wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng thể thao UNIT 8

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

“achievement” có nghĩa là gì?

a)

cuộc thi

b)

thành tựu

c)

huấn luyện

d)

giải thưởng

2.

“aerobics” là gì?

a)

môn cầu lông

b)

môn bơi

c)

môn thể dục nhịp điệu

d)

môn điền kinh

3.

“athlete” nghĩa là

a)

huấn luyện viên

b)

vận động viên

c)

trọng tài

d)

khán giả

4.

“athletics” là

a)

bóng đá

b)

bóng chuyền

c)

điền kinh

d)

bóng rổ

5.

“badminton” là môn

a)

bóng bàn

b)

cầu lông

c)

tennis

d)

bóng rổ

6.

“basketball” là

a)

bóng chuyền

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chày

7.

“bat” là

a)

quả bóng

b)

gậy đánh bóng chày

c)

vợt

d)

găng tay

8.

“boat” là

a)

tàu hỏa

b)

thuyền

c)

xe đạp

d)

ca nô

9.

“boxing” là

a)

cử tạ

b)

đấu vật

c)

đấm bốc

d)

karate

10.

“career” nghĩa là

a)

môn thể thao

b)

nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

thành tích

d)

công việc bán thời gian

11.

“chess” là

a)

cờ vua

b)

cờ tướng

c)

bi-a

d)

bóng bàn

12.

“congratulation” nghĩa là

a)

cổ vũ

b)

chúc mừng

c)

động viên

d)

khen thưởng

13.

“court” là

a)

phòng tập

b)

sân (quần vợt)

c)

sân vận động

d)

bãi cỏ

14.

“cycling” là

a)

đua xe máy

b)

chạy bộ

c)

đạp xe

d)

trượt ván

15.

“elect” nghĩa là

a)

chọn đội

b)

bầu chọn

c)

loại bỏ

d)

công bố

16.

“equipment” là

a)

đồng phục

b)

sân bãi

c)

dụng cụ

d)

huấn luyện

17.

“exhausted” nghĩa là

a)

phấn khích

b)

buồn chán

c)

mệt lả

d)

lo lắng

18.

“fishing” là

a)

chèo thuyền

b)

câu cá

c)

bơi lội

d)

lặn

19.

“fit” nghĩa là

a)

gầy

b)

khỏe mạnh

c)

mệt

d)

yếu

20.

“football” là

a)

bóng rổ

b)

bóng chuyền

c)

bóng đá

d)

bóng chày

21.

“football match” là

a)

buổi tập bóng đá

b)

giải bóng đá

c)

trận đấu bóng đá

d)

đội bóng đá

22.

“football player” là

a)

huấn luyện viên bóng đá

b)

trọng tài bóng đá

c)

cầu thủ bóng đá

d)

khán giả bóng đá

23.

“goggles” là

a)

mũ bảo hiểm

b)

găng tay

c)

kính bảo hộ

d)

giày thể thao

24.

“gym” là

a)

sân vận động

b)

phòng tập

c)

sân chơi

25.

“goggles” là

a)

mũ bảo hiểm

b)

găng tay

c)

kính bảo hộ

d)

giày thể thao

26.

“gym” là

a)

sân vận động

b)

phòng tập

c)

sân chơi

d)

bể bơi

27.

“gymnastics” là

a)

thể dục dụng cụ

b)

thể dục nhịp điệu

c)

điền kinh

d)

yoga

28.

“hurdle rate” là

a)

chạy bền

b)

nhảy cao

c)

nhảy rào

d)

nhảy xa

29.

“individual” nghĩa là

a)

theo nhóm

b)

có tính cá nhân

c)

tập thể

d)

chuyên nghiệp

30.

“javelin throw” là

a)

ném bóng

b)

ném đĩa

c)

ném lao

d)

ném tạ

31.

“karate” là

a)

võ judo

b)

boxing

c)

taekwondo

d)

ka-ra-tê

32.

“last” nghĩa là

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

kéo dài

d)

dừng lại

33.

“marathon race” là

a)

đua xe

b)

chạy ma-ra-tông

c)

chạy tiếp sức

d)

chạy nước rút

34.

“marble” là

a)

quả bóng

b)

viên bi

c)

viên đá

d)

viên phấn

35.

“Olympic Games” là

a)

giải bóng đá

b)

đại hội thể thao

c)

thế vận hội Olympic

d)

cuộc thi thể hình

36.

“pedal” là

a)

tay lái

b)

phanh

c)

bàn đạp

d)

bánh xe

37.

“playground” là

a)

sân vận động

b)

sân chơi

c)

phòng tập

d)

bãi biển

38.

“pole vault” là

a)

nhảy cao

b)

nhảy xa

c)

nhảy sào

d)

nhảy rào

39.

“professional” nghĩa là

a)

nghiệp dư

b)

chuyên nghiệp

c)

nổi tiếng

d)

giàu có

40.

“racket” là

a)

gậy

b)

vợt

c)

quả bóng

d)

lưới

41.

“referee” là

a)

huấn luyện viên

b)

cầu thủ

c)

trọng tài

d)

khán giả

42.

“regatta” là

a)

cuộc thi bơi

b)

cuộc đua thuyền

c)

cuộc đua xe

d)

cuộc đua chạy

43.

“ring” là

a)

sàn thi đấu

b)

vũ đài

c)

sân cỏ

d)

khán đài

44.

“running” là

a)

môn đi bộ

b)

môn chạy

c)

môn nhảy

d)

môn leo núi

45.

“sailing” là

a)

lướt sóng

b)

chèo thuyền

c)

câu cá

d)

bơi

46.

“skateboard” là

a)

giày trượt

b)

ván trượt

c)

mũ trượt

d)

gậy trượt

47.

“skateboarding” là

a)

môn trượt băng

b)

môn trượt patin

c)

môn trượt ván

d)

môn lướt sóng

48.

“skateboard” là

a)

giày trượt

b)

ván trượt

c)

mũ trượt

d)

gậy trượt

49.

“skateboarding” là

a)

môn trượt băng

b)

môn trượt patin

c)

môn trượt ván

d)

môn lướt sóng

50.

“skiing” là

a)

môn leo núi

b)

môn trượt băng

c)

môn đua xe

d)

môn bơi

51.

“skipping” là

a)

nhảy cao

b)

nhảy dây

c)

nhảy xa

d)

nhảy sào

52.

“sport shoes” là

a)

giày da

b)

giày cao gót

c)

giày thể thao

d)

dép

53.

“sports competition” là

a)

môn thể thao

b)

cuộc thi đấu thể thao

c)

đội thể thao

d)

giải thưởng thể thao

54.

“sporty” nghĩa là

a)

khỏe mạnh

b)

yêu thể thao

c)

cao ráo

d)

năng động

55.

“stadium” là

a)

phòng tập

b)

bể bơi

c)

sân vận động

d)

sân chơi

56.

“swimming” là

a)

môn bơi lội

b)

môn lặn

c)

môn chèo thuyền

d)

môn câu cá

57.

“table tennis” là

a)

tennis

b)

bóng chuyền

c)

bóng bàn

d)

cầu lông

58.

“tennis” là

a)

cầu lông

b)

bóng bàn

c)

quần vợt

d)

bóng chuyền

59.

“volleyball” là

a)

bóng đá

b)

bóng chuyền

c)

bóng rổ

d)

bóng chày

60.

“weightlifting” là

a)

thể hình

b)

cử tạ

c)

đấu vật

d)

thể dục

61.

“spare time” là

a)

thời gian học

b)

thời gian làm việc

c)

thời gian rảnh

d)

thời gian ngủ

62.

“compete (against)” nghĩa là

a)

chơi cùng

b)

thi đấu với

c)

giúp đỡ

d)

huấn luyện

63.

“good in” nghĩa là

a)

quan tâm đến

b)

thích

c)

giỏi về

d)

quen với

64.

“goalkeeper” là

a)

hậu vệ

b)

tiền đạo

c)

trọng tài

d)

thủ môn

65.

“pulling” nghĩa là

a)

đẩy

b)

kéo

c)

nâng

d)

ném

66.

“tug of war” là

a)

nhảy dây

b)

kéo co

c)

đấu vật

d)

đua thuyền

67.

“refuse” nghĩa là

a)

đồng ý

b)

hứa

c)

từ chối

d)

trì hoãn

68.

“among” nghĩa là

a)

bên cạnh

b)

phía sau

c)

trong số

d)

phía trước