Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hydrocarbon Basics and Nomenclature

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Hydrocarbon không no là những hydrocarbon trong phân tử có chứa

a)

liên kết đơn.

b)

liên kết σ.

c)

vòng benzene.

d)

liên kết bội.

2.

Alkene là những hydrocarbon có đặc điểm

a)

không no, mạch hở, có một liên kết ba C≡C.

b)

no, mạch vòng.

c)

không no, mạch vòng, có một liên kết đôi C=C.

d)

không no, mạch hở, có một liên kết đôi C=C.

3.

Alkyne là những hydrocarbon có đặc điểm

a)

không no, mạch vòng, có một liên kết đôi C=C.

b)

không no, mạch hở, có một liên kết ba C≡C.

c)

không no, mạch hở, có một liên kết đôi C=C.

d)

không no, mạch hở, có hai liên kết ba C≡C.

4.

Alkene là các hydrocarbon không no, mạch hở, có công thức chung là

a)

CₙH₂ₙ₊₂ (n ≥ 1).

b)

CₙH₂ₙ₋₂ (n ≥ 2).

c)

CₙH₂ₙ (n ≥ 2).

d)

C₂H₂ₙ (n ≥ 3).

5.

Alkyne là những hydrocarbon không no, mạch hở, có công thức chung là

a)

CₙH₂ₙ₋₆ (n ≥ 6).

b)

CₙH₂ₙ₊₂ (n ≥ 1).

c)

CₙH₂ₙ (n ≥ 2).

d)

CₙH₂ₙ₋₂ (n ≥ 2).

6.

Hợp chất nào sau đây là một alkene?

a)

CH₃–CH₂–CH₃.

b)

CH₂=C=CH₂.

c)

CH₃–CH=CH₂.

d)

CH₃–C≡CH.

7.

Hợp chất nào sau đây là một alkyne?

a)

CH₃–CH₂–CH₂–CH₃.

b)

CH₃–CH=CH₂.

c)

CH₂=CH–CH=CH₂.

d)

CH₃–CH₂–C≡CH.

8.

Chất nào sau đây là đồng phân của CH₂=CH–CH₂–CH₂–CH₃?

a)

CH₂=CH–CH₂–CH=CH₂.

b)

CH≡C–CH₂–CH₂–CH₃.

c)

CH₂=CH–CH₂–CH₃.

d)

(CH₃)₂C=CH–CH₃.

9.

Chất nào sau đây là đồng phân của CH≡C–CH₂–CH₃?

a)

CH₂=CH–C≡CH.

b)

CH₂=CH–CH₂–CH₃.

c)

CH= C–CH₃.

d)

CH₃–C≡C–CH₃.

10.

Trong alkene, mạch chính là

a)

mạch dài nhất và có nhiều nhánh nhất.

b)

mạch có chứa liên kết đôi và nhiều nhánh nhất.

c)

mạch có chứa liên kết đôi, nhiều nhánh nhất và phân nhánh sớm nhất.

d)

mạch có chứa liên kết đôi, dài nhất và nhiều nhánh nhất.

11.

Alkene CH₃—CH=CH—CH₃ có tên là

a)

but-3-ene.

b)

but-1-ene.

c)

but-2-ene.

d)

2-methylprop-2-ene.

12.

Alkene sau có tên gọi là (sơ đồ cấu trúc: CH₃—CH₂=CH—CH₃ với nhóm CH₃ thế tại carbon thứ ba)

a)

2-methylbut-2-ene.

b)

3-methylbut-2-ene.

c)

2-metylbut-3-ene.

d)

3-methylbut-3-ene.

13.

Chất X có công thức cấu tạo: CH₃–CH(CH₃)=CH–CH₂. Tên thay thế của X là

a)

2-methylbut-3-ene.

b)

3-methylbut-1-ene.

c)

3-methylbut-1-yne.

d)

2-methylbut-3-yne.

14.

Alkene X có công thức cấu tạo: CH₃–CH₂–C(CH₃)=CH–CH₃. Tên gọi của X theo danh pháp thay thế là

a)

2-ethylbut-2-ene.

b)

3-methylpent-2-ene.

c)

3-methylpent-3-ene.

d)

isohexane.

15.

Chất X có công thức: CH₃–CH(CH₂)CHCH₃ = ?. Tên gọi theo IUPAC là

a)

3-methylbut-1-yne.

b)

3-methylbut-1-ene.

c)

2-methylbut-3-yne.

d)

2-methylbut-3-ene.

16.

Nhóm CH₂=CH– có tên là

a)

phenyl.

b)

vinyl.

c)

ethyl.

d)

allyl.

17.

Nhóm CH₂=CH–CH₂– có tên là

a)

ethyl.

b)

allyl.

c)

phenyl.

d)

vinyl.

18.

Alkyne CH3–C≡C–CH3 có tên gọi IUPAC là gì?

a)

methylbut-1-yne

b)

but-1-yne

c)

but-2-yne

d)

methylpropyne

19.

Xác định tên IUPAC của alkyne: CH3–C≡C–CH(CH3)–CH2–CH3.

a)

3-methylpent-2-yne

b)

2-methylhex-4-yne

c)

3-methylhex-4-yne

d)

4-methylhex-2-yne

20.

Tên IUPAC của hợp chất có cấu tạo: CH3–C≡C–C(H)(CH3)–CH2–CH3 là

a)

2-ethylpent-3-yne

b)

3-methylhex-4-yne

c)

4-methylhex-2-yne

d)

4-ethylpent-2-yne

21.

Hợp chất CH3–C≡C–C(CH3)2–CH2–CH3 có tên gọi là

a)

3,3-dimethylpent-4-yne

b)

4,4-dimethylhex-2-yne

c)

4,4-dimethylpent-3-yne

d)

3,3-dimethylpent-2-yne

22.

Tên gọi của hợp chất: CH3CH2–C≡C–CH(CH3)–CH2–CH3 là

a)

1,4-dimethylhex-2-yne

b)

5-methylhept-3-yne

c)

4-methylhex-3-yne

d)

1,4-dimethylpent-2-yne

23.

Công thức cấu tạo của 3-methylbut-1-yne là

a)

CH3CH2–C≡C–CH3

b)

CH3CH2CH2–C≡CH

c)

(CH3)2CH–C≡CH

d)

CH3–C≡C–CH2CH3

24.

Công thức cấu tạo của 4-methylpent-2-yne là

a)

(CH3)3C–C≡CH

b)

CH3CH2–C≡C–CH2CH3

c)

(CH3)2CH–C≡CH–CH3

d)

CH3–C≡C–CH2CH2CH3

25.

Chất nào dưới đây có một liên kết ba trong phân tử?

a)

Acetylene

b)

Ethylene

c)

Methane

d)

Benzene

26.

Trong điều kiện Ni xúc tác và nhiệt độ thích hợp, alkene cộng hydro tạo thành

a)

alkyne

b)

xycloalkane

c)

alkane

d)

alkene lớn hơn

27.

Phản ứng hydro hóa alkene thuộc loại phản ứng nào?

a)

phản ứng phân hủy

b)

phản ứng cộng

c)

phản ứng tách

d)

phản ứng thế

28.

Alkene không phản ứng cộng với chất nào sau đây?

a)

H2

b)

NaCl

c)

Cl2

d)

Br2

29.

Chất nào sau đây không thể cộng hợp vào alkene?

a)

HCl

b)

H2SO4

c)

H2O

d)

NaOH

30.

Muốn dừng phản ứng CH≡CH + H2 ở giai đoạn tạo alkene cis cần dùng xúc tác

a)

HCl loãng

b)

Ni ở t°

c)

Lindlar

d)

H2SO4 đặc

31.

Phương trình tổng quát cho hydrogen hóa alkyne hoàn toàn thành alkane là

a)

CnH2n-2 + 2H2 →xt, t° CnH2n+2

b)

CnH2n-6 + 4H2 →xt, t° CnH2n+2

c)

CnH2n + H2 →xt, t° CnH2n+2

d)

CnH2n-2 + H2 →xt, t° CnH2n

32.

Chất nào dưới đây cộng H2 dư (Ni, t°) tạo thành butane?

a)

CH3–CH=CH2

b)

CH3–C≡C–CH2–CH3

c)

(CH3)2C=CH2

d)

CH3–CH2–CH=CH2

33.

Alkene có thể cộng hợp nước khi có xúc tác là

a)

MnO2

b)

base

c)

acid

d)

KMnO4

34.

Phản ứng đặc trưng của alkene là

a)

Phản ứng oxi hóa

b)

Phản ứng cộng

c)

Phản ứng thế

d)

Phản ứng tách

35.

Sản phẩm tạo thành khi propene cộng H2 (Ni, t°) là gì?

a)

pentane

b)

butane

c)

propyl

d)

propane

36.

Chất nào sau đây làm mất màu nước brom ở điều kiện thường?

a)

ethylene

b)

butane

c)

propane

d)

ethane

37.

Ở điều kiện thường, chất nào KHÔNG làm mất màu dung dịch brom?

a)

benzene

b)

butane

c)

ethylene

d)

methane

38.

Ở điều kiện thường, chất nào làm mất màu dung dịch Br2?

a)

Methane

b)

Butane

c)

Ethane

d)

Propene

39.

Cho phản ứng: HC≡CH + HBr (tỉ lệ mol 1:2, xúc tác) → Sản phẩm là chất nào?

a)

CHBr2–CHBr2

b)

CH2=CH–Br

c)

CH3–CHBr2

d)

CH2Br–CH2Br

40.

Phản ứng hydrat hóa HC≡CH với H2O, H2SO4 đặc, HgSO4, 80°C cho sản phẩm hữu cơ nào sau cùng (sau đồng phân hóa tautomer)?

a)

CH2=CH2

b)

CH3–O–CH3

c)

CH3–CH=O

d)

CH2=CH–OH

41.

Cho CH3–C≡CH tác dụng H2O (H2SO4 đặc, HgSO4, 80°C). Sản phẩm chính cuối cùng là gì?

a)

HO–CH=CH–CH3

b)

CH2=C(CH3)–OH

c)

CH3–CO–CH3

d)

CH3CH2–CH=O

42.

Trùng hợp ethylene thu được polime có cấu trúc lặp lại nào?

a)

{CH2–CH2}n

b)

{CH3–CH3}n

c)

{CH2=CH2}n

d)

{CH=CH}n

43.

Các chai lọ, túi màng trong suốt dùng làm bao bì thực phẩm thường là polime của chất nào?

a)

But-1-ene

b)

Propene

c)

Vinyl chloride

d)

Ethylene

44.

But-2-yne phản ứng với brom dư. Khi phản ứng hoàn toàn, sản phẩm hữu cơ thu được là gì?

a)

CH3CBr2–CBr2CH3

b)

CH3CH2CHBr–CBr3

c)

CH3CHBr–CHBrCH3

d)

CHBr2–CBr2CH2CH3

45.

Oxi hóa ethylene bằng dung dịch KMnO4 loãng thu được bộ sản phẩm nào?

a)

C2H4(OH)2, K2CO3, MnO2

b)

K2CO3, H2O, MnO2

c)

C2H5OH, MnO2, KOH

d)

MnO2, C2H4(OH)2, KOH

46.

Phương pháp điều chế ethylene trong phòng thí nghiệm là gì?

a)

Cracking ankan

b)

Tách H2 từ ethane

c)

Đun C2H5OH với H2SO4 đặc ở 170°C

d)

Hydro hóa C2H2 với xúc tác Lindlar

47.

Alkyne nào sau đây KHÔNG có nguyên tử hiđrogen linh động?

a)

CH3–C≡CH

b)

CH3–C≡C–CH3

c)

CH3CH2–C≡CH

d)

HC≡CH

48.

Alkyne nào sau đây KHÔNG có hiđrogen linh động?

a)

pent-1-yne

b)

propyne

c)

acetylene

d)

but-2-yne

49.

Alkyne nào có NHIỀU hiđrogen linh động nhất?

a)

but-1-yne

b)

acetylene

c)

propyne

d)

hex-1-yne

50.

Chất nào trong số sau tác dụng với dung dịch AgNO3/NH3 tạo kết tủa?

a)

Benzene

b)

Propyne

c)

Methane

d)

Ethylene

51.

Sục khí acetylene vào dung dịch AgNO3/NH3 tạo kết tủa màu gì?

a)

trắng

b)

đen

c)

xanh

d)

vàng nhạt

52.

Cho acetylene phản ứng với lượng dư AgNO3/NH3 đến khi hoàn toàn. Sản phẩm hữu cơ thu được là gì?

a)

CH2=CH2

b)

AgC≡CAg

c)

HC≡CAg

d)

HC≡CH

53.

Chất nào sau đây KHÔNG phản ứng với dung dịch AgNO3/NH3?

a)

acetylene

b)

propyne

c)

but-2-yne

d)

but-1-yne

54.

Phương trình tổng quát phản ứng cháy hoàn toàn của ankin CnH2n−2 là gì?

a)

CnH2n−2 + (3n)/2 O2 → nCO2 + (n)H2O

b)

CnH2n−2 + (2n) O2 → nCO2 + (n)H2O

c)

CnH2n−2 + (3n−1)/2 O2 → nCO + (n−1)H2O

d)

CnH2n−2 + (3n−1)/2 O2 → nCO2 + (n−1)H2O

55.

Điều kiện cần để một anken có đồng phân hình học cis-trans là gì?

a)

Liên kết đôi C=C và hai cacbon mang nhóm khác nhau

b)

Chỉ cần có liên kết đôi C=C bất kì trong mạch

c)

Liên kết đơn C–C và hai cacbon mang nhóm giống hệt

d)

Vòng cyclo không có thế thay thế nào

56.

Trong các hợp chất sau, chất nào có đồng phân hình học?

a)

CH2= CCl–CH3

b)

CH3–CH=CH–CH3

c)

CH2=CH–CH3

d)

CH3CH2CH=CH2

57.

Hợp chất nào sau đây không có đồng phân cis–trans?

a)

CHCl=CHCl

b)

CH3CH2CH=C(CH3)CH3

c)

CH3CH=CHCH3

d)

CH3CH2CH=CHCH3

58.

Chất nào sau đây có đồng phân hình học?

a)

CH3–CH=C(CH3)2

b)

CH2=CH–CH=CH2

c)

CH3–CH=CH–CH2CH3

d)

CH2=CH–CH2–CH3

59.

Chất nào sau đây không có đồng phân hình học?

a)

CH3–CH=CH–CH3

b)

(CH3)2C=CH–CH3

c)

CH3–CH=CH–CH(CH3)2

d)

(CH3)2CH–CH=CH–CH(CH3)2

60.

Trong số các anken có công thức C5H10, có bao nhiêu chất có đồng phân hình học?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

61.

Tên gọi đúng của anken có cấu tạo minh họa: H3C–C(H)=C(H)–CH3 với hai nhóm CH3 nằm cùng phía liên kết đôi.

a)

cis-pent-2-ene

b)

trans-but-2-ene

c)

cis-but-2-ene

d)

but-2-ene

62.

Tên gọi đúng của anken có cấu tạo: H3C–C(H)=C(H)–CH2CH3 với CH3 và CH2CH3 khác phía.

a)

trans-pent-2-ene

b)

cis-pent-3-ene

c)

cis-pent-2-ene

d)

trans-pent-3-ene

63.

Cặp tên nào phù hợp với hai cấu trúc: X là CH3–CH=CH–CH(CH3)2 với hai nhóm lớn cùng phía; Y là CH3–CH=CH–CH(CH3)2 với hai nhóm lớn khác phía.

a)

trans-3-methylpent-2-ene và cis-3-methylpent-2-ene

b)

trans-3-methylpent-3-ene và cis-3-methylpent-2-ene

c)

cis-3-methylpent-3-ene và trans-3-methylpent-3-ene

d)

cis-3-methylpent-2-ene và trans-3-methylpent-2-ene

64.

Ba hiđrocacbon X, Y, Z là đồng đẳng kế tiếp. Khối lượng phân tử của Z bằng 2 lần khối lượng phân tử của X. X, Y, Z thuộc dãy đồng đẳng nào?

a)

Alkane

b)

Cycloalkane

c)

Alkene

d)

Alkyne

65.

Cho số liệu nhiệt độ nóng chảy và sôi (°C): (X) but-1-ene (−185; −6,3), (Y) trans-but-2-ene (−106; 0,9), (Z) cis-but-2-ene (−139; 3,7), (T) pent-1-ene (−165; 30). Chất nào là chất lỏng ở điều kiện thường?

a)

(T)

b)

(Z)

c)

(Y)

d)

(X)

66.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tính chất vật lí của anken?

a)

Không dẫn điện trong điều kiện thường

b)

Có nhiệt độ sôi thấp hơn alkane cùng số C

c)

Có khối lượng riêng nhỏ hơn khối lượng riêng của nước

d)

Tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ

67.

Yếu tố nào làm tăng nhiệt độ sôi của các anken?

a)

Chuyển cis sang trans ở cùng cấu tạo

b)

Giảm khối lượng phân tử của hợp chất

c)

Tăng số nhánh iso trong mạch carbon

d)

Tăng số nguyên tử cacbon trong mạch thẳng

68.

Phát biểu nào sau đây về alkene là đúng nhất?

a)

Alkene dễ tham gia phản ứng cộng electrophin

b)

Alkene không phản ứng với halogen ở điều kiện thường

c)

Alkene bền hơn alkane cùng số carbon

d)

Alkene luôn tan tốt trong nước tinh khiết

69.

Khi cộng HBr vào propene theo quy tắc Markovnikov, sản phẩm chính là

a)

Bromocyclopropane tạo thành ưu thế

b)

2,2-dibromopropane tạo thành ưu thế

c)

1-bromopropane tạo thành ưu thế

d)

2-bromopropane tạo thành ưu thế

70.

Sản phẩm chính khi hydro hóa 2-methylpropene (xúc tác Ni) là

a)

2-methylbutane sinh ra chủ yếu

b)

Cyclobutane sinh ra chủ yếu

c)

Butane sinh ra chủ yếu

d)

Isobutane sinh ra chủ yếu

71.

Hydro hóa 2-methylbut-2-ene (Ni) thu được

a)

2,2-dimethylpropane tạo thành

b)

2-methylbutane tạo thành

c)

Butane tạo thành

d)

trans-2-methylbut-2-ene tạo thành

72.

Hydrocarbon nào phản ứng với dung dịch brom trong CCl4 cho sản phẩm 1,2-dibromobutane?

a)

But-1-yne phản ứng tạo 1,2-dibromide

b)

But-1-ene phản ứng tạo 1,2-dibromide

c)

Buta-1,3-dien phản ứng tạo 1,2-dibromide

d)

Butane phản ứng tạo 1,2-dibromide

73.

Cho ethene sục vào dung dịch brom nước, hiện tượng chủ yếu là

a)

Dung dịch nhạt màu do tạo 1,2-dibromoethane

b)

Dung dịch sẫm màu do tạo tribromide

c)

Brom bay hơi khỏi dung dịch nhanh chóng

d)

Tạo 1,2-dibromoethane kèm tách HBr

74.

Cách nhận biết hai bình khí ethene và ethane hiệu quả nhất là dùng

a)

Dung dịch NaCl để so màu

b)

Quỳ tím để thử axit bazơ

c)

Dung dịch Na2SO4 để kết tủa

d)

Dung dịch brom để quan sát mất màu

75.

Sản phẩm cộng Br2 vào 2-methylpropene là

a)

CH3–CH(CH3)2–CHBr2 hình thành

b)

CH2Br–CHBr(CH3)2 hình thành

c)

CH2Br–CH(CH3)–CH2Br hình thành

d)

CH3–CBr2–CH2CH3 hình thành

76.

Chất X có cấu tạo tạo thành từ cộng Br2 vào một alkene. Cấu tạo X phù hợp nhất với alkene nào?

a)

pent-1-ene cho dẫn xuất X

b)

but-2-ene cho dẫn xuất X

c)

but-1-ene cho dẫn xuất X

d)

2-methylpropene cho dẫn xuất X

77.

Alkene A có công thức C4H8. Cộng nước vào A (H+) cho một sản phẩm duy nhất. A là

a)

but-2-ene phù hợp điều kiện

b)

but-1-ene không phù hợp

c)

2-methylpropene phù hợp điều kiện

d)

pent-1-ene không phù hợp

78.

Theo quy tắc Markovnikov, trong cộng HA vào liên kết C=C, H ưu tiên vào nguyên tử carbon

a)

Liên kết với nhóm methyl sẵn có

b)

Liên kết với ít H hơn ban đầu

c)

Liên kết với nhiều H hơn ban đầu

d)

Liên kết với nhiều carbon hơn ban đầu

79.

Sản phẩm chính khi cộng hợp nước vào 2-methylpropene (H+, tạo alcohol) là

a)

CH3–O–CH2CH3 tạo thành

b)

HO–CH2CH2CH3 tạo thành

c)

CH3CH2CH2–OH tạo thành

d)

CH3–C(CH3)(OH)–CH3 tạo thành

80.

Alkene X có công thức C6H12, không đồng phân vòng. Cộng nước (H+) cho sản phẩm chính là

a)

CH3–CHOH–CH2CH2CH3 tạo thành

b)

CH3–CHOH–CH2CH2CH3 tạo thành

c)

CH3–CHOH–CH2CH2CH3 tạo thành

d)

CH3–CHOH–CH2CH(CH3)2 tạo thành

81.

Cặp alkene nào khi hydrate hóa cho hai alcohol bậc khác nhau?

a)

2-methylpropene và but-1-ene

b)

Ethene và but-1-ene kết hợp

c)

Ethene và but-2-ene kết hợp

d)

Propene và but-2-ene kết hợp

82.

But-1-ene cộng HBr tạo sản phẩm chính theo Markovnikov có công thức

a)

CH3CH2CHBrCH3 sinh ra

b)

BrCH2CH2CH2CH2Br sinh ra

c)

CH3CH2CH2CH2CH3 sinh ra

d)

CH3CH2CH2CH2Br sinh ra

83.

Trong polymer hóa ethylene bằng xúc tác Ziegler–Natta, đặc điểm đúng là

a)

Chỉ tạo oligomer có khối lượng nhỏ

b)

Không kiểm soát được tacticity polymer

c)

Tạo polyethene phân nhánh nhiều ngẫu nhiên

d)

Tạo polyethene mạch thẳng mật độ cao

84.

Trong thí nghiệm điều chế etylen từ etanol đậm đặc với H2SO4 ở 170°C, khí thoát ra đi qua bình đựng dung dịch brom. Hiện tượng quan sát hợp lí nhất là gì?

a)

Xuất hiện kết tủa trắng mịn

b)

Dung dịch Br2 bị nhạt màu dần

c)

Dung dịch Br2 sủi bọt không đổi màu

d)

Xuất hiện kết tủa vàng đậm

85.

Trong phòng thí nghiệm, khí C2H4 điều chế từ C2H5OH và H2SO4 đặc có lẫn SO2 và CO2. Dung dịch nào dùng để loại bỏ tạp chất axit SO2 trước khi thu khí tinh khiết?

a)

Dung dịch KMnO4 loãng

b)

Dung dịch Br2 trong nước

c)

Dung dịch NaOH loãng

d)

Dung dịch Na2CO3 bão hòa

86.

Cho alkyne A cộng H2 dư trên Ni đun nóng, sản phẩm duy nhất là pentane. Khi A cộng H2 với xúc tác Lindlar, thu được ankene C có đồng phân hình học. Tên của A là

a)

pent-2-yne

b)

pent-1-yne

c)

3-methylbut-1-yne

d)

pent-1-ene

87.

Cho alkyne X cộng H2 dư (Ni/°) tạo ra 2-methylbutane là sản phẩm hữu cơ duy nhất. Tên của X là

a)

2-methylbut-1-yne

b)

2-methylbut-2-yne

c)

3-methylbut-2-yne

d)

3-methylbut-1-yne

88.

Alkyne X cộng H2 với xúc tác Lindlar chỉ cho một sản phẩm hữu cơ Y có đồng phân hình học cis. Khi hiđro hóa Y tạo 2-methylpentane. Tên của X là

a)

2-methylpent-2-yne

b)

4-methylpent-1-yne

c)

4-methylpent-2-yne

d)

2-methylpent-1-yne

89.

3-methylbut-1-yne cộng H2 với xúc tác Lindlar đến khi phản ứng hoàn toàn tạo hỗn hợp chỉ gồm hai hiđrocacbon. Công thức cấu tạo của chúng lần lượt là

a)

CH2=CH—CH2CH2CH3 và CH3CH2CH(CH3)2

b)

CH=CH—CH(CH3)2 và CH2=CH—CH(CH3)2

c)

CH2=CH—CH(CH3)2 và CH3CH2CH(CH3)2

d)

CH≡C—CH(CH3)2 và CH3CH2CH(CH3)2

90.

Nhỏ vài giọt hexan vào ống nghiệm chứa dung dịch KMnO4 loãng. Hiện tượng dự đoán là

a)

Xuất hiện bọt khí không màu

b)

Xuất hiện kết tủa MnO2 nâu đen

c)

Dung dịch KMnO4 vẫn tím, không đổi màu

d)

Dung dịch KMnO4 nhạt màu nhanh

91.

Cho pent-2-ene phản ứng với dung dịch KMnO4 loãng, sản phẩm thu được ở nhiệt độ phòng là

a)

CH3CH2CH(OH)CH2CH3

b)

CH3CH(OH)CH2CH(OH)CH3

c)

CH3CH(OH)CH(OH)CH3

d)

CH3CH2CH2CH(OH)CH3

92.

Thêm 2 mL etanol vào ống nghiệm có đá bọt, tiếp đó thêm từ từ 4 mL H2SO4 đặc, lắc đều rồi đun nóng. Hiđrocacbon sinh ra chủ yếu trong điều kiện này là

a)

acetylene

b)

ethylene

c)

propylene

d)

methane

93.

Trong bộ dụng cụ điều chế khí axetilen từ CaC2 và nước, khi dẫn khí qua dung dịch AgNO3 trong NH3 thấy xuất hiện kết tủa vàng nhạt. Chất rắn X dùng để tạo khí trong bình phản ứng là

a)

Ca kim loại

b)

CaO

c)

CaC2

d)

Al4C3

94.

Trong phản ứng cộng HBr vào anken theo quy tắc Markovnikov, sản phẩm nào dưới đây chứng tỏ đã không tuân thủ quy tắc này?

a)

(CH3)2C=CH-CH3 + HI → (CH3)2CICH2CH3

b)

CH3CH2CH=CH2 + H2O → CH3CH2CH(OH)CH3

c)

(CH3)2C=CH2 + HBr → (CH3)2CHCH2Br

d)

CH3CH=CH2 + HCl → CH3CHClCH3

95.

Cặp hiđrocacbon nào sau đây khi cộng HBr sẽ tạo sản phẩm chính là 2-bromo-2-methylbutane?

a)

CH2=C(CH3)CH=CH2 và (CH3)2C=CHCH3

b)

CH3CH2C≡CH và CH3CH2CH=CH2

c)

CH2=C(CH3)CH2CH3 và CH3CHC≡CH

d)

CH3CH2CH=CH2 và CH2=CHCH3

96.

Khi đốt cháy hoàn toàn khí etylen mới điều chế từ etanol, vì sao cần loại bỏ hết SO2 lẫn vào trước đó?

a)

SO2 làm sai kết quả định lượng CO2

b)

SO2 tạo axit làm ăn mòn thiết bị

c)

SO2 làm đổi màu chỉ thị brom

d)

SO2 phản ứng với AgNO3 tạo kết tủa

97.

Hiện tượng xảy ra trong bình đựng dung dịch AgNO3 trong NH3 là

a)

có kết tủa màu nâu đỏ.

b)

có kết tủa màu vàng nhạt.

c)

dung dịch chuyển sang màu da cam.

d)

dung dịch chuyển sang màu xanh lam.

98.

Thực hiện thí nghiệm như hình vẽ bên. Kết thúc thí nghiệm, dung dịch Br2 bị mất màu. Chất X là

a)

Na.

b)

CaO.

c)

CaC2.

d)

Al4C3.

99.

Không thể phân biệt methane và acetylene bằng chất nào sau đây?

a)

KMnO4.

b)

NaOH.

c)

Br2.

d)

AgNO3/NH3.

100.

Để phân biệt but-2-yne (CH3C≡CCH3) với but-1-yne (CH≡CCH2CH3) có thể dùng thuốc thử nào sau đây?

a)

Dung dịch KMnO4.

b)

Dung dịch HCl.

c)

Dung dịch AgNO3/NH3.

d)

Nước bromine.

101.

Có thể phân biệt acetylene, ethylene và methane bằng hóa chất nào sau đây?

a)

AgNO3/NH3.

b)

KMnO4 và quỳ tím.

c)

Br2 và AgNO3/NH3.

d)

KMnO4 và NaOH.

102.

Có thể phân biệt but-1-yne, but-2-yne, methane bằng hóa chất nào sau đây?

a)

AgNO3/NH3.

b)

Br2 và quỳ tím.

c)

HBr và Br2.

d)

KMnO4 và AgNO3/NH3.

103.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Hydrocarbon không no là những hydrocarbon trong phân tử có chứa liên kết đôi C=C hoặc liên kết ba C≡C hoặc cả hai loại liên kết đó.

b)

Hydrocarbon không no là những hydrocarbon mạch vòng, phân tử chỉ có liên kết đôi C=C hoặc liên kết ba C≡C.

c)

Hydrocarbon không no là những hydrocarbon mạch hở, phân tử chỉ có liên kết đôi C=C hoặc liên kết ba C≡C.

d)

Hydrocarbon không no là những hydrocarbon mạch hở, phân tử có liên kết đôi C=C hoặc liên kết ba C≡C.

104.

Một hydrocarbon X mạch hở trong phân tử có phần trăm khối lượng carbon bằng 85,714%. Trên phổ khối lượng của X có peak ion phân tử ứng với giá trị m/z = 42. Công thức phù hợp với X là

a)

CH3CH3.

b)

CH3CH2CH3.

c)

CH≡CH.

d)

CH2=CHCH3.

105.

Cho các alkene: CH2=CH—CH3 (X); CH3—CH=CH—CH3 (Y); (CH3)2C=CH2 (Z). Alkene nào có đồng phân hình học?

a)

X và Z.

b)

Chỉ Z.

c)

X và Y.

d)

Chỉ Y.

106.

Trong thí nghiệm điều chế khí từ CaC2 và H2O rồi dẫn qua dung dịch AgNO3/NH3, chất kết tủa tạo thành là

a)

Ag2C2 màu vàng nhạt.

b)

AgCl màu trắng sữa.

c)

AgBr màu vàng đậm.

d)

AgOH màu nâu đỏ.

107.

Chọn thuốc thử để nhận biết nhanh khí alkene so với alkane ở điều kiện thường:

a)

Dung dịch KMnO4 loãng.

b)

Dung dịch NaOH loãng.

c)

Dung dịch KCl bão hòa.

d)

Dung dịch NaCl bão hòa.

108.

Hợp chất có liên kết ba đầu mạch (alkyn đầu mạch) sẽ phản ứng với dung dịch nào tạo kết tủa đặc trưng?

a)

AgNO3/NH3.

b)

H2SO4 loãng.

c)

NaCl bão hòa.

d)

CuSO4 loãng.

109.

Khi dẫn etilen qua dung dịch brom trong CCl4 ở nhiệt độ phòng, hiện tượng quan sát được là

a)

Dung dịch brom mất màu nhanh.

b)

Không có thay đổi rõ rệt.

c)

Xuất hiện khí màu nâu đỏ.

d)

Dung dịch chuyển tím nhạt.

110.

Phản ứng nào dưới đây không xảy ra với methane ở điều kiện thường?

a)

Hóa hơi trong điều kiện thường.

b)

Đốt cháy hoàn toàn trong oxi.

c)

Phản ứng thế với Cl2 khi chiếu sáng.

d)

Tác dụng với dung dịch brom.