wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cam test 3

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

break this habit

a)

Duy trì thói quen

b)

Bỏ thói quen này

c)

Bắt đầu thói quen mới

d)

Che giấu thói quen

2.

procrastination

a)

Làm việc hiệu quả

b)

Trì hoãn công việc

c)

Làm nhiều việc cùng lúc

d)

Nghỉ ngơi hợp lý

3.

delay

a)

Đẩy nhanh

b)

Hoãn lại

c)

Hoàn thành

d)

Chuẩn bị

4.

urgent

a)

Không quan trọng

b)

Khẩn cấp

c)

Tùy chọn

d)

Nhẹ nhàng

5.

from time to time

a)

Luôn luôn

b)

Hiếm khi

c)

Thỉnh thoảng

d)

Ngay lập tức

6.

compose

a)

Xóa bỏ

b)

Soạn, viết

c)

Đọc lướt

d)

Sao chép

7.

let down

a)

Làm hài lòng

b)

Khiến thất vọng

c)

Hỗ trợ

d)

Khuyến khích

8.

put together

a)

Phá hủy

b)

Trì hoãn

c)

Sắp xếp, chuẩn bị

d)

Phân tán

9.

at hand

a)

Xa xôi

b)

Ngay trước mắt, sắp xảy ra

c)

Đã kết thúc

d)

Không chắc chắn

10.

deep down

a)

Bề ngoài

b)

Thực sự, sâu thẳm bên trong

c)

Một cách nhanh chóng

d)

Không rõ ràng

11.

get on with

a)

Bỏ dở

b)

Tiếp tục làm

c)

Trì hoãn

d)

Từ chối

12.

procrastinate

a)

Bắt đầu ngay

b)

Hoàn thành sớm

c)

Trì hoãn

d)

Tăng tốc

13.

berate

a)

Khen ngợi

b)

Chỉ trích, mắng mỏ

c)

Bỏ qua

d)

Đồng ý

14.

contrary to

a)

Giống với

b)

Trái với

c)

Bổ sung cho

d)

Dẫn đến

15.

belief

a)

Bằng chứng

b)

Niềm tin, quan điểm

c)

Sự nghi ngờ

d)

Sự thật

16.

mood management

a)

Thay đổi tính cách

b)

Kiểm soát cảm xúc

c)

Che giấu cảm xúc

d)

Tạo cảm xúc giả

17.

keen to

a)

Không muốn

b)

Do dự

c)

Rất muốn, háo hức

d)

Bị ép buộc

18.

threaten

a)

Bảo vệ

b)

Đe doạ

c)

Hỗ trợ

d)

Tránh né

19.

sense of self-worth

a)

Cảm giác tội lỗi

b)

Giá trị bản thân

c)

Lòng tham

d)

Sự tự ti

20.

brain imaging

a)

Phẫu thuật não

b)

Nghiên cứu trí nhớ

c)

Chụp quét não

d)

Điều trị tâm lý

21.

detection

a)

Sự bỏ lỡ

b)

Sự phát hiện

c)

Sự che giấu

d)

Sự trì hoãn

22.

emotion regulation

a)

Bộc lộ cảm xúc

b)

Kiểm soát cảm xúc

c)

Giả vờ vui vẻ

d)

Mất kiểm soát

23.

chronically

a)

Hiếm khi

b)

Tạm thời

c)

Liên tục, kéo dài

d)

Bất ngờ

24.

emotionally loaded

a)

Dễ xử lý

b)

K

25.

otion regulation

a)

Bộc lộ cảm xúc

b)

Kiểm soát cảm xúc

c)

Giả vờ vui vẻ

d)

Mất kiểm soát

26.

chronically

a)

Hiếm khi

b)

Tạm thời

c)

Liên tục, kéo dài

d)

Bất ngờ

27.

emotionally loaded

a)

Dễ xử lý

b)

Không quan trọng

c)

Gây nhiều cảm xúc mạnh

d)

Hài hước

28.

self-esteem

a)

Lòng tự trọng

b)

Sự xấu hổ

c)

Sự lo lắng

d)

Tính kiêu ngạo

29.

harshly

a)

Nhẹ nhàng

b)

Công bằng

c)

Nghiêm khắc, gay gắt

d)

Vô tình

30.

rewarding

a)

Mệt mỏi

b)

Thất vọng

c)

Đáng công, thỏa mãn

d)

Nhàm chán

31.

engage in

a)

Tránh né

b)

Tham gia vào

c)

Quan sát

d)

Từ chối

32.

mood boost

a)

Tụt cảm xúc

b)

Tăng cảm xúc tích cực

c)

Kiểm soát cảm xúc

d)

Che giấu cảm xúc

33.

in the long run

a)

Ngay lập tức

b)

Trong thời gian ngắn

c)

Về lâu dài

d)

Không bao giờ

34.

temporary

a)

Vĩnh viễn

b)

Ngắn hạn, tạm thời

c)

Đột ngột

d)

Thường xuyên

35.

reinforce

a)

Làm suy yếu

b)

Làm mạnh thêm, củng cố

c)

Thay đổi hoàn toàn

d)

Làm biến mất

36.

tendency

a)

Kết quả

b)

Nguyên nhân

c)

Xu hướng

d)

Giải pháp

37.

productivity

a)

Sự trì hoãn

b)

Hiệu suất làm việc

c)

Sự mệt mỏi

d)

Sự tập trung

38.

Plagiarism

a)

Viết sáng tạo

b)

Sao chép bài người khác

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Nghiên cứu tài liệu

39.

Misconduct

a)

Hành vi tốt

b)

Hành vi sai trái

c)

Thành tích

d)

Kỹ năng

40.

Fraudulent excuse

a)

Lý do hợp lý

b)

Lý do giả dối

c)

Lý do bất ngờ

d)

Lý do rõ ràng

41.

Chronic

a)

Ngắn hạn

b)

Tạm thời

c)

Dai dẳng, lâu dài

d)

Bất ngờ

42.

Outcome

a)

Nguyên nhân

b)

Kết quả

c)

Kế hoạch

d)

Quy trình

43.

Correlate with

a)

Tách biệt khỏi

b)

Có liên hệ với

c)

Thay thế cho

d)

Ngăn cản

44.

Well-being

a)

Tài sản

b)

Sức khỏe & hạnh phúc

c)

Kiến thức

d)

Thành công

45.

Prone to

a)

Chống lại

b)

Có xu hướng

c)

Bắt buộc

d)

Tránh xa

46.

Vicious

a)

Tích cực

b)

Nhẹ nhàng

c)

Có hại, tiêu cực

d)

Bình thường

47.

Demographics

a)

Tính cách

b)

Dữ liệu dân số

c)

Thói quen

d)

Nghề nghiệp

48.

Trait

a)

Cảm xúc

b)

Đặc

49.

Vicious

a)

Tích cực

b)

Nhẹ nhàng

c)

Có hại, tiêu cực

d)

Bình thường

50.

Demographics

a)

Tính cách

b)

Dữ liệu dân số

c)

Thói quen

d)

Nghề nghiệp

51.

Trait

a)

Cảm xúc

b)

Đặc điểm

c)

Kế hoạch

d)

Hành động

52.

Annual

a)

Hàng tháng

b)

Hàng tuần

c)

Hàng năm

d)

Hàng ngày

53.

Survey

a)

Phỏng đoán

b)

Điều tra khảo sát

c)

Cuộc họp

d)

Bài kiểm tra

54.

A quarter of

a)

Một nửa

b)

Một phần ba

c)

Một phần tư

d)

Toàn bộ

55.

Vicious cycle

a)

Chu kỳ tích cực

b)

Chu kỳ lặp lại theo hướng xấu

c)

Thay đổi nhanh

d)

Sự cải thiện dần

56.

Evidence-based

a)

Dựa trên cảm xúc

b)

Dựa trên bằng chứng

c)

Dựa trên kinh nghiệm cá nhân

d)

Chưa được kiểm chứng

57.

Fend off

a)

Chấp nhận

b)

Trì hoãn

c)

Ngăn chặn, chống lại

d)

Bỏ qua

58.

Distraction

a)

Sự tập trung

b)

Sự gián đoạn, xao nhãng

c)

Động lực

d)

Thử thách

59.

Occupy one’s mind

a)

Làm trống đầu óc

b)

Khiến ai đó lo lắng

c)

Chiếm tâm trí

d)

Làm ai đó buồn ngủ

60.

Compassion

a)

Sự thờ ơ

b)

Sự nghiêm khắc

c)

Lòng trắc ẩn

d)

Sự tức giận

61.

Break the cycle

a)

Bắt đầu lại

b)

Lặp lại thói quen

c)

Phá vỡ vòng lặp xấu

d)

Trì hoãn kế hoạch

62.

Overly

a)

Vừa đủ

b)

Quá mức

c)

Hiếm khi

d)

Gần như không

63.

Critical (nghĩa tiêu cực)

a)

Quan trọng

b)

Sáng tạo

c)

Hay chỉ trích

d)

Bình tĩnh

64.

Take the edge off

a)

Làm mạnh hơn

b)

Làm dịu bớt

c)

Bắt đầu lại

d)

Làm biến mất hoàn toàn

65.

Back on track

a)

Đi sai hướng

b)

Dừng lại

c)

Trở lại đúng hướng

d)

Bỏ cuộc

66.

Invasion

a)

Sự bảo vệ

b)

Sự xâm nhập ồ ạt

c)

Sự di cư tự nhiên

d)

Sự rút lui

67.

Umpire

a)

Vận động viên

b)

Khán giả

c)

Trọng tài

d)

Huấn luyện viên

68.

Minor league

a)

Giải đấu cao nhất

b)

Giải đấu nghiệp dư / cấp thấp

c)

Giải quốc tế

d)

Giải dành cho trẻ em

69.

Refer to

a)

Tránh né

b)

Được gọi là

c)

Từ chối

d)

Tranh luận về

70.

Robo-umpire

a)

Trọng tài người

b)

Trọng tài robot / tự động

c)

Hệ thống camera

d)

Huấn luyện viên

71.

Refer to

a)

Tránh né

b)

Được gọi là

c)

Từ chối

d)

Tranh luận về

72.

Robo-umpire

a)

Trọng tài người

b)

Trọng tài robot / tự động

c)

Hệ thống camera

d)

Huấn luyện viên AI

73.

Judgment

a)

Cảm xúc

b)

Quyết định, phán quyết

c)

Lỗi sai

d)

May mắn

74.

Strike (trong bóng chày)

a)

Cú đánh trúng bóng

b)

Quả bóng ném lỗi

c)

Lần ném bóng hợp lệ mà không bị đánh trúng

d)

Va chạm mạnh

75.

Modified

a)

Giữ nguyên

b)

Bị hỏng

c)

Được thay đổi / điều chỉnh

d)

Bị trì hoãn

76.

Missile-tracking

a)

Theo dõi tên lửa / quỹ đạo bay

b)

Sửa chữa vũ khí

c)

Phát minh tên lửa

d)

Bắn thử nghiệm

77.

Contraption

a)

Thiết bị, máy móc (thường phức tạp/kỳ lạ)

b)

Đồ chơi

c)

Công cụ đơn giản

d)

Hệ thống phần mềm

78.

Glowing

a)

Mờ nhạt

b)

Tối đen

c)

Phát sáng

d)

Bị cháy

79.

Mounted

a)

Bị tháo rời

b)

Được gắn cố định

c)

Bị hỏng

d)

Được giấu đi

80.

Press stand

a)

Khu vực khán giả VIP

b)

Khu vực dành cho báo chí

c)

Phòng thay đồ

d)

Khu kỹ thuật

81.

Commission (v)

a)

Hủy bỏ

b)

Yêu cầu / đặt làm và trả tiền

c)

Sao chép

d)

Phản đối

82.

Announce the call

a)

Hủy quyết định

b)

Thảo luận chiến thuật

c)

Công bố quyết định (trong trận đấu)

d)

Phản đối trọng tài

83.

Pitch (v)

a)

Bắt bóng

b)

Ném bóng

c)

Đánh bóng

d)

Chạy ghi điểm

84.

Recorded

a)

Trực tiếp

b)

Đang phát sóng

c)

Đã được ghi lại

d)

Ngẫu hứng

85.

Strike (baseball)

a)

Cú đánh trúng bóng

b)

Lần ném hợp lệ khiến batter trượt

c)

Lỗi của pitcher

d)

Va chạm mạnh

86.

Zone

a)

Luật chơi

b)

Kỹ thuật

c)

Khu vực

d)

Tốc độ

87.

Previously

a)

Hiện tại

b)

Sau này

c)

Trước đây

d)

Ngay lập tức

88.

Batter

a)

Người ném bóng

b)

Người bắt bóng

c)

Người đánh bóng

d)

Huấn luyện viên

89.

Imaginary

a)

Có thật

b)

Vật lý

c)

Tưởng tượng

d)

Nhìn thấy được

90.

Stretch (v)

a)

Co lại

b)

Rút ngắn

c)

Kéo dài / trải dài

d)

Bẻ gãy

91.

Heckling

a)

Cổ vũ

b)

Hét chế giễu / la ó

c)

Bình luận chuyên môn

d)

Phỏng vấn

92.

Stretch (v)

a)

Co lại

b)

Rút ngắn

c)

Kéo dài / trải dài

d)

Bẻ gãy

93.

Heckling

a)

Cổ vũ

b)

Hét chế giễu / la ó

c)

Bình luận chuyên môn

d)

Phỏng vấn

94.

Animating force

a)

Luật lệ chính

b)

Động lực chính / nguồn năng lượng

c)

Người quản lý

d)

Âm thanh cổ vũ

95.

Countless

a)

Rất ít

b)

Vô số

c)

Đếm được rõ ràng

d)

Có giới hạn

96.

Take place

a)

Thay thế

b)

Di chuyển

c)

Xảy ra

d)

Trì hoãn

97.

Boundary

a)

Trung tâm

b)

Giới hạn / ranh giới

c)

Điểm số

d)

Khu khán giả

98.

Evolve

a)

Giữ nguyên

b)

Biến mất

c)

Phát triển dần

d)

Sao chép

99.

Abuse (v)

a)

Khen ngợi

b)

Tấn công bằng lời nói / lăng mạ

c)

Hỗ trợ

d)

Bảo vệ

100.

Tweak

a)

Thay đổi nhẹ

b)

Phá hỏng

c)

Hoàn thành

d)

Sao chép

101.

Consensus

a)

Tranh cãi

b)

Thỏa thuận chung

c)

Luật bắt buộc

d)

Ý kiến cá nhân

102.

Precise

a)

Mơ hồ

b)

Nhanh

c)

Chính xác

d)

Phức tạp

103.

Commissioner

a)

Cầu thủ

b)

Nhân viên

c)

Người đứng đầu / lãnh đạo

d)

Khán giả

104.

Controversy

a)

Thỏa thuận

b)

Tranh cãi

c)

Bằng chứng

d)

Lỗi nhỏ

105.

Sign

a)

Dự đoán

b)

Dấu hiệu / chỉ dấu

c)

Luật lệ

d)

Kế hoạch

106.

Yell

a)

Thì thầm

b)

Nói chuyện

c)

Hét to

d)

Lẩm bẩm

107.

Coach

a)

Cầu thủ

b)

Huấn luyện viên

c)

Trọng tài

d)

Người hâm mộ

108.

Unforgiving

a)

Dễ tính

b)

Hay tha thứ

c)

Nghiêm khắc, không khoan nhượng

d)

Thân thiện

109.

Pedantic

a)

Sáng tạo

b)

Quá soi chi tiết / câu nệ tiểu tiết

c)

Lười biếng

d)

Hài hước

110.

Legalistic

a)

Linh hoạt

b)

Cảm tính

c)

Quá chú trọng luật lệ

d)

Không có quy tắc

111.

Pitcher

a)

Người đánh bóng

b)

Người bắt bóng

c)

Người ném bóng

d)

Huấn luyện viên

112.

Major-league

a)

Nghiệp dư

b)

Cấp thấp

c)

Chuyên nghiệp cấp cao

d)

Không chính thức

113.

Dialogue

a)

Bài phát biểu một người

b)

Cuộc đối thoại

c)

Tranh cãi

d)

Thông báo

114.

Executive

a)

Công nhân

b)

Nhân viên mới

c)

Quản lý cấp cao

d)

Thực tập sinh

115.

Tasked with

4 lines
116.

Bài phát biểu một người

a)

A. Bài phát biểu một người

b)

B. Cuộc đối thoại

c)

C. Tranh cãi

d)

D. Thông báo

117.

Executive

a)

A. Công nhân

b)

B. Nhân viên mới

c)

C. Quản lý cấp cao

d)

D. Thực tập sinh

118.

Tasked with

a)

A. Bị từ chối

b)

B. Được giao nhiệm vụ

c)

C. Được khen thưởng

d)

D. Bị phạt

119.

In charge of

a)

A. Phụ thuộc vào

b)

B. Chịu trách nhiệm về

c)

C. Phản đối

d)

D. Không liên quan

120.

Terrified of

a)

A. Quan tâm đến

b)

B. Rất sợ

c)

C. Thích

d)

D. Tò mò về

121.

Essentially

a)

A. Hiếm khi

b)

B. Chủ yếu / về cơ bản

c)

C. Tình cờ

d)

D. Ngẫu nhiên

122.

Flatten (something)

a)

A. Làm thú vị hơn

b)

B. Làm phức tạp

c)

C. Làm đơn điệu / kém hấp dẫn

d)

D. Làm nhanh hơn

123.

Strikeout

a)

A. Cú đánh ghi điểm

b)

B. Bị loại do trượt 3 lần

c)

C. Lỗi của trọng tài

d)

D. Bóng ra ngoài sân

124.

Home run

a)

A. Thất bại hoàn toàn

b)

B. Cú đánh ghi điểm tối đa

c)

C. Bị loại

d)

D. Ném bóng nhanh

125.

Brainstorm (v)

a)

A. Chỉ trích

b)

B. Nghỉ ngơi

c)

C. Nghĩ ý tưởng

d)

D. Hủy kế hoạch

126.

Geometry

a)

A. Màu sắc

b)

B. Hình dạng & cấu trúc

c)

C. Chuyển động

d)

D. Vật liệu

127.

Rule out

a)

A. Xem xét

b)

B. Bao gồm

c)

C. Loại trừ

d)

D. Trì hoãn

128.

Vehicle (figurative)

a)

A. Phương tiện giao thông

b)

B. Vật cản

c)

C. Phương tiện / cách thức để làm gì đó

d)

D. Động cơ

129.

Get the technology right

a)

A. Mua công nghệ mới

b)

B. Đảm bảo công nghệ hoạt động đúng

c)

C. Bỏ công nghệ

d)

D. Làm công nghệ đắt hơn

130.

Triangle

a)

A. Hình vuông

b)

B. Hình tròn

c)

C. Hình 3 cạnh

d)

D. Hình chữ nhật

131.

Blob

a)

A. Hình dạng rõ ràng

b)

B. Hình dạng vô định

c)

C. Đường thẳng

d)

D. Góc nhọn

132.

Evolve

a)

A. Giữ nguyên

b)

B. Phát triển theo thời gian

c)

C. Giảm bớt

d)

D. Biến mất

133.

Move away from

a)

A. Chấp nhận

b)

B. Rời bỏ / không còn theo

c)

C. Nhấn mạnh

d)

D. Tập trung vào

134.

Judgment call

a)

A. Quyết định dựa trên ý kiến cá nhân

b)

B. Luật bắt buộc

c)

C. Sai lầm nghiêm trọng

d)

D. Cảnh báo