wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức cơ bản về CSS

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

CSS là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình

b)

Một ngôn ngữ đánh dấu

c)

Một ngôn ngữ định kiểu cho trang web

d)

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu

2.

Vai trò chính của CSS là gì?

a)

Tạo cấu trúc cho trang web

b)

Định dạng và trình bày trang web

c)

Xử lý dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

3.

CSS thường được sử dụng cùng với ngôn ngữ nào?

a)

Python

b)

HTML

c)

C++

d)

Java

4.

Cú pháp cơ bản của CSS gồm những thành phần nào?

a)

Selector và thuộc tính

b)

Thuộc tính và giá trị

c)

Selector, thuộc tính và giá trị

d)

Thẻ và thuộc tính

5.

Bộ chọn (selector) trong CSS dùng để làm gì?

a)

Chọn tệp CSS

b)

Chọn phần tử HTML cần định kiểu

c)

Chọn màu sắc

d)

Chọn trình duyệt

6.

Thuộc tính color trong CSS dùng để làm gì?

a)

Đặt màu nền

b)

Đặt màu chữ

c)

Đặt kích thước chữ

d)

Đặt kiểu chữ

7.

Thuộc tính background-color dùng để làm gì?

a)

Đặt màu chữ

b)

Đặt màu viền

c)

Đặt màu nền

d)

Đặt khoảng cách

8.

Thuộc tính font-family dùng để làm gì?

a)

Đặt cỡ chữ

b)

Đặt kiểu chữ

c)

Đặt màu chữ

d)

Đặt độ đậm

9.

Đơn vị px trong CSS biểu thị điều gì?

a)

Phần trăm

b)

Pixel

c)

Centimet

d)

Em

10.

Thuộc tính margin dùng để làm gì?

a)

Tạo khoảng cách bên trong phần tử

b)

Tạo khoảng cách bên ngoài phần tử

c)

Tạo viền

d)

Đặt màu nền

11.

Thuộc tính font-size dùng để làm gì?

a)

Kích cỡ chữ

b)

Màu chữ

c)

phông chữ

d)

màu nền

12.

Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

h1 {color: red;}

b)

p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

div {background: yellow;}

d)

a {font-size: 14px;}

13.

Xác định tính đúng của các phát biểu sau:

a)

CSS là viết tắt của "Cascading Style Sheets", là một ngôn ngữ độc lập với HTML để thiết lập các mẫu định dạng cho trang web.

b)

Cấu trúc tổng quát của một mẫu định dạng CSS bao gồm bộ chọn và vùng mô tả, với vùng mô tả chứa ít nhất một quy định.

c)

CSS chỉ có thể được thiết lập qua tệp CSS ngoài, không thể được sử dụng nội tuyến trong các thẻ HTML.

d)

Một tệp CSS có thể được áp dụng cho nhiều trang web, giúp đồng bộ hóa định dạng và tiết kiệm thời gian chỉnh sửa.

14.

Xác định tính đúng của các phát biểu sau:

a)

CSS nội tuyến là cách thiết lập CSS trực tiếp trong thẻ HTML bằng thuộc tính style.

b)

Trong thẻĐể kết nối tệp CSS ngoài với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ <link>

c)

Trong thuộc tính style của thẻ HTMLCấu trúc CSS đơn giản nhất chỉ bao gồm bộ chọn mà không cần vùng mô tả.

d)

Trong thẻCSS trong là cách đưa toàn bộ mẫu định dạng vào bên trong thẻ <style> và đặt trong phần <head> của tệp HTML.

15.

CSS nội bộ (internal CSS) được đặt ở đâu?

a)

Trong thẻ <body>

b)

Trong thẻ <head> với <style>

c)

Trong tệp .css

d)

Trong thẻ <html>

16.

Trong cú pháp CSS: p { color: red; }, thành phần p được gọi là gì?

a)

Bộ chọn (Selector).

b)

Giá trị (Value).

c)

Thuộc tính (Property).

d)

Khai báo (Declaration).

17.

Phần mở rộng của tệp CSS rời là gì?

a)

.css

b)

.htlm

c)

.doc

d)

.ssc

18.

Trong tệp CSS, thuộc tính nào xác định màu nền của phần tử input?

a)

border-color

b)

color

c)

background-color

d)

font-family

19.

Để sử dụng phông chữ Verdana cho phần tử h2, thuộc tính nào cần phải được khai báo trong CSS?

a)

border-color

b)

color

c)

background-color

d)

font-family

20.

Độ ưu tiên cao nhất trong CSS thuộc về loại nào?

a)

CSS ngoài

b)

CSS trung bộ

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS trình duyệt