wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm Google Slides - ATTT - AI

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Google Slides là một ứng dụng thuộc bộ công cụ nào sau đây?

a)

Microsoft Office

b)

Google Workspace

c)

Adobe Creative Cloud

d)

Apple iWork

2.

Mọi thay đổi bạn thực hiện trên Google Slides được tự động lưu vào đâu?

a)

Ổ đĩa cứng (C:)

b)

Bộ nhớ RAM của máy tính

c)

Google Drive

d)

Thẻ nhớ USB

3.

Phím tắt để chèn thêm một slide mới trong Google Slides là gì?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + M

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + Shift + N

4.

Để thay đổi kích thước trang trình bày (ví dụ từ 16:9 sang 4:3), bạn vào menu nào?

a)

Xem > Thu phóng

b)

Chèn > Kích thước trang

c)

Tệp > Thiết lập trang

d)

Định dạng > Trang

5.

Trong Google Slides, bảng "Chủ đề" (Themes) thường xuất hiện ở vị trí nào khi mới mở tệp?

a)

Bên trái màn hình

b)

Phía dưới màn hình

c)

Phía trên thanh công cụ

d)

Bên phải màn hình

6.

Để nhân đôi (Duplicate) một slide hiện có, thao tác nào sau đây là đúng?

a)

Nhấp chuột phải vào slide > Nhân đôi trang trình bày

b)

Nhấn phím Delete

c)

Nhấn Ctrl + X

d)

Vào menu Tệp > Mở

7.

Menu nào cho phép bạn chèn Hình ảnh, Video, Hình khối và Biểu đồ?

a)

Định dạng

b)

Chèn

c)

Công cụ

d)

Sắp xếp

8.

Tính năng "Che hình ảnh" (Mask image) có tác dụng gì?

a)

Làm mờ hình ảnh

b)

Xóa ảnh khỏi slide

c)

Lồng hình ảnh vào một hình khối (tròn, trái tim, v.v.)

d)

Thay đổi độ sáng của ảnh

9.

Khi chèn Video từ YouTube, bạn KHÔNG thể thực hiện tùy chỉnh nào sau đây?

a)

Thiết lập thời gian bắt đầu phát

b)

Thiết lập thời gian kết thúc phát

c)

Tự động phát khi chuyển slide

d)

Chỉnh sửa âm thanh hoặc cắt bỏ nội dung gốc của video

10.

Sự khác biệt chính giữa Transition và Animation là gì?

a)

Transition dành cho slide, Animation dành cho đối tượng trong slide

b)

Transition dành cho chữ, Animation dành cho ảnh

c)

Transition chỉ có màu đen trắng

d)

Animation chỉ chạy khi có mạng internet

11.

Để chia sẻ bài trình bày cho người khác cùng chỉnh sửa, bạn nhấn nút nào ở góc trên bên phải?

a)

Trình chiếu

b)

Chia sẻ (Share)

c)

Tải xuống

d)

Lịch sử phiên bản

12.

Quyền "Người nhận xét" (Commenter) trong chia sẻ cho phép người nhận làm gì?

a)

Thay đổi toàn bộ nội dung slide

b)

Xóa tệp vĩnh viễn

c)

Chỉ được xem và để lại các ghi chú nhận xét

d)

Thay đổi chủ đề (Theme) của bài

13.

Tính năng nào giúp bạn xem lại các thay đổi đã thực hiện và khôi phục về trạng thái cũ?

a)

Lịch sử phiên bản (Version History)

b)

Kiểm tra chính tả

c)

Khám phá (Explore)

d)

Trình xem lưới

14.

Để bật con trỏ Laser khi đang trình chiếu, bạn nhấn phím nào trên bàn phím?

a)

Phím B

b)

Phím L

c)

Phím S

d)

Phím Esc

15.

Chế độ "Ghi chú của người thuyết trình" (Speaker Notes) giúp bạn điều gì?

a)

Hiển thị toàn bộ văn bản cho khán giả đọc

b)

Lưu trữ kịch bản nói mà khán giả không nhìn thấy trên màn hình chính

c)

Chèn nhạc nền cho slide

d)

Thay đổi màu sắc của slide

16.

Phím tắt để bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên là gì?

a)

Ctrl + F5

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + Z

17.

Để xuất bản slide thành tệp PDF, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Tệp > Chia sẻ

b)

Tệp > Tải xuống > Tài liệu PDF (.pdf)

c)

Tệp > In

d)

Chèn > PDF

18.

Google Slides có thể mở và chỉnh sửa trực tiếp tệp tin của phần mềm nào?

a)

Microsoft Excel

b)

Adobe Photoshop

c)

Microsoft PowerPoint (.pptx)

d)

AutoCAD

19.

Tính năng "Khám phá" (Explore) trong Google Slides dùng để làm gì?

a)

Tìm kiếm hình ảnh và gợi ý bố cục thiết kế nhanh

b)

Xóa các slide bị trùng lặp

c)

Quét virus cho tệp tin

d)

Tự động dịch bài thuyết trình sang tiếng Anh

20.

Để thay đổi màu nền của một trang trình bày, bạn nhấp chuột phải vào vùng trống của slide và chọn:

a)

Cài đặt trang

b)

Thay đổi nền (Change background)

c)

Áp dụng bố cục

d)

Chỉnh sửa hoạt ảnh

21.

Muốn căn chỉnh một đối tượng vào chính giữa slide theo chiều dọc và ngang, bạn vào:

a)

Định dạng > Văn bản

b)

Sắp xếp > Căn giữa trên trang

c)

Công cụ > Kiểm tra

d)

Chèn > Hình khối

22.

Để nhóm (Group) nhiều đối tượng lại với nhau, bạn chọn các đối tượng và nhấn phím tắt:

a)

Ctrl + G

b)

Ctrl + Alt + G

c)

Ctrl + Shift + G

d)

Ctrl + U

23.

Khi đang trình chiếu, nếu muốn màn hình chuyển sang màu đen để khán giả tập trung vào người nói, bạn nhấn phím:

a)

Phím W

b)

Phím B

c)

Phím Enter

d)

Phím Home

24.

Bạn có thể chèn loại biểu đồ nào từ Google Sheets vào Google Slides?

a)

Biểu đồ cột, đường, tròn, thanh

b)

Chỉ chèn được bảng số liệu

c)

Chỉ chèn được hình ảnh tĩnh

d)

Không thể chèn biểu đồ từ Sheets

25.

Tính năng "Trình xem lưới" (Grid view) ở góc dưới bên trái giúp bạn làm gì?

a)

Chỉnh sửa chi tiết một hình ảnh

b)

Xem tổng thể tất cả các slide dưới dạng ô lưới để sắp xếp

c)

Tạo hiệu ứng 3D cho slide

d)

Kết nối với máy in

26.

Để thay đổi Font chữ cho toàn bộ các slide một cách đồng bộ nhất, bạn nên vào:

a)

Chỉnh sửa > Tìm và thay thế

b)

Xem > Trình tạo chủ đề (Theme Builder / Master Slide)

c)

Định dạng > Phông chữ

d)

Tệp > Thiết lập trang

27.

Google Slides hỗ trợ nhập dữ liệu từ các slide của một tệp trình chiếu khác thông qua tính năng nào?

a)

Chèn > Nhập trang trình bày (Import slides)

b)

Chèn > Đối tượng

c)

Tệp > Mở

d)

Sửa > Dán

28.

Để kiểm tra chính tả trong bài thuyết trình, bạn sử dụng menu nào?

a)

Chèn

b)

Xem

c)

Công cụ (Tools)

d)

Định dạng

29.

Khi chia sẻ tệp, quyền "Người chỉnh sửa" (Editor) có thể làm gì?

a)

Chỉ xem slide

b)

Chỉ bình luận slide

c)

Thay đổi nội dung, thêm/xóa slide và quản lý quyền chia sẻ

d)

Xóa tài khoản Google của chủ sở hữu

30.

Để thoát khỏi chế độ trình chiếu (Presenting), bạn nhấn phím nào?

a)

Phím Space

b)

Phím Enter

c)

Phím Esc

d)

Phím Backspace

31.

Khi nói đến AI, chúng ta đang nói về điều gì?

a)

Một loại robot biết bay.

b)

Máy tính được dạy để suy nghĩ và làm việc thông minh giống con người.

c)

Một chương trình tivi về siêu anh hùng.

d)

Một loại pin mới cho điện thoại.

32.

AI viết tắt của Artificial Intelligence, từ Artificial (Nhân tạo) có nghĩa là gì?

a)

Do thiên nhiên tạo ra.

b)

Do con người tạo ra.

c)

Tự nhiên xuất hiện.

d)

Từ ngoài vũ trụ rơi xuống.

33.

Robot và AI khác nhau như thế nào?

a)

Robot là bộ não, AI là cái xác.

b)

Robot là cái xác (phần cứng), AI là bộ não thông minh (phần mềm).

c)

Cả hai hoàn toàn giống hệt nhau.

d)

Robot chỉ dùng trong nhà máy, AI chỉ dùng ở trường học.

34.

Khi mở khóa điện thoại bằng khuôn mặt, đó là ứng dụng gì của AI?

a)

AI biết chụp ảnh đẹp.

b)

AI nhận diện khuôn mặt.

c)

AI đang chơi trốn tìm.

d)

AI biết gọi điện thoại.

35.

Các trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant giúp chúng ta điều gì?

a)

Đi chợ mua thức ăn.

b)

Giải đáp câu hỏi và thực hiện các yêu cầu bằng giọng nói.

c)

Quét nhà và nấu cơm.

d)

Tự động làm hết bài tập về nhà.

36.

AI cần “ăn” gì để trở nên thông minh hơn mỗi ngày?

a)

Điện và nước.

b)

Bánh kẹo và sữa.

c)

Dữ liệu (thông tin, hình ảnh, con số...).

d)

Các loại đồ chơi mới.

37.

Trong trò chơi Quick, Draw!, tại sao AI biết em đang vẽ “con cá”?

a)

Vì nó nhìn trộm bài của em.

b)

Vì nó đã được xem rất nhiều bức vẽ con cá của các bạn khác.

c)

Vì AI có phép thuật.

d)

Vì em đã viết chữ “con cá” bên cạnh.

38.

Để AI phân biệt được quả cam và quả táo, chúng ta cần làm gì?

a)

Cho AI ăn thử cả hai quả.

b)

Cho AI xem thật nhiều hình ảnh của quả cam và quả táo.

c)

Bảo AI đi ra chợ mua quả cam.

d)

Sơn quả táo thành màu cam.

39.

Khi em xem YouTube Kids và thấy ứng dụng gợi ý những video đúng sở thích của mình, đó là nhờ?

a)

Sự trùng hợp ngẫu nhiên.

b)

Một người chú đang ngồi chọn video cho em.

c)

AI ghi nhớ những gì em đã xem để gợi ý cái tương tự.

d)

Tivi tự biết em đang nghĩ gì.

40.

AI có thể giúp em học tiếng Anh như thế nào là tốt nhất?

a)

Viết bài luận hộ em từ đầu đến cuối.

b)

Lắng nghe em đọc và chỉ ra từ nào em phát âm chưa đúng.

c)

Đi thi tiếng Anh thay cho em.

d)

Nhắc bài cho em trong giờ kiểm tra.

41.

Xe tự lái dùng AI để làm gì khi gặp đèn đỏ?

a)

Để bật nhạc to hơn.

b)

Để đổi màu xe.

c)

Để nhận biết tín hiệu và tự động dừng lại an toàn.

d)

Để bay qua cột đèn giao thông.

42.

AI có thể cảm thấy buồn khi em mắng nó không?

a)

Có, AI sẽ khóc.

b)

Không, AI không có cảm xúc thật như con người.

c)

AI sẽ giận và không làm việc nữa.

d)

AI sẽ mắng lại em.

43.

Nếu một ứng dụng AI trên mạng yêu cầu em chụp ảnh thẻ học sinh hoặc đọc địa chỉ nhà, em nên làm gì?

a)

Cung cấp ngay để nhận quà.

b)

Tự mình gửi ảnh cho AI.

c)

Không gửi và hỏi ý kiến bố mẹ hoặc thầy cô ngay lập tức.

d)

Chia sẻ địa chỉ nhà cho các bạn cùng dùng.

44.

Tại sao đôi khi AI lại trả lời sai một phép toán đơn giản?

a)

Vì AI đang buồn ngủ.

b)

Vì dữ liệu AI được học có thể bị lỗi hoặc chưa đầy đủ.

c)

Vì AI muốn trêu chọc em.

d)

Vì AI không thích môn Toán.

45.

AI “tạo sinh” làm được việc gì?

a)

Chỉ biết nhắc lại những gì em nói.

b)

Tạo ra những nội dung mới (tranh, thơ, truyện) từ yêu cầu của em.

c)

Tự động dọn dẹp phòng ngủ của em.

d)

Chế tạo ra các con robot mới.

46.

“Dữ liệu” của AI giống như thứ gì đối với chúng ta?

a)

Giống như quần áo để mặc.

b)

Giống như sách vở và kiến thức để chúng ta học tập.

c)

Giống như đồ chơi để giải trí.

d)

Giống như thuốc bổ để chữa bệnh.

47.

Robot hút bụi trong nhà dùng AI để làm gì?

a)

Để hát cho cả nhà nghe.

b)

Để vẽ bản đồ căn nhà và tránh đâm vào chân bàn ghế.

c)

Để tự nấu cơm tối.

d)

Để trông em bé.

48.

Điều gì làm nên sự khác biệt lớn nhất giữa em và AI?

a)

Em chạy nhanh hơn máy tính.

b)

Em có trái tim, cảm xúc và biết yêu thương mọi người.

c)

Em biết ăn cơm còn AI thì không.

d)

Em biết đi ngủ đúng giờ.

49.

Khi AI học cách nhận diện khuôn mặt, nó sẽ ghi nhớ điều gì?

a)

Màu chiếc áo em đang mặc hôm đó.

b)

Khoảng cách giữa mắt, mũi, miệng và các đường nét trên mặt.

c)

Kiểu tóc của em.

d)

Tên của em.

50.

Sử dụng AI để làm bài tập về nhà thế nào là “thông minh”?

a)

Bảo AI làm hết rồi chép lại y hệt.

b)

Nhờ AI giải thích những từ khó hoặc gợi ý ý tưởng để tự làm.

c)

Không bao giờ dùng AI vì nó rất xấu.

d)

Dùng AI để làm bài hộ bạn khác lấy tiền.

51.

Máy tính có cần nghỉ ngơi như con người không?

a)

Có, máy tính cần ngủ 8 tiếng mỗi tối.

b)

Không, AI có thể làm việc suốt ngày đêm nếu có điện và không bị quá nóng.

c)

Máy tính chỉ làm việc vào ban ngày.

d)

Máy tính cần ăn trưa giống em.

52.

AI giúp các bác sĩ như thế nào?

a)

Đi mua thuốc hộ bác sĩ.

b)

Giúp soi kỹ các tấm ảnh chụp xương, phổi để tìm ra bệnh.

c)

Trực bệnh viện thay cho bác sĩ vào ban đêm.

d)

Nói chuyện phiếm với bệnh nhân.

53.

Nếu em vẽ một bông hoa rất lạ, AI không nhận ra, đó là vì?

a)

AI không thích hoa của em.

b)

AI chưa từng được xem những bông hoa giống như vậy trước đây.

c)

AI bị hỏng màn hình.

d)

Em vẽ không đẹp bằng máy tính.

54.

AI có thể giúp gì cho môi trường?

a)

Tự đi nhặt rác ngoài công viên.

b)

Giúp tính toán lượng điện tiết kiệm nhất cho các tòa nhà.

c)

Làm cho trời ngừng mưa.

d)

Trồng cây bằng phép thuật.

55.

AI có thể tự mình nảy ra ý tưởng đi chơi công viên không?

a)

Có, khi nó thấy chán.

b)

Không, AI chỉ hoạt động khi có con người ra lệnh hoặc yêu cầu.

c)

Chỉ khi nào nó có chân robot.

d)

Có, vào những ngày nắng đẹp.

56.

Tại sao chúng ta gọi AI là “công cụ”?

a)

Vì nó giống như cái búa hay cái kìm.

b)

Vì nó giúp con người làm việc hiệu quả và nhanh chóng hơn.

c)

Vì nó làm bằng sắt thép.

d)

Vì nó rất đắt tiền.

57.

Một bạn nhỏ dùng AI để vẽ một bức tranh tặng mẹ, điều gì là quý giá nhất?

a)

Bức tranh trông rất chuyên nghiệp.

b)

AI vẽ rất nhanh.

c)

Tình cảm và ý tưởng của bạn nhỏ dành cho mẹ.

d)

Màu sắc của bức tranh rất rực rỡ.

58.

Em nên làm gì nếu thấy AI trả lời một câu hỏi về lịch sử bị sai?

a)

Cãi nhau với AI.

b)

Kiểm tra lại trong sách giáo khoa hoặc hỏi thầy cô.

c)

Cứ tin theo AI vì nó là máy tính.

d)

Xóa ngay ứng dụng AI đó đi.

59.

AI trong các trò chơi điện tử (như đối thủ máy) giúp em điều gì?

a)

Để em luôn luôn thắng.

b)

Để trò chơi thú vị và thử thách khả năng của em hơn.

c)

Để máy tính tự chơi một mình.

d)

Để máy tính chiếm hết điểm của em.

60.

Trong tương lai, em muốn AI trở thành người bạn như thế nào?

a)

Người bạn làm hộ hết mọi việc để em lười đi.

b)

Người bạn thay thế hoàn toàn con người.

c)

Người bạn thông minh giúp em học tập và làm thế giới tốt đẹp hơn.

d)

Người bạn chỉ biết chơi trò chơi điện tử.

61.

Khi dùng Internet, nguy cơ nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Thông tin cá nhân bị đánh cắp

b)

Máy tính chạy nhanh hơn bình thường

c)

Giảm nguy cơ bị lừa đảo

d)

Không có bất kỳ rủi ro nào

62.

Theo bài giảng, máy tính dễ bị nhiễm gì khi truy cập trang web lạ?

a)

Nhạc nền

b)

Quảng cáo hợp pháp

c)

Virus hoặc mã độc

d)

Chương trình học

63.

Một biểu hiện của việc nghiện Internet là:

a)

Chỉ truy cập mạng để học bài

b)

Dành quá nhiều thời gian cho trò chơi trực tuyến

c)

Sử dụng mạng để cập nhật tin tức cần thiết

d)

Tắt máy tính khi đã xong việc

64.

Quy tắc “Thông tin phải giữ AN TOÀN” có nghĩa là gì?

a)

Giữ bí mật thông tin cá nhân và tài khoản

b)

Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè

c)

Đăng thông tin cá nhân trên mạng xã hội

d)

Sử dụng chung tài khoản với người lạ

65.

Khi quen bạn mới trên mạng, em nên:

a)

Gửi số điện thoại và địa chỉ nhà

b)

Không gặp gỡ trực tiếp và tham khảo ý kiến người lớn

c)

Hẹn gặp ngay để kết bạn

d)

Cho mượn tài khoản ngân hàng

66.

Quy tắc “Không CHẤP NHẬN” nhắc nhở điều gì?

a)

Nhận quà tặng vô điều kiện từ người lạ

b)

Không kết bạn, nhắn tin với người không quen biết

c)

Chấp nhận mọi lời mời kết bạn trên mạng xã hội

d)

Đồng ý chia sẻ thông tin riêng tư

67.

Tăng độ “TIN CẬY” trong giao tiếp trực tuyến có nghĩa là:

a)

Đăng tất cả thông tin cá nhân

b)

Chỉ tin và chia sẻ thông tin với người mình biết rõ ngoài đời

c)

Tin mọi thông tin trên mạng

d)

Chia sẻ tài khoản ngân hàng cho bạn bè trực tuyến

68.

Theo quy tắc “NÓI RA với người bạn tin”, nếu gặp tình huống xấu trên mạng, em nên:

a)

Giấu kín không cho ai biết

b)

Kể với cha mẹ, thầy cô hoặc người lớn đáng tin cậy để được hỗ trợ

c)

Đăng lên mạng xã hội để mọi người cùng biết

d)

Tự ý giải quyết mà không cần giúp đỡ

69.

Để bảo vệ máy tính, việc nào sau đây là nên làm?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus

b)

Tắt chức năng tường lửa

c)

Vô hiệu hóa phần mềm bảo mật

d)

Không cập nhật hệ điều hành

70.

Một mật khẩu mạnh cần:

a)

Chỉ bao gồm chữ thường

b)

Gồm ngày sinh và tên

c)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt (kiến thức cơ bản về mật khẩu mạnh)

d)

Được chia sẻ với người khác để dễ nhớ

71.

Theo bài giảng, khi dùng chung máy tính ở phòng máy, em nên:

a)

Để tài khoản đăng nhập sẵn cho người sau

b)

Đăng xuất khỏi tài khoản sau khi sử dụng

c)

Không cần đăng xuất vì máy sẽ tắt

d)

Cho phép trình duyệt lưu mật khẩu

72.

Lựa chọn nào giúp hạn chế nguy cơ bị đánh cắp mật khẩu?

a)

Lưu mật khẩu trên trình duyệt

b)

Sử dụng xác thực hai yếu tố khi có thể (kiến thức chung về bảo mật)

c)

Gửi mật khẩu qua email cho bạn bè

d)

Đặt mật khẩu đơn giản để dễ nhớ

73.

Khi nhận được email với tệp đính kèm từ người lạ, em nên:

a)

Không mở tệp và xóa email ngay

b)

Tải về ngay để xem nội dung

c)

Chia sẻ email cho người khác

d)

Trả lời email với thông tin cá nhân

74.

Trong các hành động sau, đâu là hành động an toàn khi sử dụng Internet?

a)

Tải phần mềm miễn phí từ trang web lạ

b)

Mở liên kết trong email không rõ nguồn gốc

c)

Sử dụng trang web chính thống để tìm bài tập về nhà

d)

Kết bạn ngẫu nhiên trên mạng xã hội

75.

Khi truy cập các trang web, em nên ưu tiên:

a)

Trang web có đường dẫn bắt đầu bằng “http”

b)

Trang web sử dụng giao thức “https” bảo mật (kiến thức cơ bản về an toàn web)

c)

Trang web không có chính sách bảo mật

d)

Các trang web chưa được kiểm duyệt

76.

Một số quy tắc chia sẻ thông tin an toàn bao gồm:

a)

Không chia sẻ thông tin cá nhân và thông tin chưa được kiểm chứng

b)

Đăng tải mọi tin đồn nghe được

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè thân

d)

Gửi dữ liệu nhạy cảm qua mạng công cộng

77.

Lan truyền tin giả có thể:

a)

Giúp thông tin lan rộng nhanh hơn

b)

Gây tổn thương và hậu quả tiêu cực cho người khác

c)

Không gây ảnh hưởng gì

d)

Là việc làm nên làm để thu hút chú ý

78.

Những nguy cơ nào sau đây không phải rủi ro khi sử dụng Internet?

a)

Hoàn thành chương trình học ngoại ngữ trực tuyến

b)

Máy tính bị nhiễm virus hoặc mã độc

c)

Thông tin cá nhân bị đánh cắp

d)

Bị lừa đảo bởi bạn quen trên mạng

79.

Khi một bạn quen trên mạng xin số điện thoại và địa chỉ, em nên:

a)

Cho ngay vì đó là bạn trực tuyến

b)

Đăng thông tin lên mạng xã hội

c)

Từ chối cung cấp và hỏi ý kiến người lớn

d)

Gửi thêm cả thông tin thẻ ngân hàng

80.

Một người bạn gửi thông tin xấu về bạn khác, em nên:

a)

Không đăng lại và báo cho người lớn

b)

Đăng lên mạng để mọi người biết

c)

Cười nói và chia sẻ với bạn bè

d)

Thêm thắt câu chuyện cho hấp dẫn

81.

Việc đăng nhập tài khoản email của người khác mà chưa được phép có thể dẫn tới:

a)

Không vấn đề gì

b)

Lạm dụng tài khoản để gửi nội dung xấu và gây hậu quả

c)

Tăng cường bảo mật cho họ

d)

Giúp họ quản lý email tốt hơn

82.

Để tránh bị lừa đảo khi mua sắm trực tuyến, em nên:

a)

Mua hàng từ các trang không có đánh giá

b)

Kiểm tra độ uy tín của trang và người bán trước khi thanh toán (kiến thức chung về mua sắm trực tuyến)

c)

Cung cấp thông tin thẻ ngân hàng qua email

d)

Chỉ dựa vào quảng cáo bắt mắt

83.

Khi sử dụng mạng Wi‑Fi công cộng, điều nào dưới đây đúng?

a)

Hạn chế truy cập vào các dịch vụ ngân hàng, tài khoản nhạy cảm

b)

Nhập mật khẩu cá nhân ở mọi nơi

c)

Gửi tài liệu quan trọng qua mạng mà không mã hóa

d)

Tự động lưu mật khẩu trên máy công cộng

84.

Một dấu hiệu của email lừa đảo (phishing) là:

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân gấp với lời đe dọa (kiến thức chung về phishing)

b)

Được gửi từ người quen

c)

Không có lỗi chính tả

d)

Cung cấp địa chỉ liên hệ chính thức

85.

Để hạn chế việc tiếp nhận thông tin không chính xác, em nên:

a)

Kiểm tra nguồn tin và chỉ tin vào trang đáng tin cậy

b)

Tin ngay những gì bạn bè chia sẻ

c)

Tin tất cả các bài viết nhiều lượt thích

d)

Không cần kiểm chứng thông tin

86.

Thói quen nào sau đây góp phần gây nghiện mạng xã hội?

a)

Liên tục vào các trang mạng xã hội để cập nhật thông tin

b)

Dùng mạng khi cần học tập

c)

Không sử dụng mạng sau 10 giờ tối

d)

Lên kế hoạch thời gian lên mạng hợp lý

87.

Khi tải phần mềm, em cần lưu ý:

a)

Tải mọi phần mềm miễn phí không rõ nguồn gốc

b)

Chỉ tải từ trang chính thức hoặc nhà phát triển uy tín

c)

Cài đặt phần mềm crack để tiết kiệm tiền

d)

Chia sẻ file cài đặt cho nhiều người

88.

Nếu bị bắt nạt trên mạng, em nên:

a)

Giữ im lặng và chịu đựng

b)

Đáp trả bằng cách bắt nạt lại

c)

Báo với người thân, thầy cô và lưu bằng chứng để xử lý

d)

Xóa tài khoản ngay lập tức mà không tìm giải pháp

89.

Trong bảo vệ thông tin cá nhân, điều nào sau đây là sai?

a)

Cài đặt phần mềm chống virus

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn thân để dễ giúp đỡ

c)

Đặt mật khẩu mạnh và bảo vệ mật khẩu

d)

Đăng xuất khỏi tài khoản sau khi dùng xong

90.

Việc lan truyền thông tin giả mạo trên mạng có thể gây ra hậu quả:

a)

Không ảnh hưởng đến ai

b)

Gây hiểu lầm, hoang mang và tổn thương người khác

c)

Giúp tăng lượt tương tác trên mạng xã hội

d)

Được nhiều người ngưỡng mộ