Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cung ứng tiền tệ và các khối tiền — Bài tập trắc nghiệm lớp 12

Total questions: 100

Worksheet time: 17hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Lượng tiền cung ứng (MS) còn được gọi là gì?

a)

Cầu tiền

b)

Cung tiền

c)

Tiền mặt

d)

Tiền gửi

2.

Cung tiền bao gồm thành phần nào?

a)

Chỉ tiền mặt

b)

Tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn

c)

Chỉ tiền gửi có kỳ hạn

d)

Chỉ vàng và ngoại tệ

3.

Mục đích của cung tiền là đáp ứng nhu cầu nào?

a)

Đầu tư của chính phủ

b)

Mua hàng hóa, dịch vụ, tài sản của cá nhân và doanh nghiệp

c)

Xuất khẩu

d)

Nhập khẩu

4.

Khối tiền M0 còn được gọi là gì?

a)

Tiền rộng

b)

Tiền hẹp

c)

Tiền mạnh

d)

Tiền gửi

5.

Thành phần nào sau đây thuộc M1?

a)

Tiền mặt

b)

Tiền gửi không kỳ hạn

c)

Cả A và B

d)

Tiền gửi có kỳ hạn

6.

Khối tiền M2 bao gồm gì?

a)

M1 + tiền gửi có kỳ hạn

b)

M1 + tiết kiệm

c)

M1 + tiết kiệm + tiền gửi có kỳ hạn

d)

M0 + tiền gửi không kỳ hạn

7.

Khối tiền M3 bao gồm gì?

a)

M2 + tiền gửi dài hạn tại tổ chức tín dụng

b)

M1 + tiền gửi có kỳ hạn

c)

M0 + tiền gửi không kỳ hạn

d)

M2 + vàng

8.

Tiền trong lưu thông (theo nghĩa hẹp nhất) là gì?

a)

Tiền mặt và tiền gửi

b)

Tiền giấy và xu lưu thông trong công chúng

c)

Vàng và ngoại tệ

d)

Tiền gửi không kỳ hạn

9.

Tiền cơ sở (MB) bao gồm gì?

a)

Tiền mặt trong công chúng và tiền dự trữ của ngân hàng

b)

Chỉ tiền mặt trong công chúng

c)

Chỉ tiền gửi không kỳ hạn

d)

Tiền gửi có kỳ hạn

10.

Tiền mạnh là khối tiền nào?

a)

M0

b)

M1

c)

M2

d)

M3

11.

Tác nhân quan trọng nhất trong việc cung ứng tiền tệ là ai?

a)

Ngân hàng thương mại

b)

Ngân hàng trung ương

c)

Công chúng

d)

Doanh nghiệp

12.

Ngân hàng thương mại tham gia vào quá trình cung ứng tiền thông qua hoạt động nào?

a)

Tạo tiền gửi

b)

In tiền

c)

Phát hành trái phiếu chính phủ

d)

Thu thuế

13.

Những người gửi tiền vào ngân hàng gây tác động gì đến cung tiền?

a)

Làm giảm cung tiền

b)

Làm tăng cung tiền

c)

Không ảnh hưởng đến cung tiền

d)

Chỉ ảnh hưởng đến lãi suất

14.

Những người vay tiền từ ngân hàng gây tác động gì đến tiền gửi?

a)

Làm giảm tiền gửi

b)

Làm tăng tiền gửi

c)

Không ảnh hưởng đến tiền gửi

d)

Chỉ ảnh hưởng đến lạm phát

15.

Quá trình cung ứng tiền tệ bắt đầu từ đâu?

a)

Ngân hàng trung ương cung cấp tiền dự trữ

b)

Công chúng gửi tiền vào ngân hàng

c)

Doanh nghiệp vay tiền

d)

Chính phủ in tiền

16.

Khi NHTW cho NHTM vay, điều gì xảy ra với bảng cân đối của NHTM?

a)

Tăng tiền dự trữ và tăng nợ

b)

Giảm tiền dự trữ và giảm nợ

c)

Tăng tiền cho vay và giảm tiền gửi

d)

Không thay đổi

17.

Khi NHTM cho khách hàng vay bằng cách mở tài khoản séc, điều gì xảy ra?

a)

Tiền gửi tăng, tiền cho vay tăng

b)

Tiền gửi giảm, tiền cho vay tăng

c)

Tiền dự trữ tăng

d)

Tiền mặt tăng

18.

Nếu khách hàng rút tiền mặt từ khoản vay, điều gì xảy ra với NHTM?

a)

Tiền dự trữ giảm, tiền gửi giảm

b)

Tiền dự trữ tăng

c)

Tiền cho vay tăng

d)

Không thay đổi

19.

Khi NHTM mua trái phiếu chính phủ từ NHTW, điều gì xảy ra?

a)

Tiền dự trữ của NHTM tăng

b)

Tiền dự trữ của NHTM giảm

c)

Tiền gửi giảm

d)

Tiền cho vay giảm

20.

Quá trình tạo tiền gửi của hệ thống ngân hàng dựa trên giả định nào?

a)

Không có dự trữ vượt quá

b)

Không có rò rỉ tiền mặt

c)

Các ngân hàng tuân thủ tỷ lệ dự trữ bắt buộc

d)

Tất cả các giả định trên

21.

Hệ số nhân tiền phản ánh điều gì?

a)

Mức độ mở rộng tiền gửi từ một đồng dự trữ ban đầu

b)

Tốc độ lạm phát

c)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc

d)

Lãi suất cho vay

22.

Công thức tính hệ số nhân tiền đơn giản (không có rò rỉ tiền mặt, không dự trữ vượt quá) là gì?

a)

m = 1/rD

b)

m = rD/m

c)

m = 1 − rD

d)

m = rD1 = 1 − rD

23.

Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%, hệ số nhân tiền là bao nhiêu?

a)

5

b)

10

c)

15

d)

20

24.

Khi NHTW tăng tiền dự trữ 100 triệu, với tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%, tổng tiền gửi tăng tối đa là bao nhiêu?

a)

100 triệu

b)

500 triệu

c)

1.000 triệu

d)

2.000 triệu

25.

Quá trình tạo tiền kết thúc khi nào?

a)

Tiền dự trữ vượt quá hết

b)

Tiền dự trữ bắt buộc bằng tổng tiền dự trữ

c)

Không còn ngân hàng nào cho vay

d)

Cả A và B

26.

Nếu tổng tiền dự trữ là 200 tỷ, tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 20%, tổng tiền gửi tối đa là bao nhiêu?

a)

500 tỷ

b)

1.000 tỷ

c)

1.500 tỷ

d)

2.000 tỷ

27.

Nếu NHTW rút 50 triệu tiền dự trữ, tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%, tiền gửi giảm tối đa là bao nhiêu?

a)

50 triệu

b)

100 triệu

c)

500 triệu

d)

1.000 triệu

28.

Một NHTM có tiền dự trữ 100 triệu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%, có thể cho vay tối đa bao nhiêu?

a)

90 triệu

b)

100 triệu

c)

110 triệu

d)

1.000 triệu

29.

Nếu công chúng giữ nhiều tiền mặt hơn, hệ số nhân tiền sẽ thay đổi thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

30.

Nếu các ngân hàng giữ dự trữ vượt quá nhiều hơn, hệ số nhân tiền sẽ thay đổi thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

31.

Tiền gửi không kỳ hạn thuộc khối tiền nào?

a)

M0

b)

M1

c)

M2

d)

M3

32.

Tiền gửi tiết kiệm thuộc khối tiền nào?

a)

M1

b)

M2

c)

M3

d)

L

33.

Khối tiền L bao gồm:

a)

M3 + giấy tờ có giá

b)

M2 + vàng

c)

M1 + ngoại tệ

d)

M0 + tiền gửi

34.

Đồng tiền mạnh là:

a)

M0

b)

M1

c)

M2

d)

M3

35.

Tiền rộng thường được đo bằng:

a)

M1

b)

M2

c)

M3

d)

L

36.

NHTW có thể cung ứng tiền cho hệ thống ngân hàng thông qua:

a)

Cho vay chiết khấu

b)

Mua trái phiếu chính phủ

c)

Cả hai cách trên

d)

In tiền mặt

37.

Khi NHTW mua trái phiếu chính phủ từ NHTM, kết quả là:

a)

Tiền dự trữ của NHTM tăng

b)

Tiền dự trữ của NHTM giảm

c)

Tiền gửi giảm

d)

Tiền cho vay giảm

38.

Khi NHTW bán trái phiếu chính phủ cho NHTM, kết quả là:

a)

Tiền dự trữ của NHTM tăng

b)

Tiền dự trữ của NHTM giảm

c)

Tiền gửi tăng

d)

Tiền cho vay tăng

39.

NHTM tạo tiền thông qua:

a)

Cho vay

b)

Phát hành tiền mặt

c)

Thu thuế

d)

In tiền

40.

NHTW kiểm soát cung tiền chủ yếu thông qua:

a)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc

b)

Lãi suất chiết khấu

c)

Nghiệp vụ thị trường mở

d)

Tất cả các ý trên

41.

Giả định “không có rò rỉ tiền mặt” có nghĩa là:

a)

Công chúng không giữ tiền mặt

b)

Toàn bộ tiền vay được giữ trong hệ thống ngân hàng

c)

Tiền mặt không rời khỏi hệ thống ngân hàng

d)

Tất cả các ý trên

42.

Giả định “không có dự trữ vượt quá” có nghĩa là:

a)

Ngân hàng chỉ giữ đúng tỷ lệ dự trữ bắt buộc

b)

Ngân hàng giữ nhiều hơn dự trữ bắt buộc

c)

Ngân hàng không giữ dự trữ

d)

Ngân hàng giữ ít hơn dự trữ bắt buộc

43.

Nếu có rò rỉ tiền mặt, hệ số nhân tiền sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

44.

Nếu ngân hàng giữ dự trữ vượt quá, hệ số nhân tiền sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

45.

Trong thực tế, hệ số nhân tiền thường:

a)

Lớn hơn hệ số lý thuyết

b)

Nhỏ hơn hệ số lý thuyết

c)

Bằng hệ số lý thuyết

d)

Không xác định

46.

Quá trình thu hẹp tiền gửi xảy ra khi:

a)

NHTW rút tiền dự trữ

b)

Công chúng rút tiền mặt nhiều

c)

Ngân hàng giảm cho vay

d)

Tất cả các ý trên

47.

Nếu NHTW rút 100 triệu tiền dự trữ, tỷ lệ dự trữ bắt buộc 10%, tiền gửi giảm tối đa:

a)

100 triệu

b)

500 triệu

c)

1.000 triệu

d)

2.000 triệu

48.

Quá trình thu hẹp tiền gửi kết thúc khi:

a)

Tiền dự trữ vượt quá hết

b)

Tiền dự trữ bắt buộc bằng tổng tiền dự trữ

c)

Không còn ngân hàng nào cho vay

d)

Cả A và B

49.

Thu hẹp tiền gửi có thể dẫn đến:

a)

Giảm cung tiền

b)

Tăng lãi suất

c)

Giảm đầu tư

d)

Tất cả các ý trên

50.

Ngược lại với quá trình tạo tiền là:

a)

Thu hẹp tiền gửi

b)

Mở rộng tiền gửi

c)

Tăng tiền mặt

d)

Tăng dự trữ

51.

Cung tiền M1 ở Việt Nam bao gồm:

a)

Tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn

b)

Tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn và tiết kiệm

c)

Chỉ tiền mặt

d)

Tiền mặt và vàng

52.

Khi NHTW tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hệ số nhân tiền sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

53.

Khi NHTW giảm lãi suất chiết khấu, thường dẫn đến:

a)

Tăng cung tiền

b)

Giảm cung tiền

c)

Không thay đổi cung tiền

d)

Tăng lạm phát ngay lập tức

54.

Nếu công chúng tin tưởng vào hệ thống ngân hàng, họ sẽ ít giữ tiền mặt, điều này làm:

a)

Tăng hệ số nhân tiền

b)

Giảm hệ số nhân tiền

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng lãi suất

55.

Trong khủng hoảng tài chính, người dân thường rút tiền mặt nhiều, điều này làm:

a)

Tăng hệ số nhân tiền

b)

Giảm hệ số nhân tiền

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng tiền gửi

56.

Khối tiền M0 còn gọi là:

a)

Tiền cơ sở

b)

Tiền hẹp

c)

Tiền mặt trong lưu thông

d)

Tất cả các ý trên

57.

Khối tiền M1 còn gọi là:

a)

Tiền mạnh

b)

Tiền giao dịch

c)

Tiền thanh toán

d)

Tất cả các ý trên

58.

Khối tiền M2 bao gồm:

a)

M1 + tiền gửi có kỳ hạn

b)

M1 + tiết kiệm

c)

M1 + tiết kiệm + tiền gửi có kỳ hạn

d)

M0 + tiền gửi không kỳ hạn

59.

Khối tiền M3 được sử dụng để đo lường:

a)

Thanh khoản cao

b)

Tiền rộng

c)

Tiền dài hạn

d)

Tất cả các ý trên

60.

Khối tiền L là thước đo:

a)

Thanh khoản rộng nhất

b)

Tiền hẹp

c)

Tiền mặt

d)

Tiền gửi ngân hàng

61.

Khi NHTW muốn tăng cung tiền, họ có thể:

a)

Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc

b)

Mua trái phiếu chính phủ

c)

Giảm lãi suất chiết khấu

d)

Tất cả các ý trên

62.

Khi NHTW bán trái phiếu chính phủ, kết quả là:

a)

Giảm cung tiền

b)

Tăng cung tiền

c)

Không thay đổi cung tiền

d)

Tăng lãi suất

63.

Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc sẽ làm:

a)

Giảm khả năng cho vay của ngân hàng

b)

Giảm cung tiền

c)

Tăng lãi suất

d)

Tất cả các ý trên

64.

Giảm lãi suất chiết khấu khuyến khích:

a)

Ngân hàng vay nhiều hơn từ NHTW

b)

Tăng cung tiền

c)

Giảm lãi suất thị trường

d)

Tất cả các ý trên

65.

Chính sách tiền tệ mở rộng thường được sử dụng khi:

a)

Kinh tế suy thoái

b)

Lạm phát cao

c)

Thất nghiệp thấp

d)

Tăng trưởng cao

66.

Rò rỉ tiền mặt là khi công chúng giữ tiền mặt ngoài ngân hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Rò rỉ tiền mặt làm hệ số nhân tiền thay đổi như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

68.

Nếu tỷ lệ tiền mặt so với tiền gửi tăng, hệ số nhân tiền sẽ như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

69.

Trong mô hình có rò rỉ tiền mặt, hệ số nhân tiền được tính bằng công thức nào?

a)

m=1rD+cm=\frac{1}{r_D+c}

b)

m=1rDm=\frac{1}{r_D}

c)

m=11rDm=\frac{1}{1-r_D}

d)

m=rD1rDm=\frac{r_D}{1-r_D}

70.

Rò rỉ tiền mặt thường tăng trong thời kỳ nào?

a)

Khủng hoảng tài chính

b)

Ổn định kinh tế

c)

Lạm phát thấp

d)

Tăng trưởng cao

71.

Dự trữ vượt quá là phần tiền dự trữ nào?

a)

Vượt quá dự trữ bắt buộc

b)

Ít hơn dự trữ bắt buộc

c)

Bằng dự trữ bắt buộc

d)

Không phải dự trữ

72.

Ngân hàng giữ dự trữ vượt quá để làm gì?

a)

Đối phó với rủi ro thanh khoản

b)

Đáp ứng nhu cầu rút tiền

c)

Cả hai

d)

Không có lý do

73.

Nếu ngân hàng giữ nhiều dự trữ vượt quá, hệ số nhân tiền sẽ như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

74.

Trong mô hình có dự trữ vượt quá, hệ số nhân tiền được tính bằng công thức nào (với ee là tỷ lệ dự trữ vượt quá)?

a)

m=1rD+em=\frac{1}{r_D+e}

b)

m=1rDm=\frac{1}{r_D}

c)

m=11rDm=\frac{1}{1-r_D}

d)

m=rD1rDm=\frac{r_D}{1-r_D}

75.

Dự trữ vượt quá thường tăng khi nào?

a)

Lãi suất thị trường thấp

b)

Rủi ro thanh khoản cao

c)

Ngân hàng thiếu vốn

d)

Cả A và B

76.

Cung tiền thực tế thường nhỏ hơn cung tiền tiềm năng vì lý do nào?

a)

Có rò rỉ tiền mặt

b)

Có dự trữ vượt quá

c)

Cả hai

d)

Không có lý do

77.

Hệ số nhân tiền thực tế luôn như thế nào so với hệ số lý thuyết?

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Bằng

d)

Không xác định

78.

Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 20%, tỷ lệ tiền mặt so với tiền gửi là 10%, hệ số nhân tiền là bao nhiêu theo công thức m=1rD+cm=\frac{1}{r_D+c} ?

a)

3,333{,}33

b)

44

c)

55

d)

66

79.

Ngân hàng trung ương có thể kiểm soát chính xác cung tiền không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ trong ngắn hạn

d)

Chỉ trong dài hạn

80.

Yếu tố nào không thuộc kiểm soát của ngân hàng trung ương?

a)

Tỷ lệ tiền mặt của công chúng

b)

Tỷ lệ dự trữ vượt quá của ngân hàng

c)

Cả hai

d)

Không có

81.

Trong đại dịch COVID-19, nhiều ngân hàng trung ương đã in tiền để kích thích kinh tế; hành động này gọi là gì?

a)

Nới lỏng định lượng

b)

Thắt chặt tiền tệ

c)

Tăng dự trữ bắt buộc

d)

Giảm lãi suất

82.

Khi lạm phát cao, ngân hàng trung ương thường làm gì?

a)

Tăng lãi suất

b)

Bán trái phiếu chính phủ

c)

Tăng dự trữ bắt buộc

d)

Tất cả các ý trên

83.

Nếu ngân hàng trung ương muốn giảm lạm phát, họ sẽ thực hiện biện pháp nào?

a)

Giảm cung tiền

b)

Tăng lãi suất

c)

Bán trái phiếu

d)

Tất cả các ý trên

84.

Ở Việt Nam, cung tiền M2 được Ngân hàng Nhà nước công bố với tần suất nào?

a)

Hàng tháng

b)

Hàng quý

c)

Hàng năm

d)

Không công bố

85.

Khi đồng tiền mất giá, người dân có xu hướng lựa chọn nào?

a)

Giữ ngoại tệ

b)

Giữ vàng

c)

Rút tiền mặt

d)

Tất cả các ý trên

86.

Hệ thống ngân hàng dự trữ một phần bắt nguồn từ thời kỳ nào?

a)

Thế kỷ 17

b)

Thế kỷ 18

c)

Thế kỷ 19

d)

Thế kỷ 20

87.

Quốc gia nào có hệ số nhân tiền cao nhất thế giới trong thời kỳ siêu lạm phát?

a)

Mỹ

b)

Nhật

c)

Zimbabwe (thời kỳ siêu lạm phát)

d)

Đức

88.

Trong thời kỳ siêu lạm phát, hệ số nhân tiền thường ở mức nào?

a)

Rất cao

b)

Rất thấp

c)

Ổn định

d)

Không đổi

89.

Ngân hàng trung ương đầu tiên trên thế giới là cơ quan nào?

a)

Ngân hàng Anh

b)

Ngân hàng Thụy Điển

c)

Ngân hàng Hà Lan

d)

Ngân hàng Pháp

90.

Ở Mỹ, cung tiền M2 bao gồm những thành phần nào?

a)

M1 + tiền gửi tiết kiệm + tiền gửi có kỳ hạn nhỏ

b)

M1 + trái phiếu

c)

M1 + cổ phiếu

d)

M1 + vàng

91.

Tăng cung tiền trong ngắn hạn có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng đầu tư

b)

Tăng tiêu dùng

c)

Tăng sản lượng

d)

Tất cả các ý trên

92.

Trong dài hạn, tăng cung tiền chỉ làm tăng yếu tố nào?

a)

Giá cả

b)

Sản lượng

c)

Việc làm

d)

Đầu tư

93.

Lạm phát do cung tiền tăng quá nhanh gọi là gì?

a)

Lạm phát cầu kéo

b)

Lạm phát chi phí đẩy

c)

Lạm phát tiền tệ

d)

Lạm phát nhập khẩu

94.

Khi cung tiền tăng, lãi suất thường thay đổi như thế nào?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Không xác định

95.

Chính sách tiền tệ có hiệu quả nhất trong việc kiểm soát vấn đề nào?

a)

Lạm phát

b)

Thất nghiệp

c)

Tăng trưởng

d)

Xuất khẩu

96.

Khối tiền nào có tính thanh khoản cao nhất?

a)

M0

b)

M1

c)

M2

d)

M3

97.

Khối tiền nào phản ánh khả năng chi tiêu ngay lập tức?

a)

M1

b)

M2

c)

M3

d)

L

98.

Khối tiền nào được sử dụng để đo lường tiềm năng lạm phát?

a)

M1

b)

M2

c)

M3

d)

Tất cả

99.

Ở Việt Nam, khối tiền nào được Ngân hàng Nhà nước theo dõi sát nhất?

a)

M0

b)

M1

c)

M2

d)

M3

100.

Sự khác biệt giữa M2 và M3 chủ yếu là:

a)

Tiền gửi dài hạn tại tổ chức tín dụng

b)

Tiền mặt

c)

Tiền gửi không kỳ hạn

d)

Vàng