Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử: nhà Lý + chống Tống

Total questions: 85

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Nhà Lý được thành lập vào thời gian nào?

a)

Năm 1010

b)

Năm 1009

c)

Năm 1008

d)

Năm 1011

2.

Kinh thành Thăng Long được bao bọc bởi một vòng thành ngoài cùng được gọi là gì?

a)

Cấm thành

b)

La thành

c)

Hoàng thành

d)

Vi thành

3.

Nhà Lý đổi tên nước là Đại Việt vào thời gian nào?

a)

Năm 1010

b)

Năm 1054

c)

Năm 1045

d)

Năm 1075

4.

Bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta có tên gọi là gì?

a)

Luật Gia Long

b)

Hình thư

c)

Hình luật

d)

Luật Hồng Đức

5.

Dưới thời nhà Lý, đến năm 1054 tên nước ta là gì?

a)

Đại Nam

b)

Đại Cồ Việt

c)

Việt Nam

d)

Đại Việt

6.

Quân đội nhà Lý được phiên chế thành những bộ phận nào?

a)

dân binh, công binh

b)

cấm quân, quân địa phương

c)

dân binh, ngoại binh

d)

cấm quân, công binh

7.

Dưới thời nhà Lý có mấy đời vua, tồn tại bao lâu?

a)

7 đời, 200 năm

b)

8 đời, 165 năm

c)

9 đời, 215 năm

d)

10 đời, 200 năm

8.

Cấm quân là

a)

quân bảo vệ Vua và Kinh thành.

b)

quân phòng vệ các phủ.

c)

quân phòng vệ các lộ.

d)

quân phòng vệ biên giới.

9.

Lý Công Uẩn lên ngôi vua, lập ra nhà Lý vào năm nào?

a)

Cuối năm 1009

b)

Đầu năm 1010

c)

Đầu năm 1009

d)

Cuối năm 1010

10.

Ai là người sáng lập nên nhà Lý vào năm 1009?

a)

Lý Anh Tông

b)

Lý Thánh Tông

c)

Lý Nhân Tông

d)

Lý Công Uẩn

11.

Bộ “Hình thư”, bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta được ban hành dưới thời vua nào?

a)

Lý Thánh Tông (1054)

b)

Lý Nhân Tông (1072)

c)

Lý Thái Tông (1042)

d)

Lý Thái Tổ (1010)

12.

Thời gian nào nhà Lý ban hành bộ Hình thư?

a)

Năm 1008

b)

Năm 1005

c)

Năm 1010

d)

Năm 1042

13.

Thời kì cai trị của nhà Lý, quan hệ giữa Đại Việt và Cham-pa như thế nào?

a)

Xung đột dẫn tới liên tiếp gây chiến tranh

b)

Quan hệ bình thường

c)

Hòa hiếu thân thiện

d)

Mâu thuẫn xung đột theo thời gian

14.

Nhà Lý gả công chúa và ban chức tước cho các tù trưởng dân tộc nhằm mục đích gì?

a)

Củng cố nền thống nhất quốc gia

b)

Củng cố khối đoàn kết dân tộc

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Tạo sức mạnh trong việc xây dựng và bảo vệ tổ quốc

15.

Lý Công Uẩn đặt niên hiệu là gì và quyết định dời đô về đâu?

a)

Niên hiệu Thiên Phúc. Dời đô về Đại La

b)

Niên hiệu Thái Bình. Dời đô về Cổ Loa

c)

Niên hiệu Thiên Phúc. Dời đô về Thăng Long

d)

Niên hiệu Thuận Thiên. Dời đô về Đại La

16.

Vì sao nhà Lý dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long?

a)

Thăng Long ở vị trí trung tâm, có điều kiện thuận tiện để trở thành trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của một quốc gia độc lập

b)

Do đóng ở Hoa Lư, các triều đại không kéo dài được

c)

Địa thế Thăng Long đẹp hơn Hoa Lư

d)

Thăng Long gần Đình Bảng, quê cha đất tổ nhà Lý

17.

Tại sao pháp luật thời Lý nghiêm cấm việc giết mổ trâu, bò?

a)

Để bảo vệ sản xuất nông nghiệp

b)

Trâu, bò là động vật linh thiêng

c)

Trâu, bò là động vật quý hiếm

d)

Đạo Phật được đề cao, nên cấm sát sinh

18.

Nhà Lý có chính sách gì đối với miền biên viễn?

a)

Gả công chúa và ban chức tước cho các tù trưởng miền núi

b)

Cho các tù trưởng miền núi tự quản lý vùng đất của mình

c)

Ban cấp ruộng đất cho các tù trưởng dân tộc miền núi

d)

Không can thiệp vào tình hình vùng biên giới

19.

Nhà Lý luôn kiên quyết giữ vững nguyên tắc gì trong khi duy trì mối bang giao với các nước láng giềng?

a)

Mở cửa, trao đổi, lưu thông hàng hóa

b)

Giữ vững chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

c)

Đoàn kết tránh xung đột

d)

Hòa hoãn thân thiện

20.

Thế nào là chính sách "ngụ binh ư nông"?

a)

Cho cấm quân luân phiên nhau về sản xuất, khi cần sẽ điều động

b)

Cho toàn bộ quân địa phương về quê sản xuất, khi cần sẽ điều động

c)

Cho quân sĩ địa phương luân phiên về cày ruộng, khi cần triều đình sẽ điều động

d)

Cho những quân sẽ hết tuổi quân dịch về quê sản xuất

21.

Tại sao Lý Công Uẩn dời đô về Đại La (Thăng Long)?

a)

Đây là nơi tụ hội quan yếu của bốn phương

b)

Đây là vùng mặt đất rộng mà bằng phẳng

c)

Muôn vật hết sức tươi tốt và phồn thịnh

d)

Tất cả câu trên đúng

22.

Nhà Tống xúi dục Cham-pa đánh Đại Việt nhằm mục đích gì?

a)

Làm suy yếu lực lượng của Cham-pa

b)

Làm suy yếu lực lượng của Đại Việt

c)

Phá vỡ quan hệ Đại Việt–Cham-pa

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

23.

Nhận xét nào sau đây chính xác khi đánh giá về tổ chức nhà nước thời Lý so với các thời kì trước?

a)

Tiếp tục được hoàn thiện nhưng quyền lực của nhà vua vẫn còn bị hạn chế

b)

Chính quyền quân chủ, khoảng cách giữa chính quyền với nhân dân rất lớn

c)

Chính quyền quân chủ chuyên chế tập trung quyền lực đến đỉnh cao

d)

Còn đơn giản, sơ khai, quyền lực của nhà vua bị hạn chế

24.

Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho lập

a)

Đô sát viện

b)

Văn Miếu

c)

Quốc Tử Giám

d)

Quốc sử quán

25.

Nội dung nào không phản ánh đúng về hoàn cảnh thành lập của nhà Lý?

a)

Lý Công Uẩn là người có tài đức nên được triều thần quý trọng

b)

Lê Long Đĩnh lên ngôi không đủ tài đức để điều khiển đất nước

c)

Lê Long Đĩnh chủ động nhường ngôi cho Lý Công Uẩn

d)

Các tăng sư và đại thần tôn Lý Công Uẩn lên làm vua

26.

Quê hương của Lý Công Uẩn ở

a)

Đông Anh (Hà Nội)

b)

Từ Sơn (Bắc Ninh)

c)

Quế Võ (Bắc Ninh)

d)

Thuận Thành (Bắc Ninh)

27.

Năm 1010, Lý Công Uẩn rời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) về

a)

Đại La (Hà Nội)

b)

Vạn An (Nghệ An)

c)

Phong Châu (Phú Thọ)

d)

Phú Xuân (Huế)

28.

Các vua nhà Lý sùng bái tôn giáo nào nhất?

a)

Đạo giáo

b)

Hồi giáo

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Phật giáo

29.

Công trình được xây dựng trên một cột đá lớn, dựng giữa hồ, tượng trưng cho một bông sen nở trên mặt nước là

a)

Chùa Một Cột – Hà Nội

b)

Chùa Chuông – Hưng Yên

c)

Tháp Phố Minh – Hà Nội

d)

Chùa Linh Thông – Hà Nội

30.

Năm 1076, vua Lý Nhân Tông cho mở Quốc Tử Giám để

a)

Ghi chép quốc sử.

b)

Dịch sách từ chữ Hán sang chữ Nôm.

c)

Thờ Khổng Tử.

d)

Dạy cho các hoàng tử, công chúa.

31.

Biểu hiện nào sau đây không phản ánh được sự phồn thịnh của kinh thành Thăng Long thời nhà Lý?

a)

Cung điện được xây dựng nguy nga tráng lệ

b)

Các thương nhân châu Âu đến buôn bán và lập thương điếm

c)

Dân cư tập trung đông đúc phía ngoài hoàng thành

d)

Hệ thống phường hội thủ công, chợ phát triển

32.

Tác dụng của chính sách “ngụ binh ư nông”?

a)

Tạo điều kiện để phát triển nông nghiệp.

b)

Thời bình thì tăng thêm người sản xuất, khi có chiến tranh tất cả đều sung vào lính, nên lực lượng vẫn đông.

c)

Tạo điều kiện có thêm lực lượng vũ trang khi có chiến tranh.

d)

Giảm bớt ngân quỹ chi cho quốc phòng.

33.

Chính sách nổi bật của nhà Lý đối với đồng bào dân tộc thiểu số là

a)

Tự trị

b)

Sắc phong triều cống

c)

Nhu viễn

d)

Xây dựng vùng ảnh hưởng

34.

Bộ phận thống trị trong xã hội thời Lý gồm

a)

Nông dân, thợ thủ công, thương nhân.

b)

Thương nhân, quan lại, nô tì.

c)

Nhà sư, quan lại, nông dân.

d)

Quý tộc, quan lại, địa chủ.

35.

Nhà Lý đã mở thương cảng nào để trao đổi, buôn bán với nước ngoài?

a)

Vân Đồn (Quảng Ninh).

b)

Cam Ranh (Khánh Hòa).

c)

Chân Mây (Thừa Thiên Huế).

d)

Dung Quất (Quảng Ngãi).

36.

Ý nào dưới đây không phản ánh đúng về chính sách đối ngoại của nhà Lý?

a)

Cho nhân dân hai bên biên giới qua lại tự do.

b)

Đưa quan hệ giữa Đại Việt với Chăm-pa trở lại bình thường

c)

Chấm dứt quan hệ bang giao với nhà Tống.

d)

Giữ quan hệ hòa hiếu với nhà Tống.

37.

Hàng năm, các vua Lý thường về các địa phương làm lễ tịch điền nhằm mục đích gì?

a)

Đẩy mạnh việc khai khẩn đất hoang

b)

Khuyến khích nhân dân sản xuất nông nghiệp

c)

Góp phần nâng cao uy tín của nhà vua, triều đình

d)

Quản lý việc sản xuất nông nghiệp

38.

Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư về Đại La không xuất phát từ lý do nào sau đây?

a)

Hoa Lư là vùng đất hẹp, nhiều núi đá, hạn chế sự phát triển lâu dài của đất nước

b)

Đất nước đã hòa bình, ổn định cần có điều kiện thuận lợi để phát triển

c)

Địa thế của Đại La rất thuận lợi về giao thông và phát triển đất nước lâu dài

d)

Thành Đại La có địa thế hiểm trở, phù hợp cho việc phòng thủ quân sự

39.

Trước nguy cơ xâm lược của nhà Tống, Lý Thường Kiệt đã có chủ trương gì?

a)

Tiến công trước để tự vệ

b)

Phòng thủ

c)

Đánh du kích

d)

Đánh lâu dài

40.

Nhà Tống đã làm gì giải quyết những khó khăn trong nước?

a)

Tiến hành cải cách, củng cố đất nước

b)

Đánh Chăm‑pa để mở rộng lãnh thổ

c)

Đánh Đại Việt để khống chế Liêu – Hạ

d)

Đánh hai nước Liêu – Hạ

41.

Vào thời gian nào quân Tống vượt ải Nam Quan qua Lạng Sơn tiến vào nước ta?

a)

Đầu năm 1076

b)

Cuối năm 1076

c)

Đầu năm 1077

d)

Cuối năm 1075

42.

Từ diễn biến cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), tư tưởng xuyên suốt của nhà Lý là gì?

a)

Bị động

b)

Chủ động

c)

Nhân văn

d)

Nhân đạo

43.

Ai là người chỉ đạo cuộc kháng chiến chống Tống xâm lược thời Lý?

a)

Lý Kế Nguyên

b)

Lý Thường Kiệt

c)

Lý Thánh Tông

d)

Tôn Đản

44.

Trong cuộc kháng chiến chống Nguyên lần thứ hai, ai là người nêu cao khẩu hiệu "Phá cường địch, báo hoàng ân"?

a)

Phạm Ngũ Lão

b)

Trần Quốc Tuấn

c)

Trần Quốc Toản

d)

Trần Khánh Dư

45.

Ai là người được vua Trần giao trọng trách Quốc công tiết chế trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nguyên (1285)?

a)

Trần Khánh Dư

b)

Trần Quang Khải

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Trần Thủ Độ

46.

Tổng chỉ huy của quân Nguyên trong cuộc chiến xâm lược Đại Việt lần thứ hai (1285) là ai?

a)

Ngột Lương Hợp Thai

b)

Thoát Hoan

c)

Ô Mã Nhi

d)

Toa Đô

47.

Thất thủ ở thành Ung Châu, vị tướng nhà Tống nào đã tự tử?

a)

Hòa Mậu

b)

Quách Quỳ

c)

Triệt Tiết

d)

Tô Giám

48.

Tước vị cao nhất của Lý Thường Kiệt vào năm 1075 là gì?

a)

Thái sư

b)

Thái úy

c)

Vua

d)

Tể tướng

49.

Giữa thế kỉ XI, nhà Tống thường bị hai nước nào quấy nhiễu nhiều?

a)

Liêu – Hạ

b)

Thục – Ngô

c)

Minh – Than

d)

Sở – Hán

50.

Mùa xuân 1077 gắn với sự kiện nào tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam?

a)

Lê Hoàn đánh bại quân Tống

b)

Các vua Trần đánh bại Mông–Nguyên

c)

Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long

d)

Lý Thường Kiệt đánh bại quân Tống

51.

Lý Thường Kiệt chủ động kết thúc chiến tranh bằng biện pháp nào?

a)

Tổng tiến công, truy kích kẻ thù đến cùng

b)

Thương lượng, đề nghị "giảng hòa"

c)

Kí hòa ước kết thúc chiến

d)

Đề nghị "giảng hòa" củng cố lực lượng, chờ thời cơ

52.

Đây là một trong những trận đánh tuyệt vời trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc. Người chỉ huy trận đánh – Lý Thường Kiệt thực sự là một tướng tài. Tên tuổi của ông mãi mãi là niềm tự hào của dân tộc ta. Vậy đó là trận đánh nào?

a)

Như Nguyệt (1077)

b)

Bạch Đằng năm 981

c)

Châu Ung, châu Khâm, châu Liêm (10–1075)

d)

Cả ba trận trên

53.

Mục đích chính của Lý Thường Kiệt khi tấn công sang đất Tống cuối năm 1075 là gì?

a)

Đánh vào vùng đông dân để tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch

b)

Đánh vào nơi tập trung lương thực và khí giới để chuẩn bị đánh Đại Việt

c)

Đòi lại phần đất đã mất do nhà Tống chiếm

d)

Đánh vào cơ quan đầu não của quân Tống

54.

Để chuẩn bị chiến tranh lâu dài với quân Tống, sau khi mở cuộc tấn công vào đất Tống Lý Thường Kiệt đã làm gì?

a)

Tấn công, đập tan cuộc chiến tranh xâm lược của Cham-pa ở phía Nam

b)

Đón địch, tiêu diệt lực lượng của địch ngay khi chúng vừa đặt chân đến

c)

Cho xây dựng phòng tuyến trên sông Như Nguyệt

d)

Tạm thời hòa hoãn với quân Tống để củng cố lực lượng trong nước

55.

Tại sao Lý Thường Kiệt lại chủ động giảng hòa với Tống?

a)

Lý Thường Kiệt muốn kết thúc chiến tranh nhanh chóng

b)

Lý Thường Kiệt sợ mất lòng vua Tống

c)

Để bảo toàn lực lượng và tài sản của nhân dân

d)

Để đảm bảo mối quan hệ hòa hiếu giữa hai nước và là truyền thống nhân đạo của dân tộc

56.

Câu nói “Ngồi yên đợi giặc không bằng đem quân đánh trước để chặn thế mạnh của giặc” là của ai?

a)

Trần Thủ Độ

b)

Lý Thường Kiệt

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Lý Công Uẩn

57.

Để đánh chiếm Đại Việt, nhà Tống đã thực hiện biện pháp nào?

a)

Tất cả các cách kể trên

b)

Xúi dục vua Cham –Pa đánh lên từ phía nam

c)

Ngăn việc buôn bán, đi lại của nhân dân hai nước

d)

Dụ dỗ các tù trưởng người dân tộc ở biên giới

58.

Năm 1075, Lý Thường Kiệt chỉ huy đánh chiếm căn cứ nào của nhà Tống?

a)

Tất cả các căn cứ trên

b)

Thành Châu Khâm

c)

Thành Châu Liêm

d)

Thành Ung Châu

59.

Cuộc chiến đấu để đánh chiếm thành Ung Châu diễn ra bao nhiêu ngày?

a)

40 ngày

b)

45 ngày

c)

50 ngày

d)

42 ngày

60.

Tại sao nhà Tống quyết tâm xâm chiếm Đại Việt?

a)

Do giai đoạn này nhà Tống hùng mạnh

b)

Do khó khăn về tài chính và sự quấy nhiễu của các tộc người Liêu-Hạ ở biên cương

c)

Do sự xúi dục của Chăm-pa

d)

Do nhà Lý không chấp nhận tước vương của nhà Tống

61.

Ngân khố cạn kiệt, tài chính nguy ngập, nội bộ mâu thuẫn, nhân dân đói khổ… Đó là khó khăn của

a)

Đại Việt giữa thế kỉ XI

b)

Đại Cồ Việt đầu thế kỉ X

c)

Nhà Tống ở Trung Quốc giữa thế kỉ XI

d)

Tất cả đều đúng

62.

Để khích lệ tinh thần chiến đấu của quân sĩ, làm suy yếu ý chí của quân Tống Lý Thường Kiệt đã làm gì?

a)

Cả 3 ý trên.

b)

Sáng tác bài thơ “Nam quốc sơn hà”.

c)

Ban thưởng cho quân lính.

d)

Tập chung tiêu diệt nhanh quân Tống.

63.

Cánh quân bộ của quân Tống tiến sang Đại Việt do ai chỉ huy?

a)

Hầu Nhân Bảo, Vương Thông

b)

Liễu Thăng, Triệu Tiết

c)

Hòa Mâu, Ô Mã Nhi

d)

Quách Quỳ, Triệu Tiết

64.

Cách thức kết thúc chiến tranh bằng con đường hòa bình của Lý Thường Kiệt không mang lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Để đảm bảo mối quan hệ hòa hiếu giữa hai nước

b)

Nâng cao vị thế của nhà Lý đối với nhà Tống

c)

Thể hiện thiện chí hòa bình, tinh thần nhân đạo của Đại Việt

d)

Nhanh chóng kết thúc chiến tranh, hạn chế thương vong

65.

“Nam quốc sơn hà Nam đế cư Tiệt nhiên định phận tại thiên thư Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm Như đẳng hành khan thủ bại hư” Ý nào sau đây không phản ánh đúng nội dung của 4 câu thơ trên?

a)

Đánh đòn tâm lý vào kẻ thù khiến chúng hoang mang, lo sợ

b)

Khẳng định chủ quyền của dân tộc Đại Việt

c)

Tự hào về chiến thắng của quân dân Đại Việt

d)

Cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân dân Đại Việt

66.

Ý nào không minh chứng cho sự chuẩn bị của nhà Tống cho cuộc chiến tranh xâm lược Đại Việt?

a)

Cử sứ giả sang Đại Việt mượn đường để đánh Champa

b)

Ngăn trở việc buôn bán đi lại của nhân dân hai nước, dụ dỗ các tù trưởng dân tộc ít người

c)

Xúi giục vua Champa đánh lên từ phía Nam

d)

Xây dựng các căn cứ để chuẩn bị cho cuộc chiến ở gần biên giới Đại Việt

67.

Đâu không là lý do khiến Lý Thường Kiệt chọn sông Như Nguyệt làm nơi xây dựng phòng tuyến đánh giặc?

a)

Là con sông chắn ngang tất cả các ngả đường bộ từ Quảng Tây vào Thăng Long

b)

Lực lượng quân Tống sang xâm lược Việt Nam chủ yếu là bộ binh

c)

Dựa trên truyền thống đánh giặc trên sông của các triều đại trước

d)

Là một chiến hào tự nhiên khó để vượt qua

68.

Những vị tướng dân tộc thiểu số tiêu biểu, có đóng góp lớn trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077) là ai?

a)

Hà Thiện Lâm, Dương Tự Minh

b)

Hà Bổng, Hà Trưng

c)

Tông Đản, Thân Cảnh Phúc

d)

Hoài Trung Hầu, Dương Cảnh Thông

69.

Cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077) giành thắng lợi không xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Nhà Tống đang lâm vào tình trạng khủng hoảng, tiềm lực suy giảm

b)

Nhân dân Đại Việt có tinh thần yêu nước, ý chí quyết chiến, quyết thắng với kẻ thù

c)

Nhà Lý đã đưa ra được đường lối đánh giặc đúng đắn, sáng tạo

d)

Sự đoàn kết giữa Đại Việt và Champa trong cuộc chiến đấu chống kẻ thù chung

70.

Kinh thành Thăng Long gồm những bộ phận nào?

a)

Tứ Cấm thành, Hoàng thành, La thành

b)

Cấm thành, Hoàng thành, La thành

c)

La thành, Cấm thành

d)

Cấm thành, Hoàng thành

71.

Ý nào không phản ánh đúng ý nghĩa sự kiện dời đô từ Hoa Lư về Đại La của Lý Công Uẩn?

a)

Mở ra thời kì mới trong sự phát triển của dân tộc

b)

Góp phần xây dựng quốc gia thống nhất

c)

Tạo ra nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển đất nước

d)

Khẳng định vị thế của Thăng Long – Hà Nội trong lịch sử dân tộc

72.

Ý nào dưới đây không phải là chính sách của nhà Lý trong việc xây dựng quân đội?

a)

Quân đội được trang bị nhiều vũ khí hiện đại

b)

Xây dựng quân đội với kỉ luật nghiêm minh, huấn luyện chu đáo

c)

Thi hành chính sách “ngụ binh ư nông”

d)

Xây dựng quân đội với hai bộ phận: cấm quân và quân địa phương

73.

Ý nào dưới đây không phản ánh đúng về chính sách đối ngoại của nhà Lý?

a)

Cho nhân dân hai bên biên giới qua lại tự do

b)

Giữ quan hệ hòa hiếu với nhà Tống

c)

Đưa quan hệ giữa Đại Việt với Chăm-pa trở lại bình thường

d)

Chấm dứt quan hệ bang giao với nhà Tống

74.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng tình hình tư tưởng – tôn giáo thời Lý?

a)

Phật giáo được các vua Lý tôn sùng và truyền bá rộng

b)

Nho giáo bắt đầu được mở rộng trong xã hội

c)

Đạo giáo truyền bá, kết hợp với tín ngưỡng dân gian

d)

Nho giáo chưa có vai trò trong đời sống xã hội

75.

Hãy xác định câu sai về nội dung lịch sử.

A. Chính quyền trung ương và địa phương thời Lý ngày càng kiện toàn hơn. 

B. Thời Lý, đứng đầu chính quyền trung ương là vua; dưới vua có các quan đại thần (quan văn, quan võ)

C. Thời Lý, vua ở ngôi theo chế độ “cha truyền con nối"

D. Ở địa phương, nhà Lý chia cả nước thành 12 lộ (phủ/châu) và đặt các chức quan tri phủ, tri châu.

E. Để củng cố quốc gia thống nhất, nhà Lý đã thực hiện các chính sách đối nội, đối ngoại mềm dẻo nhưng kiên quyết.

G. Nhà Lý kiên quyết trấn áp những thế lực có mưu đồ tách khỏi Đại Việt. 

H. Nhà Lý thần phục nhà Tống và Chăm-pa.

I. Quốc Tử Giám là nơi học tập của con em quý tộc, sau đó mở rộng đến con em quan lại và những người giỏi trong nước. 

a)

D, H

b)

A, B, C

c)

E, G, I

d)

D, H, I

76.

Hãy ghép thông tin ở cột A với cột B sao cho phù hợp về nội dung lịch sử

Categorize the following

c

d

a

b

e

Cấm quân
Quân địa phương
77.

Ý nào không phản ánh đúng việc làm của nhà Lý trước âm mưu xâm lược của nhà Tống (Trung Quốc)?

a)

Cử Lý Thường Kiệt làm tổng chỉ huy cuộc kháng chiến

b)

Chủ động tiến hành các biện pháp đối phó

c)

Đập tan ý đồ phối hợp tiến công của quân Tống với Chăm-pa

d)

Triệu tập Hội nghị Bình Than (Bắc Ninh) để bàn kế sách đánh giặc

78.

Ý nào sau đây không phải là kế sách của Lý Thường Kiệt khi chuẩn bị kháng chiến ở giai đoạn thứ hai (năm 1077)?

a)

Bố trí lực lượng thủy binh ở vùng Đông Bắc, phá kế hoạch phối hợp quân thủy – bộ của giặc

b)

Hạ lệnh cho các tù trưởng dân tộc ít người gần biên giới bố trí quân đánh chặn để kiềm chế, tiêu hao sinh lực địch

c)

Thực hiện kế hoạch "vườn không nhà trống", quân dân rút khỏi Thăng Long

d)

Xây dựng phòng tuyến kiên cố, bố trí lực lượng đóng giữ ở bờ nam sông Như Nguyệt

79.

Nét độc đáo trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống giai đoạn thứ nhất (năm 1075) là

a)

tích cực luyện tập quân sĩ

b)

cho quân mai phục, sẵn sàng chiến đấu

c)

chủ động thực hiện chủ trương “tiến công trước để tự vệ”

d)

chặn các ngả đường mà quân xâm lược có thể tiến vào

80.

Ý nào không phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc tấn công sang đất Tống của quân nhà Lý?

a)

Phá được các kho lương thảo, vũ khí của quân Tống

b)

Đẩy kẻ thù vào thế bị động, tạo điều kiện có lợi để đánh bại khi chúng kéo sang xâm lược nước ta

c)

Thể hiện sức mạnh của quân dân Đại Việt

d)

Làm thất bại ý đồ tấn công nước ta của quân Tống

81.

Ý nào sau đây không phải là kế sách của Lý Thường Kiệt khi chuẩn bị kháng chiến ở giai đoạn thứ hai (năm 1077)?

a)

Hạ lệnh cho các tù trưởng dân tộc ít người gần biên giới bố trí quân đánh chặn để kiềm chế, tiêu hao sinh lực địch.

b)

Bố trí lực lượng thuỷ binh ở vùng Đông Bắc, phá kế hoạch phối hợp quân thuỷ – bộ của giặc

c)

Thực hiện kế hoạch “vườn không nhà trống”, quân dân rút khỏi Thăng Long

d)

Xây dựng phòng tuyến kiên cố, bố trí lực lượng đóng giữ ở bờ nam sông Như Nguyệt

82.

Lý Thường Kiệt quyết định xây dựng phòng tuyến chống quân Tống ở bờ nam sông Như Nguyệt vì

a)

sông Như Nguyệt vừa rộng và sâu nên quân giặc khó có thể vượt qua.

b)

địa hình bên bờ bắc của sông Như Nguyệt không thuận lợi cho quân ta phòng ngự.

c)

sông Như Nguyệt như một chiến hào tự nhiên khó có thể vượt qua.

d)

sông Như Nguyệt có vị trí hiểm yếu, chặn ngang con đường bộ tiến vào Thăng Long.

83.

Tướng giặc chỉ huy cánh quân bộ xâm lược Đại Việt năm 1077 là

a)

Quách Quỳ

b)

Toa Đô

c)

Ô Mã Nhi

d)

Hoà Mẫu

84.

Nét độc đáo trong cách kết thúc cuộc kháng chiến của Lý Thường Kiệt là

a)

giả thua để cho quân giặc kiêu căng rồi bất ngờ phản công tiêu diệt chúng

b)

giam chân địch ở phía bờ bắc sông Như Nguyệt khiến chúng cạn kiệt gia lương thực, rệu rã tinh thần rồi bất ngờ mở trận tấn công quyết định

c)

kết hợp tấn công quân sự với vận động tâm lí để làm nhụt ý chí xâm Chiến lược của quân Tống

d)

khi địch lâm vào tình thế hết sức khó khăn, tuyệt vọng thì chủ động đề nghị giảng hoà để kết thúc chiến tranh

85.

Hãy xác định câu sai về nội dung lịch sử

a)

Trận quyết chiến chiến lược trên phòng tuyến sông Như Nguyệt đã đánh tan cuộc xâm lược của quân Tống

b)

Chiến thắng Như Nguyệt đã bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc

c)

Chiến thắng Như Nguyệt đã thể hiện tinh thần đoàn kết, quyết tâm chống ngoại xâm của nhân dân Đại Việt

d)

Chiến thắng Như Nguyệt thể hiện sự lãnh đạo tài ba của Lý Công Uẩn