wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Level 4_Week 3_Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

explore the unknown

a)

khám phá những điều chưa biết

b)

tìm hiểu về những điều đã biết

c)

tránh xa những điều bí ẩn

d)

khám phá những điều đã được khám phá

2.

a manga

a)

truyện tranh Nhật Bản

b)

truyện tranh Hàn Quốc

c)

truyện tranh Trung Quốc

d)

truyện tranh Mỹ

3.

live music / concert

a)

âm nhạc trực tiếp / buổi hòa nhạc

b)

âm nhạc ghi âm / buổi biểu diễn

c)

âm nhạc điện tử / buổi tiệc

d)

âm nhạc cổ điển / buổi hòa nhạc ngoài trời

4.

casual clothes

a)

quần áo thường ngày

b)

quần áo thể thao

c)

quần áo công sở

d)

quần áo dạ hội

5.

helpful

a)

hữu ích

b)

khó khăn

c)

vô ích

d)

có ích

6.

a comedy film

a)

phim hài

b)

phim hành động

c)

phim kinh dị

d)

phim tài liệu

7.

people of all ages can enjoy it

a)

mọi lứa tuổi đều có thể thưởng thức

b)

chỉ trẻ em mới thích

c)

chỉ người lớn mới có thể tham gia

d)

không ai thích điều này

8.

express / show

a)

thể hiện

b)

ẩn giấu

c)

phát biểu

d)

tuyên bố

9.

an action film

a)

phim hành động

b)

phim hài

c)

phim tình cảm

d)

phim kinh dị

10.

faster and more convenient

a)

nhanh hơn và tiện lợi hơn

b)

chậm hơn và khó khăn hơn

c)

nhanh hơn nhưng không tiện lợi

d)

tiện lợi nhưng không nhanh hơn

11.

see the performer in real life

a)

thấy nghệ sĩ ngoài đời thật

b)

watch the artist on TV

c)

listen to the musician on the radio

d)

meet the actor at a premiere

12.

interesting plot twist

a)

tình tiết bất ngờ thú vị

b)

cốt truyện nhàm chán

c)

kết thúc mở

d)

nhân vật chính

13.

a superhero

a)

siêu anh hùng

b)

anh hùng

c)

người hùng

d)

siêu nhân

14.

singer

a)

nhạc sĩ

b)

ca sĩ

c)

nhà văn

d)

họa sĩ

15.

funny characters

a)

nhân vật hài hước

b)

nhân vật nghiêm túc

c)

nhân vật buồn bã

d)

nhân vật anh hùng

16.

brilliant

a)

xuất sắc / rất hay

b)

tầm thường

c)

không tốt

d)

bình thường

17.

read reviews

a)

đọc đánh giá

b)

viết nhận xét

c)

nghe ý kiến

d)

đánh giá sản phẩm

18.

save time

a)

tiết kiệm thời gian

b)

lãng phí thời gian

c)

tăng cường thời gian

d)

mất thời gian

19.

personal style

a)

phong cách cá nhân

b)

thời trang cá nhân

c)

kiểu dáng cá nhân

d)

phong cách sống

20.

blockbuster

a)

phim bom tấn

b)

phim truyền hình

c)

phim tài liệu

d)

phim hoạt hình