Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8: Làm quen với CSS K12

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

CSS là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Creative Style Sheets.

b)

Cascading Style Sheets.

c)

Computer Style Sheets.

d)

Colorful Style Sheets.

2.

Mục đích chính của việc sử dụng CSS trong trang web là gì?

a)

Để tạo các liên kết giữa các trang web.

b)

Để định nghĩa cấu trúc nội dung của trang web.

c)

Để khai báo kiểu trình bày cho các phần tử HTML.

d)

Để lưu trữ dữ liệu người dùng nhập vào biểu mẫu.

3.

Một quy tắc định dạng CSS thường gồm những thành phần chính nào?

a)

Bộ chọn (selector) và khối khai báo.

b)

Thẻ mở và thẻ đóng.

c)

Tên thuộc tính và dấu bằng (=).

d)

Địa chỉ URL và tên tệp.

4.

Khai báo CSS trong (internal CSS) thường được đặt trong cặp thẻ nào?

a)

<Body>

b)

<Link>

c)

<Style>

d)

<Script>

5.

Tệp CSS ngoài thường có phần mở rộng là gì?

a)

.html

b)

.txt

c)

.css

d)

.js

6.

Để định dạng màu chữ cho một phần tử, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

background-color

b)

color

c)

font-style

d)

border-color

7.

Đơn vị nào thường được dùng để xác định kích thước chữ (font-size) trong CSS?

a)

pixel (px).

b)

byte.

c)

gram.

d)

m (mét).

8.

Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG về lợi ích của CSS?

a)

CSS giúp trang web chạy nhanh hơn mà không cần Internet.

b)

CSS giúp tách biệt nội dung và định dạng, giúp dễ dàng quản lý và tái sử dụng.

c)

CSS thay thế hoàn toàn ngôn ngữ HTML trong việc tạo trang web.

d)

CSS chỉ có thể định dạng được màu sắc, không định dạng được phông chữ.

9.

Trong quy tắc CSS: p {color: red;}, thành phần color được gọi là gì?

a)

Bộ chọn (selector).

b)

Giá trị (value).

c)

Thuộc tính (property).

d)

Khối khai báo.

10.

Khi sử dụng CSS ngoài (external CSS), thẻ <link> dùng để kết nối tệp .css thường được đặt ở đâu trong tệp HTML?

a)

Cuối phần <body>.

b)

Trước thẻ <HTML>

c)

Sau thẻ <Table>

d)

Trong phần <head>

11.

Việc viết gộp các bộ chọn như h1, h2, p {color: blue;} có ý nghĩa gì?

a)

Áp dụng cùng một quy tắc định dạng cho nhiều phần tử cùng lúc.

b)

Chỉ áp dụng định dạng cho phần tử p.

c)

Tạo ra một lỗi cú pháp vì không được dùng dấu phẩy.

d)

Làm cho màu xanh của các thẻ trộn lẫn vào nhau.

12.

Thuộc tính font-family được dùng để làm gì?

a)

Định dạng kích thước chữ.

b)

Định dạng kiểu chữ in nghiêng.

c)

Xác định tên phông chữ được sử dụng.

d)

Xác định khoảng cách giữa các dòng.

13.

Cú pháp nào sau đây dùng để liên kết đúng tệp CSS ngoài có tên "style.css"?

a)

<style src="style.css">

b)

<css link="style.css">

c)

<link type="css" src="style.css">

d)

<link rel="stylesheet" href="style.css">

14.

Giá trị solid của thuộc tính border-style có ý nghĩa gì?

a)

Đường viền là các dấu chấm liền nhau.

b)

Không có đường viền.

c)

Đường viền là một đường kẻ nét liền.

d)

Đường viền có màu đậm.

15.

Để định dạng tất cả các đoạn văn (<p>) có chữ màu xanh nước biển và kích thước chữ 20px, đoạn mã CSS nào sau đây là ĐÚNG?

a)

p {color: blue, font-size: 20px}

b)

p (color: blue; font-size: 20px;)

c)

p {color: blue; font-size: 20px;}

d)

p {blue: color; 20px: font-size;}

16.

Nếu muốn tất cả tiêu đề <h1> và <h2> trên trang web đều có phông chữ "Arial", bạn nên viết CSS như thế nào?

a)

h1, h2 {font-family: Arial;}

b)

h1 h2 {font-family: Arial;}

c)

h1; h2 {font-family: Arial;}

d)

h1-h2 {font-family: Arial;}

17.

Cho đoạn mã HTML: <p>Nội dung văn bản</p>. Để đoạn văn này có đường viền nét liền, màu đỏ, mã CSS nào sau đây chính xác?

a)

p {border-color: red;}

b)

p {border-style: dotted; border-color: red;}

c)

p {border-style: solid; border-color: red;}

d)

p {style-border: solid; color-border: red;}

18.

Bạn muốn thiết lập màu nền cho toàn bộ trang web là màu vàng (yellow). Bộ chọn nào sau đây cần được sử dụng?

a)

p

b)

head

c)

body

d)

html-style

19.

Phát hiện lỗi sai trong đoạn mã CSS sau: h1 {color=green; font-size: 25px;}

a)

Thiếu dấu chấm phẩy sau green.

b)

Sử dụng dấu bằng (=) thay vì dấu hai chấm (:) sau thuộc tính color.

c)

Không được viết h1 ở ngoài dấu ngoặc nhọn.

d)

Thuộc tính font-size không được đi kèm với color.

20.

Giả sử bạn có tệp bai1.css. Để áp dụng các định dạng trong tệp này cho nhiều trang web khác nhau trong cùng một website, cách làm nào là tối ưu nhất?

a)

Chép nội dung tệp bai1.css vào thẻ