wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tài liệu ôn tập học phần Tin học — Phần cơ bản

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống nhớ của máy tính bao gồm những gì?

a)

Bộ nhớ trong, Bộ nhớ ngoài

b)

Cache, Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ nhớ ngoài, ROM

d)

Đĩa quang, Bộ nhớ trong

2.

Các thiết bị thông dụng nhất hiện nay dùng để cung cấp dữ liệu cho máy xử lý là gì?

a)

Bàn phím (Keyboard), Chuột (Mouse), Máy in (Printer)

b)

Máy quét ảnh (Scanner)

c)

Bàn phím (Keyboard), Chuột (Mouse) và Máy quét ảnh (Scanner)

d)

Máy quét ảnh (Scanner), Chuột (Mouse)

3.

Khái niệm hệ điều hành là gì?

a)

Cung cấp và xử lý các phần cứng và phần mềm

b)

Nghiên cứu phương pháp, kỹ thuật xử lý thông tin bằng máy tính điện tử

c)

Nghiên cứu về công nghệ phần cứng và phần mềm

d)

Là một phần mềm chạy trên máy tính, dùng để điều hành, quản lý các thiết bị phần cứng và các tài nguyên, phần mềm trên máy tính

4.

Thiết bị nào không phải thiết bị đầu vào (input device)?

a)

Máy in

b)

Webcam

c)

Chuột

d)

Bàn phím

5.

Bộ nhớ RAM là bộ nhớ gì?

a)

Truy cập ngẫu nhiên (Random Access)

b)

Lưu trữ lâu dài

c)

Không thể thay đổi

d)

Chỉ đọc (Read-Only)

6.

Hệ điều hành Windows là phần mềm gì?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm giải trí

d)

Phần mềm diệt virus

7.

Bộ phận nào được coi là "bộ não" của máy tính?

a)

RAM

b)

Ổ cứng (HDD)

c)

CPU

d)

Card màn hình

8.

Thiết bị nào sau đây không phải thiết bị lưu trữ?

a)

USB

b)

SSD

c)

RAM

d)

DVD

9.

Phiên bản Windows nào mới nhất tính đến năm 2025?

a)

Windows 10

b)

Windows XP

c)

Windows 7

d)

Windows 11

10.

Ổ cứng SSD có ưu điểm gì so với HDD?

a)

Giá rẻ hơn

b)

Tốc độ đọc/ghi nhanh hơn

c)

Dung lượng lớn hơn

d)

Không cần điện để hoạt động

11.

Đâu không phải là thiết bị ra (output device)?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Webcam

d)

Máy chiếu

12.

Đâu không phải là thiết bị vào (input device)?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Máy quét

d)

Mouse

13.

Bạn giữ phím nào khi muốn chọn nhiều đối tượng không liền nhau?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift

d)

Tab

14.

Đâu là định dạng tập tin nén phổ biến?

a)

.docx

b)

.mp3

c)

.zip

d)

.jpg

15.

Mật khẩu mạnh nhất trong các lựa chọn sau là gì?

a)

123456

b)

Password1!

c)

TrInh@2024HN

d)

NguyenVanA

16.

Phát biểu nào sau đây là đúng về CPU?

a)

Bộ nhớ trong của máy tính đóng vai trò quan trọng trong máy tính

b)

Bộ nhớ ngoài của máy tính đóng vai trò quan trọng trong máy tính

c)

Bộ xử lý trung tâm đóng vai trò như bộ não của máy tính

d)

Bộ xử lý tính toán số học là một thành phần không thể thiếu

17.

Các thiết bị của máy tính như RAM, Ổ cứng, Màn hình, CPU gọi là gì?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Thiết bị xuất

d)

Thiết bị nhập

18.

Khái niệm phần cứng và phần mềm máy tính là gì?

a)

Phần cứng là tập hợp các trang thiết bị kỹ thuật. Phần mềm là hệ điều hành.

b)

Phần cứng là tập hợp các thiết bị công nghệ tạo thành một máy tính. Phần mềm là toàn bộ các chương trình để vận hành máy tính ấy.

c)

Phần cứng là ổ cứng, bộ nhớ, màn hình. Phần mềm là đĩa mềm và hệ điều hành.

d)

Phần cứng là máy tính. Phần mềm là hệ điều hành và ngôn ngữ lập trình.

19.

Khi nói đến phần mềm máy tính, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Có hai loại phần mềm chính: Hệ thống và ứng dụng.

b)

Microsoft Windows, Microsoft Office là các hệ điều hành phổ biến trên máy tính.

c)

Có những phần mềm chuyên dụng để tạo ra các phần mềm khác.

d)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm có mã nguồn công bố, cho phép bất cứ ai cũng có thể nghiên cứu, thay đổi, cải tiến.

20.

Đâu là các phần mềm hệ thống cơ bản?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm tiện ích

c)

Trình điều khiển thiết bị

d)

Tất cả các câu trên

21.

Khái niệm hệ điều hành là gì?

a)

Cung cấp và xử lý các phần cứng và phần mềm

b)

Nghiên cứu phương pháp, kỹ thuật xử lý thông tin bằng máy tính điện tử

c)

Nghiên cứu về công nghệ phần cứng và phần mềm

d)

Là một phần mềm chạy trên máy tính, dùng để điều hành, quản lý các thiết bị phần cứng và các tài nguyên, phần mềm trên máy tính

22.

Phần mềm nào sau đây không phải trình duyệt web?

a)

Mozilla Firefox

b)

Coccoc

c)

Microsoft Internet Explorer

d)

Unikey

23.

Chương trình điều khiển thiết bị là phần mềm thuộc loại nào?

a)

Phần mềm hệ điều hành

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm chia sẻ (shareware)

24.

Tính năng chính của thiết bị lưu trữ là gì?

a)

Nhập liệu

b)

Hiển thị thông tin

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Xử lý thông tin

25.

Thiết bị nào được sử dụng chủ yếu để nghe nhạc trên máy tính?

a)

Màn hình

b)

Loa

c)

Chuột

d)

Bàn phím

26.

Ổ cứng SSD và HDD đều thuộc loại nào?

a)

Thiết bị đầu vào

b)

Thiết bị đầu ra

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị xử lý

27.

Thiết bị nào có thể xem video?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

RAM

28.

RAM được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?

a)

Hiển thị kết quả ra màn hình

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu trong quá trình xử lý

d)

Lưu trữ lâu dài

29.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để xử lý văn bản?

a)

Microsoft Word

b)

Adobe Photoshop

c)

VLC Media Player

d)

Google Chrome

30.

Đâu là một hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

Microsoft Office

c)

Ubuntu

d)

macOS

31.

Đâu là công dụng chính của phần mềm diệt virus?

a)

Quản lý file

b)

Xử lý văn bản

c)

Phát hiện và loại bỏ virus

d)

Tăng tốc độ kết nối internet

32.

Thiết bị nào dưới đây không được xem là phần cứng máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Ổ cứng

33.

Bộ phận nào của máy tính chịu trách nhiệm xử lý tất cả các phép toán và logic?

a)

RAM

b)

CPU

c)

Bo mạch chủ

d)

Card đồ họa

34.

Chức năng nào sau đây không phải của phần mềm hệ thống?

a)

Quản lý tài nguyên phần cứng

b)

Cung cấp giao diện người dùng

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi

35.

Đâu là phần mềm trình duyệt web phổ biến có thể chạy trên Windows?

a)

Adobe Reader

b)

Notepad

c)

Google Chrome

d)

WinRAR

36.

Phần mở rộng mặc định của tài liệu Word 2019 là gì?

a)

.txt

b)

.docx

c)

.xlsx

d)

.pptx

37.

Khổ giấy quy định trong Word 2019 theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP

a)

A4

b)

Letter

c)

A5

d)

A3

38.

Phím nào di chuyển con trỏ đến ô tiếp theo trong bảng?

a)

Enter

b)

Tab

c)

Shift + Tab

d)

Alt + Tab

39.

Để gộp nhiều ô thành một, dùng lệnh nào?

a)

Split Cells

b)

Merge Cells

c)

Distribute Rows

d)

AutoFit

40.

Để chèn hàng mới bên trên hàng đang chọn, nhấn:

a)

Insert Rows Above

b)

Insert Rows Below

c)

Insert Columns Left

d)

Insert Columns Right

41.

Tab Menu nào dùng để chèn hình ảnh?

a)

Home

b)

Design

c)

Layout

d)

Insert

42.

Để chèn chữ nghệ thuật, dùng công cụ nào?

a)

Text Box

b)

Smart Art

c)

Word Art

d)

Drop Cap

43.

Nguyên tắc nào sai khi soạn thảo văn bản?

a)

Dùng dấu cách để lùi đầu dòng

b)

Sau dấu câu phải có 1 dấu cách

c)

Không gõ dấu cách trước dấu câu

d)

Dùng Page Break để ngắt trang

44.

Font chữ Unicode phổ biến nhất là:

a)

.vnTime

b)

VNI-Times

c)

Times New Roman

d)

SVN-Arial

45.

Dấu ngoặc kép ("...") phải được gõ thế nào?

a)

Cách từ bên ngoài

b)

Dính sát từ bên trong

c)

Cách đều cả trong và ngoài

d)

Tùy ý người dùng

46.

Chức năng "Drop Cap" dùng để:

a)

Tạo chữ in hoa đầu đoạn

b)

Chèn hình ảnh nhỏ

c)

Tạo ghi chú

d)

Đánh số trang

47.

Để chia văn bản thành 2 cột, chọn:

a)

Home → Columns → Two

b)

Insert → Columns → Two

c)

Design → Columns → Two

d)

Layout → Columns → Two

48.

Để chọn nhiều hàng không liên tiếp trong bảng, kết hợp phím nào với chuột?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift

d)

Tab

49.

Chức năng "Wrap Text" nào để ảnh nằm dưới chữ?

a)

Square

b)

Tight

c)

In Front of Text

d)

Behind Text

50.

Để chèn công thức toán học, chọn:

a)

Insert → Symbol

b)

Insert → Equation

c)

Insert → Object

d)

Insert → Chart

51.

Để hiển thị thanh thước (Ruler), vào tab nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

View

d)

Layout

52.

Tổ hợp phím nào dùng để tạo một tài liệu mới?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + S

d)

Alt + F4

53.

Theo nguyên tắc soạn thảo chung, điều nào SAI khi dùng dấu câu?

a)

Sau dấu chấm phải có 1 dấu cách

b)

Dấu ngoặc kép phải dính sát văn bản bên trong

c)

Không dùng nhiều dấu cách liên tiếp

d)

Gõ dấu cách trước dấu phẩy

54.

Khi chèn ảnh, tính năng "Remove Background" thuộc nhóm công cụ nào?

a)

Picture Format

b)

Insert

c)

Design

d)

Layout

55.

Để tạo Tab canh giữa (Center Tab) trên thanh thước, bạn chọn biểu tượng nào?

a)

b)

L

c)

d)

|

56.

Khi muốn chèn hình ảnh từ máy tính, bạn chọn:

a)

Insert → Pictures → This Device

b)

Insert → Online Pictures → Bing

c)

Insert → Screenshot

d)

Insert → Icons

57.

Chức năng "Find and Replace" nằm ở thẻ nào?

a)

View

b)

Review

c)

Insert

58.

Định dạng .docx là của phần mềm nào?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Notepad

59.

Để thay đổi khoảng cách dòng Line Spacing thành 1.5 lines, chọn:

a)

Design → Themes

b)

Layout → Margins

c)

Home → Line and Paragraph Spacing → 1.5

d)

View → Zoom

60.

Khi muốn chia cột văn bản Columns, chọn thẻ nào?

a)

Insert

b)

Layout

c)

Design

d)

View

61.

Trong Microsoft Word, muốn tách một ô trong bảng Table thành nhiều ô, ta thực hiện:

a)

File → Split Cells

b)

Insert → Split Cells

c)

Table Tools → Design → Split Cells

d)

Table Tools → Layout → Split Cells

62.

Thao tác nào dùng để chèn bảng vào Word?

a)

Insert → Table

b)

Home → Paragraph

c)

Review → Spelling

d)

View → Zoom

63.

Trong Microsoft Word, để đổi hướng chữ trong bảng Table, ta thực hiện:

a)

Table Tool → Layout → Align Center

b)

Table Tool → Layout → Align Center Left

c)

Table Tool → Layout → Align Center Right

d)

Table Tool → Layout → Text Direction

64.

Trong Microsoft Word, để chèn các ký tự đặc biệt vào văn bản, ta thực hiện:

a)

View → Symbol

b)

Table → Symbol

c)

Format → Symbol

d)

Insert → Symbol

65.

Trong Microsoft Word, để kẻ khung và tô nền cho đoạn văn, ta thực hiện:

a)

Home → nhóm Paragraph → Bullet Library

b)

Home → nhóm Font → Bullet Library

c)

Home → nhóm Font → Boders and Shading

d)

Home → Paragraph → Boders and Shading

66.

Khi tập tin tailieutinHoc.docx đang mở, muốn tạo tập tin mới tên giaotrinhtinhoc.docx có cùng nội dung với tập tin tailieutinHoc.docx, ta thực hiện:

a)

File → Save

b)

File → Save as

c)

File → Edit

d)

Edit → Rename

67.

Trong Microsoft Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + O là:

a)

Lưu tập tin với tên gọi khác

b)

Đóng tập tin đang mở

c)

Mở một tập tin đã có

d)

Lưu tập tin

68.

Microsoft Word là:

a)

Phần mềm quản lý

b)

Phần mềm xử lý văn bản

c)

Phần mềm đồ hoạ

d)

Phần mềm lập trình

69.

Trong Microsoft Word, công cụ hợp phím Ctrl + F là:

a)

Tạo tập tin mới

b)

Chức năng tìm kiếm trong soạn thảo

c)

Định dạng chữ hoa

d)

Lưu nội dung văn bản vào đĩa

70.

Trong Microsoft Word, công dụng của tổ hợp phím Ctrl + V là:

a)

Cắt một đoạn văn bản

b)

Sao chép một đoạn văn bản

c)

Cắt và sao chép một đoạn văn bản

d)

Dán một đoạn văn bản từ Clipboard

71.

Trong Microsoft Word, muốn đưa các ký hiệu khoa học, toán học (căn số, tích phân, ma trận...) vào văn bản, ta dùng chức năng nào?

a)

Microsoft Object

b)

Microsoft Equation

c)

Microsoft SmartArt

d)

Microsoft Bookmark

72.

Trong Microsoft Word, khi cần sử dụng công cụ hỗ trợ vẽ các hình đồ hoạ như hình tròn, hình vuông, hình elip, hình mũi tên, ta chọn thao tác trên menu nào?

a)

View → Toolbars → Formatting

b)

Insert → Toolbars → Control toolbox

c)

Insert → Illustrations → Shapes

d)

View → Toolbars → Standard

73.

Trong Microsoft Word, muốn định dạng lại trang giấy in, ta chọn thao tác trên menu nào?

a)

Layout → Page Setup → Page

b)

File → Properties

c)

File → Print

d)

File → Print Preview

74.

Trong Microsoft Word, muốn đánh ký hiệu tự động ở đầu dòng cho đoạn văn bản đang được chọn, ta chọn thao tác trên menu nào?

a)

Home → Paragraph → Bullets

b)

Format → Bullet and Numbering

c)

Home → Paragraph → Numbering

d)

Format → Paragraph

75.

Trong Microsoft Word, để điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng trong đoạn văn bản đang được chọn, ta chọn thao tác trên menu nào?

a)

Home → Paragraph → Line and Paragraph Spacing

b)

Format → Font → Strikethrough

c)

Format → Font → Character Spacing

d)

Cả 3 đều sai

76.

Để chèn hình ảnh từ đĩa USB (đang sử dụng tại máy tính soạn thảo văn bản) vào văn bản, ta thực hiện:

a)

Insert → AutoText

b)

Insert → Pictures → Clip Art...

c)

Insert → Illustrations → Pictures

d)

Insert → Object

77.

Trong Microsoft Word, những font chữ nào sau đây dùng để soạn thảo văn bản tiếng Việt khi dùng mã Unicode trong chương trình tiếng Việt Unikey?

a)

VnTimes, VnArial, Tahoma

b)

Tahoma, Arial, VnVant

c)

VnTimes, Times New Roman, Arial

d)

Times New Roman, Arial, Tahoma

78.

Trong Microsoft Word, khi có trống đang ở ô cuối cùng của Table, muốn thêm dòng tiếp theo, ta chọn thao tác trên menu hay tổ hợp phím nào?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nhấn phím Shift

c)

Nhấn phím Shift + Enter

d)

Nhấn phím Tab

79.

Trong Microsoft Word, để kết thúc một đoạn Paragraph và muốn sang một đoạn mới, ta thực hiện:

a)

Bấm tổ hợp phím Ctrl + Enter

b)

Bấm phím Enter

c)

Bấm tổ hợp phím Shift + Enter

d)

Word tự động, không cần bấm phím

80.

Trong Microsoft Word, để tạo đường viền trang ta dùng:

a)

Format → Border and Shading → Page Border

b)

Home → Border and Shading → Page Border

c)

Insert → Border and Shading → Page Border

d)

Layout → Border and Shading → Page Border

81.

Trong Microsoft Word, khi gõ các từ tiếng Việt sẽ được gạch chân răng cưa màu hồng là do:

a)

Viết sai chính tả tiếng Việt

b)

Bị thiết lập kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp

c)

Máy tính bị nhiễm virus

d)

Tất cả đều đúng

82.

Trong Microsoft Word, chúng ta có thể thực hiện

a)

Đổi tất cả thành chữ thường

b)

Đổi chữ đầu của các từ thành chữ hoa

c)

Đổi tất cả thành chữ hoa

d)

Tất cả đều đúng

83.

Trong Microsoft Word, để tạo một danh sách đánh số, ta sử dụng chức năng nào?

a)

Home → Bullets

b)

Home → Numbering

c)

Insert → List

d)

Format → Number List

84.

Trong Microsoft Word, để thay đổi kiểu chữ viết hoa (chữ thường, chữ hoa), ta sử dụng chức năng nào?

a)

Home > Change Case

b)

Format > Text Styles

c)

Edit > Font

d)

View > Text Options

85.

Khi muốn lưu tài liệu với tên khác trong Microsoft Word, ta sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + Shift + S

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + O

86.

Trong PowerPoint 2019, sau khi chọn hiệu ứng, nhấn nút nào để tùy chỉnh?

a)

Preview

b)

Effect Options

c)

Animation

d)

Timing

87.

Tính năng nào trong PowerPoint 2019 cho phép xem trước các hiệu ứng đã áp dụng?

a)

Effect Options

b)

Timing

c)

Preview

d)

Animation Pane

88.

Để điều chỉnh cách thức mà hiệu ứng hoạt động trong PowerPoint 2019, bạn cần làm gì?

a)

Thêm hiệu ứng mới

b)

Nhấn Timing

c)

Nhấn Effect Options

d)

Nhấn Preview

89.

Mục Timing trong PowerPoint 2019, bạn có thể điều chỉnh những gì?

a)

Âm thanh và độ dài

b)

Cách thức và thời gian

c)

Các trình tự hiệu ứng

d)

Animation Pane

90.

Để xem trực tiếp các hiệu ứng động trong PowerPoint 2019, bạn cần sử dụng tính năng nào?

a)

Effect Options

b)

Animation

c)

Preview

d)

Timing

91.

Trong Timing, bạn có thể chọn thời điểm nào để bắt đầu hiệu ứng?

a)

Chỉ có After Previous

b)

Chỉ có On Click

c)

On Click, With Previous, After Previous

d)

Chỉ có With Previous

92.

Hiệu ứng nào không thể chỉnh sửa sau khi đã áp dụng trong PowerPoint 2019?

a)

Không có

b)

Chỉ âm thanh

c)

Chỉ thời gian

d)

Chỉ các hành động di chuyển

93.

Để kiểm tra và điều chỉnh lại hiệu ứng trước khi thuyết trình trong PowerPoint 2019, bạn cần làm gì?

a)

Nhấn Apply to All

b)

Nhấn Preview

c)

Nhấn Sound

d)

Nhấn Effect Options

94.

Giới hạn thời gian cho một hiệu ứng trong phần Timing trong PowerPoint 2019 có thể được đặt bằng cách nào?

a)

Chỉ số giây cụ thể

b)

Thêm âm thanh

c)

Tạo hiệu ứng mới

d)

Tăng số lượng hiệu ứng

95.

Khi nhấn nút "Advance Slide", trong PowerPoint 2019 điều gì có thể xảy ra?

a)

Chỉnh sửa âm thanh

b)

Chuyển đến slide tiếp theo

c)

Thay đổi hiệu ứng hiện tại

d)

Dừng toàn bộ hiệu ứng

96.

Để hiệu chỉnh cách thức hiệu ứng xuất hiện động (ví dụ: hướng, kiểu) trong PowerPoint 2019, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Transitions > Chọn Effect Options

b)

Animations > Sử dụng Animation Pane

c)

Animations > Chọn Effect Options

d)

Design > Chỉnh Variants

97.

PowerPoint là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Chương trình trình diễn chuyên nghiệp

c)

Công cụ chỉnh sửa video

d)

Ứng dụng quản lý dữ liệu

98.

Chế độ nào trong PowerPoint 2019 cho phép xem tổng thể tất cả các slide?

a)

Reading View

b)

Normal View

c)

Slide Show

d)

Slide Sorter

99.

Để tạo bài thuyết trình mới từ mẫu có sẵn, bạn cần vào tab nào trong PowerPoint 2019?

a)

Home > New

b)

Insert > Template

c)

File > New

d)

Design > Themes

100.

Chức năng của "Variants" trong trang Design ở PowerPoint 2019 là gì?

a)

Thay đổi kích thước slide

b)

Thay đổi diện mạo bài thuyết trình mà không cần đổi chủ đề chính

c)

Chèn hình nền tùy chỉnh

d)

Xóa tất cả hiệu ứng

101.

Công cụ nào trong PowerPoint 2019 cho phép chèn biểu đồ thông tin (infographics) vào slide?

a)

SmartArt

b)

Shapes

c)

Chart

d)

Icons

102.

Hiệu ứng "Entrance" trong Animations ở PowerPoint 2019 dùng để làm gì?

a)

Làm đối tượng xuất hiện

b)

Câu trả lời thứ 2

c)

Di chuyển đối tượng theo đường dẫn

d)

Làm đối tượng biến mất

103.

Chức năng "Animation Pane" trong PowerPoint 2019 dùng để làm gì?

a)

Thêm slide mới

b)

Quản lý và điều chỉnh hiệu ứng động

c)

Chèn hình ảnh từ máy tính

d)

Thay đổi màu sắc chủ đề

104.

Trong Timing của Animations, "Duration" trong PowerPoint 2019 điều chỉnh yếu tố nào?

a)

Thời gian trễ trước khi hiệu ứng bắt đầu

b)

Thời điểm hiệu ứng bắt đầu

c)

Thời gian hiệu ứng diễn ra

d)

Tốc độ di chuyển của đối tượng

105.

Hiệu ứng "Motion Paths" trong PowerPoint 2019 cho phép đối tượng:

a)

Phát ra âm thanh

b)

Di chuyển theo đường dẫn tùy chọn

c)

Tự động xoay tròn

d)

Đổi màu liên tục

106.

Tính năng "Apply to All" trong Transitions ở PowerPoint 2019 dùng để:

a)

Xóa tất cả hiệu ứng

b)

Chèn hình nền giống nhau

c)

Áp dụng hiệu ứng chuyển tiếp cho toàn bộ slide

d)

Tự động lưu bài thuyết trình

107.

Chế độ "Reading View" trong PowerPoint 2019 hiển thị slide như thế nào?

a)

Toàn màn hình với hiệu ứng

b)

Dạng đọc tài liệu từng slide

c)

Tổng thể các slide thu nhỏ

d)

Chỉ hiển thị văn bản

108.

Để chèn video vào slide trong PowerPoint 2019, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Insert > Pictures

b)

Insert > Table

c)

Insert > Video

d)

Insert > Chart

109.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc về trang Design trong PowerPoint 2019?

a)

Themes

b)

Variants

c)

Slide Size

d)

Animation Pane

110.

Tính năng "ScreenShot" trong Insert ở PowerPoint 2019 dùng để:

a)

Chèn biểu tượng

b)

Chụp ảnh màn hình

c)

Chèn nhạc nền

d)

Tạo liên kết

111.

Yếu tố nào KHÔNG tạo nên bài thuyết trình tốt?

a)

Nội dung sơ sài

b)

Tổ chức logic

c)

Thực hành nhiều

d)

Câu trả lời thứ 4

112.

Trong Animations, "Effect Options" trong PowerPoint 2019 dùng để:

a)

Xóa hiệu ứng

b)

Tùy chỉnh cách hiệu ứng hoạt động

c)

Thêm slide mới

d)

Đổi màu chữ

113.

Khi chọn "Morph" trong Transitions ở PowerPoint 2019, hiệu ứng sẽ:

a)

Làm mờ dần giữa các slide

b)

Tạo chuyển động liền mạch dựa trên nội dung

c)

Xoay slide 360 độ

d)

Hiển thị slide từ dưới lên

114.

Để thay đổi kích thước slide trong PowerPoint 2019, bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Slide Size

b)

Background Styles

c)

Variants

d)

Themes

115.

Để chèn biểu đồ cột trong PowerPoint 2019, bạn chọn công cụ nào?

a)

Insert -> Chart

b)

Insert -> SmartArt

c)

Insert -> Icons

d)

Insert -> Table

116.

Tính năng "Trigger" trong Animations ở PowerPoint 2019 dùng để:

a)

Thay đổi font chữ

b)

Tự động chuyển slide

c)

Xóa tất cả hiệu ứng

d)

Kích hoạt hiệu ứng bằng một hành động cụ thể

117.

Khi thiết lập "Advance Slide" trong Transitions ở PowerPoint 2019, bạn có thể:

a)

Thêm nhạc nền

b)

Chèn video

c)

Tự động chuyển slide sau một khoảng thời gian

d)

Đổi màu nền

118.

Chế độ "Reading View" trong PowerPoint 2019 có chức năng gì?

a)

Hiển thị slide ở chế độ trình chiếu toàn màn hình

b)

Cho phép xem từng slide dưới dạng đọc tài liệu

c)

Hiển thị tổng quan tất cả slide dưới dạng thu nhỏ

d)

Tắt tất cả hiệu ứng động trên slide

e)

Câu trả lời thứ 5

119.

Công cụ nào trong PowerPoint 2019 cho phép chèn các biểu tượng (icons) có sẵn vào slide?

a)

Insert -> Shapes

b)

Insert -> Icons

c)

Insert -> Pictures

d)

Insert -> Chart

120.

Trong Excel, phần mềm sử dụng hàng và cột để tạo thành gì?

a)

Bảng tính

b)

Văn bản

c)

Trang chiếu

d)

Cơ sở dữ liệu

121.

Định dạng file mặc định của Excel 2019 là gì?

a)

.xls

b)

.xlsx

c)

.csv

d)

pptx

122.

Để lưu file Excel, tổ hợp phím nào được sử dụng?

a)

Ctrl + P

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + O

d)

Ctrl + C

123.

Hàm nào được dùng để tính trung bình trong Excel?

a)

SUM

b)

AVERAGE

c)

SUMIF

d)

ABS

124.

Hàm nào được dùng để đếm số lượng ô có dữ liệu trong một vùng?

a)

SUM

b)

COUNT

c)

COUNTA

d)

COUNTIF

125.

Hàm nào sau đây dùng để tìm kiếm giá trị trong một bảng dữ liệu?

a)

MID

b)

HLOOKUP

c)

MONTH

d)

LEN

126.

Hàm nào sau đây được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một tập hợp số?

a)

MIN

b)

MAX

c)

COUNT

d)

SUMIF

127.

Hàm nào sau đây trả về số dư của phép chia?

a)

MOD

b)

IN

c)

DIV

d)

ROUND

128.

Hàm LEFT dùng để làm gì?

a)

Lấy ký tự bên phải của chuỗi

b)

Lấy ký tự bên trái của chuỗi

c)

Lấy ký tự ở giữa chuỗi

d)

Câu trả lời thứ 4

129.

Hàm ROUND trong Excel có tác dụng gì?

a)

Làm tròn số

b)

Cộng hai số

c)

Nhân hai số

d)

Chia hai số

130.

Hàm NOW trả về giá trị gì?

a)

Ngày hiện tại

b)

Ngày giờ hiện tại

c)

Năm hiện tại

d)

Ngày và giờ hiện tại

131.

Hàm COUNTIF trong Excel có chức năng gì?

a)

Đếm tất cả các ô trong một vùng dữ liệu

b)

Đếm các ô thỏa mãn điều kiện

c)

Đếm các ô chứa số

d)

Đếm số ô trống

132.

Cột trong Excel được đánh dấu bằng gì?

a)

Chữ số

b)

Chữ cái

c)

Ký tự đặc biệt

d)

Không có ký hiệu

133.

Hàng trong Excel được đánh dấu bằng gì?

a)

Chữ số

b)

Chữ cái

c)

Ký tự đặc biệt

d)

Không có ký hiệu

134.

Hàm AVERAGE có tác dụng gì?

a)

Tính tổng các giá trị

b)

Đếm số ô có giá trị

c)

Tính giá trị trung bình

d)

Tìm giá trị lớn nhất

135.

Để đếm số ô chứa dữ liệu số, bạn sử dụng hàm nào?

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

d)

SUM

136.

Hàm IF dùng để làm gì?

a)

Tính tổng giá trị

b)

Kiểm tra điều kiện và trả về giá trị tương ứng

c)

Đếm số ô có dữ liệu

d)

Sắp xếp dữ liệu

137.

Công thức =IF(A1>10, "Lớn", "Nhỏ") trả về gì nếu A1 = 5?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

TRUE

d)

FALSE

138.

Công thức =LEFT("Excel", 2) trả về kết quả gì?

a)

"Ex"

b)

"El"

139.

Hàm nào sau đây được sử dụng để lấy phần nguyên của một số?

a)

ROUND

b)

INT

c)

LEN

d)

MOD

140.

Hàm VLOOKUP có công dụng gì?

a)

Tìm kiếm giá trị theo hàng dọc

b)

Tìm kiếm giá trị theo hàng ngang

c)

Đếm số ô có dữ liệu

d)

Tính tổng giá trị

141.

Cách sử dụng hàm HLOOKUP tương tự với hàm nào?

a)

VLOOKUP

b)

COUNTIF

c)

SUMIF

d)

MAX

142.

Công thức =LEN("Excel 2019") sẽ trả về kết quả bao nhiêu?

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

143.

Công thức =RIGHT("Excel", 3) sẽ trả về kết quả gì?

a)

"Exc"

b)

"xel"

c)

"cel"

d)

"l"

144.

Công thức =ROUND(15.678,1) sẽ trả về kết quả gì?

a)

15.6

b)

15.7

c)

16

d)

15.68

145.

Công thức =IF(A1>50, "Đậu", "Rớt"), nếu A1 = 45, kết quả sẽ là?

a)

Đậu

b)

Rớt

c)

50

d)

#VALUE!

146.

Công thức =SUM(A1:A5, B1:B5) sẽ thực hiện điều gì?

a)

Cộng tất cả các giá trị trong A1 đến A5 và B1 đến B5

b)

Cộng các giá trị A1 và B1, A2 và B2,...

c)

Tính tổng tất cả các ô chứa số trong A1:B5

d)

Đếm số ô chứa số trong A1:B5

147.

Công thức =AVERAGE(10, 20, 30, 40, 50) trả về giá trị nào?

a)

30

b)

50

c)

10

d)

150

148.

Công thức =COUNT(A1:A10) trả về gì nếu A1:A10 chứa 3 số, 5 chữ và 2 ô trống?

a)

3

b)

5

c)

8

d)

10

149.

Công thức =COUNTIF(A1:A10, ">50") sẽ đếm số ô nào?

a)

Những ô có giá trị lớn hơn 50

b)

Những ô chứa chữ "50"

c)

Những ô có giá trị bằng 50

d)

Những ô có giá trị nhỏ hơn 50

150.

Công thức =IF(A1>100, "Lớn", "Nhỏ"), nếu A1 = 90, kết quả là gì?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

TRUE

d)

FALSE