wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp.

b)

Khi bạn muốn tránh nói chuyện với ai đó.

c)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi.

d)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề.

2.

Bạn có thể làm gì để hiểu rõ những điều người khác đang nói?

a)

Cố gắng hiểu các ngôn ngữ cơ thể.

b)

Đưa ra những đánh giá dựa trên những gì họ đang nói.

c)

Đặt ra các câu hỏi.

d)

Sử dụng ngữ điệu.

3.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Sử dụng tiếng lóng.

b)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương.

c)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu.

d)

Dùng ngôn từ khó hiểu.

4.

Khi bạn có những ý kiến phản đối hay lời phê bình trước một vấn đề

a)

Bạn đưa ra những lời nhận xét khả quan trước.

b)

Bạn chẳng nói gì cả.

c)

Đơn giản, bạn sẽ phát biểu.

5.

Để kết thúc 1 cuộc trò chuyện, ...

a)

Bạn thường chỉ bỏ đi.

b)

Bạn bắt đầu trông thiếu kiên nhẫn và hy vọng người đó sẽ gợi ý.

c)

Bạn kết thúc những vấn đề trên với một sự phát biểu đóng.

6.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi người nhận diễn giải ý nghĩa của thông điệp.

b)

Khi người gửi chọn kênh truyền tải.

c)

Khi thông điệp được mã hóa bằng ngôn ngữ phù hợp.

d)

Khi phản hồi quay lại người gửi.

7.

Trong cuộc nói chuyện, bạn:

a)

Đứng cách người nói 5 – 6 bước chân

b)

Đứng cách người nói 2 – 3 bước chân

c)

Đứng cách người nói 1 bước chân

8.

Bạn phải làm gì để gây ấn tượng và tạo mối quan hệ với người khác? (nhiều đáp án)

a)

Đồng tình với những gì họ nói

b)

Thay đổi âm lượng giọng nói cho phù hợp với người bạn đang đối thoại

c)

Bắt chước tư thế giao tiếp của họ

9.

Ba bí quyết nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công, luôn được những người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc?

a)

Đặt câu hỏi, Giúp đỡ nhiệt tình, Phê bình khi có sai sót

b)

Góp ý thẳng thắn, Lắng nghe và Tôn trọng

c)

Luôn tươi cười, Học cách khen ngợi, Lắng nghe

10.

Khi viết thư điện tử, bạn nên... (nhiều đáp án)

a)

Nêu rõ những yêu cầu của bạn (nếu có) trong bức thư.

b)

Sử dụng phong cách và giọng văn khác với người nhận, không bao giờ được bắt chước phong cách của họ

c)

Luôn ghi rõ mục đích của thư trong mục "Tiêu đề thư".

11.

Lắng nghe tích cực có đặc điểm như thế nào? (nhiều đáp án)

a)

Thể hiện tư thế sẵn sàng phản hồi.

b)

Mỉm cười với người nói.

c)

Gật đầu khi người đó đang nói.

12.

Truyền thông giao tiếp bằng lời gồm

a)

Nói và kèm theo các cử chỉ điệu bộ

b)

Nói và viết

c)

Nói, viết, nghe, và đọc

d)

Nói, viết, nghe

13.

Truyền thông giao tiếp không lời là hình thức

a)

Cơ bản nhất

b)

Ít phổ biến

c)

Có muộn nhất

d)

Dễ học

14.

Chọn lời phát biểu chính xác nhất về làm việc nhóm

a)

Sự thỏa mãn cá nhân và tinh thần làm việc gia tăng khi đội/nhóm thành công

b)

Những nhân viên làm việc trong đội/nhóm báo cáo sự thỏa mãn công việc giảm sút

c)

Đội/nhóm có khuynh hướng làm ít có hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề hơn là cá nhân

d)

Đội/nhóm đòi hỏi nhiều nguồn lực để hoàn thành nhiệm vụ hơn từng cá nhân

15.

Kỹ năng giao tiếp tốt sẽ quyết định bao nhiêu sự thành công của bạn trong công việc và cuộc sống

a)

85%85\%

b)

70%70\%

c)

50%50\%

d)

20%20\%

16.

Khi trò chuyện với một người nào đó, bạn thường

a)

Là người nói nhiều nhất

b)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại

c)

Để người khác nói nhiều hơn

17.

Nét mặt trong truyền thông không lời diễn tả:

a)

Sự suy nghĩ

b)

Sự trấn áp

c)

Cảm xúc

d)

Điều chỉnh sự giao tiếp

18.

Dịch một thông điệp từ hình thức biểu tượng thành có ý nghĩa là:

a)

Mã hóa

b)

Chuyển kênh

c)

Giải mã

d)

Phản hồi

19.

Hãy chọn định nghĩa về “Truyền thông giao tiếp” thích hợp nhất.

a)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin và ý nghĩa từ một cá nhân hoặc nhóm đến một người khác

b)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý tưởng từ một cá nhân hoặc nhóm đến một người khác

c)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý nghĩa từ một cá nhân hay một nhóm đến một người khác

d)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin từ một cá nhân hoặc nhóm đến một người khác

20.

Những người biết điều hành doanh nghiệp thì thường dành nhiều thời gian giao tiếp của mình vào việc:

a)

Lắng nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

21.

Cử điệu và dáng điệu trong truyền thông không lời thể hiện bằng:

a)

Cử chỉ bằng tay hoặc cách đi đứng

b)

Nụ cười, cái nheo mắt

c)

Cách đi đứng

d)

Cái vẫy tay

22.

Khi bắt tay trong giao tiếp, bạn nên đứng ở khoảng cách bao xa là vừa phải?

a)

Khoảng một cánh tay, tầm 0,6–1 m

b)

Rất gần, dưới 0,2 m

c)

Xa hơn một sải tay, trên 1,5 m

d)

Tùy ý, không có khoảng cách cố định

23.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường ..........

a)

Tránh những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện đi vào những vấn đề quan trọng hơn.

b)

Tránh né việc mở đầu một cuộc trò chuyện.

c)

Mở đầu cuộc trò chuyện bằng việc bàn về những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện nhỏ.

24.

Ngôn ngữ cơ thể thể hiện điều gì nếu một người thường siết chặt tay và gõ chân xuống sàn trong quá trình giao tiếp?

a)

Thách thức

b)

Suy tư

c)

Trốn tránh

d)

Sẵn sàng phản hồi

25.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp có thể sẽ hỏi.

b)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi.

c)

Không chuẩn bị gì cả.

26.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta

a)

Cố gắng nhớ và gọi tên khi trò chuyện với người khác.

b)

Không chú ý đến tên và có khuynh hướng quên chúng.

c)

Chỉ nhớ tên những người quan trọng.

27.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường,

a)

Dựa xương trong khi nói chuyện với một người đang ngồi.

b)

Đứng trong khi nói chuyện với một người đang ngồi.

c)

Ngồi khi nói chuyện với một người đang ngồi.

28.

Đâu là những hình thức và dấu hiệu biểu hiện của ngữ điệu trong giao tiếp?

a)

Những biểu hiện trên khuôn mặt.

b)

Những biến đổi của âm điệu.

c)

Sự co giãn của đồng tử.

d)

Những cử động của tay.

29.

Truyền thông giao tiếp không lời khác với giao tiếp bằng lời:

a)

Dễ học

b)

Cấu trúc không chặt, tự phát và vô ý thức

c)

Không tự phát

d)

Ý thức được

30.

Ánh mắt trong truyền thông không lời là nguồn diễn tả:

a)

Sự đáng tin cậy và cảm xúc

b)

Thái độ

c)

Cường độ cảm nghĩ

d)

Cá tính con người

31.

Cách tốt nhất để kiểm tra xem thông tin có được hiểu đúng nghĩa không là?

a)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể của người nghe.

b)

Chỉ khi nào người nghe đặt câu hỏi, bạn mới biết họ hiểu bạn.

c)

Đặt các câu hỏi mở cho người nghe

d)

Hỏi người nghe xem họ có hiểu bạn không.

32.

Những hình thức căn bản của truyền thông giao tiếp bao gồm:

a)

Truyền thông giao tiếp không lời

b)

Truyền thông giao tiếp bằng lời

c)

Truyền thông giao tiếp không lời và bằng lời

33.

Khi bạn nhận được ý kiến phản đối từ người khác, bạn sẽ:

a)

Đơn giản bạn chỉ nói với họ rằng bạn đã làm đúng.

b)

Tập trung vào những điều bạn không thích ở họ.

c)

Quan tâm đến những gì họ nói và xin lời khuyên từ họ.

34.

Ưu điểm của việc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Bạn có thể tránh việc gặp mặt trực tiếp.

b)

Bạn có khả năng tiếp cận với nhiều người chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.

c)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức đi lại.

35.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, người ngả về phía trước.

b)

Mắt nhìn thẳng, tay để trên bàn.

c)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo.

d)

Mắt nhìn thẳng, người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể.

36.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại?

a)

Những thông tin phức tạp được truyền tải chính xác hơn.

b)

Thông tin được truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể.

c)

Người giao tiếp không bị mất tập trung.

d)

Tất cả đều đúng

37.

Bạn hãy chọn lời phát biểu chính xác nhất sau đây:

a)

Các giám đốc nên thẩm định, phán xét khi lắng nghe các nhân viên

b)

Để tiết kiệm thời gian, các giám đốc không nên quá chăm chú lắng nghe khi nhân viên nói

c)

Tất cả các tổ chức bắt buộc phải lắng nghe nhân viên của họ

d)

Những tổ chức biết lắng nghe nhân viên thường thu được nhiều lợi điểm, chẳng hạn như tinh thần và năng suất cao hơn

38.

Ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm với người giao tiếp với mình là yếu tố nào sau đây?

a)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

b)

Lời chào thân ái

c)

Cách nói chuyện hài hước

d)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

39.

Đâu là cách tốt nhất để chắc chắn rằng bạn đã hoàn toàn hiểu thông điệp của một ai đó?

a)

Xem xét ngữ cảnh mà người đó đang nói

b)

Xem xét giọng điệu của người nói

c)

Ghi chép hết những gì người nói trình bày

d)

Sử dụng ngữ điệu phù hợp để trình bày lại thông điệp của người nói

40.

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp bạn điều gì trong quá trình giao tiếp?

a)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

b)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

c)

Chủ động hơn trong giao tiếp

d)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người nhờ kiến thức sâu rộng của mình

41.

Khi bạn thảo luận về một chủ đề, bạn nên:

a)

Tập trung vào những mặt xấu của vấn đề

b)

Tập trung vào những lời phê bình

c)

Tập trung vào những mặt tốt của vấn đề

42.

Truyền thông giao tiếp là tiến trình có:

a)

Một chiều

b)

Hai chiều

c)

Ba chiều

d)

Bốn chiều

43.

Nếu đồng nghiệp của bạn càng ngày càng mập, bạn sẽ:

a)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy trông quá mập.

b)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy thay đổi nhiều kể từ lúc gặp.

c)

Không nói gì cả.

44.

Muốn truyền đạt thông tin, bạn cần phải:

a)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, thể hiện sự tự tin vào đề tài của bạn và tự tin vào chính bạn

b)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, và hãy là chính mình

c)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, thể hiện sự tự tin vào đề tài của bạn & tự tin vào chính bạn, và hãy là chính mình

d)

Phát triển các loại kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, và thể hiện sự tự tin vào mình

45.

Khi đang lắng nghe người khác nói, bạn thường:

a)

Đứng tựa lưng, cách xa người nói.

b)

Hơi nghiêng người về phía trước và đứng đối diện với người nói.

c)

Khoanh tay trước ngực.

46.

Những ý tưởng quan trọng cần nhấn mạnh nhất được đặt....

a)

Ở đầu câu

b)

Ở giữa câu

c)

Hoặc ở giữa câu hoặc ở cuối câu

d)

Ở giữa đoạn văn

47.

Khi nhận được những ý kiến phản hồi tiêu cực, bạn sẽ:

a)

Nổi giận và bảo vệ quan điểm của mình.

b)

Phủ nhận vấn đề, xin lỗi hoặc biện hộ cho sự thiếu hiểu biết của mình.

c)

Ghi nhận và tìm cách cải thiện vấn đề.

48.

Khi bạn gặp một người lần đầu, chúng ta sẽ:

a)

Đợi người khác giới thiệu.

b)

Vui mừng và ôm chặt người đó.

c)

Sẽ mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay.

49.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

b)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

50.

Để tăng khả năng nhớ thông tin người nghe nên......

a)

Kiên nhẫn với người nói

b)

Giữ thái độ tin cậy về thông tin & người nói

c)

Diễn giải ý tưởng then chốt trong thông tin đó

d)

Khoan dung với những ý tưởng của người nói

51.

Trong khi nghe:

a)

Bạn nghe và giữ bình tĩnh trước mọi tình huống.

b)

Bạn lắng nghe để hiểu rõ ý nghĩa và hỏi lại nếu cần

c)

Bạn nhìn chăm chú, vô như đang nghe.

52.

..... là hoạt động xác lập và vận hành các mối quan hệ xã hội giữa người với người, hoặc giữa người với các yếu tố xã hội nhằm thỏa mãn những nhu cầu nhất định:

a)

Giao tiếp

b)

Truyền thông

c)

Thuyết phục

d)

Thương lượng

53.

Khi giao tiếp với cấp dưới, bạn nên tuân thủ những nguyên tắc nào?

a)

Không cần thiết phải thực hiện lời hứa của mình với họ

b)

Khen, chê kịp thời

c)

Lắng nghe ý kiến của họ

54.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình giao dịch trực tiếp với khách hàng, đối tác giao tiếp với bạn?

a)

Điệu bộ

b)

Cú pháp

55.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Hãy đơn giản hóa vấn đề

b)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

c)

Xem người khác sai gì để mình trách

d)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

56.

Lựa chọn thời gian truyền thông giao tiếp để:

a)

Thuận tiện cho khán thính giả

b)

Thuận tiện cho cấp trên

c)

Tùy theo mục tiêu giao tiếp

d)

Thuận tiện cho mình

57.

Bạn nên tuân theo những chỉ dẫn nào sau đây khi truyền tải thông tin?

a)

Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn.

b)

Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể cho nội dung.

c)

Trình bày khái quát nội dung thông tin.

d)

Tất cả đều đúng

58.

Lisa đang tham dự 1 cuộc họp quan trọng thay cho sếp của cô ta. Những bước nào sau đây cô nên dùng để giúp cô ghi nhớ những điểm quan trọng ở cuộc họp

a)

Lisa nên xem xét các thông tin mà cô đã được nghe

b)

Lisa nên có gắng liên quan thông tin đó tới 1 điều gì khác

c)

Lisa nên quyết định trước hết điều gì mà cô ta muốn nhớ

d)

Tất cả các bước trên

59.

Để giao tiếp hiệu quả, nên .............. sử dụng những từ và cụm từ "vui lòng"; "cảm ơn"; "rất vui"; "xin lỗi"

a)

Không bao giờ

b)

Thường xuyên

c)

Thỉnh thoảng

60.

Đáp án nào sau đây mô phỏng chuẩn xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Tập trung – Tham dự – Hiểu – Ghi nhớ – Hỏi đáp – Phát triển

b)

Tập trung – Hiểu – Hỏi đáp

c)

Tập trung – Quan sát – Hiểu – Hỏi đáp – Tham dự

d)

Tập trung – Hiểu – Tham dự – Hỏi đáp – Phát triển

61.

Khi người khác nói với bạn về những điều bất hạnh hoặc những kinh nghiệm buồn, bạn sẽ:

a)

Không bình luận gì thêm về điều đó.

b)

Cố gắng cảm thông với cảm giác của người đó và chứng tỏ rằng họ quá nhạy cảm với tình huống, mọi việc không tồi tệ đến mức như thế.

c)

Cố gắng thay đổi chủ đề cuộc nói chuyện.

62.

Đâu là những đặc điểm của tính quyết đoán trong giao tiếp?

a)

Thái độ kệ cả, bề trên

b)

Tự tin

c)

Khoe khoang

d)

Thích cạnh tranh

63.

Theo bạn các yếu tố nào sau đây sẽ quyết định đến sự thành công của bạn trong quá trình giao tiếp?

a)

Sự khéo léo trong xử lý tình huống giao tiếp

b)

Chỉ dựa vào địa vị xã hội

c)

Nói nhiều hơn người khác

d)

Tránh mọi xung đột dù phải bỏ qua sự thật

64.

Nói khác với viết vì nó:

a)

Suy nghĩ lâu

b)

Phổ biến hơn

c)

Nhanh hơn

d)

Nhiều người sử dụng hơn

65.

Trong các hiện tượng dưới đây, hiện tượng nào là tâm lí?

a)

Thần kinh căng thẳng như dây đàn sắp đứt.

b)

Tim đập như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.

c)

Ăn, ngủ đều đặn.

d)

Bồn chồn như có hẹn với ai.

66.

Tâm lí người là:

a)

Do một lực lượng siêu nhiên nào đó sinh ra.

b)

Do não sản sinh ra, tương tự như gan tiết ra mật.

c)

Sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người, thông qua lăng kính chủ quan.

d)

Cả a, b, c.

67.

Muốn biết tâm lí của con người, chủ thể cần nhìn vào “con mắt của người ấy”. Điều đó đúng hay sai?

a)

Điều đó đúng.

b)

Điều đó sai.

c)

Có khi đúng, có khi sai.

d)

Không có phương án trả lời.

68.

Hiện tượng nào dưới đây cho thấy tâm lí tác động đến sinh lý?

a)

Lo lắng đến mất ngủ.

b)

Mệt mỏi không minh mẫn.

c)

Mắt kém tri giác kém.

d)

Ăn uống đầy đủ giúp cơ thể khỏe mạnh.

69.

Hành động tích cực đến hợp đúng giờ thể hiện cá nhân có:

a)

Hợp tác tốt

b)

Có trách nhiệm

c)

Giao tiếp tốt

70.

Đặc điểm của người phản biện

a)

Chuyên gia phân tích giải pháp để tìm những yếu kém trong các giải pháp đó

b)

Có tính cách tự tin và quyết đoán

c)

Có khả năng tập hợp sự ủng hộ và khắc phục tư tưởng chủ bại

71.

Tiêu chuẩn đánh giá làm việc nhóm liên quan đến đánh giá trình độ chuyên môn, tiếng anh, viết tài liệu, lập kế hoạch, quản lí là thuộc loại tiêu chuẩn:

a)

Tiêu chuẩn về kĩ năng

b)

Tiêu chuẩn về kết quả làm việc

72.

Những đặc trưng của giai đoạn hoàn thiện

a)

Các thành viên hoạt động tự do

b)

Hợp tác, cởi mở

c)

Giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm không nhiều

d)

Nảy sinh những kỳ vọng không thực tế

73.

Để thuyết phục hiệu quả cần đảm bảo những yêu cầu nào dưới đây

a)

Tất cả những lý do nêu trên

b)

Ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, phù hợp đối tượng

c)

Nhấn mạnh đến quyền lợi, lợi ích của đối tượng

d)

Tạo sự tin tưởng, hòa đồng với đối tượng

74.

Những đặc trưng của giai đoạn xung đột

a)

Đặt câu hỏi về mục đích của nhóm

b)

Mọi người ít trao đổi

75.

Bản chất của lắng nghe và thấu hiểu là gì?

a)

Nghe bằng tai, bằng mắt và bằng cả con tim

b)

Chỉ nghe một phần của cuộc đối thoại

c)

Tập trung toàn bộ vào những lời người khác đang nói

d)

Xen vào câu chuyện của người khác những lời cảm thán như Vâng, à, hay đấy,...

76.

Việc quan trọng – khẩn cấp: Thứ tự ưu tiên phù hợp là số mấy?

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

77.

Việc quan trọng – không khẩn cấp: Thứ tự ưu tiên phù hợp là số mấy?

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

78.

Việc không quan trọng – khẩn cấp: Thứ tự ưu tiên phù hợp là số mấy?

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

79.

Việc không quan trọng – không khẩn cấp: Thứ tự ưu tiên phù hợp là số mấy?

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

80.

Hành động tích cực viết tiêu đề của email rõ ràng, ngắn gọn thể hiện cá nhân có

a)

Hợp tác tốt

b)

Có trách nhiệm

c)

Giao tiếp tốt

81.

Trong một số trường hợp, hãy ứng phó với những "Vũ khí" gây ảnh hưởng trong thuyết phục khi bạn cảm thấy

a)

Bạn cần chắc chắn rằng, mình thật sự thích và mong muốn có nó (sản phẩm, vật phẩm...)

b)

Tất cả những lý do nêu trên

c)

Đối tượng làm tất cả vì mục đích trực lợi từ bạn

d)

Bạn cần có bằng chứng của riêng mình để tránh sự "ngu dốt đa nguyên"

82.

Rèn luyện những kỹ năng nào để giúp chúng ta đạt được thành tích cá nhân:

a)

Quản lý thời gian

b)

Tư duy tích cực

c)

Kỹ năng đọc, viết thành thạo

d)

Xác định mục tiêu cuộc sống

83.

Trong nghệ thuật thu hút người nghe, để tạo ấn tượng từ cái nhìn đầu tiên, người diễn thuyết cần lưu ý đến:

a)

Ngoại hình, Năng lực chuyên môn, Tính cách

b)

Ngoại hình, Năng lực diễn thuyết, Tính cách

c)

Ngoại hình, Năng lực chuyên môn, Phong cách

d)

Ngoại hình, Năng lực diễn thuyết, Tác phong

84.

Trước buổi phỏng vấn tuyển dụng, ứng viên cần làm những gì?

a)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị các câu hỏi liên quan đến công việc đang ứng tuyển

b)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

c)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm đường đến doanh nghiệp; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

d)

Viết đơn xin việc; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

85.

Giảng viên giao cho lớp trong 2 ngày phải hoàn thành một bài tiểu luận khoảng 40 trang về đề tài Phân tích hoạt động kinh doanh của một ngành dịch vụ bất kỳ tại Việt Nam (có thể làm theo nhóm hoặc một mình tùy theo lựa chọn của mỗi sinh viên). Để làm được bài tiểu luận này, ngoài các kiến thức về tài chính, sinh viên phải có khả năng phân tích các chỉ số, kỹ năng tin học Excel... Nếu là em, em sẽ chọn phương án nào để hoàn thành bài tiểu luận này:

a)

Làm theo nhóm

b)

Không làm vì thời gian quá gấp

c)

Làm một mình

86.

Theo ban nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật thuyết phục là:

a)

Chân thành và đáp ứng mọi nhu cầu của đối tượng

b)

Chân thành và Chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm đến

c)

Chú ý đến nhu cầu, thói quen, sở thích của đối tượng

d)

Chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm đến

87.

Những thông tin cần có trong bản lý lịch cá nhân (CV) là

a)

Sở thích và xu hướng cá nhân

b)

Thông tin cá nhân

c)

Kinh nghiệm làm việc

d)

Quá trình đào tạo và thành tích cá nhân

88.

Để tạo ấn tượng trước nhà tuyển dụng, ứng viên cần chuẩn bị những gì

a)

Xác định năng lực của bản thân

b)

Tìm hiểu thông tin về công ty

c)

Nhận diện những thành tích và kinh nghiệm của bản thân

89.

Để thuyết phục hiệu quả cần tuân thủ quy trình nào dưới đây

a)

Tạo sự thích thú - Chọn đúng thời điểm - Khơi gợi tính tự lợi

b)

Tạo sự tin tưởng - Tạo sự nhất trí - Tăng bốc có chiến lược

c)

Tạo sự tin tưởng - Tạo sự thích thú - Tăng sức thuyết phục

90.

Khi trình bày thông tin bằng chữ (text) trên PowerPoint cần đảm bảo

a)

Tất cả yêu cầu trên

b)

Mỗi slide không quá 6 dòng chữ

c)

Chọn chữ tròn (không chân), đậm, cỡ lớn hơn 24

91.

Những đặc trưng của giai đoạn ổn định

a)

Nảy sinh những kỳ vọng không thực tế

b)

Hợp tác, cởi mở

92.

Khi thiết kế các slide, bạn cần phải đảm bảo:

a)

Mỗi slide gồm 2 phần: Đề mục và nội dung

b)

Màu sắc: Màu nền bổ trợ làm nổi hình chữ

c)

Tất cả các yêu cầu nêu trên

d)

Không dùng quá nhiều hiệu ứng

93.

Người chủ động tập trung nỗ lực của mình vào vòng tròn nào?

a)

Ngoài vòng tròn ảnh hưởng và trong vòng tròn quan tâm

b)

Vòng tròn ảnh hưởng

c)

Vòng tròn quan tâm

94.

Ghép đôi thích hợp khái niệm mô thức với tên gọi chính xác của khái niệm: Đối với khái niệm Phụ thuộc, tên gọi chính xác là mô hình nào?

a)

Mô hình nhận thức thuộc về người khác

b)

Mô hình nhận thức thuộc về chúng ta

c)

Mô hình nhận thức thuộc về chính tôi

95.

Ghép đôi thích hợp khái niệm mô thức với tên gọi chính xác của khái niệm: Đối với khái niệm Tương thuộc, tên gọi chính xác là mô hình nào?

a)

Mô hình nhận thức thuộc về người khác

b)

Mô hình nhận thức thuộc về chúng ta

c)

Mô hình nhận thức thuộc về chính tôi

96.

Ghép đôi thích hợp khái niệm mô thức với tên gọi chính xác của khái niệm: Đối với khái niệm Độc lập, tên gọi chính xác là mô hình nào?

a)

Mô hình nhận thức thuộc về người khác

b)

Mô hình nhận thức thuộc về chúng ta

c)

Mô hình nhận thức thuộc về chính tôi

97.

Những đặc trưng của giai đoạn hình thành nhóm là gì?

a)

Lòng tin và sự tận tâm thấp

b)

Bắt đầu hình thành các phe phái

c)

Mọi người ít trao đổi

d)

Đặt câu hỏi về mục đích của nhóm

98.

Nếu trong trạng thái stress, số suy nghĩ được tạo ra trong não bộ khoảng bao nhiêu?

a)

50.000

b)

30.000

c)

80.000

99.

Việc lập kế hoạch của mỗi cá nhân thường là loại công việc có tính chất như thế nào?

a)

Quan trọng - Không khẩn cấp

b)

Quan trọng - Khẩn cấp

100.

Đặc điểm của trưởng nhóm là gì?

a)

Không bao giờ hài lòng với giải pháp không đạt tới mức độ tốt nhất

b)

Lập bảng tiến độ theo phương pháp khoa học

c)

Có óc phán xét tuyệt vời về tài năng và tính cách của các cá nhân trong nhóm

101.

Khi trò chuyện với một người nào đó, bạn nên làm gì để cuộc đối thoại hiệu quả?

a)

Bạn thường là người nói nhiều nhất

b)

Bạn thường để người khác nói nhiều hơn

c)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại

102.

Hãy chọn chức năng đúng cho vùng não: Não trung tâm.

a)

Điều khiển phản xạ nhanh và tức thời

b)

Điều khiển sáng tạo, logic

c)

Điều khiển cảm xúc

103.

Hãy chọn chức năng đúng cho vùng não: Vỏ não.

a)

Điều khiển phản xạ nhanh và tức thời

b)

Điều khiển sáng tạo, logic

c)

Điều khiển cảm xúc

104.

Hãy chọn chức năng đúng cho vùng não: Não giữa.

a)

Điều khiển phản xạ nhanh và tức thời

b)

Điều khiển sáng tạo, logic

c)

Điều khiển cảm xúc

105.

Chọn mô tả đúng cho cách lắng nghe: Đánh giá.

a)

Chú trọng vào nội dung và áp dụng các kỹ năng suy nghĩ có phê phán để đánh giá

b)

Xác định xem ý của người nói thực sự là gì

c)

Nghe thông điệp và cố gắng hiểu những điều muốn nói

d)

Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng

106.

Chọn mô tả đúng cho cách lắng nghe: Giải thích.

a)

Chú trọng vào nội dung và áp dụng các kỹ năng suy nghĩ có phê phán để đánh giá

b)

Xác định xem ý của người nói thực sự là gì

c)

Nghe thông điệp và cố gắng hiểu những điều muốn nói

d)

Ghi chép hoặc vạch ra những điểm chính

107.

Chọn mô tả đúng cho cách lắng nghe: Tiếp nhận.

a)

Nghe thông điệp và cố gắng hiểu những điều muốn nói

b)

Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng

c)

Ghi chép hoặc vạch ra những điểm chính

d)

Xác định xem ý của người nói thực sự là gì

108.

Chọn mô tả đúng cho cách lắng nghe: Phản hồi.

a)

Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng

b)

Nghe thông điệp và cố gắng hiểu những điều muốn nói

c)

Ghi chép hoặc vạch ra những điểm chính

d)

Chú trọng vào nội dung và áp dụng các kỹ năng suy nghĩ có phê phán để đánh giá

109.

Chọn mô tả đúng cho cách lắng nghe: Ghi nhớ.

a)

Ghi chép hoặc vạch ra những điểm chính

b)

Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng

c)

Nghe thông điệp và cố gắng hiểu những điều muốn nói

d)

Xác định xem ý của người nói thực sự là gì

110.

Ghép mức độ phản hồi phù hợp với câu nói của người nghe thấu hiểu. Câu hỏi phản hồi: "Con cảm thấy chán à?" thuộc mức độ nào?

a)

Bày tỏ cảm xúc

b)

Cố gắng tìm hiểu bản chất vấn đề

c)

Lặp lại nội dung theo kiểu suy diễn

d)

Nhắc lại nguyên văn

111.

Ghép mức độ phản hồi phù hợp với câu nói của người nghe thấu hiểu. Câu hỏi phản hồi: "Con thực sự thấy chán học à?" thuộc mức độ nào?

a)

Bày tỏ cảm xúc

b)

Cố gắng tìm hiểu bản chất vấn đề

c)

Lặp lại nội dung theo kiểu suy diễn

d)

Nhắc lại nguyên văn

112.

Ghép mức độ phản hồi phù hợp với câu nói của người nghe thấu hiểu. Câu hỏi phản hồi: "Con không muốn học nữa à?" thuộc mức độ nào?

a)

Bày tỏ cảm xúc

b)

Cố gắng tìm hiểu bản chất vấn đề

c)

Lặp lại nội dung theo kiểu suy diễn

d)

Nhắc lại nguyên văn

113.

Ghép mức độ phản hồi phù hợp với câu nói của người nghe thấu hiểu. Câu hỏi phản hồi: "Con cho là đủ rồi sao? Con nghĩ trường học chẳng có gì quan trọng ư?" thuộc mức độ nào?

a)

Nhắc lại nguyên văn

b)

Bày tỏ cảm xúc

c)

Cố gắng tìm hiểu bản chất vấn đề

d)

Lặp lại nội dung theo kiểu suy diễn

114.

Theo Abert Mehrabian, tỷ lệ dành cho ngôn ngữ không lời trong tổng tác dụng của một thông điệp là bao nhiêu?

a)

2.7%

b)

7%

c)

38%

d)

55%

115.

Lập kế hoạch giúp cho nhóm

a)

Đánh giá tiến độ làm việc của mỗi cá nhân

b)

Phối hợp mọi nguồn lực của tổ chức hữu hiệu hơn

c)

Tập trung vào mục tiêu và chính sách của tổ chức

d)

Xác định hệ thống các vấn đề, công việc cần thực hiện để đưa ra các cách quản lý, có thể dùng đến kinh nghiệm đã có

116.

Hãy chọn đáp án đúng để mô tả phạm vi của vòng tròn ảnh hưởng

a)

Những điều quan tâm và có thể kiểm soát

b)

Những điều quan tâm

c)

Những điều quan tâm và không thể kiểm soát

117.

Ngôn ngữ hình thể là yếu tố quan trọng trong thuyết trình. Theo bạn, để thu hút người nghe thông qua ngôn ngữ hình thể bạn cần chú ý tới các yếu tố nào dưới đây?

a)

Ánh mắt- Cử chỉ- Dáng đứng- Dáng đi- Độ gần

b)

Ánh mắt- Cử chỉ- Trang phục- Di chuyển- Độ gần

c)

Ánh mắt- Cử chỉ- Dáng đứng- Di chuyển- Độ gần

d)

Ánh mắt- Động tác- Dáng đứng- Di chuyển- Độ gần

118.

Nếu đồng nghiệp của bạn ngày càng mập, bạn sẽ

a)

Không nói gì cả

b)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy thay đổi nhiều kể từ lúc gặp

c)

Nói với người khác rằng anh/chị ấy trông quá mập

119.

Mối quan hệ giữa bốn yếu tố căn bản của cuộc sống: Chọn phát biểu mô tả đúng mối quan hệ này.

a)

An toàn và định hướng sẽ đem lại khôn ngoan thực sự, là chất xúc tác để giải phóng năng lực

b)

Khôn ngoan và an toàn sẽ làm giảm định hướng, hạn chế khả năng giải phóng năng lực

c)

Định hướng và năng lực loại trừ nhau, không ảnh hưởng đến sự khôn ngoan

d)

Chỉ có an toàn mới quyết định năng lực, không liên quan đến định hướng hay khôn ngoan

120.

Ghép đôi phù hợp với các nội dung của buổi phỏng vấn: Trình bày về bản thân phù hợp với nội dung nào?

a)

Tóm tắt các thành tựu cá nhân

b)

Nhấn mạnh các kinh nghiệm, kỹ năng, kiến thức đã có, liên quan tới công việc

c)

Tìm hiểu về mức lương trên thị trường

121.

Ghép đôi phù hợp với các nội dung của buổi phỏng vấn: Chỉ ra được điểm mạnh, điểm cần hoàn thiện phù hợp với nội dung nào?

a)

Tóm tắt các thành tựu cá nhân

b)

Nhấn mạnh các kinh nghiệm, kỹ năng, kiến thức đã có, liên quan tới công việc

c)

Tìm hiểu về mức lương trên thị trường

122.

Ghép đôi phù hợp với các nội dung của buổi phỏng vấn: Trao đổi về lương, chính sách đãi ngộ phù hợp với nội dung nào?

a)

Tóm tắt các thành tựu cá nhân

b)

Nhấn mạnh các kinh nghiệm, kỹ năng, kiến thức đã có, liên quan tới công việc

c)

Tìm hiểu về mức lương trên thị trường