wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 7-Lập trình giao tiếp

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Python là ngôn ngữ lập trình thuộc loại nào?

a)

Biên dịch

b)

Thông dịch

c)

Hợp ngữ

d)

Máy

2.

Để cài đặt Python trên Windows, ta thường tải từ trang web nào?

a)

www.python.org

b)

www.github.com

c)

www.microsoft.com

d)

www.python.com

3.

Trong Python, dấu nào dùng để gán giá trị cho biến?

a)

:

b)

==

c)

=

d)

->

4.

Biến trong Python có thể thay đổi kiểu dữ liệu không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ trong hàm

d)

Chỉ trong lớp

5.

Kết quả của biểu thức 3 + 4 * 2 trong Python là bao nhiêu?

a)

14

b)

11

c)

10

d)

8

6.

Python có phải là ngôn ngữ lập trình đa nền tảng không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ trên Windows

d)

Chỉ trên Linux

7.

Câu lệnh nào dùng để in nội dung ra màn hình trong Python?

a)

echo()

b)

display()

c)

print()

d)

write()

8.

Để khai báo biến trong Python, ta cần dùng từ khóa nào?

a)

var

b)

int

c)

let

d)

Không cần từ khóa

9.

Từ khóa nào để khai báo hằng số trong Python?

a)

const

b)

final

c)

Không có từ khóa

d)

static

10.

Kiểu dữ liệu nào dùng để lưu trữ số thực trong Python?

a)

int

b)

float

c)

double

d)

decimal

11.

Python sử dụng cơ chế nào để xác định phạm vi của một khối lệnh (block of code) như bên trong một hàm hoặc vòng lặp?

a)

Dấu ngoặc nhọn {}

b)

Dấu hai chấm (:) và khoảng trắng (Indentation)

c)

Dấu ngoặc đơn ()

d)

Từ khóa 'BEGIN' và 'END'

12.

Dấu hiệu nào được sử dụng để bắt đầu một dòng chú thích (comment) đơn trong Python?

a)

//

b)

/*

c)

#

d)

--

13.

Phần mở rộng (extension) tiêu chuẩn và phổ biến nhất cho một tệp mã nguồn Python là gì?

a)

.txt

b)

.exe

c)

.py

d)

.pyn

14.

Kết quả của biểu thức 10 / 2 trong Python 3 là bao nhiêu?

a)

5

b)

5.0

c)

4

d)

12

15.

Để sử dụng các hàm có sẵn nhưng không được nạp mặc định (ví dụ: hàm sqrt() từ thư viện math), bạn cần dùng câu lệnh nào?

a)

def

b)

class

c)

include

d)

import

16.

Kết quả của 5 // 2 trong Python là gì?

a)

2.5

b)

3

c)

2

d)

2.0

17.

Python có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ trong biến

d)

Chỉ trong hàm

18.

Cách khai báo danh sách (list) trong Python?

a)

{1, 2, 3}

b)

[1, 2, 3]

c)

(1, 2, 3)

d)

list(1, 2, 3)

19.

Kết quả của len("Python") là bao nhiêu?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

20.

Phép toán ** trong Python có ý nghĩa gì?

a)

Nhân

b)

Lũy thừa

c)

Chia lấy dư

d)

Chia nguyên

21.

Trong Python, None có nghĩa là gì?

a)

Giá trị rỗng

b)

Giá trị 0

c)

Giá trị lỗi

d)

Giá trị vô cực

22.

Để nhập dữ liệu từ bàn phím, ta dùng hàm nào?

a)

input()

b)

get()

c)

read()

d)

scanf()

23.

Câu lệnh nào khai báo tuple đúng?

a)

(1, 2, 3)

b)

[1, 2, 3]

c)

{1, 2, 3}

d)

tuple[1, 2, 3]

24.

Trong Python, làm sao để chuyển kiểu int thành float?

a)

float(int_value)

b)

toFloat(int_value)

c)

convert(float, int_value)

d)

int.toFloat()

25.

Để kiểm tra kiểu dữ liệu của biến x, ta dùng hàm nào?

a)

type(x)

b)

checkType(x)

c)

getType(x)

d)

isType(x)

26.

Trong các kiểu dữ liệu cơ bản sau, kiểu dữ liệu nào là có thể thay đổi (mutable)?

a)

List (Danh sách)

b)

Tuple

c)

String (Chuỗi ký tự)

d)

Integer (Số nguyên)

27.

Python có hỗ trợ kiểu dữ liệu char không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi dùng thư viện

d)

Chỉ trong Python 2

28.

Trong Python, biểu thức "HELLO"[1:4] sẽ cho kết quả là chuỗi nào?

a)

HELL

b)

ELLO

c)

LLO

d)

ELL

29.

Từ khóa nào bắt buộc phải sử dụng để bắt đầu định nghĩa một hàm (function) mới trong Python?

a)

function

b)

def

c)

func

d)

define

30.

Cách tạo một dictionary trong Python?

a)

A. {}

b)

B. dict()

c)

C. {"key": "value"}

d)

D. Cả B và C đều đúng

31.

Đoạn code sau sẽ in ra tổng cộng bao nhiêu lần?

for i in range(3):

print(i)

a)

2 lần

b)

3 lần

c)

4 lần

d)

5 lần

32.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 5

y = 10

if x > 5:

print("A")

elif x < 10 and y == 10:

print("B")

else:

print("C")

a)

A

b)

B

c)

C

d)

(Không in ra gì)

33.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a = [1, 2, 3]

b = a

b.append(4)

print(len(a))

a)

3

b)

4

c)

5

d)

Lỗi cú pháp (Syntax Error)

34.

Đoạn mã sau in ra kết quả gì?

def func(a, b=[]):

b.append(a)

return b

list1 = func(10)

list2 = func(20, [])

list3 = func(30)

print(list3)

a)

[30]

b)

[10, 30]

c)

[10, 20, 30]

d)

[20, 30]

35.

Kết quả của biểu thức sau là gì?

x = [1, 2]

y = [1, 2]

print(x is y, x == y)

a)

True True

b)

False False

c)

False True

d)

True False

36.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

kv = {'a': 1, 'b': 2}

print(kv.get('c', 3))

a)

None

b)

3

c)

Lỗi KeyError

d)

0

37.

Đoạn mã sau sẽ in ra giá trị nào?

data = [i for i in range(5) if i % 2 == 0]

print(data)

a)

[0, 1, 2, 3, 4]

b)

[1, 3]

c)

[0, 2, 4]

d)

[2, 4]

38.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 10

y = 20

x, y = y, x

print(x)

a)

10

b)

20

c)

30

d)

None

39.

Đoạn code sau in ra kết quả gì?

s = {1, 2, 2, 3, 3, 3}

print(len(s))

a)

6

b)

3

c)

1

d)

2

40.

Đoạn mã sau in ra giá trị nào?

x = "Python"

print(x[1:4])

a)

Pyt

b)

yth

c)

ytho

d)

thon

41.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

x = 256

y = 256

print(x is y)

a = 257

b = 257

print(a is b)

a)

True True

b)

False False

c)

True False

d)

False True

42.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

def create_multipliers():

return [lambda x: i * x for i in range(4)]

multipliers = create_multipliers()

print(multipliers[0](2))

a)

0

b)

2

c)

6

d)

8

43.

Kết quả của biểu thức sau là gì?

print(all([])), print(any([]))

a)

True False

b)

False True

c)

True True

d)

False False

44.

Đoạn mã sau in ra giá trị nào?

a = (1, 2, [3, 4])

try:

a[2] += [5, 6]

except TypeError:

pass

print(a)

a)

(1, 2, [3, 4])

b)

Lỗi chương trình dừng ngay lập tức

c)

(1, 2, [3, 4, 5, 6])

d)

(1, 2, [5, 6])

45.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

def func(x):

x = x + [1]

return x data = [1, 2]

new_data = func(data)

print(data, new_data)

a)

[1, 2, 1] [1, 2, 1]

b)

[1, 2] [1, 2, 1]

c)

[1, 2] [1, 2]

d)

Lỗi thực thi