WorksheetsCung ứng tiền tệ và các khối tiền — Bài tập trắc nghiệm lớp 12
Total questions: 100
Worksheet time: 17hrs 40mins
Lượng tiền cung ứng (MS) còn được gọi là gì?
Cầu tiền
Cung tiền
Tiền mặt
Tiền gửi
Cung tiền bao gồm thành phần nào?
Chỉ tiền mặt
Tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn
Chỉ tiền gửi có kỳ hạn
Chỉ vàng và ngoại tệ
Mục đích của cung tiền là đáp ứng nhu cầu nào?
Đầu tư của chính phủ
Mua hàng hóa, dịch vụ, tài sản của cá nhân và doanh nghiệp
Xuất khẩu
Nhập khẩu
Khối tiền M0 còn được gọi là gì?
Tiền rộng
Tiền hẹp
Tiền mạnh
Tiền gửi
Thành phần nào sau đây thuộc M1?
Tiền mặt
Tiền gửi không kỳ hạn
Cả A và B
Tiền gửi có kỳ hạn
Khối tiền M2 bao gồm gì?
M1 + tiền gửi có kỳ hạn
M1 + tiết kiệm
M1 + tiết kiệm + tiền gửi có kỳ hạn
M0 + tiền gửi không kỳ hạn
Khối tiền M3 bao gồm gì?
M2 + tiền gửi dài hạn tại tổ chức tín dụng
M1 + tiền gửi có kỳ hạn
M0 + tiền gửi không kỳ hạn
M2 + vàng
Tiền trong lưu thông (theo nghĩa hẹp nhất) là gì?
Tiền mặt và tiền gửi
Tiền giấy và xu lưu thông trong công chúng
Vàng và ngoại tệ
Tiền gửi không kỳ hạn
Tiền cơ sở (MB) bao gồm gì?
Tiền mặt trong công chúng và tiền dự trữ của ngân hàng
Chỉ tiền mặt trong công chúng
Chỉ tiền gửi không kỳ hạn
Tiền gửi có kỳ hạn
Tiền mạnh là khối tiền nào?
M0
M1
M2
M3
Tác nhân quan trọng nhất trong việc cung ứng tiền tệ là ai?
Ngân hàng thương mại
Ngân hàng trung ương
Công chúng
Doanh nghiệp
Ngân hàng thương mại tham gia vào quá trình cung ứng tiền thông qua hoạt động nào?
Tạo tiền gửi
In tiền
Phát hành trái phiếu chính phủ
Thu thuế
Những người gửi tiền vào ngân hàng gây tác động gì đến cung tiền?
Làm giảm cung tiền
Làm tăng cung tiền
Không ảnh hưởng đến cung tiền
Chỉ ảnh hưởng đến lãi suất
Những người vay tiền từ ngân hàng gây tác động gì đến tiền gửi?
Làm giảm tiền gửi
Làm tăng tiền gửi
Không ảnh hưởng đến tiền gửi
Chỉ ảnh hưởng đến lạm phát
Quá trình cung ứng tiền tệ bắt đầu từ đâu?
Ngân hàng trung ương cung cấp tiền dự trữ
Công chúng gửi tiền vào ngân hàng
Doanh nghiệp vay tiền
Chính phủ in tiền
Khi NHTW cho NHTM vay, điều gì xảy ra với bảng cân đối của NHTM?
Tăng tiền dự trữ và tăng nợ
Giảm tiền dự trữ và giảm nợ
Tăng tiền cho vay và giảm tiền gửi
Không thay đổi
Khi NHTM cho khách hàng vay bằng cách mở tài khoản séc, điều gì xảy ra?
Tiền gửi tăng, tiền cho vay tăng
Tiền gửi giảm, tiền cho vay tăng
Tiền dự trữ tăng
Tiền mặt tăng
Nếu khách hàng rút tiền mặt từ khoản vay, điều gì xảy ra với NHTM?
Tiền dự trữ giảm, tiền gửi giảm
Tiền dự trữ tăng
Tiền cho vay tăng
Không thay đổi
Khi NHTM mua trái phiếu chính phủ từ NHTW, điều gì xảy ra?
Tiền dự trữ của NHTM tăng
Tiền dự trữ của NHTM giảm
Tiền gửi giảm
Tiền cho vay giảm
Quá trình tạo tiền gửi của hệ thống ngân hàng dựa trên giả định nào?
Không có dự trữ vượt quá
Không có rò rỉ tiền mặt
Các ngân hàng tuân thủ tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Tất cả các giả định trên
Hệ số nhân tiền phản ánh điều gì?
Mức độ mở rộng tiền gửi từ một đồng dự trữ ban đầu
Tốc độ lạm phát
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Lãi suất cho vay
Công thức tính hệ số nhân tiền đơn giản (không có rò rỉ tiền mặt, không dự trữ vượt quá) là gì?
m = 1/rD
m = rD/m
m = 1 − rD
m = rD1 = 1 − rD
Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%, hệ số nhân tiền là bao nhiêu?
5
10
15
20
Khi NHTW tăng tiền dự trữ 100 triệu, với tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%, tổng tiền gửi tăng tối đa là bao nhiêu?
100 triệu
500 triệu
1.000 triệu
2.000 triệu
Quá trình tạo tiền kết thúc khi nào?
Tiền dự trữ vượt quá hết
Tiền dự trữ bắt buộc bằng tổng tiền dự trữ
Không còn ngân hàng nào cho vay
Cả A và B
Nếu tổng tiền dự trữ là 200 tỷ, tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 20%, tổng tiền gửi tối đa là bao nhiêu?
500 tỷ
1.000 tỷ
1.500 tỷ
2.000 tỷ
Nếu NHTW rút 50 triệu tiền dự trữ, tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%, tiền gửi giảm tối đa là bao nhiêu?
50 triệu
100 triệu
500 triệu
1.000 triệu
Một NHTM có tiền dự trữ 100 triệu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%, có thể cho vay tối đa bao nhiêu?
90 triệu
100 triệu
110 triệu
1.000 triệu
Nếu công chúng giữ nhiều tiền mặt hơn, hệ số nhân tiền sẽ thay đổi thế nào?
Tăng
Giảm
Không đổi
Không xác định
Nếu các ngân hàng giữ dự trữ vượt quá nhiều hơn, hệ số nhân tiền sẽ thay đổi thế nào?
Tăng
Giảm
Không đổi
Không xác định
Tiền gửi không kỳ hạn thuộc khối tiền nào?
M0
M1
M2
M3
Tiền gửi tiết kiệm thuộc khối tiền nào?
M1
M2
M3
L
Khối tiền L bao gồm:
M3 + giấy tờ có giá
M2 + vàng
M1 + ngoại tệ
M0 + tiền gửi
Đồng tiền mạnh là:
M0
M1
M2
M3
Tiền rộng thường được đo bằng:
M1
M2
M3
L
NHTW có thể cung ứng tiền cho hệ thống ngân hàng thông qua:
Cho vay chiết khấu
Mua trái phiếu chính phủ
Cả hai cách trên
In tiền mặt
Khi NHTW mua trái phiếu chính phủ từ NHTM, kết quả là:
Tiền dự trữ của NHTM tăng
Tiền dự trữ của NHTM giảm
Tiền gửi giảm
Tiền cho vay giảm
Khi NHTW bán trái phiếu chính phủ cho NHTM, kết quả là:
Tiền dự trữ của NHTM tăng
Tiền dự trữ của NHTM giảm
Tiền gửi tăng
Tiền cho vay tăng
NHTM tạo tiền thông qua:
Cho vay
Phát hành tiền mặt
Thu thuế
In tiền
NHTW kiểm soát cung tiền chủ yếu thông qua:
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Lãi suất chiết khấu
Nghiệp vụ thị trường mở
Tất cả các ý trên
Giả định “không có rò rỉ tiền mặt” có nghĩa là:
Công chúng không giữ tiền mặt
Toàn bộ tiền vay được giữ trong hệ thống ngân hàng
Tiền mặt không rời khỏi hệ thống ngân hàng
Tất cả các ý trên
Giả định “không có dự trữ vượt quá” có nghĩa là:
Ngân hàng chỉ giữ đúng tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Ngân hàng giữ nhiều hơn dự trữ bắt buộc
Ngân hàng không giữ dự trữ
Ngân hàng giữ ít hơn dự trữ bắt buộc
Nếu có rò rỉ tiền mặt, hệ số nhân tiền sẽ:
Tăng
Giảm
Không đổi
Không xác định
Nếu ngân hàng giữ dự trữ vượt quá, hệ số nhân tiền sẽ:
Tăng
Giảm
Không đổi
Không xác định
Trong thực tế, hệ số nhân tiền thường:
Lớn hơn hệ số lý thuyết
Nhỏ hơn hệ số lý thuyết
Bằng hệ số lý thuyết
Không xác định
Quá trình thu hẹp tiền gửi xảy ra khi:
NHTW rút tiền dự trữ
Công chúng rút tiền mặt nhiều
Ngân hàng giảm cho vay
Tất cả các ý trên
Nếu NHTW rút 100 triệu tiền dự trữ, tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%, tiền gửi giảm tối đa:
100 triệu
500 triệu
1.000 triệu
2.000 triệu
Quá trình thu hẹp tiền gửi kết thúc khi:
Tiền dự trữ vượt quá hết
Tiền dự trữ bắt buộc bằng tổng tiền dự trữ
Không còn ngân hàng nào cho vay
Cả A và B
Thu hẹp tiền gửi có thể dẫn đến:
Giảm cung tiền
Tăng lãi suất
Giảm đầu tư
Tất cả các ý trên
Ngược lại với quá trình tạo tiền là:
Thu hẹp tiền gửi
Mở rộng tiền gửi
Tăng tiền mặt
Tăng dự trữ
Cung tiền M1 ở Việt Nam bao gồm:
Tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn
Tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn và tiết kiệm
Chỉ tiền mặt
Tiền mặt và vàng
Khi NHTW tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hệ số nhân tiền sẽ:
Tăng
Giảm
Không đổi
Không xác định
Khi NHTW giảm lãi suất chiết khấu, thường dẫn đến:
Tăng cung tiền
Giảm cung tiền
Không thay đổi cung tiền
Tăng lạm phát ngay lập tức
Nếu công chúng tin tưởng vào hệ thống ngân hàng, họ sẽ ít giữ tiền mặt, điều này làm:
Tăng hệ số nhân tiền
Giảm hệ số nhân tiền
Không ảnh hưởng
Tăng lãi suất
Trong khủng hoảng tài chính, người dân thường rút tiền mặt nhiều, điều này làm:
Tăng hệ số nhân tiền
Giảm hệ số nhân tiền
Không ảnh hưởng
Tăng tiền gửi
Khối tiền M0 còn gọi là:
Tiền cơ sở
Tiền hẹp
Tiền mặt trong lưu thông
Tất cả các ý trên
Khối tiền M1 còn gọi là:
Tiền mạnh
Tiền giao dịch
Tiền thanh toán
Tất cả các ý trên
Khối tiền M2 bao gồm:
M1 + tiền gửi có kỳ hạn
M1 + tiết kiệm
M1 + tiết kiệm + tiền gửi có kỳ hạn
M0 + tiền gửi không kỳ hạn
Khối tiền M3 được sử dụng để đo lường:
Thanh khoản cao
Tiền rộng
Tiền dài hạn
Tất cả các ý trên
Khối tiền L là thước đo:
Thanh khoản rộng nhất
Tiền hẹp
Tiền mặt
Tiền gửi ngân hàng
Khi NHTW muốn tăng cung tiền, họ có thể:
Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Mua trái phiếu chính phủ
Giảm lãi suất chiết khấu
Tất cả các ý trên
Khi NHTW bán trái phiếu chính phủ, kết quả là:
Giảm cung tiền
Tăng cung tiền
Không thay đổi cung tiền
Tăng lãi suất
Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc sẽ làm:
Giảm khả năng cho vay của ngân hàng
Giảm cung tiền
Tăng lãi suất
Tất cả các ý trên
Giảm lãi suất chiết khấu khuyến khích:
Ngân hàng vay nhiều hơn từ NHTW
Tăng cung tiền
Giảm lãi suất thị trường
Tất cả các ý trên
Chính sách tiền tệ mở rộng thường được sử dụng khi:
Kinh tế suy thoái
Lạm phát cao
Thất nghiệp thấp
Tăng trưởng cao
Rò rỉ tiền mặt là khi công chúng giữ tiền mặt ngoài ngân hàng.
Đúng
Sai
Rò rỉ tiền mặt làm hệ số nhân tiền thay đổi như thế nào?
Tăng
Giảm
Không đổi
Không xác định
Nếu tỷ lệ tiền mặt so với tiền gửi tăng, hệ số nhân tiền sẽ như thế nào?
Tăng
Giảm
Không đổi
Không xác định
Trong mô hình có rò rỉ tiền mặt, hệ số nhân tiền được tính bằng công thức nào?
m=rD+c1
m=rD1
m=1−rD1
m=1−rDrD
Rò rỉ tiền mặt thường tăng trong thời kỳ nào?
Khủng hoảng tài chính
Ổn định kinh tế
Lạm phát thấp
Tăng trưởng cao
Dự trữ vượt quá là phần tiền dự trữ nào?
Vượt quá dự trữ bắt buộc
Ít hơn dự trữ bắt buộc
Bằng dự trữ bắt buộc
Không phải dự trữ
Ngân hàng giữ dự trữ vượt quá để làm gì?
Đối phó với rủi ro thanh khoản
Đáp ứng nhu cầu rút tiền
Cả hai
Không có lý do
Nếu ngân hàng giữ nhiều dự trữ vượt quá, hệ số nhân tiền sẽ như thế nào?
Tăng
Giảm
Không đổi
Không xác định
Trong mô hình có dự trữ vượt quá, hệ số nhân tiền được tính bằng công thức nào (với e là tỷ lệ dự trữ vượt quá)?
m=rD+e1
m=rD1
m=1−rD1
m=1−rDrD
Dự trữ vượt quá thường tăng khi nào?
Lãi suất thị trường thấp
Rủi ro thanh khoản cao
Ngân hàng thiếu vốn
Cả A và B
Cung tiền thực tế thường nhỏ hơn cung tiền tiềm năng vì lý do nào?
Có rò rỉ tiền mặt
Có dự trữ vượt quá
Cả hai
Không có lý do
Hệ số nhân tiền thực tế luôn như thế nào so với hệ số lý thuyết?
Lớn hơn
Nhỏ hơn
Bằng
Không xác định
Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 20%, tỷ lệ tiền mặt so với tiền gửi là 10%, hệ số nhân tiền là bao nhiêu theo công thức m=rD+c1 ?
3,33
4
5
6
Ngân hàng trung ương có thể kiểm soát chính xác cung tiền không?
Có
Không
Chỉ trong ngắn hạn
Chỉ trong dài hạn
Yếu tố nào không thuộc kiểm soát của ngân hàng trung ương?
Tỷ lệ tiền mặt của công chúng
Tỷ lệ dự trữ vượt quá của ngân hàng
Cả hai
Không có
Trong đại dịch COVID-19, nhiều ngân hàng trung ương đã in tiền để kích thích kinh tế; hành động này gọi là gì?
Nới lỏng định lượng
Thắt chặt tiền tệ
Tăng dự trữ bắt buộc
Giảm lãi suất
Khi lạm phát cao, ngân hàng trung ương thường làm gì?
Tăng lãi suất
Bán trái phiếu chính phủ
Tăng dự trữ bắt buộc
Tất cả các ý trên
Nếu ngân hàng trung ương muốn giảm lạm phát, họ sẽ thực hiện biện pháp nào?
Giảm cung tiền
Tăng lãi suất
Bán trái phiếu
Tất cả các ý trên
Ở Việt Nam, cung tiền M2 được Ngân hàng Nhà nước công bố với tần suất nào?
Hàng tháng
Hàng quý
Hàng năm
Không công bố
Khi đồng tiền mất giá, người dân có xu hướng lựa chọn nào?
Giữ ngoại tệ
Giữ vàng
Rút tiền mặt
Tất cả các ý trên
Hệ thống ngân hàng dự trữ một phần bắt nguồn từ thời kỳ nào?
Thế kỷ 17
Thế kỷ 18
Thế kỷ 19
Thế kỷ 20
Quốc gia nào có hệ số nhân tiền cao nhất thế giới trong thời kỳ siêu lạm phát?
Mỹ
Nhật
Zimbabwe (thời kỳ siêu lạm phát)
Đức
Trong thời kỳ siêu lạm phát, hệ số nhân tiền thường ở mức nào?
Rất cao
Rất thấp
Ổn định
Không đổi
Ngân hàng trung ương đầu tiên trên thế giới là cơ quan nào?
Ngân hàng Anh
Ngân hàng Thụy Điển
Ngân hàng Hà Lan
Ngân hàng Pháp
Ở Mỹ, cung tiền M2 bao gồm những thành phần nào?
M1 + tiền gửi tiết kiệm + tiền gửi có kỳ hạn nhỏ
M1 + trái phiếu
M1 + cổ phiếu
M1 + vàng
Tăng cung tiền trong ngắn hạn có thể dẫn đến điều gì?
Tăng đầu tư
Tăng tiêu dùng
Tăng sản lượng
Tất cả các ý trên
Trong dài hạn, tăng cung tiền chỉ làm tăng yếu tố nào?
Giá cả
Sản lượng
Việc làm
Đầu tư
Lạm phát do cung tiền tăng quá nhanh gọi là gì?
Lạm phát cầu kéo
Lạm phát chi phí đẩy
Lạm phát tiền tệ
Lạm phát nhập khẩu
Khi cung tiền tăng, lãi suất thường thay đổi như thế nào?
Giảm
Tăng
Không đổi
Không xác định
Chính sách tiền tệ có hiệu quả nhất trong việc kiểm soát vấn đề nào?
Lạm phát
Thất nghiệp
Tăng trưởng
Xuất khẩu
Khối tiền nào có tính thanh khoản cao nhất?
M0
M1
M2
M3
Khối tiền nào phản ánh khả năng chi tiêu ngay lập tức?
M1
M2
M3
L
Khối tiền nào được sử dụng để đo lường tiềm năng lạm phát?
M1
M2
M3
Tất cả
Ở Việt Nam, khối tiền nào được Ngân hàng Nhà nước theo dõi sát nhất?
M0
M1
M2
M3
Sự khác biệt giữa M2 và M3 chủ yếu là:
Tiền gửi dài hạn tại tổ chức tín dụng
Tiền mặt
Tiền gửi không kỳ hạn
Vàng
