wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 8+ từ vựng mở rộng bài 7

Total questions: 70

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

생선

(a)  

2.

Bánh quy, bánh

a)

생선

b)

수박

c)

과자

d)

필통

3.

Nước hoa quả, sinh tố

a)

주스

b)

티셔츠

c)

마트

d)

4.



(a)  

5.

Hiệu sách

a)

문구점

b)

사전

c)

서점

d)

마트

6.

카메라

a)

Hộp bút

b)

Điện thoại

c)

Khu bán hàng điện tử

d)

Máy ảnh

7.

Thiết kế

a)

세일

b)

전자상가

c)

수박

d)

디자인

8.

세일

a)

Sách tiểu thuyết

b)

Chua

c)

Cay

d)

Hạ giá

9.

Áo sơ mi

a)

필통

b)

c)

와이 티셔츠

d)

티셔츠

10.

마트

a)

Chợ

b)

Siêu thị lớn

c)

Siêu thị nhỏ

d)

Văn phòng phẩm

11.

Sách tiểu thuyết

a)

필통

b)

소설책

c)

마트

d)

문구점

12.

필통

(a)  

13.

망고

(a)  

14.

수박

a)

Xoài

b)

Dâu tây

c)

Vỗ tay

d)

Dưa hấu

15.

문구점

a)

Khu bán hàng điện tử

b)

Cửa hàng văn phòng phẩm

c)

Hiệu sách

d)

Siêu thị vừa

16.

Khu bán hàng điện tử

a)

문구점

b)

전자상가

c)

냉장고

d)

슈퍼마켓

17.

한식

a)

Đồ Hàn

b)

Đồ lạnh

c)

Hạn hán

d)

Đồ Âu

18.



(a)  

19.

Canh

a)

국수

b)

c)

d)

갈비탕

20.

김치

a)

Canh kim chi

b)

Kim chi

c)

Mì gói

d)

Canh tương

21.

Món thịt bò xào

a)

b)

비빔밥

c)

김치찌개

d)

불고기

22.

된장찌개

a)

Gà tần sâm

b)

Mì, bún

c)

Canh tương

d)

Mì, bún

23.

Cơm trộn

a)

비빔밥

b)

볶음밥

c)

국수

d)

갈비

24.

냉면

a)

Tủ lạnh

b)

Mì lạnh

c)

Súp sườn bò

d)

Gà tần sâm

25.

Bánh tteok

a)

b)

삼겹살

c)

갈비탕

d)

삼계탕

26.

라면

a)

Mì, bún

b)

Mì gói

c)

Món sườn nướng

d)

Cơm chiên

27.

Món thịt ba chỉ nướng

a)

구운 고기

b)

삼겹살

c)

갈비

d)

불고기

28.

김치찌개

a)

Mì lạnh

b)

Canh kim chi

c)

Kim chi

d)

Gà tần sâm

29.

Súp sườn bò

a)

삼계탕

b)

갈비탕

c)

갈비

d)

국수

30.

삼계탕

(a)  

31.

Cơm rang, cơm chiên

a)

닭고기

b)

볶음밥

c)

비빔밥

d)

김밥

32.

갈비

a)

Món sườn nướng

b)

Mì, bún

c)

Món thịt ba chỉ nướng

d)

Thịt bò xào

33.

Mì, bún

a)

b)

국수

c)

김밥

d)

라면

34.

a)

Ngon

b)

Mùi vị

c)

Không ngon

d)

Ngọt

35.

맛있다

(a)  

36.

맛없다

a)

Ngon

b)

Vị

c)

Không ngon

d)

Thích

37.

Ngọt

a)

맵다

b)

시다

c)

달다

d)

짜다

38.

쓰다

(a)  

39.

Mặn

a)

맵다

b)

짜다

c)

시다

d)

싱겁다

40.

시다

(a)  

41.

Cay

a)

b)

맵다

c)

싱겁다

d)

달다

42.

싱겁다

(a)  

43.

Thìa

a)

숟가락

b)

젓가락

c)

메뉴

d)

테이블

44.

젓가락

(a)  

45.

Thực đơn

a)

메뉴

b)

테이블

c)

종업원

d)

영수증

46.

a)

Cốc, ly

b)

Bàn ăn

c)

Gọi món

d)

Tính tiền

47.

Bàn ăn

a)

종업원

b)

테이블

c)

영수증

d)

숟가락

48.

종업원

a)

Hoá đơn

b)

Khách

c)

Chủ cửa hàng

d)

Người phục vụ nhà hàng

49.

손님

(a)  

50.

Chỗ được hút thuốc lá

a)

흡연석

b)

금연석

c)

숟가락

d)

젓가락

51.

금연석

a)

Chỗ được hút thuốc lá

b)

Chỗ cấm hút thuốc lá

c)

Gọi món

d)

Phiếu tính tiền

52.

Hoá đơn

a)

영수증

b)

종업원

c)

계산서

53.

주문하다

a)

Khách

b)

Phiếu tính tiền

c)

Tính tiền

d)

Gọi món

54.

Tính tiền

a)

계산서

b)

계산하다

c)

주문하다

d)

영수증

55.

계산서

a)

Tính tiền

b)

Phiếu tính tiền

c)

Hóa đơn

d)

Thực đơn

56.

주다

(a)  

57.

앉다

(a)  

58.

Chăm chỉ

a)

여전히

b)

열심히

c)

천천히

d)

점점

59.

아내

(a)  

60.

남편

(a)  

61.

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trước

d)

Không

62.

Đằng trước

a)

b)

c)

d)

63.

반찬

(a)  

64.

Kẹo

a)

설탕

b)

소금

c)

커피

d)

레몬

65.

고추

(a)  

66.

Muối

a)

설탕

b)

소금

c)

지금

d)

시다

67.

레몬

(a)  

68.

그렇지만

(a)  

69.

여러 가지

(a)  

70.

나이

(a)