wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ Vựng

Total questions: 146

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Suited (to/for)

a)

Bị hỏng

b)

Phù hợp

c)

Đắt tiền

d)

Hiếm

2.

Barren

a)

Màu mỡ

b)

Khô cằn, không trồng được

c)

Ướt át

d)

Rậm rạp

3.

Lush

a)

Xanh tốt, tươi tốt

b)

Khô hạn

c)

Cằn cỗi

d)

Trơ trụi

4.

Saline

a)

Có tính axit

b)

Có chứa muối

c)

Có nhiều khoáng chất

d)

Rất sạch

5.

Harvest (n)

a)

Gieo hạt

b)

Mùa thu hoạch

c)

Phân bón

d)

Nông cụ

6.

Sustainability

a)

Tăng trưởng nhanh

b)

Khai thác tối đa

c)

Phát triển bền vững

d)

Giảm dân số

7.

Pilot project

a)

Dự án rất lớn

b)

Dự án thất bại

c)

Dự án thử nghiệm quy mô nhỏ

d)

Dự án của chính phủ

8.

Matter of life and death

a)

Không quan trọng

b)

Vấn đề sống còn, cực kỳ quan trọng

c)

Chuyện cá nhân

d)

Vấn đề tài chính

9.

Canopy

a)

Rễ cây

b)

Thân cây

c)

Tán cây phía trên

d)

Lá rụng

10.

Coating

a)

Lõi bên trong

b)

Lớp phủ bên ngoài

c)

Vết nứt

d)

Phần đáy

11.

Crescent

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hình lưỡi liềm

d)

Hình tam giác

12.

Otherwise

a)

Tương tự

b)

Ngoài ra

c)

Nếu không thì / bằng cách khác

d)

Ví dụ

13.

Thermal

a)

Liên quan đến ánh sáng

b)

Liên quan đến âm thanh

c)

Liên quan đến nhiệt

d)

Liên quan đến nước

14.

Visible

a)

Vô hình

b)

Có thể nhìn thấy

c)

Rất nhỏ

d)

Không rõ ràng

15.

Livestock

a)

Thức ăn cho động vật

b)

Động vật nuôi trong nông trại

c)

Động vật hoang dã

d)

Gia cầm

16.

Livestock guard dog

a)

Chó săn

b)

Chó cảnh

c)

Chó được huấn luyện để bảo vệ vật nuôi

d)

Chó chăn cừu

17.

Predator

a)

Con mồi

b)

Động vật ăn cỏ

c)

Động vật săn mồi

d)

Động vật nuôi

18.

Shepherd

a)

Người nuôi bò

b)

Người chăn cừu

c)

Người săn thú

d)

Người trồng cỏ

19.

Exterminate

a)

Nuôi dưỡng

b)

Xua đuổi

c)

Tiêu diệt hoàn toàn

d)

Bảo vệ

20.

Widespread

a)

Hiếm gặp

b)

Lan rộng, phổ biến

c)

Bị giới hạn

d)

Bí mật

21.

Unexpected

a)

Có kế hoạch trước

b)

Dự đoán được

c)

Bất ngờ

d)

Không quan trọng

22.

Revival

a)

Sự biến mất

b)

Sự hồi sinh / phục hồi

c)

Sự trì hoãn

d)

Sự suy yếu

23.

Breed (n)

4 lines
24.

Unexpected

a)

Có kế hoạch trước

b)

Dự đoán được

c)

Bất ngờ

d)

Không quan trọng

25.

Revival

a)

Sự biến mất

b)

Sự hồi sinh / phục hồi

c)

Sự trì hoãn

d)

Sự suy yếu

26.

Breed (n)

a)

Thức ăn

b)

Chuồng trại

c)

Giống loài

d)

Bệnh dịch

27.

On duty

a)

Đang làm nhiệm vụ

b)

Đang nghỉ

c)

Bị thương

d)

Được bán

28.

Raise (animals)

a)

Giết mổ

b)

Chăm nuôi

c)

Mua bán

d)

Tiêm phòng

29.

Eventually

a)

Ngay lập tức

b)

Cuối cùng

c)

Hiếm khi

d)

Thỉnh thoảng

30.

Threat

a)

Sự an toàn

b)

Cơ hội

c)

Mối đe doạ

d)

Lợi ích

31.

Bark (n/verb)

a)

Tiếng kêu của mèo

b)

Tiếng chó sủa

c)

Tiếng chim hót

d)

Tiếng gió

32.

Chase away

a)

Chào đón

b)

Đuổi đi

c)

Nuôi dưỡng

d)

Bắt giữ

33.

Mere presence

a)

Sự xuất hiện bất ngờ

b)

Sự có mặt đơn thuần

c)

Sự giúp đỡ bí mật

d)

Sự theo dõi

34.

Sufficient

a)

Dư thừa

b)

Không đủ

c)

Đủ

d)

Tối thiểu

35.

Initial

a)

Cuối cùng

b)

Ban đầu

c)

Quan trọng nhất

d)

Bất ngờ

36.

Fluffy

a)

Cứng

b)

Mượt, xù mềm

c)

Ướt

d)

Bẩn

37.

Affection

a)

Sự tức giận

b)

Sự thờ ơ

c)

Tình cảm yêu mến

d)

Sự sợ hãi

38.

Porch

a)

Ban công nhỏ / hiên nhà

b)

Nhà kho

c)

Hàng rào

d)

Sân vận động

39.

Evidence

a)

Giả thuyết

b)

Bằng chứng

c)

Ý kiến

d)

Tin đồn

40.

Indicate

a)

Che giấu

b)

Chỉ ra / cho thấy

c)

Phủ nhận

d)

Nghi ngờ

41.

Participate in

a)

Tránh xa

b)

Quan sát

c)

Tham gia

d)

Hủy bỏ

42.

Herd (n)

a)

Chuồng trại

b)

Một đàn động vật

c)

Thức ăn cho gia súc

d)

Người chăn nuôi

43.

Predation

a)

Sự sinh sản

b)

Sự săn mồi

c)

Sự di cư

d)

Sự thuần hóa

44.

Efficient

a)

Kém hiệu quả

b)

Chậm chạp

c)

Hiệu quả

d)

Tốn kém

45.

In terms of

a)

Thay vì

b)

Theo như lời

c)

Về mặt / xét về

d)

Bất chấp

46.

Conservation

a)

Sự khai thác

b)

Sự phá hủy

c)

Sự bảo tồn

d)

Sự di cư

47.

Rancher

a)

Người trồng rau

b)

Người chăn nuôi gia súc (trang trại lớn)

c)

Bác sĩ thú y

d)

Người bán thịt

48.

Permit (n)

a)

Hình phạt

b)

Hợp đồng

c)

Giấy phép

d)

Lệnh cấm

49.

Self-reported

4 lines
50.

Rancher

a)

Người trồng rau

b)

Người chăn nuôi gia súc (trang trại lớn)

c)

Bác sĩ thú y

d)

Người bán thịt

51.

Permit (n)

a)

Hình phạt

b)

Hợp đồng

c)

Giấy phép

d)

Lệnh cấm

52.

Self-reported

a)

Được kiểm chứng bởi chuyên gia

b)

Do người khác cung cấp

c)

Tự khai báo

d)

Bị che giấu

53.

With a pinch of salt

a)

Tin hoàn toàn

b)

Nghi ngờ, dè chừng

c)

Rất vui vẻ

d)

Không quan tâm

54.

Merely

a)

Chủ yếu

b)

Chỉ đơn thuần là

c)

Gần như

d)

Rất nhiều

55.

Displace

a)

Giữ lại

b)

Ổn định

c)

Di dời / thay thế

d)

Xây dựng

56.

Unprotected

a)

Được bảo vệ kỹ

b)

Không được bảo vệ

c)

Bị khóa lại

d)

Được che chắn

57.

Fate

a)

Sự lựa chọn

b)

Kế hoạch

c)

Số phận

d)

Cơ hội

58.

Transfer (v)

a)

Giữ nguyên

b)

Di chuyển / chuyển giao

c)

Phá hủy

d)

Mở rộng

59.

Pressure

a)

Sự thư giãn

b)

Áp lực

c)

Sự hỗ trợ

d)

Khoảng trống

60.

Unintended

a)

Có chủ ý

b)

Ngẫu nhiên / không chủ ý

c)

Quan trọng

d)

Lặp lại

61.

Ecological

a)

Thuộc về kinh tế

b)

Thuộc về môi trường sinh thái

c)

Thuộc về công nghệ

d)

Thuộc về xã hội

62.

Consequence

a)

Nguyên nhân

b)

Kết quả / hậu quả

c)

Giải pháp

d)

Mục tiêu

63.

In spite of

a)

Nhờ vào

b)

Thay vì

c)

Mặc dù

d)

Bởi vì

64.

Obtain

a)

Mất đi

b)

Có được / đạt được

c)

Từ chối

d)

Chia sẻ

65.

Compete

a)

Hợp tác

b)

So sánh

c)

Cạnh tranh

d)

Tránh né

66.

Carnivore

a)

Động vật ăn cỏ

b)

Động vật ăn tạp

c)

Động vật ăn thịt

d)

Động vật nuôi

67.

Prey

a)

Kẻ săn mồi

b)

Con mồi

c)

Thú nuôi

d)

Động vật quý hiếm

68.

Biodiversity

a)

Ô nhiễm môi trường

b)

Đa dạng sinh học

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Tuyệt chủng

69.

Refuge

a)

Khu công nghiệp

b)

Nơi trú ẩn an toàn

c)

Khu săn bắn

d)

Vùng nguy hiểm

70.

Promote

a)

Ngăn cản

b)

Khuyến khích, thúc đẩy

c)

Hủy bỏ

d)

Giảm bớt

71.

Harmonious

a)

Hỗn loạn

b)

Ồn ào

c)

Hòa hợp, hài hòa

d)

Căng thẳng

72.

Coexistence

a)

Cạnh tranh khốc liệt

b)

Chung sống hòa bình

c)

Sự tách biệt

d)

Sự tuyệt chủng

73.

Professional

(a)  

74.

Harmonious

a)

Hỗn loạn

b)

Ồn ào

c)

Hòa hợp, hài hòa

d)

Căng thẳng

75.

Coexistence

a)

Cạnh tranh khốc liệt

b)

Chung sống hòa bình

c)

Sự tách biệt

d)

Sự tuyệt chủng

76.

Professional

a)

Nghiệp dư

b)

Chuyên nghiệp

c)

Tạm thời

d)

Nổi tiếng

77.

Rank

a)

Thứ hạng

b)

Chiến thắng

c)

Kỹ năng

d)

Kế hoạch

78.

Incredible

a)

Bình thường

b)

Khó tin, đáng kinh ngạc

c)

Nhỏ bé

d)

Nhàm chán

79.

Achievement

a)

Thất bại

b)

Cố gắng

c)

Thành tựu

d)

Kinh nghiệm

80.

Remarkable

a)

Tầm thường

b)

Đáng chú ý

c)

Im lặng

d)

Ngắn hạn

81.

Like (verb)

a)

Ghét

b)

Cần

c)

Thích

d)

Sở hữu

82.

Previously

a)

Sắp tới

b)

Trước đây

c)

Ngẫu nhiên

d)

Lâu dài

83.

Talented

a)

Lười biếng

b)

Có tài năng

c)

Thiếu kinh nghiệm

d)

Yếu đuối

84.

Outsider

a)

Người trong nhóm

b)

Người nổi tiếng

c)

Người ngoài cuộc

d)

Huấn luyện viên

85.

Tournament

a)

Buổi tập

b)

Giải đấu

c)

Câu lạc bộ

d)

Luật chơi

86.

Account for

a)

Loại bỏ

b)

Giải thích / chiếm tỉ lệ

c)

Sao chép

d)

Che giấu

87.

Transformation

a)

Sự biến đổi

b)

Sự thất bại

c)

Sự chuẩn bị

d)

Sự lặp lại

88.

Publicize

a)

Che giấu

b)

Công khai, quảng bá

c)

Tóm tắt

d)

Phản đối

89.

Valuable

a)

Vô dụng

b)

Có giá trị

c)

Nguy hiểm

d)

Phức tạp

90.

Visible

a)

Vô hình

b)

Có thể nhìn thấy

c)

Không rõ ràng

d)

Bí mật

91.

Subtle

a)

Rõ ràng

b)

Tinh tế, khó nhận thấy

c)

Ồn ào

d)

Mạnh mẽ

92.

Pass (verb)

a)

Ném / chuyền (bóng)

b)

Giữ lại

c)

Phá hủy

d)

Thua

93.

Unnoticed

a)

Được chú ý

b)

Không được chú ý

c)

Bị phóng đại

d)

Được khen ngợi

94.

String

a)

Dây, sợi dây

b)

Cái hộp

c)

Miếng kim loại

d)

Nút bấm

95.

Vertical

a)

Nằm ngang

b)

Dốc xuống

c)

Thẳng đứng

d)

Cong

96.

Horizontal

a)

Thẳng đứng

b)

Nằm ngang

c)

Hình tròn

d)

Nghiêng

97.

Switch to

a)

Từ bỏ hoàn toàn

b)

Chuyển sang

c)

Giữ nguyên

d)

Làm hỏng

98.

Synthetic

a)

Tự nhiên

b)

Nhân tạo

c)

Hiếm

d)

Đắt tiền

99.

Importance

a)

Sự khó khăn

b)

Tầm quan trọng

c)

Sự khác biệt

d)

Sự lựa chọn

100.

Synthetic

a)

Tự nhiên

b)

Nhân tạo

c)

Hiếm

d)

Đắt tiền

101.

Importance

a)

Sự khó khăn

b)

Tầm quan trọng

c)

Sự khác biệt

d)

Sự lựa chọn

102.

Underestimate

a)

Đánh giá quá cao

b)

Bỏ qua

c)

Đánh giá thấp

d)

So sánh

103.

Modification

a)

Sự phá hủy

b)

Sự thay đổi/điều chỉnh

c)

Sự sao chép

d)

Sự đo lường

104.

Tweak

a)

Sửa nhẹ, điều chỉnh nhỏ

b)

Phá vỡ hoàn toàn

c)

Cố định

d)

Thay thế toàn bộ

105.

Touring professional

a)

Vận động viên nghiệp dư

b)

Huấn luyện viên thể hình

c)

VĐV chuyên nghiệp thi đấu lưu diễn

d)

Người tổ chức giải đấu

106.

Customize

a)

Đơn giản hóa

b)

Tùy chỉnh theo nhu cầu

c)

Sao chép

d)

Giảm kích thước

107.

Specific

a)

Chung chung

b)

Cụ thể

c)

Phổ biến

d)

Ngẫu nhiên

108.

Racket stringer

a)

Người bán vợt

b)

Người đan dây vợt

c)

Người sửa giày

d)

Trọng tài

109.

Maximization

a)

Sự giảm thiểu

b)

Sự ổn định

c)

Sự tối đa hóa

d)

Sự cân bằng

110.

Consequently

a)

Tuy nhiên

b)

Vì thế, do đó

c)

Ngoài ra

d)

Trong khi đó

111.

Elite

a)

Bình thường

b)

Cao cấp, ưu tú

c)

Yếu kém

d)

Mới bắt đầu

112.

Readily available

a)

Khó tìm

b)

Luôn thay đổi

c)

Có sẵn dễ dàng

d)

Rất đắt đỏ

113.

Individually

a)

Cùng nhau

b)

Riêng lẻ, từng cái một

c)

Ngẫu nhiên

d)

Theo nhóm

114.

Suit

a)

Chống lại

b)

Thay đổi

c)

Phù hợp

d)

Làm hỏng

115.

Particular

a)

Chung chung

b)

Cụ thể, riêng biệt

c)

Tạm thời

d)

Hiếm

116.

Specification

a)

Bản hướng dẫn chung

b)

Thông số kỹ thuật

c)

Mẫu thử

d)

Lỗi kỹ thuật

117.

Manufacturer

a)

Người tiêu dùng

b)

Nhà sản xuất

c)

Nhà phân phối

d)

Người quảng cáo

118.

Thorough

a)

Cẩu thả

b)

Nhanh chóng

c)

Kỹ lưỡng

d)

Ngẫu nhiên

119.

Customisation

a)

Sự tiêu chuẩn hóa

b)

Sự tùy chỉnh

c)

Sự thay thế

d)

Sự phá bỏ

120.

Adjust

a)

Làm hỏng

b)

Điều chỉnh

c)

Sao chép

d)

Tháo rời

121.

Experiment

a)

Kế hoạch

b)

Thí nghiệm, thử nghiệm

c)

Kết quả

d)

Phân tích

122.

Average

a)

Xuất sắc

b)

T

123.

Adjust

a)

Làm hỏng

b)

Điều chỉnh

c)

Sao chép

d)

Tháo rời

124.

Experiment

a)

Kế hoạch

b)

Thí nghiệm, thử nghiệm

c)

Kết quả

d)

Phân tích

125.

Average

a)

Xuất sắc

b)

Trung bình

c)

Cực kém

d)

Hiếm

126.

Denser

a)

Nhẹ hơn

b)

Mềm hơn

c)

Dày đặc hơn

d)

Rỗng hơn

127.

Pattern

a)

Nguyên nhân

b)

Mẫu, kiểu

c)

Lỗi

d)

Thiết bị

128.

Gut

a)

Kim loại

b)

Dây làm từ ruột động vật

c)

Nhựa tổng hợp

d)

Cao su

129.

Intestine

a)

Dạ dày

b)

Ruột

c)

Gan

d)

Phổi

130.

Material

a)

Công cụ

b)

Nguyên liệu, vật liệu

c)

Thiết bị

d)

Kế hoạch

131.

Nylon

a)

Sợi tổng hợp (ni lông)

b)

Kim loại

c)

Gỗ

d)

Cao su tự nhiên

132.

Durable

a)

Dễ hỏng

b)

Đắt tiền

c)

Bền

d)

Nhẹ

133.

Affordable

a)

Không thể mua

b)

Giá phải chăng

c)

Cực đắt

d)

Hiếm

134.

Stiff

a)

Mềm

b)

Cứng

c)

Trơn

d)

Co giãn

135.

Polyester

a)

Kim loại

b)

Gỗ ép

c)

Sợi tổng hợp polyester

d)

Len

136.

Additive

a)

Chất phụ gia

b)

Chất chính

c)

Dung môi

d)

Chất tẩy

137.

Enhance

a)

Làm yếu đi

b)

Làm giảm

c)

Tăng cường, cải thiện

d)

Loại bỏ

138.

Hybrid

a)

Đơn lẻ

b)

Lai, kết hợp hai loại

c)

Nhân tạo hoàn toàn

d)

Tự nhiên hoàn toàn

139.

Combination

a)

Sự tách rời

b)

Sự kết hợp

c)

Sự giảm bớt

d)

Sự phá hủy

140.

Battle something out

a)

Tránh né

b)

Tranh đấu quyết liệt

c)

Luyện tập

d)

Hợp tác

141.

Court

a)

Sân thi đấu

b)

Khán đài

c)

Phòng thay đồ

d)

Kho chứa

142.

Net

a)

Vợt

b)

Lưới

c)

Bóng

d)

Dây

143.

Studies

a)

Trò chơi

b)

Nghiên cứu

c)

Luật lệ

d)

Thi đấu

144.

Indicate

a)

Che giấu

b)

Chỉ ra

c)

Phản đối

d)

Phá hủy

145.

In a sense

a)

Chính xác

b)

Theo một nghĩa nào đó

c)

Hoàn toàn

d)

Tình cờ

146.

Revolutionize

a)

Làm chậm lại

b)

Cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn

c)

Giữ nguyên

d)

Sao chép