wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra số 1

Total questions: 100

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Mục đích của việc thiết kế mạng máy tính là gì?

a)

Trang trí hệ thống

b)

Đáp ứng nhu cầu sử dụng và mở rộng

c)

Giảm số lượng máy tính

d)

Thay thế phần mềm

2.

Giai đoạn đầu tiên trong tiến trình xây dựng mạng là:

a)

Cài đặt mạng

b)

Kiểm thử mạng

c)

Thu thập yêu cầu khách hàng

d)

Bảo trì hệ thống

3.

Thu thập yêu cầu của khách hàng nhằm mục đích gì?

a)

Chọn hệ điều hành

b)

Xác định mong muốn và nhu cầu sử dụng mạng

c)

Mua thiết bị

d)

Cài đặt phần mềm

4.

Trong giai đoạn thu thập yêu cầu, cần tránh điều gì?

a)

Phỏng vấn khách hàng

b)

Quan sát thực địa

c)

Dùng nhiều thuật ngữ chuyên môn

d)

Tổng hợp thông tin

5.

Phân tích yêu cầu giúp xây dựng tài liệu nào?

a)

Bảng dự trù thiết bị

b)

Đặc tả yêu cầu hệ thống mạng

c)

Sơ đồ vật lý

d)

Kế hoạch bảo trì

6.

Dịch vụ nào sau đây là dịch vụ mạng?

a)

Word

b)

Excel

c)

Chia sẻ máy in

d)

Paint

7.

Mô hình mạng Workgroup phù hợp khi nào?

a)

Mạng lớn, bảo mật cao

b)

Có quản lý người dùng tập trung

c)

Mạng nhỏ, yêu cầu đơn giản

d)

Có Mail Server

8.

Mô hình Domain còn gọi là:

a)

Peer-to-peer

b)

Client/Server

c)

Bus

d)

Star

9.

Thiết kế sơ đồ mạng ở mức luận lý KHÔNG bao gồm:

a)

Chọn giao thức

b)

Phân chia mạng con

c)

Vị trí đi dây thực tế

d)

Đặt địa chỉ IP

10.

Thiết kế sơ đồ mạng ở mức vật lý là gì?

a)

Sơ đồ IP

b)

Sơ đồ vị trí thiết bị và dây mạng

c)

Sơ đồ người dùng

d)

Sơ đồ dịch vụ

11.

Thiết bị nào thường dùng để kết nối các máy trong LAN?

a)

Modem

b)

Switch

c)

Firewall

d)

UPS

12.

Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến việc chọn giải pháp mạng?

a)

Kinh phí

b)

Công nghệ thị trường

c)

Sở thích cá nhân của người dùng

d)

Yêu cầu băng thông

13.

Sau khi thiết kế xong, bước tiếp theo là:

a)

Kiểm thử

b)

Cài đặt mạng

c)

Bảo trì

14.

Pháp mạng?

a)

Kinh phí

b)

Công nghệ thị trường

c)

Sở thích cá nhân của người dùng

d)

Yêu cầu băng thông

15.

Sau khi thiết kế xong, bước tiếp theo là:

a)

Kiểm thử

b)

Cài đặt mạng

c)

Bảo trì

d)

Phân tích yêu cầu

16.

Kiểm thử mạng nhằm mục đích gì?

a)

Trang trí hệ thống

b)

Kiểm tra hoạt động và dịch vụ

c)

Tăng tốc độ Internet

d)

Cài thêm phần mềm

17.

Bảo trì mạng được thực hiện khi nào?

a)

Trước thiết kế

b)

Sau khi cài đặt xong

c)

Trong phân tích yêu cầu

d)

Khi mua thiết bị

18.

Mô hình OSI có bao nhiêu tầng?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

19.

Tầng vật lý (Physical) xử lý vấn đề nào?

a)

Địa chỉ IP

b)

Truyền bit trên môi trường vật lý

c)

Đóng gói dữ liệu

d)

Ứng dụng

20.

Tầng nào đảm bảo truyền gói tin từ mạng này sang mạng khác?

a)

Data Link

b)

Network

c)

Transport

d)

Session

21.

Đơn vị dữ liệu của tầng Network là:

a)

Bit

b)

Frame

c)

Packet

d)

Segment

22.

Tầng Transport đảm nhiệm chức năng gì?

a)

Truyền bit

b)

Định tuyến

c)

Đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy

d)

Giao tiếp người dùng

23.

Tầng Application cung cấp:

a)

Card mạng

b)

Dịch vụ mạng cho người dùng

c)

Điện áp tín hiệu

d)

Định tuyến

24.

Giao thức nào phổ biến nhất hiện nay?

a)

IPX/SPX

b)

NetBEUI

c)

TCP/IP

d)

AppleTalk

25.

Tầng Presentation có chức năng chính là:

a)

Định tuyến

b)

Mã hóa và chuyển đổi dữ liệu

c)

Điều khiển truy cập đường truyền

d)

Cấp phát IP

26.

OSI là mô hình:

a)

Bắt buộc

b)

Tham khảo

c)

Thực thi

d)

Phần cứng

27.

Ưu điểm lớn nhất của mô hình OSI là:

a)

Giá rẻ

b)

Chuẩn hóa và dễ phát triển

c)

Ít tầng

d)

Không cần giao thức

28.

Mạng LAN là mạng có phạm vi:

a)

Toàn cầu

b)

Quốc gia

c)

Khu vực nhỏ (phòng, tòa nhà)

d)

Liên lục địa

29.

Mạng LAN là mạng có phạm vi:

a)

Toàn cầu

b)

Quốc gia

c)

Khu vực nhỏ (phòng, tòa nhà)

d)

Liên lục địa

30.

WAN là mạng có phạm vi:

a)

Nhỏ

b)

Trong một phòng

c)

Rộng, có thể liên quốc gia

d)

Nội bộ

31.

LAN sử dụng kỹ thuật truyền thông nào?

a)

Switching

b)

Broadcasting

c)

Routing

d)

Multiplexing

32.

WAN chủ yếu sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Quảng bá

b)

Truyền song song

c)

Chuyển mạch

d)

Token passing

33.

Thiết bị dùng để định đường đi trong WAN là:

a)

Hub

b)

Repeater

c)

Router

d)

Bridge

34.

Giao thức điều khiển truy cập đường truyền gọi là:

a)

IP Protocol

b)

MAC Protocol

c)

TCP Protocol

d)

FTP Protocol

35.

Giao thức CSMA/CD thường được sử dụng trong mạng nào?

a)

Token Ring

b)

Ethernet

c)

FDDI

d)

ATM

36.

Trong CSMA/CD, thiết bị làm gì trước khi truyền dữ liệu?

a)

Truyền ngay

b)

Kiểm tra đường truyền

c)

Gửi token

d)

Định tuyến

37.

Khi xảy ra collision, các thiết bị sẽ:

a)

Ngừng hẳn

b)

Truyền liên tục

c)

Chờ thời gian ngẫu nhiên rồi truyền lại

d)

Tắt mạng

38.

Ưu điểm của mạng Token Passing là:

a)

Giá rẻ

b)

Không có đụng độ

c)

Không cần thiết bị

d)

Tốc độ thấp

39.

Token Ring phù hợp nhất với môi trường nào?

a)

Văn phòng nhỏ

b)

Gia đình

c)

Hệ thống thời gian thực

d)

Mạng không dây

40.

LAN Topology là gì?

a)

Chuẩn mạng

b)

Giao thức

c)

Cách bố trí các thiết bị mạng

d)

Tốc độ mạng

41.

Topology nào sử dụng một đường truyền chung?

a)

Star

b)

Ring

c)

Bus

d)

Mesh

42.

Topology hình sao sử dụng thiết bị trung tâm là:

a)

Router

b)

Hub hoặc Switch

c)

Bridge

d)

Modem

43.

Topology vòng (Ring) có đặc điểm nào?

a)

Dữ liệu truyền ngẫu nhiên

b)

Dữ liệu truyền theo vòng khép kín

44.

Sử dụng thiết bị trung tâm là:

a)

Router

b)

Hub hoặc Switch

c)

Bridge

d)

Modem

45.

Topology vòng (Ring) có đặc điểm nào?

a)

Dữ liệu truyền ngẫu nhiên

b)

Dữ liệu truyền theo vòng khép kín

c)

Có HUB trung tâm

d)

Không cần thiết bị mạng

46.

Thiết bị nào KHÔNG thuộc thiết bị mạng LAN?

a)

NIC

b)

Switch

c)

Router

d)

CPU

47.

NIC là viết tắt của:

a)

Network Internet Card

b)

Network Interface Card

c)

Network Internal Card

d)

Node Interface Card

48.

Tổ chức chuẩn hóa mạng lớn nhất là:

a)

ISO

b)

ANSI

c)

IEEE

d)

EIA

49.

Chuẩn Ethernet thuộc IEEE nhóm:

a)

801

b)

802

c)

803

d)

804

50.

Chuẩn IEEE cho Ethernet là:

a)

802.5

b)

802.11

c)

802.3

d)

802.1

51.

Chuẩn mạng không dây là:

a)

802.3

b)

802.4

c)

802.5

d)

802.11

52.

Ethernet hoạt động chủ yếu ở tầng nào của OSI?

a)

Tầng 1 và 2

b)

Tầng 2 và 3

c)

Tầng 3 và 4

d)

Tầng 4 và 5

53.

Ethernet chiếm ưu thế vì:

a)

Đắt tiền

b)

Khó quản trị

c)

Dễ triển khai, chi phí thấp

d)

Chỉ dùng cho WAN

54.

Ethernet đầu tiên có tốc độ:

a)

1 Mbps

b)

3 Mbps

c)

10 Mbps

d)

100 Mbps

55.

Chuẩn Fast Ethernet có tốc độ:

a)

10 Mbps

b)

100 Mbps

c)

1 Gbps

d)

10 Gbps

56.

Bridge là thiết bị hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng 1 – Physical

b)

Tầng 2 – Data Link

c)

Tầng 3 – Network

d)

Tầng 4 – Transport

57.

Chức năng chính của Bridge là:

a)

Định tuyến dữ liệu

b)

Kết nối và phân đoạn mạng LAN

c)

Cấp phát địa chỉ IP

d)

Truyền tín hiệu điện

58.

Bridge sử dụng địa chỉ nào để ra quyết định chuyển tiếp frame?

a)

IP Address

b)

MAC Address

c)

Port Number

d)

Logical Address

59.

Bridge có thể làm gì để giảm xung đột mạng?

a)

Tăng băng thông

b)

Chia nhỏ collision domain

c)

Tăng broadcast

d)

Thay đổi IP

60.

Bridge học địa chỉ MAC bằng cách:

a)

Cấu hình tay

b)

Nhận từ Router

c)

Quan sát địa chỉ nguồn của frame

d)

Dựa vào IP

61.

Khi Bridge chưa biết địa chỉ đích, nó sẽ:

a)

Hủy frame

b)

Gửi ngược lại

c)

Flood ra tất cả các cổng trừ cổng nhận

d)

Chỉ gửi một cổng

62.

Bridge có bao nhiêu cổng (port)?

a)

1

b)

2 hoặc nhiều hơn

c)

Chỉ 2

d)

Không có cổng

63.

Bridge khác Hub ở điểm nào?

a)

Hub thông minh hơn

b)

Bridge lọc frame theo MAC

c)

Hub dùng MAC

d)

Bridge không học địa chỉ

64.

Loại Bridge nào chỉ kết nối 2 đoạn mạng?

a)

Multiport Bridge

b)

Transparent Bridge

c)

Local Bridge

d)

Two-port Bridge

65.

Transparent Bridge thường được sử dụng trong mạng nào?

a)

Ethernet

b)

Token Ring

c)

FDDI

d)

ATM

66.

Bridge có thể kết nối các mạng có tốc độ khác nhau không?

a)

Không

b)

c)

Chỉ WAN

d)

Chỉ khi cùng hãng

67.

Bridge làm việc dựa trên bảng nào?

a)

Routing Table

b)

ARP Table

c)

MAC Address Table

d)

DNS Table

68.

Broadcast frame khi qua Bridge sẽ:

a)

Bị chặn

b)

Không truyền

c)

Được chuyển tiếp

d)

Bị hủy

69.

Bridge KHÔNG có chức năng nào sau đây?

a)

Lọc frame

b)

Học địa chỉ MAC

c)

Định tuyến IP

d)

Kết nối mạng LAN

70.

Collision domain sau khi dùng Bridge sẽ:

a)

Không đổi

b)

Gộp lại

c)

Bị chia nhỏ

d)

Mất hoàn toàn

71.

Bridge giúp cải thiện hiệu suất mạng bằng cách:

a)

Tăng broadcast

b)

Giảm collision

c)

Tăng số gói tin

d)

Giảm địa chỉ MAC

72.

Bridge thường được dùng trong mạng nào?

a)

Mạng lớn phức tạp

b)

Mạng LAN nhỏ và vừa

c)

WAN

d)

In

73.

Bridge thường được dùng trong mạng nào?

a)

Mạng lớn phức tạp

b)

Mạng LAN nhỏ và vừa

c)

WAN

d)

Internet

74.

Nhược điểm của Bridge là:

a)

Không lọc được frame

b)

Không giảm broadcast

c)

Không học địa chỉ MAC

d)

Không sử dụng Ethernet

75.

Bridge có thể gây ra hiện tượng gì nếu cấu hình sai?

a)

Loop mạng

b)

Tăng tốc mạng

c)

Giảm broadcast

d)

Cấp IP

76.

Giao thức nào giúp Bridge tránh loop?

a)

TCP

b)

UDP

c)

STP

d)

ARP

77.

STP là viết tắt của:

a)

Shortest Transfer Protocol

b)

Spanning Tree Protocol

c)

Switching Transport Protocol

d)

Simple Tree Protocol

78.

Chức năng chính của STP là:

a)

Tăng băng thông

b)

Tránh vòng lặp trong mạng

c)

Cấp phát IP

d)

Mã hóa dữ liệu

79.

Bridge có thể thay thế Router không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ WAN

d)

Chỉ LAN

80.

Bridge xử lý dữ liệu ở dạng:

a)

Bit

b)

Frame

c)

Packet

d)

Segment

81.

Bridge là thiết bị:

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng mạng

c)

Ứng dụng

d)

Hệ điều hành

82.

Switch là thiết bị mạng hoạt động chủ yếu ở tầng nào của OSI?

a)

Tầng 1

b)

Tầng 2

c)

Tầng 3

d)

Tầng 4

83.

Chức năng chính của Switch là:

a)

Định tuyến dữ liệu

b)

Kết nối và chuyển mạch frame trong LAN

c)

Cấp phát địa chỉ IP

d)

Kết nối Internet

84.

Switch chuyển tiếp frame dựa trên:

a)

Địa chỉ IP

b)

Tên máy

c)

Địa chỉ MAC

d)

Port TCP

85.

Mỗi cổng trên Switch tạo ra:

a)

Một broadcast domain

b)

Một collision domain riêng

c)

Một subnet

d)

Một VLAN

86.

a)

Modem

b)

Hub

c)

Đầu thu

d)

Ăng - ten

87.
a)

Mạng cục bộ (LAN)

b)

Mạng diện rộng (WAN)

c)

Mạng Internet

d)

Mạng di động

88.
a)

Mạng cục bộ (LAN)

b)

Mạng diện rộng (WAN)

c)

Mạng Internet

d)

Mạng di động

89.

a)

Mạng cục bộ (LAN)

b)

Mạng diện rộng (WAN)

c)

Mạng Internet

d)

Mạng di động

90.

a)

Modem

b)

Hub

c)

Đầu thu

d)

Ăng - ten

91.

a)

Modem

b)

Hub

c)

Đầu thu

d)

Ăng - ten

92.

a)

Mạng cục bộ (LAN)

b)

Mạng diện rộng (WAN)

c)

Mạng Internet

d)

Mạng di động

93.

Địa chỉ nào dưới đây là địa chỉ website?

a)

www.google.com

b)

www.hoconline.com

c)

hotrohoctap@gmail.com

d)

nhaccuatoi@yahoo.com

94.

Đâu là máy tìm kiếm?

a)

www.google.com

b)

www.hoconline.com

c)

hotrohoctap@gmail.com

d)

nhaccuatoi@yahoo.com

95.

Một máy tính ở Hà Nội kết nối với một máy tính ở TP Hồ Chí Minh để sao chép tệp và gửi thư điện tử. Theo em, được xếp vào loại nào?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng có dây

d)

Mạng không dây

96.

WWW là viết tắt của cụm từ nào sau đây ?

a)

World Win Web

b)

World Wide Web

c)

Windows Wide Web

d)

World Wired Web

97.

Người dùng có thể tiếp cận và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng, tiện lợi, không phụ thuộc vào vị trí địa lý khi người dùng kết nối vào đâu?

a)

Laptop

b)

Máy tính

c)

Mạng máy tính

d)

Internet

98.

Trong các thiết bị dưới đây, thiết bị nào không phải là thiết bị mạng?

a)

Modem

b)

Vỉ mạng

c)

Webcam

d)

Hub

99.

Mạng không dây được kết nối bằng...

a)

Bluetooth

b)

Sóng điện từ, bức xạ hồng ngoại…

c)

Cáp điện

d)

Cáp quang

100.

Nêu các kiểu mạng?

a)

Mạng kiểu đường thẳng, hình sao và kiểu vòng

b)

Mạng LAN, WAN, kiểu đường thẳng và kiểu vòng

c)

Mạng kiểu đường thẳng, mạng không dây

d)

Mạng kiểu đường thẳng và kiểu vòng, mạng có dây dẫn