wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm AI (dành cho lớp 12)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

AI (Artificial Intelligence) là gì?

a)

Khoa học chế tạo robot

b)

Khoa học mô phỏng trí tuệ con người bằng máy tính

c)

Khoa học về lập trình máy tính

d)

Công nghệ phần cứng của máy tính

2.

Ai được xem là "cha đẻ của AI"?

a)

Alan Turing

b)

John McCarthy

c)

Marvin Minsky

d)

Herbert Simon

3.

Bài kiểm tra Turing nhằm mục đích gì?

a)

Kiểm tra hiệu suất máy tính

b)

Đánh giá khả năng giao tiếp giữa người và máy

c)

Đo tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Xác định độ chính xác của mô hình học máy

4.

AI được chia thành mấy cấp độ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Machine Learning thuộc lĩnh vực nào của AI?

a)

Robotics

b)

Subfield một nhánh con của AI

c)

Automation

d)

Computer Vision

6.

Ứng dụng nào sau đây không thuộc AI?

a)

Nhận diện khuôn mặt

b)

Dịch tự động

c)

Phân tích dữ liệu bằng Excel

d)

Gợi ý phim trên Netflix

7.

AI mạnh (Strong AI) có đặc điểm gì?

a)

Chỉ thực hiện một nhiệm vụ

b)

Có khả năng suy nghĩ và nhận thức giống người

c)

Là AI dùng trong robot

d)

Là AI dựa trên luật

8.

Hệ chuyên gia (Expert System) hoạt động dựa trên:

a)

Mạng nơ-ron

b)

Cơ sở tri thức và luật suy diễn

c)

Thị giác máy tính

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

9.

Học máy (Machine Learning) là quá trình:

a)

Máy tự động viết mã

b)

Máy học từ dữ liệu

c)

Máy tính tự cấu hình

d)

Học lập trình

10.

Ba loại học chính trong Machine Learning là:

a)

Có giám sát, không giám sát, tăng cường

b)

Học tuyến tính, phi tuyến, sâu

c)

Học nhanh, chậm, trung bình

d)

Dựa trên luật, mạng, heuristic

11.

Mạng nơ-ron nhân tạo lấy cảm hứng từ:

a)

Cấu trúc tế bào não người

b)

Mô hình thống kê

c)

Lý thuyết đồ thị

d)

Phần cứng điện tử

12.

Trong mạng nơ-ron, "trọng số" (weight) thể hiện:

a)

Cấu trúc dữ liệu

b)

Mức độ ảnh hưởng giữa các neuron

c)

Hàm kích hoạt

d)

Số lớp mạng

13.

Quá trình lan truyền ngược (Backpropagation) được dùng để:

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Cập nhật trọng số

c)

Kiểm tra lỗi đầu ra

d)

Xóa dữ liệu

14.

Số lớp ẩn (hidden layers) càng nhiều sẽ:

a)

Giảm khả năng mô hình hóa

b)

Tăng độ phức tạp và khả năng học đặc trưng

c)

Giảm hiệu năng

d)

Không ảnh hưởng

15.

Ứng dụng nào là ví dụ điển hình của AI hiện nay?

a)

ChatGPT

b)

Excel Macro

c)

Photoshop Filter

d)

PowerPoint Template

16.

NLP là gì?

a)

Xử lý ảnh

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Xử lý giọng nói

d)

Xử lý video

17.

Word2Vec dùng để:

a)

Phân loại hình ảnh

b)

Mã hóa từ thành vector số

c)

Tách âm thanh

d)

Phát hiện vật thể

18.

Mô hình GPT thuộc nhóm:

a)

Mô hình sinh văn bản Generative Model

b)

Phân loại văn bản

c)

Phân cụm dữ liệu

d)

Dịch ngôn ngữ

19.

Ứng dụng nào sau đây dùng NLP?

a)

Chatbot

b)

Dò khuôn mặt

c)

Xe tự lái

d)

Phân tích ảnh y tế

20.

Phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) thường dùng trong:

a)

Nhận diện biển số

b)

Mạng xã hội

c)

Phát hiện giọng nói

d)

Dịch ngôn ngữ

21.

Transformer là kiến trúc đặc trưng trong:

a)

Mạng CNN

b)

NLP hiện đại

c)

Dữ liệu thời gian

d)

Xử lý ảnh

22.

Automatic Speech Recognition (ASR) có chức năng gì?

a)

Chuyển văn bản thành giọng nói

b)

Chuyển giọng nói thành văn bản

c)

Tạo nhạc nền

d)

Phát hiện vật thể

23.

Text-to-Speech (TTS) là công nghệ:

a)

Tách âm thanh

b)

Chuyển văn bản thành giọng nói

c)

Nhận diện khuôn mặt

d)

Phát hiện cảm xúc

24.

Mạng RNN thường dùng cho âm thanh vì:

a)

Có khả năng nhớ dữ liệu chuỗi thời gian

b)

Dễ huấn luyện hơn CNN

c)

Có ít tham số

d)

Không cần dữ liệu lớn

25.

Ứng dụng nào sử dụng AI xử lý âm thanh?

a)

Siri, Alexa, Google Assistant

b)

Google Maps

c)

Photoshop

d)

Excel

26.

Speech Emotion Recognition dùng để:

a)

Dịch ngôn ngữ

b)

Nhận diện cảm xúc qua giọng nói

c)

Nhận dạng ký tự quang học

d)

Phân tích hình ảnh

27.

Voice Cloning nghĩa là

a)

Tạo giọng nói nhân tạo giống người thật

b)

Dịch giọng nói

c)

Xóa tạp âm

d)

Nhận diện ngôn ngữ

28.

Noise Reduction trong AI giúp

a)

Giảm độ trễ

b)

Loại bỏ tạp âm trong âm thanh

c)

Tăng cường độ trầm

d)

Phân loại tiếng

29.

Ứng dụng phổ biến của AI trong âm thanh là

a)

Tạo nhạc, nhận diện giọng nói, lọc tạp âm

b)

Nhận diện khuôn mặt

c)

Tự động lái xe

d)

Dịch ảnh

30.

Computer Vision là gì

a)

Cho phép máy "nhìn" và hiểu hình ảnh

b)

Xử lý ngôn ngữ

c)

Tạo âm thanh

d)

Dịch văn bản

31.

Ứng dụng của AI trong hình ảnh là

a)

Phân loại ảnh, nhận diện khuôn mặt

b)

Chuyển giọng nói

c)

Dịch văn bản

d)

Tạo nhạc

32.

Object Detection dùng để

a)

Xác định vị trí và loại đối tượng trong ảnh

b)

Dịch văn bản

c)

Nhận diện giọng nói

d)

Phân loại cảm xúc

33.

Mô hình YOLO là viết tắt của

a)

You Only Look Once

b)

You Only Learn Once

c)

Your Object Learning Operation

d)

None of the above

34.

Facial Recognition là

a)

Nhận diện khuôn mặt

b)

Nhận diện giọng nói

c)

Phân loại ảnh

d)

Dò vật thể

35.

Edge Detection thường dùng để

a)

Xác định biên của đối tượng trong ảnh

b)

Xóa nhiễu

c)

Làm mờ ảnh

d)

Tăng độ sáng

36.

Image Segmentation nghĩa là

a)

Chia ảnh thành các vùng riêng biệt

b)

Dò biên ảnh

c)

Tăng độ tương phản

d)

Tối ưu ánh sáng

37.

Video Analytics là gì

a)

Phân tích dữ liệu video để nhận diện hành vi, đối tượng

b)

Cắt ghép video

c)

Làm mờ hậu cảnh

d)

Xử lý âm thanh

38.

Action Recognition dùng để

a)

Nhận diện hành động trong video

b)

Nhận diện khuôn mặt

c)

Xử lý văn bản

d)

Dò biên

39.

DeepFake là

a)

Video giả tạo bằng AI

b)

Mạng xã hội

c)

Bộ lọc ảnh

d)

Mã hóa video

40.

Video Summarization là

a)

Tạo video tóm tắt tự động

b)

Nén video

c)

Tăng âm lượng

d)

Cắt cảnh

41.

Ứng dụng AI tiêu biểu trong video là

a)

DeepFake, Video Analytics, Smart Surveillance

b)

OCR

c)

TTS

d)

Chatbot

42.

AI có thể làm gì trong xử lý văn bản

a)

Không thể xử lý văn bản

b)

Chỉ lưu trữ văn bản

c)

Chỉ kiểm tra lỗi chính tả

d)

Đọc hiểu và tạo văn bản tự động

43.

ChatGPT là ví dụ của ứng dụng AI nào trong xử lý văn bản

a)

Chuyển giọng nói thành chữ

b)

Phát hiện nhạc nền

c)

Tạo văn bản và hội thoại tự nhiên

d)

Phát hiện khuôn mặt

44.

Công cụ kiểm tra chính tả và ngữ pháp trong Word dùng công nghệ gì

a)

AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

AI nhận dạng hình ảnh

c)

Không dùng AI

d)

AI âm thanh

45.

Google Translate sử dụng AI để làm gì

a)

Dịch ngôn ngữ tự động giữa nhiều tiếng

b)

Phát nhạc tự động

c)

Tăng tốc CPU

d)

Hiển thị video

46.

Tác vụ 'Sentiment Analysis' trong NLP giúp làm gì

a)

Dịch ngôn ngữ

b)

Phát hiện cảm xúc tích cực hay tiêu cực trong văn bản

c)

Đếm số ký tự

d)

Dự đoán độ dài văn bản

47.

Ứng dụng nào sau đây dùng AI để nhận dạng giọng nói

a)

Siri, Alexa, Google Assistant

b)

Excel

c)

Notepad

d)

Paint

48.

Chuyển giọng nói thành văn bản là ứng dụng của

a)

Nhận dạng giọng nói Speech Recognition

b)

Tạo dữ liệu ngẫu nhiên

c)

Học sâu về video

d)

Nhận dạng hình ảnh

49.

Công nghệ Text-to-Speech (TTS) có thể làm gì

a)

Đọc văn bản thành giọng nói

b)

Tạo hình ảnh

c)

Dịch video

d)

Viết mã lập trình

50.

Ứng dụng nào dùng AI để phát hiện tiếng ồn trong âm thanh

a)

Google Docs

b)

Paint 3D

c)

YouTube

d)

Phần mềm lọc tiếng ồn Zoom hoặc Krisp

51.

AI có thể giúp trong âm nhạc như thế nào

a)

Chỉ nghe nhạc

b)

Sáng tác nhạc, phối nhạc hoặc tạo giọng hát nhân tạo

c)

Tăng tốc độ tải nhạc

d)

Ghi âm thủ công

52.

Công nghệ nhận diện khuôn mặt là ví dụ của

a)

AI xử lý âm thanh

b)

AI xử lý hình ảnh

53.

AI có thể giúp gì trong y tế khi xử lý hình ảnh?

a)

Chỉnh sửa video

b)

Tạo văn bản

c)

Dự đoán thời tiết

d)

Phân tích hình ảnh X-quang, MRI để hỗ trợ chẩn đoán bệnh

54.

Công nghệ OCR có thể:

a)

Dịch video sang tiếng khác

b)

Tăng chất lượng ảnh

c)

Chuyển hình ảnh chứa chữ thành văn bản số

d)

Tạo âm thanh

55.

Ứng dụng nào dùng AI để tạo hình ảnh từ mô tả bằng chữ?

a)

Chrome

b)

PowerPoint

c)

Excel

d)

DALL·E, Midjourney

56.

AI trong camera điện thoại thường giúp:

a)

Tăng tốc Internet

b)

Mở khóa bằng mật khẩu

c)

Làm đẹp ảnh, nhận diện cảnh vật, tối ưu ánh sáng

d)

Cải thiện pin

57.

Công nghệ Deepfake sử dụng AI để:

a)

Chụp ảnh màn hình

b)

Dịch văn bản

c)

Tạo hoặc thay đổi khuôn mặt trong video

d)

Tăng tốc độ Internet

58.

AI có thể giúp gì trong lĩnh vực an ninh video?

a)

Phát hiện chuyển động, nhận diện người hoặc vật thể lạ

b)

Phát nhạc nền

c)

Hiển thị thông báo

d)

Tăng độ sáng màn hình

59.

Công nghệ nào giúp YouTube tự động gợi ý video bạn có thể thích?

a)

Machine Learning (Học máy)

b)

Excel

c)

SQL

d)

Blockchain

60.

AI có thể tự động tạo phụ đề cho video nhờ công nghệ nào?

a)

Nhận dạng giọng nói và xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Nén dữ liệu

c)

Phân tích hình ảnh

d)

Xử lý đồ họa 3D

61.

AI trong sản xuất phim có thể được dùng để:

a)

Tăng tốc CPU

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Dựng video tự động, chỉnh màu, hoặc tạo nhân vật ảo

d)

Quay phim thủ công

62.

AI có thể giúp bác sĩ trong việc nào sau đây?

a)

Gửi email

b)

Chẩn đoán hình ảnh X-quang, MRI

c)

Dự đoán thời tiết

d)

Tính thuế

63.

Ứng dụng AI nào hỗ trợ theo dõi sức khỏe cá nhân?

a)

Excel

b)

PowerPoint

c)

Apple Health, Fitbit, Google Fit

d)

Photoshop

64.

AI có thể phát hiện bệnh sớm bằng cách nào?

a)

Tăng tốc Internet

b)

Nghe nhạc

c)

Phân tích dữ liệu bệnh án và hình ảnh y khoa

d)

Sao lưu dữ liệu

65.

Công nghệ chatbot y tế (như Ada Health) có thể làm gì?

a)

Dạy học

b)

Điều trị bệnh trực tiếp

c)

Tư vấn triệu chứng ban đầu cho bệnh nhân

d)

Thay thế bác sĩ phẫu thuật

66.

AI được dùng trong dược phẩm để:

a)

Đếm sản phẩm

b)

Sản xuất bánh kẹo

c)

Quản lý nhân sự

d)

Phát hiện và phát triển thuốc mới

67.

AI có thể dự đoán khả năng tái nhập viện của bệnh nhân bằng cách:

a)

Phân tích dữ liệu y tế và hành vi

b)

Dịch văn bản

c)

Chụp ảnh

d)

Nghe nhạc

68.

AI giúp tối ưu hóa tuyến đường giao hàng bằng cách:

a)

Phân tích dữ liệu thời gian thực và bản đồ

b)

Dự đoán thời tiết

c)

Thay tài xế

d)

Chụp ảnh

69.

Ứng dụng nào dùng AI để quản lý kho hàng thông minh?

a)

Gmail

b)

Spotify

c)

Zoom

d)

Amazon Robotics

70.

AI giúp cải thiện dịch vụ giao hàng nhờ:

a)

Dự đoán nhu cầu và phân phối xe hợp lý

b)

Giảm trọng lượng hàng

c)

Tăng giá cước

d)

Giảm nhân viên

71.

AI có thể dự báo nhu cầu vận chuyển bằng cách:

a)

Tăng số xe tải

b)

Phân tích dữ liệu bán hàng và thời gian giao hàng

c)

Tắt GPS

d)

Giảm tốc độ giao hàng

72.

AI trong logistics giúp giảm chi phí bằng cách:

a)

Tăng nhân sự

b)

Giảm chất lượng hàng hóa

c)

Cắt giảm bảo hiểm

d)

Tối ưu hóa lộ trình và quản lý kho hiệu quả

73.

Xe tải tự hành sử dụng AI để:

a)

Tăng công suất động cơ

b)

Chạy nhanh hơn

c)

Phát nhạc

d)

Tự lái và nhận diện vật cản trên đường

74.

AI có thể giúp ngân hàng trong việc:

a)

Làm báo cáo văn phòng

b)

Tổ chức sự kiện

c)

Phát hiện giao dịch gian lận

d)

Thiết kế logo

75.

AI chatbot trong tài chính giúp:

a)

Phát video quảng cáo

b)

Trả lời câu hỏi khách hàng 24/7

c)

Làm kế toán

d)

In hóa đơn

76.

AI được dùng trong đầu tư chứng khoán để:

a)

Phân tích dữ liệu và dự đoán xu hướng thị trường

b)

Tính thuế

c)

Thay đổi tỷ giá

d)

Tăng lãi suất

77.

AI trong ngân hàng giúp cá nhân hóa dịch vụ bằng cách:

a)

Gợi ý sản phẩm tài chính phù hợp cho từng khách hàng

b)

Giảm giờ làm

c)

Thay đổi chính sách

d)

Tăng phí dịch vụ

78.

AI có thể tự động hóa quy trình xử lý tín dụng bằng cách:

a)

Phân tích điểm tín dụng của khách hàng

b)

Lập kế hoạch sự kiện

79.

AI trong Fintech được dùng để:

a)

Chụp ảnh

b)

Lưu trữ video

c)

Thiết kế game

d)

Phân tích dữ liệu và phát hiện rủi ro tài chính

80.

AI trong nông nghiệp có thể giúp:

a)

Phân tích đất, khí hậu, dự đoán mùa vụ

b)

Thiết kế thời trang

c)

Làm phim

d)

Quản lý công trình

81.

AI giúp nông dân phát hiện sâu bệnh bằng cách:

a)

Đếm số lá

b)

Dùng mắt thường

c)

Nhận diện hình ảnh cây trồng qua camera

d)

Dự đoán thời tiết

82.

Robot nông nghiệp sử dụng AI để:

a)

Chụp ảnh

b)

Hát nhạc

c)

Tự động gieo hạt, tưới nước, thu hoạch

d)

Quản lý email

83.

AI trong chăn nuôi có thể:

a)

Theo dõi sức khỏe và hành vi của vật nuôi

b)

Tăng tốc độ ăn

c)

Thay đổi giống vật nuôi

d)

Phát nhạc cho vật nuôi

84.

AI giúp dự đoán năng suất mùa vụ dựa trên:

a)

Số lượng lao động

b)

Đếm số hạt

c)

Phân tích hình ảnh vệ tinh và dữ liệu thời tiết

d)

Mức giá phân bón

85.

AI trong nông nghiệp thông minh giúp:

a)

Giảm diện tích đất

b)

Giảm chất lượng nông sản

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Giảm lãng phí tài nguyên và tăng năng suất

86.

AI trong sản xuất công nghiệp giúp:

a)

Tự động hóa dây chuyền và giảm lỗi sản xuất

b)

Tăng nhân công

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm năng suất

87.

AI được sử dụng trong bảo trì máy móc để:

a)

Giảm bảo dưỡng

b)

Tắt máy thường xuyên

c)

Dự đoán hỏng hóc trước khi xảy ra

d)

Tăng tốc độ quạt

88.

Robot AI trong nhà máy có thể:

a)

Tổ chức hội nghị

b)

Làm việc liên tục và chính xác hơn con người

c)

Gửi email

d)

Chạy quảng cáo

89.

AI giúp quản lý sản xuất bằng cách:

a)

Tăng giá nguyên liệu

b)

Tạo hóa đơn

c)

Phân tích dữ liệu để tối ưu quy trình

d)

Giảm giờ làm việc

90.

AI trong kiểm tra chất lượng sản phẩm giúp:

a)

Tăng giá bán

b)

Thay đổi bao bì

c)

Phát hiện lỗi sản phẩm qua hình ảnh

d)

Tăng nhân sự

91.

AI có thể hỗ trợ quản lý năng lượng trong nhà máy bằng cách:

a)

Tăng nhân công

b)

Giảm công suất máy

c)

Theo dõi và tối ưu hóa mức tiêu thụ điện

d)

Tắt điện liên tục

92.

Đạo đức trong AI liên quan đến vấn đề gì?

a)

Cách lập trình nhanh hơn

b)

Thiết kế phần cứng

c)

Trách nhiệm và hậu quả khi sử dụng AI

d)

Giảm chi phí sản xuất

93.

Vì sao cần xem xét đạo đức khi phát triển AI?

a)

Để tiết kiệm điện năng

b)

Để AI mạnh hơn

c)

Để AI thay thế con người

d)

Để đảm bảo AI phục vụ con người một cách an toàn và công bằng

94.

Vấn đề 'thiên vị thuật toán' (algorithm bias) xảy ra khi nào?

a)

AI không có cảm xúc

b)

AI chạy chậm

c)

AI học từ dữ liệu không công bằng hoặc lệch lạc

d)

Máy tính bị lỗi phần cứng

95.

Một hệ thống AI công bằng cần đảm bảo điều gì?

a)

Tăng tốc xử lý

b)

Dễ lập trình

c)

Không phân biệt giới tính, chủng tộc, hoặc độ tuổi

d)

Tiết kiệm pin

96.

Vấn đề đạo đức trong nhận diện khuôn mặt là gì?

a)

Làm tăng độ phân giải ảnh

b)

Tăng dung lượng lưu trữ

c)

Xâm phạm quyền riêng tư cá nhân

d)

Tạo video ngắn

97.

AI nên được sử dụng để hỗ trợ con người thay vì:

a)

Tối ưu hóa quy trình

b)

Hỗ trợ học tập

c)

Giúp dự báo thời tiết

d)

Thay thế hoàn toàn con người

98.

Trách nhiệm khi AI gây ra lỗi thuộc về ai?

a)

Nhà phát triển hoặc tổ chức sử dụng AI

b)

Máy tính

c)

Người dùng cuối

d)

Internet

99.

Một trong những rủi ro lớn nhất của AI là gì?

a)

Bị sử dụng sai mục đích hoặc thiếu kiểm soát

b)

Tốn điện

c)

Giá thành cao

d)

Chạy chậm

100.

AI cần được phát triển dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận

b)

Minh bạch, công bằng và có trách nhiệm

c)

Tự động hóa toàn bộ

d)

Nhanh, rẻ, tiện lợi

101.

Khi AI ra quyết định thay con người, cần đảm bảo điều gì?

a)

Dữ liệu nhiều hơn

b)

AI được đào tạo lâu hơn

c)

Máy tính mạnh hơn

d)

Có thể giải thích và kiểm soát được quyết định đó

102.

Quyền riêng tư trong AI nghĩa là gì?

a)

Ẩn thông tin trong hệ thống

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu

d)

Bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị lạm dụng

103.

AI có thể gây mất việc làm cho con người khi:

a)

Tự động hóa quá nhiều công việc

b)

Lỗi phần mềm

c)

Tăng chi phí

d)

Chạy chậm

104.

Để giảm thiên vị trong AI, cần:

a)

Sử dụng dữ liệu đa dạng và công bằng hơn

b)

Tăng tốc độ máy tính

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Đổi tên thuật toán

105.

AI có thể bị lạm dụng để:

a)

Tạo tin giả hoặc thao túng thông tin

b)

Giúp học tập

c)

Phân tích tài chính

d)

Tối ưu hóa giao thông

106.

AI minh bạch nghĩa là:

a)

AI không cần giám sát

b)

AI hoạt động nhanh

c)

AI lưu dữ liệu

d)

Người dùng hiểu được cách AI ra quyết định

107.

AI cần được kiểm soát để tránh:

a)

Gây hại hoặc đưa ra quyết định sai lệch

b)

Mất dữ liệu

c)

Giảm tốc độ xử lý

d)

Tăng giá thiết bị

108.

Việc sử dụng AI trong quân sự đặt ra vấn đề gì?

a)

Giảm ô nhiễm

b)

Tăng năng suất nông nghiệp

c)

Cải thiện giáo dục

d)

Nguy cơ mất kiểm soát vũ khí tự động

109.

Deepfake là gì?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Phần mềm chỉnh ảnh

c)

Ứng dụng nhắn tin

d)

Công nghệ AI tạo video giả trông như thật

110.

AI có thể vi phạm đạo đức khi:

a)

Tốn pin

b)

Chạy chậm

c)

Hỏng ổ cứng

d)

Ra quyết định gây bất công hoặc xâm phạm quyền con người

111.

Một nguyên tắc quan trọng khi sử dụng AI là:

a)

Để AI tự học không giới hạn

b)

Luôn có sự giám sát của con người

c)

Xóa dữ liệu người dùng

d)

Thay thế mọi nghề nghiệp

112.

AI có thể làm sai khi:

a)

Có kết nối mạng mạnh

b)

Được lập trình đúng

c)

Được huấn luyện bằng dữ liệu sai hoặc không đầy đủ

d)

Được cập nhật phần mềm

113.

Vì sao cần có luật cho AI?

a)

Để đảm bảo sử dụng an toàn và tránh lạm dụng

b)

Để tăng giá trị công ty

c)

Để giảm thuế

d)

Để quảng bá công nghệ

114.

AI có thể gây ảnh hưởng xã hội bằng cách:

a)

Tăng giá điện

b)

Giảm dân số

c)

Tăng tốc Internet

d)

Thay đổi việc làm và cách con người giao tiếp

115.

Một ví dụ về vi phạm đạo đức của AI là:

a)

Dạy học trực tuyến

b)

Tối ưu hóa giao thông

c)

Dự đoán thời tiết

d)

Thu thập dữ liệu người dùng mà không xin phép

116.

Nguyên tắc "không gây hại" trong AI có nghĩa là:

a)

AI không nên làm tổn hại đến con người

b)

AI phải hoạt động 24/7

c)

AI phải miễn phí

d)

AI không cần dữ liệu

117.

AI có thể giúp tăng đạo đức bằng cách:

a)

Phát hiện hành vi gian lận hoặc sai trái

b)

Tăng thu nhập

c)

Thay đổi công nghệ

d)

Tạo video

118.

AI nên được lập trình để tuân thủ:

a)

Giảm chi phí điện

b)

Tối đa hóa lợi nhuận

c)

Giá trị và quy tắc đạo đức của xã hội

d)

Tốc độ cao nhất

119.

Trước khi triển khai AI, cần kiểm tra điều gì?

a)

Giá điện

b)

Tốc độ Internet

c)

Số lượng máy chủ

d)

Rủi ro đạo đức và tác động xã hội

120.

AI minh bạch và có thể giải thích giúp:

a)

Giảm nhiệt độ CPU

b)

Người dùng hiểu, tin tưởng và kiểm soát công nghệ

c)

Tăng doanh số

d)

Tăng tốc độ