wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thiết Bị Hấp Thụ: Loại Bề Mặt và Loại Màng

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Trong hấp thụ khí, mục tiêu chính của thiết bị loại bề mặt là gì?

a)

Tăng nhiệt độ dung môi hấp thụ

b)

Giảm độ nhớt dung môi hấp thụ

c)

Giảm chiều cao tháp hấp thụ

d)

Tăng diện tích tiếp xúc pha

2.

Nhược điểm điển hình của thiết bị loại bề mặt là gì?

a)

Diện tích tiếp xúc pha nhỏ

b)

Khó phân bố đều lưu lượng

c)

Yêu cầu áp suất vận hành cao

d)

Không dùng được với dung môi hữu cơ

3.

Ưu điểm nổi bật của thiết bị loại màng trong hấp thụ là gì?

a)

Diện tích chiếm chỗ rất lớn

b)

Phù hợp khí có độ nóng cao

c)

Trở lực thấp khi vận hành

d)

Không cần phân phối chất lỏng

4.

Thiết bị loại màng đạt hiệu suất thấp trong điều kiện nào?

a)

Khi dung môi có độ nhớt thấp

b)

Khi chiều cao tháp rất lớn

c)

Khi vận tốc khí rất nhỏ

d)

Khi nhiệt độ khí giảm mạnh

5.

Thiết bị hấp thụ loại phun thường được ứng dụng ở đâu?

a)

Tinh chế dung môi dược phẩm

b)

Tách ẩm khỏi khí tự nhiên

c)

Xử lý khí thải công nghiệp

d)

Thu hồi dung môi bay hơi nhẹ

6.

Trong thiết bị hấp thụ cơ học, cơ chế tiếp xúc pha chính là gì?

a)

Khí khuấy trong ống đứng

b)

Khí đi qua lớp màng tĩnh

c)

Dòng lỏng trượt trên tấm

d)

Chất lỏng bị phân tán thành hạt

7.

Khi động lực truyền khối giảm, kích thước thiết bị hấp thụ có xu hướng như thế nào?

a)

Phụ thuộc chỉ vào lưu lượng

b)

Tăng lên để bù diện tích

c)

Giảm xuống đáng kể

d)

Không thay đổi đáng kể

8.

Thiết bị loại bề mặt kiểu ống thường làm nguội bằng phương pháp nào?

a)

Tưới nước lạnh bên ngoài

b)

Gia nhiệt dòng khí vào

c)

Tăng áp suất trong ống

d)

Sục hơi bão hòa liên tục

9.

Trong tháp đệm, đặc điểm nào sau đây đúng về bề mặt tiếp xúc pha?

a)

Bề mặt tiếp xúc pha thay đổi nhanh

b)

Bề mặt tiếp xúc pha trung bình

c)

Bề mặt tiếp xúc pha nhỏ

d)

Bề mặt tiếp xúc pha lớn

10.

Ưu điểm quan trọng của tháp đệm trong vận hành là gì?

a)

Cấu tạo đơn giản

b)

Yêu cầu cao về điều khiển

c)

Tổn thất áp suất rất lớn

d)

Khó mở rộng đường kính

11.

Trong chế độ thủy động của tháp đệm, hiện tượng nào đánh dấu giới hạn trước khi ngập tràn?

a)

Hơi tăng lưu lượng tạo thành pha liên tục

b)

Lỏng giảm lưu lượng gây khô đệm

c)

Lỏng tăng lưu lượng tạo thành pha liên tục

d)

Khí giảm lưu lượng tạo xoáy mạnh

12.

Nhược điểm điển hình khi làm ướt đệm trong tháp đệm là gì?

a)

Khó duy trì nhiệt độ cao

b)

Khó phân phối lỏng đều

c)

Khó phân phối khí đều

d)

Khó thu hồi sản phẩm rắn

13.

Trong tháp đệm, khi chuyển sang chế độ sôi bọt, hệ quả thủy động chủ yếu là gì?

a)

Làm việc rất nhạy với điều khiển điểm sôi

b)

Tăng chiều cao đệm cần thiết

c)

Giảm mạnh diện tích tiếp xúc pha

d)

Giảm đáng kể tổn thất áp suất tổng

14.

Ở tháp đĩa không có kênh chảy truyền, khí và lỏng cùng chảy trên đĩa dẫn đến điều gì?

a)

Toàn bộ tiết diện làm việc

b)

Chỉ vùng mép hoạt động

c)

Giảm diện tích tiếp xúc

d)

Chỉ vùng giữa hoạt động

15.

Thông số thiết kế điển hình của đĩa lỗ trong tháp đĩa không kênh chảy truyền là gì?

a)

Đường kính lỗ 2–8 mm

b)

Đường kính lỗ 0.2–0.8 mm

c)

Đường kính lỗ 10–20 mm

d)

Đường kính lỗ 30–50 mm

16.

Trong chế độ thấm ướt của đĩa không kênh chảy truyền, mô tả nào đúng?

a)

Chỉ lỏng đi qua lỗ đĩa

b)

Khí lỏng không đi cùng 1 lỗ

c)

Khí lỏng đi cùng 1 lỗ nhỏ

d)

Chỉ khí đi qua lỗ đĩa

17.

Khi tăng vận tốc khí đến giới hạn trong đĩa không kênh chảy truyền, hiện tượng nào xuất hiện?

a)

Lỏng bị cuốn theo

b)

Khí bị ngập lỗ

c)

Khí đổi chiều chảy xuống

d)

Lỏng tách thành giọt lớn

18.

Trong tháp đĩa không kênh chảy truyền, tiết diện tự do của đĩa thường chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

10–30% tiết diện đĩa

b)

70–90% tiết diện đĩa

c)

1–5% tiết diện đĩa

d)

40–60% tiết diện đĩa

19.

Trong tháp đĩa lỗ, chế độ thủy động nào mang lại hiệu suất tốt nhất khi vận hành ổn định?

a)

Chế độ tia phun khí mạnh liên tục

b)

Chế độ sủi bong bóng đều ổn định

c)

Chế độ dòng chảy màng mỏng laminar

d)

Chế độ xoáy mạnh tạo lốc cục bộ

20.

Trong bố trí kênh chảy truyền trên đĩa, ký hiệu 1 và 2 lần lượt biểu thị gì?

a)

1 là ống khí, 2 là ống lỏng tuần hoàn

b)

1 là vách ngăn, 2 là ống downcomer

c)

1 là cửa vào, 2 là cửa ra chất lỏng

d)

1 là cửa ra, 2 là cửa vào chất lỏng

21.

Ưu điểm nào đúng cho tháp đĩa lỗ so với các loại đĩa có chóp hoặc trở lực lớn?

a)

Cấu tạo phức tạp tiêu tốn nhiên liệu

b)

Luôn hoạt động tốt ở mọi lưu lượng lỏng

c)

Không phải đi qua chóp, trở lực nhỏ

d)

Yêu cầu vận tốc khí cực cao

22.

Trong các sơ đồ kênh chảy truyền, chất lỏng thường chuyển động theo hướng nào khi bố trí kiểu hướng tâm?

a)

Theo hướng trục dọc tháp

b)

Theo hướng bán kính về tâm

c)

Theo đường ziczac ngẫu nhiên

d)

Theo vòng tròn quanh thành tháp

23.

Thông số nào thuộc thiết kế lỗ của đĩa lỗ và ảnh hưởng đến tiết diện thoáng?

a)

Đường kính lỗ d

b)

Chiều cao downcomer h

c)

Độ dày thân tháp t

d)

Khoảng cách giữa các vách ngăn s

24.

Nhược điểm chính khi vận hành tháp đĩa lỗ liên quan đến lượng lỏng cấp vào là gì?

a)

Phải cấp hợp lý để đĩa luôn có lỏng

b)

Phải luôn cao để tạo tia mạnh

c)

Phải biến thiên nhanh theo áp suất

d)

Phải bằng không để tránh ngập đĩa

25.

Trong chế độ tia phun bong bóng, hiện tượng nào dễ xảy ra gây giảm hiệu suất truyền khối?

a)

Tạo màng lỏng laminar đều

b)

Hình thành kênh khí xuyên qua lớp lỏng

c)

Tăng độ ẩm của khí đầu vào

d)

Giảm số lỗ hoạt động trên đĩa

26.

Trong bố trí kênh chảy truyền kiểu vòng, chất lỏng di chuyển như thế nào trên mặt đĩa?

a)

Theo đường ziczac giữa hai vách

b)

Quay vòng dọc theo chu vi đĩa

c)

Thẳng từ tâm ra thành tháp

d)

Theo cột dọc từ tầng dưới lên

27.

Tổng diện tích lỗ trên mỗi tầng đĩa lỗ nên chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tiết diện tháp?

a)

35–50 phần trăm

b)

20–30 phần trăm

c)

8–15 phần trăm

d)

2–5 phần trăm

28.

Khi bố trí kênh chảy truyền có vách ngăn (ký hiệu 3), mục đích chính là gì?

a)

Tăng áp suất khí trong tháp

b)

Định hướng và phân chia dòng lỏng

c)

Tăng diện tích lỗ hoạt động

d)

Giảm chiều cao lớp bọt trên đĩa

29.

Trong tháp đĩa supap, chức năng chính của đĩa supap là gì?

a)

Gia nhiệt dòng khí trước khi vào tháp

b)

Điều chỉnh mức dung môi trong bể chứa

c)

Tăng áp suất nén của máy bơm tuần hoàn

d)

Tạo tiếp xúc khí–lỏng qua khe mở của van

30.

Thông số đặc trưng của đĩa supap gồm đường kính lỗ Dj và biên độ dịch chuyển Lmax. Ý nghĩa đúng là gì?

a)

Dj liên quan chiều cao tháp, Lmax liên quan số tháp

b)

Dj xác định nhiệt độ dung môi, Lmax xác định độ nhớt

c)

Dj quyết định tốc độ bơm, Lmax quyết định độ khuấy

d)

Dj quy định diện tích thoát khí, Lmax ảnh hưởng độ mở van

31.

Trong hệ hấp thụ nhiều tháp nối tiếp, mục tiêu của bố trí theo chuỗi là gì?

a)

Giảm tổn thất áp suất toàn hệ

b)

Nâng cao độ sạch khí bằng hấp thụ từng bước

c)

Tăng nhiệt độ dung môi để tái sinh

d)

Tối ưu lưu lượng bơm hồi lưu

32.

Hệ hấp thụ có tuần hoàn dung môi và nhà hấp thụ bổ sung thường thêm thiết bị nào để khôi phục khả năng dung môi?

a)

Tháp sấy và cyclone tách bụi

b)

Bơm piston và bình tích áp

c)

Thiết bị gia nhiệt và làm lạnh trong chu trình

d)

Máy nén khí và van an toàn

33.

Khi vận tốc khí lớn trong tháp đĩa supap, thiết kế cần đảm bảo điều gì để tránh trôi lỏng?

a)

Giảm số lượng tháp trong chuỗi

b)

Tăng nhiệt độ dung môi đáng kể

c)

Giảm chiều cao lớp đệm trên đĩa

d)

Tăng độ mở van trong giới hạn cho phép

34.

So sánh: hệ nhiều tháp nối tiếp và hệ có tuần hoàn dung môi khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Cách xử lý dung môi giữa các tháp

b)

Hình dạng đĩa supap sử dụng

c)

Vị trí bơm cấp khí đầu vào

d)

Kiểu vật liệu chế tạo cột

35.

Trong sơ đồ thu hồi dung môi, dòng dung môi đi hoàn nguyên có tác dụng gì?

a)

Tăng khả năng hấp thụ ở tháp sau

b)

Tạo khí sạch bằng ngưng tụ

c)

Giảm tổn thất cơ học của bơm

d)

Giữ áp suất ổn định trong bể chứa

36.

Một sai lầm thiết kế thường gặp là chọn Dj quá nhỏ. Hậu quả hợp lý nhất là gì?

a)

Khí xuyên qua mạnh, gây trôi lỏng

b)

Giảm diện tích thoát khí, tăng sụt áp

c)

Tăng hiệu quả hấp thụ do khuấy trộn cao

d)

Dung môi không cần tái sinh nữa

37.

Trong tháp phun dùng cho trích ly lỏng–lỏng, pha nào thường là pha liên tục trong vận hành tiêu chuẩn?

a)

Pha nặng đi từ trên xuống liên tục

b)

Pha nhẹ đi từ trên xuống liên tục

c)

Cả hai pha cùng liên tục theo chu kỳ

d)

Không có pha nào liên tục trong cột

38.

Cơ chế phân tán pha trong tháp phun được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Pha nhẹ được phun từ dưới lên tạo giọt

b)

Pha nặng được phun từ trên xuống dạng tia

c)

Hai pha trộn cơ học bằng cánh khuấy mạnh

d)

Pha nhẹ bay hơi tạo sương mù

39.

Biện pháp thường dùng để giảm chiều cao làm việc của pha liên tục trong tháp phun là gì?

a)

Giảm lưu lượng pha nhẹ xuống

b)

Lắp thêm đĩa lưới để giữ giọt

c)

Tăng đường kính tháp để giảm vận tốc

d)

Dùng ống xiphong để tháo pha liên tục

40.

Nhận xét điển hình về tháp phun khi so sánh năng suất và hiệu suất là gì?

a)

Năng suất cao nhưng hiệu suất thấp

b)

Năng suất thấp nhưng hiệu suất cao

c)

Cả năng suất và hiệu suất đều rất cao

d)

Cả năng suất và hiệu suất đều rất thấp

41.

Trong tháp có tấm ngăn, bề mặt tấm ngăn thường chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tiết diện ngang?

a)

Dưới 10% tiết diện ngang

b)

Gần 100% tiết diện ngang

c)

Khoảng 30% tiết diện ngang

d)

Khoảng 70% tiết diện ngang

42.

Khoảng cách điển hình giữa các tấm ngăn trong tháp là bao nhiêu?

a)

Từ 0,5 đến 0,8 m

b)

Từ 0,1 đến 0,15 m

c)

Từ 2,0 đến 2,5 m

d)

Từ 1,0 đến 1,5 m

43.

Ưu điểm chính của tháp có tấm ngăn đối với quá trình trích ly là gì?

a)

Tạo xoáy mạnh giúp trộn đồng đều

b)

Giảm tổn thất áp suất đến mức tối thiểu

c)

Hạn chế khuếch tán ngược, tăng khả năng tách

d)

Cho phép vận hành ở nhiệt độ rất cao

44.

Nhược điểm của tháp có tấm ngăn liên quan đến cơ chế nào?

a)

Không thể làm việc với pha nhẹ liên tục

b)

Dễ gây tạo nhũ rất bền trong mọi hệ

c)

Khó chế tạo vì kết cấu phức tạp

d)

Cường độ chuyển khối không cao do chênh lệch khối lượng riêng

45.

Tháp đĩa lưới có ống chảy truyền thường có đường kính lỗ đĩa trong khoảng nào?

a)

1–2 mm đối với đĩa lỗ

b)

9–20 mm đối với đĩa lỗ

c)

0,2–0,9 mm đối với đĩa lỗ

d)

2–9 mm đối với đĩa lỗ

46.

Trong tháp đĩa lưới có ống chảy truyền, hướng đi của các pha thường như thế nào?

a)

Hai pha đi ngược chiều rồi cùng ra đỉnh

b)

Chất lỏng nhẹ đi từ trên xuống, pha nặng đi từ dưới lên

c)

Cả hai pha cùng đi từ dưới lên qua ống

d)

Chất lỏng nặng đi từ trên xuống, chất lỏng nhẹ đi từ dưới lên

47.

Hiệu quả tách của tháp đĩa lưới có ống chảy truyền thường được đánh giá ra sao?

a)

Không đánh giá được do dao động mạnh

b)

Hiệu suất trung bình, năng suất cực thấp

c)

Hiệu suất phân tách rất thấp

d)

Hiệu suất phân tách cao

48.

Nhược điểm vận hành của tháp đĩa lưới có ống chảy truyền là gì?

a)

Cần nhiệt độ cao để duy trì phân tán

b)

Điều chỉnh tốc độ hai pha phức tạp để tránh pha nặng qua lỗ

c)

Không thể dùng cho hệ dễ tách

d)

Tổn thất áp suất vượt quá giới hạn cho phép

49.

Trong tháp đĩa hình vành khăn có cánh khuấy, ưu điểm vận hành chính là gì?

a)

Dung môi tiêu thụ thấp, áp suất rất nhỏ

b)

Hiệu suất tách cao, linh hoạt tốc độ khuấy

c)

Tiêu hao năng lượng thấp, cấu tạo đơn giản

d)

Ít bảo trì, ít chi tiết chuyển động

50.

Nhược điểm quan trọng của tháp đĩa có cánh khuấy so với các cột xung động là gì?

a)

Khó đạt nồng độ sản phẩm cao

b)

Không phù hợp hệ khó tách áp nhỏ

c)

Tiêu tốn năng lượng lớn khi khuấy trộn

d)

Không thể lắp đĩa tròn dạng lưới

51.

So với tháp đĩa khuấy, ưu điểm nổi bật của cột xung động là gì?

a)

Hiệu suất trích ly cao, cấu tạo xung đơn giản

b)

Chi phí năng lượng rất thấp mọi điều kiện

c)

Thể tích thiết bị nhỏ cho mọi hệ

d)

Không cần đĩa hay vật liệu đệm

52.

Trong trích ly rắn–lỏng một bậc, bước nào giúp tăng nồng độ chất tan trong dung môi trước khi hồi lưu?

a)

Tách rắn khô trước khi cấp dung môi

b)

Khuấy mạnh trong thiết bị trích ly 1

c)

Ngưng tụ dung môi rồi đưa sang bể chứa

d)

Gia nhiệt bể chứa chung trước hồi lưu

53.

Nhận xét đúng về dung dịch đầu sau khi qua thiết bị trích ly 1 trong sơ đồ một bậc là gì?

a)

Loãng dần rồi tăng lên ở hồi lưu

b)

Khá đậm đặc, về sau giảm dần, tốn dung môi

c)

Rất loãng do bay hơi hoàn toàn

d)

Luôn giữ nồng độ không đổi theo chu kỳ

54.

Khi chọn đường kính D cho cột xung động, ý kiến nào phù hợp với yêu cầu cơ khí?

a)

D càng lớn càng giảm tổn năng lượng

b)

Nếu D lớn hơn 0,8 m cần gia cường độ bền

c)

Không phụ thuộc D vì có xung pittông

d)

D luôn nhỏ hơn 0,2 m để giảm dao động

55.

Để tiết kiệm dung môi trong trích ly rắn–lỏng, chiến lược vận hành nào hợp lý nhất?

a)

Loại bỏ bể chứa chung khỏi sơ đồ

b)

Tổ chức hồi lưu dung dịch từ thiết bị 2 về 1

c)

Tăng áp suất toàn hệ lên mức cao

d)

Giảm khuấy để hạn chế hòa tan

56.

Thiết bị kết tinh phòng đốt treo chủ yếu sử dụng cơ chế nào để tạo tinh thể?

a)

Trao đổi ion trong dung dịch

b)

Làm lạnh bằng không khí tự nhiên

c)

Kết tủa bằng phản ứng hóa học

d)

Cô đặc bằng bay hơi dung môi

57.

Ưu điểm nổi bật của phòng đốt treo là gì?

a)

Chỉ làm việc liên tục được

b)

Tạo tinh thể lớn, đều

c)

Ít tốn năng lượng gia nhiệt

d)

Không cần vệ sinh buồng

58.

Nhược điểm của phòng đốt treo là gì?

a)

Không hoạt động gián đoạn

b)

Không thể tháo lắp

c)

Khó tạo tinh thể

d)

Cấu tạo phức tạp

59.

Trong sơ đồ trích ly nhiều bậc kèm kết tinh, mục tiêu vận hành là gì?

a)

Tăng lưu lượng dung môi vào

b)

Giảm nhiệt độ dung dịch ban đầu

c)

Giảm diện tích truyền nhiệt

d)

Tăng hiệu suất thu hồi chất rắn

60.

Thiết bị kết tinh bằng ống xoắn có cánh khuấy làm việc theo chế độ nào?

a)

Gián đoạn, làm lạnh dung dịch

b)

Liên tục, làm nóng hơi

c)

Liên tục, nén hơi dung môi

d)

Gián đoạn, bay hơi nhanh

61.

Ưu điểm của kết tinh làm lạnh bằng ống xoắn có cánh khuấy là gì?

a)

Hoàn toàn không bám thành ống

b)

Gọn gàng, cấu tạo đơn giản

c)

Tạo tinh thể rất lớn

d)

Không cần cạo tinh thể

62.

Nhược điểm chính của ống xoắn ruột gà là gì?

a)

Yêu cầu áp suất chân không cao

b)

Không truyền nhiệt qua thành ống

c)

Kết tinh bám trên bề mặt ống

d)

Không dùng được cho dung dịch loãng

63.

Hệ quả của nhiệt độ thấp nhất nằm trên bề mặt ống ruột gà là gì?

a)

Tinh thể kết tinh chủ yếu trên ống

b)

Dung dịch không tuần hoàn

c)

Không thể khuấy trộn đều

d)

Dung môi bay hơi nhanh hơn

64.

Thiết bị kết tinh máng hở sử dụng nguyên lý nào?

a)

Nén hơi tăng áp để giảm nhiệt độ

b)

Làm lạnh bề mặt và bay hơi một phần dung môi

c)

Trao đổi ion với màng lọc

d)

Gia nhiệt liên tục tạo siêu bão hòa

65.

Kích thước tinh thể thu được trong máng hở thường nằm trong khoảng nào?

a)

0.03–0.05 mm đến 0.1–0.15 mm

b)

0.3–0.5 mm đến 1–1.5 mm

c)

30–50 µm đến 100–150 µm

d)

3–5 mm đến 10–15 mm

66.

Thông số hình học điển hình của máng hở là gì?

a)

Dài 10 m, rộng 1.0 m

b)

Dài 15 m, rộng 1.5 m

c)

Dài 5 m, rộng 0.5 m

d)

Dài 25 m, rộng 2.5 m

67.

Để kiểm soát kích thước tinh thể trong thiết bị làm lạnh bằng ống xoắn, thao tác nào là phù hợp?

a)

Điều chỉnh tốc độ khuấy và tốc độ làm lạnh

b)

Tăng áp suất hơi bao quanh ống

c)

Loại bỏ hoàn toàn quá trình mầm

d)

Giảm nồng độ dung dịch liên tục

68.

Trong kết tinh làm lạnh bằng không khí, vai trò của quạt là gì?

a)

Tách hạt tinh thể bằng lực ly tâm

b)

Tạo dòng không khí ngược chiều dung dịch

c)

Khuấy trộn cơ học tăng tốc kết tinh

d)

Gia nhiệt dung dịch đến trạng thái siêu nhiệt

69.

Khi kết tinh làm lạnh bằng nước, lớp lỏng nên có chiều dày khoảng bao nhiêu để truyền nhiệt hiệu quả?

a)

1–2 m

b)

5–10 mm

c)

100–200 mm

d)

300–500 mm

70.

Trong thiết bị kết tinh phòng làm lạnh bằng nước, hạt tinh thể nhỏ thường được đưa ra ngoài bằng cách nào?

a)

Lắng tại đáy rồi xả đáy định kỳ

b)

Gạn qua lưới tại đáy thiết bị

c)

Cuốn theo dòng tuần hoàn ra cửa phân ly

d)

Thu hồi bằng bơm chân không công suất lớn

71.

Trong kết tinh chân không gián đoạn, vì sao vật liệu chế tạo không cần hệ số dẫn nhiệt cao?

a)

Thiết bị luôn được làm lạnh bằng nước

b)

Dùng cánh khuấy tạo ma sát sinh nhiệt

c)

Do ngưng tụ trực tiếp trong thiết bị

d)

Không có mặt truyền nhiệt nóng, chủ yếu bay hơi

72.

Trong hệ kết tinh chân không liên tục, yếu tố nào giúp điều chỉnh kích thước hạt tinh thể?

a)

Điều chỉnh vận tốc tuần hoàn dung dịch

b)

Thay vật liệu chế tạo thành thiết bị

c)

Tăng nhiệt độ ngưng tụ baromet

d)

Giảm độ chân không của bơm tuyê

73.

Ưu điểm chung của thiết bị kết tinh chân không là gì?

a)

Không tiêu tốn nước trong hệ ngưng

b)

Tạo hạt tinh thể luôn có kích thước lớn

c)

Không cần nguồn năng lượng cho bơm

d)

Quá trình bay hơi và làm mát diễn ra đồng thời

74.

Nhược điểm chính của kết tinh chân không trong hệ ngưng là gì?

a)

Không thể làm việc liên tục

b)

Dễ ăn mòn thiết bị do muối

c)

Khó điều chỉnh chế độ vận hành

d)

Phải sử dụng hơi nước cho ngưng tụ

75.

Trong phòng sấy đối lưu, nhược điểm về chuyển động vật liệu dẫn đến hệ quả nào?

a)

Nhiệt độ khay tăng vượt ngưỡng

b)

Không đảo trộn, thời gian sấy dài

c)

Ấm độ khí vào quá cao

d)

Vật liệu bị phá vỡ cấu trúc tinh thể

76.

Ưu điểm của phòng sấy khay là gì?

a)

Cấu tạo và vận hành đơn giản

b)

Trao đổi nhiệt bề mặt rất cao

c)

Tiết kiệm nước ngưng đáng kể

d)

Không cần kiểm soát tốc độ gió

77.

Trong hệ kết tinh làm lạnh bằng không khí, lưu lượng không khí khuyến nghị là bao nhiêu?

a)

Khoảng 20 m3 cho mỗi kg tinh thể

b)

Khoảng 2 m3 cho mỗi kg dung môi

c)

Khoảng 1 m3 cho mỗi kg hạt

d)

Khoảng 50 m3 cho mỗi tấn dung dịch

78.

Trong hầm sấy, tác nhân sấy thường là không khí nóng và vật liệu được xếp trên giá goong di chuyển dọc hầm. Ưu điểm chính của cấu hình này là gì?

a)

Tăng thời gian lưu của vật liệu

b)

Giảm tổn thất áp suất khí quyển

c)

Đảm bảo tiếp xúc khí-nhiệt đồng đều

d)

Loại bỏ hoàn toàn ẩm liên kết

79.

Vận tốc không khí đi qua hầm sấy thường nằm trong khoảng nào để hạn chế tổn thất và tăng trao đổi nhiệt?

a)

2–3 m/s

b)

10–12 m/s

c)

5–7 m/s

d)

0,1–0,5 m/s

80.

Nhược điểm phổ biến của hầm sấy là sấy tĩnh và không đồng đều giữa các lớp vật liệu. Biện pháp kỹ thuật nào giúp khắc phục phần nào nhược điểm này?

a)

Tăng nhiệt độ buồng sấy tối đa

b)

Tăng tốc độ goong gấp đôi

c)

Giảm chiều dài hầm xuống 20 m

d)

Sử dụng tuần hoàn khí thải có đốt nóng

81.

Máy sấy băng tải có buồng sấy hình chữ nhật, băng chạy qua các con lăn và có thể là sợi bông, cao su, thép, lưới kim loại. Chức năng chính của các con lăn là gì?

a)

Tăng nhiệt độ bề mặt vật liệu

b)

Tăng độ nhám bề mặt băng

c)

Đỡ và dẫn động chuyển động băng

d)

Giữ ổn định tốc độ không khí

82.

Trong máy sấy băng tải, không khí nóng có thể đi ngược chiều chuyển động của băng hoặc đi từ dưới xuyên qua băng. Lợi ích trực tiếp của kiểu xuyên qua băng là gì?

a)

Giảm tổn thất nhiệt ra vỏ máy

b)

Giảm mài mòn con lăn

c)

Tăng trao đổi nhiệt-ẩm xuyên lớp

d)

Ổn định kích thước hạt vật liệu

83.

Máy sấy băng tải gấp khúc thường dùng cho vật liệu nào?

a)

Tinh thể đường khô

b)

Bột nhão kém bền

c)

Hạt rời cứng

d)

Tấm gỗ lớn

84.

Đặc trưng của băng tải gấp khúc là vật liệu được rải đều, đi qua nhiều lớp tiếp xúc khí nóng, có thể đảo trộn nhẹ theo gấp khúc. Lợi ích chính là gì?

a)

Tăng độ bền cơ học của băng

b)

Giảm tiêu thụ điện của quạt

c)

Tăng diện tích tiếp xúc và thời gian

d)

Giảm khối lượng riêng của vật liệu

85.

Trong máy sấy thùng quay, thùng hình trụ đặt nghiêng nhẹ (1/15–1/50) và quay nhờ bánh răng. Mục đích của độ nghiêng là gì?

a)

Giảm tổn thất nhiệt vỏ thùng

b)

Tăng tốc độ quay an toàn

c)

Dẫn vật liệu dịch chuyển theo chiều dài

d)

Giảm ma sát ổ trục

86.

Máy sấy tầng sôi một bậc thổi khí nóng qua lớp phân phối, tạo hạt nổi và va chạm mạnh. Ưu điểm chính của tầng sôi là gì?

a)

Diện tích tiếp xúc rất lớn

b)

Giảm yêu cầu cyclone

c)

Giảm tốc độ bay hơi

d)

Giữ hạt ở trạng thái tĩnh

87.

Trong tầng sôi, khí mang bụi được dẫn qua cyclone để thu hồi. Nguyên nhân cần cyclone là gì?

a)

Không khí cần trộn thêm hơi nước

b)

Hạt khô dễ bị cuốn theo dòng khí

c)

Vật liệu phản ứng hóa học với khí

d)

Khí nóng làm ăn mòn buồng sấy

88.

So sánh ngắn: Hầm sấy so với thùng quay, cấu hình nào cho khả năng đảo trộn lớp vật liệu tốt hơn?

a)

Không hệ nào có đảo trộn

b)

Cả hai đảo trộn ngang nhau

c)

Thùng quay đảo trộn liên tục

d)

Hầm sấy có đảo trộn mạnh

89.

Khi thiết kế máy sấy băng tải, lựa chọn không khí nóng đi ngược chiều chuyển động giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Giảm mài mòn băng tải

b)

Tăng độ kín của buồng sấy

c)

Giảm áp suất tĩnh trong buồng

d)

Tối ưu gradient ẩm theo chiều dài

90.

Trong máy sấy tầng sôi 2 phòng, vai trò của việc điều chỉnh nhiệt độ theo từng phòng là gì?

a)

Tối ưu hóa theo tính chất vật liệu

b)

Giữ tốc độ hơi ở mức hằng định

c)

Giảm tiêu thụ điện năng tổng thể

d)

Tăng áp suất khí nóng liên tục

91.

Ưu điểm nổi bật của máy sấy tầng sôi 2 phòng đối với vật liệu dễ vón cục là gì?

a)

Thời gian sấy dài hơn đáng kể

b)

Khuấy trộn mạnh, sấy đồng đều

c)

Không cần kiểm soát nhiệt độ

d)

Giảm vận tốc gió qua vật liệu

92.

Trong máy sấy tầng sôi nhiều bậc, không khí nóng đi từ dưới lên qua các lưới phân phối nhằm mục tiêu nào?

a)

Tạo áp suất cao để phun sương

b)

Duy trì vật liệu ở trạng thái lơ lửng

c)

Tăng độ ẩm của vật liệu

d)

Giảm kích thước hạt khi sấy

93.

Nhược điểm của máy sấy tầng sôi nhiều bậc khi sấy vật liệu dạng hạt là gì?

a)

Không thể gia nhiệt bổ sung

b)

Tiêu tốn nước làm mát lớn

c)

Khó tạo trạng thái sôi

d)

Dễ phân hủy vì nhiệt

94.

Trong sấy phun, vật liệu lỏng được biến đổi thành dạng nào trong buồng sấy?

a)

Tinh thể dạng kim

b)

Màng mỏng liên tục

c)

Hạt bột mịn phân tán

d)

Giọt lớn kết tụ

95.

Một phương pháp tạo giọt trong sấy phun dùng đĩa quay với tốc độ điển hình nào sau đây?

a)

2–5 vòng/phút

b)

200–500 vòng/phút

c)

2000–5000 vòng/phút

d)

20–50 vòng/phút

96.

Khi sử dụng bơm cao áp để phun, đường kính lỗ phun thường nhỏ hơn giá trị nào?

a)

5,0 mm

b)

2,5 mm

c)

1,5 mm

d)

0,5 mm

97.

Ưu điểm chính của sấy phun đối với sản phẩm bột mịn nhạy nhiệt là gì?

a)

Nhiệt độ vật liệu luôn thấp

b)

Không cần nghiền sản phẩm

c)

Không cần thu hồi bụi khí thải

d)

Không cần tạo hạt sau sấy

98.

Nhược điểm điển hình của hệ thống sấy phun quy mô lớn là gì?

a)

Không thể xử lý chất lỏng nhớt

b)

Buồng sấy nhỏ, khó cấp liệu

c)

Vận tốc tác nhân sấy thấp

d)

Tiêu tốn năng lượng và phức tạp

99.

Máy sấy đối lưu với lớp vật liệu được vận chuyển sử dụng ống sấy dài 20–30 m với vận tốc tác nhân sấy khoảng bao nhiêu?

a)

30–40 m/s

b)

50–60 m/s

c)

10–20 m/s

d)

1–5 m/s

100.

Ưu điểm của máy sấy đối lưu vận chuyển đối với vật liệu dạng hạt hay tinh thể là gì?

a)

Không cần cyclone tách bụi

b)

Bề mặt tiếp xúc pha lớn

c)

Nhiệt độ sấy rất thấp

d)

Thời gian sấy dài và ổn định

101.

Thời gian sấy điển hình của máy sấy đối lưu vận chuyển thường nằm trong khoảng nào?

a)

0,5–1,0 s

b)

5–7 s

c)

50–70 s

d)

5–7 min

102.

Rủi ro vận hành chính của máy sấy đối lưu vận chuyển khi dùng với vật liệu dễ cháy là gì?

a)

Tắc ống do bám ướt

b)

Nổ do khó điều chỉnh nhiệt

c)

Vón cục do kết tinh lại

d)

Ăn mòn do hơi nước

103.

Trong tháp hấp phụ khí loại đứng BTP, chu trình làm việc cơ bản gồm bước nào đầu tiên?

a)

Đưa hơi vào qua lớp hấp phụ

b)

Thổi khí nóng vào thiết bị

c)

Rửa lớp hấp phụ bằng nước

d)

Xả khí thải qua ống ra ngoài

104.

Nhận xét chính về tháp hấp phụ khí loại đứng BTP dạng lớp hình xuyên là gì?

a)

Năng suất lớn, cấu trúc phức tạp

b)

Năng suất nhỏ, cấu trúc đơn giản

c)

Chi phí thấp, kích thước nhỏ

d)

Áp suất thấp, dễ chế tạo

105.

Trong tháp hấp phụ dầu bằng đất sét hoạt tính (loại đứng BTP), môi trường xử lý là gì?

a)

Bột rắn khuấy trong lớp

b)

Dung dịch lỏng chảy qua lớp

c)

Khí khô nén qua lớp

d)

Hơi nước bão hòa qua lớp

106.

Tháp hấp phụ khí loại nằm ngang BTP thường phù hợp với điều kiện nào?

a)

Năng suất lớn do trở lực nhỏ

b)

Chiều dài ngắn dễ vận hành

c)

Năng suất nhỏ do lớp dày

d)

Áp suất cao do đường kính nhỏ

107.

Trong thiết bị hấp phụ chất lỏng có máy khuấy, mục đích sử dụng chính là gì?

a)

Tách tạp chất và khử mùi

b)

Nâng nhiệt độ dung dịch

c)

Tạo bọt để trộn đều

d)

Giảm độ nhớt dung dịch

108.

Ở hệ hấp phụ liên tục với lớp chuyển động (hypersober), chất hấp phụ di chuyển theo hướng nào?

a)

Chảy cưỡng bức từ dưới lên

b)

Giữ cố định không di chuyển

c)

Chảy tự nhiên từ trên xuống

d)

Dao động qua lại theo chu kỳ

109.

Trong hypersober, khu vực hấp phụ chia làm mấy ngăn chính?

a)

Ba ngăn I, II, III

b)

Hai ngăn A, B

c)

Bốn ngăn 1,2,3,4

d)

Một ngăn duy nhất

110.

Khí đi ra ngăn trên cùng của hypersober có tính chất gì?

a)

Khí nén áp suất cao

b)

Khí khô nhờ hấp phụ

c)

Khí nóng chưa xử lý

d)

Khí ẩm chứa tạp chất

111.

Mục tiêu vận hành chính của hypersober là tách thành phần nào khỏi hỗn hợp khí?

a)

CO2, SO2, NOx

b)

Et ylen, propan, butan

c)

Nitơ, oxy, argon

d)

Amoniac, clo, ozon

112.

Nhận xét tổng quát về thiết bị hypersober là gì?

a)

Đơn giản, dùng cho quy mô nhỏ

b)

Gọn, đồng bộ, năng suất ổn định

c)

Cồng kềnh, khó bảo trì

d)

Rẻ tiền, cấu tạo rất đơn giản

113.

Trong tháp hấp phụ khí loại đứng BTP, sau khi đưa khí nóng, bước kế tiếp thường là gì?

a)

Nguội từ cửa dễ sấy khô

b)

Rửa bằng dung dịch kiềm

c)

Tăng áp suất vận hành

d)

Bổ sung vật liệu hấp phụ

114.

Đặc điểm lớp hấp phụ trong tháp nằm ngang BTP có ý nghĩa gì về thủy lực?

a)

Lớp hạt mịn gây tắc nghẽn

b)

Lớp dày nên trở lực lớn

c)

Lớp mỏng nên trở lực nhỏ

d)

Lớp hạt to tăng tổn thất

115.

Trong hệ thống hấp phụ tầng sôi, trạng thái làm việc của lớp hạt hấp phụ là gì?

a)

Lớp quay nhờ lực ly tâm

b)

Lớp lưu chuyển theo dạng piston

c)

Lớp cố định không chuyển động

d)

Lớp lỏng giả với hạt được sục khí

116.

Bước nào mô tả quá trình tái sinh (nhả) của chất hấp phụ trong hệ tầng sôi?

a)

Rửa hạt bằng dung môi không bay hơi

b)

Tăng lưu lượng khí để cuốn sản phẩm

c)

Dẫn hạt xuống thiết bị nung có tác nhân nhiệt

d)

Làm nguội hạt bằng khí trơ lạnh

117.

Điều kiện nào giúp hệ hấp phụ tầng sôi đạt phân ly tốt nhưng dễ gây vỡ vụn hạt?

a)

Môi trường khí khô có tốc độ cao

b)

Môi trường khí nặng tốc độ thấp

c)

Môi trường khí có độ ẩm cao

d)

Môi trường khí loãng tốc độ thấp

118.

Chu kỳ vận hành đúng khi hỗn hợp khí mang chất hấp phụ đi theo đường nào?

a)

Vào lớp 4 làm nguội rồi sang lớp 2

b)

Vào lớp 2 lỏng giả rồi theo ống xuống 3

c)

Vào lớp 3 nung rồi trực tiếp ra 6

d)

Vào lớp 1 cố định rồi ra lớp 5