wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST NGỮ PHÁP N3 CHƯƠNG 2. PHẦN 2.6

Total questions: 5

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

勉強中、眠たい ... なあ。

a)

ときは

b)

10分くらい

c)

眠ったら

d)

いい

1)
2)
3)
4)
2.

そんなに ... 。

a)

辛く

b)

なければ

c)

いい

d)

のに。

1)
2)
3)
4)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

明日は

b)

友達と

c)

出かけるから、

d)

雨が降らない

e)

といいなあ。

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

毎日自分の好きな

b)

ことだけ

c)

やって生きて

d)

いけたら

e)

いいのに

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

疲れたら、

b)

温泉に行って

c)

ゆっくり

d)

休めたら

e)

いいなあ

1)
2)
3)
4)
5)