WorksheetsThiết Bị Hấp Thụ: Loại Bề Mặt và Loại Màng
Total questions: 118
Worksheet time: 59mins
Trong hấp thụ khí, mục tiêu chính của thiết bị loại bề mặt là gì?
Tăng nhiệt độ dung môi hấp thụ
Giảm độ nhớt dung môi hấp thụ
Giảm chiều cao tháp hấp thụ
Tăng diện tích tiếp xúc pha
Nhược điểm điển hình của thiết bị loại bề mặt là gì?
Diện tích tiếp xúc pha nhỏ
Khó phân bố đều lưu lượng
Yêu cầu áp suất vận hành cao
Không dùng được với dung môi hữu cơ
Ưu điểm nổi bật của thiết bị loại màng trong hấp thụ là gì?
Diện tích chiếm chỗ rất lớn
Phù hợp khí có độ nóng cao
Trở lực thấp khi vận hành
Không cần phân phối chất lỏng
Thiết bị loại màng đạt hiệu suất thấp trong điều kiện nào?
Khi dung môi có độ nhớt thấp
Khi chiều cao tháp rất lớn
Khi vận tốc khí rất nhỏ
Khi nhiệt độ khí giảm mạnh
Thiết bị hấp thụ loại phun thường được ứng dụng ở đâu?
Tinh chế dung môi dược phẩm
Tách ẩm khỏi khí tự nhiên
Xử lý khí thải công nghiệp
Thu hồi dung môi bay hơi nhẹ
Trong thiết bị hấp thụ cơ học, cơ chế tiếp xúc pha chính là gì?
Khí khuấy trong ống đứng
Khí đi qua lớp màng tĩnh
Dòng lỏng trượt trên tấm
Chất lỏng bị phân tán thành hạt
Khi động lực truyền khối giảm, kích thước thiết bị hấp thụ có xu hướng như thế nào?
Phụ thuộc chỉ vào lưu lượng
Tăng lên để bù diện tích
Giảm xuống đáng kể
Không thay đổi đáng kể
Thiết bị loại bề mặt kiểu ống thường làm nguội bằng phương pháp nào?
Tưới nước lạnh bên ngoài
Gia nhiệt dòng khí vào
Tăng áp suất trong ống
Sục hơi bão hòa liên tục
Trong tháp đệm, đặc điểm nào sau đây đúng về bề mặt tiếp xúc pha?
Bề mặt tiếp xúc pha thay đổi nhanh
Bề mặt tiếp xúc pha trung bình
Bề mặt tiếp xúc pha nhỏ
Bề mặt tiếp xúc pha lớn
Ưu điểm quan trọng của tháp đệm trong vận hành là gì?
Cấu tạo đơn giản
Yêu cầu cao về điều khiển
Tổn thất áp suất rất lớn
Khó mở rộng đường kính
Trong chế độ thủy động của tháp đệm, hiện tượng nào đánh dấu giới hạn trước khi ngập tràn?
Hơi tăng lưu lượng tạo thành pha liên tục
Lỏng giảm lưu lượng gây khô đệm
Lỏng tăng lưu lượng tạo thành pha liên tục
Khí giảm lưu lượng tạo xoáy mạnh
Nhược điểm điển hình khi làm ướt đệm trong tháp đệm là gì?
Khó duy trì nhiệt độ cao
Khó phân phối lỏng đều
Khó phân phối khí đều
Khó thu hồi sản phẩm rắn
Trong tháp đệm, khi chuyển sang chế độ sôi bọt, hệ quả thủy động chủ yếu là gì?
Làm việc rất nhạy với điều khiển điểm sôi
Tăng chiều cao đệm cần thiết
Giảm mạnh diện tích tiếp xúc pha
Giảm đáng kể tổn thất áp suất tổng
Ở tháp đĩa không có kênh chảy truyền, khí và lỏng cùng chảy trên đĩa dẫn đến điều gì?
Toàn bộ tiết diện làm việc
Chỉ vùng mép hoạt động
Giảm diện tích tiếp xúc
Chỉ vùng giữa hoạt động
Thông số thiết kế điển hình của đĩa lỗ trong tháp đĩa không kênh chảy truyền là gì?
Đường kính lỗ 2–8 mm
Đường kính lỗ 0.2–0.8 mm
Đường kính lỗ 10–20 mm
Đường kính lỗ 30–50 mm
Trong chế độ thấm ướt của đĩa không kênh chảy truyền, mô tả nào đúng?
Chỉ lỏng đi qua lỗ đĩa
Khí lỏng không đi cùng 1 lỗ
Khí lỏng đi cùng 1 lỗ nhỏ
Chỉ khí đi qua lỗ đĩa
Khi tăng vận tốc khí đến giới hạn trong đĩa không kênh chảy truyền, hiện tượng nào xuất hiện?
Lỏng bị cuốn theo
Khí bị ngập lỗ
Khí đổi chiều chảy xuống
Lỏng tách thành giọt lớn
Trong tháp đĩa không kênh chảy truyền, tiết diện tự do của đĩa thường chiếm khoảng bao nhiêu?
10–30% tiết diện đĩa
70–90% tiết diện đĩa
1–5% tiết diện đĩa
40–60% tiết diện đĩa
Trong tháp đĩa lỗ, chế độ thủy động nào mang lại hiệu suất tốt nhất khi vận hành ổn định?
Chế độ tia phun khí mạnh liên tục
Chế độ sủi bong bóng đều ổn định
Chế độ dòng chảy màng mỏng laminar
Chế độ xoáy mạnh tạo lốc cục bộ
Trong bố trí kênh chảy truyền trên đĩa, ký hiệu 1 và 2 lần lượt biểu thị gì?
1 là ống khí, 2 là ống lỏng tuần hoàn
1 là vách ngăn, 2 là ống downcomer
1 là cửa vào, 2 là cửa ra chất lỏng
1 là cửa ra, 2 là cửa vào chất lỏng
Ưu điểm nào đúng cho tháp đĩa lỗ so với các loại đĩa có chóp hoặc trở lực lớn?
Cấu tạo phức tạp tiêu tốn nhiên liệu
Luôn hoạt động tốt ở mọi lưu lượng lỏng
Không phải đi qua chóp, trở lực nhỏ
Yêu cầu vận tốc khí cực cao
Trong các sơ đồ kênh chảy truyền, chất lỏng thường chuyển động theo hướng nào khi bố trí kiểu hướng tâm?
Theo hướng trục dọc tháp
Theo hướng bán kính về tâm
Theo đường ziczac ngẫu nhiên
Theo vòng tròn quanh thành tháp
Thông số nào thuộc thiết kế lỗ của đĩa lỗ và ảnh hưởng đến tiết diện thoáng?
Đường kính lỗ d
Chiều cao downcomer h
Độ dày thân tháp t
Khoảng cách giữa các vách ngăn s
Nhược điểm chính khi vận hành tháp đĩa lỗ liên quan đến lượng lỏng cấp vào là gì?
Phải cấp hợp lý để đĩa luôn có lỏng
Phải luôn cao để tạo tia mạnh
Phải biến thiên nhanh theo áp suất
Phải bằng không để tránh ngập đĩa
Trong chế độ tia phun bong bóng, hiện tượng nào dễ xảy ra gây giảm hiệu suất truyền khối?
Tạo màng lỏng laminar đều
Hình thành kênh khí xuyên qua lớp lỏng
Tăng độ ẩm của khí đầu vào
Giảm số lỗ hoạt động trên đĩa
Trong bố trí kênh chảy truyền kiểu vòng, chất lỏng di chuyển như thế nào trên mặt đĩa?
Theo đường ziczac giữa hai vách
Quay vòng dọc theo chu vi đĩa
Thẳng từ tâm ra thành tháp
Theo cột dọc từ tầng dưới lên
Tổng diện tích lỗ trên mỗi tầng đĩa lỗ nên chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tiết diện tháp?
35–50 phần trăm
20–30 phần trăm
8–15 phần trăm
2–5 phần trăm
Khi bố trí kênh chảy truyền có vách ngăn (ký hiệu 3), mục đích chính là gì?
Tăng áp suất khí trong tháp
Định hướng và phân chia dòng lỏng
Tăng diện tích lỗ hoạt động
Giảm chiều cao lớp bọt trên đĩa
Trong tháp đĩa supap, chức năng chính của đĩa supap là gì?
Gia nhiệt dòng khí trước khi vào tháp
Điều chỉnh mức dung môi trong bể chứa
Tăng áp suất nén của máy bơm tuần hoàn
Tạo tiếp xúc khí–lỏng qua khe mở của van
Thông số đặc trưng của đĩa supap gồm đường kính lỗ Dj và biên độ dịch chuyển Lmax. Ý nghĩa đúng là gì?
Dj liên quan chiều cao tháp, Lmax liên quan số tháp
Dj xác định nhiệt độ dung môi, Lmax xác định độ nhớt
Dj quyết định tốc độ bơm, Lmax quyết định độ khuấy
Dj quy định diện tích thoát khí, Lmax ảnh hưởng độ mở van
Trong hệ hấp thụ nhiều tháp nối tiếp, mục tiêu của bố trí theo chuỗi là gì?
Giảm tổn thất áp suất toàn hệ
Nâng cao độ sạch khí bằng hấp thụ từng bước
Tăng nhiệt độ dung môi để tái sinh
Tối ưu lưu lượng bơm hồi lưu
Hệ hấp thụ có tuần hoàn dung môi và nhà hấp thụ bổ sung thường thêm thiết bị nào để khôi phục khả năng dung môi?
Tháp sấy và cyclone tách bụi
Bơm piston và bình tích áp
Thiết bị gia nhiệt và làm lạnh trong chu trình
Máy nén khí và van an toàn
Khi vận tốc khí lớn trong tháp đĩa supap, thiết kế cần đảm bảo điều gì để tránh trôi lỏng?
Giảm số lượng tháp trong chuỗi
Tăng nhiệt độ dung môi đáng kể
Giảm chiều cao lớp đệm trên đĩa
Tăng độ mở van trong giới hạn cho phép
So sánh: hệ nhiều tháp nối tiếp và hệ có tuần hoàn dung môi khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Cách xử lý dung môi giữa các tháp
Hình dạng đĩa supap sử dụng
Vị trí bơm cấp khí đầu vào
Kiểu vật liệu chế tạo cột
Trong sơ đồ thu hồi dung môi, dòng dung môi đi hoàn nguyên có tác dụng gì?
Tăng khả năng hấp thụ ở tháp sau
Tạo khí sạch bằng ngưng tụ
Giảm tổn thất cơ học của bơm
Giữ áp suất ổn định trong bể chứa
Một sai lầm thiết kế thường gặp là chọn Dj quá nhỏ. Hậu quả hợp lý nhất là gì?
Khí xuyên qua mạnh, gây trôi lỏng
Giảm diện tích thoát khí, tăng sụt áp
Tăng hiệu quả hấp thụ do khuấy trộn cao
Dung môi không cần tái sinh nữa
Trong tháp phun dùng cho trích ly lỏng–lỏng, pha nào thường là pha liên tục trong vận hành tiêu chuẩn?
Pha nặng đi từ trên xuống liên tục
Pha nhẹ đi từ trên xuống liên tục
Cả hai pha cùng liên tục theo chu kỳ
Không có pha nào liên tục trong cột
Cơ chế phân tán pha trong tháp phun được mô tả đúng nhất là gì?
Pha nhẹ được phun từ dưới lên tạo giọt
Pha nặng được phun từ trên xuống dạng tia
Hai pha trộn cơ học bằng cánh khuấy mạnh
Pha nhẹ bay hơi tạo sương mù
Biện pháp thường dùng để giảm chiều cao làm việc của pha liên tục trong tháp phun là gì?
Giảm lưu lượng pha nhẹ xuống
Lắp thêm đĩa lưới để giữ giọt
Tăng đường kính tháp để giảm vận tốc
Dùng ống xiphong để tháo pha liên tục
Nhận xét điển hình về tháp phun khi so sánh năng suất và hiệu suất là gì?
Năng suất cao nhưng hiệu suất thấp
Năng suất thấp nhưng hiệu suất cao
Cả năng suất và hiệu suất đều rất cao
Cả năng suất và hiệu suất đều rất thấp
Trong tháp có tấm ngăn, bề mặt tấm ngăn thường chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tiết diện ngang?
Dưới 10% tiết diện ngang
Gần 100% tiết diện ngang
Khoảng 30% tiết diện ngang
Khoảng 70% tiết diện ngang
Khoảng cách điển hình giữa các tấm ngăn trong tháp là bao nhiêu?
Từ 0,5 đến 0,8 m
Từ 0,1 đến 0,15 m
Từ 2,0 đến 2,5 m
Từ 1,0 đến 1,5 m
Ưu điểm chính của tháp có tấm ngăn đối với quá trình trích ly là gì?
Tạo xoáy mạnh giúp trộn đồng đều
Giảm tổn thất áp suất đến mức tối thiểu
Hạn chế khuếch tán ngược, tăng khả năng tách
Cho phép vận hành ở nhiệt độ rất cao
Nhược điểm của tháp có tấm ngăn liên quan đến cơ chế nào?
Không thể làm việc với pha nhẹ liên tục
Dễ gây tạo nhũ rất bền trong mọi hệ
Khó chế tạo vì kết cấu phức tạp
Cường độ chuyển khối không cao do chênh lệch khối lượng riêng
Tháp đĩa lưới có ống chảy truyền thường có đường kính lỗ đĩa trong khoảng nào?
1–2 mm đối với đĩa lỗ
9–20 mm đối với đĩa lỗ
0,2–0,9 mm đối với đĩa lỗ
2–9 mm đối với đĩa lỗ
Trong tháp đĩa lưới có ống chảy truyền, hướng đi của các pha thường như thế nào?
Hai pha đi ngược chiều rồi cùng ra đỉnh
Chất lỏng nhẹ đi từ trên xuống, pha nặng đi từ dưới lên
Cả hai pha cùng đi từ dưới lên qua ống
Chất lỏng nặng đi từ trên xuống, chất lỏng nhẹ đi từ dưới lên
Hiệu quả tách của tháp đĩa lưới có ống chảy truyền thường được đánh giá ra sao?
Không đánh giá được do dao động mạnh
Hiệu suất trung bình, năng suất cực thấp
Hiệu suất phân tách rất thấp
Hiệu suất phân tách cao
Nhược điểm vận hành của tháp đĩa lưới có ống chảy truyền là gì?
Cần nhiệt độ cao để duy trì phân tán
Điều chỉnh tốc độ hai pha phức tạp để tránh pha nặng qua lỗ
Không thể dùng cho hệ dễ tách
Tổn thất áp suất vượt quá giới hạn cho phép
Trong tháp đĩa hình vành khăn có cánh khuấy, ưu điểm vận hành chính là gì?
Dung môi tiêu thụ thấp, áp suất rất nhỏ
Hiệu suất tách cao, linh hoạt tốc độ khuấy
Tiêu hao năng lượng thấp, cấu tạo đơn giản
Ít bảo trì, ít chi tiết chuyển động
Nhược điểm quan trọng của tháp đĩa có cánh khuấy so với các cột xung động là gì?
Khó đạt nồng độ sản phẩm cao
Không phù hợp hệ khó tách áp nhỏ
Tiêu tốn năng lượng lớn khi khuấy trộn
Không thể lắp đĩa tròn dạng lưới
So với tháp đĩa khuấy, ưu điểm nổi bật của cột xung động là gì?
Hiệu suất trích ly cao, cấu tạo xung đơn giản
Chi phí năng lượng rất thấp mọi điều kiện
Thể tích thiết bị nhỏ cho mọi hệ
Không cần đĩa hay vật liệu đệm
Trong trích ly rắn–lỏng một bậc, bước nào giúp tăng nồng độ chất tan trong dung môi trước khi hồi lưu?
Tách rắn khô trước khi cấp dung môi
Khuấy mạnh trong thiết bị trích ly 1
Ngưng tụ dung môi rồi đưa sang bể chứa
Gia nhiệt bể chứa chung trước hồi lưu
Nhận xét đúng về dung dịch đầu sau khi qua thiết bị trích ly 1 trong sơ đồ một bậc là gì?
Loãng dần rồi tăng lên ở hồi lưu
Khá đậm đặc, về sau giảm dần, tốn dung môi
Rất loãng do bay hơi hoàn toàn
Luôn giữ nồng độ không đổi theo chu kỳ
Khi chọn đường kính D cho cột xung động, ý kiến nào phù hợp với yêu cầu cơ khí?
D càng lớn càng giảm tổn năng lượng
Nếu D lớn hơn 0,8 m cần gia cường độ bền
Không phụ thuộc D vì có xung pittông
D luôn nhỏ hơn 0,2 m để giảm dao động
Để tiết kiệm dung môi trong trích ly rắn–lỏng, chiến lược vận hành nào hợp lý nhất?
Loại bỏ bể chứa chung khỏi sơ đồ
Tổ chức hồi lưu dung dịch từ thiết bị 2 về 1
Tăng áp suất toàn hệ lên mức cao
Giảm khuấy để hạn chế hòa tan
Thiết bị kết tinh phòng đốt treo chủ yếu sử dụng cơ chế nào để tạo tinh thể?
Trao đổi ion trong dung dịch
Làm lạnh bằng không khí tự nhiên
Kết tủa bằng phản ứng hóa học
Cô đặc bằng bay hơi dung môi
Ưu điểm nổi bật của phòng đốt treo là gì?
Chỉ làm việc liên tục được
Tạo tinh thể lớn, đều
Ít tốn năng lượng gia nhiệt
Không cần vệ sinh buồng
Nhược điểm của phòng đốt treo là gì?
Không hoạt động gián đoạn
Không thể tháo lắp
Khó tạo tinh thể
Cấu tạo phức tạp
Trong sơ đồ trích ly nhiều bậc kèm kết tinh, mục tiêu vận hành là gì?
Tăng lưu lượng dung môi vào
Giảm nhiệt độ dung dịch ban đầu
Giảm diện tích truyền nhiệt
Tăng hiệu suất thu hồi chất rắn
Thiết bị kết tinh bằng ống xoắn có cánh khuấy làm việc theo chế độ nào?
Gián đoạn, làm lạnh dung dịch
Liên tục, làm nóng hơi
Liên tục, nén hơi dung môi
Gián đoạn, bay hơi nhanh
Ưu điểm của kết tinh làm lạnh bằng ống xoắn có cánh khuấy là gì?
Hoàn toàn không bám thành ống
Gọn gàng, cấu tạo đơn giản
Tạo tinh thể rất lớn
Không cần cạo tinh thể
Nhược điểm chính của ống xoắn ruột gà là gì?
Yêu cầu áp suất chân không cao
Không truyền nhiệt qua thành ống
Kết tinh bám trên bề mặt ống
Không dùng được cho dung dịch loãng
Hệ quả của nhiệt độ thấp nhất nằm trên bề mặt ống ruột gà là gì?
Tinh thể kết tinh chủ yếu trên ống
Dung dịch không tuần hoàn
Không thể khuấy trộn đều
Dung môi bay hơi nhanh hơn
Thiết bị kết tinh máng hở sử dụng nguyên lý nào?
Nén hơi tăng áp để giảm nhiệt độ
Làm lạnh bề mặt và bay hơi một phần dung môi
Trao đổi ion với màng lọc
Gia nhiệt liên tục tạo siêu bão hòa
Kích thước tinh thể thu được trong máng hở thường nằm trong khoảng nào?
0.03–0.05 mm đến 0.1–0.15 mm
0.3–0.5 mm đến 1–1.5 mm
30–50 µm đến 100–150 µm
3–5 mm đến 10–15 mm
Thông số hình học điển hình của máng hở là gì?
Dài 10 m, rộng 1.0 m
Dài 15 m, rộng 1.5 m
Dài 5 m, rộng 0.5 m
Dài 25 m, rộng 2.5 m
Để kiểm soát kích thước tinh thể trong thiết bị làm lạnh bằng ống xoắn, thao tác nào là phù hợp?
Điều chỉnh tốc độ khuấy và tốc độ làm lạnh
Tăng áp suất hơi bao quanh ống
Loại bỏ hoàn toàn quá trình mầm
Giảm nồng độ dung dịch liên tục
Trong kết tinh làm lạnh bằng không khí, vai trò của quạt là gì?
Tách hạt tinh thể bằng lực ly tâm
Tạo dòng không khí ngược chiều dung dịch
Khuấy trộn cơ học tăng tốc kết tinh
Gia nhiệt dung dịch đến trạng thái siêu nhiệt
Khi kết tinh làm lạnh bằng nước, lớp lỏng nên có chiều dày khoảng bao nhiêu để truyền nhiệt hiệu quả?
1–2 m
5–10 mm
100–200 mm
300–500 mm
Trong thiết bị kết tinh phòng làm lạnh bằng nước, hạt tinh thể nhỏ thường được đưa ra ngoài bằng cách nào?
Lắng tại đáy rồi xả đáy định kỳ
Gạn qua lưới tại đáy thiết bị
Cuốn theo dòng tuần hoàn ra cửa phân ly
Thu hồi bằng bơm chân không công suất lớn
Trong kết tinh chân không gián đoạn, vì sao vật liệu chế tạo không cần hệ số dẫn nhiệt cao?
Thiết bị luôn được làm lạnh bằng nước
Dùng cánh khuấy tạo ma sát sinh nhiệt
Do ngưng tụ trực tiếp trong thiết bị
Không có mặt truyền nhiệt nóng, chủ yếu bay hơi
Trong hệ kết tinh chân không liên tục, yếu tố nào giúp điều chỉnh kích thước hạt tinh thể?
Điều chỉnh vận tốc tuần hoàn dung dịch
Thay vật liệu chế tạo thành thiết bị
Tăng nhiệt độ ngưng tụ baromet
Giảm độ chân không của bơm tuyê
Ưu điểm chung của thiết bị kết tinh chân không là gì?
Không tiêu tốn nước trong hệ ngưng
Tạo hạt tinh thể luôn có kích thước lớn
Không cần nguồn năng lượng cho bơm
Quá trình bay hơi và làm mát diễn ra đồng thời
Nhược điểm chính của kết tinh chân không trong hệ ngưng là gì?
Không thể làm việc liên tục
Dễ ăn mòn thiết bị do muối
Khó điều chỉnh chế độ vận hành
Phải sử dụng hơi nước cho ngưng tụ
Trong phòng sấy đối lưu, nhược điểm về chuyển động vật liệu dẫn đến hệ quả nào?
Nhiệt độ khay tăng vượt ngưỡng
Không đảo trộn, thời gian sấy dài
Ấm độ khí vào quá cao
Vật liệu bị phá vỡ cấu trúc tinh thể
Ưu điểm của phòng sấy khay là gì?
Cấu tạo và vận hành đơn giản
Trao đổi nhiệt bề mặt rất cao
Tiết kiệm nước ngưng đáng kể
Không cần kiểm soát tốc độ gió
Trong hệ kết tinh làm lạnh bằng không khí, lưu lượng không khí khuyến nghị là bao nhiêu?
Khoảng 20 m3 cho mỗi kg tinh thể
Khoảng 2 m3 cho mỗi kg dung môi
Khoảng 1 m3 cho mỗi kg hạt
Khoảng 50 m3 cho mỗi tấn dung dịch
Trong hầm sấy, tác nhân sấy thường là không khí nóng và vật liệu được xếp trên giá goong di chuyển dọc hầm. Ưu điểm chính của cấu hình này là gì?
Tăng thời gian lưu của vật liệu
Giảm tổn thất áp suất khí quyển
Đảm bảo tiếp xúc khí-nhiệt đồng đều
Loại bỏ hoàn toàn ẩm liên kết
Vận tốc không khí đi qua hầm sấy thường nằm trong khoảng nào để hạn chế tổn thất và tăng trao đổi nhiệt?
2–3 m/s
10–12 m/s
5–7 m/s
0,1–0,5 m/s
Nhược điểm phổ biến của hầm sấy là sấy tĩnh và không đồng đều giữa các lớp vật liệu. Biện pháp kỹ thuật nào giúp khắc phục phần nào nhược điểm này?
Tăng nhiệt độ buồng sấy tối đa
Tăng tốc độ goong gấp đôi
Giảm chiều dài hầm xuống 20 m
Sử dụng tuần hoàn khí thải có đốt nóng
Máy sấy băng tải có buồng sấy hình chữ nhật, băng chạy qua các con lăn và có thể là sợi bông, cao su, thép, lưới kim loại. Chức năng chính của các con lăn là gì?
Tăng nhiệt độ bề mặt vật liệu
Tăng độ nhám bề mặt băng
Đỡ và dẫn động chuyển động băng
Giữ ổn định tốc độ không khí
Trong máy sấy băng tải, không khí nóng có thể đi ngược chiều chuyển động của băng hoặc đi từ dưới xuyên qua băng. Lợi ích trực tiếp của kiểu xuyên qua băng là gì?
Giảm tổn thất nhiệt ra vỏ máy
Giảm mài mòn con lăn
Tăng trao đổi nhiệt-ẩm xuyên lớp
Ổn định kích thước hạt vật liệu
Máy sấy băng tải gấp khúc thường dùng cho vật liệu nào?
Tinh thể đường khô
Bột nhão kém bền
Hạt rời cứng
Tấm gỗ lớn
Đặc trưng của băng tải gấp khúc là vật liệu được rải đều, đi qua nhiều lớp tiếp xúc khí nóng, có thể đảo trộn nhẹ theo gấp khúc. Lợi ích chính là gì?
Tăng độ bền cơ học của băng
Giảm tiêu thụ điện của quạt
Tăng diện tích tiếp xúc và thời gian
Giảm khối lượng riêng của vật liệu
Trong máy sấy thùng quay, thùng hình trụ đặt nghiêng nhẹ (1/15–1/50) và quay nhờ bánh răng. Mục đích của độ nghiêng là gì?
Giảm tổn thất nhiệt vỏ thùng
Tăng tốc độ quay an toàn
Dẫn vật liệu dịch chuyển theo chiều dài
Giảm ma sát ổ trục
Máy sấy tầng sôi một bậc thổi khí nóng qua lớp phân phối, tạo hạt nổi và va chạm mạnh. Ưu điểm chính của tầng sôi là gì?
Diện tích tiếp xúc rất lớn
Giảm yêu cầu cyclone
Giảm tốc độ bay hơi
Giữ hạt ở trạng thái tĩnh
Trong tầng sôi, khí mang bụi được dẫn qua cyclone để thu hồi. Nguyên nhân cần cyclone là gì?
Không khí cần trộn thêm hơi nước
Hạt khô dễ bị cuốn theo dòng khí
Vật liệu phản ứng hóa học với khí
Khí nóng làm ăn mòn buồng sấy
So sánh ngắn: Hầm sấy so với thùng quay, cấu hình nào cho khả năng đảo trộn lớp vật liệu tốt hơn?
Không hệ nào có đảo trộn
Cả hai đảo trộn ngang nhau
Thùng quay đảo trộn liên tục
Hầm sấy có đảo trộn mạnh
Khi thiết kế máy sấy băng tải, lựa chọn không khí nóng đi ngược chiều chuyển động giúp đạt mục tiêu nào?
Giảm mài mòn băng tải
Tăng độ kín của buồng sấy
Giảm áp suất tĩnh trong buồng
Tối ưu gradient ẩm theo chiều dài
Trong máy sấy tầng sôi 2 phòng, vai trò của việc điều chỉnh nhiệt độ theo từng phòng là gì?
Tối ưu hóa theo tính chất vật liệu
Giữ tốc độ hơi ở mức hằng định
Giảm tiêu thụ điện năng tổng thể
Tăng áp suất khí nóng liên tục
Ưu điểm nổi bật của máy sấy tầng sôi 2 phòng đối với vật liệu dễ vón cục là gì?
Thời gian sấy dài hơn đáng kể
Khuấy trộn mạnh, sấy đồng đều
Không cần kiểm soát nhiệt độ
Giảm vận tốc gió qua vật liệu
Trong máy sấy tầng sôi nhiều bậc, không khí nóng đi từ dưới lên qua các lưới phân phối nhằm mục tiêu nào?
Tạo áp suất cao để phun sương
Duy trì vật liệu ở trạng thái lơ lửng
Tăng độ ẩm của vật liệu
Giảm kích thước hạt khi sấy
Nhược điểm của máy sấy tầng sôi nhiều bậc khi sấy vật liệu dạng hạt là gì?
Không thể gia nhiệt bổ sung
Tiêu tốn nước làm mát lớn
Khó tạo trạng thái sôi
Dễ phân hủy vì nhiệt
Trong sấy phun, vật liệu lỏng được biến đổi thành dạng nào trong buồng sấy?
Tinh thể dạng kim
Màng mỏng liên tục
Hạt bột mịn phân tán
Giọt lớn kết tụ
Một phương pháp tạo giọt trong sấy phun dùng đĩa quay với tốc độ điển hình nào sau đây?
2–5 vòng/phút
200–500 vòng/phút
2000–5000 vòng/phút
20–50 vòng/phút
Khi sử dụng bơm cao áp để phun, đường kính lỗ phun thường nhỏ hơn giá trị nào?
5,0 mm
2,5 mm
1,5 mm
0,5 mm
Ưu điểm chính của sấy phun đối với sản phẩm bột mịn nhạy nhiệt là gì?
Nhiệt độ vật liệu luôn thấp
Không cần nghiền sản phẩm
Không cần thu hồi bụi khí thải
Không cần tạo hạt sau sấy
Nhược điểm điển hình của hệ thống sấy phun quy mô lớn là gì?
Không thể xử lý chất lỏng nhớt
Buồng sấy nhỏ, khó cấp liệu
Vận tốc tác nhân sấy thấp
Tiêu tốn năng lượng và phức tạp
Máy sấy đối lưu với lớp vật liệu được vận chuyển sử dụng ống sấy dài 20–30 m với vận tốc tác nhân sấy khoảng bao nhiêu?
30–40 m/s
50–60 m/s
10–20 m/s
1–5 m/s
Ưu điểm của máy sấy đối lưu vận chuyển đối với vật liệu dạng hạt hay tinh thể là gì?
Không cần cyclone tách bụi
Bề mặt tiếp xúc pha lớn
Nhiệt độ sấy rất thấp
Thời gian sấy dài và ổn định
Thời gian sấy điển hình của máy sấy đối lưu vận chuyển thường nằm trong khoảng nào?
0,5–1,0 s
5–7 s
50–70 s
5–7 min
Rủi ro vận hành chính của máy sấy đối lưu vận chuyển khi dùng với vật liệu dễ cháy là gì?
Tắc ống do bám ướt
Nổ do khó điều chỉnh nhiệt
Vón cục do kết tinh lại
Ăn mòn do hơi nước
Trong tháp hấp phụ khí loại đứng BTP, chu trình làm việc cơ bản gồm bước nào đầu tiên?
Đưa hơi vào qua lớp hấp phụ
Thổi khí nóng vào thiết bị
Rửa lớp hấp phụ bằng nước
Xả khí thải qua ống ra ngoài
Nhận xét chính về tháp hấp phụ khí loại đứng BTP dạng lớp hình xuyên là gì?
Năng suất lớn, cấu trúc phức tạp
Năng suất nhỏ, cấu trúc đơn giản
Chi phí thấp, kích thước nhỏ
Áp suất thấp, dễ chế tạo
Trong tháp hấp phụ dầu bằng đất sét hoạt tính (loại đứng BTP), môi trường xử lý là gì?
Bột rắn khuấy trong lớp
Dung dịch lỏng chảy qua lớp
Khí khô nén qua lớp
Hơi nước bão hòa qua lớp
Tháp hấp phụ khí loại nằm ngang BTP thường phù hợp với điều kiện nào?
Năng suất lớn do trở lực nhỏ
Chiều dài ngắn dễ vận hành
Năng suất nhỏ do lớp dày
Áp suất cao do đường kính nhỏ
Trong thiết bị hấp phụ chất lỏng có máy khuấy, mục đích sử dụng chính là gì?
Tách tạp chất và khử mùi
Nâng nhiệt độ dung dịch
Tạo bọt để trộn đều
Giảm độ nhớt dung dịch
Ở hệ hấp phụ liên tục với lớp chuyển động (hypersober), chất hấp phụ di chuyển theo hướng nào?
Chảy cưỡng bức từ dưới lên
Giữ cố định không di chuyển
Chảy tự nhiên từ trên xuống
Dao động qua lại theo chu kỳ
Trong hypersober, khu vực hấp phụ chia làm mấy ngăn chính?
Ba ngăn I, II, III
Hai ngăn A, B
Bốn ngăn 1,2,3,4
Một ngăn duy nhất
Khí đi ra ngăn trên cùng của hypersober có tính chất gì?
Khí nén áp suất cao
Khí khô nhờ hấp phụ
Khí nóng chưa xử lý
Khí ẩm chứa tạp chất
Mục tiêu vận hành chính của hypersober là tách thành phần nào khỏi hỗn hợp khí?
CO2, SO2, NOx
Et ylen, propan, butan
Nitơ, oxy, argon
Amoniac, clo, ozon
Nhận xét tổng quát về thiết bị hypersober là gì?
Đơn giản, dùng cho quy mô nhỏ
Gọn, đồng bộ, năng suất ổn định
Cồng kềnh, khó bảo trì
Rẻ tiền, cấu tạo rất đơn giản
Trong tháp hấp phụ khí loại đứng BTP, sau khi đưa khí nóng, bước kế tiếp thường là gì?
Nguội từ cửa dễ sấy khô
Rửa bằng dung dịch kiềm
Tăng áp suất vận hành
Bổ sung vật liệu hấp phụ
Đặc điểm lớp hấp phụ trong tháp nằm ngang BTP có ý nghĩa gì về thủy lực?
Lớp hạt mịn gây tắc nghẽn
Lớp dày nên trở lực lớn
Lớp mỏng nên trở lực nhỏ
Lớp hạt to tăng tổn thất
Trong hệ thống hấp phụ tầng sôi, trạng thái làm việc của lớp hạt hấp phụ là gì?
Lớp quay nhờ lực ly tâm
Lớp lưu chuyển theo dạng piston
Lớp cố định không chuyển động
Lớp lỏng giả với hạt được sục khí
Bước nào mô tả quá trình tái sinh (nhả) của chất hấp phụ trong hệ tầng sôi?
Rửa hạt bằng dung môi không bay hơi
Tăng lưu lượng khí để cuốn sản phẩm
Dẫn hạt xuống thiết bị nung có tác nhân nhiệt
Làm nguội hạt bằng khí trơ lạnh
Điều kiện nào giúp hệ hấp phụ tầng sôi đạt phân ly tốt nhưng dễ gây vỡ vụn hạt?
Môi trường khí khô có tốc độ cao
Môi trường khí nặng tốc độ thấp
Môi trường khí có độ ẩm cao
Môi trường khí loãng tốc độ thấp
Chu kỳ vận hành đúng khi hỗn hợp khí mang chất hấp phụ đi theo đường nào?
Vào lớp 4 làm nguội rồi sang lớp 2
Vào lớp 2 lỏng giả rồi theo ống xuống 3
Vào lớp 3 nung rồi trực tiếp ra 6
Vào lớp 1 cố định rồi ra lớp 5
