WorksheetsBộ câu hỏi ôn tập- hóa sinh
Total questions: 128
Worksheet time: 1hrs 4mins
pH là một thông số:
Không cần kết hợp với các thông số khác để đánh giá tình trạng thăng bằng acid base
Giải thích tình trạng acid hóa và kiềm hóa môi trường
Bình thường dao động trong khoảng 6,9 - 7,7
Bằng logarith tỷ phân của nồng độ ion H+
Trong quá trình duy trì thăng bằng acid-base, vai trò của thận trong điều chỉnh pH là gì?
Thận giúp loại bỏ H+ và tái hấp thu HCO3- để giảm acid trong cơ thể
Thận giảm bài tiết HCO3- và tăng bài tiết H+ để duy trì pH trong giới hạn bình thường
Thận bài tiết NH4+ để thay thế CO2 trong hệ thống đệm
Thận tăng sản xuất H2CO3 để làm giảm pH máu
Khi một bệnh nhân bị nhiễm toan hô hấp, cơ chế nào sau đây sẽ giúp cơ thể điều chỉnh pH máu?
Tăng chuyển hóa NH4+ để cân bằng pH
Tăng bài tiết HCO3- qua thận
Giảm tần số hô hấp để giữ CO2 trong cơ thể
Tăng tần số hô hấp để thải CO2 nhanh chóng
Hệ đệm bicarbonat giúp duy trì pH máu ổn định chủ yếu nhờ vào:
Sự thay đổi nồng độ H2CO3 trong huyết tương
Sự trao đổi CO2 và HCO3- qua phổi và thận
Sự bài tiết NH4+ qua thận
Tăng tần số thở để giảm CO2
Trong trường hợp nhiễm toan hô hấp, pH máu sẽ:
Tăng giảm theo từng giai đoạn
Giảm
Tăng
Không thay đổi
Khi cơ thể có sự tăng cường bài tiết HCO3-, pH máu sẽ:
Tăng giảm phụ thuộc vào nguyên nhân
Không thay đổi
Tăng
Giảm
Khi cơ thể bị nhiễm toan chuyển hóa, sự giảm bicarbonat trong huyết tương sẽ dẫn đến:
Tăng pH máu
Không ảnh hưởng đến pH
Giảm pH máu
Tăng CO2 trong máu
Thăng bằng acid-base trong cơ thể được duy trì chủ yếu nhờ vào hệ đệm:
Phosphate
Protein
Ammonia
Bicarbonat
Hệ đệm bicarbonat phản ứng nhanh chóng với thay đổi pH nhờ vào:
Sự điều chỉnh của thận trong việc bài tiết HCO3-
Sự trao đổi CO2 và HCO3- giữa phổi và huyết tương
Sự tiết acid vào huyết tương
Có thể điều chỉnh trong tất cả các trường hợp nhiễm toan
Nhiễm kiềm chuyển hóa chủ yếu do:
Tăng bicarbonat trong huyết tương
Tăng CO2 trong máu
Giảm acid lactic trong máu
Giảm bicarbonat trong huyết tương
Trong điều kiện bình thường, hệ đệm bicarbonat giúp duy trì pH máu ổn định ở mức:
7,0 - 7,2
7,35 - 7,45
7,5 - 7,7
6,8 - 7,0
Hệ đệm phosphate trong cơ thể chủ yếu hoạt động ở:
Dịch ngoài tế bào
Máu động mạch
Thận và dịch nội bào
Huyết tương
Hệ đệm protein trong cơ thể có tác dụng chủ yếu trong:
Huyết tương
Thận
Dịch ngoài tế bào
Dịch nội bào
Nhiễm kiềm chuyển hóa chủ yếu do:
Giảm CO2 trong máu
Tăng bicarbonat trong huyết tương
Tăng acid lactic trong máu
Tăng bài tiết NH4+ qua thận
Hệ đệm bicarbonat có vai trò quan trọng trong việc:
Kiểm soát sự thăng bằng nước trong cơ thể
Điều chỉnh nồng độ Na+ trong máu
Giúp kiểm soát nồng độ CO2 trong cơ thể
Giữ ổn định pH trong dịch ngoài tế bào
Nhiễm toan chuyển hóa có thể xảy ra do:
Tăng nồng độ HCO3- trong máu
Mất bicarbonat qua thận hoặc tiêu chảy
Giảm bài tiết acid qua thận
Tăng bài tiết CO2 qua phổi
Nhiễm toan hô hấp có thể gây ra do:
Suy hô hấp, không thể loại bỏ đủ CO2
Tăng lượng bicarbonat trong máu
Thở quá nhanh (hyperventilation)
Giảm sản xuất CO2 trong cơ thể
Nguyên nhân của nhiễm toan hô hấp là:
Mất bicarbonat qua thận
Giảm khả năng loại bỏ CO2 qua phổi
Suy thận dẫn đến giảm bài tiết acid
Giảm sản xuất CO2
Nhiễm kiềm chuyển hóa có thể do:
Tăng acid lactic trong cơ thể
Mất acid dạ dày qua nôn kéo dài
Tăng CO2 trong máu
Giảm bài tiết bicarbonat qua thận
Trong xét nghiệm huyết học, đặc điểm nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân xơ gan nặng?
Giảm tiểu cầu
Tăng bạch cầu
Tăng hồng cầu
Tăng tiểu cầu
GGT (Gamma-Glutamyl Transferase) thường tăng cao trong trường hợp nào sau đây?
Hội chứng Gilbert
Tắc mật do sỏi
Viêm gan virus cấp
Hemochromatosis
Chất chỉ thị sinh học nào sau đây là đặc hiệu nhất cho tổn thương tế bào gan?
GGT
ALP
ALT
AST
Alpha-fetoprotein (AFP) tăng cao thường gặp nhất trong:
Ung thư biểu mô tế bào gan
Xơ gan
Hội chứng Budd-Chiari
Viêm gan tự miễn
Enzyme nào sau đây được coi là chỉ điểm nhạy cảm nhất của tổn thương ống mật?
GGT
ALP
ALT
AST
Trong viêm gan virus cấp, tỷ lệ PT (Prothrombin Time) giảm chủ yếu do:
Giảm tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan
Suy giảm chức năng thận
Tăng tiêu thụ fibrinogen
Thiếu vitamin K
Enzyme LDH (Lactate Dehydrogenase) tăng cao nhất trong trường hợp nào?
Viêm gan virus
Ung thư gan di căn
Hội chứng Gilbert
Tắc mật
Trong viêm gan do rượu, GGT tăng cao vì:
Hoại tử tế bào Kupffer
Tăng cường tổng hợp enzyme tại tế bào gan
Viêm ống mật
Rối loạn chuyển hóa lipid
Một bệnh nhân xơ gan có albumin huyết thanh giảm nghiêm trọng. Cơ chế chính là:
Tăng thoái hóa albumin
Giảm hấp thu protein tại ruột
Mất albumin qua nước tiểu
Suy giảm tổng hợp albumin tại gan
Yếu tố nguy cơ lớn nhất của ung thư biểu mô tế bào gan trên toàn cầu là:
Nghiện rượu
Viêm gan B và C
Tiếp xúc với aflatoxin
Béo phì
Phản ứng màu với thuốc thử diazo được sử dụng để định lượng:
Bilirubin
Albumin
Ure
Creatinine
Liên quan chức năng điều hoà đường huyết:
Khi nồng độ Glucose trong khoảng 0,7 – 1,2 g/l gan sẽ ngưng chuyển hóa Glucose
Khi nồng độ Glucose > 1,2 g/l gan sẽ giảm tổng hợp Glucose thành Glycogen dự trữ
Khi nồng độ Glucose < 0,7 g/l gan sẽ tổng hợp glycogen
Gan tham gia điều hoà đường huyết bằng cách tổng hợp và phân ly Glycogen
Chuyển hoá protid ở gan:
Gan có khả năng tổng hợp Urea từ NH3
Khi gan suy thì Urea máu tăng, NH3 giảm
Gan tổng hợp toàn bộ globulin, một phần nhỏ albumin
Tỉ lệ A/G < 1,5 là biểu hiện của tiên lượng và tiến triển tốt trong quá trình điều trị
Liên quan chức năng khử độc của gan:
Nghiệm pháp BSP với BSP tăng trong máu chứng tỏ gan suy
Các chất độc nội sinh được gan cố định và thải trừ theo đường mật
Khử độc bằng oxy hoá đã biến alcol etylic thành acid acetic
Cố định và thải trừ là cơ chế khử độc thường xuyên của cơ thể
Đánh giá tình trạng hoại tử tế bào gan dựa vào các enzyme sau:
GOT, GPT, LDH
5’nucleotidase
GOT, GPT, γGT
Phosphatase kiềm
Gan có các chức năng sau, ngoại trừ:
Chức năng khử độc
Chức năng bài tiết mật
Chức năng chuyển hoá glucid, lipid, protid
Chức năng tạo máu ở người trưởng thành
Biểu hiện nào liên quan đến gan suy?
Urea máu tăng
Rối loạn chức năng đông máu
Enzyme SGOT giảm
NH3 máu giảm
Xét nghiệm nào sau đây không dùng để đánh giá chức năng gan mật?
Định lượng Creatinine, Urea
Định lượng Bilirubin trong máu
Định lượng γGT
Định lượng hoạt độ enzyme SGOT, SGPT
pH nước tiểu bình thường:
Hơi acid, khoảng 5 – 6
Có tính kiềm mạnh
Không phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý
Không phụ thuộc chế độ ăn
Protein niệu ống thận gặp trong các trường hợp sau:
Viêm cầu thận cấp
Hội chứng thận hư với tổn thương tối thiểu
Tổn thương ống thận
Sỏi thận
Chất bất thường trong nước tiểu:
Protein, ketonic
Glucose, Hormone
ketonic, Clorua
Acid amin, sắc tố mật, muối mật
Thận tham gia chuyển hoá chất:
Chuyển hoá Lipid, Protid, Hemoglobin
Chuyển hoá Glucid, Lipid, Protid
Chuyển hoá Glucid, Protid, Hemoglobin
Chuyển hoá Glucid, Lipid, Acid nucleic
Glucose niệu gặp trong:
Viêm tụy cấp với Amylase tăng cao
Ngưỡng tái hấp ống thận cao
Đái tháo đường
Đái tháo nhạt
Trong bệnh đái tháo đường, nước tiểu có thể có mùi:
Mùi ether
Mùi acetone
Không mùi
Mùi đặc biệt
Trong xét nghiệm sinh hóa nước tiểu, pH nước tiểu thường giảm khi:
Kiềm chuyển hóa
Tăng urea máu
Toan chuyển hóa
Uống nhiều nước
Toan chuyển hóa trong suy thận mạn chủ yếu do:
Giảm bài tiết ion H+
Tăng mất kali qua nước tiểu
Tăng tái hấp thu bicarbonate
Giảm lọc natri tại cầu thận
Nước được tái hấp thu ở thận:
20 %
50 %
99 %
10 %
Thận điều hòa thăng bằng acid - base:
Bài tiết Na+ và giữ lại H+
Bài tiết Na+ và bài tiết H+
Giữ lại Na+ và giữ lại H+
Giữ lại Na+ và bài tiết H+
Sự tổng hợp Aldosterol tăng khi:
Huyết áp hạ
Lưu lượng máu thận tăng
Tăng Natri máu
Giảm Kali máu
Thể tích nước tiểu không phụ thuộc vào:
Huyết áp động mạch trung bình
Tuổi
Chế độ làm việc
Tình trạng bệnh lý
Các chất có mặt trong nước tiểu bình thường:
Urea, Creatinin, Glucose
Acid uric, Urea, Creatinin
Urea, ketonic
Glucose, ketonic
Chọn tập hợp đúng. Các chức năng hoá sinh của thận bao gồm:
5 nội tiết
2, 4, 5
2, 3, 4
1, 2, 3
1, 3, 5
Trong các loại tế bào máu, loại nào có chức năng chống lại các tác nhân gây nhiễm?
Hồng cầu
Tế bào biểu mô
Bạch cầu
Tiểu cầu
Quá trình đông máu được kích hoạt bởi:
Chất độc trong máu
Tổn thương mô và sự tiếp xúc với collagen
Sự co mạch đột ngột
Độ pH của máu giảm mạnh
Bệnh lý nào liên quan đến sự gia tăng số lượng bạch cầu trong máu?
Thiếu máu
Nhiễm trùng
Đông máu
Loãng xương
Protein giúp đông máu bằng cách tạo thành một mạng lưới vững chắc để ngăn chặn chảy máu:
Albumin
Fibrin
Globulin
Hemoglobin
Thành phần nào của máu được lọc ra để tạo thành huyết thanh (serum)?
Fibrinogen
Hồng cầu
Bạch cầu
Tiểu cầu
Thành phần chính của huyết tương là:
Protein
Hormone
Chất điện giải
Nước
Tại sao việc duy trì mức pH ổn định của máu lại quan trọng đối với cơ thể?
Để duy trì cấu trúc protein
Để tăng áp suất máu
Để giảm thiểu sự mất máu
Để tăng khả năng vận chuyển chất dinh dưỡng
Protein vận chuyển sắt trong máu là gì?
Transferrin
Myoglobin
Ferritin
Hemoglobin
Tỷ lệ giữa albumin và globulin (A/G) trong huyết tương thường phản ánh:
Tình trạng mất nước
Tình trạng viêm
Chức năng thận
Chức năng gan
Nhóm máu nào được xem là nhóm máu “chỉ cho”?
Nhóm máu AB
Nhóm máu A
Nhóm máu B
Nhóm máu O
Huyết áp được tạo ra chủ yếu nhờ:
Hàm lượng glucose trong máu
Hàm lượng oxy trong máu
Sức co của tim và sức cản của mạch máu
Sức căng của tiểu cầu
Loại tế bào nào có khả năng tiết ra kháng thể?
Tế bào Bạch cầu lympho B
Tiểu cầu
Hồng cầu
Tế bào Bạch cầu lympho T
Mức đường huyết bình thường (glucose) trong máu sau khi nhịn ăn từ 8-10 giờ thường dao động trong khoảng:
20 - 40 mg/dL
70 - 100 mg/dL
150 - 200 mg/dL
300 - 400 mg/dL
Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc đông máu khi có vết thương?
Hồng cầu
Tiểu cầu
Bạch cầu
Bạch cầu đa nhân trung tính
Chức năng nào sau đây là của tế bào bạch cầu đa nhân trung tính?
Thực bào và tiêu diệt vi khuẩn
Hỗ trợ đông máu
Vận chuyển oxy
Sản xuất kháng thể
Một người có nhóm máu B có thể nhận máu từ những người có nhóm máu nào?
Nhóm máu O và B
Nhóm máu AB và A
Nhóm máu A và B
Nhóm máu O và A
Sự gia tăng của tế bào lympho trong máu thường biểu thị tình trạng nào?
Nhiễm khuẩn
Thiếu máu
Tăng huyết áp
Nhiễm virus
Thời gian sống trung bình của hồng cầu trong máu là bao nhiêu ngày?
120 ngày
90 ngày
60 ngày
30 ngày
Loại bạch cầu nào chiếm số lượng nhiều nhất trong máu ngoại vi?
Bạch cầu lympho
Bạch cầu đơn nhân
Bạch cầu ưa kiềm
Bạch cầu trung tính
Loại bạch cầu nào có vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng?
Bạch cầu trung tính
Tế bào B
Bạch cầu ưa acid
Bạch cầu đơn nhân
Loại bạch cầu nào có thể biến đổi thành đại thực bào?
Bạch cầu ưa acid
Bạch cầu đơn nhân
Bạch cầu lympho B
Bạch cầu trung tính
Bạch cầu trung tính có chức năng chính là gì?
Tiết kháng thể
Tạo phản ứng viêm
Vận chuyển oxy
Tiêu diệt vi khuẩn bằng cách thực bào
Loại tế bào nào có khả năng sản xuất và tiết histamine trong các phản ứng dị ứng?
Bạch cầu trung tính
Bạch cầu ưa kiềm
Bạch cầu đơn nhân
Tiểu cầu
Loại bạch cầu nào tham gia vào phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào?
Bạch cầu trung tính
Bạch cầu ưa acid
Tế bào lympho T
Tế bào lympho B
Loại tế bào nào có nhiệm vụ thực bào?
Bạch cầu đơn nhân và bạch cầu trung tính
Hồng cầu và albumin
Tế bào lympho B và T
Tiểu cầu và hồng cầu
Sự gia tăng hồng cầu trong máu có thể do nguyên nhân nào?
Thiếu oxy mạn tính
Mất máu cấp tính
Nhiễm virus
Thiếu hụt vitamin C
Bạch cầu nào có vai trò quan trọng trong bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm khuẩn và ung thư?
Hồng cầu
Bạch cầu ưa acid
Tế bào lympho T
Tiểu cầu
Cơ quan nào đóng vai trò chính trong việc phá hủy hồng cầu già?
Gan
Thận
Lách
Tim
Yếu tố đông máu nào được gọi là yếu tố số I?
Fibrinogen
Prothrombin
Thromboplastin
Calcium
Vai trò chính của tiểu cầu trong quá trình đông máu là gì?
Chống viêm
Phá hủy cục máu đông
Vận chuyển oxy
Phát tín hiệu hóa học kích hoạt đông máu
Yếu tố đông máu nào đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển prothrombin thành thrombin?
Yếu tố XIII
Yếu tố VIII
Yếu tố X
Fibrinogen
Vitamin nào cần thiết cho quá trình tổng hợp một số yếu tố đông máu trong gan?
Vitamin C
Vitamin D
Vitamin B12
Vitamin K
Chất nào sau đây có vai trò hoạt hóa quá trình tiêu sợi huyết?
Thrombin
Yếu tố IX
Plasminogen
Calcium
Chất nào có thể làm tan cục máu đông đã hình thành?
Fibrinogen
Prothrombin
Plasmin
Fibrin
Quá trình tiêu sợi huyết nhằm mục đích gì?
Kích thích quá trình viêm
Phá vỡ cục máu đông sau khi lành
Tăng sản xuất hồng cầu
Ngăn chặn sự hình thành cục máu đông
Thromboplastin là yếu tố kích hoạt đầu tiên của con đường đông máu nào?
Không liên quan đến quá trình đông máu
Đường ngoại sinh
Đường nội sinh
Đường chung
Calcium đóng vai trò nào trong quá trình đông máu?
Chuyển plasminogen thành plasmin
Hoạt hóa prothrombin
Gắn kết tiểu cầu với nhau
Chuyển fibrin thành fibrinogen
Heparin là một chất chống đông máu có cơ chế hoạt động như thế nào?
Ức chế hoạt động của thrombin
Kích hoạt plasmin
Phá vỡ fibrin
Kích thích tổng hợp yếu tố đông máu
Trong quá trình đông máu, thrombin có vai trò chuyển fibrinogen thành chất nào?
Fibrin
Thromboplastin
Plasmin
Prothrombin
Warfarin là một chất chống đông máu có cơ chế hoạt động chủ yếu là:
A. Ức chế thrombin
B. Ức chế tiểu cầu
C. Ngăn chặn hoạt động của vitamin K
D. Kích thích plasminogen
Tỷ trọng máu trên trọng lượng cơ thể là:
15%
5%
8%
18%
Nhiệt độ của máu:
35
36
37
38
Calci trong cơ thể người chủ yếu tồn tại ở đâu?
Xương
Tuỷ xương
Máu
Gan
Hormone nào có vai trò chính trong việc điều hòa nồng độ calci trong máu?
Parathyroid hormone
Glucagon
Insulin
Calcitonin
Chất nào giúp tăng cường sự hấp thu calci tại ruột?
Vitamin K
Vitamin A
Vitamin C
Vitamin D
Chức năng chính của calci trong cơ thể là gì?
Cung cấp năng lượng
Điều hòa glucose
Tham gia vào quá trình đông máu
Chất chống oxy hóa
Phosphate chủ yếu tồn tại dưới dạng nào trong cơ thể?
Dạng kết hợp với lipid
Dạng tự do
Dạng kết hợp với protein
Dạng kết hợp với calci
Hàm lượng calci trong máu bình thường khoảng bao nhiêu mg/dL?
12 - 15
15 - 20
8.5 - 10.5
5.5 - 10.5
Chất nào giúp tăng thải calci qua thận?
Aldosterone
Vitamin D
Calcitonin
Parathyroid hormone
Tăng calci huyết có thể gây ra tình trạng gì cho cơ thể?
Loãng xương
Giảm huyết áp
Co thắt cơ
Sỏi thận
Hàm lượng phosphate trong máu bình thường khoảng bao nhiêu mg/dL?
6.5 - 8.5
5.5 - 6.5
2.5 - 4.5
1.5 - 2.5
Để duy trì nồng độ calci trong máu, cơ thể sử dụng hormone nào?
Insulin
Glucagon
Cortisol
Parathyroid hormone
Tăng hấp thu calci từ thực phẩm có thể bị ảnh hưởng bởi:
Chất béo
Chất xơ
Đường
Phosphate
Nồng độ calci huyết tối ưu giúp hỗ trợ chức năng nào của cơ thể?
Hệ thần kinh
Hệ hô hấp
Hệ miễn dịch
Hệ tiêu hóa
Để điều trị thiếu hụt calci, chế độ ăn cần bổ sung thực phẩm nào?
Ngũ cốc
Trái cây
Sữa và sản phẩm từ sữa
Thịt đỏ
Calci và phosphate được bài tiết chủ yếu thông qua:
Hơi thở
Nước tiểu
Mồ hôi
Phân
Calci có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của enzyme?
Làm giảm tốc độ phản ứng
Không có ảnh hưởng
Ức chế enzyme
Kích hoạt enzyme
Sự hấp thu phosphate trong cơ thể chủ yếu diễn ra tại đâu?
Dạ dày
Thận
Ruột già
Ruột non
Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến nồng độ calci trong máu?
Tất cả các yếu tố trên
Hoạt động thể lực
Lượng protein tiêu thụ
Lượng nước tiêu thụ
Hợp chất giúp trung chuyển Ca2+ qua tế bào biểu mô ruột là:
BBCaBP
CCaBP
Vitamin D
Vitamin E
Hormone nào giúp chuyển đổi vitamin D thành dạng hoạt động của nó?
25-hydroxyvitamin D
1,25-dihydroxyvitamin D
Calcitonin
Parathyroid hormone
Phosphate được lưu trữ chủ yếu ở đâu trong cơ thể?
Máu
Xương
Cơ
Gan
Phosphate vô cơ thường tồn tại dưới dạng nào trong cơ thể?
Lipid
Hợp chất hữu cơ
Protein
Ion PO4³⁻
Tình trạng nào xảy ra khi nồng độ calci quá thấp trong máu?
Không có triệu chứng
Hạ huyết áp
Co thắt cơ
Tăng cường co cơ
Calci và phosphate có vai trò gì trong sức khỏe xương?
Không có vai trò nào
Chỉ có vai trò trong máu
Tạo cấu trúc xương vững chắc
Tăng cường khả năng hấp thu
Dạng nào của phosphate có thể gây ra tổn thương thần kinh khi nồng độ quá cao?
Phosphate hữu cơ
Phosphate ion
Phosphate vô cơ
Phosphate kết hợp với lipid
Dạng nào của calci không được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa?
Calci ion
Calci carbonate
Calci citrate
Calci phosphate
Calci và phosphate trong chế độ ăn có thể tương tác như thế nào?
Cạnh tranh nhau trong hấp thu
Hỗ trợ hấp thu lẫn nhau
Không tương tác
Tăng bài tiết
Sự hiện diện của thực phẩm chứa acid có thể làm gì đối với sự hấp thu calci?
Tăng bài tiết
Không ảnh hưởng
Giảm hấp thu
Tăng hấp thu
Sự hấp thu phosphate tại ruột có thể được điều chỉnh bởi hormone nào?
Parathyroid hormone
Cortisol
Insulin
Glucagon
Bệnh lý nào có thể gây ra nồng độ calci cao trong máu?
A. Bệnh cường cận giáp
B. Bệnh thận mạn tính
C. Thiếu vitamin D
D. Bệnh viêm ruột
Quá trình nào làm giảm nồng độ phosphate trong máu?
Tăng cường bài tiết qua thận
Tăng cường hấp thu tại ruột
Tăng cường vitamin D
Tăng cường hormone insulin
Bệnh lý nào liên quan đến sự dư thừa phosphate trong máu?
A. Cường cận giáp
B. Bệnh thận mạn
C. Bệnh tim
D. Bệnh tiểu đường
Vai trò của calcitonin là gì trong chuyển hóa calci?
Tăng bài tiết calci
Giảm hấp thu calci
Giảm bài tiết calci
Tăng hấp thu calci
Bệnh nào có thể dẫn đến loãng xương?
Bệnh gan
Bệnh viêm ruột
Bệnh tiểu đường
Bệnh cường cận giáp
Sự hiện diện của protein có thể ảnh hưởng đến quá trình nào trong chuyển hóa calci?
Bài tiết
Hấp thu
Không ảnh hưởng
Tăng bài tiết
Calcitonin được sản xuất bởi cơ quan nào?
Tuyến cận giáp
Tuyến giáp
Tuyến tụy
Tuyến thượng thận
