Worksheetstừ vựng giao tiếp
Total questions: 135
Worksheet time: 2hrs 15mins
vô cùng hào hứng
(a)
nhiệt tình, hăng hái
(a)
dành dụm phòng khi cần
(a)
háo hức mong chờ
(a)
quan ngại
(a)
lo lắng, căng thẳng
(a)
nâng cao
(a)
tồn tại lâu hơn (a)
nâng cấp
(a)
lưu giữ những kỷ niệm
(a)
cải thiện điều kiện sống
(a)
nâng cao hiệu quả
(a)
không ngừng cải thiện
(a)
vương vấn trong tôi (a)
rất ấn tượng (a)
hào hứng về
(a)
say sóng (a)
lĩnh vực nghiên cứu
(a)
ngành học
(a)
đổi ngày
(a)
ra thông báo chính thức
(a)
cuộc thi
(a)
xe đẩy mua hàng (a)
giữ bình tĩnh
(a)
đầu óc tỉnh táo
(a)
ngắm pháo hoa
(a)
phù hợp
(a)
tường (a)
dự phòng
(a)
gây qũy
(a)
làm phim / quá trình sản xuất phim
(a)
trải nghiệm thực tế
(a)
tham gia
(a)
cách để
(a)
bước tiếp bước
(a)
trình bày quan điểm / ý kiến cá nhân
(a)
lập danh sách nhà giá rẻ
(a)
say sóng (a)
tạo ra môi trường thoải mái
(a)
tuyển dụng
(a)
đưa ra đề nghị
(a)
cảnh đẹp
(a)
phong cảnh
(a)
hệ sinh thái
(a)
kệ (a)
lò vi sóng
(a)
bát/tô
(a)
dao
(a)
thớt
(a)
đĩa
(a)
lò nướng
(a)
nồi cơm điện
(a)
củi (a)
thiết bị bếp hiện đại
(a)
đánh giá
(a)
nổi bật
(a)
nhiệm vụ
(a)
hoãn lại
(a)
giá cả phải chăng, không quá đắt, có thể chi trả được.
(a)
buy = mua
(a)
mũ bảo hiểm (a)
sống động
(a)
(=beautiful)
(a)
dễ mang theo
(a)
ngân sách
(a)
tôn trọng
(a)
ngôn ngữ chung (a)
= participate in=join=take part in
(a)
cho đến bây giờ (a)
tổ chức/ sự kiện sắp tới
(a)
giữ cơ thể dẻo dai
(a)
giữ gìn vóc dáng
(a)
thể thao cá nhân
(a)
đóng vai trò quan trọng (a)
dễ dàng chấp nhận được
(a)
cho phép
(a)
nước ngoài
(a)
hữu ích (a)
đột ngột
(a)
chia sẻ thông tin cá nhân
(a)
mang lại cho tôi sự thoải mái (a)
các trang mạng xh
(a)
gặp người có cùng suy nghĩ (a)
cài đặt quyền riêng tư
(a)
lo ngại về quyền riêng tư
(a)
người có ảnh hưởng trên mxh
(a)
lan tỏ nhận thức
(a)
đối diện
(a)
quảng cáo
(a)
khu vực
(a)
sắp xếp
(a)
tranh ảnh
(a)
phù hợp với tôi (a)
đính kèm
(a)
rổ, giỏ
(a)
lên(tàu,xe)
(a)
thuyền
(a)
chai,lọ
(a)
gạch
(a)
cây cầu
(a)
cặp
/ˈbriːfkeɪs/
(a)
lướt, dạo
(a)
tủ
(a)
mang, vác
(a)
xe đẩy
(a)
hộp, tủ
(a)
thu gom
(a)
tập trung
(a)
sân
(a)
trèo
(a)
rèm
(a)
đông đúc
(a)
bất động sản (a)
xu hướng (a)
đi thẳng (a)
băng qua (a)
ngã tư (a)
phía sau (a)
đèn giao thông (a)
phía trước (a)
xa lộ (a)
bùng binh (a)
bị kẹt xe (a)
góc đường (a)
rất bận, hơi áp lực (a)
khối lượng công việc nhiều (a)
xe ngựa (a)
đường hầm (a)
ứng dụng gọi xe (a)
cạnh bên (a)
mang trở lại (a)
quan trọng / đáng kể (a)
đi dạo vào ban đêm (a)
tổng cộng (a)
làm ai đó vui lên (a)
