wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Luật Thi hành án dân sự quy định về phạm vi điều chỉnh của những bản án, quyết định nào sau đây?

a)

Quyết định hành chính của Tòa án giải quyết phá sản

b)

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Hội đồng nhân dân

c)

Quyết định xử lý vi phạm hành chính của Cơ quan điều tra

d)

Quyết định bổ nhiệm chức vụ của Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

2.

Luật Thi hành án dân sự không quy định phạm vi điều chỉnh đối với trường hợp nào sau đây?

a)

Phán quyết của Trọng tài thương mại

b)

Hình phạt tiền và tịch thu tài sản

c)

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

d)

Quyết định xử lý kỷ luật đối với công chức nhà nước

3.

Theo Luật Thi hành án dân sự, bản án hoặc quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm thuộc loại nào?

a)

Bản án, quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm

b)

Bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm

c)

Quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Tòa án

d)

Phán quyết của Trọng tài thương mại

4.

Bản án, quyết định nào sau đây có thể được thi hành ngay cả khi bị kháng cáo, kháng nghị?

a)

Bản án, quyết định về cấp dưỡng

b)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

c)

Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài

d)

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản

5.

Quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Tòa án thuộc loại nào trong Luật Thi hành án dân sự?

a)

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh

b)

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản

c)

Bản án, quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm

d)

Quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Tòa án

6.

Bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam thuộc loại nào?

a)

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản

b)

Quyết định của Trọng tài thương mại

c)

Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài

d)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

7.

Quyết định nào sau đây được thi hành ngay cả khi có thể bị kháng cáo, kháng nghị?

a)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

b)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

c)

Quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Tòa án

d)

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

8.

Phán quyết, quyết định nào của Trọng tài thương mại được thi hành theo Luật Thi hành án dân sự?

a)

Phán quyết của Tòa án nước ngoài

b)

Phán quyết, quyết định của Trọng tài thương mại

c)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

d)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

9.

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản thuộc loại nào theo Luật Thi hành án dân sự?

a)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

b)

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản

c)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

d)

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

10.

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thuộc loại nào nếu đương sự không tự nguyện thi hành sau 15 ngày kể từ ngày có hiệu lực pháp luật?

a)

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản

b)

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

c)

Quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm

d)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

11.

Bản án, quyết định nào sau đây của Tòa án cấp sơ thẩm được thi hành ngay liên quan đến quyền lợi lao động?

a)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

b)

Quyết định về cấp dưỡng, trả lương, trả công lao động

c)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

d)

Quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Tòa án

12.

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời thuộc loại nào theo Luật Thi hành án dân sự?

a)

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản

b)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

c)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

d)

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

13.

Quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Tòa án có thể được thi hành khi nào?

a)

Khi không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm

b)

Khi có hiệu lực pháp luật

c)

Khi được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam

d)

Khi có thể kháng cáo, kháng nghị

14.

Quyết định nào sau đây của Tòa án cấp sơ thẩm có thể bị kháng cáo nhưng vẫn được thi hành ngay?

a)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

b)

Bản án, quyết định về bồi thường thiệt hại về tính mạng

c)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

d)

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

15.

Bản án, quyết định nào của Tòa án nước ngoài cần được Tòa án Việt Nam công nhận để thi hành?

a)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

b)

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản

c)

Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài

d)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

16.

Theo Luật Thi hành án dân sự, quyết định của cơ quan nào về chuyển hướng bồi thường thiệt hại có hiệu lực pháp luật?

a)

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án

b)

Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

c)

Tòa án cấp phúc thẩm

d)

Trọng tài thương mại

17.

Quyết định nào sau đây cần phải có sự công nhận của Tòa án Việt Nam để được thi hành tại Việt Nam?

a)

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản

b)

Phán quyết, quyết định của Trọng tài thương mại

c)

Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài

d)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

18.

Quyết định nào sau đây của Tòa án được thi hành ngay cả khi có thể bị kháng cáo, kháng nghị?

a)

Quyết định giám đốc thẩm của Tòa án

b)

Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

c)

Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh

d)

Quyết định của Tòa án giải quyết phá sản

19.

Trong Luật Thi hành án dân sự, đương sự bao gồm những ai?

a)

Người được thi hành án và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan

b)

Người phải thi hành án và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan

c)

Người được thi hành án và người phải thi hành án

d)

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và cơ quan thi hành án

20.

Theo Luật Thi hành án dân sự, ai là người được thi hành án?

a)

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan

b)

Người phải thi hành án

c)

Cá nhân, cơ quan, tổ chức được hưởng quyền, lợi ích trong bản án, quyết định được thi hành

d)

Cơ quan thi hành án dân sự

21.

Người phải thi hành án là ai theo Luật Thi hành án dân sự?

a)

Người được thi hành án

b)

Cá nhân, cơ quan, tổ chức phải thực hiện nghĩa vụ trong bản án, quyết định được thi hành

c)

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan

d)

Cơ quan thi hành án dân sự

22.

Ai là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong thi hành án dân sự?

a)

Người được thi hành án

b)

Người phải thi hành án

c)

Cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến việc thực hiện quyền, nghĩa vụ thi hành án của đương sự

d)

Cơ quan thi hành án dân sự

23.

Thời hiệu yêu cầu thi hành án là gì?

a)

Thời hạn mà người được thi hành án có thể yêu cầu cơ quan thi hành án trả lại tài sản

b)

Thời hạn mà người phải thi hành án có thể yêu cầu đình chỉ thi hành án

c)

Thời hạn mà người được thi hành án, người phải thi hành án có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành án

d)

Thời hạn mà cơ quan thi hành án dân sự phải hoàn thành việc thi hành án

24.

Trường hợp nào được xem là có điều kiện thi hành án?

a)

Người phải thi hành án không có thu nhập

b)

Người được thi hành án có quyền lợi trong bản án

c)

Người phải thi hành án có tài sản, thu nhập để thi hành nghĩa vụ về tài sản

d)

Người phải thi hành án từ chối thực hiện nghĩa vụ

25.

Phí thi hành án là khoản tiền mà ai phải nộp?

a)

Người phải thi hành án khi bị cưỡng chế

b)

Người được thi hành án khi nhận được tiền, tài sản theo bản án, quyết định

c)

Cơ quan thi hành án dân sự khi tổ chức thi hành án

d)

Ngân sách nhà nước khi không có người nộp

26.

Ai chịu chi phí cưỡng chế thi hành án theo quy định của Luật Thi hành án dân sự?

a)

Người được thi hành án

b)

Người phải thi hành án

c)

Cơ quan thi hành án dân sự

d)

Ngân sách nhà nước

27.

Trong trường hợp nào chi phí cưỡng chế thi hành án không do người phải thi hành án chịu?

a)

Khi người phải thi hành án không có khả năng chi trả

b)

Khi pháp luật quy định do người được thi hành án hoặc do ngân sách nhà nước chi trả

c)

Khi cơ quan thi hành án tự nguyện chi trả

d)

Khi không có quyết định cưỡng chế

28.

Theo quy định của Luật Thi hành án dân sự, mỗi quyết định thi hành án được xem là gì?

a)

Một phần của quy trình thi hành án

b)

Một vụ án riêng biệt

c)

Một việc thi hành án

d)

Một nhiệm vụ của cơ quan thi hành án

29.

Trong Luật Thi hành án dân sự, ai có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành án?

a)

Chỉ người được thi hành án

b)

Chỉ người phải thi hành án

c)

Cả người được thi hành án và người phải thi hành án

d)

Chỉ cơ quan thi hành án dân sự

30.

Khi nào người phải thi hành án được xem là có điều kiện thi hành án?

a)

Khi không có khả năng tài chính

b)

Khi có tài sản, thu nhập để thi hành nghĩa vụ về tài sản

c)

Khi không có nghĩa vụ nào phải thực hiện

d)

Khi từ chối thực hiện nghĩa vụ

31.

Theo Luật Thi hành án dân sự, chi phí cưỡng chế thi hành án có thể do ai chi trả ngoài người phải thi hành án?

a)

Người được thi hành án hoặc ngân sách nhà nước

b)

Cơ quan thi hành án dân sự

c)

Bên thứ ba

d)

Ngân hàng

32.

Theo Luật Thi hành án dân sự, việc gì được coi là một việc thi hành án?

a)

Mỗi lần cưỡng chế thi hành án

b)

Mỗi quyết định thi hành án

c)

Mỗi lần giải quyết tranh chấp

d)

Mỗi lần yêu cầu thi hành án

33.

Theo Luật Thi hành án dân sự, ai có trách nhiệm tôn trọng bản án, quyết định của tòa án?

a)

Chỉ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền

b)

Chỉ các tổ chức liên quan

c)

Mọi cơ quan, tổ chức và công dân

d)

Chỉ cá nhân bị thi hành án

34.

Theo quy định của Luật Thi hành án dân sự, ai phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thi hành án?

a)

Chỉ người bị thi hành án

b)

Cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan trong phạm vi trách nhiệm của mình

c)

Chỉ các tổ chức liên quan

d)

Chỉ cơ quan thi hành án

35.

Trong quá trình thi hành án, quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan được:

a)

Pháp luật bảo vệ.

b)

Tòa án xem xét lại.

c)

Hội đồng xét xử đảm bảo.

d)

Cơ quan điều tra giám sát.

36.

Theo quy định của Luật Thi hành án dân sự, trong quá trình thi hành án, quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan:

a)

Có thể bị xâm phạm theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

b)

Phải được tôn trọng và bảo vệ bởi pháp luật.

c)

Chỉ được bảo vệ nếu có yêu cầu của đương sự.

d)

Không được bảo vệ bởi pháp luật.

37.

Đương sự có quyền thỏa thuận về việc thi hành án với điều kiện nào sau đây?

a)

Thỏa thuận không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội.

b)

Thỏa thuận được thực hiện trước khi bản án có hiệu lực.

c)

Thỏa thuận phải thông qua Chấp hành viên.

d)

Thỏa thuận phải được lập thành văn bản có công chứng.

38.

Ai có trách nhiệm chứng kiến việc thỏa thuận về thi hành án theo yêu cầu của đương sự?

a)

Thẩm phán

b)

Luật sư

c)

Chấp hành viên

d)

Công chứng viên

39.

Nếu đương sự không thực hiện đúng thỏa thuận về thi hành án, họ có quyền yêu cầu cơ quan nào thực hiện phần nghĩa vụ chưa được thi hành?

a)

Tòa án nhân dân

b)

Cơ quan thi hành án dân sự

c)

Viện kiểm sát nhân dân

d)

Cơ quan công an

40.

Người được thi hành án có quyền gì trong quá trình thi hành án?

a)

Tự mình thực hiện việc kê khai tài sản của người phải thi hành án

b)

Yêu cầu Tòa án xác định, phân chia quyền sở hữu, sử dụng tài sản

c)

Tự nguyện thi hành án mà không cần thông báo

d)

Yêu cầu giảm án phí dù không cung cấp thông tin

41.

Người được thi hành án có nghĩa vụ nào sau đây?

a)

Khiếu nại, tố cáo về thi hành án

b)

Thực hiện các quyết định, yêu cầu của Chấp hành viên

c)

Tự nguyện giao tài sản để thi hành án

d)

Thỏa thuận về thời gian thi hành án

42.

Người phải thi hành án có quyền nào sau đây?

a)

Không cung cấp tài liệu liên quan đến tài sản

b)

Yêu cầu thay đổi Chấp hành viên

c)

Miễn trừ hoàn toàn nghĩa vụ thi hành án mà không cần lý do

d)

Tự ý thay đổi địa chỉ cư trú mà không thông báo

43.

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có quyền gì trong thi hành án?

a)

Yêu cầu miễn, giảm phí thi hành án

b)

Tham gia vào việc thực hiện biện pháp bảo đảm mà mình có liên quan

c)

Tự mình thi hành án mà không cần thông báo

d)

Chuyển giao nghĩa vụ thi hành án cho người khác

44.

Người phải thi hành án có nghĩa vụ nào sau đây?

a)

Tự nguyện không thi hành án

b)

Kê khai trung thực tài sản, điều kiện thi hành án

c)

Yêu cầu thi hành án nhiều lần cho cùng một nghĩa vụ

d)

Tự ý thay đổi Chấp hành viên

45.

Người được thi hành án có quyền yêu cầu gì khi có tranh chấp về tài sản liên quan đến thi hành án?

a)

Yêu cầu Tòa án xác định, phân chia quyền sở hữu

b)

Yêu cầu tự nguyện không thi hành án

c)

Yêu cầu miễn hoàn toàn phí thi hành án mà không cần lý do

d)

Yêu cầu thay đổi Tòa án xét xử

46.

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có nghĩa vụ nào sau đây?

a)

Thực hiện nghiêm chỉnh các quyết định, yêu cầu của Chấp hành viên

b)

Không tham gia vào bất kỳ biện pháp bảo đảm nào

c)

Tự ý chuyển giao quyền lợi cho người khác

d)

Tự mình thi hành án mà không cần yêu cầu

47.

Quyền nào sau đây thuộc về người phải thi hành án?

a)

Tự mình hoặc ủy quyền cho người khác yêu cầu thi hành án

b)

Không phải chịu chi phí thi hành án

48.

Người được thi hành án có quyền gì liên quan đến thông tin thi hành án?

a)

Không cần thông báo bất kỳ thay đổi nào về địa chỉ

b)

Được thông báo về thi hành án

c)

Tự ý thay đổi quyết định của Tòa án

d)

Không cần cung cấp thông tin chính xác về điều kiện thi hành án

49.

Người phải thi hành án có quyền tự nguyện nào sau đây?

a)

Tự nguyện không thi hành án

b)

Tự nguyện giao tài sản để thi hành án

c)

Tự ý quyết định thời gian thi hành án mà không cần thỏa thuận

d)

Tự ý giảm nghĩa vụ thi hành án

50.

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có quyền nào sau đây?

a)

Khiếu nại, tố cáo về thi hành án

b)

Tự ý thay đổi quyết định của Chấp hành viên

c)

Không cần thông báo khi thay đổi nơi cư trú

d)

Tự mình thi hành án mà không cần thông báo

51.

Người được thi hành án không phải chịu chi phí gì?

a)

Chi phí xác minh điều kiện thi hành án do Chấp hành viên thực hiện

b)

Chi phí luật sư

c)

Chi phí đi lại

d)

Chi phí hành chính

52.

Người phải thi hành án có nghĩa vụ nào sau đây khi có thay đổi về địa chỉ?

a)

Không cần thông báo cho ai

b)

Thông báo cho cơ quan thi hành án dân sự

c)

Thông báo cho người thi hành án

d)

Tự ý chuyển địa chỉ mà không cần thông báo

53.

Người được thi hành án có quyền gì khi Chấp hành viên không vô tư khi làm nhiệm vụ?

a)

Yêu cầu thay đổi Chấp hành viên

b)

Tự ý hủy bỏ nghĩa vụ thi hành án

c)

Tự mình thi hành án

d)

Không thực hiện nghĩa vụ thi hành án

54.

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có nghĩa vụ nào khi có thay đổi về nơi cư trú?

a)

Không cần thông báo cho ai

b)

Thông báo cho cơ quan thi hành án dân sự

c)

Chỉ cần thông báo bằng miệng cho người thi hành án

d)

Tự ý thay đổi mà không cần thông báo

55.

Người phải thi hành án có quyền gì khi muốn thay đổi Chấp hành viên?

a)

Không cần lý do, chỉ cần yêu cầu

b)

Chỉ khi có căn cứ cho rằng Chấp hành viên không vô tư

c)

Chỉ cần thông báo bằng miệng

d)

Không có quyền thay đổi

56.

Người được thi hành án có quyền gì khi có tranh chấp về tài sản?

a)

Khởi kiện dân sự để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình

b)

Tự ý chiếm hữu tài sản mà không cần thông báo

c)

Đòi bồi thường ngay lập tức

d)

Không cần thực hiện thủ tục pháp lý nào

57.

Người phải thi hành án có nghĩa vụ nào khi kê khai tài sản?

a)

Kê khai trung thực tài sản, điều kiện thi hành án

b)

Không cần kê khai tài sản

c)

Kê khai một phần tài sản

d)

Kê khai tài sản không cần chính xác

58.

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có quyền yêu cầu gì từ Tòa án?

a)

Yêu cầu Tòa án giải thích những điểm chưa rõ

b)

Yêu cầu Tòa án miễn thi hành án

c)

Yêu cầu Tòa án không thi hành án

d)

Yêu cầu Tòa án bồi thường thiệt hại

59.

Người được thi hành án có quyền chuyển giao gì cho người khác?

a)

Quyền được thi hành án

b)

Nghĩa vụ thi hành án

c)

Quyền thay đổi Chấp hành viên

d)

Nghĩa vụ chi trả chi phí thi hành án

60.

Theo Luật Thi hành án dân sự, tiếng nói và chữ viết nào được sử dụng trong thi hành án dân sự?

a)

Tiếng Việt

b)

Tiếng Anh

c)

Ngôn ngữ bất kỳ theo thỏa thuận

d)

Tiếng Pháp

61.

Đương sự là người dân tộc thiểu số có quyền dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình trong thi hành án dân sự với điều kiện gì?

a)

Không cần điều kiện nào

b)

Phải có người phiên dịch

c)

Phải biết tiếng Việt

d)

Phải có sự đồng ý của cơ quan thi hành án

62.

Trong trường hợp người phiên dịch có ý dịch sai trong quá trình thi hành án dân sự, họ phải chịu trách nhiệm như thế nào?

a)

Bị khiển trách

b)

Không chịu trách nhiệm gì

c)

Chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật

d)

Được miễn trách nhiệm nếu có lý do chính đáng

63.

Theo Luật Thi hành án dân sự, Nhà nước khuyến khích đương sự thực hiện thi hành án theo cách nào?

a)

Qua trung gian của bên thứ ba

b)

Tự nguyện thi hành án

c)

Thông qua biện pháp cưỡng chế

d)

Chỉ khi có sự giám sát của cơ quan nhà nước

64.

Nếu người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thi hành, biện pháp nào sẽ được áp dụng theo Luật Thi hành án dân sự?

a)

Hoãn thi hành án

b)

Miễn thi hành án

c)

Cưỡng chế thi hành án

d)

Tạm dừng thi hành án

65.

Nhà nước có chính sách gì đối với đương sự trong thi hành án theo Luật Thi hành án dân sự?

a)

Ép buộc thi hành án

b)

Khuyến khích tự nguyện thi hành án

c)

Bắt buộc thông qua tòa án

d)

Miễn phí thi hành án

66.

Theo quy định của Luật Thi hành án dân sự số 115/VBHN-VPQH, ai phải bồi thường thiệt hại khi vi phạm quy định của Luật này?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự

b)

Tòa án

c)

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm

d)

Nhà nước

67.

Khi nào cơ quan, tổ chức và cá nhân phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Luật Thi hành án dân sự số 115/VBHN-VPQH?

a)

Khi có yêu cầu từ người bị thiệt hại

b)

Khi vi phạm quy định của Luật này gây thiệt hại

c)

Khi có quyết định của tòa án

d)

Khi có thỏa thuận giữa các bên

68.

Theo Luật Thi hành án dân sự, cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm gì trong phạm vi nhiệm vụ của mình đối với cơ quan thi hành án dân sự?

a)

Chỉ hỗ trợ khi có yêu cầu bằng văn bản từ cơ quan thi hành án dân sự

b)

Chỉ phối hợp khi có lợi ích liên quan

c)

Có trách nhiệm phối hợp với cơ quan thi hành án dân sự trong việc thi hành án

d)

Không có trách nhiệm phối hợp nếu không có lợi ích cá nhân

69.

Cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm gì khi nhận được yêu cầu từ cơ quan thi hành án dân sự, Chấp hành viên?

a)

Tự quyết định có thực hiện yêu cầu hay không

b)

Có trách nhiệm thực hiện yêu cầu theo quy định của Luật này

c)

Chỉ thực hiện yêu cầu nếu có phê duyệt từ cấp trên

d)

Có thể từ chối thực hiện nếu thấy không cần thiết

70.

Hành vi nào đối với hoạt động của cơ quan thi hành án dân sự, Chấp hành viên sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật?

a)

Hỗ trợ Chấp hành viên trong quá trình thi hành án

b)

Cản trở, can thiệp trái pháp luật

c)

Thực hiện yêu cầu của cơ quan thi hành án dân sự

d)

Phối hợp với cơ quan thi hành án dân sự

71.

Cơ quan nào có nhiệm vụ giám sát hoạt động của cơ quan thi hành án dân sự theo quy định của pháp luật?

a)

Bộ Tư pháp

b)

Viện kiểm sát nhân dân

c)

Quốc hội, Hội đồng nhân dân và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Tòa án nhân dân

72.

Viện kiểm sát nhân dân có quyền trực tiếp kiểm sát hoạt động thi hành án dân sự ở cấp nào?

a)

Chỉ cấp tỉnh

b)

Cấp trung ương

c)

Cùng cấp và cấp dưới

d)

Chỉ cấp huyện

73.

Khi nào Viện kiểm sát nhân dân có thể tham gia phiên họp của Tòa án?

a)

Khi xét xử tội phạm hình sự

b)

Khi xét miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án đối với khoản thu nộp ngân sách nhà nước

c)

Khi xét xử các vụ án dân sự

d)

Khi xét xử các vụ án hành chính

74.

Viện kiểm sát nhân dân có quyền kháng nghị quyết định của ai nếu có vi phạm pháp luật nghiêm trọng?

a)

Bộ trưởng Bộ Tư pháp

b)

Chủ tịch Quốc hội

c)

Thủ trưởng, Chấp hành viên cơ quan thi hành án dân sự cùng cấp, cấp dưới

d)

Chánh án Tòa án nhân dân

75.

Ai có nhiệm vụ kiểm sát việc cấp, chuyển giao, giải thích, sửa chữa, bổ sung bản án của Tòa án?

a)

Quốc hội

b)

Hội đồng nhân dân

c)

Viện kiểm sát nhân dân

d)

Chấp hành viên

76.

Viện kiểm sát nhân dân có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức nào cung cấp hồ sơ, tài liệu liên quan đến việc thi hành án?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự

b)

Chỉ Tòa án

c)

Cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan

d)

Chỉ Chấp hành viên

77.

Viện kiểm sát nhân dân có thể ban hành kết luận kiểm sát khi nào?

a)

Khi bắt đầu việc kiểm sát

b)

Khi kết thúc việc kiểm sát

c)

Khi có yêu cầu từ Tòa án

d)

Khi có yêu cầu từ cơ quan thi hành án dân sự

78.

Viện kiểm sát nhân dân có quyền yêu cầu đình chỉ việc thi hành án trong trường hợp nào?

a)

Khi có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng

b)

Khi có yêu cầu của đương sự

c)

Khi có yêu cầu của Tòa án

d)

Khi có yêu cầu của Chấp hành viên

79.

Viện kiểm sát nhân dân có thể kiến nghị xem xét hành vi vi phạm pháp luật ít nghiêm trọng của ai?

a)

Bộ Tư pháp

b)

Tòa án, cơ quan thi hành án dân sự cùng cấp hoặc cấp dưới

c)

Chỉ Tòa án nhân dân tối cao

d)

Chỉ cơ quan thi hành án dân sự cấp trung ương

80.

Viện kiểm sát nhân dân có quyền yêu cầu ai ra quyết định về thi hành án?

a)

Bộ Tư pháp

b)

Chánh án Tòa án nhân dân

c)

Chấp hành viên, cơ quan thi hành án dân sự cùng cấp, cấp dưới

d)

Hội đồng nhân dân

81.

Viện kiểm sát nhân dân có quyền phát biểu quan điểm tại phiên họp của Tòa án trong trường hợp nào?

a)

Khi xét xử tội phạm hình sự

b)

Khi xét miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án đối với khoản thu nộp ngân sách nhà nước

c)

Khi xét xử các vụ án dân sự

d)

Khi xét xử các vụ án hành chính

82.

Hệ thống tổ chức thi hành án dân sự bao gồm bao nhiêu loại cơ quan?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

83.

Cơ quan quản lý thi hành án dân sự thuộc Bộ nào?

a)

Bộ Công an

b)

Bộ Tư pháp

c)

Bộ Quốc phòng

d)

Bộ Nội vụ

84.

Cơ quan quản lý thi hành án thuộc Bộ Quốc phòng có nhiệm vụ gì?

a)

Quản lý, chỉ đạo và kiểm tra công tác thi hành án trong Quân đội

b)

Chỉ tiếp nhận đơn khởi kiện dân sự của công dân

c)

Ban hành luật và nghị quyết về thi hành án dân sự

d)

Chỉ thực hiện thống kê án hình sự của địa phương

85.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh bao gồm đơn vị nào sau đây?

a)

Cơ quan thi hành án quân khu

b)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện

c)

Cơ quan thi hành án dân sự tỉnh

d)

Cơ quan quản lý thi hành án dân sự

86.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp quân khu được gọi chung là gì?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh

b)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện

c)

Cơ quan thi hành án cấp quân khu

d)

Cơ quan quản lý thi hành án dân sự

87.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện không bao gồm đơn vị nào sau đây?

a)

Huyện

b)

Quận

c)

Thị xã

d)

Thành phố trực thuộc trung ương

88.

Cơ quan nào quy định nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan quản lý thi hành án dân sự?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Bộ Tư pháp

d)

Bộ Quốc phòng

89.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện bao gồm đơn vị nào sau đây?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự tỉnh

b)

Cơ quan thi hành án quân khu

c)

Cơ quan thi hành án dân sự quận

d)

Cơ quan quản lý thi hành án dân sự

90.

Cơ quan quản lý thi hành án dân sự thuộc Bộ Tư pháp có nhiệm vụ gì?

a)

Thực hiện thi hành án dân sự

b)

Quản lý thi hành án dân sự

c)

Giám sát thi hành án dân sự

91.

Cơ quan thi hành án nào thuộc Bộ Quốc phòng?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện

b)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh

c)

Cơ quan quản lý thi hành án dân sự

d)

Cơ quan quản lý thi hành án thuộc Bộ Quốc phòng

92.

Ai quy định cơ cấu, tổ chức cụ thể của cơ quan thi hành án dân sự?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Bộ Tư pháp

d)

Bộ Quốc phòng

93.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh không bao gồm đơn vị nào sau đây?

a)

Tỉnh

b)

Thành phố trực thuộc trung ương

c)

Quận

d)

Thành phố thuộc tỉnh

94.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện bao gồm loại đơn vị hành chính nào sau đây?

a)

Tỉnh

b)

Thị xã

c)

Thành phố trực thuộc trung ương

d)

Cơ quan thi hành án cấp quân khu

95.

Cơ quan nào thuộc hệ thống tổ chức thi hành án dân sự có liên quan đến quân khu?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh

b)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện

c)

Cơ quan thi hành án cấp quân khu

d)

Cơ quan quản lý thi hành án dân sự

96.

Cơ quan nào được giao quản lý thi hành án dân sự theo luật định?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện

b)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh

c)

Cơ quan quản lý thi hành án dân sự

d)

Cơ quan thi hành án cấp quân khu

97.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh có nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Thực hiện chế độ thống kê, báo cáo công tác tổ chức thi hành án dân sự theo hướng dẫn của cơ quan quản lý thi hành án dân sự thuộc Bộ Tư pháp.

b)

Giải quyết tranh chấp dân sự giữa các bên liên quan.

c)

Ban hành các quy định pháp luật về thi hành án dân sự.

d)

Xét xử các vụ án hình sự.

98.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh có trách nhiệm gì trong quản lý công chức?

a)

Tuyển dụng công chức cho các cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện.

b)

Thực hiện quản lý công chức theo hướng dẫn của cơ quan quản lý thi hành án dân sự thuộc Bộ Tư pháp.

c)

Thực hiện đào tạo toàn bộ công chức trên địa bàn tỉnh.

d)

Phê chuẩn việc thuyên chuyển công chức giữa các địa phương.

99.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh có trách nhiệm phối hợp với cơ quan nào trong việc lập hồ sơ đề nghị xét miễn, giảm chấp hành hình phạt tù?

a)

Ủy ban nhân dân

b)

Tòa án nhân dân

c)

Cơ quan Công an

d)

Viện kiểm sát nhân dân

100.

Ai có thẩm quyền chỉ đạo hoạt động thi hành án dân sự đối với cơ quan thi hành án dân sự cấp huyện?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh

b)

Bộ Tư pháp

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

101.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh có trách nhiệm báo cáo kết quả thi hành án dân sự trước cơ quan nào khi có yêu cầu?

a)

Bộ Tư pháp

b)

Hội đồng nhân dân

c)

Tòa án

d)

Viện kiểm sát nhân dân

102.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh giúp Ủy ban nhân dân cung cấp thực hiện trách nhiệm theo quy định tại điều nào của Luật Thi hành án dân sự?

a)

Điều 35

b)

Điều 50

c)

Điều 173

d)

Điều 200

103.

Cơ quan nào hướng dẫn nghiệp vụ thi hành án dân sự cho Chấp hành viên, công chức khác của cơ quan thi hành án dân sự trên địa bàn tỉnh?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh

b)

Bộ Tư pháp

c)

Viện kiểm sát nhân dân

d)

Ủy ban nhân dân

104.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh thực hiện quản lý những gì tại địa phương?

a)

Quản lý toàn bộ công chức của các cơ quan nhà nước

b)

Cơ sở vật chất, kinh phí, phương tiện hoạt động của cơ quan thi hành án dân sự

c)

Tất cả các hoạt động kinh tế của tỉnh

d)

Chỉ quản lý các hoạt động liên quan đến an ninh trật tự

105.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh có trách nhiệm giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Thi hành án dân sự

c)

Hình sự

d)

Hành chính

106.

Ai có thẩm quyền tổng kết thực tiễn thi hành án dân sự?

a)

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh

b)

Bộ Tư pháp

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Ủy ban nhân dân cấp huyện

107.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh báo cáo công tác thi hành án dân sự trước Hội đồng nhân dân theo quy định nào?

a)

Quy định của luật công đoàn

b)

Quy định của pháp luật

c)

Quy định của chính phủ

d)

Quy định của ủy ban kiểm tra

108.

Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh có quyền hạn nào sau đây?

a)

Trực tiếp tổ chức thi hành bản án, quyết định theo quy định của luật

b)

Ban hành luật thi hành án dân sự

c)

Giải quyết tranh chấp đất đai

d)

Xét xử các vụ án dân sự