wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi từ worksheet siêu âm chẩn đoán

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Dải tần số nào thường được sử dụng trong siêu âm y học chẩn đoán?

a)

1-100 Hz

b)

20-20.000 Hz

c)

1-20 MHz

d)

100-500 MHz

2.

Hiện tượng vật lý nào cho phép đầu dò siêu âm phát và thu sóng âm?

a)

Hiện tượng cảm ứng điện từ

b)

Hiện tượng quang điện

c)

Hiện tượng áp điện

d)

Hiện tượng cộng hưởng từ

3.

Vì sao đầu dò siêu âm phải tiếp xúc trực tiếp với da bằng gel dẫn truyền?

a)

Để giảm nhiệt độ đầu dò

b)

Để tránh làm trầy xước da

c)

Để tạo môi trường thuận lợi cho sóng âm

d)

Để tăng độ phân giải hình ảnh nhờ tán xạ

4.

Sóng siêu âm truyền nhanh nhất trong môi trường nào?

a)

Không khí

b)

Nước

c)

Mô mềm

d)

Xương

5.

Khi có sự thay đổi về trở kháng âm giữa hai mô, hiện tượng vật lý nào xảy ra?

a)

Khúc xạ

b)

Phản xạ

c)

Nhiễu xạ

d)

Hấp thụ

6.

Quá trình suy giảm năng lượng của sóng siêu âm khi đi qua mô chủ yếu do yếu tố nào gây ra?

a)

Khúc xạ

b)

Phản xạ

c)

Hấp thụ

d)

Cộng hưởng

7.

Chế độ siêu âm nào biểu diễn tín hiệu dưới dạng đồ thị biên độ theo khoảng cách?

a)

B-mode

b)

M-mode

c)

A-mode

d)

Doppler-mode

8.

Trong siêu âm B-mode, độ sáng của điểm ảnh biểu thị điều gì?

a)

Khoảng cách từ đầu dò đến mô

b)

Cường độ tín hiệu phản hồi

c)

Tần số sóng âm sử dụng

d)

Vận tốc dòng chảy

9.

Tần số siêu âm nào thích hợp nhất để khảo sát các cấu trúc nông (như tuyến giáp, vú)?

a)

1-2 MHz

b)

2-4 MHz

c)

7-10 MHz

d)

15-30 MHz

10.

Chức năng nào của máy siêu âm cho phép điều chỉnh độ sáng theo độ sâu nhằm bù suy giảm tín hiệu?

a)

Gain tổng thể

b)

Forcus

c)

TGC (Time Gain Compensation)

d)

Dynamic range

11.

Trên siêu âm, nhu mô gan bình thường có độ đàn hồi âm như thế nào so với nhu mô thận?

a)

Giảm hơn

b)

Tương tự

c)

Tăng nhẹ hơn

d)

Không xác định được

12.

Tĩnh mạch nào trong gan có thành tăng âm rõ và không đi kèm nhánh động mạch?

a)

Tĩnh mạch cửa

b)

Tĩnh mạch gan

c)

Tĩnh mạch chủ dưới

d)

Tĩnh mạch rốn

13.

Dấu hiệu nào giúp nhận biết ranh giới giữa gan phải và gan trái trên siêu âm?

a)

Rãnh túi mật

b)

Dây chằng liềm

c)

Dây chằng tròn

d)

Rãnh tĩnh mạch chủ dưới

14.

Đường kính bình thường của ống mật chủ ở người lớn là bao nhiêu?

a)

< 4 mm

b)

< 6 mm

c)

< 10 mm

d)

< 15 mm

15.

Khi nào ống mật chủ được xem là giãn trên siêu âm?

a)

Khi đường kính > 4 mm

b)

Khi đường kính > 6 mm

c)

Khi đường kính > 8 mm

d)

Khi có sỏi trong lòng ống

16.

Dấu hiệu siêu âm nào gợi ý gan nhiễm mỡ?

a)

Gan giảm hồi âm, thấy rõ cơ hoành

b)

Gan tăng hồi âm, mờ bờ tĩnh mạch

c)

Gan đồng hồi âm với thận

d)

Gan có nhiều ổ giảm âm rải rác

17.

Trên siêu âm, hình ảnh "ống trong ống" (double channel sign) gợi ý điều gì?

a)

Sỏi túi mật

b)

Giãn đường mật trong gan

c)

U gan nguyên phát

d)

Nang gan đơn thuần

18.

Dấu hiệu "comet tail" (đuôi sao chổi) trên siêu âm thường gặp trong bệnh lý nào của đường mật?

a)

Sỏi túi mật

b)

Viêm túi mật mạn tính do cholesterolosis

c)

Nang ống mật chủ

d)

Giãn đường mật bẩm sinh

19.

Vị trí thường gặp nhất của sỏi đường mật là ở đâu?

a)

Ống gan trái

b)

Ống gan phải

c)

Ống mật chủ đoạn xa

d)

Ống túi mật

20.

Trên siêu âm, hình ảnh nào gợi ý sỏi mật điển hình?

a)

Ổ giảm âm có viền tăng âm

b)

Ổ tăng âm có bóng lưng

c)

Ổ trống âm, có thành mỏng

d)

Ổ giảm âm, không bóng lưng

21.

Cấu trúc nào của thành ống tiêu hóa trên siêu âm có hồi âm mạnh nhất?

a)

Lớp cơ niêm

b)

Lớp dưới niêm

c)

Lớp niêm mạc

d)

Lớp thanh mạc

22.

Trên siêu âm, thành ruột bình thường có độ dày trung bình ở đoạn hồi tràng là:

a)

< 2 mm

b)

2-3 mm

c)

4-5 mm

d)

> 5 mm

23.

Dấu hiệu "bia bắn" (target sign) trên siêu âm gợi ý bệnh lý nào?

a)

Viêm ruột thừa cấp

b)

Lồng ruột

c)

U lympho ruột

d)

Lao hồi manh tràng

24.

Trong siêu âm bụng, việc đánh giá ruột non thường gặp khó khăn do:

a)

Nhiều mạch máu chồng lấp

b)

Hơi trong lòng ruột gây cản âm

c)

Ruột non có hồi âm tương tự mỡ mạc treo

d)

Độ sâu quá lớn không thăm được

25.

Trong trường hợp nghi viêm ruột thừa cấp, dấu hiệu nào có giá trị chẩn đoán cao nhất trên siêu âm?

a)

Thành ruột thừa dày > 3 mm

b)

Đường kính ngoài ruột thừa > 6 mm

c)

Có dịch quanh ruột thừa

d)

Tăng tưới máu quanh ruột thừa

26.

Dấu hiệu "mất phân lớp thành ruột" trên siêu âm thường gặp trong:

a)

Viêm ruột nhẹ

b)

Thiếu máu cục bộ thành ruột

c)

U lành tính thành ruột

d)

Tắc ruột cơ học

27.

Khi khảo sát ruột non bằng siêu âm, tư thế bệnh nhân nào giúp giảm hơi trong lòng ruột?

a)

Nằm ngửa

b)

Nằm nghiêng trái

c)

Nằm nghiêng phải

d)

Đứng

28.

Hình ảnh thành ruột dày, không xẹp, mạch máu tăng sinh nhiều, gợi ý nhất bệnh:

a)

Viêm ruột cấp

b)

U lympho ruột

c)

Thiếu máu ruột

d)

Lồng ruột

29.

Trên siêu âm, lồng ruột thường xuất hiện với đặc điểm nào sau đây ở mặt cắt dọc?

a)

Hình bia bắn

b)

Hình bánh sandwich

c)

Hình vòng đồng tâm

d)

Hình sao 5 cánh

30.

Siêu âm ống tiêu hóa có vai trò chính trong chẩn đoán bệnh lý nào?

a)

Viêm tụy cấp

b)

Viêm ruột thừa cấp

c)

Thủng tạng rỗng

d)

Viêm túi mật cấp

31.

Thận bình thường ở người lớn có kích thước dài trung bình bao nhiêu?

a)

6-8 cm

b)

8-10 cm

c)

10-12 cm

d)

12-14 cm

32.

Đặc điểm siêu âm của nhu mô thận bình thường là như thế nào?

a)

Hồi âm cao hơn gan

b)

Hồi âm thấp hơn gan

c)

Hồi âm bằng gan

d)

Không thấy phân biệt

33.

Trên siêu âm, cấu trúc tăng âm trung tâm của thận là gì?

a)

Vỏ thận

b)

Tủy thận

c)

Xoang thận

d)

Bao thận

34.

Độ dày thành bàng quang bình thường khi bàng quang căng là bao nhiêu?

a)

< 3 mm

b)

< 5 mm

c)

< 8 mm

d)

< 10 mm

35.

Hình ảnh giãn đài bể thận trên siêu âm được gọi là tình trạng gì?

a)

Nhu mô hóa

b)

U nước thận

c)

Thận đa nang

d)

Xơ hóa thận

36.

Trong siêu âm, hình ảnh sỏi thận điển hình được mô tả thế nào?

a)

Giảm âm, có viền sáng xung quanh

b)

Tăng âm, kèm bóng lưng âm

c)

Giảm âm, không có bóng lưng

d)

Tăng âm, không có bóng lưng

37.

Để khảo sát bàng quang, thời điểm nào tốt nhất để siêu âm?

a)

Khi bệnh nhân vừa tiểu xong

b)

Khi bàng quang rỗng

c)

Khi bàng quang căng vừa

d)

Khi bàng quang căng đầy

38.

Trên siêu âm, phân biệt nang thận với khối đặc dựa vào đặc điểm gì?

a)

Giảm âm và có hồi âm trung tâm

b)

Giảm âm, bờ rõ, tăng âm sau

c)

Tăng âm, bờ mờ, không bóng lưng

d)

Không có hồi âm, giảm âm quanh

39.

Dấu hiệu thận to, nhu mô giảm âm không đồng nhất thường gợi ý bệnh lý gì?

a)

Ứ nước thận

b)

Viêm thận cấp

c)

Sỏi thận

d)

Nang thận đơn giản

40.

Chỉ định thường gặp nhất của siêu âm tiết niệu trong thực hành lâm sàng là gì?

a)

Theo dõi sau ghép thận

b)

Đánh giá tăng huyết áp

c)

Phát hiện sỏi và ứ nước

d)

Tầm soát ung thư

41.

Trên siêu âm, tụy nằm ở vị trí nào trong ổ bụng?

a)

Sau phúc mạc, ngang mức L1-L2

b)

Dưới gan phải, trước thận phải

c)

Trước dạ dày, trong mạc nối lớn

d)

Trong vùng hạ vị, sau bàng quang

42.

Phần nào của tụy nằm gần nhất với tá tràng?

a)

Thân tụy

b)

Đuôi tụy

c)

Đầu tụy

d)

Móc tụy

43.

Tụy bình thường trên siêu âm có hồi âm như thế nào so với gan?

a)

Giảm âm hơn gan

b)

Tăng âm hơn gan

c)

Bằng hồi âm gan

d)

Không xác định được

44.

Ống tụy chính (Wirsung) bình thường có đường kính tối đa bao nhiêu?

a)

1 mm

b)

2 mm

c)

3 mm

d)

5 mm

45.

Trong viêm tụy cấp, hình ảnh đặc trưng nhất trên siêu âm là gì?

a)

Tụy to, giảm âm, bờ không đều

b)

Tụy nhỏ, tăng âm, bờ rõ

c)

Tụy to, tăng âm, có vôi hóa

d)

Tụy giảm âm, có nhiều nang nhỏ

46.

Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm tụy cấp là gì?

a)

Rượu

b)

Sỏi ống mật chủ

c)

Tăng triglycerid máu

d)

Sau phẫu thuật bụng

47.

Dấu hiệu nào trên siêu âm gợi ý viêm tụy mạn?

a)

Tụy tăng âm, có vôi hóa và ống tụy giãn

b)

Tụy giảm âm, to và có dịch quanh tụy

c)

Tụy đồng âm với gan, bờ đều

d)

Tụy giảm âm, có ổ dịch trong nhu mô

48.

Khối u đầu tụy ác tính thường gây hậu quả gì trên siêu âm?

a)

Giãn ống tụy chính

b)

Giãn đường mật trong và ngoài gan

c)

Giãn cả ống tụy và ống mật chủ (double duct sign)

d)

Không thay đổi cấu trúc đường mật

49.

Khi khảo sát tụy trên siêu âm, cửa sổ âm tốt nhất thường là qua cơ quan nào?

a)

Dạ dày căng hơi

b)

Dạ dày đầy nước

50.

Trong trường hợp tụy không quan sát được rõ trên siêu âm, thao tác nào nên thực hiện?

a)

Cho bệnh nhân hít sâu và nín thở

b)

Cho bệnh nhân đứng dậy

c)

Tăng tần số đầu dò lên tối đa

d)

Giảm độ khuếch đại (gain)

51.

Lách nằm ở vị trí nào trong ổ bụng khi quan sát trên siêu âm?

a)

Hạ sườn phải, sau gan

b)

Hạ sườn trái, sau dạ dày

c)

Vùng thượng vị

d)

Hố chậu trái

52.

Lách bình thường có hình dạng như thế nào trên siêu âm?

a)

Hình tam giác

b)

Hình lưỡi liềm

c)

Hình bầu dục dẹt

d)

Hình tròn đều

53.

Kích thước chiều dài trung bình của lách ở người lớn bình thường là bao nhiêu?

a)

6-8 cm

b)

8-10 cm

c)

10-12 cm

d)

12-15 cm

54.

Độ hồi âm của lách bình thường so với gan như thế nào?

a)

Giảm âm hơn gan

b)

Bằng hồi âm gan

c)

Tăng âm hơn gan nhẹ

d)

Không xác định được

55.

Đường kính tĩnh mạch lách bình thường thường không vượt quá bao nhiêu?

a)

4 mm

b)

6 mm

c)

8 mm

d)

10 mm

56.

Dấu hiệu nào trên siêu âm gợi ý tình trạng lách to?

a)

Chiều dài > 12 cm

b)

Chiều dày > 3 cm

c)

Diện cắt ngang > 40 cm²

d)

Không quan sát được toàn bộ lách

57.

Nguyên nhân nào thường gây lách to đồng nhất trên siêu âm?

a)

Xơ gan và tăng áp cửa

b)

Áp xe lách

c)

Nhồi máu lách

d)

Nang lách

58.

Hình ảnh giảm âm hình chêm ở ngoại vi lách trên siêu âm gợi ý bệnh lý gì?

a)

Áp xe lách

b)

Nhồi máu lách

c)

Nang lách

d)

U máu lách

59.

Đặc điểm siêu âm của nang lách điển hình là gì?

a)

Giảm âm, bờ mờ, có hồi âm bên trong

b)

Trống âm, bờ rõ, tăng âm sau

c)

Tăng âm, bóng lưng âm

d)

Giảm âm, bờ không đều

60.

Khi khảo sát lách trên siêu âm, tư thế nào của bệnh nhân giúp quan sát tốt nhất?

a)

Nằm ngửa

b)

Nằm nghiêng phải

c)

Nằm nghiêng trái

d)

Ngồi

61.

Tử cung bình thường ở người phụ nữ trưởng thành có tư thế phổ biến nhất là gì?

a)

Ngả sau

b)

Ngả trước

c)

Gập sau

d)

Gập ngang

62.

Chiều dài trung bình của tử cung ở phụ nữ chưa sinh con là bao nhiêu?

a)

4-5 cm

b)

5-7 cm

c)

7-9 cm

d)

9-11 cm

63.

Trên siêu âm, nội mạc tử cung ở giai đoạn tăng sinh có đặc điểm như thế nào?

a)

Mỏng, hồi âm thấp

b)

Dày, hồi âm cao đồng nhất

c)

Dày, có đường viền tăng âm trung tâm

d)

Không thấy rõ ranh giới

64.

Vào giai đoạn hoàng thể, nội mạc tử cung thường dày bao nhiêu?

a)

2-4 mm

b)

4-6 mm

c)

6-8 mm

d)

8-12 mm

65.

Đặc điểm siêu âm của u xơ tử cung điển hình là gì?

a)

Khối tăng âm, bờ rõ, có bóng lưng

b)

Khối giảm âm, bờ rõ, có thể gây biến dạng tử cung

c)

Khối trống âm, bờ mờ, tăng âm sau

d)

Khối hỗn hợp âm, kèm dịch tự do

66.

Buồng trứng bình thường có hình dạng và hồi âm như thế nào trên siêu âm?

a)

Hình bầu dục, hồi âm hỗn hợp, có các nang nhỏ ngoại vi

b)

Hình tròn, trống âm hoàn toàn

c)

Hình bầu dục, tăng âm đồng nhất

d)

Không có ranh giới rõ

67.

Kích thước trung bình của buồng trứng ở phụ nữ độ tuổi sinh sản là bao nhiêu?

a)

1×1×1 cm

b)

2×2×2 cm

c)

3×2×2 cm

d)

5×4×3 cm

68.

Trên siêu âm, nang noãn trưởng thành thường có đường kính khoảng bao nhiêu trước khi rụng trứng?

a)

10-12 mm

b)

14-16 mm

c)

18-24 mm

d)

26-30 mm

69.

Hình ảnh buồng trứng có nhiều nang nhỏ ≤10 mm, xếp vòng quanh ngoại vi gợi ý bệnh lý gì?

a)

U nang buồng trứng

b)

Buồng trứng đa nang

c)

U quái buồng trứng

d)

Nang hoàng thể

70.

Siêu âm ngả âm đạo có ưu điểm gì so với siêu âm qua thành bụng khi khảo sát tử cung - phần phụ?

a)

Quan sát được toàn bộ ổ bụng

b)

Phát hiện tổn thương nhỏ với độ phân giải cao hơn

c)

Không cần bàng quang đầy

d)

Cả B và C đúng

71.

Tinh hoàn bình thường nằm ở vị trí nào trong cơ thể nam giới?

a)

Trong ổ bụng

b)

Trong ống bẹn

c)

Trong bìu

d)

Dưới da mu

72.

Hồi âm của nhu mô tinh hoàn bình thường trên siêu âm có đặc điểm như thế nào?

a)

Giảm âm không đồng nhất

b)

Tăng âm đồng nhất

c)

Hồi âm đồng nhất, mịn, tương tự nhau hai bên

d)

Giảm âm và có hồi âm thô

73.

Kích thước trung bình của tinh hoàn người trưởng thành là bao nhiêu?

a)

2×1×1 cm

b)

3×2×2 cm

c)

4×3×2,5 cm

d)

5×4×3 cm

74.

Mào tinh hoàn nằm ở vị trí nào so với tinh hoàn trên siêu âm?

a)

Ở cực trên và sau tinh hoàn

b)

Ở cực dưới tinh hoàn

c)

Ở giữa mặt trước tinh hoàn

d)

Ở cực trên và trước tinh hoàn

75.

Siêu âm Doppler màu có vai trò gì trong đánh giá tinh hoàn?

a)

Đánh giá tưới máu và phát hiện xoắn tinh hoàn

b)

Xác định cấu trúc tinh hoàn

c)

Phát hiện sỏi bìu

d)

Đo kích thước chính xác

76.

Dấu hiệu siêu âm nào gợi ý xoắn tinh hoàn cấp tính?

a)

Nhu mô tăng âm, tưới máu tăng

b)

Nhu mô giảm âm, tưới máu giảm hoặc mất

c)

Có dịch quanh tinh hoàn, tưới máu bình thường

d)

Mào tinh hoàn to, tăng tưới máu

77.

Giãn tĩnh mạch thừng tinh được xác định trên siêu âm khi đường kính tĩnh mạch lớn hơn bao nhiêu?

a)

1,5 mm

b)

2 mm

c)

2,5 mm

d)

3 mm

78.

Bệnh lý nào của tinh hoàn thường xuất hiện dạng khối giảm âm không đồng nhất, tăng tưới máu trung tâm trên Doppler?

a)

Nang mào tinh

b)

Viêm tinh hoàn

c)

U tinh hoàn ác tính

d)

Xoắn tinh hoàn

79.

Trên siêu âm, tràn dịch màng tinh hoàn có đặc điểm như thế nào?

a)

Dịch trống âm bao quanh tinh hoàn

b)

Dịch tăng âm bao quanh tinh hoàn

c)

Dịch có hồi âm mịn trong bao trắng

d)

Dịch không đều, xen kẽ mô đặc

80.

Trong viêm mào tinh – tinh hoàn, dấu hiệu nào thường gặp nhất trên siêu âm Doppler màu?

a)

Giảm tưới máu vùng viêm

b)

Tăng tưới máu rõ rệt vùng viêm

c)

Không thấy tín hiệu mạch máu

d)

Mất cấu trúc tinh hoàn

81.

Tuyến giáp nằm ở vị trí nào trong cổ khi khảo sát siêu âm?

a)

Sau khí quản

b)

Trước khí quản và hai bên sụn giáp

c)

Giữa thực quản và khí quản

d)

Dưới cơ ức đòn chũm

82.

Tuyến giáp bình thường có hồi âm như thế nào so với cơ ức đòn chũm?

a)

Giảm âm hơn cơ

b)

Bằng hồi âm cơ

c)

Tăng âm hơn cơ

d)

Không có hồi âm

83.

Chiều dày thùy tuyến giáp bình thường ở người lớn khoảng bao nhiêu?

a)

1–2 cm

b)

2–3 cm

c)

3–4 cm

d)

4–5 cm

84.

Eo tuyến giáp bình thường có bề dày không vượt quá bao nhiêu?

a)

1 mm

b)

2 mm

c)

3 mm

d)

5 mm

85.

Siêu âm Doppler màu của tuyến giáp có vai trò chính trong việc gì?

a)

Đánh giá tưới máu tuyến và các nhân giáp

b)

Đo kích thước tuyến giáp

c)

Phát hiện vôi hóa trong nhân

d)

Xác định ranh giới thùy tuyến

86.

Đặc điểm siêu âm nào gợi ý nhân giáp ác tính?

a)

Nhân đồng âm, bờ rõ, có viền tăng âm

b)

Nhân giảm âm, bờ không đều, có vi vôi hóa

c)

Nhân trống âm, bờ đều, có tăng âm sau

d)

Nhân hỗn hợp âm, giới hạn rõ

87.

Phân độ TIRADS được sử dụng nhằm mục đích gì trong siêu âm tuyến giáp?

a)

Phân loại kích thước tuyến

b)

Đánh giá mức độ tưới máu

c)

Phân tầng nguy cơ ác tính của nhân giáp

d)

Phân biệt viêm và u

88.

Trong bệnh Basedow, hình ảnh siêu âm đặc trưng là gì?

a)

Tuyến to, tăng âm, giảm tưới máu

b)

Tuyến nhỏ, giảm âm, tăng tưới máu mạnh ("bão mạch")

c)

Tuyến to, giảm âm, tăng tưới máu lan tỏa

d)

Tuyến đồng âm, giảm tưới máu

89.

Hình ảnh nhiều nang nhỏ, rải rác trong tuyến giáp, hồi âm giảm, gợi ý bệnh lý nào?

a)

Viêm giáp Hashimoto

b)

U tuyến giáp lành tính

c)

Nhân keo giáp

d)

Nang đơn độc tuyến giáp

90.

Khi đo thể tích tuyến giáp trên siêu âm, công thức thường dùng là gì?

a)

Dài × rộng × dày × 0,42

b)

Dài × rộng × dày × 0,52

c)

Dài × rộng × dày × 0,62

d)

Dài × rộng × dày × 0,72

91.

Tuyến vú trên siêu âm được cấu tạo bởi những thành phần nào chính?

a)

Da, mô tuyến, mô mỡ và cơ ngực

b)

Da, mô mỡ, tuyến mỡ hôi

c)

Da, mô xơ, mạch máu

d)

Da, cơ, mỡ dưới da

92.

Tầng tuyến (parenchyma) của vú trên siêu âm nằm giữa hai lớp nào?

a)

Da và cơ ngực

b)

Mô mỡ nông và mô mỡ sâu

c)

Da và mô mỡ sâu

d)

Da và xương sườn

93.

Hồi âm của mô tuyến vú bình thường ở phụ nữ trẻ thường như thế nào?

a)

Giảm âm, đồng nhất

b)

Tăng âm, không đồng nhất

c)

Hồi âm trung bình, hơi tăng so với mô mỡ

d)

Trống âm hoàn toàn

94.

Khi khảo sát tuyến vú bằng siêu âm, tư thế bệnh nhân nào là thích hợp nhất?

a)

Nằm ngửa, tay cùng bên đặt dưới đầu

b)

Ngồi thẳng

c)

Nằm nghiêng đối bên

d)

Nằm sấp

95.

Tổn thương nang đơn giản của tuyến vú có đặc điểm siêu âm nào?

a)

Giảm âm, bờ không đều, có vi vôi hóa

b)

Trống âm, bờ rõ, có tăng âm sau

c)

Tăng âm, có bóng lưng

d)

Hồi âm hỗn hợp, có vách

96.

U xơ tuyến vú điển hình có đặc điểm siêu âm ra sao?

a)

Khối giảm âm, bờ rõ, trục song song với da

b)

Khối tăng âm, bờ không đều

c)

Khối hỗn hợp âm, có vi vôi hóa

d)

Khối trống âm, tăng âm sau

97.

Dấu hiệu nào trên siêu âm gợi ý nhiều khả năng tổn thương ác tính tuyến vú?

a)

Bờ đều, giới hạn rõ

b)

Trục song song với da

c)

Bờ tua gai, trục vuông góc với da

d)

Có tăng âm sau

98.

Phân loại BI-RADS trong siêu âm tuyến vú có mục đích chính là gì?

a)

Đánh giá mật độ mô vú

b)

Phân tầng nguy cơ ác tính của tổn thương

c)

Phân loại mức độ viêm

d)

Phân biệt mô tuyến và mô mỡ

99.

Hình ảnh “đuôi sao” (spiculated margin) trên siêu âm tuyến vú thường gợi ý điều gì?

a)

Nang lành tính

b)

U xơ tuyến

c)

Ung thư biểu mô tuyến vú

d)

Viêm tuyến vú

100.

Trong viêm tuyến vú cấp, đặc điểm Doppler màu thường thấy là gì?

a)

Giảm tưới máu vùng viêm

b)

Không có tín hiệu mạch máu

c)

Tăng tưới máu rõ rệt vùng tổn thương

d)

Không thay đổi tưới máu