wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

An ninh mạng đề 8

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

DNS Flood là một dạng tấn công gì?

a)

Tấn công SQL Injection

b)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

c)

Tấn công lừa đảo qua email

d)

Tấn công phân tán phản chiếu (DDoS)

2.

DNS Flood thường sử dụng cổng mặc định nào của dịch vụ DNS?

a)

Cổng 80

b)

Cổng 21

c)

Cổng 443

d)

Cổng 53

3.

Botnet là gì trong ngữ cảnh tấn công mạng?

a)

Tập hợp thiết bị bị chiếm quyền điều khiển

b)

Giao thức mã hóa dữ liệu

c)

Hệ thống phát hiện xâm nhập

d)

Công cụ bảo mật email

4.

Thiết bị IoT bị chiếm quyền điều khiển trong botnet được gọi là gì?

a)

Firewall

b)

Token

c)

IDS

d)

Zombie

5.

Trong DNS Flood, hacker có thể gửi truy vấn đến tên miền như thế nào để gây quá tải?

a)

Truy vấn lặp lại liên tục hoặc đến tên miền ngẫu nhiên, không tồn tại

b)

Truy vấn được xác thực bởi DNSSEC

c)

Truy vấn vào tên miền hợp lệ, tốc độ bình thường

d)

Chỉ truy vấn tên miền nội bộ

6.

DNS Amplification thường lợi dụng đặc tính gì của giao thức UDP?

a)

Sử dụng mã hóa mặc định

b)

Không có cơ chế bắt tay ba bước (stateless)

c)

Bảo mật theo chuẩn SSL/TLS

d)

Có khả năng kiểm tra địa chỉ IP nguồn

7.

Mục tiêu chính của việc giả mạo IP trong DNS Amplification là gì?

a)

Để tăng tốc độ phản hồi

b)

Để vượt qua tường lửa

c)

Để bảo mật thông tin

d)

Để hướng lưu lượng phản hồi vào nạn nhân

8.

Đặc điểm khuếch đại trong DNS Amplification nghĩa là gì?

a)

Truy vấn nhỏ nhưng phần hồi lớn

b)

Truy vấn không bao giờ có phản hồi

c)

Mỗi truy vấn bị bỏ qua

d)

Phản hồi nhỏ hơn truy vấn

9.

DNS Tunneling thường được sử dụng để làm gì?

a)

Giảm tải cho DNS server

b)

Tạo kênh bí mật để đánh cắp dữ liệu

c)

Kiểm tra lỗi DNS

d)

Bảo mật dữ liệu nội bộ

10.

Vì sao DNS Tunneling có thể vượt qua firewall hoặc IDS?

a)

Vì chỉ sử dụng giao thức HTTPS

b)

Vì firewall luôn chặn DNS

c)

Vì DNS traffic thường được tin tưởng và cho phép đi qua

d)

Vì nó dùng mật khẩu mạnh

11.

Dữ liệu trong DNS Tunneling thường được ẩn trong bản tin nào?

a)

File đính kèm PDF

b)

HTTP cookie

c)

Email spam

d)

DNS request và response

12.

DNS Spoofing còn được gọi với tên khác là gì?

a)

SQL Injection

b)

Firewall bypass

c)

DNS Cache Poisoning

d)

DNSSEC

13.

Khi DNS cache bị đầu độc, người dùng sẽ bị chuyển hướng đến đâu?

a)

Website chính thống

b)

Máy chủ xác thực DNSSEC

c)

Firewall nội bộ

d)

Địa chỉ IP giả mạo do hacker kiểm soát

14.

DNSSEC giúp phòng chống loại tấn công nào?

a)

Brute-force

b)

DNS Spoofing / Cache Poisoning

c)

DDoS Attack

d)

SQL Injection

15.

Một trong các biện pháp hạ tầng để giảm thiểu tấn công DNS DDoS là gì?

a)

Giảm số lượng router

b)

Sử dụng Anycast DNS

c)

Tăng số lượng email

d)

Bỏ cập nhật phần mềm

16.

Mục tiêu chính của tấn công DDoS vào router là gì?

a)

Tăng tốc độ kết nối Internet

b)

Làm quá tải tài nguyên xử lý và gián đoạn dịch vụ

c)

Nâng cấp firmware tự động

d)

Mã hóa dữ liệu truyền

17.

Điểm khác biệt cơ bản giữa DoS và DDoS là gì?

a)

DoS dùng nhiều nguồn, DDoS chỉ dùng một nguồn

b)

DDoS dùng nhiều nguồn tấn công phân tán, DoS chỉ từ một nguồn

c)

Cả hai đều giống nhau hoàn toàn

d)

DoS có quy mô lớn hơn DDoS

18.

Loại tài nguyên nào của router thường bị quá tải khi bị DDoS?

a)

CPU, RAM và băng thông

b)

Ổ cứng

c)

Card màn hình

d)

Pin dự phòng

19.

Brute-force Attack trên router thường nhằm vào thành phần nào?

a)

Giao diện quản trị (web admin, SSH, Telnet)

b)

Cổng HDMI

c)

Ổ USB

d)

Hệ thống tường lửa

20.

Tại sao mật khẩu mặc định của router rất nguy hiểm?

a)

Vì nó quá dài

b)

Vì nó phức tạp

c)

Vì hacker dễ đoán hoặc tìm thấy công khai

d)

Vì nó thay đổi liên tục

21.

Dictionary Attack là một dạng của phương pháp gì?

a)

Tấn công SQL Injection

b)

Tấn công vét cạn (Brute-force)

c)

Tấn công DDoS

d)

Tấn công Phishing

22.

Configuration Tampering có thể thay đổi thiết lập nào để điều hướng lưu lượng mạng?

a)

Mật khẩu Wi‑Fi

b)

Bảng định tuyến, DNS, port forwarding, firewall rules

c)

Địa chỉ MAC card mạng

d)

Cấu hình bàn phím

23.

Hacker cần làm gì trước khi có thể thực hiện Configuration Tampering?

a)

Truy cập được vào router

b)

Cắm USB vào router

c)

Kết nối qua Bluetooth

d)

Cài đặt lại firmware gốc

24.

Firmware exploit khai thác vào thành phần nào của router?

a)

Phần cứng CPU

b)

Firmware chứa lỗ hổng

c)

Ổ cứng

d)

Dây mạng LAN

25.

Hậu quả nghiêm trọng nhất khi hacker khai thác thành công firmware exploit là gì?

a)

Router tự động tắt mở

b)

Hacker chiếm toàn quyền kiểm soát router

c)

Wi‑Fi chậm hơn bình thường

d)

Không thể reset được router

26.

Vì sao firmware lỗi thường dễ bị khai thác?

a)

Vì chứa nhiều bản vá mới

b)

Vì không có lỗ hổng

c)

Vì có các lỗ hổng bảo mật chưa được vá

d)

Vì nó quá hiện đại

27.

Một router bị chiếm quyền có thể bị biến thành gì trong mạng botnet?

a)

Token

b)

IDS

c)

Firewall

d)

Bot/zombie

28.

Biện pháp quan trọng nhất để ngăn brute-force attack là gì?

a)

Đổi mật khẩu mặc định và dùng mật khẩu mạnh

b)

Tắt Wi-Fi

c)

Dùng cáp mạng thay Wi-Fi

d)

Khởi động lại router thường xuyên

29.

Tại sao nên tắt remote management nếu không cần thiết?

a)

Để tiết kiệm băng thông

b)

Để giảm bề mặt tấn công từ xa

c)

Để router chạy mát hơn

d)

Để tăng tốc độ Internet

30.

Giao thức Wi-Fi nào được khuyến nghị để bảo mật router tốt nhất?

a)

WEP

b)

WPA2

c)

WPA3

d)

WPA

31.

Phishing email thường giả mạo ai để lừa người dùng?

a)

Người thân trong gia đình

b)

Nhà cung cấp Internet địa phương bất kỳ

c)

Người bán hàng online nhỏ lẻ

d)

Các tổ chức, dịch vụ uy tín (ngân hàng, công ty lớn...)

32.

Đặc điểm thường gặp trong phishing email là gì?

a)

Có liên kết giả mạo hoặc file đính kèm độc hại

b)

Ngôn ngữ hối thúc, khẩn cấp

c)

Giao diện, logo rất giống email thật

d)

Cả A, B, C đều đúng

33.

Khi nhận email, cách nào giúp kiểm tra liên kết có an toàn hay không?

a)

Forward email cho tất cả mọi người để hỏi

b)

Sao chép link vào mạng xã hội để kiểm tra

c)

Bấm thẳng vào liên kết để thử

d)

Di chuột (hover) vào liên kết để xem URL thật

34.

Attachment attack trong phishing email thường chứa gì?

a)

Danh sách bạn bè

b)

File đính kèm độc hại (PDF, Word, Excel, ZIP...)

c)

Tài liệu hợp lệ từ công ty

d)

Ảnh vui

35.

Các cách để nhận biết phishing email?

a)

Kiểm tra địa chỉ email người gửi

b)

Soi lỗi chính tả, ngôn ngữ bất thường

c)

Không mở file và link đính kèm lạ

d)

Tất cả các cách trên

36.

DDoS vào email server có thể được thực hiện bằng kỹ thuật nào?

a)

Phishing

b)

Email Flooding, Connection Flooding, Attachment Bombing

c)

SQL Injection

d)

XSS

37.

Email Flooding có mục đích chính là gì?

a)

Tăng tốc độ gửi mail hợp lệ

b)

Gửi newsletter tự động

c)

Làm đầy hộp thư và quá tải mail server

d)

Cải thiện khả năng chống spam

38.

Connection Flooding trong tấn công email server khai thác giao thức nào?

a)

FTP

b)

DNS

c)

HTTP

d)

SMTP

39.

Attachment Bombing gây quá tải hệ thống bằng cách nào?

a)

Gửi nhiều email trống

b)

Gửi email kèm file dung lượng lớn ồ ạt

c)

Dùng email marketing automation

d)

Gửi liên kết rút gọn link

40.

Hậu quả lớn nhất khi email server bị DDoS là gì?

a)

Tăng độ tin cậy của server

b)

Cải thiện bảo mật

c)

Người dùng không thể gửi/nhận email, dịch vụ gián đoạn

d)

Email load nhanh hơn

41.

Business Email Compromise (BEC) thường nhắm mục tiêu gì?

a)

Xóa toàn bộ hộp thư

b)

Tăng dung lượng lưu trữ email

c)

Lừa chuyển tiền hoặc lấy thông tin quan trọng

d)

Chặn kết nối internet

42.

Whaling thường nhắm vào đối tượng nào trong doanh nghiệp?

a)

Nhân viên mới

b)

Người dùng phổ thông

c)

Cấp cao như CEO, CFO

d)

Quản trị hệ thống

43.

Account Takeover (ATO) trong hệ thống email nghĩa là gì?

a)

Đánh cắp thông tin đăng nhập để chiếm quyền kiểm soát tài khoản

b)

Khóa tài khoản vĩnh viễn

c)

Tạo tài khoản mới trên hệ thống

d)

Gửi newsletter hợp pháp

44.

Biện pháp nào giúp phát hiện file đính kèm độc hại trong email?

a)

Firewall phần cứng

b)

Bộ lọc spam

c)

Cả A và B

d)

Phần mềm antivirus hoặc sandbox

45.

Cơ chế nào giới hạn số lượng kết nối SMTP để chống DoS email server?

a)

NAT

b)

Rate limiting

c)

Load balancing

d)

Cache poisoning

46.

SQL Injection thường khai thác qua thành phần nào của ứng dụng web?

a)

Giao diện nhập liệu (form, URL, ô tìm kiếm)

b)

CSS stylesheet

c)

Hệ điều hành

d)

Tường lửa

47.

Ví dụ kinh điển của SQL Injection là gì?

a)

Dùng tấn công từ chối dịch vụ

b)

Gõ mật khẩu sai nhiều lần

c)

Chèn “OR 1=1 --” vào câu truy vấn SQL

d)

Sử dụng phishing email

48.

SQL Injection có thể làm hại tới thành phần nào trong hệ thống web?

a)

Cơ sở dữ liệu

b)

Máy chủ web

c)

Ứng dụng web

d)

Cả cơ sở dữ liệu, ứng dụng web và máy chủ

49.

Cross-site Scripting (XSS) thường lợi dụng để tiêm loại mã gì?

a)

Python

b)

JavaScript

c)

SQL

d)

PHP

50.

Mục tiêu chính của tấn công XSS là gì?

a)

Làm website load nhanh hơn

b)

Tạo bản sao dự phòng dữ liệu

c)

Đánh cắp cookie, session hoặc thông tin người dùng

d)

Cải thiện giao diện web

51.

Ví dụ về XSS thường được hacker dùng để đánh cắp cái gì?

a)

File PDF

b)

Hình ảnh

c)

CSS template

d)

Session cookie

52.

Hậu quả phổ biến nhất của XSS là gì?

a)

Chiếm quyền tài khoản hoặc cài mã độc

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Giảm dung lượng ổ cứng

d)

Cải thiện trải nghiệm người dùng

53.

MITM attack xảy ra khi hacker đứng ở đâu trong luồng giao tiếp?

a)

Ở máy chủ backup

b)

Ở ngoài hệ thống LAN

c)

Ở giữa hai bên truyền thông

d)

Ở tường lửa doanh nghiệp

54.

Một cách phổ biến để thực hiện MITM attack là gì?

a)

ARP spoofing hoặc giả mạo Wi‑Fi công cộng

b)

Mã hóa SSL/TLS

c)

Dùng DNSSEC

d)

Cập nhật phần mềm định kỳ

55.

Nguy cơ lớn nhất của MITM attack là gì?

a)

Server tiêu tốn nhiều điện năng

b)

Hacker có thể nghe lén, chỉnh sửa hoặc chèn dữ liệu

c)

Website tải chậm hơn

d)

Trình duyệt bị xóa cache

56.

Brute-force attack vào hệ thống web nhắm vào thành phần nào?

a)

File robots.txt

b)

Hình ảnh web

c)

CSS layout

d)

Trang đăng nhập

57.

File Inclusion Attack khai thác lỗ hổng gì của ứng dụng web?

a)

Khả năng chèn và thực thi file không an toàn

b)

Kích thước ảnh quá lớn

c)

Cấu hình theme sai

d)

Cổng mạng bị mở

58.

Tấn công phishing vào hệ thống web thường nhằm mục tiêu gì?

a)

Nâng cấp website tự động

b)

Kiểm tra lỗi chính tả

c)

Lừa người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm

d)

Tăng tốc độ phản hồi web

59.

Lỗi cấu hình bảo mật sai có thể gây hậu quả gì?

a)

Giảm thời gian tải trang

b)

Để lộ thông tin nhạy cảm hoặc tạo kẽ hở tấn công

c)

Tăng tính thẩm mỹ giao diện

d)

Làm website đẹp hơn

60.

Biện pháp nào giúp mã hóa dữ liệu trao đổi giữa người dùng và web server?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

Telnet

d)

HTTPS

61.

NoSQL Injection khác SQL Injection ở điểm nào?

a)

Có thể áp dụng cho cả dữ liệu phi quan hệ và dữ liệu quan hệ

b)

Không liên quan tới dữ liệu

c)

Chỉ khai thác trên các hệ quản trị CSDL quan hệ

d)

Thường khai thác cú pháp JSON hoặc đặc thù NoSQL thay vì SQL truyền thống

62.

Đâu là tên một loại NoSQL?

a)

MySQL

b)

PostgreSQL

c)

MongoDB

d)

Oracle

63.

Khi khai thác NoSQL Injection, hacker có thể làm gì?

a)

Chỉ làm chậm tốc độ truy vấn

b)

Đăng nhập trái phép, thay đổi hoặc làm lộ dữ liệu

c)

Chỉ đổi màu giao diện web

d)

Không thể làm gì

64.

Privilege Escalation trong hệ thống cơ sở dữ liệu nghĩa là gì?

a)

Reset mật khẩu admin

b)

Giảm quyền của người dùng

c)

Tạo bản sao lưu dữ liệu

d)

Tăng quyền hạn vượt mức cho phép

65.

Trong Privilege Escalation, hacker có thể dùng tài khoản có quyền thấp để làm gì?

a)

Chỉ xóa dữ liệu cá nhân

b)

Chỉ đổi mật khẩu của chính mình

c)

Chỉ đọc dữ liệu công khai

d)

Làm bàn đạp để leo thang quyền cao hơn

66.

Hậu quả lớn nhất khi Privilege Escalation thành công là gì?

a)

Tăng dung lượng ổ cứng

b)

Website tải chậm

c)

Hacker chiếm toàn quyền hệ thống

d)

Người dùng không thể đăng nhập

67.

Brute-force Attack vào CSDL nhằm mục tiêu nào?

a)

Tạo kết nối ảo

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Đoán tên người dùng/mật khẩu để truy cập

d)

Làm tê liệt hệ thống

68.

Tấn công DDoS vào database server gây hậu quả gì?

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Nâng cấp tự động

c)

CSDL load nhanh hơn

d)

CSDL bị quá tải, không phản hồi

69.

MITM attack vào CSDL thường nhằm đánh cắp loại dữ liệu gì?

a)

CSS

b)

Video

c)

Dữ liệu nhạy cảm trong quá trình truyền

d)

Ảnh đại diện

70.

Một trong các nguyên nhân khiến CSDL dễ bị khai thác là gì?

a)

Public trực tiếp database ra Internet

b)

Cập nhật bản vá kịp thời

c)

Lưu mật khẩu bằng hash an toàn

d)

Giới hạn địa chỉ IP truy cập

71.

Phishing có thể được dùng để chiếm quyền truy cập CSDL bằng cách nào?

a)

Flood băng thông

b)

Quét port

c)

Reset server

d)

Lừa quản trị viên cung cấp thông tin đăng nhập

72.

Biện pháp nào giúp chống SQL Injection hiệu quả nhất?

a)

Tăng RAM server

b)

Dùng CSS filter

c)

Nối chuỗi trực tiếp câu lệnh SQL

d)

Dùng Prepared Statement hoặc Parameterized Query

73.

Tại sao không nên dùng tài khoản root để kết nối ứng dụng với CSDL?

a)

Vì root có toàn quyền, dễ bị khai thác nghiêm trọng

b)

Vì root không lưu log

c)

Vì root chỉ có quyền đọc

d)

Vì root làm ứng dụng chạy chậm

74.

Biện pháp nào giúp chống nghe lén dữ liệu kết nối với database server?

a)

Dùng FTP

b)

Dùng Telnet

c)

Sử dụng SSL/TLS để mã hóa kết nối

d)

Dùng HTTP

75.

Việc sao lưu dữ liệu định kỳ trong CSDL có nghĩa gì?

a)

Để phục hồi khi có sự cố hoặc tấn công

b)

Để tăng tốc độ CPU

c)

Để giảm dung lượng ổ đĩa

d)

Để làm đẹp giao diện web