wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Bình đẳng giới

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Bình đẳng giới được quy định trong văn bản nào?

a)

Luật giáo dục

b)

Hiến pháp năm 2013

c)

Luật lao động

d)

Luật hôn nhân và gia đình

2.

Trong lĩnh vực nào nam, nữ bình đẳng trong các hoạt động chính trị?

a)

Chính trị

b)

Gia đình

c)

Lao động

d)

Giáo dục

3.

Bình đẳng giới trong giáo dục có nghĩa là gì?

a)

Chỉ nam được học

b)

Chỉ nữ được học

c)

Nam, nữ không được học cùng nhau

d)

Nam, nữ bình đẳng về độ tuổi đi học

4.

Trong lĩnh vực lao động, nam, nữ bình đẳng về điều gì?

a)

Chế độ bảo hiểm

b)

Chế độ nghỉ phép

c)

Thời gian làm việc

d)

Tiêu chuẩn tuyển dụng

5.

Vợ chồng bình đẳng trong lĩnh vực nào?

a)

Chính trị

b)

Kinh tế

c)

Giáo dục

d)

Gia đình

6.

Bình đẳng giới có ý nghĩa gì đối với xã hội?

a)

Tăng cường phân biệt giới

b)

Giảm thiểu số lượng người lao động

c)

Góp phần phát triển bền vững

d)

Giảm chất lượng giáo dục

7.

Nhà nước quy định các biện pháp gì để thúc đẩy bình đẳng giới?

a)

Biện pháp phân biệt

b)

Biện pháp hạn chế

c)

Biện pháp thúc đẩy

d)

Biện pháp cấm

8.

Hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới có thể bị xử lý như thế nào?

a)

Xử lý kỷ luật, hành chính, hình sự

b)

Không bị xử lý

c)

Chỉ bị phạt tiền

d)

Chỉ bị phê bình

9.

Trách nhiệm của công dân trong bình đẳng giới là gì?

a)

Chỉ phê phán

b)

Thực hiện đúng quy định

c)

Không cần vận động người khác

d)

Không cần tìm hiểu

10.

Bình đẳng giới hướng tới xã hội như thế nào?

a)

Công bằng - dân chủ - văn minh

b)

Không có ý nghĩa gì

c)

Chỉ phục vụ một giới

d)

Phân biệt - không công bằng

11.

Trong lĩnh vực kinh tế, xã hội, nam, nữ bình đẳng trong hoạt động nào?

a)

Kinh doanh

b)

Chỉ nam được kinh doanh

c)

Chỉ nữ được kinh doanh

d)

Không có hoạt động kinh doanh

12.

Bình đẳng giới được thực hiện trên những lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong giáo dục

b)

Chỉ trong lao động

c)

Chỉ trong gia đình

d)

Tất cả các lĩnh vực

13.

Biểu hiện của bình đẳng giới trong gia đình là gì?

a)

Không có sự bình đẳng

b)

Chỉ chồng có quyền quyết định

c)

Chỉ vợ có quyền quyết định

d)

Vợ chồng bình đẳng trong quan hệ hôn nhân

14.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực thể dục thể thao có nghĩa là gì?

a)

Không có hoạt động thể thao

b)

Chỉ nữ được tham gia

c)

Chỉ nam được tham gia

d)

Nam, nữ bình đẳng trong hoạt động thể thao

15.

Quy định nào không liên quan đến bình đẳng giới?

a)

Quy định về lao động

b)

Quy định về giáo dục

c)

Quy định về phân biệt giới

d)

Quy định về tuyển dụng

16.

Bình đẳng giới có thể giúp cải thiện điều gì trong xã hội?

a)

Sự bất bình đẳng

b)

Chất lượng cuộc sống

c)

Tình trạng nghèo đói

d)

Sự phân biệt

17.

Trong lĩnh vực nào nam, nữ bình đẳng về hưởng lương?

a)

Chính trị

b)

Giáo dục

c)

Gia đình

d)

Lao động

18.

Bình đẳng giới có thể thúc đẩy điều gì trong xã hội?

a)

Sự phân biệt giới

b)

Sự phân hóa xã hội

c)

Sự phát triển bền vững

d)

Sự bất bình đẳng

19.

Trách nhiệm của công dân trong bình đẳng giới không bao gồm điều gì?

a)

Tìm hiểu quy định

b)

Thực hiện quy định

c)

Phê phán hành vi vi phạm

d)

Không cần quan tâm

20.

Bình đẳng giới có thể giúp xã hội trở nên như thế nào?

a)

Không có ý nghĩa

b)

Chỉ phục vụ một giới

c)

Phân biệt và lạc hậu

d)

Công bằng và văn minh

21.

Trong lĩnh vực nào nam, nữ bình đẳng về chăm sóc con cái?

a)

Kinh tế

b)

Giáo dục

c)

Gia đình

d)

Chính trị

22.

Bình đẳng giới có thể giúp gì cho sự phát triển của xã hội?

a)

Không có tác động gì

b)

Giảm thiểu cơ hội

c)

Tăng cường phân biệt

d)

Cải thiện chất lượng cuộc sống

23.

Trong lĩnh vực nào nam, nữ bình đẳng về độ tuổi đi học?

a)

Lao động

b)

Giáo dục

c)

Chính trị

d)

Kinh tế

24.

Bình đẳng giới có thể giúp xã hội trở nên như thế nào?

a)

Công bằng và văn minh

b)

Phân biệt và lạc hậu

c)

Chỉ phục vụ một giới

d)

Không có ý nghĩa