wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Content Section - Worksheet Questions (Grade 14)

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Sán lá gan lớn có tên khoa học là:

a)

Clonorchis sinensis.

b)

Fasciola spp. ( F. hepaticaF.\ hepatica , F. giganticaF.\ gigantica ).

c)

Fasciolopsis buski.

d)

Paragonimus heterotremus.

2.

Việt Nam có loài sán lá gan lớn nào lưu hành?

a)

Chỉ F. hepaticaF.\ hepatica .

b)

Chỉ F. giganticaF.\ gigantica .

c)

Cả F. hepaticaF.\ hepaticaF. giganticaF.\ gigantica .

d)

Không có loài nào.

3.

Sán lá gan nhỏ phổ biến nhất ở Châu Á là:

a)

Fasciola hepatica.

b)

Clonorchis sinensis.

c)

Opisthorchis felineus.

d)

Paragonimus westermani.

4.

Tên khoa học của sán lá phổi thường gặp ở Việt Nam là:

a)

Paragonimus westermani.

b)

Paragonimus heterotremus.

c)

Paragonimus proliferus.

d)

Paragonimus bangkokensis.

5.

Sán lá lớn ở ruột có tên khoa học là:

a)

Clonorchis sinensis.

b)

Fasciolopsis buski.

c)

Echinostoma spp..

d)

Fasciola hepatica.

6.

Loài sán lá nhỏ ký sinh ở ruột là:

a)

Fasciolopsis buski.

b)

Echinostoma spp..

c)

Opisthorchis viverrini.

d)

Paragonimus westermani.

7.

Hội chứng Halzoum liên quan đến loài sán nào?

a)

Sán lá phổi.

b)

Sán lá gan lớn (Fasciola).

c)

Sán lá gan nhỏ.

d)

Sán dải heo.

8.

Sán lá phổi có đường thoát mầm bệnh ra ngoài cơ thể qua:

a)

Phân.

b)

Đàm và phân.

c)

Nước tiểu.

d)

Chất tiết sinh dục.

9.

Thuốc đặc hiệu để điều trị sán lá gan lớn là:

a)

Praziquantel.

b)

Triclabendazol.

c)

Niclosamide.

d)

Albendazole.

10.

Ký chủ trung gian của sán lá gan nhỏ Clonorchis sinensis là:

a)

Ốc và cá.

b)

Ốc và thực vật thủy sinh.

c)

Tôm cua đá.

d)

Trâu bò.

11.

Hiện tượng ký sinh trùng cư trú ở một cơ quan bất thường được gọi là:

a)

Ký sinh tùy nghi.

b)

Ký sinh lạc chỗ.

c)

Ký sinh bắt buộc.

d)

Cộng sinh.

12.

Ký sinh trùng nào sau đây là nội ký sinh trùng?

a)

Ve.

b)

Giun đũa ( Ascaris lumbricoidesAscaris\ lumbricoides ).

c)

Muỗi.

d)

Chấy rận.

13.

Bạch cầu nào thường tăng cao trong máu khi bị nhiễm giun sán?

a)

Bạch cầu trung tính.

b)

Bạch cầu ái toan (Eosinophil).

c)

Tế bào Lympho B.

d)

Đại thực bào.

14.

Kỹ thuật Baermann dùng để chẩn đoán giun lươn dựa trên đặc tính nào của ấu trùng?

a)

Ưa bóng tối.

b)

Ưa nước và nhiệt độ.

c)

Khả năng bơi nhanh.

d)

Tính hướng quang.

15.

Phương pháp chẩn đoán gián tiếp phổ biến hiện nay cho nhiều loại giun sán là:

a)

Nuôi cấy ký sinh trùng.

b)

Kỹ thuật miễn dịch ELISA.

c)

Soi trực tiếp đàm.

d)

Chụp X-quang.

16.

Người là "ngõ cụt thực sự" (ngõ cụt thật sự) của loài ký sinh trùng nào?

a)

Ascaris lumbricoides.

b)

Ancylostoma caninum.

c)

Taenia solium.

d)

Trichinella spiralis.

17.

Ký sinh trùng nào sau đây lây nhiễm qua đường da?

a)

Ascaris lumbricoides.

b)

Necator americanus.

c)

Enterobius vermicularis.

d)

Clonorchis sinensis.

18.

Sán máng ( SchistosomaSchistosoma ) thoát ra khỏi cơ thể qua đường nào?

a)

Đàm.

b)

Nước tiểu hoặc phân.

c)

Mồ hôi.

d)

Qua vết côn trùng đốt.

19.

Loài nào sau đây có khả năng "ngụy trang" để tránh hệ miễn dịch của ký chủ?

a)

Toxoplasma gondii.

b)

Schistosoma sp..

c)

Trypanosoma sp..

d)

Candida albicans.

20.

Giun nào sau đây có tính đặc hiệu ký chủ hẹp?

a)

Toxoplasma gondii.

b)

Ascaris lumbricoides.

c)

Trichinella spiralis.

d)

Fasciola spp..

21.

Ký chủ trung gian truyền bệnh sinh học điển hình là:

a)

Ruồi nhà.

b)

Muỗi Anopheles (truyền ký sinh trùng sốt rét).

c)

Chuột.

d)

Gián.

22.

Sán dải bò ( Taenia saginataTaenia\ saginata ) có ký chủ trung gian là:

a)

Heo.

b)

Bò.

c)

Cá.

d)

Ốc.

23.

Chẩn đoán hình ảnh (MRI, CT scan) thường được dùng để phát hiện:

a)

Giun móc trong ruột.

b)

Ấu trùng sán dải heo ở não.

c)

Trứng sán lá gan trong mật.

d)

Giun kim ở hậu môn.

24.

Tên khoa học của trùng roi âm đạo là:

a)

Entamoeba histolytica.

b)

Trichomonas vaginalis.

c)

Giardia lamblia.

d)

Balantidium coli.

25.

Sinh vật được dùng để diệt ký chủ trung gian truyền bệnh theo phương pháp sinh học là:

a)

Thuốc trừ sâu.

b)

Bào tử vi khuẩn Bacillus thuringiensisBacillus\ thuringiensis .

c)

Dầu hỏa.

d)

Vôi bột.

26.

Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán vi sinh vật phù hợp cần căn cứ vào yếu tố nào?

a)

Tình trạng bệnh lý và mục đích chẩn đoán.

b)

Điều kiện trang thiết bị và tay nghề nhân viên.

c)

Tính khả thi trên lâm sàng và nhu cầu.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

27.

Mục đích chính của việc sử dụng huyết thanh miễn dịch là gì?

a)

Điều trị sống còn (như kháng độc tố bạch hầu, uốn ván) và bảo vệ nhanh.

b)

Tạo miễn dịch chủ động lâu dài cho cơ thể.

c)

Kích thích cơ thể tự sản sinh kháng thể đặc hiệu.

d)

Thay thế hoàn toàn cho việc tiêm chủng vaccine định kỳ.

28.

Để đề phòng phản ứng quá mẫn khi tiêm huyết thanh, nhân viên y tế cần làm gì trước tiên?

a)

Cho bệnh nhân uống thuốc giảm đau.

b)

Hỏi kỹ tiền sử đã từng dùng huyết thanh trước đó chưa.

c)

Tiêm ngay một liều lớn để trung hòa độc tố nhanh.

d)

Pha loãng huyết thanh và tiêm tĩnh mạch chậm.

29.

Phản ứng giải mẫn cảm (Besredka) khi dùng huyết thanh được thực hiện như thế nào?

a)

Pha loãng huyết thanh 10 lần, tiêm dưới da 0,1 mL0{,}1\ \mathrm{mL} và theo dõi sau 3030 phút.

b)

Tiêm trực tiếp 1 mL1\ \mathrm{mL} huyết thanh đậm đặc vào tĩnh mạch.

c)

Tiêm bắp liều cao và theo dõi sau 2424 giờ.

d)

Chỉ áp dụng cho bệnh nhân dưới 55 tuổi.

30.

Trong chẩn đoán virus, phương pháp ELISA được xếp vào nhóm nào?

a)

Phương pháp vi sinh học (nuôi cấy).

b)

Phương pháp miễn dịch học.

c)

Phương pháp sinh học phân tử.

d)

Phương pháp nhuộm soi hình thể.

31.

Chẩn đoán xác định bệnh giun chỉ bạch huyết dựa vào yếu tố nào?

a)

Triệu chứng phù voi mạn tính

b)

Tiền sử sống trong vùng dịch tễ

c)

Tìm thấy ấu trùng giun chỉ trong máu bệnh nhân

d)

Xét nghiệm nước tiểu thấy có dưỡng trấp

32.

Thuốc Diethylcarbamazine citrate (DEC) có tác dụng tốt nhất đối với đối tượng nào?

a)

Diệt phôi (ấu trùng) giun chỉ trong máu

b)

Diệt hoàn toàn giun chỉ trưởng thành ở hệ bạch huyết

c)

Diệt trứng của sán lá gan lớn

d)

Diệt nang ấu trùng sán dải heo ở não

33.

Triệu chứng lâm sàng quan trọng nhất gợi ý chẩn đoán giun kim là gì?

a)

Đau bụng quanh rốn

b)

Ngứa hậu môn vào ban đêm

c)

Tiêu chảy phân lỏng có máu

d)

Sốt cao kéo dài

34.

Để chẩn đoán giun xoắn (Trichinella spiralis) trong giai đoạn ấu trùng hóa nang, kỹ thuật nào được áp dụng?

a)

Xét nghiệm phân tìm trứng

b)

Sinh thiết cơ để tìm ấu trùng cuộn hình lò xo

c)

Phết hậu môn bằng băng keo

d)

Soi tươi dịch dạ dày

35.

Điều trị giun đũa cho trẻ em theo khuyến cáo là gì?

a)

Tẩy giun định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm một lần cho trẻ trên 2 tuổi

b)

Chỉ điều trị khi trẻ có biểu hiện tắc ruột

c)

Dùng kháng sinh liều cao liên tục 7 ngày

d)

Tẩy giun mỗi tháng một lần cho mọi lứa tuổi

36.

Thuốc nào là lựa chọn hàng đầu để điều trị sán lá gan lớn (Fasciola spp.)?

a)

Praziquantel

b)

Triclabendazol

c)

Niclosamide

d)

Albendazole

37.

Để chẩn đoán xác định bệnh ấu trùng sán dải heo ở hệ thần kinh trung ương, cần sử dụng phương tiện nào?

a)

Xét nghiệm phân tìm đốt sán

b)

Soi tươi dịch não tủy tìm trứng sán

c)

Chẩn đoán hình ảnh như MRI hoặc CT scan

d)

Siêu âm ổ bụng định kỳ

38.

Trong điều trị sán dải cá (Diphyllobothrium latum), ngoài thuốc diệt sán cần bổ sung thêm gì?

a)

Sắt và Canxi

b)

Vitamin B12

c)

Vitamin C liều cao

d)

Men tiêu hóa

39.

Sán lá phổi (Paragonimus spp.) được chẩn đoán dựa vào việc tìm thấy trứng sán trong mẫu nào?

a)

Nước tiểu

b)

Đàm và phân

c)

Dịch tiết âm đạo

d)

Máu ngoại vi

40.

Thuốc Praziquantel (liều 10 mg/kg) thường được chỉ định để điều trị đối tượng nào?

a)

Các loài sán dải trưởng thành

b)

Giun đũa và giun kim

c)

Ấu trùng giun lươn di chuyển dưới da

d)

Vi nấm gây bệnh nội tạng

41.

Nguyên tắc chung trong điều trị bệnh ký sinh trùng là gì?

a)

Chỉ cần điều trị bằng thuốc đặc hiệu

b)

Chỉ cần điều trị triệu chứng khi bệnh nhân đau

c)

Kết hợp điều trị toàn thân, điều trị triệu chứng và điều trị đặc hiệu

d)

Luôn phải phẫu thuật để loại bỏ ký sinh trùng

42.

Kỹ thuật xét nghiệm nào là phương pháp chẩn đoán gián tiếp phổ biến cho nhiều loại ký sinh trùng?

a)

Soi tươi tìm mầm bệnh

b)

Kỹ thuật miễn dịch học ELISA

c)

Nuôi cấy trong môi trường nhân tạo

d)

Chụp X-quang tim phổi

43.

Chẩn đoán sán lá gan nhỏ dựa vào triệu chứng lâm sàng nào?

a)

Rối loạn tiêu hóa, đau vùng gan, sụt cân

b)

Ho ra máu và đau ngực

c)

Phù chân voi và đái dưỡng trấp

d)

Ngứa hậu môn ban đêm

44.

Đối với sán lá ruột (Fasciolopsis buski), thuốc điều trị được ưu tiên là gì?

a)

Diethylcarbamazine citrate (DEC)

b)

Niclosamide hoặc Praziquantel

c)

Vitamin B12

d)

Penicillin

45.

Để nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị, bác sĩ cần kết hợp xét nghiệm với yếu tố nào?

a)

Lâm sàng và vùng dịch tễ

b)

Chỉ dựa vào kết quả máy xét nghiệm tự động

c)

Chỉ dựa vào ý muốn của bệnh nhân

d)

Dựa vào chi phí điều trị

46.

Biện pháp phòng bệnh ký sinh trùng nào thuộc về vệ sinh cá nhân?

a)

Tiêm vaccine phòng sán dải

b)

Rửa tay sạch trước khi ăn, ăn chín uống sôi

c)

Dùng phân tươi bón rau

d)

Đắp thịt ếch nhái lên mắt để chữa đau mắt

47.

Việc điều trị hàng loạt (Mass Treatment) trong phòng chống ký sinh trùng thường áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Các bệnh lây qua đường tình dục

b)

Các vùng có tỉ lệ nhiễm giun sán cao trong cộng đồng

c)

Chỉ những người có triệu chứng nặng

d)

Nhân viên y tế tại các bệnh viện lớn

48.

Để diệt ký chủ trung gian truyền bệnh (muỗi) bằng phương pháp sinh học, người ta sử dụng gì?

a)

Bào tử vi khuẩn Bacillus thuringiensis

b)

Thuốc hóa học DDT liều cao

c)

Khai hoang vùng đất trống

d)

Cách ly người bệnh trong màn

49.

Một kết quả xét nghiệm miễn dịch học âm tính có thể do nguyên nhân nào?

a)

Cơ thể đang ở giai đoạn cấp tính rất sớm chưa kịp tạo kháng thể

b)

Hiệu giá kháng thể thấp dưới ngưỡng phát hiện

c)

Ký sinh trùng có cơ chế nguỵ trang tránh hệ miễn dịch

d)

Tất cả các lý do trên