wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chứng khoán 1

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động nào dưới đây thuộc hình thức đầu tư trực tiếp?

a)

Bỏ vốn mua trái phiếu và trở thành chủ nợ của công ty

b)

Bỏ vốn mua cổ phiếu và trở thành cổ đông cùng sở hữu công ty

c)

Bỏ vốn mua các chứng chỉ tiền gửi

d)

Bỏ vốn mua trang thiết bị, máy móc

2.

Đặc điểm nào dưới đây không phải của trái phiếu Việt Nam?

a)

Chủ thể phát hành là: Chính Phủ, chính quyền địa phương hay các doanh nghiệp

b)

Trái chủ không có quyền kiểm soát công ty

c)

Được ưu tiên thanh toán trước cổ phiếu về tài sản và lợi nhuận của công ty

d)

Là loại chứng khoán vĩnh viễn

3.

Free-float là:

a)

Tỷ lệ khối lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng so với khối lượng cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường

b)

Tỷ lệ khối lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng so với khối lượng cổ phiếu quỹ

c)

Tỷ lệ khối lượng cổ phiếu hạn chế chuyển nhượng so với khối lượng cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường

d)

Tỷ lệ khối lượng cổ phiếu ưu đãi so với khối lượng cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường

4.

Chỉ số giá chứng khoán có tác dụng:

a)

Là công cụ tư vấn duy nhất giúp nhà đầu tư chứng khoán tiến hành giao dịch

b)

Là công cụ chỉ ra giá của một chứng khoán biến động so với toàn bộ thị trường

c)

Là một trong những công cụ tư vấn giúp nhà đầu tư tìm hiểu thêm về sự biến động giá của toàn bộ chứng khoán trên thị trường

d)

Là một trong những công cụ tư vấn cho nhà phát hành

5.

Ở Việt Nam chỉ số VNXALL phản ánh:

a)

Chỉ số giá của các chứng khoán giao dịch trên sàn HOSE

b)

Chỉ số giá tổng hợp các cổ phiếu trên hai sàn HOSE và HNX

c)

Chỉ số giá của các chứng khoán giao dịch trên sàn HNX

d)

Chỉ số giá tổng hợp các cổ phiếu trên ba sàn HOSE, HNX và Upcom

6.

Đặc điểm "tính sinh lời" của chứng khoán thể hiện:

a)

Chi trả phiếu mỗi cổ sinh lời

b)

Giao dịch dễ dàng ở mọi thời điểm

c)

Giá chứng khoán không biến động

d)

Khả năng tạo ra thu nhập và tăng giá trị

7.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tính thanh khoản của chứng khoán?

a)

Giá cổ phiếu trong quá khứ

b)

Mệnh giá chứng khoán

c)

Số lượng nhà đầu tư nhỏ lẻ

d)

Uy tín phát hành và biến động thị trường

8.

Mục đích quan trọng nhất của hoạt động đầu tư chứng khoán là:

a)

Thu lợi nhuận từ lợi tức và chênh lệch giá

b)

Chuyển đổi hình thức sở hữu tài sản

c)

Đảm bảo vốn không bị rủi ro

d)

Giảm thiểu thuế phải nộp

9.

Trong đầu tư chứng khoán, rủi ro nào sau đây là rủi ro phi hệ thống?

a)

Rủi ro thị trường

b)

Rủi ro tỷ giá

c)

Rủi ro lãi suất

d)

Rủi ro kinh doanh

10.

Khi đầu tư chứng khoán, nhà đầu tư có thể làm gì để giảm thiểu rủi ro phi hệ thống?

a)

Giữ toàn bộ danh mục đầu tư bằng tiền mặt

b)

Đầu tư vào một loại cổ phiếu duy nhất để theo dõi dễ dàng hơn

c)

Chỉ mua cổ phiếu có giá trị cao nhất trên thị trường

d)

Phân bổ danh mục vào nhiều loại cổ phiếu và ngành nghề khác nhau

11.

Rủi ro lãi suất là loại rủi ro thường xảy ra với:

a)

Chứng khoán có lãi suất thả nổi

b)

Chứng chỉ quỹ

c)

Chứng khoán phái sinh

d)

Chứng khoán có lãi suất cố định

12.

Rủi ro thanh khoản trong đầu tư chứng khoán xảy ra khi nào?

a)

Khi giá trị cổ phiếu giảm do lạm phát tăng cao

b)

Khi cổ phiếu không thể mua hoặc bán ngay lập tức mà không ảnh hưởng lớn đến giá

c)

Khi nhà đầu tư không có đủ vốn để tiếp tục giao dịch

d)

Khi công ty phát hành bị phá sản

13.

Công ty A bị phát hiện làm giả báo cáo tài, chính, giá cổ phiếu của công ty này giảm mạnh. Đây là ví dụ của loại rủi ro nào

a)

Rủi ro thị trường

b)

Rủi ro lạm phát

c)

Rủi ro thanh khoản

d)

Rủi ro phi hệ thống

14.

Quy trình phân tích chứng khoán từ trên xuống phù hợp với:

a)

Các tổ chức vì mục tiêu giám sát hoạt động của công ty

b)

Các tổ chức vì mục tiêu giám sát hoạt động của thị trường chứng khoán

c)

Các cơ quan tổ chức thống kê

d)

Các nhà đầu tư chuyên nghiệp vì mục tiêu lợi nhuận

15.

Quy trình phân tích chứng khoán từ dưới lên phù hợp với:

a)

Các nhà đầu tư chuyên nghiệp vì mục tiêu lợi nhuận

b)

Các cơ quan tổ chức thống kê

c)

Các cá nhân đầu tư vì mục tiêu sinh lời

d)

Các cá nhân, tổ chức vì mục tiêu quản lý và giám sát hoạt động của công ty

16.

Việc sử dụng đòn bẩy tài chính (margin) trong đầu tư chứng khoán giúp nhà đầu tư:

a)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro đầu tư

b)

Chỉ có lợi khi thị trường đi xuống

c)

Không ảnh hưởng đến mức độ rủi ro của danh mục đầu tư

d)

Tăng cơ hội lợi nhuận nhưng cũng làm tăng rủi ro thua lỗ

17.

Các chỉ tiêu nào sau đây không phải là chỉ tiêu của phân tích cơ bản?

a)

Chỉ số giá của thị trường chứng khoán

b)

Tỷ số P/E

c)

Các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán của công ty

d)

Các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của công ty

18.

Trong phân tích chứng khoán, mục tiêu của hoạt động phân tích vi mô nền kinh tế là:

a)

Xác định những ngành có triển vọng phát triển

b)

Xác định các rủi ro phi hệ thống có thể gặp phải

c)

Xác định các công ty tiềm năng và bị định giá thấp

d)

Phân bổ vốn tối ưu giữa cổ phiếu, trái phiếu, tiền

19.

Trong phân tích vĩ mô, khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất điều hành, tác động hiểu đúng nhất là gì?

a)

Thị trường chứng khoán thường trở nên hấp dẫn hơn vì chi phí vay giảm

b)

Giá hàng hóa quốc tế luôn tăng mạnh

c)

Dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang kênh gửi tiết kiệm và trái phiếu

d)

Lạm phát ngay lập tức giảm về mức mục tiêu

20.

Phương pháp đầu tư theo cách tiếp cận Top-down là việc phân tích theo trình tự:

a)

Phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật

b)

Nền kinh tế, doanh nghiệp, ngành

c)

Phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản

d)

Nền kinh tế, ngành, doanh nghiệp

21.

Cú sốc cầu là:

a)

Sự thay đổi trạng thái của cung và cầu khi cầu tăng quá cao so với cung

b)

Sự thay đổi trạng thái của cung và cầu khi cầu xuống quá thấp so với cung

c)

Các cú sốc ngoại sinh tác động đến tổng cầu gây ra sự dao động của giá cả và sản lượng

d)

Sự thay đổi giá cả của yếu tố đầu vào hay các nguồn lực trong nền kinh tế làm tăng hay giảm tổng cầu

22.

Nhóm chỉ báo dẫn dắt (Leading Indicators) có đặc điểm:

a)

Có xu hướng thay đổi trước nền kinh tế, giúp dự báo xu hướng

b)

Chỉ thay đổi sau khi chu kỳ kinh tế đã dịch chuyển

c)

Thay đổi cùng lúc với chu kỳ kinh tế

d)

Không có ý nghĩa trong phân tích đầu tư

23.

Khi duy báo chu kỳ kinh doanh, yếu tố tử được coi là chỉ báo dẫn dắt là:

a)

Chỉ số kỳ vọng của người tiêu dùng

b)

Sản xuất công nghiệp

c)

Thời gian thất nghiệp bình quân

d)

Lãi suất cơ bản bình quân của các ngân hàng

24.

Khi duy báo chu kỳ kinh doanh, yếu tố tử được coi là chỉ báo đồng thời là:

a)

Thay đổi chỉ số giá tiêu dùng đối với các ngành dịch vụ

b)

Chỉ số kỳ vọng của người tiêu dùng

c)

Doanh số công nghệ chế tạo và thương mại

d)

Thời gian thất nghiệp bình quân

25.

Ngành có thu nhập cao hơn thu nhập bình quân của tất cả các ngành trong nền kinh tế được gọi là:

a)

Ngành nhạy cảm

b)

Ngành rất nhạy cảm

c)

Ngành ít nhạy cảm

d)

Ngành tăng trưởng

26.

Ngành có hoạt động nhạy cảm cao với sự biến động về lãi suất là:

a)

Ngành thực phẩm

b)

Ngành dịch vụ công ích

c)

Ngành dược phẩm

d)

Ngành ngân hàng

27.

Cơ sở dữ liệu không dùng cho việc phân tích ngành là:

a)

Chu kỳ kinh doanh của ngành

b)

Báo cáo tài chính công ty

c)

Chu kỳ sống của sản phẩm

d)

Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của ngành như: ROE, ROA, P/E, EPS,..

28.

Nhân tố quyết định tính nhạy cảm trong thu nhập của một ngành với chu kỳ kinh doanh là:

a)

Hệ số P/E của ngành

b)

Mức độ nhạy cảm của ngành (hệ số B)

c)

Tỷ suất sinh lời của ngành

d)

Tốc độ tăng trưởng của ngành

29.

Thói quen tiết kiệm của người dân tại một quốc gia là yếu tố tác động tích cực tới hoạt động của ngành:

a)

Tài chính ngân hàng

b)

Thời trang

c)

Thực phẩm

d)

Kinh doanh xe hơi

30.

Khi nhà đầu tư không lạc quan với nền kinh tế, họ sẽ chuyển danh mục đầu tư của mình

a)

Ngân hàng

b)

Bất động sản

c)

Chứng khoán

d)

Dược phẩm

31.

Bạn là một nhà đầu tư quan tâm đến ngành bán lẻ. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu của các công ty trong ngành này?

a)

Lãi suất giảm mạnh

b)

Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao

c)

Thu nhập của người dân tăng lên

d)

Chi tiêu tiêu dùng tăng

32.

Một công ty có tỷ lệ P/E (Price to Earnings) cao hơn nhiều so với trung bình ngành. Điều này có thể ngụ ý điều gì?

a)

Cổ phiếu của công ty đang bị định giá thấp hơn giá trị thực

b)

Công ty gặp khó khăn trong việc huy động vốn từ thị trường chứng khoán

c)

Công ty đang có lợi nhuận ròng thấp hơn so với doanh thu

d)

Nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ có mức tăng trưởng cao trong tương lai

33.

ETF (Exchange Traded Fund) là gì?

a)

Một loại trái phiếu chính phủ có kỳ hạn ngắn

b)

Một loại cổ phiếu đặc biệt trên thị trường chứng khoán

c)

Quỹ đầu tư bảo hiểm nhân thọ

d)

Quỹ hoán đổi danh mục, mô phỏng một chỉ số chứng khoán cụ thể

34.

Trái phiếu doanh nghiệp có mức rủi ro tín dụng phụ thuộc vào:

a)

Tính thanh khoản của thị trường chứng khoán

b)

Khối lượng cổ phiếu lưu hành

c)

Uy tín và tình hình tài chính của doanh nghiệp phát hành

d)

Lãi suất tiền gửi ngân hàng

35.

Điểm khác biệt quan trọng giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi là:

a)

Cổ phiếu thường rủi ro thấp hơn trái phiếu

b)

Cổ phiếu ưu đãi luôn có quyền biểu quyết

c)

Cổ phiếu ưu đãi được ưu tiên cổ tức và thanh lý

d)

Cổ phiếu thường có thu nhập cố định

36.

Chỉ số chứng khoán phản ánh điều gì?

a)

Mức độ rủi ro của từng cổ phiếu riêng lẻ

b)

Biến động giá bình quân của nhóm chứng khoán tiêu biểu

c)

Chênh lệch giá giữa các ngành

d)

Chỉ tổng vốn hóa của thị trường

37.

Công ty cổ phần A phát hành cổ phiếu thường để huy động vốn. Đối với nhà đầu tư, cổ phiếu thường được xem là công cụ đầu tư:

a)

Ngắn hạn, lợi suất ổn định

b)

Trung hạn, thu nhập cố định

c)

Dài hạn, rủi ro cao nhưng có khả năng sinh lời lớn

d)

Ngắn hạn, phí rủi ro

38.

Tính thanh khoản của chứng khoán là:

a)

Khả năng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt

b)

Khả năng chứng khoán có tài sản đảm bảo

c)

Khả năng giảm rủi ro trên thị trường

d)

Khả năng chứng khoán tạo lợi nhuận cao

39.

Trong đầu tư chứng khoán, rủi ro nào sau đây là rủi ro hệ thống

a)

Rủi ro quản lý

b)

Rủi ro kinh doanh

c)

Rủi ro tài chính

d)

Rủi ro lãi suất

40.

Trong đầu tư chứng khoán, rủi ro hệ thống:

a)

Là những rủi ro chỉ tác động đến một loại hoặc một nhóm chứng khoán nhất định

b)

Là những rủi ro do các tác nhân kinh tế nằm trong sự kiểm soát của công ty

c)

Là những rủi ro tác động đến hầu hết các chứng khoán trên thị trường

d)

Là những loại rủi ro như: rủi ro lãi suất, rủi ro kinh doanh, rủi ro thị trường

41.

Để đầu tư chứng khoán hiệu quả, nhà đầu tư nên làm gì?

a)

Xây dựng danh mục đầu tư phù hợp với khẩu vị rủi ro của mình

b)

Không cần theo dõi tin tức kinh tế

c)

Chỉ đầu tư vào cổ phiếu đã tăng giá mạnh trong thời gian gần đây

d)

Liên tục theo dõi biến động giá hàng ngày và giao dịch theo cảm tính

42.

Một nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu dài hạn nhưng lãi suất trên thị trường tăng cao hơn lãi suất trái phiếu này. Nhà đầu tư đang gặp phải rủi ro gì?

a)

Rủi ro pháp lý

b)

Rủi ro thanh khoản

c)

Rủi ro lãi suất

d)

Rủi ro thị trường

43.

Khi một công ty công bố kết quả kinh doanh quý không đạt kỳ vọng, giá cổ phiếu của công ty này có xu hướng giảm mạnh. Nhà đầu tư đang nắm giữ cổ phiếu này nên làm gì?

a)

Mua thêm cổ phiếu vì giá đang giảm

b)

Bán ngay lập tức để tránh lỗ thêm

c)

Không làm gì và giữ nguyên danh mục đầu tư

d)

Xem xét nguyên nhân của kết quả kinh doanh và đánh giá triển vọng dài hạn của công ty trước khi quyết định

44.

Một nhà đầu tư A có mức chịu rủi ro thấp nhưng lại mong muốn sinh lời tối thiểu 15%/năm. Theo quy trình đầu tư, bước đầu tiên nhà đầu tư A cần điều chỉnh là gì?

a)

Điều chỉnh kỳ vọng sinh lời xuống mức phù hợp với khả năng chịu rủi ro

b)

Cấu trúc lại danh mục hiện tại bằng cách tăng cổ phiếu vốn hóa nhỏ

c)

Tập trung phân tích và lựa chọn cổ phiếu tăng trưởng mạnh để đạt mục tiêu 15%

d)

Tăng sử dụng margin để đạt mức lợi nhuận kỳ vọng cao hơn

45.

Phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật có mối quan hệ:

a)

Bổ trợ cho nhau

b)

Loại trừ nhau

c)

Phụ thuộc nhau

d)

Không phụ thuộc lẫn nhau

46.

Khi Chính phủ tăng chi tiêu ngân sách và giảm thuế, nhà đầu tư có thể dự đoán điều gì trên thị trường chứng khoán?

a)

Tổng cung tăng mạnh → Giá vốn giảm

b)

Tổng cầu giảm → Lợi nhuận doanh nghiệp giảm

c)

Tổng cầu tăng → Doanh thu và kỳ vọng lợi nhuận doanh nghiệp tăng

d)

Lãi suất chắc chắn giảm ngay lập tức

47.

Đối với các nhà đầu tư chứng khoán việc phân tích ngành nhằm

a)

Xác định những ngành có tiềm năng và những ngành kém phát triển

b)

Xác định những ngành nhạy cảm với chu kỳ kinh doanh

c)

Xác định mức độ sử dụng đòn bẩy hoạt động của ngành

d)

Xác định những ngành nào có đòn bẩy tài chính cao để đầu tư

48.

Ngành được xem là nhạy cảm với chu kỳ kinh doanh:

a)

Kinh doanh ô tô

b)

Dịch vụ công ích

c)

Thực phẩm

d)

Thuốc lá

49.

Nhân tố không quyết định tính nhạy cảm trong thu nhập của một ngành với chu kỳ kinh doanh là:

a)

Mức độ sử dụng chi phí biến đổi của ngành

b)

Mức độ sử dụng chi phí cố định của ngành

c)

Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của ngành

d)

Mức nhạy cảm của doanh số bán hàng của ngành với chu kỳ kinh doanh

50.

Đối với các nhà đầu tư chứng khoán việc phân tích ngành

a)

Xác định những ngành nhạy cảm với chu kỳ kinh doanh

b)

Xác định những ngành nào có đòn bẩy tài chính cao để đầu tư

c)

Xác định những ngành có tiềm năng và những ngành kém phát triển

d)

Xác định mức độ sử dụng đòn bẩy hoạt động của ngành

51.

Khi phân tích một công ty trong ngành thực phẩm, chỉ số tài chính nào quan trọng nhất để đánh giá khả năng sinh lời?

a)

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu

b)

Biên lợi nhuận gộp

c)

Hệ số vòng quay hàng tồn kho

d)

Hệ số thanh toán nhanh

52.

Phân tích ngành là bước trung gian cần thiết trước khi tiến hành phân tích công ty vì:

a)

Trong cùng một giai đoạn, tỷ suất sinh lời của các công ty khác nhau trong cùng ngành sẽ là khác nhau

b)

Tỷ suất sinh lời của ngành không thay đổi theo thời gian

c)

Trong bất kỳ giai đoạn nào kết quả kinh doanh của các ngành là rất khác nhau

d)

Tỷ suất sinh lời của một ngành luôn thay đổi theo thời gian

53.

Hệ số rủi ro (B) của cố phiếu VNM = 0,6 có nghĩa là:

a)

Mức độ rủi ro của cổ phiếu VNM so với thị trường là tương đối lớn

b)

Mức độ rủi ro của cổ phiếu VNM cao hơn mức độ rủi ro của thị trường (Vì B < 1)

c)

Mức độ rủi ro của cổ phiếu VNM nhỏ hơn mức độ rúi ro của thị trường là 0,6 lần

d)

Mức độ rủi ro của cổ phiếu VNM nhỏ hơn bình quân thị trường là 40%

54.

Trong phân tích vĩ mô, yếu tố nào sau đây không phải là biến số phản ánh trạng thái nền kinh tế?

a)

GDP

b)

ROE của doanh nghiệp

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Lạm phát

55.

Cơ sở dữ liệu cho hoạt động phân tích nền kinh tế vĩ mô là:

a)

Chu kỳ kinh doanh, chu kỳ sống của sản phẩm, triển vọng phát triển, môi trường, đối thủ cạnh tranh

b)

Khả năng thanh toán, khả năng hoạt động, đòn bẩy tài chính

c)

ROA, ROE, P/E, EPS

d)

GDP, tỷ lệ lạm phát, thất nghiệp, chỉ số giá tiêu dùng, tỷ giá, lãi suất

56.

Khi lạm phát tăng cao, điều gì có khả năng xảy ra với thị trường chứng khoán?

a)

Giá cổ phiếu tăng do kỳ vọng tăng trưởng kinh tế

b)

Không có ảnh hưởng đáng kể

c)

Giá cổ phiếu giảm do chi phí vốn tăng cao

d)

Giá cổ phiếu tăng do lợi nhuận doanh nghiệp tăng

57.

Ở Việt Nam chỉ số nào thường được sử dụng để đo lường sức khỏe của thị trường chứng khoán?

a)

CPI (Chỉ số giá tiêu dùng)

b)

VNAll

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Lãi suất tái chiết khấu

58.

β của một chứng khoán A trong mô hình CAPM = 0 có:

a)

Chứng khoán A độc lập với thị trường

b)

Chứng khoán A dao động ngược chiều với thị trường

c)

Không có trường hợp β = 0

d)

Chứng khoán A có mức rủi ro bằng với rủi ro của thị trường

59.

Lợi nhuận gộp của một công ty bị giảm sút có thể do nguyên nhân nào?

a)

Công ty giảm chi phí hoạt động

b)

Doanh thu của công ty tăng nhanh hơn chi phí sản xuất

c)

Giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn doanh thu

d)

Công ty mở rộng quy mô sản xuất

60.

Trong phân tích đầu tư chứng khoán, mục tiêu của phân tích công ty là:

a)

Chọn ra được những công ty có triển vọng và những cổ phiếu bị định giá cao

b)

Xác định kết quả hoạt động kinh doanh để đưa ra quyết định quản lý

c)

Chọn ra được những công ty có triển vọng và những cổ phiếu bị định giá thấp

d)

Xác định cơ cấu phân bổ vốn của công ty

61.

Hệ thống báo cáo tài chính năm của doanh nghiệp gồm:

a)

Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo hợp đại hội đồng cổ đông

b)

Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo chi trả cổ tức

c)

Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

d)

Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, bản thuyết minh báo cáo tài chính

62.

Biểu hiện rõ nét và cao độ nhất khả năng sinh lợi của doanh nghiệp là:

a)

Chênh lệch tăng giá cổ phiếu

b)

Khả năng sinh lợi doanh thu

c)

Khả năng sinh lợi của vốn chủ sở hữu

d)

Khả năng sinh lợi của tổng tài sản

63.

Khoản mục hàng tồn kho phản ánh:

a)

Khoản vốn chiếm dụng của doanh nghiệp

b)

Khoản vốn bị ứ đọng của doanh nghiệp

c)

Những hàng hóa đã tiêu thụ của doanh nghiệp

d)

Những tài sản có tính thanh khoản cao hơn các khoản phải thu

64.

Chỉ số nào sau đây sẽ được các nhà phân tích sử dụng để dự đoán triển vọng của công ty?

a)

Chỉ số thử nhanh

b)

Chỉ số nợ trên vốn cổ phần

c)

Chỉ số giá trên thu nhập

d)

Chỉ số tài sản lưu động

65.

Một công ty có tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu (D/E) cao. Trong trường hợp nào điều này không gây rủi ro lớn cho công ty?

a)

Tỷ không có tài sản đảm bảo cho các khoản vay

b)

Công ty có lợi nhuận biên rất thấp

c)

Công ty có dòng tiền ổn định và lợi nhuận cao để trả nợ

d)

Công ty hoạt động trong ngành có rủi ro cao và lợi nhuận không ổn định

66.

Một công ty có lợi nhuận gộp là 43.700 triệu đồng, giá vốn hàng bán là 323.500 triệu đồng. Biết lãi ròng trước thuế của công ty là 67.466,88 triệu đồng (thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là 20%). Tỷ suất doanh lợi doanh thu (ROS) của công ty là:

a)

14,7%

b)

12,3%

c)

13,1%

d)

11,8%

67.

Phương pháp sử dụng mô hình, các chỉ báo tín hiệu để phân tích, dự đoán giá chứng khoán được gọi là:

a)

Phân tích kỹ thuật

b)

Phân tích cơ bản

c)

Phân tích từ dưới lên trên

d)

Phân tích từ trên xuống dưới

68.

Lý thuyết lượng chua được bù đắp đề cập tới:

a)

Tổng khối lượng cổ phiếu đã được bán không trên thị trường mà chưa được bù đắp lại

b)

Tổng khối lượng cổ phiếu đi vay đã được bù đắp

c)

Tổng khối lượng cổ phiếu nhỏ nhất trong một phiên giao dịch

d)

Tổng khối lượng cổ phiếu lớn nhất trong một phiên giao dịch

69.

Thị trường con gấu trong lý thuyết Dow thể hiện xu hướng giá:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Biến động

d)

Không biến động

70.

Thị trường con bò tót trong lý thuyết Dow thể hiện xu hướng giá:

a)

Biến động

b)

Tăng

c)

Không biến động

d)

Giảm

71.

71. Dữ liệu sử dụng cho phân tích kỹ thuật không bao gồm:

a)

Tín hiệu biểu đồ

b)

Chu kỳ kinh tế

c)

Khối lượng giao dịch

d)

Giá chứng khoán

72.

72. Nội dung lý thuyết Dow bao gồm:

a)

Xu hướng chính và các giao động ngắn

b)

Xu hướng chính và Xu hướng trung gian

c)

Xu hướng trung gian, các giao động ngắn và giao động giảm giá

d)

Xu hướng chính, xu hướng trung gian và các giao động ngắn

73.

73. Vùng giá hỗ trợ xuất hiện khi:

a)

Có sự nhất trí rằng mức giá không thể lên cao hơn. Đó là thời điểm mà người bán nhiều hơn người mua

b)

Có sự nhất trí rằng mức giá không thể lên cao hơn. Đó là thời điểm mà người mua nhiều hơn người bán

c)

Có sự nhất trí rằng mức giá không thể xuống thấp hơn. Đó là thời điểm mà người bán nhiều hơn người mua

d)

Có sự nhất trí rằng mức giá không thể xuống thấp hơn. Đó là thời điểm mà người mua nhiều hơn người bán

74.

74. Vùng C ở hình vẽ trên phản ánh:

a)

Vùng quá mua

b)

Vùng quá bán

c)

Vùng kháng cự của cổ phiếu đó

d)

Vùng hỗ trợ của cổ phiếu đó

75.

75. Chỉ báo RSI được sử dụng để:

a)

Xác định xu hướng dài hạn của giá cổ phiếu

b)

Đo lường động lượng và mức độ quá mua/quá bán của cổ phiếu

c)

Dự đoán lợi nhuận doanh nghiệp

d)

So sánh cổ phiếu với thị trường chung

76.

76. Khi giá cổ phiếu cắt lên đường trung bình động MA50, điều này thường báo hiệu:

a)

Xu hướng giảm sắp diễn ra

b)

Không có tín hiệu gì quan trọng

c)

Thị trường đang trong giai đoạn tích lũy

d)

Xu hướng tăng có thể tiếp tục

77.

77. Đường trung bình động được sử dụng nhằm mục đích:

a)

Xác định sức mạnh hay độ yếu tương đối của một chứng khoán

b)

Xác định giá cả bình quân của chứng khoán trong 1 khoảng thời gian xác định

c)

Xác định được khoảng thời gian độ biến động cao hoặc thấp

d)

Xác định được giá đang ở khoảng thời gian mức hỗ trợ hay kháng cự

78.

78. RSI (Relative Strength Index) thường được sử dụng với khoảng thời gian nào?

a)

7 ngày

b)

30 ngày

c)

21 ngày

d)

14 ngày

79.

79. Theo tín hiệu cảnh báo từ RSI thì vùng A ở hình vẽ trên phản ánh:

a)

Vùng kháng cự của cổ phiếu đó

b)

Vùng hỗ trợ của cổ phiếu đó

c)

Vùng quá bán của cổ phiếu đó

d)

Vùng quá mua của cổ phiếu đó

80.

80. Nếu đường MA50 cắt lên đường MA200, điều này báo hiệu:

a)

Xu hướng giảm mạnh

b)

Xu hướng tăng dài hạn bắt đầu

c)

Xu hướng giảm dài hạn bắt đầu

d)

Xu hướng đi ngang kéo dài

81.

81. Đâu là tín hiệu không hợp lý khi sử dụng Bollinger Bands?

a)

Quan sát sự co hẹp của dải Bollinger để dự đoán biến động mạnh

b)

Mua khi giá chạm dải trên

c)

Bán khi giá chạm dải trên và có tín hiệu đảo chiều

d)

Mua khi giá chạm dải dưới và có tín hiệu đảo chiều

82.

82. Mẫu hình nến 3 con quạ đen (Three Black Crows) khi xuất hiện trong một xu hướng tăng, cho tín hiệu:

a)

Xu hướng tăng giá tiếp diễn

b)

Đảo chiều

c)

Giá đảo chiều tăng

d)

Giá cổ phiếu đi ngang

83.

Hình ảnh hiển thị giao dịch của loại chứng khoán nào?

a)

Trái phiếu

b)

Chứng quyền

c)

Chứng chỉ quỹ

d)

Cổ phiếu

84.

Ngày 19/1/N Tập đoàn Vingroup (VIC) thông báo về việc chào bán trái phiếu ra công chúng. Số lượng trái phiếu phát hành: 69.750.000 trái phiếu, mệnh giá 100.000 đồng, thời hạn 3 năm, trả lãi 3 tháng/lần, lãi suất trái phiếu quy định như sau: 04 kỳ tính lãi đầu tiên lãi suất cố định 9,7%/năm, các kỳ tính lãi sau là 3,7%/năm và lãi suất tham chiếu. Đây là loại trái phiếu có lãi suất:

a)

Cố định

b)

Không xác định

c)

Cố định kết hợp thả nổi

d)

Thả nổi

85.

Một nhà đầu tư đang muốn bán nhanh cổ phiếu X để chuyển sang mua cổ phiếu Y. Tuy nhiên cổ phiếu X có khối lượng khớp lệnh trung bình chỉ 5.000 cp/phiên và thường xuyên có biên độ giá chênh lệch lớn giữa giá mua - giá bán. Điều này phản ánh đặc điểm nào của chứng khoán?

a)

Chứng khoán X có rủi ro hệ thống cao

b)

Tính lỏng kém, thanh khoản thấp

c)

Giá trị thực lớn hơn thị giá

d)

Tính sinh lợi thấp

86.

Giám đốc điều hành bị miễn nhiệm khiến nhà đầu tư lo ngại về năng lực tương lai công ty. Đây là loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro hệ thống

b)

Rủi ro phi hệ thống

c)

Rủi ro thị trường

d)

Rủi ro lãi suất

87.

Hệ số rủi ro beta của cổ phiếu VPB bằng 1,7 cho biết điều gì?

a)

Rủi ro của VPB lớn hơn bình quân thị trường 70%

b)

Rủi ro của VPB thấp hơn rủi ro thị trường

c)

Rủi ro của VPB bằng với rủi ro thị trường

d)

Rủi ro của VPB cao hơn rủi ro thị trường 0,7 lần

88.

Nhà đầu tư muốn đánh giá biến động giá chung của nhóm cổ phiếu lớn trên HOSE, chỉ số nào phù hợp?

a)

VN30-Index

b)

VN100-Index

c)

Dow Jones Industrial Average

d)

HNX-Index

89.

Trong giai đoạn lãi suất tăng mạnh và lạm phát cao, cổ phiếu toàn thị trường giảm. Nguyên nhân chính là?

a)

Rủi ro phi hệ thống khiến toàn thị trường giảm

b)

Rủi ro hệ thống lan ảnh hưởng đến hầu hết các tài sản

c)

Thanh khoản mất hết nên cổ phiếu giảm

d)

Doanh nghiệp thua lỗ nên cổ phiếu giảm

90.

Nhà đầu tư nhận thấy thị trường giảm do suy thoái kinh tế. Biện pháp bảo vệ danh mục phù hợp nhất?

a)

Cắt giảm tỷ trọng cổ phiếu rủi ro cao và chuyển sang tài sản an toàn

b)

Mua thêm cổ phiếu đang tăng mạnh

c)

Không cần làm gì vì thị trường sẽ tự điều chỉnh

d)

Giữ nguyên danh mục và chờ hồi phục

91.

Mặt trận bão lớn làm nguồn cung nguyên liệu cho ngành sản xuất điện tử giảm mạnh. Ảnh hưởng vĩ mô nào dễ xảy ra?

a)

Tổng cung giảm, giá cả tăng

b)

Tổng cung giảm, giá cả giảm

c)

Tổng cầu tăng, giá cả tăng

d)

Tổng cầu tăng, giá cả giảm

92.

Khi lãi suất tăng cao, điều gì thường xảy ra với thị trường chứng khoán?

a)

Lợi nhuận doanh nghiệp đều tăng lên

b)

Giá cổ phiếu tăng do vay vốn rẻ hơn

c)

Dòng vốn chuyển từ cổ phiếu sang tiết kiệm hoặc trái phiếu

d)

Dòng vốn ngoại đổ mạnh vào thị trường

93.

Kích thích kinh tế mà không làm tăng lãi suất: kết hợp chính sách nào?

a)

Mở rộng tài khóa kèm thắt chặt tiền tệ

b)

Mở rộng tài khóa kèm nới lỏng tiền tệ

c)

Thắt chặt tài khóa kèm nới lỏng tiền tệ

d)

Thắt chặt cả tài khóa và tiền tệ

94.

Biến cố nào sau đây được coi là cú sốc cung?

a)

Băng tuyết

b)

Sự thay đổi giá nhập khẩu

c)

Chính phủ tăng thuế suất

d)

Lũ lụt, hạn hán

95.

Một công ty có P/E cao hơn trung bình ngành nhưng EPS không tăng trưởng mạnh. Điều này gợi ý điều gì?

a)

Cổ phiếu đang bị định giá cao do kỳ vọng lớn của nhà đầu tư

b)

Công ty có rủi ro tài chính thấp hơn so với ngành

c)

Công ty có sinh lợi tốt hơn tất cả đối thủ

d)

Công ty đang có chiến lược mở rộng thị phần thành công

96.

Giá nguyên liệu đầu vào của ngành thép tăng mạnh. Ảnh hưởng hợp lý đến các công ty trong ngành?

a)

Chi phí tài chính giảm

b)

Doanh thu chắc chắn sẽ tăng mạnh

c)

Biên lợi nhuận gộp giảm nếu công ty không tăng giá bán tương ứng

d)

Không có tác động đến lợi nhuận ngành

97.

Nhà đầu tư phân tích ngành hàng không. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là quan trọng?

a)

Biến động giá nhiên liệu (dầu mỏ)

b)

Chính sách thuế và trợ cấp của chính phủ

c)

Sự phục hồi nhu cầu du lịch sau đại dịch

d)

Chiến lược tiếp thị của một hãng hàng không cụ thể

98.

Nhà đầu tư phát hiện cổ phiếu đang giao dịch dưới giá trị thực theo phân tích cơ bản. Chiến lược hợp lý?

a)

Chỉ mua nếu có tin tức tốt từ công ty

b)

Đợi đến khi cổ phiếu tăng giá rồi mới mua

c)

Mua và nắm giữ dài hạn cho đến khi thị trường định giá đúng

d)

Bán ngay vì chưa có lợi nhuận tức thì

99.

Một nhà đầu tư đang xem xét đầu tư vào một công ty niêm yết trên sàn chứng khoán. Để đánh giá tác động của nền kinh tế vĩ mô đến doanh nghiệp này, nhà đầu tư nên tập trung vào yếu tố nào sau đây?

a)

Biến động lãi suất và chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương

b)

Mức độ trung thành của khách hàng đối với thương hiệu công ty

c)

Mô hình quản trị nội bộ của công ty

d)

Chiến lược marketing của công ty

100.

Một doanh nghiệp có hệ số thanh toán hiện hành dưới 1. Điều này có thể ngụ ý rằng:

a)

Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ ngắn hạn

b)

Doanh nghiệp có nhiều tài sản dài hạn hơn tài sản ngắn hạn

c)

Doanh nghiệp đang có lợi nhuận cao

d)

Doanh nghiệp có khả năng thanh toán rất tốt

101.

Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm "Thách thức"?

a)

Công ty sở hữu công nghệ sản xuất độc quyền

b)

Công ty có thương hiệu mạnh trên thị trường

c)

Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm của công ty đang tăng

d)

Đối thủ cạnh tranh tung ra sản phẩm mới với công nghệ vượt trội

102.

Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán cho biết:

a)

Mức độ đáp ứng các khoản nợ phải trả của doanh nghiệp

b)

Khả năng tạo nguồn thanh toán, lợi nhuận nguồn vốn và doanh thu

c)

Cơ cấu tài sản, nguồn vốn của và các tài sản có thể chuyển hóa ra tiền

d)

Mức độ tham gia của các tài sản vào thanh toán

103.

Tổng tài sản của công ty A là 1.450 tỷ đồng. Biết hệ số nợ của công ty là 0,4. Lợi nhuận trước thuế của công ty là 225 tỷ đồng (thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là 20%). Vậy lợi suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) của công ty là:

a)

30,79%

b)

31,03%

c)

20,69%

d)

25,86%

104.

Trong mô hình "Vai – Đầu – Vai", đường "neckline" (đường viền cổ) có vai trò:

a)

Là điểm mà giá sẽ hồi phục trở lại sau một xu hướng giảm

b)

Xác định xu hướng giá trong dài hạn

c)

Là đường hỗ trợ/kháng cự quan trọng, nếu bị phá vỡ sẽ xác nhận xu hướng đảo chiều

d)

Là điểm mà giá sẽ giảm sâu tiếp diễn một xu hướng giảm

105.

Trong phân tích kỹ thuật, mô hình nến được sử dụng để:

a)

Xác định xu hướng giá trong tương lai

b)

Xác định khối lượng chứng khoán được mua bán

c)

Xác định giá trị nội tại của cổ phiếu

d)

Xác định mô hình hành động giá và đưa ra quyết định dựa trên xu hướng ngắn hạn của giá

106.

Giả định cơ bản của phân tích kỹ thuật là:

a)

Lịch sử sẽ lặp lại

b)

Biến động thị trường không phản ánh tất cả

c)

Giá chứng khoán vận động ngược chiều theo xu thế

d)

Thị trường luôn ở trạng thái cân bằng dài hạn

107.

Mô hình đầu và hai vai đảo ngược là dấu hiệu của:

a)

Giá giảm

b)

Giá tăng

c)

Giá đảo chiều

d)

Giá không tăng không giảm

108.

Sử dụng Bollinger kết hợp với biến động giá, khi đường giá xuống dưới dải bollinger dưới thì:

a)

Khả năng bật xuống của đường giá có thể xuất hiện

b)

Tín hiệu mua hình thành

c)

Chưa thể xác định được tín hiệu gì

d)

Tín hiệu bán được hình thành

109.

Sử dụng Bollinger kết hợp với biến động giá, khi đường giá vượt lên dải bollinger trên thì:

a)

Tín hiệu mua được hình thành

b)

Khả năng bật lên của đường giá có thể xuất hiện

c)

Chưa thể xác định được tín hiệu gì

d)

Tín hiệu bán hình thành

110.

Nếu đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu, điều này

a)

Xu hướng giảm có thể xảy ra

b)

Xu hướng đi ngang kéo dài

c)

Xu hướng tăng mạnh

d)

Xu hướng tăng có thể xảy ra

111.

Một trong những chỉ tiêu phản ánh mức độ an toàn về tài chính của doanh nghiệp là:

a)

Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu

b)

Hệ số nợ

c)

Hệ số giá trên thu nhập

d)

Hệ số cơ cấu tài sản

112.

Đối với các nhà đầu tư nhóm chỉ tiêu tài chính nào có ý nghĩa quan trọng:

a)

Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán

b)

Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời

c)

Nhóm chỉ tiêu phản ánh cơ cấu tài chính và cơ cấu tài sản

d)

Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng hoạt động

113.

Đâu là tín hiệu mua khi sử dụng dải Bollinger Bands?

a)

Dải Bollinger thu hẹp lại

b)

Giá chạm vào dải trên

c)

Giá chạm vào dải dưới và bật lên

d)

Giá di chuyển trong vùng giữa hai dải

114.

Nếu một cổ phiếu đang trong xu hướng tăng nhưng RSI đạt trên 80, nhà đầu tư nên:

a)

Giữ nguyên vị thế mà không quan tâm RSI

b)

Mua thêm cổ phiếu

c)

Bán ra một phần vì giá có thể điều chỉnh

d)

Mua vào ngay vì xu hướng tăng mạnh

115.

Nếu đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu trong một xu hướng giảm, điều này có thể báo hiệu:

a)

Xu hướng giảm có thể kết thúc, đảo chiều sang tăng

b)

Giá đi ngang trong thời gian dài

c)

Xu hướng giảm sẽ tiếp tục mạnh hơn

d)

Xu hướng tăng có thể kết thúc, đảo chiều sang giảm

116.

Khi giá cổ phiếu giảm xuống dưới đường xu hướng, điều này có thể cho thấy:

a)

Xu hướng tăng giá sẽ tiếp tục

b)

Giá sẽ tăng

c)

Thị trường ổn định

d)

Xu hướng có thể đảo chiều

117.

Mẫu hình nến Người treo cổ (Hanging Man) báo hiệu:

a)

Xu hướng giảm giá nếu xuất hiện sau một đợt tăng giá mạnh

b)

Xu hướng tăng giá tiếp diễn

c)

Sự đảo chiều ở đáy

d)

Giá cổ phiếu đi ngang

118.

Mẫu hình nến 3 chàng lính ngự lâm (Three White Soldiers) khi xuất hiện trong một xu hướng tăng, cho tín hiệu:

a)

Giá cổ phiếu đi ngang

b)

Xu hướng tăng giá tiếp diễn

c)

Giá đảo chiều giảm

d)

Xu hướng giá giảm tiếp diễn