wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi từ worksheet (lớp 13)

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Mối quan hệ giữa bảng Hóa đơn (Invoice) và bảng Sản phẩm (Product) là loại quan hệ nào nếu mỗi hóa đơn có thể bao gồm nhiều sản phẩm và mỗi sản phẩm có thể xuất hiện trong nhiều hóa đơn?

a)

1-1

b)

n-1

c)

1-n

d)

n-n

2.

Mối quan hệ giữa bảng Customer (Khách hàng) và bảng Order (Đơn hàng) là loại quan hệ nào nếu mỗi khách hàng có thể tạo nhiều đơn hàng và mỗi đơn hàng chỉ được tạo bởi một khách hàng duy nhất?

a)

n-1

b)

n-n

c)

1-n

d)

1-1

3.

Ví dụ đúng về thực thể con người là gì?

a)

Nhân viên

b)

Bệnh nhân

c)

Tất cả các đáp án đúng

d)

Sinh viên

4.

Trong mô hình ERD, sự khác biệt giữa thực thể mạnh và thực thể yếu là gì?

a)

Thực thể mạnh không thể xác định được bằng các thuộc tính của chính nó, còn thực thể yếu có thể

b)

Thực thể yếu có thể tồn tại độc lập, trong khi thực thể mạnh phải kết hợp với các thực thể khác

c)

Thực thể yếu có khóa chính riêng biệt, còn thực thể mạnh không có

d)

Thực thể mạnh có thể được xác định duy nhất bởi các thuộc tính của chính nó, trong khi thực thể yếu không thể

5.

Đây là mô hình biểu diễn nào trong kho dữ liệu (xem hình sơ đồ các bảng và quan hệ dạng hình bông tuyết)?

a)

Mô hình mạng

b)

Mô hình bông tuyết

c)

Không có đáp án đúng

d)

Mô hình chòm sao

6.

Mô hình dữ liệu phân cấp sử dụng cấu trúc nào để tổ chức dữ liệu?

a)

Cấu trúc mạng

b)

Cấu trúc bảng

c)

Cấu trúc phân lớp

d)

Cấu trúc cây

7.

Đây là mô hình biểu diễn nào (xem hình sơ đồ với các ký hiệu hình chữ nhật, hình thoi mô tả thực thể, thuộc tính và quan hệ)?

a)

Mô hình ngữ nghĩa

b)

Mô hình phân cấp

c)

Mô hình quan hệ

d)

Mô hình mạng

8.

Nếu cần tách quan hệ n-n trong mô hình cơ sở dữ liệu, bước tiếp theo là gì?

a)

Kiểm tra các trường thừa và thiếu

b)

Tạo bảng mới và sử dụng khóa ngoại

c)

Chia bảng thành các cột đơn

d)

Xác định khóa chính cho các thực thể

9.

Xét biểu mẫu hóa đơn mua hàng minh họa, trường nào dưới đây không cần lưu trữ trong cơ sở dữ liệu vì có thể tính được từ các trường khác?

a)

Tên khách hàng

b)

Đơn vị tính

c)

Số hóa đơn

d)

Thành tiền (tính từ đơn giá × số lượng)

10.

Thực thể khách hàng gồm những thuộc tính nào dưới đây?

a)

Tên khách hàng

b)

Tất cả đều đúng

c)

Địa chỉ

d)

Mã khách hàng

11.

Mô hình dữ liệu ngữ nghĩa (SDM) giúp gì so với các mô hình cơ sở dữ liệu hiện đại?

a)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

b)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

c)

Đơn giản hóa cấu trúc dữ liệu

d)

Cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ dữ liệu

12.

Trong quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu, những yếu tố cần được xem xét để xác định dữ liệu cần lưu trữ và khai thác?

a)

Chỉ cần xem xét tài liệu và cơ sở vật chất

b)

Chỉ cần quan tâm đến con người và tài liệu

c)

Chỉ cần khảo sát các hệ thống khác và cơ sở vật chất

d)

Xem xét con người, tài liệu, cơ sở vật chất và các hệ thống khác

13.

Để chuyển từ chuẩn 1NF sang 2NF, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Tách các trường không phụ thuộc vào khóa chính ra thành bảng riêng

b)

Phân tách các quan hệ n-n thành quan hệ 1-n

c)

Chia các trường thành các giá trị đơn

d)

Loại bỏ các trường phụ thuộc vào một phần của khóa chính

14.

Thuộc tính là gì?

a)

Một loại quan hệ giữa các thực thể trong cơ sở dữ liệu

b)

Các phương thức xử lý dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

c)

Các thực thể có thể được kết nối với nhau trong mô hình

d)

Những đặc điểm đại diện cho một kiểu thực thể hoặc kiểu quan hệ

15.

Thuộc tính nào dưới đây thuộc về loại thuộc tính tổng hợp? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Mã số sinh viên

b)

Tuổi (được tính từ ngày sinh)

c)

Tên đường trong địa chỉ

d)

Địa chỉ khách hàng (gồm số nhà, đường, quận)

16.

Mối quan hệ 1-N trong lược đồ E-R có ý nghĩa gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Nhiều thực thể từ tập X liên kết với nhiều thực thể từ tập Y

b)

Một thực thể từ tập X liên kết với nhiều thực thể từ tập Y

c)

Một thực thể từ tập Y chỉ liên kết với một thực thể từ tập X

d)

Một thực thể từ tập X chỉ liên kết với một thực thể từ tập Y

17.

Thuộc tính khóa chính và khóa ngoại khác nhau như thế nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Khóa chính luôn tham chiếu đến khóa ngoại của bảng khác

b)

Khóa ngoại dùng để thiết lập mối quan hệ giữa các bảng

c)

Khóa ngoại là thuộc tính có thể chứa giá trị trùng lặp

d)

Khóa chính xác định duy nhất một bản ghi trong bảng

18.

Quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu có mục đích gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Chuyển đổi các đối tượng thực tế thành các bảng để đáp ứng yêu cầu lưu trữ và khai thác

b)

Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất truy vấn

c)

Tự động hóa việc thu thập dữ liệu mà không cần phân tích

d)

Xác định các thành phần dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng

19.

Khi chuẩn hóa bảng dữ liệu từ 1NF sang 2NF, cần làm gì để đảm bảo tính chính xác? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tách các trường không phụ thuộc hoàn toàn vào khóa chính thành bảng riêng

b)

Giữ tất cả các trường trong một bảng duy nhất

c)

Xóa các trường không liên quan đến thực thể chính

d)

Đảm bảo các trường không khóa phụ thuộc đầy đủ vào khóa chính

20.

Để đưa một bảng dữ liệu về chuẩn 1NF, cần thực hiện những hành động nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Loại bỏ các trường lặp lại hoặc trường tính toán

b)

Đảm bảo mọi trường đều có giá trị đa trị

c)

Tách các trường không phụ thuộc vào khóa chính

d)

Chia các trường dữ liệu thành các giá trị nguyên tử

21.

Sự khác biệt giữa thực thể mạnh và thực thể yếu trong mô hình ERD là gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Thực thể mạnh không thể có thuộc tính khóa chính

b)

Thực thể mạnh có khóa chính riêng, còn thực thể yếu phụ thuộc vào thực thể khác

c)

Thực thể yếu cần khóa chính của thực thể mạnh để xác định duy nhất

d)

Thực thể yếu có thể tồn tại độc lập mà không cần thực thể mạnh

22.

Khi phân tích một hóa đơn bán hàng, những thành phần dữ liệu nào nên được loại bỏ để chuẩn bị cho thiết kế cơ sở dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tên khách hàng vì nó có thể được chia nhỏ

b)

Các trường tính toán như tổng tiền (TotalAmount)

c)

Các trường không cần lưu trữ như chữ ký người mua

d)

Mã hóa đơn (InvoiceNo) vì nó là khóa chính

23.

Trong bước xác định các bảng và cột, điều nào cần thực hiện để đảm bảo thiết kế cơ sở dữ liệu hiệu quả? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Giữ tất cả các trường tính toán trong bảng chính

b)

Kiểm tra các trường thừa hoặc thiếu để đảm bảo đầy đủ

c)

Bỏ qua việc xác định khóa chính để đơn giản hóa

d)

Nhóm các trường dữ liệu theo thực thể phù hợp

24.

Trong mô hình ERD, mối quan hệ n-n được xử lý như thế nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Liên kết trực tiếp các thực thể mà không cần bảng trung gian

b)

Sử dụng khóa ngoại để kết nối các thực thể

c)

Tách quan hệ n-n thành các bảng mới để tránh dư thừa dữ liệu

d)

Tạo một bảng trung gian để chuyển thành các quan hệ 1-n

25.

Ví dụ đúng về thực thể địa điểm là?

a)

Hóa đơn

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Cửa hàng

d)

Phiếu giao hàng

26.

Tại sao thuộc tính có nguồn gốc không được lưu trữ trực tiếp trong cơ sở dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vì nó là thuộc tính khoa chính của thực thể

b)

Vì nó làm tăng kích thước cơ sở dữ liệu không cần thiết

c)

Vì nó không liên quan đến thực thể chính

d)

Vì giá trị của nó được tính toán từ các thuộc tính khác

27.

SQL là viết tắt của từ nào?

a)

System Query Layout

b)

Simple Query Language

c)

Structured Query Language

d)

Structured Quick Logic

28.

SQL là ngôn ngữ được sử dụng để làm gì trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Mã hóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu để bảo mật

b)

Thiết kế giao diện người dùng cho cơ sở dữ liệu

c)

Tạo, truy xuất, sửa đổi và xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

d)

Vẽ sơ đồ mối quan hệ giữa các bảng

29.

Câu lệnh INSERT trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Truy vấn dữ liệu từ một bảng

b)

Xóa dữ liệu từ một bảng

c)

Thêm dữ liệu mới vào một bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Cập nhật dữ liệu hiện có trong một bảng

30.

Kiểu dữ liệu Nchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

c)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

31.

Kiểu dữ liệu Varchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

c)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

32.

Kiểu dữ liệu nào sau đây trong SQL có thể lưu trữ chuỗi ký tự có độ dài cố định và hỗ trợ ký tự Unicode?

a)

Text

b)

Char

c)

Varchar

d)

Nchar

33.

Kiểu dữ liệu Datetime và Smalldatetime khác nhau như thế nào?

a)

Datetime có độ chính xác đến phần trăm của giây, còn Smalldatetime chỉ chính xác đến phút.

b)

Smalldatetime hỗ trợ ký tự Unicode, còn Datetime không hỗ trợ.

c)

Datetime và Smalldatetime đều lưu trữ số nguyên

d)

Datetime lưu trữ văn bản, còn Smalldatetime lưu trữ số thực.

34.

Trong SQL, khóa ngoại (foreign key) được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định một cột hoặc tập hợp các cột là duy nhất trong bảng.

b)

Tự động tạo chỉ mục cho một bảng

c)

Liên kết dữ liệu giữa hai bảng để duy trì tính toàn vẹn tham chiếu.

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng liên quan.

35.

Từ khóa nào sau đây được sử dụng để cấp quyền cho người sử dụng trong SQL?

a)

OREVOKE

b)

EXECUTE

c)

GRANT

d)

DECLARE

36.

Để xóa bảng dữ liệu cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

ALTER TABLE

c)

CREATE TABLE

d)

DROP TABLE

37.

Viết câu lệnh tạo một bảng lưu trữ thông tin sinh viên, bảng này có các cột như MaSV, HoTen, và NgaySinh. Cột MaSV là khóa chính. Câu lệnh CREATE TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

Create table SinhVien; (MaSV int not null, HoTen nvarchar(100), NgaySinh datetime)

b)

Create table SinhVien; (MaSV int primary key not null, HoTen nvarchar(100), NgaySinh datetime)

c)

Create table SinhVien; (MaSV int primary key, HoTen nvarchar(100), NgaySinh datetime)

d)

Create table SinhVien; (MaSV int, HoTen nvarchar(100), NgaySinh datetime not null)

38.

Bạn muốn tạo bảng Sách với các cột MaSach, TenSach, và Gia, cột MaSach là khóa chính. Câu lệnh nào sau đây là chính xác?

a)

create table Sach; (MaSach int, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10,2))

b)

create table Sach; (MaSach int primary key, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10,2))

c)

create table Sach; (MaSach int foreign key not null, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10,2))

d)

create table Sach; (MaSach int, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10,2) not null)

39.

Bạn muốn thay đổi bảng Khach Hang để cột Ngay Sinh có kiểu dữ liệu mới là datetime và không cho phép giá trị NULL. Câu lệnh ALTER TABLE nào sau đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE Khach Hang CHANGE COLUMN NgaySinh datetime NOT NULL

b)

ALTER TABLE Khach Hang ALTER COLUMN NgaySinh datetime

c)

ALTER TABLE Khach Hang ALTER COLUMN NgaySinh datetime NOT NULL

d)

ALTER TABLE Khach Hang MODIFY COLUMN NgaySinh datetime NOT NULL

40.

Bạn muốn thay đổi kiểu dữ liệu của cột Diem Thi từ int thành decimal(5,2) trong bảng Thi Sinh. Câu lệnh ALTER TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE ThiSinh CHANGE COLUMN Diem Thi decimal (5.2)

b)

ALTER TABLE ThiSinh ALTER COLUMN DiemThi decimal(5,2)

41.

Câu lệnh nào dưới đây sẽ xóa bảng NhanVien và tất cả dữ liệu trong bảng này?

a)

TRUNCATE TABLE NhanVien

b)

DROP TABLE NhanVien

c)

REMOVE TABLE NhanVien

d)

DELETE FROM NhanVien

42.

Câu lệnh CREATE trong SQL thuộc loại nào của ngôn ngữ SQL?

a)

Ngôn ngữ Thao tác Dữ liệu

b)

Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu

c)

Ngôn ngữ Truy vấn Dữ liệu

d)

Ngôn ngữ Điều khiển Dữ liệu

43.

Câu lệnh ALTER trong SQL thực hiện chức năng gì?

a)

Thay đổi cấu trúc của một bảng hoặc đối tượng cơ sở dữ liệu

b)

Xóa hoàn toàn một bảng hoặc đối tượng cơ sở dữ liệu

c)

Kiểm tra quyền truy cập của người dùng đối với cơ sở dữ liệu

d)

Truy vấn dữ liệu từ một bảng cụ thể

44.

Kiểu dữ liệu Char(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

c)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

d)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

45.

Nếu cần lưu trữ một số nguyên từ 0 đến 255 trong SQL, kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất?

a)

Int

b)

Bigint

c)

Smallint

d)

Tinyint

46.

Nếu một bảng có nhiều cột tham gia vào khóa chính, cách khai báo ràng buộc PRIMARY KEY là gì?

a)

Chỉ cần chỉ định một cột làm PRIMARY KEY, các cột còn lại tự động tham gia

b)

Không thể tạo khóa chính từ nhiều cột

c)

Sử dụng câu lệnh PRIMARY KEY trên nhiều cột được liệt kê trong ngoặc đơn

d)

Chỉ định PRIMARY KEY trên từng cột tham gia vào khóa chính

47.

Doanh nghiệp muốn tạo một bảng NhanVien để lưu thông tin nhân viên, bao gồm các cột: MaNV (số nguyên, khóa chính), HoTen (chuỗi ký tự tối đa 100 ký tự, không được để trống), NgayVaoLam (ngày). Câu lệnh nào sau đây là đúng?

a)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT PRIMARY KEY, HoTen VARCHAR(100), NgayVaoLam DATE NOT NULL );

b)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV PRIMARY KEY INT, HoTen VARCHAR(100) NOT NULL, NgayVaoLam DATE );

c)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT NOT NULL, HoTen CHAR(100), NgayVaoLam DATE NOT NULL, PRIMARY KEY (MaII) );

d)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT NOT NULL PRIMARY KEY, HoTen VARCHAR(100) NOT NULL, NgayVaoLam DATE );

48.

Câu lệnh nào dưới đây dùng để xóa bảng Khach Hang khỏi cơ sở dữ liệu?

a)

TRUNCATE TABLE KhachHang

b)

DELETE FROM KhachHang

c)

REMOVE TABLE KhachHang

d)

DROP TABLE KhachHang

49.

Kiểu dữ liệu Nvarchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

c)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

d)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

50.

Sự khác biệt chính giữa kiểu dữ liệu Float và Decimal trong SQL là gì?

a)

Float hỗ trợ ký tự Unicode, còn Decimal không hỗ trợ

b)

Float là kiểu dữ liệu chuỗi, còn Decimal là kiểu dữ liệu số thực

c)

Float lưu trữ giá trị ký tự, còn Decimal lưu trữ số nguyên

d)

Float là kiểu số thực với độ chính xác không cố định, còn Decimal có độ chính xác cố định

51.

Từ khóa DECLARE có ý nghĩa là gì?

a)

Mở một con trỏ để truy xuất kết quả truy vấn

b)

Đóng một dòng trong kết quả truy vấn

c)

Khai báo biến hoặc định nghĩa con

d)

Đọc một dòng trong kết quả truy vấn (sử dụng con trỏ)

52.

Doanh nghiệp cần tạo bảng DonHang lưu thông tin đơn hàng với các yêu cầu: MaDH (số nguyên, khóa chính), MaKH (chuỗi tối đa 50 ký tự, không được để trống), NgayDatHang (ngày đặt hàng), TongTien (kiểu số thực). Câu lệnh nào phù hợp?

a)

CREATE TABLE DonHang ( MaDH INT PRIMARY KEY, MaKH VARCHAR(50) NOT NULL, NgayDatHang INT, TongTien DECIMAL(10,2) DEFAULT 0.00 );

b)

CREATE TABLE DonHang ( MaDH INT PRIMARY KEY AUTO INCREMENT, MaKH VARCHAR(50) NOT NULL, NgayDatHang DATE, TongTien FLOAT(10,2) );

c)

CREATE TABLE DonHang ( MaDH INT NOT NULL PRIMARY KEY AUTO INCREMENT, MaKH VARCHAR(50) DEFAULT NOT NULL, NgayDatHang DATE DEFAULT NULL, TongTien INT );

d)

CREATE TABLE DonHang ( MaDH INT PRIMARY KEY, MaKH VARCHAR(50) NOT NULL, NgayDatHang DATE, TongTien FLOAT );

53.

Ràng buộc CHECK trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Cấp quyền truy cập cho người dùng

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị trùng lặp trong bảng

c)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu khi có sự thay đổi (INSERT, UPDATE)

d)

Thực thi các truy vấn SQL

54.

Để tạo bảng dữ liệu cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

ALTER TABLE

b)

DROP TABLE

c)

Không có đáp án nào đúng

d)

CREATE TABLE

55.

Doanh nghiệp muốn thay đổi một bảng tên NhanVien trong CSDL để bổ sung cột DiaChi kiểu nvarchar(100), cho phép giá trị NULL. Câu lệnh ALTER TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100) NULL

b)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100) NOT NULL

c)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100)

d)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100) DEFAULT 'Chưa có'

56.

Ràng buộc CHECK trong SQL được sử dụng như thế nào? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Kiểm tra điều kiện hợp lệ của dữ liệu khi thêm hoặc sửa bản ghi

b)

Tạo mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu

c)

Đảm bảo giá trị trong cột là duy nhất trong bảng

d)

Áp dụng điều kiện cụ thể cho giá trị của một hoặc nhiều cột

57.

Bạn muốn xóa bảng NhanVien, nhưng bảng này đang bị tham chiếu bởi bảng ChamCong thông qua ràng buộc khóa ngoại. Để xóa trực tiếp bảng NhanVien bằng câu lệnh DELETE, hành động nào phù hợp?

a)

Xóa trực tiếp bảng NhanVien bằng DELETE và bỏ qua lỗi khóa ngoại

b)

Xóa trực tiếp bảng NhanVien bằng DELETE sau khi xóa dữ liệu tham chiếu ở bảng ChamCong

c)

Dùng TRUNCATE TABLE NhanVien để bỏ qua ràng buộc khóa ngoại

d)

Đổi tên bảng NhanVien để tránh ràng buộc khóa ngoại

58.

Bạn muốn xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng có liên kết khóa ngoại với bảng ChamCong. Hành động nào phù hợp để đạt kết quả mong muốn?

a)

Xóa hoặc vô hiệu hóa khóa ngoại từ bảng ChamCong trước khi xóa dữ liệu

b)

Sử dụng TRUNCATE TABLE để tự động xóa dữ liệu liên quan

c)

Cập nhật khóa chính của bảng để phá ràng buộc

d)

Tạo thêm khóa ngoại mới cho bảng

59.

Cần đảm bảo rằng cột TongTien trong bảng HoaDon luôn luôn có giá trị thỏa mãn TongTien0TongTien \ge 0 . Câu lệnh nào phù hợp nhất?

a)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien >= 0)

b)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien > 0)

c)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien < 0)

d)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien = 0)

60.

Cần đảm bảo rằng cột TongTien trong bảng HoaDon luôn có giá trị thỏa mãn TongTien>0TongTien > 0 . Câu lệnh nào phù hợp nhất?

a)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien >= 0)

b)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien > 0)

c)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien <= 0)

d)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien BETWEEN 0 AND 1)

61.

Đánh giá phát biểu: Dùng ALTER TABLE SanPham ALTER COLUMN Gia decimal(10,2) để thay đổi kiểu dữ liệu của cột Gia.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Đánh giá phát biểu: Có thể dùng ALTER TABLE SanPham ADD MoTa varchar(200) NULL để thêm cột mô tả.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Kiểu dữ liệu nào trong SQL phù hợp để lưu trữ dữ liệu nhị phân với độ dài thay đổi? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Varbinary

b)

Binary

c)

Text

d)

Image

64.

Ngôn ngữ SQL trong cơ sở dữ liệu quan hệ được dùng để thực hiện những nhiệm vụ nào? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Thao tác dữ liệu như thêm, sửa, xóa bản ghi

b)

Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng

c)

Tạo và quản lý các bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Tối ưu hóa phần cứng của máy chủ cơ sở dữ liệu

65.

Kiểu dữ liệu nào trong SQL phù hợp để lưu trữ số tiền với độ chính xác cao? Chọn 2 đáp án đúng. (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Float

b)

Money

c)

Decimal

d)

Int

66.

Ràng buộc FOREIGN KEY trong SQL có vai trò gì? Chọn 2 đáp án đúng. (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Cho phép tất cả các cột trong bảng con chứa giá trị NULL

b)

Tạo liên kết giữa khóa chính của bảng cha và cột trong bảng con

c)

Cho phép xóa dữ liệu trong bảng cha mà không ảnh hưởng bảng con

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng

67.

Cột được khai báo là PRIMARY KEY thì mặc định là NOT NULL. Xác định Đúng hay Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Có thể dùng kiểu dữ liệu money để lưu giá trị tổng tiền. Xác định Đúng hay Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Trường identity(1,1) dùng để chỉ định khóa chính dạng chuỗi ký tự tự động tăng. Xác định Đúng hay Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Hình ảnh sau thể hiện thao tác thực hiện chức năng gì trong hệ quản trị SQL Server?

a)

Xóa bảng dbo.HOCSINH

b)

Không có đáp án đúng

c)

Cập nhật dữ liệu cho bảng dbo.HOCSINH

d)

Xóa một bản ghi trong bảng dbo.HOCSINH

71.

Ý nghĩa của câu lệnh trong hình ảnh sau: UPDATE dbo.GIAOVIEN SET LUONG = 10000, DIACHI = 'DALAT';

a)

Cập nhật lương và địa chỉ của tất cả giáo viên trong bảng GIAOVIEN

b)

Chỉ cập nhật địa chỉ của tất cả giáo viên trong bảng

c)

Không có bản ghi nào bị ảnh hưởng vì câu lệnh thiếu điều kiện WHERE

d)

Chỉ cập nhật lương và địa chỉ của giáo viên có mã GV001

72.

Một bảng DonHang có các cột MaDH, KhachHang, và TrangThai. Viết câu lệnh để cập nhật trạng thái tất cả đơn hàng của khách hàng "Le Van B" thành "Hoan Thanh".

a)

UPDATE DonHang SET Trang Thai = 'Hoan Thanh';

b)

UPDATE DonHang SET Trang Thai = 'Hoan Thanh' WHERE Khach Hang = 'Le Van B';

c)

UPDATE DonHang SET Khach Hang = 'Le Van B', Trang Thai = 'Hoan Thanh';

d)

INSERT INTO DonHang(TrangThai) VALUES ('Hoan Thanh') WHERE KhachHang = 'Le Van B';

73.

Khi sử dụng giao diện Table để xóa một bản ghi, bạn cần thực hiện thao tác nào để hoàn tất việc xóa?

a)

Nhấp chuột phải vào bản ghi > Chọn "Delete Record"

b)

Nhấp chuột phải vào bản ghi > Chọn "Edit Record"

c)

Nhấp chuột trái vào phía trước bản ghi > Phím Delete > Xác nhận "Yes"

d)

Nhấn tổ hợp phím "Ctrl + D"

74.

Nếu bạn muốn xóa toàn bộ bản ghi trong bảng "NhanVien" mà không xác định điều kiện, câu lệnh SQL đúng sẽ là:

a)

DELETE FROM NhanVien WHERE 1 = 1;

b)

DELETE FROM NhanVien;

c)

DROP FROM NhanVien;

d)

DELETE ALL FROM NhanVien;

75.

Giả sử bạn cần xóa các bản ghi từ bảng "HoaDon" mà "Ngày Thanh Toán" là NULL. Bạn sẽ sử dụng câu lệnh DELETE nào?

a)

DELETE FROM HoaDon WHERE NgayThanhToan = NULL;

b)

DELETE HoaDon WHERE NgayThanhToan IS NULL;

c)

DELETE FROM HoaDon WHERE NgayThanhToan = NULL;

d)

DELETE FROM HoaDon WHERE NgayThanhToan IS NULL;

76.

Khi sử dụng câu lệnh DELETE, tại sao nên sử dụng mệnh đề "WHERE"?

a)

Mệnh đề WHERE không cần thiết trong câu lệnh DELETE

b)

Để xóa tất cả bản ghi trong bảng

c)

Để đảm bảo xóa đúng bản ghi mong muốn, tránh xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng

d)

Để xóa dữ liệu nhanh hơn

77.

Khi sử dụng từ khóa GROUP BY, các biểu thức trong câu lệnh SELECT ngoài các hàm gộp cần phải làm gì?

a)

Phải có trong mệnh đề WHERE

b)

Phải nằm trong mệnh đề HAVING

c)

Phải được liệt kê trong mệnh đề GROUP BY

d)

Phải nằm trong mệnh đề HAVING

78.

Bảng khach_hang có các cột ma_khach_hang, ten_khach_hang, dia_chi. Bạn muốn lấy tất cả các khách hàng có địa chỉ chứa "Hà Nội" trong thông tin. Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT * FROM khach_hang WHERE dia_chi LIKE "Hà Nội"

b)

SELECT * FROM khach_hang WHERE dia_chi LIKE '%Hà Nội%'

c)

SELECT * FROM khach_hang WHERE dia_chi = '%Hà Nội%'

d)

SELECT * FROM khach_hang WHERE dia_chi = 'Hà Nội'

79.

Bảng don_hang có các cột ma_don_hang, ma_khach_hang, tong_tien, và ngay_don_hang. Bạn muốn lấy danh sách các khách hàng có tổng tiền mua hàng lớn hơn 5000, và các đơn hàng được nhóm theo ma_khach_hang. Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT ma_khach_hang FROM don_hang GROUP BY ma_khach_hang HAVING SUM(tong_tien) > 5000;

b)

SELECT ma_khach_hang, SUM(tong_tien) FROM don_hang GROUP BY ma_khach_hang HAVING SUM(tong_tien) > 5000;

c)

SELECT ma_khach_hang FROM don_hang HAVING SUM(tong_tien) > 5000;

d)

SELECT ma_khach_hang, tong_tien FROM don_hang GROUP BY ma_khach_hang HAVING tong_tien > 5000;

80.

Bảng khach_hang có các cột ma_khach_hang, ten_khach_hang, và dia_chi. Bạn muốn lấy tên các khách hàng có địa chỉ là "Hà Nội". Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT DISTINCT ten_khach_hang FROM khach_hang WHERE dia_chi = 'Hà Nội'

b)

SELECT ten_khach_hang FROM khach_hang WHERE dia_chi LIKE 'Hà Nội'

c)

SELECT ten_khach_hang FROM khach_hang WHERE dia_chi = "Hà Nội"

d)

SELECT ten_khach_hang FROM khach_hang HAVING dia_chi = "Hà Nội"

81.

Bảng san_pham có các cột ma_san_pham, ten_san_pham, và gia. Bạn muốn lấy tất cả các sản phẩm và sắp xếp theo giá từ thấp đến cao. Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT * FROM san_pham ORDER BY ten_san_pham ASC

b)

SELECT * FROM san_pham ORDER BY gia DESC

c)

SELECT * FROM san_pham ORDER BY gia ASC

d)

SELECT * FROM san_pham ORDER BY gia DESC

82.

Bảng don_hang có các cột ma_don_hang, ma_khach_hang, và tong_tien. Bạn muốn lấy tất cả các đơn hàng và sắp xếp theo tổng tiền từ cao đến thấp. Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT * FROM don_hang ORDER BY tong_tien DESC

b)

SELECT * FROM don_hang ORDER BY ma_khach_hang DESC

c)

SELECT * FROM don_hang ORDER BY tong_tien ASC

d)

SELECT * FROM don_hang ORDER BY ma_khach_hang ASC

83.

Khối lệnh sau thực hiện yêu cầu nào: SELECT customer_id, SUM(order_total) AS total_payment FROM orders GROUP BY customer_id HAVING SUM(order_total) > 10000000

a)

Tính tổng số tiền khách hàng phải trả cho tất cả các lần đặt hàng

b)

Không có đáp án đúng

c)

Tìm ra các khách hàng có tổng số tiền phải thanh toán cho tất cả các lần đặt hàng lớn hơn 10 triệu

d)

Tìm ra khách hàng đã mua hàng trên 100 triệu gần đây nhất

84.

Khối lệnh sau thực hiện yêu cầu nào: SELECT COUNT(DISTINCT MaKH) AS SoLuongKhachHang FROM DonHang WHERE TongTien > 1000000;

a)

Đếm số khách hàng có ít nhất một đơn hàng lớn hơn 1 triệu

b)

Đếm tổng số đơn hàng lớn hơn 1 triệu

c)

Không có đáp án đúng

d)

Đếm số khách hàng đã mua hàng trong năm nay

85.

Có bảng sinh_vien với các cột ma_sinh_vien, ten và diem. Bạn muốn lấy danh sách các sinh viên có điểm số từ 80 trở lên và sắp xếp theo thứ tự giảm dần của điểm số. Câu lệnh SQL nào sau đây là chính xác?

a)

SELECT ten, diem FROM sinh_vien WHERE diem >= 80 ORDER BY diem DESC;

b)

SELECT ten, diem FROM sinh_vien WHERE diem >= 80 ORDER BY diem ASC;

c)

SELECT ten, diem FROM sinh_vien ORDER BY diem DESC;

d)

SELECT ten, diem FROM sinh_vien WHERE diem >= 80 ORDER BY ten DESC;

86.

Bảng nhan_vien có các cột ma_nhan_vien, ten, luong và phong_ban_id. Bạn muốn lấy ten và luong của các nhân viên có lương cao hơn mức lương trung bình trong bảng này. Câu lệnh SQL nào là chính xác?

a)

SELECT ten, luong FROM nhan_vien WHERE luong > (SELECT MIN(luong) FROM nhan_vien);

b)

SELECT ten, luong FROM nhan_vien HAVING luong > AVG(luong);

c)

SELECT ten, luong FROM nhan_vien WHERE luong > (SELECT AVG(luong) FROM nhan_vien);

d)

SELECT ten, luong FROM nhan_vien WHERE luong > AVG(luong);

87.

Nội dung văn bản: Bảng san_pham có các cột ma_san_pham, ten_san_pham, gia và so_luong. Bạn muốn tìm tổng số lượng các sản phẩm đã bán trong mỗi tháng của năm 2023. Câu lệnh SQL nào sẽ cho kết quả này?

a)

SELECT MONTH(ngay_ban), SUM(so_luong) FROM don_hang WHERE YEAR(ngay_ban) = 2023 GROUP BY MONTH(ngay_ban);

b)

SELECT YEAR(ngay_ban), SUM(so_luong) FROM don_hang GROUP BY YEAR(ngay_ban);

c)

SELECT YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban), SUM(so_luong) FROM don_hang WHERE YEAR(ngay_ban) = 2023 GROUP BY YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban);

d)

SELECT YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban), SUM(so_luong) FROM don_hang GROUP BY YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban);

88.

Bảng nhan_vien có các cột ma_nhan_vien, ten, luong và phong_ban_id. Người dùng muốn lấy tên các nhân viên có mức lương cao hơn 8000. Câu lệnh SQL nào sau đây là chính xác?

a)

SELECT ten FROM nhan_vien WHERE luong > 8000;

b)

SELECT ten FROM nhan_vien WHERE luong > 8000 GROUP BY ten;

c)

SELECT ten FROM nhan_vien HAVING luong > 8000;

d)

SELECT DISTINCT ten FROM nhan_vien WHERE luong > 8000;

89.

Trong câu lệnh SELECT, từ khóa DISTINCT có tác dụng gì?

a)

Loại bỏ các giá trị NULL

b)

Loại bỏ các dòng trùng lặp trong kết quả

c)

Xác định thứ tự sắp xếp các kết quả

d)

Tính toán giá trị trung bình của một cột

90.

Bạn muốn xóa các bản ghi từ bảng "KhachHang" có "SoDienThoai" chứa số "123". Câu lệnh DELETE nào dưới đây đúng?

a)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai IN ('123');

b)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai LIKE '123%';

c)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai LIKE '%123%';

d)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai = '123';

91.

Nếu muốn xóa đồng thời nhiều bản ghi trong giao diện Table, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn bảng > Nhấn phím Delete để xóa toàn bộ dữ liệu.

b)

Nhấp vào mỗi bản ghi cần xóa và nhấn phím Delete từng bản ghi một.

c)

Kéo chọn nhiều bản ghi > Nhấn phím Delete > Xác nhận "Yes".

d)

Sử dụng câu lệnh DELETE trong cửa sổ SQL Query.

92.

Cho bảng NhanVien với các cột MaNV, HoTen, Luong và DiaChi. Viết câu lệnh SQL để thêm một nhân viên mới có mã NV001, họ tên là "Nguyen Van A", lương là 12000, và địa chỉ là "HaNoi".

a)

ADD INTO NhanVien (MaNV, HoTen, Luong, DiaChi) VALUES ('NV001', 'Nguyen Van A', 12000, 'HaNoi');

b)

INSERT INTO NhanVien (MaNV, HoTen, Luong, DiaChi) VALUES ('NV001', 'Nguyen Van A', 12000, 'HaNoi');

c)

UPDATE TABLE NhanVien SET ('NV001', 'Nguyen Van A', 12000, 'HaNoi');

d)

INSERT INTO NhanVien (MaNV, HoTen, Luong) VALUES ('NV001', 'Nguyen Van A', 12000, 'HaNoi');

93.

Mệnh đề HAVING trong câu lệnh SELECT khác mệnh đề WHERE ở điểm nào?

a)

HAVING được sử dụng để lọc các giá trị thống kê từ các hàm gộp, trong khi WHERE chỉ lọc các dòng dữ liệu thông thường.

b)

HAVING không thể sử dụng các hàm gộp

c)

HAVING chỉ được sử dụng khi có mệnh đề ORDER BY

d)

HAVING chỉ lọc các dữ liệu có giá trị NULL

94.

Với bảng SanPham có cột GiaBan, hãy viết câu lệnh để tăng giá bán của tất cả sản phẩm thêm 10%.

a)

UPDATE SanPham SET GiaBan = GiaBan * 1.1;

b)

UPDATE SanPham SET GiaBan = GiaBan + 0.1;

c)

UPDATE SanPham SET GiaBan = GiaBan * 10;

d)

UPDATE SanPham SET GiaBan = GiaBan + 10;

95.

Mệnh đề GROUP BY trong câu lệnh SELECT có chức năng gì?

a)

Sắp xếp các dữ liệu theo thứ tự tăng dần

b)

Lọc các dòng dữ liệu không hợp lệ

c)

Thay đổi tên các cột trong kết quả truy vấn

d)

Phân nhóm các dữ liệu thành các nhóm để tính toán các giá trị thống kê

96.

Khối lệnh sau thực hiện yêu cầu nào? 1. SELECT MaSP, AVG(SoLuong) AS SoLuongTrungBinh 2. FROM ChiTietDonHang 3. GROUP BY MaSP 4. HAVING AVG(SoLuong) < 10;

a)

Tìm các sản phẩm có số lượng bán trung bình nhỏ hơn 10.

b)

Tìm các sản phẩm bán chậm nhất trong danh sách.

c)

Tìm các sản phẩm có tổng số lượng bán nhỏ hơn 10.

d)

Không có đáp án đúng.

97.

Nếu bạn muốn xóa tất cả các bản ghi trong bảng "SanPham" có "Gia" nhỏ hơn 50, câu lệnh DELETE chính xác là:

a)

DELETE SanPham WHERE Gia < 50;

b)

DELETE FROM SanPham;

c)

DELETE FROM SanPham WHERE Gia < 50;

d)

DELETE WHERE Gia < 50 FROM SanPham;

98.

Khi sử dụng câu lệnh INSERT INTO để thêm dữ liệu vào bảng, điều nào sau đây là đúng? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

INSERT INTO luôn yêu cầu khai báo kiểu dữ liệu cho từng giá trị

b)

Có thể không cần liệt kê tên các cột nếu cung cấp đầy đủ giá trị theo đúng thứ tự cột trong bảng

c)

Câu lệnh INSERT có thể viết theo hai cách khác nhau

d)

Lệnh INSERT INTO chỉ dùng được với một bản ghi tại một thời điểm

99.

Những điều nào sau đây là đúng khi sử dụng câu lệnh DELETE trong SQL Server? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Có thể dùng DELETE để xóa một hoặc nhiều bản ghi trong bảng

b)

DELETE không thể sử dụng với điều kiện

c)

Bắt buộc phải ghi rõ tên các cột cần xóa trong câu lệnh DELETE

d)

Nếu không có WHERE, tất cả các bản ghi sẽ bị xóa

100.

Khi sử dụng giao diện Table để thêm dữ liệu trong SQL Server Management Studio: Phát biểu 1) Bạn cần nhập dữ liệu tại dòng có dấu * phía trước.

a)

Đúng

b)

Sai

101.

Khi sử dụng giao diện Table để thêm dữ liệu trong SQL Server Management Studio: Phát biểu 2) Bạn có thể sửa nhiều trường trong một bản ghi.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

Khi sử dụng giao diện Table để thêm dữ liệu trong SQL Server Management Studio: Phát biểu 3) Các trường chưa nhập sẽ tự động được gán giá trị mặc định từ hệ điều hành.

a)

Đúng

b)

Sai

103.

Khi xóa dữ liệu bằng giao diện Table: Phát biểu 1) Có thể xóa đồng thời nhiều dòng bằng cách kéo chọn.

a)

Đúng

b)

Sai

104.

Khi xóa dữ liệu bằng giao diện Table: Phát biểu 2) Không cần xác nhận trước khi xóa.

a)

Sai

b)

Đúng

105.

Khi xóa dữ liệu bằng giao diện Table: Phát biểu 3) Cần chọn dòng trước rồi nhấn Delete.

a)

Sai

b)

Đúng

106.

Tình huống: Bạn muốn biết mỗi khách hàng đã mua tổng cộng bao nhiêu tiền hàng trong năm qua. Phát biểu 1) Có thể dùng HAVING để chỉ hiển thị khách có tổng tiền > 10 triệu.

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Tình huống: Bạn muốn biết mỗi khách hàng đã mua tổng cộng bao nhiêu tiền hàng trong năm qua. Phát biểu 2) Bạn cần dùng GROUP BY để gom dữ liệu theo mã khách hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

108.

Tình huống: Bạn muốn biết mỗi khách hàng đã mua tổng cộng bao nhiêu tiền hàng trong năm qua. Phát biểu 3) Sử dụng SUM(TongTien) để tính tổng tiền.

a)

Đúng

b)

Sai

109.

Tình huống: Bạn cần trình bày danh sách sản phẩm theo thứ tự giảm dần của giá bán. Yêu cầu: Xác định phát biểu sau là đúng hay sai: Dùng ORDER BY Gia DESC để sắp xếp giảm dần theo giá.

a)

Đúng

b)

Sai

110.

Tình huống: Bạn cần trình bày danh sách sản phẩm theo thứ tự giảm dần của giá bán. Yêu cầu: Xác định phát biểu sau là đúng hay sai: ORDER BY phải đứng trước GROUP BY trong lệnh SELECT.

a)

Đúng

b)

Sai

111.

Tình huống: Bạn cần trình bày danh sách sản phẩm theo thứ tự giảm dần của giá bán. Yêu cầu: Xác định phát biểu sau là đúng hay sai: Có thể sắp xếp theo nhiều cột trong ORDER BY.

a)

Đúng

b)

Sai

112.

Trong báo cáo tổng hợp, hãy chọn hàm thống kê phù hợp: Đếm số đơn hàng.

a)

COUNT()

b)

MAX()

c)

AVG()

d)

SUM()

e)

MIN()

113.

Trong báo cáo tổng hợp, hãy chọn hàm thống kê phù hợp: Tìm đơn hàng có giá trị lớn nhất.

a)

COUNT()

b)

MAX()

c)

AVG()

d)

SUM()

e)

MIN()

114.

Trong báo cáo tổng hợp, hãy chọn hàm thống kê phù hợp: Tìm điểm trung bình học sinh.

a)

COUNT()

b)

MAX()

c)

AVG()

d)

SUM()

e)

MIN()

115.

Trong báo cáo tổng hợp, hãy chọn hàm thống kê phù hợp: Tính tổng tiền khách hàng phải trả.

a)

COUNT()

b)

MAX()

c)

AVG()

d)

SUM()

e)

MIN()

116.

Trong báo cáo tổng hợp, hãy chọn hàm thống kê phù hợp: Tìm khách hàng có đơn hàng nhỏ nhất.

a)

COUNT()

b)

MAX()

c)

AVG()

d)

SUM()

e)

MIN()

117.

Chọn cách thực hiện phù hợp với tình huống: Xóa nhiều dòng liên tiếp qua giao diện Table.

a)

Giữ chuột trái kéo chọn nhiều dòng rồi nhấn Delete

b)

Dùng lệnh DELETE FROM ... WHERE

c)

Nhấp chuột trái vào dòng rồi nhấn Delete

d)

Dùng BEGIN TRANSACTION trước khi xóa

118.

Chọn cách thực hiện phù hợp với tình huống: Xóa nhanh theo điều kiện phức tạp.

a)

Giữ chuột trái kéo chọn nhiều dòng rồi nhấn Delete

b)

Dùng lệnh DELETE FROM ... WHERE

c)

Nhấp chuột trái vào dòng rồi nhấn Delete

d)

Dùng BEGIN TRANSACTION trước khi xóa

119.

Chọn cách thực hiện phù hợp với tình huống: Xóa một dòng cụ thể qua giao diện Table.

a)

Giữ chuột trái kéo chọn nhiều dòng rồi nhấn Delete

b)

Dùng lệnh DELETE FROM ... WHERE

c)

Nhấp chuột trái vào dòng rồi nhấn Delete

d)

Dùng BEGIN TRANSACTION trước khi xóa

120.

Chọn cách thực hiện phù hợp với tình huống: Xóa bỏ dữ liệu nhưng cần kiểm soát khôi phục.

a)

Giữ chuột trái kéo chọn nhiều dòng rồi nhấn Delete

b)

Dùng lệnh DELETE FROM ... WHERE

c)

Nhấp chuột trái vào dòng rồi nhấn Delete

d)

Dùng BEGIN TRANSACTION trước khi xóa

121.

Nối lệnh với chức năng phù hợp: Cập nhật dữ liệu theo điều kiện.

a)

UPDATE ten_bang SET cot = gia_tri WHERE dieu_kien

b)

INSERT INTO ten_bang (cot1, cot2, cot3) VALUES (giatri1, giatri2, giatri3);

c)

INSERT INTO ten_bang VALUES (...);

d)

UPDATE ten_bang SET cot = gia_tri

122.

Nối lệnh với chức năng phù hợp: Thêm bản ghi có ghi rõ tên cột.

a)

UPDATE ten_bang SET cot = gia_tri WHERE dieu_kien

b)

INSERT INTO ten_bang (cot1, cot2, cot3) VALUES (giatri1, giatri2, giatri3);

c)

INSERT INTO ten_bang VALUES (...);

d)

UPDATE ten_bang SET cot = gia_tri

123.

Nối lệnh với chức năng phù hợp: Thêm bản ghi mới vào bảng.

a)

UPDATE ten_bang SET cot = gia_tri WHERE dieu_kien

b)

INSERT INTO ten_bang (cot1, cot2, cot3) VALUES (giatri1, giatri2, giatri3);

c)

INSERT INTO ten_bang VALUES (...);

d)

UPDATE ten_bang SET cot = gia_tri

124.

Nối lệnh với chức năng phù hợp: Cập nhật toàn bộ bảng.

a)

UPDATE ten_bang SET cot = gia_tri WHERE dieu_kien

b)

INSERT INTO ten_bang (cot1, cot2, cot3) VALUES (giatri1, giatri2, giatri3);

c)

INSERT INTO ten_bang VALUES (...);

d)

UPDATE ten_bang SET cot = gia_tri

125.

Khi làm việc với lệnh INSERT INTO, xác định đúng sai: Câu lệnh sẽ bị lỗi nếu số giá trị không khớp với số cột.

a)

Đúng

b)

Sai

126.

Khi làm việc với lệnh INSERT INTO, xác định đúng sai: Có thể bỏ qua tên cột nếu nhập đủ giá trị theo đúng thứ tự bảng.

a)

Đúng

b)

Sai

127.

Khi làm việc với lệnh INSERT INTO, xác định đúng sai: Cần đảm bảo thứ tự và kiểu dữ liệu phù hợp với các cột nếu không khai báo tên cột.

a)

Đúng

b)

Sai

128.

Tình huống: Lọc danh sách sản phẩm có giá lớn hơn 1 triệu và còn hàng bằng mệnh đề WHERE. Xác định đúng sai: Có thể dùng SUM(Giá) trong WHERE để tính tổng giá trước khi lọc.

a)

Đúng

b)

Sai

129.

Tình huống: Lọc danh sách sản phẩm có giá lớn hơn 1 triệu và còn hàng bằng mệnh đề WHERE. Xác định đúng sai: Có thể dùng các toán tử như >, =, AND trong WHERE.

a)

Đúng

b)

Sai

130.

Tình huống: Lọc danh sách sản phẩm có giá lớn hơn 1 triệu và còn hàng bằng mệnh đề WHERE. Xác định đúng sai: WHERE lọc dữ liệu trước khi thực hiện phân nhóm (GROUP BY).

a)

Đúng

b)

Sai

131.

Bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp là quá trình bảo đảm an toàn cho dữ liệu mà doanh nghiệp sở hữu. Dữ liệu này bao gồm nội dung nào dưới đây?

a)

Chỉ thông tin tài chính của doanh nghiệp

b)

Chỉ thông tin khách hàng

c)

Thông tin khách hàng, tài chính, nhân sự, và thông tin nhạy cảm khác

d)

Chỉ các con số thống kê

132.

Tấn công mạng có thể bao gồm các hành vi nào dưới đây?

a)

Rò rỉ dữ liệu do con người

b)

Lỗi hệ thống và sự cố phần cứng

c)

Mối đe doạ từ nội bộ

d)

Phishing, ransomware và hacking

133.

Tại sao việc bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp lại quan trọng đối với uy tín và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp?

a)

Uy tín và khả năng cạnh tranh không liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp.

b)

Bảo vệ dữ liệu chỉ quan trọng khi doanh nghiệp đối diện với các cuộc tấn công mạng

c)

Mất dữ liệu có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và làm giảm lòng tin của khách hàng, dẫn đến giảm khả năng cạnh tranh.

d)

Vì dữ liệu không ảnh hưởng đến uy tín hay khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

134.

Nếu doanh nghiệp không bảo vệ dữ liệu đúng cách, điều gì có thể xảy ra?

a)

Doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về sự cố hệ thống, mất dữ liệu, hoặc bị tấn công mạng.

b)

Dữ liệu không cần phải bảo mật vì không ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp.

c)

Doanh nghiệp vẫn có thể duy trì hoạt động bình thường mà không gặp rủi ro.

d)

Không có ảnh hưởng gì.

135.

Mối đe doạ nào dưới đây có thể gây thiệt hại đến dữ liệu do các cuộc tấn công từ bên ngoài?

a)

Mối đe doạ từ nội bộ

b)

Tấn công mạng

c)

Rò rỉ dữ liệu

d)

Lỗi hệ thống

136.

Mối đe doạ nào xảy ra khi nhân viên truy cập vào dữ liệu?

a)

Rò rỉ dữ liệu

b)

Tấn công mạng

c)

Lỗi hệ thống

d)

Mối đe doạ từ nội bộ

137.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn các truy cập không mong muốn từ bên ngoài vào hệ thống mạng của doanh nghiệp?

a)

Sao lưu và Khôi phục Dữ liệu (Data Backup and Recovery)

b)

Mã hoá dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

c)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

d)

Kiểm soát Truy cập (Access Control)

138.

Tích hợp dữ liệu là gì?

a)

Quá trình lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Quá trình thay đổi định dạng dữ liệu

c)

Quá trình thu thập, hợp nhất và chuẩn hóa dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

d)

Quá trình xóa dữ liệu không cần thiết

139.

Chiến lược tích hợp dữ liệu nào tập trung dữ liệu từ nhiều nguồn vào một hệ thống duy nhất?

a)

Tích hợp dữ liệu phân tán

b)

Tích hợp dữ liệu thời gian thực

c)

Tích hợp dữ liệu theo yêu cầu

d)

Tích hợp dữ liệu tập trung

140.

Tích hợp dữ liệu giúp cải thiện khả năng ra quyết định của doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Cung cấp một cái nhìn tổng quan và chính xác về dữ liệu

c)

Tăng cường sự phân tán trong quy trình làm việc

d)

Loại bỏ mọi sai sót trong hệ thống

141.

Vì sao chiến lược tích hợp dữ liệu theo yêu cầu (On-Demand Integration) không thích hợp cho phân tích dữ liệu lớn?

a)

Vì nó dễ dàng duy trì và mở rộng khi cần thiết

b)

Vì nó yêu cầu truy cập dữ liệu theo thời gian thực

c)

Vì nó không cho phép tùy chỉnh dữ liệu theo nhu cầu của người dùng

d)

Vì việc tích hợp theo yêu cầu có thể ảnh hưởng đến hiệu suất khi yêu cầu dữ liệu lớn hoặc phức tạp

142.

Vì sao phương pháp tích hợp dữ liệu thủ công (Manual Data Integration) không phù hợp cho các hệ thống lớn hoặc có khối lượng dữ liệu lớn?

a)

Vì phương pháp này không cần sự hỗ trợ của công nghệ phức tạp

b)

Vì nó yêu cầu sự phối hợp giữa các hệ thống khác nhau

c)

Vì dễ gặp lỗi do yếu tố con người và tốn thời gian xử lý dữ liệu thủ công

d)

Vì phương pháp này tốn ít thời gian và công sức

143.

Vì sao phương pháp tích hợp dữ liệu trực tuyến (Data Virtualization) gặp khó khăn về hiệu suất khi khối lượng dữ liệu lớn?

a)

Vì phương pháp này không cần phải sử dụng phần mềm trung gian

b)

Vì tất cả dữ liệu được lưu trữ và xử lý trực tuyến cùng lúc

c)

Vì phương pháp này yêu cầu lưu trữ dữ liệu trên một kho dữ liệu trung tâm

d)

Vì dữ liệu không cần phải được di chuyển, nhưng việc truy cập từ nhiều nguồn có thể làm giảm tốc độ xử lý

144.

Vì sao kiểm thử và đánh giá hiệu suất là bước quan trọng trong quy trình tích hợp dữ liệu?

a)

Để đảm bảo rằng dữ liệu đúng, đầy đủ, và đáp ứng các yêu cầu đã đặt ra.

b)

Để đánh giá các yếu tố về chi phí và thời gian triển khai