NEW
Font size
WorksheetsQuiz từ vựng thể thao UNIT 8
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
“achievement” có nghĩa là gì?
cuộc thi
thành tựu
huấn luyện
giải thưởng
“aerobics” là gì?
môn cầu lông
môn bơi
môn thể dục nhịp điệu
môn điền kinh
“athlete” nghĩa là
huấn luyện viên
vận động viên
trọng tài
khán giả
“athletics” là
bóng đá
bóng chuyền
điền kinh
bóng rổ
“badminton” là môn
bóng bàn
cầu lông
tennis
bóng rổ
“basketball” là
bóng chuyền
bóng đá
bóng rổ
bóng chày
“bat” là
quả bóng
gậy đánh bóng chày
vợt
găng tay
“boat” là
tàu hỏa
thuyền
xe đạp
ca nô
“boxing” là
cử tạ
đấu vật
đấm bốc
karate
“career” nghĩa là
môn thể thao
nghề nghiệp, sự nghiệp
thành tích
công việc bán thời gian
“chess” là
cờ vua
cờ tướng
bi-a
bóng bàn
“congratulation” nghĩa là
cổ vũ
chúc mừng
động viên
khen thưởng
“court” là
phòng tập
sân (quần vợt)
sân vận động
bãi cỏ
“cycling” là
đua xe máy
chạy bộ
đạp xe
trượt ván
“elect” nghĩa là
chọn đội
bầu chọn
loại bỏ
công bố
“equipment” là
đồng phục
sân bãi
dụng cụ
huấn luyện
“exhausted” nghĩa là
phấn khích
buồn chán
mệt lả
lo lắng
“fishing” là
chèo thuyền
câu cá
bơi lội
lặn
“fit” nghĩa là
gầy
khỏe mạnh
mệt
yếu
“football” là
bóng rổ
bóng chuyền
bóng đá
bóng chày
“football match” là
buổi tập bóng đá
giải bóng đá
trận đấu bóng đá
đội bóng đá
“football player” là
huấn luyện viên bóng đá
trọng tài bóng đá
cầu thủ bóng đá
khán giả bóng đá
“goggles” là
mũ bảo hiểm
găng tay
kính bảo hộ
giày thể thao
“gym” là
sân vận động
phòng tập
sân chơi
“goggles” là
mũ bảo hiểm
găng tay
kính bảo hộ
giày thể thao
“gym” là
sân vận động
phòng tập
sân chơi
bể bơi
“gymnastics” là
thể dục dụng cụ
thể dục nhịp điệu
điền kinh
yoga
“hurdle rate” là
chạy bền
nhảy cao
nhảy rào
nhảy xa
“individual” nghĩa là
theo nhóm
có tính cá nhân
tập thể
chuyên nghiệp
“javelin throw” là
ném bóng
ném đĩa
ném lao
ném tạ
“karate” là
võ judo
boxing
taekwondo
ka-ra-tê
“last” nghĩa là
bắt đầu
kết thúc
kéo dài
dừng lại
“marathon race” là
đua xe
chạy ma-ra-tông
chạy tiếp sức
chạy nước rút
“marble” là
quả bóng
viên bi
viên đá
viên phấn
“Olympic Games” là
giải bóng đá
đại hội thể thao
thế vận hội Olympic
cuộc thi thể hình
“pedal” là
tay lái
phanh
bàn đạp
bánh xe
“playground” là
sân vận động
sân chơi
phòng tập
bãi biển
“pole vault” là
nhảy cao
nhảy xa
nhảy sào
nhảy rào
“professional” nghĩa là
nghiệp dư
chuyên nghiệp
nổi tiếng
giàu có
“racket” là
gậy
vợt
quả bóng
lưới
“referee” là
huấn luyện viên
cầu thủ
trọng tài
khán giả
“regatta” là
cuộc thi bơi
cuộc đua thuyền
cuộc đua xe
cuộc đua chạy
“ring” là
sàn thi đấu
vũ đài
sân cỏ
khán đài
“running” là
môn đi bộ
môn chạy
môn nhảy
môn leo núi
“sailing” là
lướt sóng
chèo thuyền
câu cá
bơi
“skateboard” là
giày trượt
ván trượt
mũ trượt
gậy trượt
“skateboarding” là
môn trượt băng
môn trượt patin
môn trượt ván
môn lướt sóng
“skateboard” là
giày trượt
ván trượt
mũ trượt
gậy trượt
“skateboarding” là
môn trượt băng
môn trượt patin
môn trượt ván
môn lướt sóng
“skiing” là
môn leo núi
môn trượt băng
môn đua xe
môn bơi
“skipping” là
nhảy cao
nhảy dây
nhảy xa
nhảy sào
“sport shoes” là
giày da
giày cao gót
giày thể thao
dép
“sports competition” là
môn thể thao
cuộc thi đấu thể thao
đội thể thao
giải thưởng thể thao
“sporty” nghĩa là
khỏe mạnh
yêu thể thao
cao ráo
năng động
“stadium” là
phòng tập
bể bơi
sân vận động
sân chơi
“swimming” là
môn bơi lội
môn lặn
môn chèo thuyền
môn câu cá
“table tennis” là
tennis
bóng chuyền
bóng bàn
cầu lông
“tennis” là
cầu lông
bóng bàn
quần vợt
bóng chuyền
“volleyball” là
bóng đá
bóng chuyền
bóng rổ
bóng chày
“weightlifting” là
thể hình
cử tạ
đấu vật
thể dục
“spare time” là
thời gian học
thời gian làm việc
thời gian rảnh
thời gian ngủ
“compete (against)” nghĩa là
chơi cùng
thi đấu với
giúp đỡ
huấn luyện
“good in” nghĩa là
quan tâm đến
thích
giỏi về
quen với
“goalkeeper” là
hậu vệ
tiền đạo
trọng tài
thủ môn
“pulling” nghĩa là
đẩy
kéo
nâng
ném
“tug of war” là
nhảy dây
kéo co
đấu vật
đua thuyền
“refuse” nghĩa là
đồng ý
hứa
từ chối
trì hoãn
“among” nghĩa là
bên cạnh
phía sau
trong số
phía trước
