NEW
Font size
WorksheetsNgữ pháp và từ vựng đề thi cấp 3
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Cấu trúc câu điều ước ở tương lai là gì?
S + wish + S + will + V (nguyên thể)
S + wish + S + should + V (nguyên thể)
S + wish + S + would + V (nguyên thể)
S + wish + S + can + V (nguyên thể)
Từ nào có nghĩa là 'trong suốt một khoảng thời gian'?
during
while
for
throughout
Từ nào có nghĩa là 'xã hội'?
community
society
population
culture
Động từ nào có nghĩa là 'giao lưu, hòa nhập, kết bạn'?
connect
interact
socialize
communicate
Từ nào có nghĩa là 'một cách hòa đồng, thân mật'?
sociably
sociable
socially
friendly
Cụm động từ 'push through' có nghĩa là gì?
vượt qua
đẩy đi
khiến cho
thúc đẩy
Cụm động từ 'send off' có nghĩa là gì?
đón ai đó
đưa đi
gửi đi
tiễn ai đó đi
Cụm động từ 'look up' có nghĩa là gì?
khám phá
tìm kiếm
nhìn lên
tra cứu
Cụm động từ 'fall for' có nghĩa là gì?
phải lòng ai đó
ngã xuống
rơi vào
đổ vỡ
Idiom 'talk the hind legs off a donkey' có nghĩa là gì?
nói ít
nói dối
nói liên tục
nói không ngừng nghỉ
Từ nào có nghĩa là 'thuộc vùng, địa phương'?
global
national
regional
local
Từ nào có nghĩa là 'nước ngoài'?
native
local
foreign
domestic
Từ nào có nghĩa là 'chính thức'?
authorized
formal
official
legal
Từ nào có nghĩa là 'song ngữ'?
bilingual
multilingual
trilingual
monolingual
Cấu trúc câu điều kiện loại 1 là gì?
If + S + V (hiện tại đơn), S + should/will/can/may + V (động từ nguyên thể)
If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể)
If + S + V (hiện tại hoàn thành), S + will + V (nguyên thể)
If + S + V (tương lai đơn), S + can + V (nguyên thể)
