Font size
WorksheetsBộ câu hỏi Hán ngữ – Trường THCS Đoàn Thị Điểm
Total questions: 99
Worksheet time: 8hrs 15mins
“中国” là nước nào?
Nhật Bản (日本 – ri4ben3)
Trung Quốc
Hàn Quốc (韩国 – han2guo2)
Việt Nam (越南 – yue4nan4)
“八点” là mấy giờ?
7 giờ
7 giờ 30 (七点三十 hoặc 七点半)
8 giờ
8 giờ 30 (八点三十 hoặc 八点半)
“家庭”的意思是:
Gia đình
Bạn bè (朋友 – peng2you)
Hàng xóm
Thầy cô (老师)
“水” 是什么?
Đồ ăn
Trái cây (水果 – shui3guo3)
Nước
Quần áo (衣服 – yi1fu)
“医生”的意思是:
Giáo viên (老师)
Học sinh (学生)
Bác sĩ
Công nhân (工人 – gong1ren2)
2+7=?
九
八
十一
十
8×8=?
七十
三十
六十四
八十
“果汁 – guo3zhi1” 是:(果 – quả)
Nước ép trái cây
Sữa đậu nành
Trà sữa (奶茶 – nai3cha2)
Nước lọc
“四十四” được viết thành số là?
48
40
14
44
“下午” là thời gian nào?
Buổi sáng (早上/上午)
Buổi trưa (中午)
Buổi chiều
Buổi tối (晚上)
“韩国人” 是什么?
Người Trung Quốc
Người Nhật
Người Hàn Quốc
Người Mỹ (美国人)
“在学校”的意思是:
Ở nhà (在家)
Ở trường
Ở công ty (在公司 – gong1si1)
Ở bệnh viện (在医院)
Đâu là từ chỉ “tháng 1” trong tiếng Trung?
一月 (yī yuè)
二月 (èr yuè)
三月 (sān yuè)
四月 (sì yuè)
“明白” có nghĩa là gì?
Nghe (听 – tīng1)
Biết (知道 – zhīdao4 / 会 – huì4)
Hiểu
Nhớ
“红色” 在中国文化中常表示:
Buồn
May mắn
Nguy hiểm
Mệt mỏi
“春节” 是什么节日?
Tết Nguyên đán
Tết Trung thu (中秋节)
Tết Đoan ngọ (端午节)
Tết Dương lịch (元旦)
“你叫什么名字?” 的意思 là:
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn khỏe không?
Tên bạn là gì?
Bạn đến từ đâu?
Ai là tác giả của “Tây Du Ký”?
李白 (Lý Bạch)
吴承恩 (Ngô Thừa Ân)
曹雪芹 (Tào Tuyết Cần)
杜甫 (Đỗ Phủ)
“五百零五” là số nào?
505
550 (五百五十)
5005
555
“Tứ đại kỳ thư” của Trung Quốc gồm những tác phẩm nào?
Tây Du Ký (Ngô Thừa Ân), Thủy Hử (Thi Nại Am), Hồng Lâu Mộng (Tào Tuyết Cần), Tam Quốc Diễn Nghĩa (La Quán Trung)
Tam Quốc Diễn Nghĩa, Tây Du Ký, Luận Ngữ, Thủy Hử
Hồng Lâu Mộng, Tam Quốc Diễn Nghĩa, Đại Từ Điển, Tây Du Ký
Tây Du Ký, Tam Quốc Diễn Nghĩa, Kim Dung Truyện, Hồng Lâu Mộng
“你好!” 的正确回答是:
你好!
再见!
谢谢!
对不起!
“十月三日” là ngày nào?
Ngày 13 tháng 10
Ngày 19 tháng 10
Ngày 3 tháng 10
Ngày 30 tháng 10
“欢迎你” có nghĩa là:
Xin lỗi bạn
Chào buổi sáng (早上好)
Chào mừng bạn
Tạm biệt
“现在几点?” dùng để hỏi:
Hôm nay là thứ mấy? (今天星期几?)
Bây giờ mấy giờ? (现在几点?)
Ngày mai làm gì? (明天做什么?)
Ở đâu? (在哪里?)
Trong văn hóa Trung Quốc, màu đỏ tượng trưng cho:
Buồn bã
Nguy hiểm
May mắn, hạnh phúc
Chiến tranh
Để chúc “Trung thu vui vẻ” bằng tiếng Trung, bạn sẽ nói:
新年快乐 (Xīnnián kuàilè)
中秋节快乐 (Zhōngqiū jié kuàilè)
生日快乐 (Shēngrì kuàilè)
身体健康 (Shēntǐ jiànkāng)
Con vật đại diện cho năm 2026 theo lịch Trung Quốc là gì?
Con rồng
Con khỉ
Con rắn
Con ngựa (ngọ)
Từ nào dưới đây nghĩa là “mùa đông”?
春天 (chūntiān)
夏天 (xiàtiān)
冬天 (dōngtiān)
秋天 (qiūtiān)
万里长城在中国的哪个方向?
南方 (Phía Nam)
北方 (Phía Bắc)
东方 (Phía Đông)
西方 (Phía Tây)
Sắp xếp câu đúng: Cho các thành phần (A) 公园 (B) 明天 (C) 我 (D) 去. Chọn phương án tạo thành câu đúng nghĩa tiếng Trung.
我明天去公园。
去我明天公园。
公园我去明天。
明天我公园去。
Tên của món ăn nổi tiếng ở Trung Quốc là gì?
Kim chi
Vịt Quay Bắc Kinh
Bánh mì
Bánh gạo cay
Chọn phát âm đúng của từ “医院”.
yīyuàn
gōngyuán
cháoshì
xuéxiào
Người Trung Quốc thường sử dụng loại bút nào để viết thư pháp (书法)?
钢笔 (bút máy)
铅笔 (bút chì)
圆珠笔 (bút bi)
毛笔 (bút lông)
Tứ đại phát minh của Trung Quốc là gì?
La bàn, thuốc súng, giấy, in ấn
Trà, lụa, giấy, thuốc súng
Thuốc súng, giấy, trà, lụa
Thuốc súng, giấy, in ấn, bản đồ
Điền vào đoạn đối thoại bằng một câu thích hợp: 今天天气怎么样?
我去学校。
我喜欢你。
天气很好。
我要走了。
Phát âm tiếng Trung của số “45” là gì?
sì shí wǔ
sì shí sì
sī wǔ shí
wǔ shí sì
Số “306” được viết bằng tiếng Trung là:
三百六
三百零六
三百六十
三百零六十
中国的首都是? (Thủ đô của Trung Quốc là gì?)
北京
上海
成都
深圳
Trong tiếng Trung, mỗi âm tiết có thể có bao nhiêu thanh điệu?
2
3
4
5
中国的国庆节是几月几日? (Ngày Quốc khánh của Trung Quốc là ngày mấy?)
5 月 1 日
7 月 1 日
1949 年 10 月 1 日
12 月 31 日
世界上最长的河流之一,位于中国的是什么河? (Một trong những con sông dài nhất thế giới, nằm ở Trung Quốc, là sông nào?)
黄河 (Hoàng Hà)
珠江 (Châu Giang)
长江 (Trường Giang)
黑龙江 (Hắc Long Giang)
下列哪一个是中国的传统服装? (Trang phục truyền thống của Trung Quốc là gì?)
韩服 (Hanbok)
和服 (Kimono)
旗袍 (Sườn xám)
奥黛 (Áo dài)
中国人过春节常吃什么? (Người Trung Quốc thường ăn gì vào dịp Tết?)
面包 (Bánh mì)
汉堡 (Hamburger)
饺子 (Bánh chẻo, sủi cảo)
披萨 (Pizza)
下列哪一条河被称为中国的“母亲河”? (Con sông nào được gọi là “sông mẹ” của Trung Quốc?)
长江 (Trường Giang)
黄河 (Hoàng Hà)
珠江 (Châu Giang)
黑龙江 (Hắc Long Giang)
“龙”在中国文化中象征什么? (Con rồng trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho điều gì?)
危险 (Nguy hiểm)
将军 (Tướng quân)
权力和吉祥 (Quyền lực và may mắn)
战争 (Chiến tranh)
“孔子”是中国的什么人物? (Khổng Tử là nhân vật gì của Trung Quốc?)
皇帝 (Hoàng đế)
将军 (Tướng quân)
思想家、教育家 (Nhà tư tưởng, nhà giáo dục)
作家 (Nhà văn)
世界上使用人数最多的语言是什么? (Ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất trên thế giới là gì?)
英语 (Tiếng Anh)
西班牙语 (Tiếng Tây Ban Nha)
汉语 (Tiếng Trung)
法语 (Tiếng Pháp)
Số nào được coi là may mắn trong văn hóa Trung Quốc?
4
8
9
13
Trong văn hóa Trung Quốc, số 9 (九) thường gắn liền với ý nghĩa nào sau đây?
Trường tồn, lâu dài
Nghèo khó
Chết chóc
Chia ly
Trong truyền thuyết Trung Quốc, ai là người vá trời sau khi trời bị vỡ?
Hậu Nghệ
Nữ Oa
Hằng Nga
Tây Vương Mẫu
Trong văn học Trung Quốc, vì sao Lý Bạch được gọi là “Thơ Tiên”?
Vì ông thường làm thơ về thần tiên
Vì thơ ông phóng khoáng, bay bổng như tiên
Vì ông sống trên núi
Vì ông là đạo sĩ
哪种花被誉为“花中之王”,象征富贵和繁荣? (Loài hoa nào được mệnh danh là “vua của các loài hoa”, tượng trưng cho sự phú quý và thịnh vượng?)
兰花 (Hoa lan)
荷花 (Hoa sen)
牡丹 (Mẫu đơn)
梅花 (Hoa mai)
Trong lịch sử Trung Quốc, ai là người thống nhất Trung Hoa lần đầu tiên?
Hán Vũ Đế
Đường Thái Tông
Lưu Bang
Tần Thủy Hoàng
Vạn Lý Trường Thành ban đầu được xây dựng chủ yếu với mục đích gì?
Làm nơi ở cho hoàng đế
Phòng thủ chống ngoại xâm
Phát triển giao thương
Trang trí cảnh quan
Trong văn hóa Trung Quốc, trúc (竹) thường tượng trưng cho phẩm chất nào?
Giàu sang
Mềm yếu
Chính trực, kiên cường
Cẩn trọng, lâu dài
Trong tư tưởng Nho gia, tác phẩm nào được xem là một trong “Tứ Thư”?
Sử Ký
Đạo Đức Kinh
Hàn Phi Tử
Luận Ngữ
Số “10.000” trong tiếng Trung là gì?
千 (qiān)
万 (wàn)
百 (bǎi)
亿 (yì)
哪种花在中国文化中代表爱情和美丽?
菊花 (Hoa cúc)
桃花 (Hoa đào)
兰花 (Hoa lan)
梅花 (Hoa mai)
中国传统文化中,哪种花象征纯洁、佛教和超脱尘世?
菊花 (Hoa cúc)
兰花 (Hoa lan)
荷花 (Hoa sen)
牡丹 (Hoa mẫu đơn)
Số “1000” trong tiếng Trung là gì?
百 (bǎi)
万 (wàn)
千 (qiān)
亿 (yì)
熊猫(Xióngmāo)主要生活在哪个省份的竹林中?
河南 (Hà Nam)
四川 (Tứ Xuyên)
云南 (Vân Nam)
浙江 (Chiết Giang)
在中国文化中,牡丹花通常象征着什么?
Thanh cao
Trường thọ
Giàu sang, phú quý
Chung thủy
Số “100” trong tiếng Trung là gì?
百 (bǎi)
十 (shí)
千 (qiān)
万 (wàn)
哪种花被誉为“花中之王”,象征富贵和繁荣?
兰花 (Hoa lan)
牡丹 (Hoa mẫu đơn)
梅花 (Hoa mai)
荷花 (Hoa sen)
以下哪所大学是中国“985 工程”重点建设的高校之一?
广东财经大学 (Đại học Tài chính Quảng Đông)
上海戏剧学院 (Học viện Hý kịch Thượng Hải)
北京语言大学 (Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh)
清华大学 (Đại học Thanh Hoa)
Cách đọc đúng của 2026 年 là:
二千二十四年
两千零二十六年
二千零二十四年
两千二十四年
“星期一” trong tiếng Trung là:
Chủ nhật
Thứ năm
Thứ ba
Thứ hai
Chữ “口” trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Tay (手)
Mắt (目)
Miệng
Tai (耳)
你是哪国人?
我是越南人。
我越南人。
是。
我是。
她/学生/是? (Sắp xếp thành câu đúng)
学生是他?
她是学生?
她学生是?
是学生她?
你家有几口人?
我家有5口人。
我家有6人。
我家5人。
我家有五个人。
“我七点上学” nghĩa là:
Tôi học 7 môn
Tôi đi học lúc 7 giờ
Tôi tan học lúc 7 giờ
Tôi học 7 ngày
“我们” có nghĩa là:
Tôi
Bạn
Chúng tôi
Các bạn
Câu nào đúng ngữ pháp?
我在中国学习汉语。
我学习汉语在中国。
我汉语学了中国。
在中国我汉语学习。
Điền từ đúng: 我___中国。
是
爱
在
有
你会说汉语吗?
我说汉语。
我会汉语。
会。
我汉语。
Số “15” trong tiếng Trung là:
十五
五十
十五十
五十十
“上午” có nghĩa là:
Buổi chiều (下午)
Buổi tối (晚上)
Buổi sáng (上午)
Buổi trưa (中午)
Dịch từ “同学” sang tiếng Việt:
Đồng nghiệp
Bạn cùng lớp
Học sinh
Giáo viên
“手机” có nghĩa là gì?
Máy tính (电脑)
Điện thoại
Máy in
Ti vi (电视)
Điền từ đúng vào chỗ trống: 越南菜。。。好吃。
是
非常
的
“哥哥” có nghĩa là gì và được phát âm là gì?
Anh trai - gē gē
Cha - bà ba
Mẹ - mā ma
Chị gái - jiě jiě
Đọc đoạn văn sau: “小华每天早上七点起床,晚上九点睡觉。他喜欢学习汉语。” Hỏi: 小华晚上几点睡觉?
7 giờ
8 giờ
9 giờ
10 giờ
A: 请问,图书馆怎么走? (Xin hỏi, thư viện đi như thế nào?)
在前面在拐。
你要买什么?
我喜欢银行。
我行很大。
Từ nào dưới đây nghĩa là “mùa xuân”?
冬天
春天
夏天
秋天
“香蕉” là loại trái cây nào?
Cam (橙子 – cheng2zi)
Táo (苹果 – ping2guo3)
Chuối
Nho (葡萄 – pu2tao)
“我不喜欢喝咖啡” có nghĩa là gì?
Tôi thích uống cà phê
Tôi không thích uống cà phê
Tôi thích uống nước
Tôi không thích uống trà
“Bánh bao” là món gì?
面条
包子
水
米饭
“西瓜” là loại trái cây nào?
Táo
Dưa hấu
Chuối
Lê (梨子 – li2zi)
“你喜欢喝什么?” nghĩa là gì?
Bạn thích ăn gì?
Bạn thích uống gì?
Bạn thích làm gì?
Bạn thích đi đâu?
“米饭” là món gì?
Mì
Cơm
Bánh bao
Sủi cảo (饺子 – jiao3zi)
“水” (shuǐ) có nghĩa là gì?
Nước
Cà phê
Trà
Nước ngọt
“他在吃面包” (tā zài chī miànbāo) nghĩa là gì?
Anh ấy đang ăn bánh mì
Anh ấy đang ăn cơm
Anh ấy đang ăn bánh bao
Anh ấy đang ăn sủi cảo
“我喜欢吃饺子” (wǒ xǐhuān chī jiǎozi) nghĩa là gì?
Tôi thích ăn bánh bao
Tôi thích ăn sủi cảo
Tôi thích ăn cơm
Tôi thích ăn mì
“你喜欢吃什么水果?” nghĩa là gì?
Bạn thích uống gì?
Bạn thích ăn loại trái cây nào?
Bạn thích ăn gì?
Bạn thích ăn bánh gì?
“他不吃肉” (tā bù chī ròu) có nghĩa là gì?
Anh ấy không ăn cá (他不吃鱼 – yú – cá)
Anh ấy không ăn thịt(câu này note sai đáp án B nhé)
Anh ấy không ăn cơm
Anh ấy không ăn mì
“牛奶” (niú nǎi) là gì?
Nước ép trái cây (果汁)
Trà (茶)
Cà phê (咖啡)
Sữa
“冰淇淋” (bīngqílín) là món gì?
Nước ngọt
Cà phê
Kem
Trà
“葡萄” là loại trái cây nào?
Dưa hấu
Chuối
Nho
Táo
