiên.
Giúp lặp qua các ký tự trong chuỗi.
Nếu bạn có một danh sách [1, 2, 3, 4], làm thế nào để in từng phần tử bằng vòng lặp for?
for number in [1, 2, 3, 4]: display(number)
for item in range(4): print(item)
for item in [1, 2, 3, 4]: print(item)
for each element in [1, 2, 3, 4]: print(element)
Viết một vòng lặp for để in ra các số chẵn từ 0 đến 20.
for (let i = 0; i <= 20; i += 3) { console.log(i); }
for (let i = 0; i <= 20; i += 2) { console.log(i); }
for (let i = 1; i < 20; i += 2) { console.log(i); }
for (let i = 0; i < 20; i++) { console.log(i); }
Thực hiện chương trình sau đây, nhận được kết quả trên màn hình là gì?
6
0
7.5
0.8333334
Thực hiện chương trình sau đây, nhận được kết quả trên màn hình là gì?
32
10
2
0
Output của đoạn code sau:
x = 5
y = 2
print(x*y)
A. Syntax Error
B. x*y
C. 10
D. 5*2
Kết quả sau khi thực hiện đoạn chương trình sau:
a=10
b=5
a=a +20
a= a % b
print(a)
A. 0
. B. 5
C. 2
D. 6
Kết quả sau khi thực hiện đoạn chương trình sau:
A=20
B=15
A=A-5
B=B-A
print('A=',A,'B=',B)
A. A= 20 B= 15
B. A= 15 B= 15
C. A= 15 B= 0
D. A= 20 B= 0
Trong Python, cho đoạn chương trình sau:
a="xin chào Python!"
for i in range(10):
print(a)
cho kết quả là?
in ra 1 lần dòng chữ "xin chào Python!"
in ra 9 lần dòng chữ "xin chào Python!"
in ra 11 lần dòng chữ "xin chào Python!"
in ra 10 lần dòng chữ "xin chào Python!"
Chương trình sau in ra kết quả gì?
8
5
21
18
Trong câu lệnh trên, biến i nhận các giá trị bằng:
1,2,3,4
2,3,4
1,2,3,4,5
2,3,4,5
Chương trình trên,in ra bao nhiêu dòng "Hello"
6
7
8
9
