Font size
WorksheetsTừ vựng bài 8+ từ vựng mở rộng bài 7
Total questions: 70
Worksheet time: 46mins
생선
(a)
Bánh quy, bánh
생선
수박
과자
필통
Nước hoa quả, sinh tố
주스
티셔츠
마트
귤
귤
(a)
Hiệu sách
문구점
사전
서점
마트
카메라
Hộp bút
Điện thoại
Khu bán hàng điện tử
Máy ảnh
Thiết kế
세일
전자상가
수박
디자인
세일
Sách tiểu thuyết
Chua
Cay
Hạ giá
Áo sơ mi
필통
옷
와이 티셔츠
티셔츠
마트
Chợ
Siêu thị lớn
Siêu thị nhỏ
Văn phòng phẩm
Sách tiểu thuyết
필통
소설책
마트
문구점
필통
(a)
망고
(a)
수박
Xoài
Dâu tây
Vỗ tay
Dưa hấu
문구점
Khu bán hàng điện tử
Cửa hàng văn phòng phẩm
Hiệu sách
Siêu thị vừa
Khu bán hàng điện tử
문구점
전자상가
냉장고
슈퍼마켓
한식
Đồ Hàn
Đồ lạnh
Hạn hán
Đồ Âu
밥
(a)
Canh
국수
국
떡
갈비탕
김치
Canh kim chi
Kim chi
Mì gói
Canh tương
Món thịt bò xào
떡
비빔밥
김치찌개
불고기
된장찌개
Gà tần sâm
Mì, bún
Canh tương
Mì, bún
Cơm trộn
비빔밥
볶음밥
국수
갈비
냉면
Tủ lạnh
Mì lạnh
Súp sườn bò
Gà tần sâm
Bánh tteok
떡
삼겹살
갈비탕
삼계탕
라면
Mì, bún
Mì gói
Món sườn nướng
Cơm chiên
Món thịt ba chỉ nướng
구운 고기
삼겹살
갈비
불고기
김치찌개
Mì lạnh
Canh kim chi
Kim chi
Gà tần sâm
Súp sườn bò
삼계탕
갈비탕
갈비
국수
삼계탕
(a)
Cơm rang, cơm chiên
닭고기
볶음밥
비빔밥
김밥
갈비
Món sườn nướng
Mì, bún
Món thịt ba chỉ nướng
Thịt bò xào
Mì, bún
국
국수
김밥
라면
맛
Ngon
Mùi vị
Không ngon
Ngọt
맛있다
(a)
맛없다
Ngon
Vị
Không ngon
Thích
Ngọt
맵다
시다
달다
짜다
쓰다
(a)
Mặn
맵다
짜다
시다
싱겁다
시다
(a)
Cay
밥
맵다
싱겁다
달다
싱겁다
(a)
Thìa
숟가락
젓가락
메뉴
테이블
젓가락
(a)
Thực đơn
메뉴
테이블
종업원
영수증
컵
Cốc, ly
Bàn ăn
Gọi món
Tính tiền
Bàn ăn
종업원
테이블
영수증
숟가락
종업원
Hoá đơn
Khách
Chủ cửa hàng
Người phục vụ nhà hàng
손님
(a)
Chỗ được hút thuốc lá
흡연석
금연석
숟가락
젓가락
금연석
Chỗ được hút thuốc lá
Chỗ cấm hút thuốc lá
Gọi món
Phiếu tính tiền
Hoá đơn
영수증
종업원
계산서
주문하다
Khách
Phiếu tính tiền
Tính tiền
Gọi món
Tính tiền
계산서
계산하다
주문하다
영수증
계산서
Tính tiền
Phiếu tính tiền
Hóa đơn
Thực đơn
주다
(a)
앉다
(a)
Chăm chỉ
여전히
열심히
천천히
점점
아내
(a)
남편
(a)
안
Trong
Ngoài
Trước
Không
Đằng trước
안
앞
옆
밖
반찬
(a)
Kẹo
설탕
소금
커피
레몬
고추
(a)
Muối
설탕
소금
지금
시다
레몬
(a)
그렇지만
(a)
여러 가지
(a)
나이
(a)
