Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(7) Unit 8. Films

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

acting

a)

đạo diễn

b)

diễn xuất

c)

quay phim

d)

biên kịch

2.

action film

a)

phim hoạt hình

b)

phim hành động

c)

phim tài liệu

d)

phim tình cảm

3.

adventure film

a)

phim chiến tranh

b)

phim phiêu lưu

c)

phim hài

d)

phim ca nhạc

4.

animated film

a)

phim tài liệu

b)

phim hoạt hình (kỹ thuật số)

c)

phim kinh dị

d)

phim tâm lý

5.

boring

a)

thú vị

b)

hấp dẫn

c)

buồn chán

d)

cảm động

6.

cartoon

a)

phim hoạt hình (vẽ tay)

b)

phim khoa học viễn tưởng

c)

phim hành động

d)

phim chiến tranh

7.

comedy

a)

phim kinh dị

b)

phim hài

c)

phim giật gân

d)

phim chiến tranh

8.

confusing

a)

rõ ràng

b)

thú vị

c)

khó hiểu

d)

hấp dẫn

9.

documentary

a)

phim giả tưởng

b)

phim tài liệu

c)

phim tình cảm

d)

phim ca nhạc

10.

drama

a)

phim tâm lý

b)

phim hài

c)

phim hành động

d)

phim hoạt hình

11.

dull

a)

hấp dẫn

b)

buồn tẻ

c)

xuất sắc

d)

cảm động

12.

enjoyable

a)

đáng sợ

b)

buồn chán

c)

dễ chịu

d)

gây sốc

13.

excellent

a)

hoàn hảo

b)

tệ

c)

xuất sắc

d)

trung bình

14.

exciting

a)

buồn tẻ

b)

nhàm chán

c)

hào hứng

d)

đáng sợ

15.

fantasy

a)

phim tài liệu

b)

phim giả tưởng

c)

phim chiến tranh

d)

phim hài

16.

frightening

a)

cảm động

b)

hấp dẫn

c)

đáng sợ

d)

thú vị

17.

gripping

a)

buồn chán

b)

hấp dẫn

c)

khó hiểu

d)

nhàm chán

18.

hilarious

a)

rất buồn cười

b)

rất buồn

c)

rất đáng sợ

d)

rất chán

19.

horror film

a)

phim chiến tranh

b)

phim kinh dị

c)

phim hài

d)

phim ca nhạc

20.

interesting

a)

buồn chán

b)

thú vị

c)

tẻ nhạt

d)

đáng sợ

21.

musical film

a)

phim hành động

b)

phim ca nhạc

c)

phim tài liệu

d)

phim chiến tranh

22.

must-see

a)

không nên xem

b)

rất đáng xem

c)

buồn chán

d)

khó hiểu

23.

musical film

a)

phim hành động

b)

phim ca nhạc

c)

phim tài liệu

d)

phim chiến tranh

24.

must-see

a)

không nên xem

b)

rất đáng xem

c)

buồn chán

d)

khó hiểu

25.

moving

a)

cảm động

b)

đáng sợ

c)

gây sốc

d)

buồn tẻ

26.

perfect

a)

tệ

b)

trung bình

c)

hoàn hảo

d)

chưa tốt

27.

poster

a)

kịch bản

b)

áp phích

c)

rạp chiếu

d)

sân khấu

28.

programme

a)

bộ phim

b)

chương trình (TV)

c)

vở kịch

d)

truyện tranh

29.

review

a)

quảng cáo

b)

bài phê bình

c)

áp phích

d)

trailer

30.

romance film

a)

phim chiến tranh

b)

phim tình cảm

c)

phim kinh dị

d)

phim khoa học viễn tưởng

31.

romantic comedy

a)

phim hài lãng mạn

b)

phim hành động

c)

phim kinh dị

d)

phim chiến tranh

32.

scary

a)

cảm động

b)

hấp dẫn

c)

đáng sợ

d)

thú vị

33.

science fiction film

a)

phim hoạt hình

b)

phim khoa học viễn tưởng

c)

phim tài liệu

d)

phim chiến tranh

34.

shocking

a)

gây sốc

b)

cảm động

c)

buồn tẻ

d)

thú vị

35.

star

a)

diễn viên phụ

b)

ngôi sao

c)

đạo diễn

d)

khán giả

36.

survey

a)

bài phê bình

b)

cuộc khảo sát

c)

chương trình

d)

quảng cáo

37.

talent show

a)

phim tài liệu

b)

chương trình tìm kiếm tài năng

c)

phim ca nhạc

d)

phim hành động

38.

thriller

a)

phim hài

b)

phim tình cảm

c)

phim giật gân

d)

phim tài liệu

39.

violent

a)

lãng mạn

b)

bạo lực

c)

hài hước

d)

nhẹ nhàng

40.

war film

a)

phim khoa học viễn tưởng

b)

phim chiến tranh

c)

phim hài

d)

phim ca nhạc

41.

wizard

a)

chiến binh

b)

phù thủy

c)

diễn viên

d)

đạo diễn