wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Nhìn vào hình ảnh của một máy tính trường học. Từ nào có nghĩa giống như bắt đầu buổi trình diễn?

a)

Vẽ một vòng tròn đỏ

b)

Đóng cửa sổ ngay bây giờ

c)

Mở sách toán

d)

Bắt đầu trình chiếu ngay bây giờ

2.

Chỉ vào phím bạn nhấn để tạo một dòng mới khi gõ. Phím nào là phím đó?

a)

Phím Enter trên bàn phím

b)

Phím số cho số năm

c)

Phím cách trên bàn phím

d)

Nút nguồn ở trên cùng

3.

Nếu bạn nhấp chuột phải, bạn đang làm gì?

a)

Chơi một nhịp trống

b)

Viết bằng bút chì

c)

Tắt đèn

d)

Mở một menu nhỏ

4.

Nhấn nút nào để chuyển sang slide tiếp theo trong một buổi trình diễn?

a)

Biểu tượng thùng rác

b)

Công cụ cọ vẽ

c)

Nút mái nhà

d)

Nút mũi tên tiếp theo

5.

Bạn muốn sửa một từ bạn đã gõ. Bạn nên nhấn gì để thay đổi từ đó?

a)

Backspace để xóa

b)

Các phím mũi tên để vẽ

c)

Nguồn để khởi động lại

d)

Caps Lock để hét lên

6.

Giáo viên của bạn nói, Tạo một lối tắt để mở một thư mục nhanh chóng. Lối tắt có nghĩa là gì?

a)

Cách nhanh để mở

b)

Hình ảnh lớn

c)

Thời gian ngủ dài

d)

Âm thanh nhạc lớn

7.

Nếu hôm nay là thứ Tư và bạn thêm hai ngày, thì hôm nay sẽ là ngày gì?

a)

Thứ Sáu hai ngày sau

b)

Thứ Hai tuần trước

c)

Chủ Nhật tháng tới

d)

Thứ Tư mỗi ngày

8.

Những công cụ nào trên máy tính được sử dụng để dọn dẹp ổ cứng lộn xộn nhằm làm cho nó hoạt động tốt hơn?

a)

Ứng dụng thời tiết

b)

Công cụ sửa chữa ổ đĩa

c)

Ứng dụng vẽ

d)

Ứng dụng phát nhạc

9.

Bạn có hai cửa sổ mở. Phím nào có thể giúp bạn chuyển sang cửa sổ khác?

a)

Shift và Space

b)

Enter và Escape

c)

Alt và Tab key

d)

Ctrl và F6 cùng nhau

10.

Trong một buổi biểu diễn, bạn muốn ngôi sao nhấp nháy sau ba giây. Bạn cần thay đổi cài đặt nào?

a)

Thời gian trì hoãn hoạt ảnh

b)

Tên tệp lưu

c)

Màu số trang

d)

Kích thước viền hình ảnh

11.

Phím nào giúp viết hoa chữ cái ở đầu một từ?

a)

Phím Enter trên bàn phím

b)

Phím Shift trên bàn phím

c)

Phím Space trên bàn phím

d)

Phím Tab trên bàn phím

12.

Chỉ vào bức tranh cho thấy một bàn phím máy tính.

a)

Hình ảnh của một máy in

b)

Hình ảnh của một màn hình

c)

Hình ảnh của một chuột

d)

Hình ảnh của một bàn phím

13.

Bạn nhấn nút nào để tạo một dòng mới khi gõ?

a)

Nút Caps Lock trên bàn phím

b)

Nút Shift trên bàn phím

c)

Nút Ctrl trên bàn phím

d)

Nút Enter trên bàn phím

14.

Nếu bạn muốn xóa một chữ cái, bạn sử dụng phím nào?

a)

Phím Backspace trên bàn phím

b)

Phím Alt trên bàn phím

c)

Phím Space trên bàn phím

d)

Phím Tab trên bàn phím

15.

Chọn công cụ bạn nhấp vào để mở một chương trình trên máy tính.

a)

Màn hình cảm ứng điện thoại

b)

Nút âm lượng tai nghe

c)

Các phím mũi tên trên bàn phím

d)

Chuột với nút nhấp trái

16.

Bạn đã gõ tên của mình. Bạn nên làm gì để làm cho chữ cái đầu tiên lớn?

a)

Nhấn Space nhiều lần

b)

Nhấn Tab trước tên

c)

Nhấn Enter hai lần

d)

Giữ Shift cho chữ cái đầu tiên

17.

Bạn của bạn nói rằng phím Space tạo ra một dòng mới. Bạn sẽ nói gì?

a)

Phím Enter tạo ra một dòng mới

b)

Phím Tab tạo ra một dòng mới

c)

Phím Ctrl tạo ra một dòng mới

d)

Phím Shift tạo ra một dòng mới

18.

Nếu bạn mắc lỗi, phím nào giúp bạn xóa ký tự bên trái?

a)

Shift xóa ký tự bên trái

b)

Space xóa ký tự bên trái

c)

Enter xóa ký tự bên trái

d)

Backspace xóa ký tự bên trái

19.

Những công cụ nào cho phép bạn di chuyển mũi tên trên màn hình?

a)

Chuột bạn di chuyển bằng tay

b)

Microphone tai nghe

c)

Dãy số trên bàn phím

d)

Khay giấy máy in

20.

Bạn muốn bắt đầu một dòng mới cho câu tiếp theo. Bạn nên nhấn phím nào?

a)

Enter ở cuối

b)

Space ở giữa

c)

Caps Lock trước từ

d)

Tab ở đầu

21.

Phím nào giúp bạn mở một tệp trên máy tính?

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + O

d)

Ctrl + Z

22.

Bạn nhấn phím nào để đến một số trang trong tài liệu?

a)

Ctrl + X, gõ số, Enter

b)

Ctrl + G, gõ số, Enter

c)

Ctrl + C, gõ số, Enter

d)

Ctrl + V, gõ số, Enter

23.

Nhấn nút nào để gỡ bỏ một chương trình khỏi máy tính của bạn?

a)

Gỡ cài đặt

b)

Cài đặt

c)

Đổi mới

d)

Đổi tên

24.

Trong một bài trình chiếu, cài đặt Thời gian/Độ trễ có tác dụng gì?

a)

Mở một slide trống mới

b)

Lưu tệp trình chiếu

c)

Thay đổi màu nền của slide

d)

Đặt thời gian trước khi hiệu ứng bắt đầu

25.

Menu nào thay đổi chủ đề của một slide trong ứng dụng trình chiếu?

a)

Thiết kế sau đó là Chủ đề

b)

Trang chủ sau đó là Clipboard

c)

Xem sau đó là Phóng to

d)

Chèn sau đó là Bảng

26.

Địa chỉ ô tuyệt đối trong số các lựa chọn này là gì?

a)

A 1:B1:B 3

b)

Sheet1!A1

c)

A1:B3

d)

AA 1: BB 3

27.

Formula nào cho kết quả hiển thị tên lỗi?

a)

3

b)

0

c)

mười hai

d)

#NAME

28.

Hành động nào đổi tên một bảng tính thành tên mới?

a)

Chọn tùy chọn Đổi tên Bảng

b)

Nhấn Xem trước in

c)

Nhấp vào Sắp xếp Tăng dần

d)

Chọn Kiểm tra chính tả

29.

Which option best describes a visual effect used to compare items?

a)

An effect that shows differences

b)

A key that closes files

c)

A button that prints pages

d)

A tool that counts words

30.

Trong một trình xử lý văn bản, khu vực cài đặt nào thay đổi đơn vị thước?

a)

Ngôn ngữ

b)

Hiển thị

c)

Tổng quát

d)

Nâng cao

31.

Which word means hello in Spanish?

a)

Merci

b)

Hallo

c)

Hola

d)

Ciao

32.

Hình nào cho thấy mọi người đang nói bonjour?

a)

Chào hỏi tiếng Pháp

b)

Chào hỏi tiếng Ý

c)

Chào hỏi tiếng Tây Ban Nha

d)

Chào hỏi tiếng Đức

33.

Chữ nào có nghĩa là cảm ơn trong tiếng Pháp?

a)

Gracias

b)

Danke

c)

Grazie

d)

Merci

34.

Chỉ vào từ nói lời tạm biệt bằng tiếng Anh.

a)

Adiós

b)

Goodbye

c)

Ciao

d)

Au revoir

35.

Ngôn ngữ nào sử dụng từ ciao để chào hỏi và tạm biệt?

a)

Tiếng Ý

b)

Tiếng Đức

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Tây Ban Nha

36.

Bạn gặp một người bạn mới từ Mexico. Bạn có thể sử dụng lời chào nào?

a)

Ciao

b)

Hallo

c)

Hola

d)

Bonjour

37.

Ghép từ với quốc gia mà nó thường được sử dụng để chào.

a)

Bonjour

b)

Hola

c)

Hallo

d)

Namaste

38.

Hai từ nào nghe giống nhau vì chúng đều bắt đầu bằng chữ H?

a)

Hola và Hello

b)

Merci và Gracias

c)

Ciao và Bonjour

d)

Danke và Namaste

39.

Nếu ai đó nói danke với bạn, bạn nên nói lại từ nào để lịch sự?

a)

Không có gì

b)

Xin vui lòng

c)

Chúc ngủ ngon

d)

Xin chào

40.

Bạn thấy một biển báo ghi au revoir. Biển báo đó đang nói với bạn điều gì?

a)

Tạm biệt

b)

Cảm ơn bạn

c)

Xin chào

d)

Xin vui lòng chờ

41.

Chỉ vào bức tranh cho thấy ai đó đang nói xin chào bằng một ngôn ngữ khác.

a)

Vẫy tay để chào

b)

Ngủ trên giường

c)

Ăn một chiếc bánh sandwich

d)

Chạy rất nhanh

42.

Chào từ biệt trong tiếng Tây Ban Nha là gì?

a)

Ciao

b)

Merci

c)

Hola

d)

Hallo

43.

Chọn cách lịch sự khi gặp ai đó mới.

a)

Hét thật to

b)

Trốn sau một cái cây

c)

Mỉm cười và chào hỏi

d)

Đi nhanh đi

44.

Bạn nghe một người bạn nói bonjour. Ngôn ngữ của từ đó đến từ quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Nhật Bản

c)

Brazil

d)

Ấn Độ

45.

Ghép lời chào với thời gian trong ngày: Chào buổi sáng.

a)

Giữa đêm

b)

Trước khi đi ngủ

c)

Sau bữa trưa

d)

Vào buổi sáng

46.

Chào nào bạn sẽ sử dụng khi nói lời tạm biệt với một người bạn?

a)

Xin chào

b)

Cảm ơn bạn

c)

Xin vui lòng

d)

Tạm biệt

47.

Nếu bạn gặp ai đó từ Nhật Bản, bạn có thể thử chào bằng cách nào đơn giản?

a)

Ciao bella

b)

Hola amigo

c)

Konnichiwa

d)

Guten Abend

48.

Hãy chọn cách thân thiện để hỏi tên ai đó.

a)

Đừng nói chuyện với tôi!

b)

Đưa cho tôi đồ chơi của bạn!

c)

Bạn không phải là bạn của tôi!

d)

Tên của bạn là gì?

49.

Bạn muốn tôn trọng trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Bạn nên thêm gì sau một yêu cầu?

a)

Không bao giờ

b)

Có thể

c)

Sau

d)

Xin vui lòng

50.

Bạn của bạn nói gracias sau khi bạn chia sẻ một món ăn nhẹ. Bạn có thể nói gì lại?

a)

Hẹn gặp lại

b)

De nada

c)

Bonjour

d)

Xin chào

51.

Chỉ vào nút làm cho một cửa sổ nhỏ lại trên màn hình máy tính. Tên của nó là gì?

a)

Đóng vĩnh viễn

b)

Phóng to

c)

Tắt ngay bây giờ

d)

Khôi phục lại

52.

Bạn gõ từ vào ô tìm kiếm và chỉ muốn các tệp PDF. Hai từ nào bạn nên bao gồm?

a)

tìm văn bản nhanh chóng, JPG

b)

mở nhiều cửa sổ, DOC

c)

làm cho các trang trình bày đẹp, PNG

d)

ngày văn tiểu học, PDF

53.

Nhấn vào đâu trong PowerPoint để thêm một slide mới?

a)

Trang chủ/Slide/Thêm Slide

b)

Tệp/Lưu/Đóng Tệp

c)

Chế độ xem/Phóng to/Kích thước lớn

d)

Chèn/Hình ảnh/Clip Art

54.

Gõ tiếng Việt trong Word cần nhiều phông chữ. Lựa chọn tốt nhất là gì?

a)

Sử dụng số làm chữ cái

b)

Sử dụng một phông chữ khổng lồ duy nhất

c)

Sử dụng nhiều phông chữ trong một mã

d)

Sử dụng màu sắc cho mỗi từ

55.

Phần nào cho phép bạn thiết lập môi trường làm việc của máy tính trong Windows 7?

a)

Chương trình Paint

b)

My Pictures

c)

Thùng rác

d)

Bảng điều khiển

56.

Trong Excel, cái nào dưới đây không phải là địa chỉ ô?

a)

BB 3

b)

A1

c)

C$5

d)

1010 A

57.

Nhấn Enter sau khi gõ *.doc trong Tìm kiếm giúp bạn làm gì?

a)

Tìm tất cả các tệp .doc

b)

Xóa các tệp cũ ngay bây giờ

c)

Đổi tên thư mục

d)

Mở tệp mới nhất

58.

Which sentence about IP addresses is true?

a)

Each device has one unique IP

b)

Many devices share one name

c)

A printer does not use IP

d)

Every file has a secret IP

59.

Nơi nào bạn nhìn để xem tên tệp của một buổi trình diễn PowerPoint trong khi trình bày?

a)

Thanh trạng thái

b)

Trình sắp xếp slide

c)

Thanh tiêu đề

d)

Bảng ghi chú

60.

Một công cụ tìm kiếm tìm dữ liệu bằng các từ bạn nhập. Tìm kiếm nào có thể chỉ tìm thấy cụm từ đầy đủ đầu tiên?

a)

“day toan tieu hoc”

b)

trẻ nhỏ số

c)

toan nhiều điểm

d)

học toán trường

61.

Chúng ta gọi một bức tranh nhỏ mà bạn nhấp vào để mở một chương trình trên máy tính là gì?

a)

Một biểu tượng tắt

b)

Một hình nền

c)

Một album ảnh

d)

Một nút nguồn

62.

Phím nào bạn nhấn để bắt đầu một dòng mới khi gõ?

a)

Phím cách

b)

Phím Enter

c)

Phím Tab

d)

Phím Shift

63.

Phím nào đóng cửa sổ trên máy tính?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + W

64.

Trong PowerPoint, bạn có thể thêm gì để giúp thể hiện ý tưởng bằng hình ảnh và hình dạng?

a)

Đồ họa SmartArt

b)

Kiểm tra chính tả

c)

Ghi chú trang

d)

Số trang

65.

Trong Excel, tổ hợp phím nào mở hộp in?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + N

66.

Nếu hôm nay là ngày 14 tháng 8 và bạn thêm 2 ngày, thì ngày đó là ngày nào?

a)

Ngày 16 tháng 8

b)

Ngày 20 tháng 8

c)

Ngày 18 tháng 8

d)

Ngày 12 tháng 8

67.

Trong Excel, kết quả nào phù hợp khi một số là 7.5 và quy tắc nói rằng 5 là 'Trung bình', 7 là 'Tốt', và 8 là 'Xuất sắc'?

a)

Kém

b)

Trung bình

c)

Không có

d)

Xuất sắc

68.

Những phím nào giúp bạn dừng một chương trình đang chạy trên màn hình?

a)

Ctrl + W

b)

Ctrl + O

c)

Ctrl + Y

d)

Ctrl + H

69.

Những phần nào tạo thành khu vực làm việc của PowerPoint?

a)

Tất cả những phần này

b)

Khung danh sách trang chiếu

c)

Chế độ xem trang chiếu lớn

d)

Thanh công cụ ribbon

70.

Tại sao việc sử dụng máy tính trên mạng lại hữu ích?

a)

In từ nhiều nơi

b)

Chia sẻ tệp nhanh chóng

c)

Tất cả những lý do này

d)

Nói chuyện với bạn bè dễ dàng

71.

Nhìn vào bức tranh. Chỉ vào từ có nghĩa là “mạng máy tính trong một khu vực nhỏ.” Từ nào là nó?

a)

LAN có nghĩa là mạng diện rộng

b)

LAN có nghĩa là mạng lớn

c)

LAN có nghĩa là mạng cục bộ

d)

LAN có nghĩa là mạng truy cập dài

72.

Trang web nào có đuôi “gov.vn” cho biết đó là trang web của chính phủ?

a)

Phần gov.vn

b)

Phần edu.vn

c)

Phần shop.vn

d)

Phần com.vn

73.

Chương trình nào được sử dụng để tạo các slide mà bạn có thể trình chiếu trên màn hình?

a)

Ứng dụng vẽ Paint

b)

Ứng dụng viết Word

c)

Công cụ số Excel

d)

Chương trình PowerPoint

74.

Trong Word, tab nào giúp bạn thêm một cột vào bảng?

a)

Tab Layout giúp

b)

Tab Home giúp

c)

Tab View giúp

d)

Tab Review giúp

75.

Phần mềm nào KHÔNG phải là mã nguồn mở?

a)

Microsoft Office

b)

Ứng dụng chia sẻ miễn phí

c)

Ứng dụng xây dựng cộng đồng

d)

Ứng dụng mã nguồn mở

76.

Bạn nhấn nút nào để dừng trình chiếu trong PowerPoint?

a)

Nút Chèn Hình dạng

b)

Nút Kết thúc Trình chiếu

c)

Nút Bắt đầu Trình chiếu

d)

Nút Trang mới

77.

Nhân tố nào giúp bạn chuyển đến một slide khác khi bạn nhấp vào nó trong một buổi trình diễn?

a)

Công cụ Nút Hành động

b)

Công cụ Sao chép Định dạng

c)

Thanh Công cụ Phóng to

d)

Công cụ Kiểm tra Chính tả

78.

Nếu ô A1 có giá trị 8 và ô B1 có giá trị 4, thì 8 nhân 4 bằng bao nhiêu?

a)

Kết quả là 32

b)

Kết quả là 48

c)

Kết quả là 12

d)

Kết quả là 24

79.

Hành động nào cho phép bạn kết thúc một buổi trình diễn nhanh chóng bằng chuột?

a)

Giữ nhấp chuột rồi Xem lại

b)

Nhấp chuột trái rồi Trang mới

c)

Nhấp đúp rồi Chèn

d)

Nhấp chuột phải rồi Kết thúc buổi trình diễn

80.

Hướng nào gửi tin nhắn đến sếp và đồng nghiệp mà không hiển thị email của đồng nghiệp cho nhau?

a)

Sử dụng Drafts

b)

Sử dụng Forward

c)

Sử dụng CC field

d)

Sử dụng BCC field

81.

Nhìn vào bức tranh. Phím tắt nào làm cho chữ in đậm?

a)

Ctrl+B

b)

Ctrl+P

c)

Ctrl+S

d)

Ctrl+Z

82.

Chế độ nào hiển thị văn bản lớn nhất để đọc trên màn hình?

a)

Chế độ In

b)

Chế độ Trình chiếu

c)

Chế độ Chỉnh sửa

d)

Chế độ Đọc

83.

RAM là viết tắt của từ nào?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

b)

Máy hoạt động nhanh

c)

Menu căn chỉnh phải

d)

Đọc bất kỳ mô-đun nào

84.

Hai người tạo tài khoản email miễn phí. Điều gì phải khác nhau?

a)

Tên hộp thư của họ

b)

Các phím trên bàn phím của họ

c)

Màu sắc màn hình của họ

d)

Hình dạng chuột của họ

85.

Nhiều máy tính trong một lớp học kết nối với nhau qua một switch. Mạng này được gọi là gì?

a)

LAN

b)

WAN

c)

PAN

d)

VPN

86.

Trong Excel, địa chỉ ô nào trông giống như một địa chỉ ô tuyệt đối?

a)

AA 10

b)

A10$

c)

A 1010

d)

$10A

87.

Phím nào trên trình duyệt để đóng một tab?

a)

Ctrl+N

b)

Ctrl+W

c)

Ctrl+Q

d)

Ctrl+O

88.

Một nhóm các trang trong một tệp Excel được gọi là gì?

a)

Workpage

b)

Workbook

c)

Worksheet

d)

Workview

89.

Tại sao mọi người đeo dụng cụ để ngăn tĩnh điện khi sửa máy tính?

a)

Để bảo vệ tất cả các bộ phận

b)

Để làm cho các bộ phận có màu sắc

c)

Để làm cho các bộ phận to hơn

d)

Để làm cho các bộ phận lớn hơn

90.

Hệ điều hành là gì?

a)

Hình ảnh trang trí cho màn hình máy tính

b)

Trò chơi mà bạn chơi trên máy tính

c)

Cáp kết nối các bộ phận của máy tính

d)

Chương trình điều hành máy tính và quản lý thiết bị

91.

Những phím nào làm cho các dòng văn bản được trải đều ở cả hai bên trái và phải?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + J

92.

Phím tắt nào mở hộp thoại Font?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + D

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + P

93.

Trong Word 2010, bạn nhấp vào đâu để thêm số trang?

a)

Xem > Phóng to

b)

Chèn > Số trang

c)

Trang chủ > Clipboard

d)

Đánh giá > Chính tả

94.

Trong PowerPoint 2010, bạn có thể thay đổi màu nền của một slide ở đâu?

a)

Thiết kế > Định dạng nền

b)

Trang chủ > Tùy chọn bảng tạm

c)

Chèn > Hình ảnh trực tuyến

d)

Xem > Chế độ phân loại slide

95.

Thiết bị nào là thiết bị đầu vào?

a)

Bàn phím, Chuột, Máy quét

b)

Màn hình, Loa, Máy chiếu

c)

CPU, RAM, Dây nguồn

d)

Máy in, Mực, Giấy

96.

Để nhóm văn bản đã chọn trong PowerPoint 2010, bạn nhấn phím nào?

a)

Ctrl + S + T

b)

Ctrl + A + Z

c)

Ctrl + L + R

d)

Ctrl + B + I

97.

Loại phần mềm nào ảnh hưởng ít nhất đến tốc độ đồ họa?

a)

Hoạt hình 3D

b)

Trò chơi cao cấp

c)

Chỉnh sửa video

d)

Xử lý văn bản

98.

Trong Word 2010, sau khi chọn Chèn > Số trang, làm thế nào để bắt đầu đánh số từ một trang đã chọn?

a)

Định dạng số trang, đặt bắt đầu, nhấn OK

b)

Thay đổi kích thước phông chữ, nhấn Enter hai lần

c)

Dán số vào đầu trang

d)

Nhấp Lưu và mở lại tệp

99.

Trong PowerPoint 2010, tùy chọn nào loại bỏ hiệu ứng chuyển tiếp slide?

a)

Chèn > Xóa

b)

Hoạt ảnh > Nảy

c)

Xem > Xóa Tất Cả

d)

Chuyển tiếp > Không

100.

Nhìn vào bức tranh. Phím nào giúp bạn chụp ảnh màn hình của bạn?

a)

Phím Print Screen

b)

Phím Enter return

c)

Phím Tab move

d)

Phím Space bar

101.

Phím nào bạn nhấn để chọn nhiều tệp cùng một lúc trong cửa sổ thư mục?

a)

Phím dừng Esc

b)

Phím menu Alt

c)

Phím giữ Ctrl

d)

Phím khóa Shift

102.

Trong PowerPoint, công cụ Hình dạng được sử dụng để làm gì?

a)

Vẽ hình ảnh trên slide

b)

Phát âm thanh video

c)

In ghi chú của người thuyết trình

d)

Lưu bản sao tệp

103.

Tab nào cho phép bạn thay đổi kiểu chữ trong Word?

a)

Home Font Change Case

b)

Insert Table Options

c)

Review Spelling Tools

d)

View Zoom Layout

104.

Có bao nhiêu bố cục slide mặc định trong PowerPoint?

a)

Chín bố cục tổng cộng

b)

Ba bố cục tổng cộng

c)

Thứ mười hai bố cục tổng cộng

d)

Năm bố cục tổng cộng

105.

Phím nào di chuyển con trỏ sang trái trong Excel khi ở trong bảng?

a)

Shift cộng Tab

b)

Shift cộng Enter

c)

Ctrl cộng P

d)

Alt cộng F4

106.

Menu nào cho phép người đọc mở tệp ở chế độ chỉ đọc trong Word?

a)

Trang Chủ Khoảng Cách Đoạn

b)

Đánh Giá Hạn Chế Chỉnh Sửa

c)

Thiết Kế Chủ Đề Màu Sắc

d)

Chèn Đầu Trang Chân Trang

107.

Tuỳ chọn nào giúp thêm một ngắt đoạn mới trong Word?

a)

Chỉ có lựa chọn thứ hai hoạt động

b)

Chỉ có lựa chọn đầu tiên hoạt động

c)

Cả hai lựa chọn đều đúng

d)

Không lựa chọn nào hoạt động

108.

Chọn lựa nào sửa văn bản tiếng Việt đã dán hiển thị sai dấu do cài đặt cắt và dán thông minh?

a)

Danh sách tiện ích của nhà phát triển

b)

Cài đặt nâng cao trong tùy chọn

c)

Cài đặt xem trước khi in

d)

Độ rộng lề trang

109.

Loại nào cho phép bạn đặt một bức tranh làm nền phía sau các slide?

a)

Đổ màu gradient đơn giản

b)

Đổ màu hoặc kết cấu hình ảnh

c)

Đổ màu họa tiết chỉ có đường kẻ

d)

Đổ màu rắn chỉ

110.

Nhìn vào bức tranh. Chỉ vào từ có nghĩa là xin chào trong nhiều ngôn ngữ.

a)

Xanh

b)

Chó

c)

Nhảy

d)

Hola

111.

Chữ nào được sử dụng để nói lời tạm biệt trong tiếng Tây Ban Nha?

a)

Cảm ơn

b)

Adiós

c)

Mèo

d)

Nhà

112.

Chữ nào chỉ một người mà bạn chơi cùng?

a)

Bàn

b)

Bạn

c)

Muỗng

d)

Đám mây

113.

Chọn từ có nghĩa là cảm ơn trong tiếng Tây Ban Nha.

a)

Correr

b)

Rojo

c)

Perro

d)

Gracias

114.

Nếu ai đó nói hola, câu trả lời tốt là gì?

a)

Silencio

b)

Không

c)

Hola

d)

Adiós

115.

Hình nào cho thấy ai đó đang nói xin vui lòng?

a)

Một đứa trẻ đang ngủ

b)

Một đứa trẻ đang chạy nhanh

c)

Một đứa trẻ đang vẽ hình

d)

Một đứa trẻ đang hỏi một cách lịch sự

116.

Bạn gặp một người bạn mới từ Tây Ban Nha. Từ nào thân thiện bạn có thể sử dụng để bắt đầu nói chuyện?

a)

Xanh

b)

Hola

c)

Ngồi

d)

Nhảy

117.

Bạn của bạn đưa cho bạn một cái nhãn dán. Bạn có thể nói từ lịch sự nào?

a)

Perro

b)

Casa

c)

Adiós

d)

Gracias

118.

Chọn từ tốt nhất để kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự bằng tiếng Tây Ban Nha.

a)

Adiós

b)

c)

Gracias

d)

Hola

119.

Nếu bạn muốn chơi với một người bạn, câu nào là lịch sự nhất?

a)

Xin hãy chơi với tôi

b)

Chơi với tôi ngay bây giờ

c)

Bạn phải chơi ngay bây giờ

d)

Không chơi với tôi

120.

Chữ nào cho thấy bạn đang hạnh phúc?

a)

Nhăn mặt

b)

Khóc

c)

Cười

d)

La hét

121.

Chỉ vào bức tranh cho thấy ban đêm.

a)

Các đám mây xanh

b)

Mặt trời sáng

c)

Trăng và sao

d)

Bầu trời cầu vồng

122.

Bạn nói gì khi gặp một người bạn?

a)

Tạm biệt

b)

Xin vui lòng

c)

Xin lỗi

d)

Xin chào

123.

Chọn từ có nghĩa đối lập với từ lớn.

a)

Cao

b)

Nhỏ

c)

Ồn ào

d)

Nhanh

124.

Đồ vật nào bạn sử dụng để viết?

a)

Bút chì

b)

Thước kẻ

c)

Cục tẩy

d)

Keo

125.

Nếu bạn có một quả táo và nhận thêm một quả nữa, bạn có bao nhiêu quả táo?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Một

126.

Bạn làm đổ nước trên sàn. Bạn nên làm gì trước tiên?

a)

Tiếp tục chơi

b)

Giấu nó đi

c)

Gọi một người bạn

d)

Lấy một cái khăn

127.

Giáo viên của bạn nói, “Xếp hàng im lặng.” Giọng nói của bạn nên như thế nào?

a)

Hét lên

b)

Hát

c)

To

d)

Nhẹ nhàng

128.

Hình nào cho thấy sự chia sẻ?

a)

Hai đứa trẻ chia sẻ bút màu

b)

Một đứa trẻ giật đồ chơi

c)

Một đứa trẻ giấu đồ ăn nhẹ

d)

Một đứa trẻ quay đi

129.

Bạn kết thúc bữa ăn ở trường. Bạn nói những lời lịch sự nào?

a)

Không bây giờ

b)

Làm đi

c)

Cho tôi

d)

Cảm ơn bạn

130.

Nhấn nút nào để trả lời tất cả mọi người trong một email?

a)

In email

b)

Xóa tin nhắn

c)

Chuyển tiếp cho sếp

d)

Nút trả lời tất cả

131.

Nơi nào bạn có thể thấy tiêu đề của một bài thuyết trình trên máy tính?

a)

Trên thanh tiêu đề

b)

Trên bàn di chuột

c)

Trên dây nguồn

d)

Trên thảm sàn

132.

Bạn nhấp vào đâu để ẩn một slide trong một bài thuyết trình?

a)

Mở thùng rác

b)

Nhấn nút nguồn

c)

Nhấp đúp vào biểu tượng trên màn hình

d)

Nhấp chuột phải và chọn Ẩn slide

133.

Mỗi máy tính trên một mạng có bao nhiêu địa chỉ IP?

a)

Chỉ một địa chỉ IP duy nhất

b)

Không có địa chỉ IP nào cả

c)

Hai địa chỉ IP chia sẻ

d)

Ba địa chỉ IP ngẫu nhiên

134.

Công cụ nào di chuyển đến một slide khác trong một bài thuyết trình?

a)

Tuỳ chọn Đi đến Slide

b)

Công cụ xô sơn

c)

Công cụ kiểm tra chính tả

d)

Cửa sổ phóng to

135.

Những phím nào tạo ra các số nhỏ dưới các chữ cái trong Word?

a)

Ctrl + = keys

b)

Ctrl + P keys

c)

Alt + Tab keys

d)

Shift + Space keys

136.

Dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft được gọi là gì?

a)

MegaStore box

b)

Dịch vụ OneDrive

c)

Ứng dụng BlueCloud

d)

Ổ đĩa SkyBox

137.

Ở đâu bạn thêm số trang vào các slide trong PowerPoint?

a)

Xem, Phóng to, 100 phần trăm

b)

Chèn, Đầu trang và Chân trang, Số trang

c)

Tệp, Mới, Tệp trống

d)

Trang chủ, Bảng tạm, Nút dán

138.

Làm thế nào để kiểm tra dung lượng trống trên một ổ đĩa trong Windows?

a)

Nhấn phím cách nhiều lần

b)

Nhấp chuột phải vào ổ đĩa và mở Thuộc tính

c)

Kéo ổ đĩa vào thanh tác vụ

d)

Tắt màn hình nhanh chóng

139.

Menu nào thay đổi chủ đề thiết kế slide trong PowerPoint?

a)

File, Save menu

b)

Review, Spelling menu

c)

View, Zoom menu

d)

Design, Themes menu

140.

Phím nào bạn nên giữ để chọn nhiều hình dạng trong một tài liệu cùng một lúc?

a)

Giữ phím Space

b)

Giữ phím Tab

c)

Giữ phím Shift

d)

Giữ phím Caps Lock

141.

Trong Word, phím tắt nào di chuyển con trỏ đến cuối văn bản một cách nhanh chóng?

a)

Nhấn Shift + End

b)

Nhấn Ctrl + Home

c)

Nhấn Ctrl + End

d)

Nhấn Alt + End

142.

Phím tắt nào mở Find and Replace trong PowerPoint?

a)

Nhấn Ctrl + H

b)

Nhấn Shift + H

c)

Nhấn Ctrl + F

d)

Nhấn Alt + H

143.

Menu nào thêm nhiều hiệu ứng vào các slide?

a)

Hiệu ứng sau đó là Thêm tùy chọn

b)

Chèn sau đó là menu Hình dạng

c)

Trang chủ sau đó là công cụ Chỉnh sửa

d)

Xem sau đó là Slide Master

144.

Which option deletes a row in a Word table?

a)

View > Hide Row

b)

Layout > Delete Rows

c)

Home > Clear All

d)

Insert > Remove Row

145.

Phím tắt nào giúp nhảy đến một số trang nhanh trong Word?

a)

Nhấn Alt + G

b)

Nhấn Shift + G

c)

Nhấn Ctrl + G

d)

Nhấn Ctrl + P

146.

Trong Excel, ###### trong một ô thường có nghĩa là gì?

a)

Cột quá hẹp

b)

Loại dữ liệu sai

c)

Số là âm

d)

Bị ẩn bởi bộ lọc

147.

Nhóm nào là các phần của hệ thống bộ nhớ của máy tính?

a)

Nội bộ và bên ngoài

b)

Đầu vào và đầu ra

c)

Màn hình và loa

d)

Chuột và bàn phím

148.

Công cụ nào không phải để tìm kiếm địa điểm trên Internet?

a)

Ứng dụng bản đồ trực tuyến

b)

Tìm kiếm bản đồ web

c)

Trang web atlas kỹ thuật số

d)

Google Earth

149.

Trong Excel, gõ =A2+B2 khi A2 có từ và B2 có 2012 sẽ cho kết quả gì?

a)

Nó hiển thị văn bản A2

b)

Nó hiển thị 2012

c)

Nó hiển thị #VALUE!

d)

Nó hiển thị số không

150.

Thiết bị nào là một loại thiết bị đầu ra?

a)

Màn hình và loa

b)

Microphone và tai nghe

c)

Máy quét và camera

d)

Bàn phím và chuột