wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng và Ngữ Pháp Minna No Nihongo Bài 1-16

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'có, ở' dùng cho người và động vật?

a)

あります

b)

います

c)

いろいろ

d)

おとこのひと

2.

Từ nào có nghĩa là 'người đàn ông'?

a)

女の子

b)

男の人

c)

おんなのひと

d)

おとこのこ

3.

Từ nào có nghĩa là 'cây, gỗ'?

a)

でんち

b)

フィルム

c)

もの

d)

4.

Từ nào có nghĩa là 'tủ lạnh'?

a)

テーブル

b)

ドア

c)

れいぞうこ

d)

まど

5.

Từ nào có nghĩa là 'công viên'?

a)

ほんや

b)

ビル

c)

きっさてん

d)

こうえん

6.

Từ nào có nghĩa là 'cô con gái'?

a)

おとこのこ

b)

おとこのひと

c)

おんなのこ

d)

おんなのひと

7.

Từ nào có nghĩa là 'hộp'?

a)

はこ

b)

スイッチ

c)

まど

d)

ポスト

8.

Từ nào có nghĩa là 'mèo'?

a)

ねこ

b)

もの

c)

いぬ

d)

9.

Từ nào có nghĩa là 'bàn'?

a)

テーブル

b)

ベッド

c)

たな

d)

ドア

10.
a)

びょういん

b)

かいしゃ

c)

がっこう

d)

じむしょ

11.
a)

じてんしゃ

b)

えき

c)

タクシー

d)

でんしゃ

12.
a)

ちかてつ

b)

しんかんせん

c)

ふね

d)

ひこうき

13.
a)

しんかんせん

b)

ふつう

c)

ちかてつ

d)

きゅうこう

14.
a)

スーパー

b)

バス

c)

バイク

d)

タクシー

15.
a)

しんかんせん

b)

じどうしゃ

c)

でんしゃ

d)

じてんしゃ

16.
a)

あるいて

b)

バス

c)

じてんしゃ

d)

ひこうき

17.
a)

ともだち

b)

ひとりで

c)

かぞく

d)

わたし

18.

あした どこへ いきますか。

。。。_____へいきます。

a)

ぎんこう

b)

ひとり

c)

うち

d)

いなか

19.

____おおさかじょうへ いきますか。

。。。しんかんせんで いきます。

a)

だれと

b)

なんで

c)

いつ

d)

ひとりで

20.

いつ アメリカへ いきますか。

。。。_____に いきます。

a)

らいげつ

b)

らいねんの10がつ

c)

せんしゅうのにちようび

d)

きょねんの10がつ

21.

だれと がっこうへ きましたか。

。。。_____きました。

a)

ひとり

b)

ともだちと

c)

ともだち

d)

ひとりと

22.

わたしは まいあさ 7じに かいしゃへ____。

a)

かえります

b)

おきます

c)

はたらきます

d)

いきます

23.

しんかんせんで ほっかいどうへ いきますか。

。。。いいえ、____でいきます。

a)

ひこうき

b)

ほっかいどう

c)

じてんしゃ

d)

かぞく

24.

きょねん ひとりで にほんへ _____。

a)

かえりました

b)

いきました

c)

かえります

d)

いきます

25.

わたし

a)

tôi

b)

bạn

c)

họ

d)

người đó

26.

あなた

a)

tôi

b)

bạn

c)

anh ấy

d)

cô ấy

27.

あのひと(あのかた)

a)

tôi

b)

bạn

c)

người kia, người đó

d)

học sinh

28.

せんせい

a)

học sinh

b)

nhân viên

c)

giáo viên

d)

kĩ sư

29.

がくせい

a)

kĩ sư

b)

giáo viên

c)

nhân viên

d)

học sinh

30.

かいしゃいん

a)

nhân viên công ty

b)

người nước ngoài

c)

bạn

d)

trường học

31.

nhân viên ngân hàng

a)

かいしゃいん

b)

ぎんこういん

c)

せんせい

d)

がくせい

32.

bác sĩ

a)

がくせい

b)

かいしゃいん

c)

エンジニア

d)

いしゃ

33.

nhà nghiên cứu

a)

けんきゅうしゃ

b)

だいがく

c)

あなた

d)

でんき

34.

bệnh viện

a)

でんき

b)

かいしゃいん

c)

けんきゅうしゃ

d)

びょういん

35.

vâng, đúng

a)

いいえ

b)

がくせい

c)

はい

d)

だれ

36.

どうぞよろしくおねがいします

a)

xin chào

b)

tôi là An

c)

tạm biệt, hẹn gặp lại

d)

rất hân hạnh được làm quen

37.

chào lần đầu gặp nhau

a)

はい

b)

はじめまして

c)

ありがとう

d)

よろしくおねがいします

38.

アメリカ

a)

b)

Anh

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

39.

Ấn Độ

a)

アメリカ

b)

ベトナム

c)

イギリス

d)

インド

40.

にほん

a)

Trung Quốc

b)

Mỹ

c)

Nhật Bản

d)

Pháp

41.

Pháp

a)

ブラジル

b)

フランス

c)

アメリカ

d)

ドイツ

42.

a)

いち

b)

よん

c)

d)

じゅう

43.

32

a)

にじゅうご

b)

さんじゅうに

c)

よんじゅう

d)

ひゃく

44.

きゅうじゅういち

a)

81

b)

71

c)

91

d)

51

45.

けします

a)

bật (điện, máy điều hòa)

b)

tắt (điện, máy điều hòa)

c)

mở (cửa, cửa sổ)

46.

vội, gấp

a)

いそぎます

b)

あけます

c)

しめます

47.

あけます

a)

tắt (điện, máy điều hòa)

b)

vội, gấp

c)

mở (cửa, cửa sổ)

48.

đợi, chờ

a)

あけます

b)

しめます

c)

まちます

d)

とめます

49.

てつだいます

a)

mang, cầm

b)

lấy (muối)

c)

giúp (làm việc)

50.

よびます

a)

giúp (làm việc)

b)

gọi (taxi, tên)

c)

nói, nói chuyện

51.

dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)

a)

まちます

b)

とめます

c)

もちます

52.

cho xem, trình

a)

しめます

b)

みせます

c)

おしえます

53.

はなします

a)

gọi (taxi, tên)

b)

giúp (làm việc)

c)

cho xem, trình

d)

nói, nói chuyện

54.

rẽ, quẹo

a)

おしえます

b)

とめます

c)

まがります

55.

ふります

a)

rơi [mưa, tuyết~]

b)

nói, cho biết

c)

gọi (taxi, tên)

56.

おしえます

a)

cho xem, trình

b)

nói, cho biết

c)

bắt đầu

57.

エアコン

a)

máy điều hòa

b)

hộ chiếu

c)

tên

58.

bản đồ

a)

エアコン

b)

パスポート

c)

じゅうしょ

d)

ちず

59.

địa chỉ

a)

じゅうしょ

b)

ちず

c)

なまえ

d)

パスポート

60.

今、いそがしいですから、(  )おちゃを のみます。

a)

すぐ

b)

ゆっくり

c)

あとで

61.

どうぞ (  )あそびに きてください。

a)

はじめて

b)

また

c)

まっすぐ

62.

じかんが ありますから、( )しょくじ しましょう。

a)

すぐ

b)

ゆっくり

c)

はやく

63.

今、でんわを かけましたから、タクシーは(  )来ます

a)

すぐ

b)

また

c)

よく

64.

こんばん、でんわを (  )ましょうか。

a)

かけます

b)

かけ

c)

かけて

d)

かける

65.

およぎます

a)

mệt

b)

đón

c)

bơi

d)

chơi

66.

mệt

a)

やすみます

b)

およぎます

c)

つかれます

d)

あそびます

67.

kết hôn, lập gia đình

a)

あそびます

b)

けっこんします

c)

つかれます

d)

およぎます

68.

さんぽします

a)

mua hàng

b)

kết hôn

c)

đi dạo

d)

ăn cơm

69.

mua hàng

a)

かいものします

b)

けっこんします

c)

さんぽします

d)

しょくじします

70.

ăn cơm

a)

でます

b)

かいものします

c)

しょくじします

d)

さんぽします

71.

たいへん(な)

a)

đi dạo

b)

khó khăn, vất vả

c)

kết hôn, lập gia đình

d)

mua hàng

72.

さびしい

a)

rộng

b)

muốn có

c)

buồn, cô đơn

d)

hẹp

73.

chật, hẹp

a)

さびしい

b)

ひろい

c)

せまい

d)

ほしい

74.

しやくしょ

a)

sóng

b)


văn phòng hành chính quận, thành phố

c)

buồn, cô đơn

d)

bể bơi

75.

bể bơi

a)

しやくしょ

b)

プール

c)

かわ

d)

けいざい

76.

スキー

a)

kinh tế

b)

mỹ thuật

c)

việc câu cá

d)

việc trượt tuyết

77.

おなかが すきました。

a)

Tôi khát

b)

Tôi no rồi

c)

Tôi đói rồi

d)

Đúng thế

78.

Tôi khát

a)

おなかが すきました。

b)

おなかが いっぱいです。

c)

のどが かわきました。

d)

そうですね。

79.

そう しましょう。

a)

Tôi khát rồi

b)

Tôi đói rồi

c)

Nhất trí

d)

Đúng rồi

80.

けします

a)

bật (điện, máy điều hòa)

b)

tắt (điện, máy điều hòa)

c)

mở (cửa, cửa sổ)

81.

vội, gấp

a)

いそぎます

b)

あけます

c)

しめます

82.

あけます

a)

tắt (điện, máy điều hòa)

b)

vội, gấp

c)

mở (cửa, cửa sổ)

83.

đợi, chờ

a)

あけます

b)

しめます

c)

まちます

d)

とめます

84.

てつだいます

a)

mang, cầm

b)

lấy (muối)

c)

giúp (làm việc)

85.

よびます

a)

giúp (làm việc)

b)

gọi (taxi, tên)

c)

nói, nói chuyện

86.

dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)

a)

まちます

b)

とめます

c)

もちます

87.

cho xem, trình

a)

しめます

b)

みせます

c)

おしえます

88.

はなします

a)

gọi (taxi, tên)

b)

giúp (làm việc)

c)

cho xem, trình

d)

nói, nói chuyện

89.

rẽ, quẹo

a)

おしえます

b)

とめます

c)

まがります

90.

ふります

a)

rơi [mưa, tuyết~]

b)

nói, cho biết

c)

gọi (taxi, tên)

91.

おしえます

a)

cho xem, trình

b)

nói, cho biết

c)

bắt đầu

92.

エアコン

a)

máy điều hòa

b)

hộ chiếu

c)

tên

93.

bản đồ

a)

エアコン

b)

パスポート

c)

じゅうしょ

d)

ちず

94.

địa chỉ

a)

じゅうしょ

b)

ちず

c)

なまえ

d)

パスポート

95.

今、いそがしいですから、(  )おちゃを のみます。

a)

すぐ

b)

ゆっくり

c)

あとで

96.

どうぞ (  )あそびに きてください。

a)

はじめて

b)

また

c)

まっすぐ

97.

じかんが ありますから、( )しょくじ しましょう。

a)

すぐ

b)

ゆっくり

c)

はやく

98.

今、でんわを かけましたから、タクシーは(  )来ます

a)

すぐ

b)

また

c)

よく

99.

こんばん、でんわを (  )ましょうか。

a)

かけます

b)

かけ

c)

かけて

d)

かける

100.

Trẻ ?

a)

わかい

b)

くらい

c)

みじかい

d)

ながい

101.

Tối (adj) ?

a)

くらい

b)

あかるい

c)

みじかい

d)

ながい

102.

Đầu?

a)

あたま

b)

かみ

c)

かお

d)

おなか

103.

Tóc

a)

あたま

b)

おなか

c)

かみ

d)

かお

e)

104.

Dịch vụ ?

a)

サビース

b)

サービス

c)

ジョッギング

d)

シャワー

e)

ジョギング

105.

Đầu ?

a)

あたま

b)

かみ

c)

かお

d)

おなか

106.

màu xanh lá cây ?

(a)  

107.

Đền thờ (n) ?

(a)  

108.

đứng

a)

たちます

b)

すわります

c)

つかいます

d)

おきます

109.

すわります

a)

sử dụng, sử dụng

b)

đứng

c)

ngồi

d)

chế độ tạo, sản xuất

110.

sử dụng

a)

すわります

b)

たちます

c)

おきます

d)

つかいます

111.

(置きます)おきます

a)

làm, chế tạo

b)

đặt, để

c)

sử dụng

d)

ngồi

112.

chế độ tạo, sản xuất

a)

つかいます

b)

おきます

c)

つくります

d)

うります

113.

知ります(しります)

a)

sử dụng

b)

chế độ tạo, sản xuất

c)

lệnh cấm

d)

biết

114.

sống

a)

うります

b)

しります

c)

すみます

d)

けんきゅうします

115.

しりょう

a)

tài liệu

b)

ca-ta-lô

c)

run table time

d)

quần áo

116.

bảng giờ chạy tàu

a)

カタログ

b)

しりょう

c)

じこくひょう

d)

ふく

117.

sản phẩm

a)

ソフト

b)

ふく

c)

せいひん

d)

せんもん

118.

思い出します

a)

sản phẩm

b)

quần áo

c)

nhớ lại

d)

phần mềm

119.

nha sĩ

a)

とこや

b)

せんもん

c)

はいしゃ

d)

プレイガイド

120.

độc thân

a)

ふく

b)

せんもん

c)

どくしん

d)

ソフト

121.

bán

a)

とります

b)

かいます

c)

うります

d)

ききます

122.

けんきゅうします

a)

nghiên cứu

b)

bán

c)

sống

d)

đặt, để

123.

ca - ta -lô

a)

カタログ

b)

カタロ

c)

カタグ

d)

タログ

124.

こうこう

a)

trường cấp 1

b)

trường cấp 2

c)

trường cấp 3

d)

tiểu học

125.

tòa thị chính

a)

しやく

b)

しやくしょ

c)

ようじ

d)

やくそく

126.

けいざい

a)

kinh tế

b)

phần mềm

c)

quần áo

d)

nha sĩ

127.

từ điển điện tử

a)

でんし

b)

でんわ

c)

じしょ

d)

でんしじしょ

128.

nhớ

a)

おぼえます

b)

わすれます

c)

なくします

d)

出します

129.

わすれます

a)

nộp

b)

nhớ

c)

quên

d)

trả tiền

130.

đánh mất, mất

a)

なくします

b)

だします

c)

はらいます

d)

かえします

131.

はらいます

a)

cởi

b)

ra ngoài

c)

trả lại

d)

trả tiền

132.

trả lại

a)

でかけます

b)

かえします

c)

はらいます

d)

ぬぎます

133.

ぬぎます

a)

cởi

b)

mang theo, mang đi

c)

ra ngoài

d)

trả lại

134.

mang theo, mang đi

a)

しんぱいします

b)

もってきます

c)

もっていきます

d)

ざんぎょうします

135.

しんぱいします

a)

lo lắng

b)

đi công tác

c)

làm thêm, làm quá giờ

d)

mang đến

136.

đi công tác

a)

しんぱいします

b)

ざんぎょうします

c)

しゅっちょうします

d)

のみます

137.

tắm bồn

a)

たいせつ

b)

のみます

c)

はいります

d)

だいじょうぶ

138.

だいじょうぶ

a)

nguy hiểm

b)

quan trọng, quý giá

c)

không sao

d)

vấn đề

139.

nguy hiểm

a)

あぶない

b)

だいじょうぶ

c)

もんだい

d)

こたえ

140.

もんだい

a)

quan trọng

b)

câu trả lời

c)

vấn đề

d)

nguy hiểm

141.

câu trả lời

a)

だいじょうぶ

b)

あぶない

c)

もんだい

d)

こたえ

142.

きんえん

a)

thẻ bảo hiểm

b)

cấm hút thuốc

c)

sốt

d)

cảm, cúm

143.

thẻ bảo hiểm

a)

あぶない

b)

こたえ

c)

きんえん

d)

ほけんしょう

144.

かぜ

a)

ốm, bệnh

b)

thuốc

c)

cảm, cúm

d)

sốt

145.

ốm, bệnh

a)

かぜ

b)

ねつ

c)

びょうき

d)

くすり

146.

くすり

a)

ốm, bệnh

b)

thuốc

c)

sốt

d)

cảm, cúm

147.

bồn tắm

a)

うわぎ

b)

おふろ

c)

したぎ

d)

せんせい

148.

したぎ

a)

bồn tắm

b)

áo khoác

c)

quần áo lót

d)

bác sĩ

149.

vì vậy, do đó

a)

おふろ

b)

うわぎ

c)

したぎ

d)

それから

150.

うわぎ

a)

vì vậy

b)

bồn tắm

c)

quần áo lót

d)

áo khoác