wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm giải phẫu bệnh hệ hô hấp

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các tổn thương cơ bản của phổi là gì?

a)

Virus

b)

Vi khuẩn

c)

Hóa chất độc hại

d)

Dị nguyên

2.

Loại chất xuất tiết nào có đặc điểm "đặc, nhớy, quánh, màu hơi vàng"?

a)

Loại loãng

b)

Loại dịch rỉ viêm

c)

Loại 1 (phổ biến)

d)

Dịch phù phổi

3.

Hiện tượng "tăng tiết" ở khí phế quản thường đi kèm với biểu hiện nào ở lớp đệm?

a)

Teo đét

b)

Xơ hóa

c)

Sung huyết và phù

d)

Biến đổi u

4.

Đặc điểm nào định nghĩa tình trạng "Phế quản phế thũng"?

a)

Vách phế quản dày lên do xơ

b)

Teo mỏng mọi thành phần của vách phế nang

c)

Tăng sinh quá mức các tuyến nhầy

d)

Sự xuất hiện của các đại thực bào phế nang

5.

"Viêm phế nang đại thực bào" (hay tế bào bụi) có chức năng quan trọng nhất là gì?

a)

Sản xuất dịch rỉ viêm

b)

Diệt khuẩn

c)

Tạo sợi tơ huyết

d)

Co thắt vách phế nang

6.

Loại viêm phế nang nào thường gặp do virus, đặc biệt là virus cúm?

a)

Viêm phế nang mủ

b)

Viêm phế nang chảy máu

c)

Viêm phế nang tơ huyết

d)

Viêm phế nang hoại thư

7.

Hiện tượng "Gan hóa" của phổi là đặc trưng của loại viêm nào?

a)

Viêm phế nang mủ

b)

Viêm phế nang tơ huyết (trong viêm phổi thùy)

c)

Phế quản phế viêm

d)

Viêm phổi kẽ

8.

"Gan hóa đỏ" có đặc điểm đại thể là gì?

a)

Phổi mềm, chứa nhiều bọt khí

b)

Phổi chắc, màu đỏ giống như lách

c)

Phổi màu xám, mặt cắt khô

d)

Phổi nát, có mùi hôi thối

9.

Tác nhân nào thường gây ra viêm phế nang hoại thư?

a)

Vi khuẩn hiếu khí

b)

Vi khuẩn yếm khí

c)

Nấm Candida

d)

Amip

10.

Ba yếu tố quyết định sự thoái triển và tiêu biến của tổn thương viêm phế nang là gì?

a)

Hồng cầu, tiểu cầu và kháng sinh

b)

Bạch cầu đa nhân, đại thực bào và kháng sinh

c)

Lympho bào, biểu mô và oxy

d)

Sợi collagen, mạch máu và đại thực bào

11.

Hình ảnh "Viêm phế nang sùi" được hình thành do quá trình nào?

a)

Hoại tử phế nang

b)

Mô hóa (tổ chức hóa) dịch rỉ viêm tơ huyết

c)

Phù phổi cấp

d)

Xơ cứng vách phế nang

12.

Hội chứng Hamman-Rich liên quan đến tổn thương ở vị trí nào?

a)

Phế quản tận

b)

Khoảng kẽ phế nang

c)

Màng phổi

d)

Hạch rốn phổi

13.

Tổn thương xơ cứng vách phế nang dày không hồi phục dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tràn dịch màng phổi

b)

Phổi biệt hóa u

c)

Giãn phế nang gây khí phế thũng

d)

Tăng tiết chất nhầy

14.

Dịch tràn màng phổi có màu vàng chanh, thường gặp trong bệnh lý nào?

a)

Ung thư phổi

b)

Nhiễm tụ cầu

c)

Lao

d)

Viêm phổi yếm khí

15.

Viêm phổi thủy thường tổn thương lan rộng ở phạm vi nào?

a)

Rải rác hai lá phổi

b)

Một phân thùy hoặc toàn bộ một thùy phổi

c)

Chỉ ở các phế quản lớn

d)

Chỉ ở nhu mô phổi kẽ

16.

Trọng lượng phổi ở người lớn bị viêm phổi thùy có thể tăng tới mức nào?

a)

500g

b)

1kg

c)

2kg

d)

5kg

17.

Ở giai đoạn Gan hóa xám, khi cắt phổi thả vào nước sẽ có hiện tượng gì?

a)

Nổi hoàn toàn

b)

Chìm lửng

c)

Chìm xuống đáy

d)

Tan ra trong nước

18.

Về mặt vi thể, giai đoạn Gan hóa xám khác Gan hóa đỏ ở điểm nào chủ yếu?

a)

Nhiều hồng cầu hơn

b)

Nhiều bạch cầu đa nhân và đại thực bào, ít hồng cầu

c)

Không có sợi tơ huyết

d)

Vách phế nang bị phá hủy hoàn toàn

19.

Hình ảnh X-quang điển hình của viêm phổi thùy là gì?

a)

Hình mờ tròn rải rác

b)

Hình mờ tam giác khó đồng nhất, đẩy quay ra ngoài

c)

Hình ảnh phổi sáng rực

d)

Đường cong Damoiseau

20.

Biến chứng "Mưng mủ" của viêm phổi thùy có thể dẫn đến điều gì?

a)

Khí phế thũng

b)

Áp xe phổi

c)

Viêm phế nang sùi

d)

Gan hóa đỏ kéo dài

21.

Phế quản phế viêm khác viêm phổi thùy ở đặc điểm quan trọng nào?

a)

Chỉ tổn thương ở nhu mô

b)

Tổn thương cả phế quản và nhu mô phổi (phế nang)

c)

Không bao giờ gây tử vong

d)

Luôn do vi khuẩn lao gây ra

22.

Đối tượng thường gặp nhất của "Phế quản phế viêm ở rải rác" là ai?

a)

Thanh niên khỏe mạnh

b)

Trẻ em từ 2 tháng tuổi trở lên

c)

Người già trên 80 tuổi

d)

Người hút thuốc lá lâu năm

23.

Vị trí các ổ viêm trong phế quản phế viêm thường tập trung ở đâu?

a)

Đỉnh phổi

b)

Mặt trước phổi

c)

Mặt sau và các phân thùy 9, 10 của 2 thùy đáy

d)

Dọc theo khí quản

24.

"Hạt quanh phế quản Charcot - Rindfleisch" là hình ảnh điển hình của bệnh nào?

a)

Viêm phổi thùy

b)

Phế quản phế viêm

c)

Ung thư phế quản

d)

Lao phổi

25.

Trong phế quản phế viêm, đặc điểm nào của tổn thương là quan trọng nhất để chẩn đoán?

a)

Tổn thương đồng đều về không gian

b)

Tính chất không đồng đều của tổn thương (viêm xen kẽ lành)

c)

Phổi luôn có màu xám

d)

Vách phế nang luôn bị teo mỏng

26.

"Phế quản phế viêm ổ tập trung" thường gặp ở đối tượng nào?

a)

Trẻ sơ sinh và nhũ nhi

b)

Người trưởng thành

c)

Người bị hen suyễn

d)

Bệnh nhân COPD

27.

Khi bóp vùng tổn thương trong phế quản phế viêm tập trung, hiện tượng gì xảy ra?

a)

Dai như cao su

b)

Dễ mủn nát, chảy nước đục lẫn máu

c)

Có tiếng lép bép sột soạt

d)

Cứng như đá

28.

Vị thế của viêm phế quản trong phế quản phế viêm có đặc điểm gì?

a)

Biểu mô còn nguyên vẹn

b)

Lòng phế quản chứa dịch rỉ viêm nhầy tơ huyết, tế bào mủ, đại thực bào

c)

Luôn có sự hiện diện của tế bào ung thư

d)

Vách phế quản bị teo đét hoàn toàn

29.

Viêm phế nang chảy máu trong phế quản phế viêm thường tạo thành gì?

a)

Các ổ áp xe

b)

Các ổ nhồi máu, xóa nhòa ranh giới vách phế nang

c)

Các kén khí

d)

Dịch trong suốt

30.

Sự khác biệt về tiến triển giữa viêm phổi thùy và phế quản phế viêm là gì?

a)

Viêm phổi thùy dễ gây tử vong hơn

b)

Viêm phổi thùy lành không để lại di chứng, phế quản phế viêm dễ để lại di chứng xơ

c)

Phế quản phế viêm luôn khỏi nhanh hơn

d)

Cả hai đều không thể điều trị bằng kháng sinh