wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi ôn tập- hóa sinh

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

pH là một thông số:

a)

Không cần kết hợp với các thông số khác để đánh giá tình trạng thăng bằng acid base

b)

Giải thích tình trạng acid hóa và kiềm hóa môi trường

c)

Bình thường dao động trong khoảng 6,9 - 7,7

d)

Bằng logarith tỷ phân của nồng độ ion H+

2.

Trong quá trình duy trì thăng bằng acid-base, vai trò của thận trong điều chỉnh pH là gì?

a)

Thận giúp loại bỏ H+ và tái hấp thu HCO3- để giảm acid trong cơ thể

b)

Thận giảm bài tiết HCO3- và tăng bài tiết H+ để duy trì pH trong giới hạn bình thường

c)

Thận bài tiết NH4+ để thay thế CO2 trong hệ thống đệm

d)

Thận tăng sản xuất H2CO3 để làm giảm pH máu

3.

Khi một bệnh nhân bị nhiễm toan hô hấp, cơ chế nào sau đây sẽ giúp cơ thể điều chỉnh pH máu?

a)

Tăng chuyển hóa NH4+ để cân bằng pH

b)

Tăng bài tiết HCO3- qua thận

c)

Giảm tần số hô hấp để giữ CO2 trong cơ thể

d)

Tăng tần số hô hấp để thải CO2 nhanh chóng

4.

Hệ đệm bicarbonat giúp duy trì pH máu ổn định chủ yếu nhờ vào:

a)

Sự thay đổi nồng độ H2CO3 trong huyết tương

b)

Sự trao đổi CO2 và HCO3- qua phổi và thận

c)

Sự bài tiết NH4+ qua thận

d)

Tăng tần số thở để giảm CO2

5.

Trong trường hợp nhiễm toan hô hấp, pH máu sẽ:

a)

Tăng giảm theo từng giai đoạn

b)

Giảm

c)

Tăng

d)

Không thay đổi

6.

Khi cơ thể có sự tăng cường bài tiết HCO3-, pH máu sẽ:

a)

Tăng giảm phụ thuộc vào nguyên nhân

b)

Không thay đổi

c)

Tăng

d)

Giảm

7.

Khi cơ thể bị nhiễm toan chuyển hóa, sự giảm bicarbonat trong huyết tương sẽ dẫn đến:

a)

Tăng pH máu

b)

Không ảnh hưởng đến pH

c)

Giảm pH máu

d)

Tăng CO2 trong máu

8.

Thăng bằng acid-base trong cơ thể được duy trì chủ yếu nhờ vào hệ đệm:

a)

Phosphate

b)

Protein

c)

Ammonia

d)

Bicarbonat

9.

Hệ đệm bicarbonat phản ứng nhanh chóng với thay đổi pH nhờ vào:

a)

Sự điều chỉnh của thận trong việc bài tiết HCO3-

b)

Sự trao đổi CO2 và HCO3- giữa phổi và huyết tương

c)

Sự tiết acid vào huyết tương

d)

Có thể điều chỉnh trong tất cả các trường hợp nhiễm toan

10.

Nhiễm kiềm chuyển hóa chủ yếu do:

a)

Tăng bicarbonat trong huyết tương

b)

Tăng CO2 trong máu

c)

Giảm acid lactic trong máu

d)

Giảm bicarbonat trong huyết tương

11.

Trong điều kiện bình thường, hệ đệm bicarbonat giúp duy trì pH máu ổn định ở mức:

a)

7,0 - 7,2

b)

7,35 - 7,45

c)

7,5 - 7,7

d)

6,8 - 7,0

12.

Hệ đệm phosphate trong cơ thể chủ yếu hoạt động ở:

a)

Dịch ngoài tế bào

b)

Máu động mạch

c)

Thận và dịch nội bào

d)

Huyết tương

13.

Hệ đệm protein trong cơ thể có tác dụng chủ yếu trong:

a)

Huyết tương

b)

Thận

c)

Dịch ngoài tế bào

d)

Dịch nội bào

14.

Nhiễm kiềm chuyển hóa chủ yếu do:

a)

Giảm CO2 trong máu

b)

Tăng bicarbonat trong huyết tương

c)

Tăng acid lactic trong máu

d)

Tăng bài tiết NH4+ qua thận

15.

Hệ đệm bicarbonat có vai trò quan trọng trong việc:

a)

Kiểm soát sự thăng bằng nước trong cơ thể

b)

Điều chỉnh nồng độ Na+ trong máu

c)

Giúp kiểm soát nồng độ CO2 trong cơ thể

d)

Giữ ổn định pH trong dịch ngoài tế bào

16.

Nhiễm toan chuyển hóa có thể xảy ra do:

a)

Tăng nồng độ HCO3- trong máu

b)

Mất bicarbonat qua thận hoặc tiêu chảy

c)

Giảm bài tiết acid qua thận

d)

Tăng bài tiết CO2 qua phổi

17.

Nhiễm toan hô hấp có thể gây ra do:

a)

Suy hô hấp, không thể loại bỏ đủ CO2

b)

Tăng lượng bicarbonat trong máu

c)

Thở quá nhanh (hyperventilation)

d)

Giảm sản xuất CO2 trong cơ thể

18.

Nguyên nhân của nhiễm toan hô hấp là:

a)

Mất bicarbonat qua thận

b)

Giảm khả năng loại bỏ CO2 qua phổi

c)

Suy thận dẫn đến giảm bài tiết acid

d)

Giảm sản xuất CO2

19.

Nhiễm kiềm chuyển hóa có thể do:

a)

Tăng acid lactic trong cơ thể

b)

Mất acid dạ dày qua nôn kéo dài

c)

Tăng CO2 trong máu

d)

Giảm bài tiết bicarbonat qua thận

20.

Trong xét nghiệm huyết học, đặc điểm nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân xơ gan nặng?

a)

Giảm tiểu cầu

b)

Tăng bạch cầu

c)

Tăng hồng cầu

d)

Tăng tiểu cầu

21.

GGT (Gamma-Glutamyl Transferase) thường tăng cao trong trường hợp nào sau đây?

a)

Hội chứng Gilbert

b)

Tắc mật do sỏi

c)

Viêm gan virus cấp

d)

Hemochromatosis

22.

Chất chỉ thị sinh học nào sau đây là đặc hiệu nhất cho tổn thương tế bào gan?

a)

GGT

b)

ALP

c)

ALT

d)

AST

23.

Alpha-fetoprotein (AFP) tăng cao thường gặp nhất trong:

a)

Ung thư biểu mô tế bào gan

b)

Xơ gan

c)

Hội chứng Budd-Chiari

d)

Viêm gan tự miễn

24.

Enzyme nào sau đây được coi là chỉ điểm nhạy cảm nhất của tổn thương ống mật?

a)

GGT

b)

ALP

c)

ALT

d)

AST

25.

Trong viêm gan virus cấp, tỷ lệ PT (Prothrombin Time) giảm chủ yếu do:

a)

Giảm tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan

b)

Suy giảm chức năng thận

c)

Tăng tiêu thụ fibrinogen

d)

Thiếu vitamin K

26.

Enzyme LDH (Lactate Dehydrogenase) tăng cao nhất trong trường hợp nào?

a)

Viêm gan virus

b)

Ung thư gan di căn

c)

Hội chứng Gilbert

d)

Tắc mật

27.

Trong viêm gan do rượu, GGT tăng cao vì:

a)

Hoại tử tế bào Kupffer

b)

Tăng cường tổng hợp enzyme tại tế bào gan

c)

Viêm ống mật

d)

Rối loạn chuyển hóa lipid

28.

Một bệnh nhân xơ gan có albumin huyết thanh giảm nghiêm trọng. Cơ chế chính là:

a)

Tăng thoái hóa albumin

b)

Giảm hấp thu protein tại ruột

c)

Mất albumin qua nước tiểu

d)

Suy giảm tổng hợp albumin tại gan

29.

Yếu tố nguy cơ lớn nhất của ung thư biểu mô tế bào gan trên toàn cầu là:

a)

Nghiện rượu

b)

Viêm gan B và C

c)

Tiếp xúc với aflatoxin

d)

Béo phì

30.

Phản ứng màu với thuốc thử diazo được sử dụng để định lượng:

a)

Bilirubin

b)

Albumin

c)

Ure

d)

Creatinine

31.

Liên quan chức năng điều hoà đường huyết:

a)

Khi nồng độ Glucose trong khoảng 0,7 – 1,2 g/l gan sẽ ngưng chuyển hóa Glucose

b)

Khi nồng độ Glucose > 1,2 g/l gan sẽ giảm tổng hợp Glucose thành Glycogen dự trữ

c)

Khi nồng độ Glucose < 0,7 g/l gan sẽ tổng hợp glycogen

d)

Gan tham gia điều hoà đường huyết bằng cách tổng hợp và phân ly Glycogen

32.

Chuyển hoá protid ở gan:

a)

Gan có khả năng tổng hợp Urea từ NH3

b)

Khi gan suy thì Urea máu tăng, NH3 giảm

c)

Gan tổng hợp toàn bộ globulin, một phần nhỏ albumin

d)

Tỉ lệ A/G < 1,5 là biểu hiện của tiên lượng và tiến triển tốt trong quá trình điều trị

33.

Liên quan chức năng khử độc của gan:

a)

Nghiệm pháp BSP với BSP tăng trong máu chứng tỏ gan suy

b)

Các chất độc nội sinh được gan cố định và thải trừ theo đường mật

c)

Khử độc bằng oxy hoá đã biến alcol etylic thành acid acetic

d)

Cố định và thải trừ là cơ chế khử độc thường xuyên của cơ thể

34.

Đánh giá tình trạng hoại tử tế bào gan dựa vào các enzyme sau:

a)

GOT, GPT, LDH

b)

5’nucleotidase

c)

GOT, GPT, γGT

d)

Phosphatase kiềm

35.

Gan có các chức năng sau, ngoại trừ:

a)

Chức năng khử độc

b)

Chức năng bài tiết mật

c)

Chức năng chuyển hoá glucid, lipid, protid

d)

Chức năng tạo máu ở người trưởng thành

36.

Biểu hiện nào liên quan đến gan suy?

a)

Urea máu tăng

b)

Rối loạn chức năng đông máu

c)

Enzyme SGOT giảm

d)

NH3 máu giảm

37.

Xét nghiệm nào sau đây không dùng để đánh giá chức năng gan mật?

a)

Định lượng Creatinine, Urea

b)

Định lượng Bilirubin trong máu

c)

Định lượng γGT

d)

Định lượng hoạt độ enzyme SGOT, SGPT

38.

pH nước tiểu bình thường:

a)

Hơi acid, khoảng 5 – 6

b)

Có tính kiềm mạnh

c)

Không phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý

d)

Không phụ thuộc chế độ ăn

39.

Protein niệu ống thận gặp trong các trường hợp sau:

a)

Viêm cầu thận cấp

b)

Hội chứng thận hư với tổn thương tối thiểu

c)

Tổn thương ống thận

d)

Sỏi thận

40.

Chất bất thường trong nước tiểu:

a)

Protein, ketonic

b)

Glucose, Hormone

c)

ketonic, Clorua

d)

Acid amin, sắc tố mật, muối mật

41.

Thận tham gia chuyển hoá chất:

a)

Chuyển hoá Lipid, Protid, Hemoglobin

b)

Chuyển hoá Glucid, Lipid, Protid

c)

Chuyển hoá Glucid, Protid, Hemoglobin

d)

Chuyển hoá Glucid, Lipid, Acid nucleic

42.

Glucose niệu gặp trong:

a)

Viêm tụy cấp với Amylase tăng cao

b)

Ngưỡng tái hấp ống thận cao

c)

Đái tháo đường

d)

Đái tháo nhạt

43.

Trong bệnh đái tháo đường, nước tiểu có thể có mùi:

a)

Mùi ether

b)

Mùi acetone

c)

Không mùi

d)

Mùi đặc biệt

44.

Trong xét nghiệm sinh hóa nước tiểu, pH nước tiểu thường giảm khi:

a)

Kiềm chuyển hóa

b)

Tăng urea máu

c)

Toan chuyển hóa

d)

Uống nhiều nước

45.

Toan chuyển hóa trong suy thận mạn chủ yếu do:

a)

Giảm bài tiết ion H+

b)

Tăng mất kali qua nước tiểu

c)

Tăng tái hấp thu bicarbonate

d)

Giảm lọc natri tại cầu thận

46.

Nước được tái hấp thu ở thận:

a)

20 %

b)

50 %

c)

99 %

d)

10 %

47.

Thận điều hòa thăng bằng acid - base:

a)

Bài tiết Na+ và giữ lại H+

b)

Bài tiết Na+ và bài tiết H+

c)

Giữ lại Na+ và giữ lại H+

d)

Giữ lại Na+ và bài tiết H+

48.

Sự tổng hợp Aldosterol tăng khi:

a)

Huyết áp hạ

b)

Lưu lượng máu thận tăng

c)

Tăng Natri máu

d)

Giảm Kali máu

49.

Thể tích nước tiểu không phụ thuộc vào:

a)

Huyết áp động mạch trung bình

b)

Tuổi

c)

Chế độ làm việc

d)

Tình trạng bệnh lý

50.

Các chất có mặt trong nước tiểu bình thường:

a)

Urea, Creatinin, Glucose

b)

Acid uric, Urea, Creatinin

c)

Urea, ketonic

d)

Glucose, ketonic

51.

Chọn tập hợp đúng. Các chức năng hoá sinh của thận bao gồm:

5 nội tiết

a)

2, 4, 5

b)

2, 3, 4

c)

1, 2, 3

d)

1, 3, 5

52.

Trong các loại tế bào máu, loại nào có chức năng chống lại các tác nhân gây nhiễm?

a)

Hồng cầu

b)

Tế bào biểu mô

c)

Bạch cầu

d)

Tiểu cầu

53.

Quá trình đông máu được kích hoạt bởi:

a)

Chất độc trong máu

b)

Tổn thương mô và sự tiếp xúc với collagen

c)

Sự co mạch đột ngột

d)

Độ pH của máu giảm mạnh

54.

Bệnh lý nào liên quan đến sự gia tăng số lượng bạch cầu trong máu?

a)

Thiếu máu

b)

Nhiễm trùng

c)

Đông máu

d)

Loãng xương

55.

Protein giúp đông máu bằng cách tạo thành một mạng lưới vững chắc để ngăn chặn chảy máu:

a)

Albumin

b)

Fibrin

c)

Globulin

d)

Hemoglobin

56.

Thành phần nào của máu được lọc ra để tạo thành huyết thanh (serum)?

a)

Fibrinogen

b)

Hồng cầu

c)

Bạch cầu

d)

Tiểu cầu

57.

Thành phần chính của huyết tương là:

a)

Protein

b)

Hormone

c)

Chất điện giải

d)

Nước

58.

Tại sao việc duy trì mức pH ổn định của máu lại quan trọng đối với cơ thể?

a)

Để duy trì cấu trúc protein

b)

Để tăng áp suất máu

c)

Để giảm thiểu sự mất máu

d)

Để tăng khả năng vận chuyển chất dinh dưỡng

59.

Protein vận chuyển sắt trong máu là gì?

a)

Transferrin

b)

Myoglobin

c)

Ferritin

d)

Hemoglobin

60.

Tỷ lệ giữa albumin và globulin (A/G) trong huyết tương thường phản ánh:

a)

Tình trạng mất nước

b)

Tình trạng viêm

c)

Chức năng thận

d)

Chức năng gan

61.

Nhóm máu nào được xem là nhóm máu “chỉ cho”?

a)

Nhóm máu AB

b)

Nhóm máu A

c)

Nhóm máu B

d)

Nhóm máu O

62.

Huyết áp được tạo ra chủ yếu nhờ:

a)

Hàm lượng glucose trong máu

b)

Hàm lượng oxy trong máu

c)

Sức co của tim và sức cản của mạch máu

d)

Sức căng của tiểu cầu

63.

Loại tế bào nào có khả năng tiết ra kháng thể?

a)

Tế bào Bạch cầu lympho B

b)

Tiểu cầu

c)

Hồng cầu

d)

Tế bào Bạch cầu lympho T

64.

Mức đường huyết bình thường (glucose) trong máu sau khi nhịn ăn từ 8-10 giờ thường dao động trong khoảng:

a)

20 - 40 mg/dL

b)

70 - 100 mg/dL

c)

150 - 200 mg/dL

d)

300 - 400 mg/dL

65.

Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc đông máu khi có vết thương?

a)

Hồng cầu

b)

Tiểu cầu

c)

Bạch cầu

d)

Bạch cầu đa nhân trung tính

66.

Chức năng nào sau đây là của tế bào bạch cầu đa nhân trung tính?

a)

Thực bào và tiêu diệt vi khuẩn

b)

Hỗ trợ đông máu

c)

Vận chuyển oxy

d)

Sản xuất kháng thể

67.

Một người có nhóm máu B có thể nhận máu từ những người có nhóm máu nào?

a)

Nhóm máu O và B

b)

Nhóm máu AB và A

c)

Nhóm máu A và B

d)

Nhóm máu O và A

68.

Sự gia tăng của tế bào lympho trong máu thường biểu thị tình trạng nào?

a)

Nhiễm khuẩn

b)

Thiếu máu

c)

Tăng huyết áp

d)

Nhiễm virus

69.

Thời gian sống trung bình của hồng cầu trong máu là bao nhiêu ngày?

a)

120 ngày

b)

90 ngày

c)

60 ngày

d)

30 ngày

70.

Loại bạch cầu nào chiếm số lượng nhiều nhất trong máu ngoại vi?

a)

Bạch cầu lympho

b)

Bạch cầu đơn nhân

c)

Bạch cầu ưa kiềm

d)

Bạch cầu trung tính

71.

Loại bạch cầu nào có vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng?

a)

Bạch cầu trung tính

b)

Tế bào B

c)

Bạch cầu ưa acid

d)

Bạch cầu đơn nhân

72.

Loại bạch cầu nào có thể biến đổi thành đại thực bào?

a)

Bạch cầu ưa acid

b)

Bạch cầu đơn nhân

c)

Bạch cầu lympho B

d)

Bạch cầu trung tính

73.

Bạch cầu trung tính có chức năng chính là gì?

a)

Tiết kháng thể

b)

Tạo phản ứng viêm

c)

Vận chuyển oxy

d)

Tiêu diệt vi khuẩn bằng cách thực bào

74.

Loại tế bào nào có khả năng sản xuất và tiết histamine trong các phản ứng dị ứng?

a)

Bạch cầu trung tính

b)

Bạch cầu ưa kiềm

c)

Bạch cầu đơn nhân

d)

Tiểu cầu

75.

Loại bạch cầu nào tham gia vào phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào?

a)

Bạch cầu trung tính

b)

Bạch cầu ưa acid

c)

Tế bào lympho T

d)

Tế bào lympho B

76.

Loại tế bào nào có nhiệm vụ thực bào?

a)

Bạch cầu đơn nhân và bạch cầu trung tính

b)

Hồng cầu và albumin

c)

Tế bào lympho B và T

d)

Tiểu cầu và hồng cầu

77.

Sự gia tăng hồng cầu trong máu có thể do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu oxy mạn tính

b)

Mất máu cấp tính

c)

Nhiễm virus

d)

Thiếu hụt vitamin C

78.

Bạch cầu nào có vai trò quan trọng trong bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm khuẩn và ung thư?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu ưa acid

c)

Tế bào lympho T

d)

Tiểu cầu

79.

Cơ quan nào đóng vai trò chính trong việc phá hủy hồng cầu già?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Lách

d)

Tim

80.

Yếu tố đông máu nào được gọi là yếu tố số I?

a)

Fibrinogen

b)

Prothrombin

c)

Thromboplastin

d)

Calcium

81.

Vai trò chính của tiểu cầu trong quá trình đông máu là gì?

a)

Chống viêm

b)

Phá hủy cục máu đông

c)

Vận chuyển oxy

d)

Phát tín hiệu hóa học kích hoạt đông máu

82.

Yếu tố đông máu nào đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển prothrombin thành thrombin?

a)

Yếu tố XIII

b)

Yếu tố VIII

c)

Yếu tố X

d)

Fibrinogen

83.

Vitamin nào cần thiết cho quá trình tổng hợp một số yếu tố đông máu trong gan?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin D

c)

Vitamin B12

d)

Vitamin K

84.

Chất nào sau đây có vai trò hoạt hóa quá trình tiêu sợi huyết?

a)

Thrombin

b)

Yếu tố IX

c)

Plasminogen

d)

Calcium

85.

Chất nào có thể làm tan cục máu đông đã hình thành?

a)

Fibrinogen

b)

Prothrombin

c)

Plasmin

d)

Fibrin

86.

Quá trình tiêu sợi huyết nhằm mục đích gì?

a)

Kích thích quá trình viêm

b)

Phá vỡ cục máu đông sau khi lành

c)

Tăng sản xuất hồng cầu

d)

Ngăn chặn sự hình thành cục máu đông

87.

Thromboplastin là yếu tố kích hoạt đầu tiên của con đường đông máu nào?

a)

Không liên quan đến quá trình đông máu

b)

Đường ngoại sinh

c)

Đường nội sinh

d)

Đường chung

88.

Calcium đóng vai trò nào trong quá trình đông máu?

a)

Chuyển plasminogen thành plasmin

b)

Hoạt hóa prothrombin

c)

Gắn kết tiểu cầu với nhau

d)

Chuyển fibrin thành fibrinogen

89.

Heparin là một chất chống đông máu có cơ chế hoạt động như thế nào?

a)

Ức chế hoạt động của thrombin

b)

Kích hoạt plasmin

c)

Phá vỡ fibrin

d)

Kích thích tổng hợp yếu tố đông máu

90.

Trong quá trình đông máu, thrombin có vai trò chuyển fibrinogen thành chất nào?

a)

Fibrin

b)

Thromboplastin

c)

Plasmin

d)

Prothrombin

91.

Warfarin là một chất chống đông máu có cơ chế hoạt động chủ yếu là:

a)

A. Ức chế thrombin

b)

B. Ức chế tiểu cầu

c)

C. Ngăn chặn hoạt động của vitamin K

d)

D. Kích thích plasminogen

92.

Tỷ trọng máu trên trọng lượng cơ thể là:

a)

15%

b)

5%

c)

8%

d)

18%

93.

Nhiệt độ của máu:

a)

35

b)

36

c)

37

d)

38

94.

Calci trong cơ thể người chủ yếu tồn tại ở đâu?

a)

Xương

b)

Tuỷ xương

c)

Máu

d)

Gan

95.

Hormone nào có vai trò chính trong việc điều hòa nồng độ calci trong máu?

a)

Parathyroid hormone

b)

Glucagon

c)

Insulin

d)

Calcitonin

96.

Chất nào giúp tăng cường sự hấp thu calci tại ruột?

a)

Vitamin K

b)

Vitamin A

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

97.

Chức năng chính của calci trong cơ thể là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Điều hòa glucose

c)

Tham gia vào quá trình đông máu

d)

Chất chống oxy hóa

98.

Phosphate chủ yếu tồn tại dưới dạng nào trong cơ thể?

a)

Dạng kết hợp với lipid

b)

Dạng tự do

c)

Dạng kết hợp với protein

d)

Dạng kết hợp với calci

99.

Hàm lượng calci trong máu bình thường khoảng bao nhiêu mg/dL?

a)

12 - 15

b)

15 - 20

c)

8.5 - 10.5

d)

5.5 - 10.5

100.

Chất nào giúp tăng thải calci qua thận?

a)

Aldosterone

b)

Vitamin D

c)

Calcitonin

d)

Parathyroid hormone

101.

Tăng calci huyết có thể gây ra tình trạng gì cho cơ thể?

a)

Loãng xương

b)

Giảm huyết áp

c)

Co thắt cơ

d)

Sỏi thận

102.

Hàm lượng phosphate trong máu bình thường khoảng bao nhiêu mg/dL?

a)

6.5 - 8.5

b)

5.5 - 6.5

c)

2.5 - 4.5

d)

1.5 - 2.5

103.

Để duy trì nồng độ calci trong máu, cơ thể sử dụng hormone nào?

a)

Insulin

b)

Glucagon

c)

Cortisol

d)

Parathyroid hormone

104.

Tăng hấp thu calci từ thực phẩm có thể bị ảnh hưởng bởi:

a)

Chất béo

b)

Chất xơ

c)

Đường

d)

Phosphate

105.

Nồng độ calci huyết tối ưu giúp hỗ trợ chức năng nào của cơ thể?

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ hô hấp

c)

Hệ miễn dịch

d)

Hệ tiêu hóa

106.

Để điều trị thiếu hụt calci, chế độ ăn cần bổ sung thực phẩm nào?

a)

Ngũ cốc

b)

Trái cây

c)

Sữa và sản phẩm từ sữa

d)

Thịt đỏ

107.

Calci và phosphate được bài tiết chủ yếu thông qua:

a)

Hơi thở

b)

Nước tiểu

c)

Mồ hôi

d)

Phân

108.

Calci có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của enzyme?

a)

Làm giảm tốc độ phản ứng

b)

Không có ảnh hưởng

c)

Ức chế enzyme

d)

Kích hoạt enzyme

109.

Sự hấp thu phosphate trong cơ thể chủ yếu diễn ra tại đâu?

a)

Dạ dày

b)

Thận

c)

Ruột già

d)

Ruột non

110.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến nồng độ calci trong máu?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Hoạt động thể lực

c)

Lượng protein tiêu thụ

d)

Lượng nước tiêu thụ

111.

Hợp chất giúp trung chuyển Ca2+ qua tế bào biểu mô ruột là:

a)

BBCaBP

b)

CCaBP

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E

112.

Hormone nào giúp chuyển đổi vitamin D thành dạng hoạt động của nó?

a)

25-hydroxyvitamin D

b)

1,25-dihydroxyvitamin D

c)

Calcitonin

d)

Parathyroid hormone

113.

Phosphate được lưu trữ chủ yếu ở đâu trong cơ thể?

a)

Máu

b)

Xương

c)

d)

Gan

114.

Phosphate vô cơ thường tồn tại dưới dạng nào trong cơ thể?

a)

Lipid

b)

Hợp chất hữu cơ

c)

Protein

d)

Ion PO4³⁻

115.

Tình trạng nào xảy ra khi nồng độ calci quá thấp trong máu?

a)

Không có triệu chứng

b)

Hạ huyết áp

c)

Co thắt cơ

d)

Tăng cường co cơ

116.

Calci và phosphate có vai trò gì trong sức khỏe xương?

a)

Không có vai trò nào

b)

Chỉ có vai trò trong máu

c)

Tạo cấu trúc xương vững chắc

d)

Tăng cường khả năng hấp thu

117.

Dạng nào của phosphate có thể gây ra tổn thương thần kinh khi nồng độ quá cao?

a)

Phosphate hữu cơ

b)

Phosphate ion

c)

Phosphate vô cơ

d)

Phosphate kết hợp với lipid

118.

Dạng nào của calci không được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa?

a)

Calci ion

b)

Calci carbonate

c)

Calci citrate

d)

Calci phosphate

119.

Calci và phosphate trong chế độ ăn có thể tương tác như thế nào?

a)

Cạnh tranh nhau trong hấp thu

b)

Hỗ trợ hấp thu lẫn nhau

c)

Không tương tác

d)

Tăng bài tiết

120.

Sự hiện diện của thực phẩm chứa acid có thể làm gì đối với sự hấp thu calci?

a)

Tăng bài tiết

b)

Không ảnh hưởng

c)

Giảm hấp thu

d)

Tăng hấp thu

121.

Sự hấp thu phosphate tại ruột có thể được điều chỉnh bởi hormone nào?

a)

Parathyroid hormone

b)

Cortisol

c)

Insulin

d)

Glucagon

122.

Bệnh lý nào có thể gây ra nồng độ calci cao trong máu?

a)

A. Bệnh cường cận giáp

b)

B. Bệnh thận mạn tính

c)

C. Thiếu vitamin D

d)

D. Bệnh viêm ruột

123.

Quá trình nào làm giảm nồng độ phosphate trong máu?

a)

Tăng cường bài tiết qua thận

b)

Tăng cường hấp thu tại ruột

c)

Tăng cường vitamin D

d)

Tăng cường hormone insulin

124.

Bệnh lý nào liên quan đến sự dư thừa phosphate trong máu?

a)

A. Cường cận giáp

b)

B. Bệnh thận mạn

c)

C. Bệnh tim

d)

D. Bệnh tiểu đường

125.

Vai trò của calcitonin là gì trong chuyển hóa calci?

a)

Tăng bài tiết calci

b)

Giảm hấp thu calci

c)

Giảm bài tiết calci

d)

Tăng hấp thu calci

126.

Bệnh nào có thể dẫn đến loãng xương?

a)

Bệnh gan

b)

Bệnh viêm ruột

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Bệnh cường cận giáp

127.

Sự hiện diện của protein có thể ảnh hưởng đến quá trình nào trong chuyển hóa calci?

a)

Bài tiết

b)

Hấp thu

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng bài tiết

128.

Calcitonin được sản xuất bởi cơ quan nào?

a)

Tuyến cận giáp

b)

Tuyến giáp

c)

Tuyến tụy

d)

Tuyến thượng thận