wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

語彙 39

Total questions: 51

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

trả lời câu hỏi

(a)  

2.

tòa nhà đổ

(a)  

3.

đi qua đường

(a)  

4.

chết

(a)  

5.

giật mình

(a)  

6.

thất vọng

(a)  

7.

yên tâm

(a)  

8.

cãi nhau

(a)  

9.

ly hôn

(a)  

10.

béo ra

(a)  

11.

gầy đi

(a)  

12.

phức tạp

(a)  

13.

vướng; vướng víu

(a)  

14.

cứng

(a)  

15.

mềm

(a)  

16.

bẩn

(a)  

17.

vui

(a)  

18.

buồn

(a)  

19.

xấu hổ; ngượng

(a)  

20.

thủ tướng

(a)  

21.

động đất

(a)  

22.

sóng thần

(a)  

23.

bão

(a)  

24.

sấm

(a)  

25.

hỏa hoạn

(a)  

26.

tai nạn, sự cố

(a)  

27.

dã ngoại

(a)  

28.

xem mặt (để kết hôn)

(a)  

29.

thao tác (danh từ)

(a)  

30.

hội trường

(a)  

31.

phí ~; tiền ~

(a)  

32.

người bán ~

(a)  

33.

lễ tân

(a)  

34.

số phòng -

(a)  

35.

khăn tắm

(a)  

36.

xà phòng

(a)  

37.

nhiều (người)

(a)  

38.

Anh/chị vất vả quá. (lời động viên dành cho đồng nghiệp hoặc người cấp dưới)

(a)  

39.

khiêm nhường ngữ của いきます

(a)  

40.

trên đường

(a)  

41.

xe tải

(a)  

42.

đâm nhau

(a)  

43.

người lớn

(a)  

44.

nhưng

(a)  

45.

hơn nữa; và

(a)  

46.

áo quần

(a)  

47.

Âu Mỹ hóa

(a)  

48.

phù hợp (với)

(a)  

49.

bây giờ; hiện nay

(a)  

50.

lễ thành nhân

(a)  

51.

mang tính truyền thống

(a)