wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUẢN TRỊ DỮ LIỆU DOANH NGHIỆP BÀI 4 - BÀI 6

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Ví dụ ĐÚNG về thực thể con người là?

a)

Nhân viên

b)

Tất cả các đáp án đúng

c)

Bệnh nhân

d)

Sinh viên

2.

Trong mô hình ERD, sự khác biệt giữa thực thể mạnh và thực thể yếu là gì?

a)

Thực thể mạnh có thể được xác định duy nhất bởi các thuộc tính của chính nó, trong khi thực thể yếu không thể.

b)

Thực thể yếu có thể tồn tại độc lập, trong khi thực thể mạnh phải kết hợp với các thực thể khác.

c)

Thực thể mạnh không thể xác định được bằng các thuộc tính của chính nó, còn thực thể yếu có thể.

d)

Thực thể yếu có khóa chính riêng biệt, còn thực thể mạnh không có.

3.

Đâu là phát biểu đúng về tập thực thể?

a)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể vừa giống vừa khác nhau

b)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể giống nhau

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể khác nhau

4.

Có những loại mô hình hóa dữ liệu nào dưới đây?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Mô hình dữ liệu logic, Mô hình Dữ liệu Vật lý

c)

Mô hình Dữ liệu Khái niệm, Mô hình dữ liệu logic, Mô hình Dữ liệu Vật lý

d)

Mô hình Dữ liệu Khái niệm, Mô hình dữ liệu logic

5.

Đây là mô hình biểu diễn nào: Lược đồ kho dữ liệu với các bảng danh mục như Category, Product, Customer, Salesfacts, Region, Territory liên kết nhiều chiều xung quanh bảng sự kiện bán hàng.

a)

Không có đáp án đúng

b)

Mô hình chòm sao

c)

Mô hình mạng

d)

Mô hình bông tuyết

6.

Mô hình dữ liệu phân cấp sử dụng cấu trúc nào để tổ chức dữ liệu?

a)

Cấu trúc cây

b)

Cấu trúc bảng

c)

Cấu trúc mạng

d)

Cấu trúc phân lớp

7.

Đây là mô hình biểu diễn nào: Sơ đồ với ký hiệu tập đối tượng, tập giá trị, quan hệ chức năng, tổng hợp/phân rã và chú giải huyền thoại đi kèm.

a)

Mô hình mạng

b)

Mô hình ngữ nghĩa

c)

Mô hình quan hệ

d)

Mô hình phân cấp

8.

Mô hình dữ liệu giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng khám phá và tiêu chuẩn hóa các nguồn dữ liệu như thế nào?

a)

Bằng cách tăng cường việc chia sẻ thông tin không giới hạn giữa các bộ phận.

b)

Bằng cách đảm bảo các đối tượng dữ liệu được trình bày chính xác và tránh bỏ sót dữ liệu quan trọng.

c)

Bằng cách giảm thiểu sự phụ thuộc vào phần mềm và hệ thống bên ngoài.

d)

Bằng cách tăng cường các biện pháp bảo mật dữ liệu.

9.

Lợi ích của mô hình dữ liệu trong việc thiết kế và áp dụng cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Mô hình dữ liệu giúp doanh nghiệp triển khai cơ sở dữ liệu chính xác hơn, hiệu quả hơn và logic hơn.

b)

Mô hình dữ liệu giúp thiết kế cơ sở dữ liệu dễ dàng hơn mà không cần quan tâm đến hiệu quả.

c)

Mô hình dữ liệu chỉ giúp doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả.

d)

Mô hình dữ liệu chỉ ảnh hưởng đến việc quản lý sản phẩm và khách hàng.

10.

Quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu nhằm mục đích gì?

a)

Tối ưu hóa hiệu suất truy vấn trong cơ sở dữ liệu.

b)

Chuyển đổi các đối tượng từ thế giới thực thành các bảng trong cơ sở dữ liệu để đáp ứng yêu cầu lưu trữ và khai thác dữ liệu.

c)

Tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu từ các nguồn bên ngoài.

d)

Tạo ra các báo cáo phân tích dữ liệu cho hệ thống.

11.

Trong chuẩn 1NF (First Normal Form), yêu cầu nào là bắt buộc đối với các bảng cơ sở dữ liệu?

a)

Các giá trị thuộc tính phải được tính toán từ các thuộc tính khác.

b)

Các cột trong bảng phải chứa các giá trị duy nhất và có thể chứa giá trị lặp.

c)

Các giá trị thuộc tính có thể chứa giá trị đa trị và không cần phải là giá trị đơn.

d)

Các cột trong bảng phải chứa giá trị nguyên tử và không có cột nào lặp lại.

12.

Nếu cần tách quan hệ n-n trong mô hình cơ sở dữ liệu, bước tiếp theo là gì?

a)

Xác định khóa chính cho các thực thể

b)

Chia bảng thành các cột đơn

c)

Kiểm tra các trường thừa và thiếu

d)

Tạo bảng mới và sử dụng khóa ngoại

13.

Mối quan hệ giữa bảng Hóa đơn (Invoice) và bảng Sản phẩm (Product) sẽ là loại quan hệ nào nếu mỗi hóa đơn có thể bao gồm nhiều sản phẩm và mỗi sản phẩm có thể xuất hiện trong nhiều hóa đơn?

a)

1-1

b)

1-n

c)

n-n

d)

n-1

14.

Mối quan hệ giữa bảng Customer (Khách hàng) và bảng Order (Đơn hàng) sẽ là loại quan hệ nào nếu mỗi khách hàng có thể tạo nhiều đơn hàng và mỗi đơn hàng chỉ được tạo bởi một khách hàng duy nhất?

a)

1-1

b)

n-1

c)

n-n

d)

1-n

15.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu từ hóa đơn sau: Trường nào dưới đây không cần lưu trữ trong cơ sở dữ liệu?

a)

Đơn vị tính

b)

Số hóa đơn

c)

Tên khách hàng

d)

Thành tiền (tính từ đơn giá * số lượng)

16.

Ví dụ đúng về thực thể địa điểm là?

a)

Phiếu giao hàng

b)

Cửa hàng

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Hóa đơn

17.

Ví dụ đúng về thực thể đối tượng là:

a)

Sản phẩm

b)

Ô tô

c)

Máy móc

d)

Tất cả các đáp án đúng

18.

Ví dụ đúng về thực thể sự kiện là:

a)

Tất cả các đáp án đúng

b)

Đăng ký

c)

Gia hạn

d)

Bán

19.

Mô hình mối quan hệ thực thể (ER) đại diện cho:

a)

Các dữ liệu và các chương trình máy tính trong hệ thống.

b)

Các thiết bị vật lý trong cơ sở dữ liệu.

c)

Các thực thể và mối quan hệ của chúng.

d)

Các mối quan hệ giữa các phần mềm trong hệ thống.

20.

Mô hình dữ liệu hướng đối tượng bao gồm gì?

a)

Tập hợp các bảng cơ sở dữ liệu và các mối quan hệ giữa chúng.

b)

Tập hợp các đối tượng, mỗi đối tượng có các tính năng và phương thức riêng.

c)

Tập hợp các bảng dữ liệu và các chỉ mục.

d)

Tập hợp các mối quan hệ phân cấp giữa các đối tượng.

21.

Mô hình dữ liệu ngữ nghĩa (SDM) giúp gì so với các mô hình cơ sở dữ liệu hiện đại?

a)

Cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ dữ liệu.

b)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

c)

Đơn giản hóa cấu trúc dữ liệu.

d)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.

22.

Trong quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu, những yếu tố nào cần được xem xét để xác định dữ liệu cần lưu trữ và khai thác?

a)

Xem xét con người, tài liệu, cơ sở vật chất và các hệ thống khác.

b)

Chỉ cần khảo sát các hệ thống khác và cơ sở vật chất.

c)

Chỉ cần quan tâm đến con người và tài liệu.

d)

Chỉ cần xem xét tài liệu và cơ sở vật chất.

23.

Để chuyển từ chuẩn 1NF sang 2NF, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chia các trường thành các giá trị đơn

b)

Phân tách các quan hệ n-n thành quan hệ 1-n

c)

Loại bỏ các trường phụ thuộc vào một phần của khóa chính

d)

Tách các trường không phụ thuộc vào khóa chính ra thành bảng riêng

24.

Đây là mô hình biểu diễn nào?

a)

Mô hình mạng

b)

Mô hình phân cấp

c)

Mô hình chòm sao

d)

Mô hình quan hệ

25.

Cho đơn hàng như hình dưới đây. Danh sách các thuộc tính trong hóa đơn bán gồm:

a)

Số hiệu đơn bán, Ngày bán, mã KH, tên KH, địa chỉ Mã MH, Tên MH, ĐVT, Số lượng, đơn giá.

b)

Ngày bán, mã ĐTCT, tên ĐTCT, địa chỉ Mã MH, Tên MH, ĐVT, Số lượng, đơn giá.

c)

Tất cả các đáp án đúng

d)

Số hiệu đơn bán, Ngày bán, mã NCC, tên NCC, địa chỉ Mã MH, Tên MH, ĐVT, Số lượng, đơn giá.

26.

Thực thể khách hàng gồm những thuộc tính nào dưới đây?

a)

Tên khách hàng

b)

Mã khách hàng

c)

Tất cả đều đúng

d)

Địa chỉ

27.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu cho một hệ thống bán hàng, làm thế nào để xử lý mối quan hệ n-n giữa hóa đơn và sản phẩm? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Sử dụng khóa ngoại để liên kết trực tiếp hóa đơn và sản phẩm

b)

Tạo bảng trung gian (như InvoiceDetails) để chuyển thành quan hệ tin

c)

Tách mỗi quan hệ n-n thành các bảng riêng để tránh dư thừa dữ liệu

d)

Bỏ qua mỗi quan hệ n-n để đơn giản hóa thiết kế

28.

Trong quá trình chuẩn hóa lên 3NF, nếu một bảng có trường phụ thuộc bắc cầu, cần làm gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Giữ nguyên các trường phụ thuộc bắc cầu trong bảng gốc

b)

Thêm các trường tính toán để hỗ trợ truy vấn

c)

Đảm bảo các trường không khóa chỉ phụ thuộc trực tiếp vào khóa chính

d)

Tách các trường phụ thuộc bắc cầu thành bảng

29.

Quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu có mục đích gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Xác định các thành phần dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng

b)

Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất truy vấn

c)

Chuyển đối các đối tượng thực tế thành các bảng để đáp ứng yêu cầu lưu trữ và khai thác

d)

Tự động hóa việc thu thập dữ liệu mà không cần phân tích

30.

Thuộc tính nào dưới đây thuộc về loại thuộc tính tổng hợp? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Tuổi được tính từ ngày sinh

b)

Mã số sinh viên

c)

Tên đường trong địa chỉ

d)

Địa chỉ khách hàng (gồm số nhà, đường, quận)

31.

Thuộc tính là?

a)

Các phương thức xử lý dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Những đặc điểm đại diện cho một kiểu thực thể hoặc kiểu quan hệ

c)

Các thực thể có thể được kết nối với nhau trong mô hình

d)

Một loại quan hệ giữa các thực thể trong cơ sở dữ liệu

32.

Mối quan hệ 1-n trong lược đồ E-R có ý nghĩa gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Mỗi thực thể từ tập X chỉ liên kết với một thực thể từ tập Y

b)

Một thực thể từ tập X liên kết với nhiều thực thể từ tập Y

c)

Một thực thể từ tập Y chỉ liên kết với một thực thể từ tập X

d)

Nhiều thực thể từ tập X liên kết với nhiều thực thể từ tập Y

33.

Thuộc tính khóa chính và khóa ngoại khác nhau như thế nào? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Khóa ngoại là thuộc tính có thể chứa giá trị trùng lặp

b)

Khóa ngoại dùng để thiết lập mối quan hệ giữa các bảng

c)

Khóa chính xác định duy nhất một bản ghi trong bảng

d)

Khóa chính luôn tham chiếu đến khóa ngoại của bảng khác

34.

Để đưa một bảng dữ liệu về chuẩn 1NF, cần thực hiện những hành động nào? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Tách các trường không phụ thuộc vào khóa chính

b)

Đảm bảo mọi trường đều có giá trị đa trị

c)

Loại bỏ các trường lặp lại hoặc trường tính toán

d)

Chia các trường dữ liệu thành các giá trị nguyên tử

35.

Khi phân tích một hóa đơn bán hàng, những thành phần dữ liệu nào nên được loại bỏ để chuẩn bị cho thiết kế cơ sở dữ liệu? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Các trường không cần lưu trữ như chữ ký người mua

b)

Các trường tính toán như tổng tiền (TotalAmount)

c)

Tên khách hàng vì nó có thể được chia nhỏ

d)

Mã hóa đơn (InvoiceNo) vì nó là khóa chính

36.

Thuộc tính trong mô hình ERD có vai trò gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Mô tả các đặc điểm của một thực thể hoặc mối quan hệ

b)

Xác định mối quan hệ giữa các thực thể

c)

Đại diện cho một thực thể độc lập trong cơ sở dữ liệu

d)

Dùng để lưu trữ các giá trị đặc trưng của thực thể

37.

Trong bước xác định các bảng và cột, điều nào cần thực hiện để đảm bảo thiết kế cơ sở dữ liệu hiệu quả? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Kiểm tra các trường thừa hoặc thiếu để đảm bảo đầy đủ

b)

Nhóm các trường dữ liệu theo thực thể phù hợp

c)

Bỏ qua việc xác định khóa chính để đơn giản hóa

d)

Giữ tất cả các trường tính toán trong bảng chính

38.

Tại sao thuộc tính có nguồn gốc không được lưu trữ trực tiếp trong cơ sở dữ liệu? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Vì nó là thuộc tính khóa chính của thực thể

b)

Vì nó làm tăng kích thước cơ sở dữ liệu không cần thiết

c)

Vì nó không liên quan đến thực thể chính

d)

Vì giá trị của nó được tính toán từ các thuộc tính khác

39.

Trong mô hình ERD, mối quan hệ n-n được xử lý như thế nào? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Liên kết trực tiếp các thực thể mà không cần bảng trung gian

b)

Sử dụng các khóa ngoại để kết nối các thực thể

c)

Tách quan hệ n-n thành các bảng mới để tránh dư thừa dữ liệu

d)

Tạo một bảng trung gian để chuyển thành các quan hệ 1-n

40.

Khi chuẩn hóa bảng bnarg dữ liệu từ 1NF sang 2NF, cần làm gì để đảm bảo tính chính xác? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Tách các trường không phụ thuộc hoàn toàn vào khóa chính thành bảng riêng

b)

Giữ tất cả các trường trong một bảng duy nhất

c)

Xóa các trường không liên quan đến thực thể chính

d)

Đảm bảo các trường không khóa phụ thuộc đầy đủ vào khóa chính

41.

Một thực thể có thể là?

a)

Địa điểm

b)

Tất cả các đáp án đúng

c)

Con người

d)

Sự kiện

42.

Khái niệm “Entity” (Thực thể) trong quản trị dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Một phần mềm dùng để quản lý dữ liệu

b)

Một đối tượng, sự vật hoặc sự việc có thể được định nghĩa và lưu trữ dữ liệu về nó

c)

Một phương pháp phân tích dữ liệu theo thời gian

d)

Một nhóm các dữ liệu không liên quan đến nhau

43.

Từ khóa DECLARE có ý nghĩa là gì?

a)

Khai báo biến hoặc định nghĩa con trỏ

b)

Đọc một dòng trong kết quả truy vấn (Sử dụng con trỏ)

c)

Mở một con trỏ để truy xuất kết quả truy vấn

d)

Đóng một dòng trong kết quả truy vấn

44.

Kiểu dữ liệu nào sau đây trong SQL có thể lưu trữ chuỗi ký tự có độ dài cố định và hỗ trợ ký tự Unicode?

a)

Varchar

b)

Char

c)

Text

d)

Nchar

45.

Câu lệnh ALTER trong SQL thực hiện chức năng gì?

a)

Xóa hoàn toàn một bảng hoặc đối tượng cơ sở dữ liệu

b)

Kiểm tra quyền truy cập của người dùng đối với cơ sở dữ liệu

c)

Thay đổi cấu trúc của một bảng hoặc đối tượng cơ sở dữ liệu

d)

Truy vấn dữ liệu từ một bảng cụ thể

46.

Câu lệnh nào dưới đây dùng để xóa bảng Khach Hang khỏi cơ sở dữ liệu?

a)

DELETE FROM KhachHang

b)

REMOVE TABLE Khach Hang

c)

TRUNCATE TABLE Khach Hang

d)

DROP TABLE Khach-Hang

47.

Bạn muốn thay đổi kiểu dữ liệu của cột Diem Thi từ int thành decimal(5,2)\text{decimal}(5,2) trong bảng ThiSinh. Câu lệnh ALTER TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE ThiSinh ALTER COLUMN DiemThi decimal(5,2)

b)

ALTER TABLE ThiSinh MODIFY COLUMN DiemThi decimal (5,2)

c)

ALTER TABLE ThiSinh CHANGE COLUMN DiemThi decimal (5,2)

d)

ALTER TABLE ThiSinh UPDATE COLUMN DiemThi decimal (5,2)

48.

Để xóa bảng dữ liệu cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

DROP TABLE

c)

CREAT TABLE

d)

ALTER TABLE

49.

Ràng buộc CHECK trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Cấp quyền truy cập cho người dùng

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị trùng lặp trong bảng

c)

Thực thi các truy vấn SQL

d)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu khi có sự thay đổi (INSERT, UPDATE)

50.

Từ khóa nào sau đây được sử dụng để cấp quyền cho người sử dụng trong SQL?

a)

DECLARE

b)

EXECUTE

c)

GRANT

d)

REVOKE

51.

Kiểu dữ liệu Nchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

b)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

c)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

52.

Doanh nghiệp muốn tạo một bảng Nhan Vien để lưu thông tin nhân viên, bao gồm các cột: MaNV (số nguyên, khóa chính); HoTen (chuỗi ký tự tối đa 100 ký tự, không được để trống); NgayVaoLam (ngày). Câu lệnh nào sau đây là đúng?

a)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT PRIMARY KEY, HoTen VARCHAR(100), NgayVaoLam DATE NOT NULL );

b)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT NOT NULL, HoTen CHAR(100), NgayVaoLam DATE NOT NULL, PRIMARY KEY (MaNV) );

c)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV PRIMARY KEY INT, HoTen VARCHAR(100) NOT NULL, NgayVaoLam DATE );

d)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT NOT NULL PRIMARY KEY, HoTen VARCHAR(100) NOT NULL, NgayVaoLam DATE );

53.

Bạn muốn tạo bảng Sach với các cột MaSach, TenSach, và Gia. Cột MaSach là khóa chính. Câu lệnh nào sau đây là chính xác?

a)

create table Sach( MaSach int primary key, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10, 2) )

b)

create table Sach( MaSach int foreign key not null, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10, 2) )

c)

create table Sach( MaSach int, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10, 2) )

d)

create table Sach( MaSach int, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10, 2) not null )

54.

Kiểu dữ liệu Datetime và Smalldatetime khác nhau như thế nào?

a)

Datetime lưu trữ văn bản, còn Smalldatetime lưu trữ số thực

b)

Smalldatetime hỗ trợ ký tự Unicode, còn Datetime không hỗ trợ

c)

Datetime và Smalldatetime đều lưu trữ số nguyên

d)

Datetime có độ chính xác đến phần trăm của giây, còn Smalldatetime chỉ chính xác đến phút

55.

Câu lệnh INSERT trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Thêm dữ liệu mới vào một bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Truy vấn dữ liệu từ một bảng

c)

Xóa dữ liệu từ một bảng

d)

Cập nhật dữ liệu hiện có trong một bảng

56.

Câu lệnh nào dưới đây sẽ xóa bảng NhanVien và tất cả dữ liệu trong bảng này?

a)

DROP TABLE NhanVien

b)

REMOVE TABLE NhanVien

c)

DELETE FROM NhanVien

d)

TRUNCATE TABLE NhanVien

57.

Bạn muốn thay đổi bảng Khach Hang để cột Ngay Sinh có kiểu dữ liệu mới là datetime và không cho phép giá trị NULL. Câu lệnh ALTER TABLE nào sau đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE Khach Hang ALTER COLUMN NgaySinh datetime NOT NULL

b)

ALTER TABLE Khach Hang ALTER COLUMN NgaySinh datetime

c)

ALTER TABLE KhachHang MODIFY COLUMN NgaySinh datetime NOT NULL

58.

Doanh nghiệp muốn thay đổi một bảng có tên NhanVien trong CSDL để bổ sung một cột DiaChi có kiểu dữ liệu nvarchar(100), cho phép giá trị NULL. Câu lệnh ALTER TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100) NOT NULL

b)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100) NULL

c)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100) default 'Chưa có'

d)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100)

59.

Doanh nghiệp cần tạo bảng DonHang lưu thông tin đơn hàng với các yêu cầu: MaDH: số nguyên, khóa chính; MaKH: chuỗi tối đa 50 ký tự, không được để trống; NgayDatHang: ngày đặt hàng; TongTien: kiểu số thực. Câu lệnh nào phù hợp?

a)

1. CREATE TABLE DonHang ( 2. MaDH INT PRIMARY KEY, 3. MaKH VARCHAR(50) NOT NULL, 4. NgayDatHang INT, 5. TongTien DECIMAL(10,2) DEFAULT 0.00 6. );

b)

1. CREATE TABLE DonHang ( 2. MaDH INT NOT NULL PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT, 3. MaKH VARCHAR(50) DEFAULT NOT NULL, 4. NgayDatHang DATE DEFAULT NULL, 5. TongTien INT );

c)

1. CREATE TABLE DonHang ( 2. MaDH INT PRIMARY KEY, 3. MaKH VARCHAR(50) NOT NULL, 4. NgayDatHang DATE, 5. TongTien FLOAT 6. );

d)

1. CREATE TABLE DonHang ( 2. MaDH INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT, 3. MaKH VARCHAR(50) NOT NULL DEFAULT '', 4. NgayDatHang DATE, 5. TongTien FLOAT(10,2) DEFAULT 0 6. );

60.

Viết câu lệnh tạo một bảng lưu trữ thông tin sinh viên, bảng này có các cột như MaSV, HoTen, và NgaySinh. Cột MaSV là khóa chính. Câu lệnh CREATE TABLE nào dưới đây là chính xác

a)

1. Create table SinhVien 2. ( MaSV int not null, 3. HoTen nvarchar(100), 4. NgaySinh datetime )

b)

1. Create table SinhVien 2. ( MaSV int primary key not null, 3. HoTen nvarchar(100), 4. NgaySinh datetime )

c)

1. Create table SinhVien 2. ( MaSV int primary key, 3. HoTen nvarchar(100), 4. NgaySinh datetime )

d)

1. Create table SinhVien 2. ( MaSV int, 3. HoTen nvarchar(100), 4. NgaySinh datetime not null )

61.

Để tạo bảng dữ liệu cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

CREAT TABLE

c)

DROP TABLE

d)

ALTER TABLE

62.

Nếu một bảng có nhiều cột tham gia vào khoá chính, cách khai báo ràng buộc PRIMARY KEY là gì?

a)

Chỉ cần chỉ định một cột làm PRIMARY KEY, các cột còn lại tự động tham gia.

b)

Chỉ định PRIMARY KEY trên từng cột tham gia vào khóa chính.

c)

Sử dụng câu lệnh PRIMARY KEY trên nhiều cột được liệt kê trong ngoặc đơn.

d)

Không thể tạo khóa chính từ nhiều cột.

63.

Trong SQL, khóa ngoài (foreign key) được sử dụng để làm gì?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng liên quan.

b)

Liên kết dữ liệu giữa hai bảng để duy trì tính toàn vẹn tham chiếu.

c)

Xác định một cột hoặc tập hợp các cột là duy nhất trong bảng.

d)

Tự động tạo chỉ mục cho một bảng.

64.

Nếu cần lưu trữ một số nguyên từ 0 đến 255 trong SQL, kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất?

a)

Bigint

b)

Smallint

c)

Int

d)

Tinyint

65.

Sự khác biệt chính giữa kiểu dữ liệu Float và Decimal trong SQL là gì?

a)

Float là kiểu dữ liệu chuỗi, còn Decimal là kiểu dữ liệu số thực.

b)

Float là kiểu số thực với độ chính xác không cố định, còn Decimal có độ chính xác cố định.

c)

Float hỗ trợ ký tự Unicode, còn Decimal không hỗ trợ.

d)

Float lưu trữ giá trị ký tự, còn Decimal lưu trữ số nguyên.

66.

Kiểu dữ liệu Nvarchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

c)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

67.

Kiểu dữ liệu Char(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

c)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

68.

Câu lệnh CREATE trong SQL thuộc loại nào của ngôn ngữ SQL?

a)

Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu

b)

Ngôn ngữ Điều khiển Dữ liệu

c)

Ngôn ngữ Thao tác Dữ liệu

d)

Ngôn ngữ Truy vấn Dữ liệu

69.

SQL là ngôn ngữ được sử dụng để làm gì trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Thiết kế giao diện người dùng cho cơ sở dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu để bảo mật

c)

Tạo, truy xuất, sửa đổi và xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

d)

Vẽ sơ đồ mối quan hệ giữa các bảng

70.

SQL là viết tắt của từ nào?

a)

System Query Layout

b)

Structured Quick Logic

c)

Structured Query Language

d)

Simple Query Language

71.

Kiểu dữ liệu Varchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

b)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

c)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

d)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

72.

Để sửa bảng dữ liệu cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

CREAT TABLE

b)

Không đáp án nào đúng

c)

ALTER TABLE

d)

DROP TABLE

73.

Có thể dùng kiểu money để lưu giá trị tổng tiền. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Trường identity(1,1) dùng để chỉ định khóa chính dạng chuỗi ký tự tự động tăng. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Cột được khai báo là PRIMARY KEY thì mặc định là NOT NULL. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Bạn muốn xóa bảng NhanVien, nhưng bảng này đang bị tham chiếu bởi bảng ChamCong thông qua ràng buộc khóa ngoại. Hành động nào phù hợp nhất?

a)

Xóa hoặc vô hiệu hóa khóa ngoại từ bảng ChamCong

b)

Sử dụng lệnh DELETE thay vì TRUNCATE, kèm theo kiểm tra ràng buộc FK

c)

Xóa trực tiếp bảng NhanVien bằng câu lệnh DELETE

77.

Bạn muốn xóa toàn bộ dữ liệu trong một bảng có liên kết khóa ngoại. Hành động nào phù hợp nhất?

a)

Xóa hoặc vô hiệu hóa khóa ngoại từ bảng ChamCong

b)

Sử dụng lệnh DELETE thay vì TRUNCATE, kèm theo kiểm tra ràng buộc FK

c)

Xóa trực tiếp bảng NhanVien bằng câu lệnh DELETE

78.

Kiểu dữ liệu nào trong SQL phù hợp để lưu trữ dữ liệu nhị phân với độ dài thay đổi? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Image

b)

Varbinary

c)

Text

d)

Binary

79.

Kiểu dữ liệu nào trong SQL phù hợp để lưu trữ số tiền với độ chính xác cao? Chọn 2 đáp án đúng. + Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Money

b)

Float

c)

Int

d)

Decimal

80.

Chức năng nào của SQL giúp quản lý quyền truy cập trong cơ sở dữ liệu? Chọn 2 đáp án đúng. + Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Thiết lập quyền truy cập trên bảng và view

b)

Cấp quyền hoặc thu hồi quyền truy cập cho người dùng

c)

Thực hiện truy vấn để lấy dữ liệu từ bảng

d)

Tạo các stored procedure để xử lý dữ liệu

81.

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL) trong SQL có vai trò gì? Chọn 2 đáp án đúng. + Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Định nghĩa và quản lý cấu trúc của cơ sở dữ liệu

b)

Xác định các quyền truy cập cho người dùng

c)

Tạo, sửa đổi hoặc xóa các đối tượng như bảng, view

d)

Thao tác trực tiếp với dữ liệu trong các bảng

82.

Ràng buộc FOREIGN KEY trong SQL có vai trò gì? Chọn 2 đáp án đúng. + Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Cho phép xóa dữ liệu trong bảng cha mà không ảnh hưởng bảng con

b)

Cho phép tất cả các cột trong bảng con chứa giá trị NULL

c)

Tạo liên kết giữa khóa chính của bảng cha và cột trong bảng con

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng

83.

Ngôn ngữ SQL được sử dụng trong cơ sở dữ liệu quan hệ để thực hiện những nhiệm vụ nào? Chọn 2 đáp án đúng. + Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Thao tác dữ liệu như thêm, sửa, xóa bản ghi

b)

Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng

c)

Tạo và quản lý các bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Tối ưu hóa phần cứng của máy chủ cơ sở dữ liệu

84.

Cập nhật cấu trúc bảng SanPham cho phù hợp với thay đổi nghiệp vụ. Phát biểu: "Có thể dùng dòng ALTER TABLE SanPham ADD MoTa varchar(200) NULL để thêm cột mô tả." Đánh giá Đúng hay Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Cập nhật cấu trúc bảng SanPham cho phù hợp với thay đổi nghiệp vụ. Phát biểu: "Để thay đổi kiểu dữ liệu, phải xóa rồi tạo lại cột." Đánh giá Đúng hay Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Cập nhật cấu trúc bảng SanPham cho phù hợp với thay đổi nghiệp vụ. Phát biểu: "Dùng ALTER TABLE SanPham ALTER COLUMN Gia decimal(10,2) để thay đổi kiểu dữ liệu của cột Gia." Đánh giá Đúng hay Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Ràng buộc CHECK trong SQL được sử dụng như thế nào? Chọn 2 đáp án đúng. + Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Kiểm tra điều kiện hợp lệ của dữ liệu khi thêm hoặc sửa bản ghi

b)

Tạo mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu

c)

Đảm bảo giá trị trong cột là duy nhất trong bảng

d)

Áp dụng điều kiện cụ thể cho giá trị của một hoặc nhiều cột

88.

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML) trong SQL bao gồm những câu lệnh nào? Chọn 2 đáp án đúng. + Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

CREATE để tạo bảng hoặc đối tượng cơ sở dữ liệu

b)

INSERT để thêm dữ liệu mới vào bảng

c)

GRANT để cấp quyền truy cập cho người dùng

d)

SELECT để truy xuất/xuất dữ liệu từ bảng

89.

Tạo bảng DonHang gồm MaDH (khóa chính), NgayDat (kiểu datetime), TongTien (kiểu tiền tệ). Chọn câu lệnh đúng.

a)

CREATE TABLE DonHang (MaDH int, NgayDat datetime, TongTien money)

b)

CREATE TABLE DonHang (MaDH int primary key, NgayDat datetime, TongTien money)

c)

CREATE TABLE DonHang (MaDH int primary key, X NgayDat datetime, TongTien money)

d)

CREATE TABLE DonHang (MaDH int, NgayDat date, TongTien money)

90.

Tạo bảng KhachHang với MaKH là khóa chính tự tăng, TenKH không null, Email cho phép null. Chọn câu lệnh đúng.

a)

CREATE TABLE KhachHang (MaKH int identity(1,1) primary key, TenKH nvarchar(50) not null, Email nvarchar(100))

b)

CREATE TABLE KhachHang (MaKH int identity(1,1) X primary key, TenKH nvarchar(50) not null, Email nvarchar(100))

c)

CREATE TABLE KhachHang (MaKH int identity(1,1) primary key, TenKH nvarchar(50) not null, Email nvarchar(100) null)

d)

CREATE TABLE KhachHang (MaKH int, TenKH nvarchar(50), Email nvarchar(100))

91.

Ràng buộc PRIMARY KEY trong SQL có đặc điểm gì? Chọn 2 đáp án đúng. + Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tạo mối liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu khi thêm hoặc sửa

c)

Đảm bảo giá trị trong cột là duy nhất và không được NULL

d)

Cho phép nhiều cột trong bảng cùng làm khóa chính

92.

Hình ảnh sau thể hiện thao tác thực hiện chức năng gì trong hệ quản trị SQL Server?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Xóa bảng dbo.HOCSINH

c)

Cập nhật dữ liệu cho bảng dbo.HOCSINH

d)

Xóa một bản ghi trong bảng dbo.HOCSINH

93.

Ý nghĩa của câu lệnh trong hình ảnh sau: UPDATE dbo.GIAOVIEN SET LUONG = 1000, DIACHI = 'DALAT'

a)

Chỉ cập nhật lương và địa chỉ của giáo viên có mã GV001.

b)

Cập nhật lương và địa chỉ của tất cả giáo viên trong bảng GIAOVIEN.

c)

Không có bản ghi nào bị ảnh hưởng vì câu lệnh thiếu điều kiện WHERE.

d)

Chỉ cập nhật địa chỉ của tất cả giáo viên trong bảng.

94.

Cho bảng NhanVien với các cột MaNV, HoTen, Luong, và DiaChi. Viết câu lệnh SQL để thêm một nhân viên mới có mã NV001, họ tên là "Nguyen Van A", lương là 1200012000 , và địa chỉ là "HaNoi". Chọn phương án đúng.

a)

INSERT INTO NhanVien (MaNV, HoTen, Luong, DiaChi) VALUES ('NV001', 'Nguyen Van A', 12000, 'HaNoi');

b)

ADD INTO NhanVien (MaNV, HoTen, Luong, DiaChi) VALUES ('NV001', 'Nguyen Van A', 12000, 'HaNoi');

c)

UPDATE TABLE NhanVien SET ('NV001', 'Nguyen Van A', 12000, 'HaNoi');

d)

INSERT INTO NhanVien (MaNV, HoTen, Luong) VALUES ('NV001', 'Nguyen Van A', 12000);

95.

Nếu muốn xóa đồng thời nhiều bản ghi trong giao diện Table, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Kéo chọn nhiều bản ghi > Nhấn phím Delete > Xác nhận "Yes".

b)

Sử dụng câu lệnh DELETE trong cửa sổ SQL Query.

c)

Nhấp vào mỗi bản ghi cần xóa và nhấn phím Delete từng bản ghi một.

d)

Chọn bảng > Nhấn phím Delete để xóa toàn bộ dữ liệu.

96.

Nếu bạn muốn xóa toàn bộ bản ghi trong bảng "NhanVien" mà không xác định điều kiện, câu lệnh SQL đúng sẽ là:

a)

DELETE FROM NhanVien WHERE 1 = 1;

b)

DELETE FROM NhanVien;

c)

DELETE ALL FROM NhanVien;

d)

DROP FROM NhanVien;

97.

Bạn muốn xóa các bản ghi từ bảng "KhachHang" có cột SoDienThoai chứa chuỗi "123". Câu lệnh DELETE nào dưới đây đúng?

a)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai LIKE '%123%';

b)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai LIKE '123%';

c)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai LIKE '%123';

d)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai = '123';

98.

Giả sử bạn cần xóa các bản ghi từ bảng "HoaDon" mà cột "NgayThanhToan" là NULL. Bạn sẽ sử dụng câu lệnh DELETE nào?

a)

DELETE FROM HoaDon WHERE NgayThanhToan = NULL;

b)

DELETE FROM HoaDon WHERE NgayThanhToan IS NULL;

c)

DELETE FROM HoaDon WHERE NgayThanhToan = NULL;

d)

DELETE HoaDon WHERE Ngay Thanh Toan IS NULL;

99.

Trong câu lệnh SELECT, từ khóa DISTINCT có tác dụng gì?

a)

Loại bỏ các giá trị NULL.

b)

Loại bỏ các dòng trùng lặp trong kết quả.

c)

Tính toán giá trị trung bình của một cột.

d)

Xác định thứ tự sắp xếp các kết quả.

100.

Bảng nhan_vien có các cột ma_nhan_vien, ten, luong, và phong_ban_id. Người dùng muốn lấy tên các nhân viên có mức lương cao hơn 8000. Câu lệnh SQL nào sau đây là chính xác?

a)

SELECT ten FROM nhan_vien HAVING luong > 8000;

b)

SELECT ten FROM nhan_vien WHERE luong > 8000;

c)

SELECT DISTINCT ten FROM nhan_vien WHERE luong > 8000;

d)

SELECT ten FROM nhan_vien WHERE luong > 8000 GROUP BY ten;

101.

Bảng san_pham có các cột ma_san_pham, ten_san_pham, gia, và so_luong. Bạn muốn tìm tổng số lượng các sản phẩm đã bán trong mỗi tháng của năm 2023. Câu lệnh SQL nào sẽ cho kết quả này?

a)

SELECT YEAR(ngay_ban), SUM(so_luong) FROM don_hang GROUP BY YEAR(ngay_ban);

b)

SELECT YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban), SUM(so_luong) FROM don_hang WHERE YEAR(ngay_ban) = 2023 GROUP BY YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban);

c)

SELECT YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban), SUM(so_luong) FROM don_hang GROUP BY YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban);

d)

SELECT MONTH(ngay_ban), SUM(so_luong) FROM don_hang WHERE YEAR(ngay_ban) = 2023 GROUP BY MONTH(ngay_ban);

102.

Bảng nhan_vien có các cột ma_nhan_vien, ten, luong, và phong_ban_id. Bạn muốn lấy tên và lương của các nhân viên có lương cao hơn mức lương trung bình trong bảng này. Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT ten, luong FROM nhan_vien WHERE luong > AVG(luong);

b)

SELECT ten, luong FROM nhan_vien HAVING luong > AVG(luong);

c)

SELECT ten, luong FROM nhan_vien WHERE luong > (SELECT MIN(luong) FROM nhan_vien);

d)

SELECT ten, luong FROM nhan_vien WHERE luong > (SELECT AVG(luong) FROM nhan_vien);

103.

Bảng khach_hang có các cột ma_khach_hang, ten_khach_hang, và dia_chi. Bạn muốn lấy tên các khách hàng có địa chỉ là "Hà Nội". Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT ten_khach_hang FROM khach_hang WHERE dia_chi = 'Hà Nội';

b)

SELECT DISTINCT ten_khach_hang FROM khach_hang WHERE dia_chi = 'Hà Nội';

c)

SELECT ten_khach_hang FROM khach_hang HAVING dia_chi = 'Hà Nội';

d)

SELECT ten_khach_hang FROM khach_hang WHERE dia_chi LIKE 'Hà Nội';

104.

Có bảng sinh_vien với các cột ma_sinh_vien, ten, và diem. Bạn muốn lấy danh sách các sinh viên có điểm số từ 80 trở lên và sắp xếp theo thứ tự giảm dần của điểm số. Câu lệnh SQL nào sau đây là chính xác?

a)

SELECT ten, diem FROM sinh_vien ORDER BY diem DESC;

b)

SELECT ten, diem FROM sinh_vien WHERE diem >= 80 ORDER BY ten DESC;

c)

SELECT ten, diem FROM sinh_vien WHERE diem >= 80 ORDER BY diem DESC;

d)

SELECT ten, diem FROM sinh_vien WHERE diem >= 80 ORDER BY diem ASC;

105.

Bảng san_pham có các cột ma_san_pham, ten_san_pham, và gia. Bạn muốn lấy tất cả các sản phẩm và sắp xếp theo giá từ thấp đến cao. Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT * FROM san_pham ORDER BY ten_san_pham ASC;

b)

SELECT * FROM san_pham ORDER BY ten_san_pham DESC;

c)

SELECT * FROM san_pham ORDER BY gia ASC;

d)

SELECT * FROM san_pham ORDER BY gia DESC;

106.

Bảng don_hang có các cột ma_don_hang, ma_khach_hang, và tong_tien. Bạn muốn lấy tất cả các đơn hàng có tổng tiền lớn hơn giá trị tổng tiền của đơn hàng có giá trị cao nhất. Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT * FROM don_hang WHERE tong_tien > (SELECT MIN(tong_tien) FROM don_hang);

b)

SELECT * FROM don_hang WHERE tong_tien > ALL (SELECT tong_tien FROM don_hang);

c)

SELECT * FROM don_hang WHERE tong_tien > (SELECT MAX(tong_tien) FROM don_hang);

d)

SELECT * FROM don_hang WHERE tong_tien > (SELECT AVG(tong_tien) FROM don_hang);

107.

Một bảng DonHang có các cột MaDH, KhachHang, và TrangThai. Viết câu lệnh để cập nhật trạng thái tất cả các đơn hàng của khách hàng "Le Van B" thành "Hoan Thanh".

a)

UPDATE DonHang SET TrangThai = 'Hoan Thanh';

b)

UPDATE DonHang SET KhachHang = 'Le Van B', TrangThai = 'Hoan Thanh';

c)

UPDATE DonHang SET TrangThai = 'Hoan Thanh' WHERE KhachHang = 'Le Van B';

d)

UPDATE DonHang WHERE KhachHang = 'Le Van B' SET TrangThai = 'Hoan Thanh';

108.

Khi sử dụng câu lệnh DELETE, tại sao nên sử dụng mệnh đề "WHERE"?

a)

Để xóa tất cả bản ghi trong bảng.

b)

Để xóa dữ liệu nhanh hơn.

c)

Để đảm bảo xóa đúng bản ghi mong muốn, tránh xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng.

d)

Mệnh đề WHERE không cần thiết trong câu lệnh DELETE.

109.

Bảng don_hang có các cột ma_don_hang, ma_khach_hang, tong_tien, và ngay_don_hang.

Bạn muốn lấy danh sách các khách hàng có tổng tiền mua hàng lớn hơn 5000, và các đơn hàng được nhóm theo ma_khach_hang.

Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

b)

c)

d)

110.

Bảng don_hang có các cột ma_don_hang, ma_khach_hang, và tong_tien.

Bạn muốn lấy tất cả các đơn hàng và sắp xếp theo tổng tiền từ cao đến thấp. Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

b)

c)

d)