wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngữ pháp và từ vựng đề thi cấp 3

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc câu điều ước ở tương lai là gì?

a)

S + wish + S + will + V (nguyên thể)

b)

S + wish + S + should + V (nguyên thể)

c)

S + wish + S + would + V (nguyên thể)

d)

S + wish + S + can + V (nguyên thể)

2.

Từ nào có nghĩa là 'trong suốt một khoảng thời gian'?

a)

during

b)

while

c)

for

d)

throughout

3.

Từ nào có nghĩa là 'xã hội'?

a)

community

b)

society

c)

population

d)

culture

4.

Động từ nào có nghĩa là 'giao lưu, hòa nhập, kết bạn'?

a)

connect

b)

interact

c)

socialize

d)

communicate

5.

Từ nào có nghĩa là 'một cách hòa đồng, thân mật'?

a)

sociably

b)

sociable

c)

socially

d)

friendly

6.

Cụm động từ 'push through' có nghĩa là gì?

a)

vượt qua

b)

đẩy đi

c)

khiến cho

d)

thúc đẩy

7.

Cụm động từ 'send off' có nghĩa là gì?

a)

đón ai đó

b)

đưa đi

c)

gửi đi

d)

tiễn ai đó đi

8.

Cụm động từ 'look up' có nghĩa là gì?

a)

khám phá

b)

tìm kiếm

c)

nhìn lên

d)

tra cứu

9.

Cụm động từ 'fall for' có nghĩa là gì?

a)

phải lòng ai đó

b)

ngã xuống

c)

rơi vào

d)

đổ vỡ

10.

Idiom 'talk the hind legs off a donkey' có nghĩa là gì?

a)

nói ít

b)

nói dối

c)

nói liên tục

d)

nói không ngừng nghỉ

11.

Từ nào có nghĩa là 'thuộc vùng, địa phương'?

a)

global

b)

national

c)

regional

d)

local

12.

Từ nào có nghĩa là 'nước ngoài'?

a)

native

b)

local

c)

foreign

d)

domestic

13.

Từ nào có nghĩa là 'chính thức'?

a)

authorized

b)

formal

c)

official

d)

legal

14.

Từ nào có nghĩa là 'song ngữ'?

a)

bilingual

b)

multilingual

c)

trilingual

d)

monolingual

15.

Cấu trúc câu điều kiện loại 1 là gì?

a)

If + S + V (hiện tại đơn), S + should/will/can/may + V (động từ nguyên thể)

b)

If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể)

c)

If + S + V (hiện tại hoàn thành), S + will + V (nguyên thể)

d)

If + S + V (tương lai đơn), S + can + V (nguyên thể)