wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nguồn gốc và Bản chất của Nhà nước

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Theo thuyết thần học, nguồn gốc của nhà nước được giải thích như thế nào?

a)

Do Thượng đế sắp đặt trật tự xã hội

b)

Do ba lần phân công lao động

c)

Do khế ước bình đẳng giữa công dân

d)

Do đấu tranh giai cấp tạo thành

2.

Thuyết gia trưởng cho rằng nhà nước phát triển từ đâu?

a)

Một cuộc cách mạng xã hội

b)

Một thị trường chung cổ xưa

c)

Một hiệp ước giữa bộ lạc

d)

Một gia đình mở rộng dần ra

3.

Điểm chung bị phê phán của các học thuyết phi Mác-xít về nguồn gốc nhà nước là gì?

a)

Xa rời điều kiện lịch sử cụ thể

b)

Quá đề cao kinh tế thị trường

c)

Phủ nhận vai trò lãnh thổ quốc gia

d)

Chỉ chú trọng bạo lực quân sự

4.

Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, nhà nước là hiện tượng xã hội có tính chất gì?

a)

Lịch sử, có quá trình hình thành

b)

Vĩnh cửu, bất biến theo thời gian

c)

Thiêng liêng, do thần linh ban

d)

Tự nhiên, không phụ thuộc xã hội

5.

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn tới sự xuất hiện nhà nước theo Mác – Lênin là gì?

a)

Sự di cư của các bộ lạc

b)

Sự phát triển kinh tế xã hội

c)

Sáng tạo chữ viết và số học

d)

Tôn giáo lan rộng khắp nơi

6.

Theo quan điểm Mác – Lênin, nhà nước ra đời sau quá trình nào dưới đây?

a)

Sáng lập các thành bang cổ

b)

Ba lần phân công lao động

c)

Hình thành quân đội thường trực

d)

Xuất hiện tôn giáo đa thần

7.

Trong lần phân công lao động thứ nhất, điều gì diễn ra nổi bật?

a)

Chăn nuôi tách khỏi trồng trọt

b)

Tiểu thủ công tách khỏi thương nghiệp

c)

Thương nghiệp tách thành ngành độc lập

d)

Luyện kim tách khỏi nông nghiệp

8.

Lần phân công lao động thứ ba gắn với sự xuất hiện của hiện tượng nào?

a)

Tầng lớp buôn bán độc lập

b)

Chế độ nô lệ phổ biến

c)

Nhà nước thần quyền mạnh

d)

Chữ viết tượng hình ra đời

9.

Lý do trực tiếp làm xuất hiện nhà nước, theo Mác – Lênin, là gì?

a)

Gia tăng dân số quá nhanh

b)

Nhu cầu giao thương đường biển

c)

Thiên tai và chiến tranh liên miên

d)

Mâu thuẫn giai cấp không điều hoà

10.

Khái niệm nhà nước theo học thuyết Mác – Lênin nhấn mạnh điều nào?

a)

Tổ chức nắm quyền lực chính trị

b)

Hiệp hội tự nguyện phi chính trị

c)

Cộng đồng văn hoá tinh thần

d)

Liên minh các bộ tộc bình đẳng

11.

Bản chất giai cấp của nhà nước thể hiện ở điểm nào?

a)

Công cụ duy trì địa vị giai cấp thống trị

b)

Thiết chế thuần tuý trung lập lợi ích

c)

Tổ chức thuần tuý phục vụ công cộng

d)

Cộng đồng không có quyền cưỡng chế

12.

Bản chất xã hội của nhà nước KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Đàn áp triệt để mọi giai cấp khác

b)

Xây dựng công trình công cộng

c)

Thực hiện các việc chung xã hội

d)

Bảo vệ trật tự xã hội chung

13.

Chức năng đối nội của nhà nước gồm nội dung nào?

a)

Mở rộng lãnh thổ ra ngoài

b)

Thiết lập quan hệ ngoại giao

c)

Đảm bảo trật tự xã hội

d)

Ký kết hiệp ước thương mại

14.

Một chức năng đối ngoại cơ bản của nhà nước là gì?

a)

Quản lý hộ tịch và cư trú

b)

Cải cách thuế trong nội địa

c)

Phòng thủ đất nước trước xâm nhập

d)

Phân phối đất đai cho nông dân

15.

Đặc trưng nào thể hiện quyền lực công đặc biệt của nhà nước?

a)

Thiết lập cơ quan cưỡng chế

b)

Tổ chức họp dân thường kỳ

c)

Cấm tuyệt đối sở hữu tư nhân

d)

Khuyến khích tôn giáo tự do

16.

Hình thức chính thể phản ánh điều gì?

a)

Tổ chức và quan hệ giữa cơ quan tối cao

b)

Cách phân chia lãnh thổ hành chính

c)

Mục tiêu đường lối kinh tế vĩ mô

d)

Cách thức huy động nguồn thu thuế

17.

Trong quân chủ tuyệt đối, người đứng đầu nhà nước có quyền lực như thế nào?

a)

Quyền lực gần như tuyệt đối

b)

Quyền lực chia sẻ với nghị viện

c)

Quyền lực tượng trưng nghi lễ

d)

Quyền lực do dân uỷ nhiệm

18.

Đặc điểm nổi bật của cộng hoà đại nghị là gì?

a)

Chính phủ do vua trực tiếp đứng đầu

b)

Quân vương bổ nhiệm mọi chức vụ

c)

Tổng thống quyền lực tuyệt đối

d)

Nghị viện nắm quyền lực trung tâm

19.

Khái niệm “bộ máy nhà nước” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Mạng lưới cơ quan tư pháp độc lập với nhà nước

b)

Hệ thống cơ quan nhà nước thực hiện chức năng nhiệm vụ

c)

Tập hợp cán bộ công chức làm việc trong các cơ quan

d)

Tổng thể các tổ chức chính trị xã hội ở trong nước

20.

Cơ quan nào thuộc quyền lập pháp trong bộ máy nhà nước Việt Nam?

a)

Tòa án nhân dân tối cao xét xử án

b)

Viện kiểm sát nhân dân thực hành công tố

c)

Chính phủ trung ương quản lý điều hành

d)

Quốc hội, nghị viện với nhiệm vụ làm luật

21.

Quyền hành pháp ở Việt Nam chủ yếu do cơ quan nào thực hiện?

a)

Chính phủ quản lý, điều hành đất nước

b)

Tòa án tối cao xét xử các bản án

c)

Mặt trận Tổ quốc tập hợp các tầng lớp

d)

Quốc hội giám sát tối cao hoạt động

22.

Quyền tư pháp trong bộ máy nhà nước được thực hiện bởi cơ quan nào?

a)

Tòa án nhân dân các cấp

b)

Quốc hội khóa hiện hành

c)

Mặt trận Tổ quốc

d)

Chính phủ và bộ ngành

23.

Theo tiêu chí phạm vi quyền lực, cơ quan nhà nước được chia thành

a)

Cơ quan hành chính và sự nghiệp

b)

Cơ quan công quyền và tư nhân

c)

Cơ quan dân cử và cơ quan bổ nhiệm

d)

Cơ quan ở trung ương và ở địa phương

24.

Nguyên tắc toàn bộ quyền lực nhà nước về nhân dân thể hiện điều nào sau đây?

a)

Đảng trực tiếp ban hành toàn bộ luật

b)

Tòa án bổ nhiệm đại biểu Quốc hội

c)

Chính phủ có quyền giải tán nghị viện

d)

Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực

25.

Dân chủ tập trung là nguyên tắc tổ chức nào sau đây trong hệ thống chính trị Việt Nam?

a)

Kết hợp tập trung với phát huy dân chủ

b)

Bầu trực tiếp mọi chức danh trung ương

c)

Phân quyền tuyệt đối giữa ba nhánh

d)

Trao toàn bộ quyền cho địa phương

26.

Thành viên của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam KHÔNG bao gồm tổ chức nào dưới đây?

a)

Đoàn Thanh niên Cộng sản

b)

Tòa án nhân dân tối cao

c)

Công đoàn Việt Nam

d)

Hội Nông dân Việt Nam

27.

Đặc điểm chung của cơ quan nhà nước là gì?

a)

Hoạt động không nhân danh nhà nước

b)

Tự chủ hoàn toàn về tài chính tư

c)

Không có thẩm quyền pháp lý nhất định

d)

Được thành lập theo thủ tục hiến định

28.

Theo trình tự thành lập, cơ quan nào sau đây do nhân dân trực tiếp bầu ra?

a)

Các bộ và cơ quan ngang bộ

b)

Tòa án nhân dân tối cao

c)

Chính phủ và UBND tỉnh

d)

Quốc hội và Hội đồng nhân dân

29.

Trong cộng hòa tổng thống, mối quan hệ giữa tổng thống và nghị viện được mô tả đúng nhất là

a)

Nghị viện trực tiếp chỉ đạo mọi cơ quan tư pháp

b)

Tổng thống do dân bầu trực tiếp, nghị viện không giải tán chính phủ

c)

Nghị viện thành lập chính phủ và giải tán tổng thống khi cần

d)

Tổng thống bổ nhiệm nghị viện và tòa án tối cao

30.

Trong hệ thống chính trị Việt Nam, vai trò lãnh đạo đối với bộ máy nhà nước thuộc về

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam theo Hiến pháp

b)

Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Công đoàn Việt Nam

31.

Khái niệm pháp luật nhấn mạnh điều nào sau đây?

a)

Các thỏa thuận tự nguyện giữa các cá nhân

b)

Những phong tục tập quán hình thành lâu đời

c)

Các chuẩn mực đạo đức do xã hội tự điều chỉnh

d)

Hệ thống quy tắc xử sự do Nhà nước ban hành

32.

Theo quan điểm Mác – Lênin, nguồn gốc ra đời của pháp luật gắn với yếu tố nào?

a)

Ý chí cá nhân của nhà lãnh đạo

b)

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật

c)

Nhu cầu trao đổi hàng hóa quốc tế

d)

Sự ra đời của nhà nước và mâu thuẫn giai cấp

33.

Bản chất giai cấp của pháp luật được thể hiện chủ yếu ở đâu?

a)

Nghiêng về các nhóm yếu thế trong xã hội

b)

Tôn vinh các giá trị đạo đức phổ quát

c)

Bảo vệ mọi lợi ích cá nhân bình đẳng

d)

Phản ánh ý chí của giai cấp thống trị

34.

Bản chất xã hội của pháp luật nhấn mạnh điều nào đúng nhất?

a)

Phản ánh ý chí của các giai cấp khác trong xã hội

b)

Tồn tại độc lập với phong tục và văn hóa

c)

Không liên hệ điều kiện kinh tế, xã hội cụ thể

d)

Chỉ phục vụ lợi ích của một nhóm nhất định

35.

Tính quyền lực của pháp luật thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Do Nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện

b)

Do cộng đồng tự nguyện truyền miệng áp dụng

c)

Không có chế tài khi có hành vi vi phạm

d)

Chỉ áp dụng trong các quan hệ gia đình

36.

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật nghĩa là gì?

a)

Khuôn mẫu xử sự áp dụng chung cho nhiều trường hợp

b)

Chỉ áp dụng cho từng cá nhân cụ thể một lần

c)

Chủ yếu dựa vào tình cảm và truyền thống

d)

Không quy định rõ những điều được làm hay không

37.

Tính ý chí của pháp luật được hiểu là gì?

a)

Không chịu ảnh hưởng của cấu trúc quyền lực

b)

Chỉ dựa trên quy ước của cộng đồng làng xã

c)

Hoàn toàn tách biệt khỏi ý chí con người

d)

Phản ánh ý chí của giai cấp cầm quyền

38.

Tính khách quan của pháp luật yêu cầu điều gì để phát huy hiệu lực?

a)

Ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích xã hội

b)

Phù hợp điều kiện kinh tế, xã hội cụ thể

c)

Áp dụng cứng nhắc không cần bối cảnh

d)

Phải tách rời đạo đức và văn hóa truyền thống

39.

Chức năng điều chỉnh của pháp luật nhằm mục đích nào?

a)

Tăng tính linh hoạt của các phong tục tập quán

b)

Giảm vai trò của các thiết chế nhà nước

c)

Hướng các quan hệ xã hội theo trật tự phù hợp

d)

Chỉ chú trọng trừng phạt các hành vi vi phạm

40.

Chức năng giáo dục của pháp luật tác động ra sao?

a)

Ảnh hưởng đến ý thức và hành vi hợp pháp

b)

Chỉ cung cấp kiến thức cho cán bộ công quyền

c)

Không liên quan đến thái độ của công dân

d)

Chủ yếu nhằm tăng thu ngân sách nhà nước

41.

Quan hệ giữa pháp luật và kinh tế được mô tả đúng nhất như thế nào?

a)

Kinh tế chỉ tuân theo đạo đức, bỏ qua pháp luật

b)

Pháp luật do trình độ kinh tế quyết định và tác động lại

c)

Kinh tế hoàn toàn độc lập, không liên hệ pháp luật

d)

Pháp luật chỉ kìm hãm sự phát triển kinh tế

42.

Quan hệ giữa pháp luật và đạo đức có đặc điểm nào?

a)

Pháp luật thay thế hoàn toàn vai trò đạo đức

b)

Đạo đức luôn quyết định nội dung pháp luật

c)

Hai hệ thống hoàn toàn tách rời và đối lập

d)

Pháp luật chịu tác động của đạo đức và có chức năng giáo dục

43.

Mối quan hệ giữa pháp luật và nhà nước được hiểu thế nào?

a)

Hai hiện tượng không thể tách rời trong quản lý xã hội

b)

Nhà nước bị pháp luật loại bỏ khỏi quản trị

c)

Pháp luật chỉ tồn tại khi không có nhà nước

d)

Nhà nước không bị giới hạn bởi pháp luật

44.

“Hình thức của pháp luật” được hiểu là gì?

a)

Dạng tồn tại thực tế của pháp luật trong nhà nước

b)

Toàn bộ nội dung mục tiêu của các đạo luật

c)

Ý kiến cá nhân của thẩm phán trong vụ việc

d)

Những tập quán xã hội không liên quan xét xử

45.

Trong các hình thức pháp luật, án lệ được hiểu là gì?

a)

Quyết định, bản án được thừa nhận áp dụng

b)

Phong tục, tập quán phù hợp lợi ích chung

c)

Công trình nghiên cứu của các học giả

d)

Những cam kết giữa các chủ thể quốc tế

46.

Điều ước quốc tế là gì theo mô tả cơ bản?

a)

Văn bản do cơ quan nhà nước ban hành

b)

Tập quán lưu truyền phù hợp lợi ích chung

c)

Bản án của tòa án được áp dụng lặp lại

d)

Cam kết giữa các quốc gia và chủ thể công

47.

Văn bản pháp luật được đặc trưng bởi điểm nào sau đây?

a)

Phát sinh từ thỏa thuận tư giữa cá nhân

b)

Hình thành từ niềm tin và lẽ công bằng

c)

Ban hành đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục

d)

Tạo ra bởi các học thuyết pháp lý đa dạng

48.

Lẽ công bằng thường được áp dụng trong hoàn cảnh nào?

a)

Khi luật không quy định giải quyết vụ việc

b)

Khi đã có điều ước quốc tế điều chỉnh

c)

Khi án lệ đã bao quát mọi trường hợp

d)

Khi phong tục trái lợi ích cộng đồng

49.

Hiệu lực thời gian của văn bản pháp luật là gì?

a)

Giới hạn tác động từ phát sinh đến kết thúc

b)

Nguyên tắc ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế

c)

Giới hạn áp dụng trên một lãnh thổ nhất định

d)

Xác định nhóm chủ thể chịu tác động văn bản

50.

Nếu văn bản quy định rõ thời điểm phát sinh hiệu lực, điều gì xảy ra?

a)

Văn bản có hiệu lực từ thời điểm đó

b)

Văn bản đợi công báo rồi mới hiệu lực

c)

Văn bản có hiệu lực sau 15 ngày công bố

d)

Văn bản đợi văn bản hướng dẫn thi hành

51.

Đối với văn bản của Chính phủ và các bộ không ghi thời điểm hiệu lực, khi nào có hiệu lực?

a)

Ngay ngày Chủ tịch nước công bố

b)

Sau 15 ngày kể từ ngày công bố

c)

Sau 30 ngày kể từ ngày ký ban hành

d)

Ngay ngày ký của người đứng đầu

52.

Khi văn bản không quy định thời điểm chấm dứt hiệu lực, nguyên tắc nào áp dụng?

a)

Hết hiệu lực khi đủ số điều kiện thi hành

b)

Tiếp tục có hiệu lực vô thời hạn

c)

Tự động hết sau 12 tháng ban hành

d)

Hết hiệu lực khi văn bản mới thay thế

53.

Hiệu lực hồi tố của văn bản pháp luật được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Giá trị thi hành với hành vi xảy ra trước ngày hiệu lực

b)

Giá trị thi hành trong tương lai kể từ ngày ban hành

c)

Giới hạn áp dụng trong một địa bàn nhất định

d)

Quy định trách nhiệm pháp lý với mọi trường hợp

54.

Nguyên tắc chung về hiệu lực hồi tố là gì?

a)

Mọi văn bản đều có hiệu lực hồi tố đầy đủ

b)

Văn bản pháp luật không có hiệu lực hồi tố

c)

Chỉ văn bản xử phạt mới có hiệu lực hồi tố

d)

Văn bản quốc tế luôn được hồi tố tuyệt đối

55.

Trường hợp ngoại lệ cho phép áp dụng hồi tố thường nhằm mục đích nào?

a)

Tối đa hóa thu ngân sách nhà nước

b)

Tăng nặng trách nhiệm pháp lý

c)

Phục vụ xã hội và lý do nhân đạo

d)

Tạo lợi thế thủ tục cho cơ quan ban hành

56.

Hiệu lực không gian của văn bản pháp luật là gì?

a)

Giới hạn tác động trên phạm vi lãnh thổ nhất định

b)

Khoảng thời gian tồn tại hiệu lực của văn bản

c)

Nguyên tắc áp dụng văn bản khi xung đột luật

d)

Danh sách đối tượng chịu sự điều chỉnh của văn bản

57.

Nếu văn bản không quy định rõ hiệu lực không gian, căn cứ xác định chủ yếu là gì?

a)

Hình thức công bố trên công báo

b)

Số lượng điều khoản và chương

c)

Thẩm quyền và tính chất nội dung

d)

Ngày ký và nơi ban hành

58.

Hiệu lực đối tượng của văn bản pháp luật đề cập đến điều gì?

a)

Cơ quan chịu trách nhiệm ban hành văn bản

b)

Phạm vi lãnh thổ áp dụng quy định

c)

Chủ thể chịu sự tác động của văn bản

d)

Khoảng thời gian có hiệu lực thi hành

59.

Hệ thống pháp luật quốc gia được hiểu là gì?

a)

Tập quán và án lệ được cộng đồng thừa nhận

b)

Tổng thể các quy phạm pháp luật của quốc gia

c)

Tổng hợp các điều ước quốc tế song phương

d)

Danh mục văn bản hành chính của Chính phủ

60.

Khái niệm hệ thống pháp luật nhấn mạnh mối quan hệ nào?

a)

Quan hệ giữa cơ quan tư pháp và hành pháp

b)

Quan hệ giữa án lệ và phong tục trong cộng đồng

c)

Quan hệ giữa luật quốc gia và luật tư quốc tế

d)

Quan hệ nội tại thống nhất giữa các ngành luật, chế định, quy phạm

61.

Quy phạm pháp luật là gì theo định nghĩa cơ bản?

a)

Quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành bảo đảm thực hiện

b)

Thỏa thuận dân sự giữa các cá nhân về quyền và nghĩa vụ

c)

Tập quán xã hội được đa số cộng đồng tuân theo

d)

Ý kiến chuyên gia pháp lý về một vấn đề cụ thể

62.

Đặc trưng nào sau đây thuộc về quy phạm pháp luật?

a)

Không quy định quyền và nghĩa vụ các bên

b)

Chỉ áp dụng trong từng vụ việc cụ thể, cá biệt

c)

Do cộng đồng tự quản tự nguyện thừa nhận

d)

Tính phổ biến, bắt buộc chung đối với mọi chủ thể

63.

Trong cấu trúc của quy phạm pháp luật, phần nêu điều kiện áp dụng thuộc bộ phận nào?

a)

Chế tài của quy phạm

b)

Quy định của quy phạm

c)

Giả định của quy phạm

d)

Tiền lệ của quy phạm

64.

Bộ phận nào của quy phạm pháp luật trả lời câu hỏi: Phải làm gì, được làm gì, không được làm gì?

a)

Chế tài của quy phạm

b)

Giả định của quy phạm

c)

Khuyến nghị của quy phạm

d)

Quy định của quy phạm

65.

Chế tài trong quy phạm pháp luật chủ yếu thể hiện nội dung nào?

a)

Hậu quả pháp lý khi vi phạm

b)

Điều kiện chủ thể tham gia

c)

Trình tự thực hiện quyền

d)

Nguồn luật áp dụng chi tiết

66.

Khái niệm quan hệ pháp luật nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?

a)

Quyền và nghĩa vụ được pháp luật quy định

b)

Thói quen xã hội lâu đời không bắt buộc

c)

Thỏa thuận miệng không văn bản

d)

Thiện chí đạo đức giữa các bên

67.

Đặc điểm nào sau đây đúng về quan hệ pháp luật?

a)

Chỉ tồn tại khi có hợp đồng bằng văn bản

b)

Không chịu sự điều chỉnh của pháp luật

c)

Chỉ gồm quyền mà không có nghĩa vụ

d)

Phản ánh ý chí các bên và ý chí nhà nước

68.

Chủ thể của quan hệ pháp luật bao gồm nhóm nào?

a)

Tổ chức và tập quán

b)

Cá nhân và cộng đồng

c)

Doanh nghiệp và cơ quan báo chí

d)

Cá nhân và tổ chức

69.

Năng lực pháp luật của cá nhân được hiểu là gì?

a)

Khả năng ký kết mọi giao dịch dân sự

b)

Khả năng lao động tạo ra của cải vật chất

c)

Khả năng tự mình thực hiện mọi hành vi

d)

Khả năng được hưởng quyền và nghĩa vụ pháp lý

70.

Thời điểm phát sinh năng lực pháp luật của cá nhân thông thường là khi nào?

a)

Khi cá nhân được sinh ra

b)

Khi cá nhân có việc làm ổn định

c)

Khi cá nhân đủ 6 tuổi

d)

Khi cá nhân đủ 18 tuổi

71.

Năng lực hành vi của cá nhân phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Hộ khẩu và nơi cư trú

b)

Giới tính và tình trạng hôn nhân

c)

Tài sản và nghề nghiệp

d)

Độ tuổi và trình độ nhận thức

72.

Mức độ năng lực hành vi đầy đủ thường bắt đầu từ ngưỡng tuổi nào?

a)

Từ 18 tuổi trở lên

b)

Từ 15 tuổi trở lên

c)

Từ 16 tuổi trở lên

d)

Từ 21 tuổi trở lên

73.

Trẻ em dưới 6 tuổi thuộc nhóm năng lực hành vi nào?

a)

Không có năng lực hành vi

b)

Có năng lực hành vi một phần

c)

Bị hạn chế năng lực hành vi

d)

Có năng lực hành vi đầy đủ

74.

Trường hợp cá nhân bị mất năng lực hành vi thì việc tham gia quan hệ pháp luật được thực hiện như thế nào?

a)

Nhờ bạn bè hỗ trợ không chính thức

b)

Ủy quyền miệng cho người thân

c)

Tự mình ký mọi giao dịch cần thiết

d)

Thông qua người giám hộ theo luật

75.

Tư cách pháp nhân là gì?

a)

Chức danh người đại diện theo pháp luật

b)

Tên gọi thương mại của một doanh nghiệp

c)

Giấy phép đăng ký kinh doanh của tổ chức

d)

Khái niệm pháp lý cho tổ chức đủ điều kiện làm chủ thể

76.

Điều kiện nào sau đây là bắt buộc để tổ chức có tư cách pháp nhân?

a)

Thành lập hợp pháp theo thủ tục luật định

b)

Có trên 10 thành viên thường trực

c)

Có lợi nhuận trong ba năm liên tiếp

d)

Được ngân hàng bảo lãnh vốn điều lệ

77.

Một tổ chức có tư cách pháp nhân cần có yếu tố nào về tài sản?

a)

Tài sản thuộc sở hữu của Nhà nước

b)

Tài sản chung với các cá nhân sáng lập

c)

Tài sản chỉ là vốn vay ngân hàng

d)

Tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm

78.

Tổ chức có tư cách pháp nhân tham gia quan hệ pháp luật với đặc điểm nào?

a)

Chỉ trong phạm vi địa phương cư trú

b)

Nhân danh mình một cách độc lập

c)

Chỉ với sự đồng ý của cơ quan thuế

d)

Thông qua cá nhân bảo trợ bắt buộc

79.

Đối với tổ chức không có tư cách pháp nhân, trách nhiệm pháp lý về vi phạm do ai gánh chịu?

a)

Tổ chức, cá nhân liên quan theo quy định

b)

Nhà nước chịu toàn bộ thay tổ chức

c)

Khách hàng chịu thay tổ chức vi phạm

d)

Chỉ người đứng đầu chịu mọi trách nhiệm

80.

Trong quan hệ pháp luật, quyền của chủ thể bao gồm nội dung nào?

a)

Yêu cầu bên kia thực hiện hoặc không thực hiện hành vi

b)

Chỉ nhận lợi ích mà không phải làm gì

c)

Tự ý đặt ra luật riêng của bản thân

d)

Luôn được miễn trừ mọi trách nhiệm

81.

Nghĩa vụ của chủ thể trong quan hệ pháp luật được hiểu là gì?

a)

Sáng kiến cải thiện quy trình nội bộ

b)

Cách xử sự bắt buộc phải thực hiện theo luật

c)

Lựa chọn tự nguyện không bị ràng buộc

d)

Quyền lợi được Nhà nước bảo đảm

82.

Khi bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng, chủ thể có quyền có thể làm gì để bảo vệ quyền?

a)

Tự đặt ra chế tài ngoài pháp luật

b)

Bỏ qua để giữ hòa khí cá nhân

c)

Thỏa thuận tăng nghĩa vụ của mình

d)

Sử dụng biện pháp cưỡng chế theo luật

83.

Khái niệm "thực hiện pháp luật" được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Hoạt động có mục đích làm quy định đi vào cuộc sống

b)

Việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật

c)

Sự kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền với công dân

d)

Quy trình tố tụng để giải quyết tranh chấp

84.

Tuân thủ pháp luật là hình thức nào sau đây?

a)

Kiềm chế không làm điều pháp luật cấm

b)

Nộp đơn yêu cầu cơ quan nhà nước

c)

Tự do làm mọi điều mình muốn

d)

Giải quyết tranh chấp bằng hòa giải

85.

Thi hành pháp luật thể hiện ở hành vi nào?

a)

Thực hiện nghĩa vụ do pháp luật quy định

b)

Không làm điều pháp luật cấm

c)

Tự đặt ra quy phạm cho cá nhân

d)

Từ chối mọi nghĩa vụ dân sự

86.

Vận dụng pháp luật là khi chủ thể

a)

Thực hiện các quyền của mình theo cho phép

b)

Chỉ tuân theo mệnh lệnh cơ quan nhà nước

c)

Chỉ thực hiện nghĩa vụ tài chính bắt buộc

d)

Không thực hiện hành vi nào liên quan luật

87.

Áp dụng pháp luật thuộc về hoạt động của

a)

Các doanh nghiệp tư nhân

b)

Tổ chức xã hội nghề nghiệp

c)

Mọi cá nhân trong xã hội

d)

Cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước

88.

Trường hợp nào cần áp dụng pháp luật?

a)

Khi việc đã được cộng đồng xử lý

b)

Khi không tồn tại tranh chấp nào

c)

Khi mọi bên đã tự thỏa thuận xong

d)

Quyền nghĩa vụ không tự phát sinh

89.

Dấu hiệu nào là bắt buộc của một vi phạm pháp luật?

a)

Có thiệt hại vật chất xảy ra ngay

b)

Có văn bản tố tụng đã khởi tố

c)

Có ý kiến dư luận xã hội phản đối

d)

Có hành vi của con người xác định

90.

Theo nội dung, "lỗi" trong vi phạm pháp luật là

a)

Hậu quả thiệt hại vật chất của hành vi

b)

Trạng thái tâm lý của chủ thể khi hành vi

c)

Sự đánh giá đạo đức của xã hội

d)

Quy định xử phạt do cơ quan ban hành

91.

Pháp luật phân biệt lỗi cố ý và vô ý dựa trên

a)

Nhận thức và lựa chọn của chủ thể

b)

Mức độ thiệt hại khách quan xảy ra

c)

Số lượng người cùng thực hiện hành vi

d)

Thời gian thực hiện hành vi kéo dài

92.

Vi phạm hình sự chủ yếu xâm hại đến

a)

Quy tắc đạo đức cộng đồng địa phương

b)

Độc lập, chủ quyền, tính mạng, sức khỏe

c)

Quan hệ tài sản, quan hệ nhân thân

d)

Trật tự nội quy cơ quan, trường học

93.

Vi phạm dân sự thường xâm hại tới

a)

Tổ chức bộ máy nhà nước và công vụ

b)

Nghĩa vụ nộp phạt hành chính chung

c)

An ninh quốc gia và trật tự an toàn

d)

Quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân

94.

Một sự kiện pháp lý là

a)

Thông tin báo chí về đời sống xã hội

b)

Sự kiện xảy ra phù hợp điều kiện dự liệu

c)

Mệnh lệnh chủ quan không có căn cứ

d)

Ý kiến tư vấn của luật sư tự nguyện

95.

Sự biến là loại sự kiện pháp lý có đặc điểm

a)

Chỉ xuất hiện trong quan hệ dân sự

b)

Luôn do cơ quan nhà nước tạo ra

c)

Luôn gắn với hành vi trái pháp luật

d)

Phát sinh không phụ thuộc ý chí con người

96.

Hành vi pháp lý trong nghĩa sự kiện pháp lý là

a)

Cách xử sự thể hiện ý chí bằng hành động

b)

Một quy phạm do cơ quan ban hành

c)

Một tập quán được công nhận rộng rãi

d)

Một hậu quả phát sinh ngẫu nhiên tự nhiên

97.

Khi có tranh chấp về quyền, nghĩa vụ mà các bên không tự giải quyết được, cần

a)

Bỏ qua vì không có hậu quả trước mắt

b)

Nhờ tổ chức xã hội đứng ra hòa giải

c)

Chờ thời gian để tranh chấp tự chấm dứt

d)

Áp dụng pháp luật để giải quyết tranh chấp

98.

Yếu tố nào thuộc mặt khách quan của vi phạm pháp luật?

a)

Năng lực trách nhiệm pháp lý

b)

Hành vi trái pháp luật

c)

Động cơ cá nhân chủ thể

d)

Mục đích đạt lợi ích riêng

99.

Mối quan hệ nào được yêu cầu khi xác định mặt khách quan của vi phạm?

a)

Giữa hành vi và hậu quả

b)

Giữa chủ thể và khách thể

c)

Giữa động cơ và mục đích

d)

Giữa lỗi và khách thể

100.

“Lỗi vô ý do quá tự tin” thuộc nhóm nào trong mặt chủ quan?

a)

Yếu tố lỗi của chủ thể

b)

Hành vi khách quan xảy ra

c)

Quan hệ xã hội bị xâm hại

d)

Năng lực pháp luật chung

101.

Khách thể của vi phạm pháp luật là gì?

a)

Quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ

b)

Bên trong tâm lý của người vi phạm

c)

Hình thức xử phạt hành chính cụ thể

d)

Cơ quan áp dụng chế tài cưỡng chế

102.

Chủ thể của vi phạm pháp luật được xác định như thế nào?

a)

Người bị thiệt hại trong vụ việc

b)

Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền

c)

Bất kỳ cá nhân nào trong xã hội

d)

Cá nhân hoặc tổ chức có năng lực TNPL

103.

Động cơ của vi phạm pháp luật được hiểu là gì?

a)

Hậu quả tất yếu gây ra cho xã hội

b)

Dấu hiệu bên ngoài của hành vi

c)

Mục tiêu mong muốn đạt tới sau cùng

d)

Nguyên nhân và nhu cầu thúc đẩy vi phạm

104.

Mục đích của vi phạm pháp luật là gì?

a)

Mục tiêu chủ thể cần đạt khi hành vi

b)

Nguyên nhân khách quan dẫn tới hành vi

c)

Hình thức chế tài nhà nước áp dụng

d)

Quan hệ xã hội bị xâm hại trực tiếp

105.

Khái niệm trách nhiệm pháp lý mô tả quan hệ nào?

a)

Quan hệ nội bộ của một tổ chức tư nhân

b)

Quan hệ dân sự tự nguyện giữa các cá nhân

c)

Quan hệ lao động bình đẳng giữa hai bên

d)

Quan hệ đặc biệt giữa nhà nước và người vi phạm

106.

Đặc điểm nào sau đây đúng về trách nhiệm pháp lý?

a)

Cơ sở là hành vi vi phạm pháp luật

b)

Chủ yếu dựa trên thỏa thuận tự nguyện

c)

Không liên quan đến cưỡng chế nhà nước

d)

Chỉ áp dụng khi có thiệt hại vật chất

107.

Trách nhiệm hình sự áp dụng đối với đối tượng nào?

a)

Công chức vi phạm kỷ luật cơ quan

b)

Mọi cá nhân vi phạm hành chính

c)

Tổ chức kinh tế gây thiệt hại dân sự

d)

Người phạm tội theo luật hình sự

108.

Chủ thể áp dụng hình phạt trong trách nhiệm hình sự là ai?

a)

Trọng tài thương mại độc lập

b)

Cơ quan thanh tra chuyên ngành

c)

Người bị hại và bị đơn dân sự

d)

Tòa án có thẩm quyền xét xử

109.

Trong trách nhiệm dân sự, hình thức xử lý chủ yếu là gì?

a)

Cảnh cáo, cách chức, giáng cấp

b)

Tước quyền công dân

c)

Phạt tiền, tước giấy phép

d)

Bồi thường, xin lỗi, khắc phục

110.

Trách nhiệm hành chính thường do chủ thể nào áp dụng?

a)

Ban chấp hành đoàn thể xã hội

b)

Các bên trong hợp đồng dân sự

c)

Tòa án hình sự cấp sơ thẩm

d)

Cơ quan có thẩm quyền xử phạt

111.

Đối tượng áp dụng của trách nhiệm kỷ luật là ai?

a)

Cá nhân trong tổ chức

b)

Mọi cá nhân trong xã hội

c)

Tổ chức kinh tế tư nhân

d)

Người phạm tội nguy hiểm

112.

Ngành luật Hiến pháp được mô tả là gì trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Tập hợp văn bản hướng dẫn thi hành án

b)

Bộ quy tắc về giao dịch dân sự phổ biến

c)

Tổng thể quy phạm điều chỉnh quan hệ nền tảng

d)

Hệ thống quy định xử phạt vi phạm giao thông

113.

Vai trò của ngành luật Hiến pháp đối với các ngành luật khác là gì?

a)

Một nhánh hỗ trợ cho luật dân sự

b)

Tập trung vào hợp đồng và bồi thường thiệt hại

c)

Ngành chủ đạo, cơ sở pháp lý cao nhất

d)

Chỉ điều chỉnh hoạt động tư pháp địa phương

114.

Luật hành chính điều chỉnh chủ yếu lĩnh vực nào?

a)

Quan hệ hình sự giữa cá nhân

b)

Các giao dịch thương mại tư nhân

c)

Hoạt động chấp hành, điều hành nhà nước

d)

Quan hệ lao động trong doanh nghiệp

115.

Đối tượng điều chỉnh của luật hành chính KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Quan hệ ký kết mua bán giữa hai cá nhân

b)

Quan hệ điều hành của tổ chức xã hội được ủy quyền

c)

Quan hệ chấp hành trong cơ quan bộ máy

d)

Quan hệ phát sinh trong quản lý nhà nước

116.

Ngành luật tài chính điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực nào?

a)

Tổ chức và hoạt động tài chính nhà nước

b)

Quan hệ thuê nhà ở đô thị tư nhân

c)

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

d)

Thủ tục khiếu nại kỷ luật lao động

117.

Một nội dung thuộc ngành luật tài chính là gì?

a)

Quy định thừa kế theo di chúc hợp pháp

b)

Lập, phê chuẩn và sử dụng ngân sách

c)

Giải quyết tội phạm và hình phạt

d)

Xử lý tranh chấp hôn nhân gia đình

118.

Phạm vi điều chỉnh của luật hành chính bao gồm cả các quan hệ nào sau đây?

a)

Quan hệ của tổ chức xã hội được giao thẩm quyền

b)

Quan hệ giữa hai doanh nghiệp tư thuần túy

c)

Quan hệ trong giao kết hợp đồng dân sự

d)

Quan hệ phân chia tài sản hôn nhân

119.

Ví dụ nào dưới đây thuộc phạm vi luật tài chính theo văn bản?

a)

Quy định về quyền tác giả đối với bài hát

b)

Quy định về cấp giấy kết hôn và ly hôn

c)

Quy định về tội cố ý gây thương tích

d)

Quy định về các loại thuế, phí, lệ phí

120.

Khái niệm luật hình sự chủ yếu điều chỉnh quan hệ xã hội nào?

a)

Giữa cá nhân với tổ chức tư

b)

Giữa người phạm tội với Nhà nước

c)

Giữa các cơ quan hành chính

d)

Giữa doanh nghiệp với khách hàng

121.

Một đặc điểm của phương pháp điều chỉnh trong luật hình sự là gì?

a)

Mệnh lệnh quyền uy của cơ quan tố tụng

b)

Khuyến nghị tự nguyện mềm dẻo

c)

Hòa giải dựa trên tập quán địa phương

d)

Thỏa thuận dân sự linh hoạt

122.

Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật trong xử lý hình sự yêu cầu điều gì?

a)

Áp dụng tập quán địa phương trước

b)

Không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo

c)

Ưu tiên người có công lớn

d)

Xét nhân thân người già trước

123.

Nhà nước nghiêm trị đối với đối tượng nào dưới đây?

a)

Người tự thú thành khẩn

b)

Người bồi thường đầy đủ

c)

Người lỡ phạm tội lần đầu

d)

Người chủ mưu, cầm đầu, ngoan cố

124.

Chính sách khoan hồng được áp dụng cho ai?

a)

Người cầm đầu băng nhóm

b)

Người chống đối điều tra

c)

Người tự thú, thành khẩn khai báo

d)

Người tái phạm nguy hiểm

125.

Khái niệm tội phạm được hiểu là hành vi nào sau đây?

a)

Vi phạm hành chính thông thường

b)

Vi phạm dân sự hợp đồng

c)

Hành vi nguy hiểm xã hội được BLHS quy định

d)

Hành vi đạo đức bị xã hội phê phán

126.

Một khách thể bị xâm phạm bởi tội phạm là gì?

a)

Quan hệ tình bạn tự nguyện

b)

Chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

c)

Tập quán lễ hội địa phương

d)

Sở thích cá nhân thuần túy

127.

Phân loại tội phạm dựa trên tiêu chí nào?

a)

Động cơ phạm tội của bị can

b)

Tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội

c)

Số lượng người bị hại cụ thể

d)

Thời điểm ban hành bộ luật

128.

Tội phạm ít nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là bao nhiêu?

a)

Đến 15 năm tù

b)

Đến 07 năm tù

c)

Đến 03 năm tù

d)

Dưới 01 năm tù

129.

Tội phạm nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là?

a)

10 năm tù

b)

15 năm tù

c)

07 năm tù

d)

05 năm tù

130.

Tội phạm rất nghiêm trọng có mức cao nhất của hình phạt là?

a)

07 năm tù

b)

Trên 15 năm tù

c)

10 năm tù

d)

15 năm tù

131.

Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng được hiểu là tội có mức hình phạt?

a)

Cải tạo không giam giữ

b)

Đến 07 năm tù

c)

Đến 15 năm tù

d)

Trên 15 năm tù

132.

Trong tố tụng hình sự, ai có nghĩa vụ chứng minh tội phạm?

a)

Bị can tự chứng minh mình vô tội

b)

Các cơ quan tiến hành tố tụng

c)

Luật sư bào chữa bắt buộc chứng minh

d)

Người bị hại phải tự thu thập chứng cứ

133.

Trường hợp nào không truy cứu trách nhiệm hình sự?

a)

Hậu quả nguy hại do sự kiện bất ngờ

b)

Hành vi nguy hiểm do nóng giận nhất thời

c)

Hậu quả thiệt hại do vô ý chủ quan

d)

Hành vi trái luật nhưng có lợi ích

134.

Người nào không phải chịu trách nhiệm hình sự do tình trạng tâm thần?

a)

Người đang mắc bệnh làm mất khả năng điều khiển

b)

Người đủ năng lực hành vi

c)

Người bị say rượu tự gây ra

d)

Người đang bức xúc tạm thời

135.

Một dấu hiệu cơ bản của tội phạm là tính nguy hiểm cho xã hội. Dấu hiệu này thuộc nhóm nào?

a)

Dấu hiệu hình phạt bổ sung tùy nghi

b)

Dấu hiệu thủ tục tố tụng sơ bộ

c)

Dấu hiệu khách quan, vật chất của tội phạm

d)

Dấu hiệu chủ quan của bị can

136.

Trong các dấu hiệu sau, đâu KHÔNG phải dấu hiệu cơ bản của tội phạm?

a)

Tính phải chịu hình phạt

b)

Tính đạo đức xã hội phê phán

c)

Tính trái pháp luật hình sự

d)

Tính nguy hiểm cho xã hội

137.

Chủ thể của tội phạm phải đáp ứng điều kiện nào?

a)

Là nhóm người cùng mục đích chung

b)

Là tổ chức có tư cách pháp nhân

c)

Là cộng đồng dân cư địa phương

d)

Là cá nhân đủ năng lực và độ tuổi luật định

138.

Tuổi chịu trách nhiệm hình sự phổ biến nêu trong tài liệu là từ bao nhiêu?

a)

Từ 15 tuổi trở lên

b)

Từ 14 tuổi trở lên

c)

Từ 18 tuổi trở lên

d)

Từ 16 tuổi trở lên

139.

Hình phạt chính và hình phạt bổ sung được phân biệt chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Thời điểm phạm tội ban đầu

b)

Địa bàn áp dụng hình phạt

c)

Mục đích trừng trị và phòng ngừa

d)

Tư cách người bị hại cụ thể