wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

語彙 41

Total questions: 58

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

khiêm nhường ngữ もらいます

(a)  

2.

kính ngữ của くれます

(a)  

3.

cho (dùng với người kém tuổi hơn, người dưới, động vật, thực vật)

(a)  

4.

tăng

(a)  

5.

giảm

(a)  

6.

thân thiện, thân thiết

(a)  

7.

dễ thương

(a)  

8.

hiếm

(a)  

9.

chúc mừng; quà mừng

(a)  

10.

tiền mừng tuổi

(a)  

11.

thăm hỏi, quà quà thăm hỏi

(a)  

12.

hứng thú với; có quan tâm đến 

(a)  

13.

thông tin

(a)  

14.

ngữ pháp

(a)  

15.

phát âm

(a)  

16.

con khỉ

(a)  

17.

thức ăn

(a)  

18.

đồ chơi

(a)  

19.

sách tranh

(a)  

20.

bưu thiếp tranh; bưu thiếp ảnh

(a)  

21.

tuốc-nơ-vít

(a)  

22.

khăn tay

(a)  

23.

tất; vớ

(a)  

24.

găng tay

(a)  

25.

trường mầm non

(a)  

26.

máy điều hòa chiều nóng; máy sưởi

(a)  

27.

máy điều hòa chiều lạnh; máy lạnh

(a)  

28.

nhiệt độ

(a)  

29.

ông (của mình)

(a)  

30.

bà (của mình)

(a)  

31.

cháu (của mình)

(a)  

32.

cháu (của người khác)

(a)  

33.

chú; bác (của mình)

(a)  

34.

chú; bác (của người khác)

(a)  

35.

cô; dì, bác (của mình)

(a)  

36.

cô; dì; bác (của người khác)

(a)  

37.

người quản lý

(a)  

38.

vừa rồi; gần đây; mới đây

(a)  

39.

đôi lời

(a)  

40.

từng ~

(a)  

41.

cặp đôi, hai người

(a)  

42.

nhà (kính ngữ của うち hoặc いえ)

(a)  

43.

chúc hai người hạnh phúc

(a)  

44.

truyện cổ tích

(a)  

45.

một ~ nọ

(a)  

46.

người con trai

(a)  

47.

những đứa trẻ; bọn trẻ

(a)  

48.

bắt nạt

(a)  

49.

con rùa

(a)  

50.

giúp; giúp đỡ

(a)  

51.

hiền lành

(a)  

52.

nàng công chúa

(a)  

53.

sinh sống

(a)  

54.

đất liền

(a)  

55.

rồi; rồi thì; sau đó

(a)  

56.

khói

(a)  

57.

trắng toát

(a)  

58.

đồ ở trong; nội dung bên trong

(a)