Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Khung quản trị dữ liệu (Data Governance Framework) là một hệ thống bao gồm những thành phần nào?

a)

Chính sách, quy trình, tiêu chuẩn, và công cụ

b)

Mô hình tài chính, kế hoạch kinh doanh và phần mềm

c)

Nhân sự, thiết bị, ngân sách và tài sản

d)

Quy định pháp luật, hợp đồng và tài liệu hướng dẫn

2.

Thành phần nào trong khung quản trị dữ liệu phân công vai trò và trách nhiệm quản trị dữ liệu?

a)

Quy trình và quy định

b)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

c)

Chính sách và nguyên tắc

d)

Cơ cấu tổ chức

3.

Mục tiêu của khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm việc:

a)

Hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.

c)

Tăng cường khả năng quản lý dữ liệu khoa học.

d)

Tạo ra các bộ dữ liệu giả lập phục vụ thử nghiệm.

4.

Khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm:

a)

Lập chiến lược kinh doanh

b)

Đo lường và giám sát

c)

Chính sách và nguyên tắc

d)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

5.

"Đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và nhất quán" là mục tiêu nào của Khung quản trị dữ liệu?

a)

Tăng cường giá trị dữ liệu

b)

Tối ưu hóa nguồn lực

c)

Cải thiện chất lượng dữ liệu

d)

Đảm bảo tuân thủ quy định

6.

Tại sao vai trò của người quản lý dữ liệu (Data Steward) quan trọng trong quản trị dữ liệu?

a)

Họ chỉ sử dụng dữ liệu trong các hoạt động thường ngày.

b)

Họ xây dựng toàn bộ hệ thống phần mềm.

c)

Họ chịu trách nhiệm giám sát và thực thi các chính sách dữ liệu.

d)

Họ quyết định tất cả chính sách về dữ liệu.

7.

Tại sao cần có chính sách và nguyên tắc trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để đảm bảo tính bảo mật và hướng dẫn sử dụng dữ liệu đúng cách.

b)

Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

c)

Để giảm thiểu việc lưu trữ dữ liệu không cần thiết.

d)

Để tăng số lượng người dùng dữ liệu.

8.

Khung quản trị dữ liệu Data Management Body of Knowledge (DMBOK) được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

Boston Consulting Group (BCG).

b)

Data Management Association (DAMA).

c)

Data Governance Institute (DGI).

d)

ISACA.

9.

Khung quản trị dữ liệu của BCG chú trọng vào việc thiết lập gì để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quy trình quản trị dữ liệu?

a)

Quy trình vận hành và công cụ quản trị

b)

Các quy định và tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu

c)

Cấu trúc dữ liệu, danh mục dữ liệu và mô hình dữ liệu

d)

Xây dựng các công cụ phân tích và dự báo dữ liệu

10.

COBIT là khung quản trị công nghệ thông tin toàn cầu được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

IEEE.

b)

ISACA.

c)

W3C.

d)

ISO.

11.

Khung quản trị dữ liệu DMBOK được phát triển bởi tổ chức nào và nó cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Hiệp hội Dữ liệu Toàn cầu (GDA), cung cấp các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

b)

Hiệp hội Quản lý Dữ liệu (DAMA), cung cấp kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

c)

Tổ chức Quản lý Thông tin (ISACA), cung cấp hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

d)

Viện Quản lý Dữ liệu (DGI), tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

12.

Khung DGI xác định yếu tố nào là quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc và chính sách quản trị dữ liệu?

a)

Sự kết hợp giữa công nghệ và các quy trình vận hành

b)

Quyền sở hữu dữ liệu và trách nhiệm rõ ràng

c)

Việc tuân thủ các quy định pháp lý về dữ liệu

d)

Các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến

13.

Quản lý dữ liệu trong khung quản trị của SAS bao gồm các yếu tố nào?

a)

Cung cấp công cụ phân tích miễn phí cho tất cả các bộ phận

b)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ không giới hạn trong thời gian dài

c)

Quản lý chất lượng, bảo mật và tuân thủ quy định của dữ liệu

d)

Quản lý tài chính và ngân sách tổ chức

14.

Khung quản trị dữ liệu của BCG nhắm mục đích chính là gì?

a)

Đảm bảo doanh nghiệp giảm chi phí phần mềm dữ liệu

b)

Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu mà không cần tối ưu hóa quy trình quản trị

c)

Xây dựng nền tảng quản trị dữ liệu chi tiết và chuyên nghiệp để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả dài hạn

d)

Quản lý các công cụ dữ liệu của bên thứ ba

15.

Khung quản trị nào cung cấp các nguyên lý sử dụng công nghệ thông tin?

a)

SAS.

b)

DGI.

c)

COBIT.

d)

BCG.

16.

Tăng cường giá trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được:

a)

Giảm chi phí thuê nhân sự.

b)

Sử dụng dữ liệu nhanh hơn.

c)

Ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu đáng tin cậy.

d)

Mở rộng quy mô hệ thống phần cứng.

17.

Vai trò nào thực thi chính sách và giám sát dữ liệu?

a)

Chủ sở hữu dữ liệu

b)

Quản lý cấp cao

c)

Người sử dụng dữ liệu

d)

Người quản lý dữ liệu

18.

Quy trình và quy định trong khung quản trị dữ liệu chủ yếu hỗ trợ điều gì?

a)

Đảm bảo các công cụ phân tích dữ liệu hoạt động hiệu quả.

b)

Quản lý việc thu thập, lưu trữ, xử lý và kiểm soát dữ liệu.

c)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu lâu dài.

d)

Phân tích và dự đoán dữ liệu.

19.

Khung quản trị dữ liệu của SAS chủ yếu tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển các công cụ tự động hóa quản lý dữ liệu

b)

Xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên trách cho quản trị dữ liệu

c)

Tạo ra các mô hình trưởng thành Data Governance

d)

Liên kết quản trị dữ liệu với các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

20.

Khung quản trị tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức là:

a)

Khung quản trị SAS

b)

Khung quản trị DGI

c)

Khung quản trị COBIT

d)

Khung quản trị DMBOK

21.

Khung SAS khuyến khích doanh nghiệp làm gì trong việc xây dựng chương trình quản trị dữ liệu?

a)

Tăng cường sự tham gia của các bên ngoài tổ chức trong việc cải tiến quy trình

b)

Sử dụng công nghệ mới để thay đổi cách quản lý dữ liệu trong tổ chức

c)

Xây dựng một chiến lược quản trị dữ liệu toàn diện phù hợp với mục tiêu kinh doanh

d)

Xác định các mục tiêu dữ liệu và đo lường các kết quả không đạt được

22.

COBIT giúp tổ chức đo lường và kiểm soát các quy trình CNTT như thế nào?

a)

Bằng cách hướng dẫn tổ chức giảm chi phí đầu tư vào công nghệ

b)

Bằng cách cung cấp chỉ số và quy chuẩn đánh giá hiệu suất của các quy trình CNTT

c)

Bằng cách xác định những yêu cầu về phần mềm CNTT mới nhất

23.

Khung quản trị dữ liệu DMBOK cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

b)

Các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

c)

Kiến thức về kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

d)

Hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

24.

Khung quản trị dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong tổ chức vì:

a)

Loại bỏ hoàn toàn các quy trình quản lý dữ liệu truyền thống

b)

Tăng doanh thu và lợi nhuận từ dữ liệu

c)

Đảm bảo sử dụng dữ liệu đúng mục đích và tuân thủ quy định pháp lý

d)

Hỗ trợ xây dựng các chiến lược marketing

25.

Một trong những mục tiêu quan trọng của khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Tạo ra dữ liệu giả lập

b)

Đảm bảo việc mua sắm phần mềm

c)

Giảm thời gian truy cập vào dữ liệu

d)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

26.

Khung quản trị dữ liệu COBIT cung cấp lộ trình giúp doanh nghiệp làm gì trong quá trình quản trị dữ liệu?

a)

Quản lý rủi ro và đo lường hiệu suất

b)

Quản lý và duy trì dữ liệu

c)

Xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu hiện đại

d)

Hỗ trợ tối ưu hóa chi phí quản lý dữ liệu

27.

Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu trong cơ cấu tổ chức của khung quản trị dữ liệu?

a)

Người sử dụng dữ liệu

b)

Người quản lý dữ liệu

c)

Chủ sở hữu dữ liệu

d)

Nhà phân tích dữ liệu

28.

Tại sao việc đo lường và giám sát lại quan trọng trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để giảm chi phí phát triển phần mềm quản lý

b)

Để xây dựng các quy trình quản lý mới

c)

Để loại bỏ toàn bộ dữ liệu không cần thiết

d)

Để đánh giá hiệu quả quản lý dữ liệu và phát hiện vấn đề

29.

Yếu tố nào trong khung quản trị dữ liệu của BCG giúp tổ chức đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quá trình truy xuất dữ liệu?

a)

Quy trình quản lý dữ liệu

b)

Kế hoạch đào tạo nhân sự

c)

Cấu trúc dữ liệu

d)

Công cụ dữ liệu

30.

Mục tiêu chính của Khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Đảm bảo chất lượng, bảo mật, chính xác và giá trị của dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý và truyền tải dữ liệu

c)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu và tối ưu hóa chi phí

d)

Giảm thiểu số lượng dữ liệu trong tổ chức

31.

Vai trò của Chính sách và Nguyên tắc trong quản trị dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Hướng dẫn cách quản lý và sử dụng dữ liệu nhất quán

b)

Cung cấp báo cáo phân tích hiệu suất

c)

Thiết lập quy trình lưu trữ vật lý server

d)

Định nghĩa tiêu chuẩn bảo mật và tuân thủ

32.

Khung quản trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được mục tiêu nào sau đây? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Hỗ trợ tuân thủ các quy định pháp lý về bảo mật và lưu trữ dữ liệu

b)

Tăng số lượng báo cáo hàng ngày

c)

Giảm chi phí phần cứng và phần mềm

d)

Quản lý dữ liệu hiệu quả theo nguyên tắc rõ ràng và nhất quán

33.

Để khung quản trị dữ liệu hoạt động hiệu quả, tổ chức cần xây dựng những yếu tố nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Cơ cấu vai trò và trách nhiệm cụ thể trong quản trị dữ liệu

b)

Mở toàn bộ quyền truy cập dữ liệu cho tất cả nhân viên

c)

Hệ thống lưu trữ tạm thời không cần kiểm soát

d)

Bộ chính sách và quy trình rõ ràng liên quan quản lý dữ liệu

34.

Một chính sách dữ liệu hiệu quả cần đảm bảo điều gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Có hướng dẫn rõ ràng về cách sử dụng, chia sẻ và bảo vệ dữ liệu

b)

Được cập nhật hàng năm mà không cần kiểm định lại nội dung

c)

Hạn chế quyền truy cập của tất cả nhân viên kể cả quản lý

d)

Phù hợp với các quy định pháp lý và yêu cầu nội bộ của tổ chức

35.

Khung quản trị dữ liệu SAS giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả như thế nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Giảm sự cần thiết của kiểm soát và đánh giá dữ liệu định kỳ

b)

Tăng hiệu quả vận hành thông qua sự kết hợp giữa nhân lực, quy trình và công nghệ

c)

Tập trung chủ yếu vào việc thu thập dữ liệu thị trường theo thời gian thực

d)

Liên kết chặt giữa quản trị dữ liệu và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

36.

Công ty X đang cần đánh giá mức độ trưởng thành của hệ thống quản trị dữ liệu hiện tại và muốn xác định vai trò của các bên liên quan như chủ sở hữu và người quản lý dữ liệu. Nên lựa chọn khung nào?

a)

DGI

b)

SAS

c)

DMBOK

d)

COBIT

37.

Trong cơ cấu tổ chức Data Governance, Data Owner chịu trách nhiệm gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Thiết lập quy trình thu thập dữ liệu

b)

Thực thi chính sách và giám sát dữ liệu

c)

Đảm bảo tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu

d)

Chịu trách nhiệm phân bổ vai trò và quyền hạn

38.

Việc xác định rõ vai trò và trách nhiệm trong quản trị dữ liệu có ý nghĩa gì đối với tổ chức? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Cho phép mọi nhân viên toàn quyền truy cập dữ liệu

b)

Giúp tránh chồng chéo và đảm bảo mọi quy trình dữ liệu được kiểm soát

c)

Giúp xác định ai là người chịu trách nhiệm khi xảy ra lỗi hoặc vi phạm dữ liệu

d)

Giảm chi phí phần mềm phân tích dữ liệu

39.

Vì sao khung quản trị dữ liệu DMBOK được nhiều tổ chức sử dụng như một chuẩn mực quản trị dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vì DMBOK thay thế hoàn toàn nhu cầu đào tạo nội bộ

b)

Vì DMBOK xác định rõ vai trò, trách nhiệm và hướng dẫn đầy đủ về chính sách, quy trình quản trị dữ liệu

c)

Vì DMBOK chỉ dùng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng

d)

Vì DMBOK cung cấp mô hình trưởng thành giúp tổ chức tự đánh giá và cải tiến khả năng quản trị dữ liệu

40.

Khung quản trị dữ liệu DGI hỗ trợ tổ chức cải thiện quản trị dữ liệu bằng cách nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Loại bỏ vai trò của người quản lý dữ liệu trong tổ chức

b)

Cung cấp phần mềm thống kê dữ liệu chuyên sâu

c)

Thiết lập các tiêu chuẩn kiểm soát và quy trình lưu trữ, quản lý, truyền tải dữ liệu

d)

Xác lập rõ các quy tắc dữ liệu, quyền quyết định và trách nhiệm liên quan

41.

Theo em, nhận định sau đúng hay sai? Theo khung quản trị dữ liệu SAS, việc quản trị dữ liệu không cần liên kết với mục tiêu kinh doanh của tổ chức.

a)

Sai

b)

Đúng

42.

Chính sách và Nguyên tắc trong Data Governance bao gồm? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Quy định quyền truy cập và chia sẻ dữ liệu

b)

Hướng dẫn tối ưu hóa truy vấn SQL

c)

Tiêu chuẩn đặt tên trường và bảng trong kho dữ liệu

d)

Cách thức triển khai thuật toán AI

43.

Những yếu tố nào giúp khung quản trị dữ liệu SAS nâng cao hiệu quả vận hành dữ liệu trong doanh nghiệp? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Khuyến khích mọi bộ phận sử dụng dữ liệu mà không cần phê duyệt.

b)

Chiến lược quản trị dl được xây dựng dựa trên mục tiêu và thách thức k.doanh cụ thể

c)

Loại bỏ yêu cầu tuân thủ các quy định pháp lý quốc tế.

d)

Sự kết hợp giữa đội ngũ chuyên môn, quy trình rõ ràng và công nghệ phù hợp