Font size
WorksheetsQuiz Từ Vựng và Ngữ Pháp Minna No Nihongo Bài 1-16
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 3mins
Từ nào có nghĩa là 'có, ở' dùng cho người và động vật?
あります
います
いろいろ
おとこのひと
Từ nào có nghĩa là 'người đàn ông'?
女の子
男の人
おんなのひと
おとこのこ
Từ nào có nghĩa là 'cây, gỗ'?
でんち
フィルム
もの
き
Từ nào có nghĩa là 'tủ lạnh'?
テーブル
ドア
れいぞうこ
まど
Từ nào có nghĩa là 'công viên'?
ほんや
ビル
きっさてん
こうえん
Từ nào có nghĩa là 'cô con gái'?
おとこのこ
おとこのひと
おんなのこ
おんなのひと
Từ nào có nghĩa là 'hộp'?
はこ
スイッチ
まど
ポスト
Từ nào có nghĩa là 'mèo'?
ねこ
もの
いぬ
き
Từ nào có nghĩa là 'bàn'?
テーブル
ベッド
たな
ドア
びょういん
かいしゃ
がっこう
じむしょ
じてんしゃ
えき
タクシー
でんしゃ
ちかてつ
しんかんせん
ふね
ひこうき
しんかんせん
ふつう
ちかてつ
きゅうこう
スーパー
バス
バイク
タクシー
しんかんせん
じどうしゃ
でんしゃ
じてんしゃ
あるいて
バス
じてんしゃ
ひこうき
ともだち
ひとりで
かぞく
わたし
あした どこへ いきますか。
。。。_____へいきます。
ぎんこう
ひとり
うち
いなか
____おおさかじょうへ いきますか。
。。。しんかんせんで いきます。
だれと
なんで
いつ
ひとりで
いつ アメリカへ いきますか。
。。。_____に いきます。
らいげつ
らいねんの10がつ
せんしゅうのにちようび
きょねんの10がつ
だれと がっこうへ きましたか。
。。。_____きました。
ひとり
ともだちと
ともだち
ひとりと
わたしは まいあさ 7じに かいしゃへ____。
かえります
おきます
はたらきます
いきます
しんかんせんで ほっかいどうへ いきますか。
。。。いいえ、____でいきます。
ひこうき
ほっかいどう
じてんしゃ
かぞく
きょねん ひとりで にほんへ _____。
かえりました
いきました
かえります
いきます
わたし
tôi
bạn
họ
người đó
あなた
tôi
bạn
anh ấy
cô ấy
あのひと(あのかた)
tôi
bạn
người kia, người đó
học sinh
せんせい
học sinh
nhân viên
giáo viên
kĩ sư
がくせい
kĩ sư
giáo viên
nhân viên
học sinh
かいしゃいん
nhân viên công ty
người nước ngoài
bạn
trường học
nhân viên ngân hàng
かいしゃいん
ぎんこういん
せんせい
がくせい
bác sĩ
がくせい
かいしゃいん
エンジニア
いしゃ
nhà nghiên cứu
けんきゅうしゃ
だいがく
あなた
でんき
bệnh viện
でんき
かいしゃいん
けんきゅうしゃ
びょういん
vâng, đúng
いいえ
がくせい
はい
だれ
どうぞよろしくおねがいします
xin chào
tôi là An
tạm biệt, hẹn gặp lại
rất hân hạnh được làm quen
chào lần đầu gặp nhau
はい
はじめまして
ありがとう
よろしくおねがいします
アメリカ
Mĩ
Anh
Ấn Độ
Trung Quốc
Ấn Độ
アメリカ
ベトナム
イギリス
インド
にほん
Trung Quốc
Mỹ
Nhật Bản
Pháp
Pháp
ブラジル
フランス
アメリカ
ドイツ
1
いち
よん
ご
じゅう
32
にじゅうご
さんじゅうに
よんじゅう
ひゃく
きゅうじゅういち
81
71
91
51
けします
bật (điện, máy điều hòa)
tắt (điện, máy điều hòa)
mở (cửa, cửa sổ)
vội, gấp
いそぎます
あけます
しめます
あけます
tắt (điện, máy điều hòa)
vội, gấp
mở (cửa, cửa sổ)
đợi, chờ
あけます
しめます
まちます
とめます
てつだいます
mang, cầm
lấy (muối)
giúp (làm việc)
よびます
giúp (làm việc)
gọi (taxi, tên)
nói, nói chuyện
dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)
まちます
とめます
もちます
cho xem, trình
しめます
みせます
おしえます
はなします
gọi (taxi, tên)
giúp (làm việc)
cho xem, trình
nói, nói chuyện
rẽ, quẹo
おしえます
とめます
まがります
ふります
rơi [mưa, tuyết~]
nói, cho biết
gọi (taxi, tên)
おしえます
cho xem, trình
nói, cho biết
bắt đầu
エアコン
máy điều hòa
hộ chiếu
tên
bản đồ
エアコン
パスポート
じゅうしょ
ちず
địa chỉ
じゅうしょ
ちず
なまえ
パスポート
今、いそがしいですから、( )おちゃを のみます。
すぐ
ゆっくり
あとで
どうぞ ( )あそびに きてください。
はじめて
また
まっすぐ
じかんが ありますから、( )しょくじ しましょう。
すぐ
ゆっくり
はやく
今、でんわを かけましたから、タクシーは( )来ます
すぐ
また
よく
こんばん、でんわを ( )ましょうか。
かけます
かけ
かけて
かける
およぎます
mệt
đón
bơi
chơi
mệt
やすみます
およぎます
つかれます
あそびます
kết hôn, lập gia đình
あそびます
けっこんします
つかれます
およぎます
さんぽします
mua hàng
kết hôn
đi dạo
ăn cơm
mua hàng
かいものします
けっこんします
さんぽします
しょくじします
ăn cơm
でます
かいものします
しょくじします
さんぽします
たいへん(な)
đi dạo
khó khăn, vất vả
kết hôn, lập gia đình
mua hàng
さびしい
rộng
muốn có
buồn, cô đơn
hẹp
chật, hẹp
さびしい
ひろい
せまい
ほしい
しやくしょ
sóng
văn phòng hành chính quận, thành phố
buồn, cô đơn
bể bơi
bể bơi
しやくしょ
プール
かわ
けいざい
スキー
kinh tế
mỹ thuật
việc câu cá
việc trượt tuyết
おなかが すきました。
Tôi khát
Tôi no rồi
Tôi đói rồi
Đúng thế
Tôi khát
おなかが すきました。
おなかが いっぱいです。
のどが かわきました。
そうですね。
そう しましょう。
Tôi khát rồi
Tôi đói rồi
Nhất trí
Đúng rồi
けします
bật (điện, máy điều hòa)
tắt (điện, máy điều hòa)
mở (cửa, cửa sổ)
vội, gấp
いそぎます
あけます
しめます
あけます
tắt (điện, máy điều hòa)
vội, gấp
mở (cửa, cửa sổ)
đợi, chờ
あけます
しめます
まちます
とめます
てつだいます
mang, cầm
lấy (muối)
giúp (làm việc)
よびます
giúp (làm việc)
gọi (taxi, tên)
nói, nói chuyện
dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)
まちます
とめます
もちます
cho xem, trình
しめます
みせます
おしえます
はなします
gọi (taxi, tên)
giúp (làm việc)
cho xem, trình
nói, nói chuyện
rẽ, quẹo
おしえます
とめます
まがります
ふります
rơi [mưa, tuyết~]
nói, cho biết
gọi (taxi, tên)
おしえます
cho xem, trình
nói, cho biết
bắt đầu
エアコン
máy điều hòa
hộ chiếu
tên
bản đồ
エアコン
パスポート
じゅうしょ
ちず
địa chỉ
じゅうしょ
ちず
なまえ
パスポート
今、いそがしいですから、( )おちゃを のみます。
すぐ
ゆっくり
あとで
どうぞ ( )あそびに きてください。
はじめて
また
まっすぐ
じかんが ありますから、( )しょくじ しましょう。
すぐ
ゆっくり
はやく
今、でんわを かけましたから、タクシーは( )来ます
すぐ
また
よく
こんばん、でんわを ( )ましょうか。
かけます
かけ
かけて
かける
Trẻ ?
わかい
くらい
みじかい
ながい
Tối (adj) ?
くらい
あかるい
みじかい
ながい
Đầu?
あたま
かみ
かお
おなか
Tóc
あたま
おなか
かみ
かお
は
Dịch vụ ?
サビース
サービス
ジョッギング
シャワー
ジョギング
Đầu ?
あたま
かみ
かお
おなか
màu xanh lá cây ?
(a)
Đền thờ (n) ?
(a)
đứng
たちます
すわります
つかいます
おきます
すわります
sử dụng, sử dụng
đứng
ngồi
chế độ tạo, sản xuất
sử dụng
すわります
たちます
おきます
つかいます
(置きます)おきます
làm, chế tạo
đặt, để
sử dụng
ngồi
chế độ tạo, sản xuất
つかいます
おきます
つくります
うります
知ります(しります)
sử dụng
chế độ tạo, sản xuất
lệnh cấm
biết
sống
うります
しります
すみます
けんきゅうします
しりょう
tài liệu
ca-ta-lô
run table time
quần áo
bảng giờ chạy tàu
カタログ
しりょう
じこくひょう
ふく
sản phẩm
ソフト
ふく
せいひん
せんもん
思い出します
sản phẩm
quần áo
nhớ lại
phần mềm
nha sĩ
とこや
せんもん
はいしゃ
プレイガイド
độc thân
ふく
せんもん
どくしん
ソフト
bán
とります
かいます
うります
ききます
けんきゅうします
nghiên cứu
bán
sống
đặt, để
ca - ta -lô
カタログ
カタロ
カタグ
タログ
こうこう
trường cấp 1
trường cấp 2
trường cấp 3
tiểu học
tòa thị chính
しやく
しやくしょ
ようじ
やくそく
けいざい
kinh tế
phần mềm
quần áo
nha sĩ
từ điển điện tử
でんし
でんわ
じしょ
でんしじしょ
nhớ
おぼえます
わすれます
なくします
出します
わすれます
nộp
nhớ
quên
trả tiền
đánh mất, mất
なくします
だします
はらいます
かえします
はらいます
cởi
ra ngoài
trả lại
trả tiền
trả lại
でかけます
かえします
はらいます
ぬぎます
ぬぎます
cởi
mang theo, mang đi
ra ngoài
trả lại
mang theo, mang đi
しんぱいします
もってきます
もっていきます
ざんぎょうします
しんぱいします
lo lắng
đi công tác
làm thêm, làm quá giờ
mang đến
đi công tác
しんぱいします
ざんぎょうします
しゅっちょうします
のみます
tắm bồn
たいせつ
のみます
はいります
だいじょうぶ
だいじょうぶ
nguy hiểm
quan trọng, quý giá
không sao
vấn đề
nguy hiểm
あぶない
だいじょうぶ
もんだい
こたえ
もんだい
quan trọng
câu trả lời
vấn đề
nguy hiểm
câu trả lời
だいじょうぶ
あぶない
もんだい
こたえ
きんえん
thẻ bảo hiểm
cấm hút thuốc
sốt
cảm, cúm
thẻ bảo hiểm
あぶない
こたえ
きんえん
ほけんしょう
かぜ
ốm, bệnh
thuốc
cảm, cúm
sốt
ốm, bệnh
かぜ
ねつ
びょうき
くすり
くすり
ốm, bệnh
thuốc
sốt
cảm, cúm
bồn tắm
うわぎ
おふろ
したぎ
せんせい
したぎ
bồn tắm
áo khoác
quần áo lót
bác sĩ
vì vậy, do đó
おふろ
うわぎ
したぎ
それから
うわぎ
vì vậy
bồn tắm
quần áo lót
áo khoác
