wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Việt

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Revolutionize

a)

Làm chậm lại

b)

Cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn

c)

Giữ nguyên

d)

Sao chép

2.

Go beyond

a)

Giới hạn

b)

Vượt xa

c)

Bỏ qua

d)

Quay lại

3.

Adjustment

a)

Sự phá hủy

b)

Sự điều chỉnh

c)

Sự trì hoãn

d)

Sự thay thế

4.

Serve

a)

Đỡ bóng

b)

Giao bóng

c)

Đập bóng

d)

Chạy

5.

Serving power

a)

Khả năng phòng thủ

b)

Sức mạnh cú giao bóng

c)

Tốc độ chạy

d)

Khả năng xoáy bóng

6.

Attributed to

a)

Bị loại bỏ bởi

b)

Được cho là do

c)

So sánh với

d)

Thay thế bằng

7.

Weight

a)

Kích thước

b)

Trọng lượng

c)

Chiều cao

d)

Độ bền

8.

Involve

a)

Loại trừ

b)

Bao gồm, liên quan đến

c)

Tránh

d)

Giảm bớt

9.

Handle

a)

Làm hỏng

b)

Xử lý, điều khiển

c)

Bỏ đi

d)

Sao chép

10.

Preference

a)

Sự bắt buộc

b)

Sở thích, sự ưu tiên

c)

Sự ngẫu nhiên

d)

Sự phản đối

11.

Mold

a)

Phá vỡ

b)

Đúc/khuôn tạo hình

c)

Giảm bớt

d)

Làm sạch

12.

Original

a)

Bản sao

b)

Nguyên bản

c)

Lỗi

d)

Phổ biến

13.

Grip

a)

Dây vợt

b)

Cán cầm / độ bám

c)

Khung vợt

d)

Lưới

14.

Uncomfortable

a)

Thoải mái

b)

Không thoải mái

c)

Đắt tiền

d)

Nhẹ

15.

Modification

a)

Sự phá hủy

b)

Sự thay đổi/điều chỉnh

c)

Sự sao chép

d)

Sự trì hoãn

16.

Standard

a)

Bất thường

b)

Tiêu chuẩn

c)

Thử nghiệm

d)

Ngẫu nhiên

17.

Anticipate

a)

Tránh né

b)

Mong đợi, dự đoán trước

c)

Phủ nhận

d)

Trì hoãn

18.

Development

a)

Sự suy giảm

b)

Sự thay thế

c)

Sự phát triển

d)

Sự phá hủy

19.

Millennia

a)

Hàng trăm năm

b)

Hàng nghìn năm

c)

Một thế kỷ

d)

Một thập kỷ

20.

Pirate

a)

Thủy thủ

b)

Thương nhân

c)

Cướp biển

d)

Nhà thám hiểm

21.

Pursuer

a)

Người chạy trốn

b)

Người truy đuổi

c)

Người lãnh đạo

d)

Người bảo vệ

22.

Spring to mind

a)

Biến mất khỏi trí nhớ

b)

Xuất hiện ngay trong đầu

c)

Gây nhầm lẫn

d)

Khiến ai đó sợ

23.

Misfit

a)

Người phù hợp

b)

Người nổi tiếng

c)

Người lạc lõng/không hòa nhập

d)

Người lãnh đạo

24.

pring to mind

a)

Biến mất khỏi trí nhớ

b)

Xuất hiện ngay trong đầu

c)

Gây nhầm lẫn

d)

Khiến ai đó sợ

25.

Misfit

a)

Người phù hợp

b)

Người nổi tiếng

c)

Người lạc lõng/không hòa nhập

d)

Người lãnh đạo

26.

Daredevil

a)

Người nhút nhát

b)

Người thích mạo hiểm

c)

Người thông minh

d)

Người cẩn thận

27.

Swashbuckler

a)

Kẻ hèn nhát

b)

Chiến binh liều lĩnh/kiểu phiêu lưu kiếm sĩ

c)

Thương nhân giàu có

d)

Nhà khoa học

28.

Prowl

a)

Ngủ say

b)

Di chuyển lén lút (để săn mồi)

c)

Hét lớn

d)

Chạy đua

29.

Raid

a)

Buôn bán

b)

Tấn công chớp nhoáng/cướp phá

c)

Du lịch

d)

Xây dựng

30.

Merchant ship

a)

Tàu chiến

b)

Tàu chở hàng buôn

c)

Tàu du lịch

d)

Tàu đánh cá

31.

Vital

a)

Không quan trọng

b)

Cực kỳ quan trọng/sống còn

c)

Nhỏ bé

d)

Ngẫu nhiên

32.

Might (noun)

a)

Sự yếu đuối

b)

Sự may mắn

c)

Sức mạnh

d)

Sự thông minh

33.

Ancient

a)

Hiện đại

b)

Cổ đại

c)

Tương lai

d)

Tạm thời

34.

Piracy

a)

Nghề đánh cá

b)

Hoạt động cướp biển

c)

Thương mại

d)

Hàng hải hợp pháp

35.

Fleet

a)

Một con tàu

b)

Một nhóm tàu/thủy đội

c)

Bến cảng

d)

Thủy thủ

36.

Eliminate

a)

Giữ lại

b)

Loại bỏ

c)

Tăng lên

d)

Che giấu

37.

Eradicate

a)

Giảm nhẹ

b)

Kiểm soát

c)

Xóa sổ/diệt trừ hoàn toàn

d)

Trì hoãn

38.

Transform

a)

Giữ nguyên

b)

Làm hỏng

c)

Biến đổi

d)

Sao chép

39.

Record (v)

a)

Xóa bỏ

b)

Ghi chép lại

c)

Phát minh

d)

Che giấu

40.

Reign

a)

Cuộc chiến

b)

Triều đại/thời gian trị vì

c)

Lễ hội

d)

Cuộc di cư

41.

Reasonable

a)

Vô lý

b)

Hợp lý

c)

Nguy hiểm

d)

Hiếm gặp

42.

Predate

a)

Xảy ra sau

b)

Tồn tại trước

c)

Trùng thời điểm

d)

Gây ra

43.

Civilisation

a)

Nền văn minh

b)

Bộ lạc nhỏ

c)

Thành phố hiện đại

d)

Đế chế quân sự

44.

Predominantly

a)

Hiếm khi

b)

Chủ yếu/phần lớn

c)

Tạm thời

d)

Ngẫu nhiên

45.

Fertile

a)

Cằn cỗi

b)

Màu mỡ

c)

Khô hạn

d)

Nguy hiểm

46.

Rugged

a)

Bằng phẳng

b)

Gồ ghề, hiểm trở

c)

Mềm mại

d)

Trơn trượt

47.

Hilly

(a)  

48.

Fertile

a)

Cằn cỗi

b)

Màu mỡ

c)

Khô hạn

d)

Nguy hiểm

49.

Rugged

a)

Bằng phẳng

b)

Gồ ghề, hiểm trở

c)

Mềm mại

d)

Trơn trượt

50.

Hilly

a)

Nhiều đồi

b)

Nhiều sông

c)

Nhiều rừng

d)

Nhiều sa mạc

51.

Mountainous

a)

Bằng phẳng

b)

Nhiều núi

c)

Khô hạn

d)

Ven biển

52.

Inhabitant

a)

Du khách

b)

Người dân cư trú

c)

Thủy thủ

d)

Người buôn bán

53.

Rely on

a)

Tránh xa

b)

Phản đối

c)

Dựa vào

d)

Từ chối

54.

Marine

a)

Thuộc sa mạc

b)

Thuộc rừng

c)

Thuộc biển

d)

Thuộc núi

55.

Seafaring skills

a)

Kỹ năng chiến đấu

b)

Kỹ năng đi biển

c)

Kỹ năng buôn bán

d)

Kỹ năng nông nghiệp

56.

Unsurpassed

a)

Bình thường

b)

Không thể vượt qua

c)

Dễ bị đánh bại

d)

Lỗi thời

57.

Coastline

a)

Đường chân trời

b)

Đường biên giới

c)

Đường bờ biển

d)

Tuyến hàng hải

58.

Sailing route

a)

Tuyến đường bộ

b)

Tuyến bay

c)

Tuyến đường biển

d)

Tuyến thương mại trên đất liền

59.

Hardship

a)

Sự giàu có

b)

Niềm vui

c)

Khó khăn, gian khổ

d)

May mắn

60.

Numerous

a)

Hiếm

b)

Ít

c)

Rất nhiều

d)

Không có

61.

Cove

a)

Núi cao

b)

Vịnh nhỏ kín gió

c)

Bãi cát dài

d)

Hải cảng lớn

62.

Undetect(ed)

a)

Dễ thấy

b)

Bị lộ

c)

Không thể phát hiện

d)

Bị nghi ngờ

63.

Invention

a)

Truyền thống

b)

Phát minh

c)

Cuộc chiến

d)

Khám phá địa lý

64.

Ocean-going

a)

Chạy trên sông

b)

Ven bờ

c)

Ra khơi đại dương

d)

Dưới lòng biển

65.

Caravel

a)

Loại tàu buồm nhỏ thời xưa

b)

Tàu chiến hiện đại

c)

Thuyền đánh cá nhỏ

d)

Cảng biển

66.

Restrict

a)

Mở rộng

b)

Hạn chế

c)

Cho phép

d)

Tăng tốc

67.

Navigable

a)

Không thể đi lại

b)

Nguy hiểm

c)

Có thể đi lại bằng tàu thuyền

d)

Bị cấm

68.

Laden with

a)

Không có gì

b)

Được trang trí

c)

Chất đầy, mang nhiều

d)

Bị phá hủy

69.

Surrender

a)

Chiến đấu

b)

Đầu hàng

c)

Trốn thoát

d)

Phản công

70.

Retaliation

a)

Thương lượng

b)

Trả đũa

c)

Bỏ qua

d)

Hòa giải

71.

Fleet

a)

Một con tàu

b)

Hạm đội

c)

Cảng b

72.

Surrender

a)

Chiến đấu

b)

Đầu hàng

c)

Trốn thoát

d)

Phản công

73.

Retaliation

a)

Thương lượng

b)

Trả đũa

c)

Bỏ qua

d)

Hòa giải

74.

Fleet

a)

Một con tàu

b)

Hạm đội

c)

Cảng biển

d)

Thủy thủ

75.

Resort to

a)

Tránh dùng

b)

Nhờ đến (biện pháp cuối)

c)

Từ bỏ

d)

Phản đối

76.

Employ

a)

Sa thải

b)

Sử dụng / thuê

c)

Từ chối

d)

Phá hủy

77.

Opponent

a)

Đồng minh

b)

Đối thủ

c)

Người quan sát

d)

Thuyền trưởng

78.

Wave

a)

Núi

b)

Sóng biển

c)

Dòng chảy

d)

Bão

79.

Harbor

a)

Đảo

b)

Hải cảng

c)

Bãi biển

d)

Mũi đất

80.

Boost

a)

Giảm

b)

Làm chậm

c)

Tăng cường

d)

Ngăn chặn

81.

Record

a)

Phá hủy

b)

Ghi chép

c)

Phủ nhận

d)

Che giấu

82.

Diplomatic correspondence

a)

Thư cá nhân

b)

Thư thương mại

c)

Thư từ ngoại giao

d)

Nhật ký hành trình

83.

Pressing

a)

Không quan trọng

b)

Khẩn cấp

c)

Bí mật

d)

Dài hạn

84.

Distinct

a)

Giống hệt

b)

Mơ hồ

c)

Rõ ràng, khác biệt

d)

Không chắc chắn

85.

Substantial

a)

Nhỏ bé

b)

Không đáng kể

c)

Lớn, đáng kể

d)

Tạm thời

86.

Disruption

a)

Sự ổn định

b)

Sự gián đoạn

c)

Sự phát triển

d)

Sự hợp tác

87.

Reject

a)

Chấp nhận

b)

Từ chối

c)

Hoãn lại

d)

Xem xét

88.

Claim

a)

Phủ nhận

b)

Yêu cầu / tuyên bố

c)

Che giấu

d)

Chuyển giao

89.

Connection

a)

Sự tách rời

b)

Sự liên kết

c)

Sự cạnh tranh

d)

Sự thay đổi

90.

Assure

a)

Nghi ngờ

b)

Đảm bảo / trấn an

c)

Cảnh báo

d)

Phản đối

91.

Punish

a)

Khen thưởng

b)

Trừng phạt

c)

Bỏ qua

d)

Cứu giúp

92.

Subject

a)

Chủ đề

b)

Kết luận

c)

Sự kiện

d)

Vũ khí

93.

Involve in

a)

Loại khỏi

b)

Tham gia vào

c)

Ngăn cản

d)

Tránh xa

94.

Warfare

a)

Thương mại

b)

Hàng hải

c)

Chiến tranh

d)

Nông nghiệp

95.

Interestingly

a)

Thật đáng tiếc

b)

Một cách thú vị

c)

Thật nguy hiểm

d)

Rất hiếm

96.

Condone

a)

Lên án

b)

Ngăn chặn

c)

Bỏ qua / dung túng

d)

Tăng cường

97.

Praise

a)

Chỉ trích

b)

Khen ngợi

c)

Bỏ mặc

d)

Nghi ngờ

98.

Lifestyle

a)

Môi trường sống

b)

Phong cá

99.

Condone

a)

Lên án

b)

Ngăn chặn

c)

Bỏ qua / dung túng

d)

Tăng cường

100.

Praise

a)

Chỉ trích

b)

Khen ngợi

c)

Bỏ mặc

d)

Nghi ngờ

101.

Lifestyle

a)

Môi trường sống

b)

Phong cách sống

c)

Mức sống

d)

Cuộc chiến sinh tồn

102.

Unchanged

a)

Bị thay đổi

b)

Không thay đổi

c)

Được cải thiện

d)

Bị hư hại

103.

Glorify

a)

Làm xấu đi

b)

Làm mờ đi

c)

Tôn vinh, ca ngợi quá mức

d)

Che giấu

104.

Daring

a)

Nhút nhát

b)

Thận trọng

c)

Táo bạo

d)

Yếu đuối

105.

High-ranking

a)

Cấp thấp

b)

Có chức vụ cao

c)

Mới vào nghề

d)

Nghỉ hưu

106.

Engage in

a)

Rời khỏi

b)

Tham gia vào

c)

Tránh né

d)

Quan sát

107.

Orator

a)

Nhà văn

b)

Diễn giả

c)

Thủy thủ

d)

Thương nhân

108.

Ambassador

a)

Tướng quân

b)

Đại sứ

c)

Thuyền trưởng

d)

Quan tòa

109.

Detour

a)

Đường thẳng

b)

Lối tắt

c)

Đường vòng

d)

Cửa biển

110.

Official

a)

Không chính thức

b)

Bí mật

c)

Chính thức

d)

Tạm thời

111.

Liberal

a)

Bảo thủ

b)

Rộng lượng / cởi mở

c)

Keo kiệt

d)

Nghiêm khắc

112.

Tolerate

a)

Phản đối

b)

Chịu đựng / khoan dung

c)

Loại bỏ

d)

Tăng cường

113.

Curtail

a)

Mở rộng

b)

Kéo dài

c)

Cắt giảm

d)

Bỏ qua

114.

Hamper

a)

Hỗ trợ

b)

Thúc đẩy

c)

Cản trở

d)

Hoàn thành

115.

Profit

a)

Thua lỗ

b)

Lợi nhuận

c)

Chi phí

d)

Thuế

116.

Raid

a)

Bảo vệ

b)

Tấn công chớp nhoáng

c)

Thăm viếng

d)

Di cư

117.

Steady

a)

Không ổn định

b)

Nhanh chóng

c)

Ổn định, đều đặn

d)

Yếu ớt

118.

Essential

a)

Không cần thiết

b)

Quan trọng, thiết yếu

c)

Tùy chọn

d)

Ngẫu nhiên

119.

Arrangement

a)

Sự phá hủy

b)

Sự sắp xếp

c)

Sự trì hoãn

d)

Sự tranh cãi

120.

Grain

a)

Kim loại

b)

Hạt ngũ cốc

c)

Gia vị

d)

Thịt

121.

Angry voice

a)

Giọng vui vẻ

b)

Giọng buồn

c)

Giọng tức giận

d)

Giọng thì thầm

122.

Senate

a)

Tòa án

b)

Thượng viện

c)

Quân đội

d)

Hội đồng thành phố

123.

Demand

a)

Từ chối

b)

Yêu cầu

c)

Cung cấp

d)

Che giấu

124.

Culprit

a)

Nhân chứng

b)

Nạn nhân

c)

Thủ phạm

d)

Người hùng

125.

Embolden

(a)  

126.

Tòa án

a)

Thượng viện

b)

Quân đội

c)

Hội đồng thành phố

127.

Demand

a)

Từ chối

b)

Yêu cầu

c)

Cung cấp

d)

Che giấu

128.

Culprit

a)

Nhân chứng

b)

Nạn nhân

c)

Thủ phạm

d)

Người hùng

129.

Embolden

a)

Làm sợ hãi

b)

Làm can đảm hơn

c)

Làm bối rối

d)

Làm suy yếu

130.

Kidnap

a)

Cứu

b)

Bắt cóc

c)

Che chở

d)

Trả tự do

131.

Prominent

a)

Vô danh

b)

Nổi bật, quan trọng

c)

Nhỏ bé

d)

Tạm thời

132.

Dignitary

a)

Tội phạm

b)

Nhân vật cấp cao

c)

Người lao động

d)

Lính thường

133.

Ransom

a)

Tiền thưởng

b)

Tiền chuộc

c)

Tiền lương

d)

Tiền phạt

134.

Hostage

a)

Khách mời

b)

Con tin

c)

Người bảo vệ

d)

Người dẫn đường

135.

Outlive one's usefulness

a)

Rất hữu ích

b)

Hết thời, không còn hữu dụng

c)

Mới bắt đầu có ích

d)

Được cải tiến

136.

Concerted

a)

Ngẫu nhiên

b)

Phối hợp, chung sức

c)

Bí mật

d)

Cá nhân

137.

Combat

a)

Tránh né

b)

Chiến đấu / chống lại

c)

Hòa giải

d)

Thương lượng

138.

Menace

a)

Sự bảo vệ

b)

Mối đe dọa

c)

Sự giúp đỡ

d)

Niềm vui

139.

Assign

a)

Từ chối

b)

Giao nhiệm vụ / phân công

c)

Hủy bỏ

d)

Trì hoãn

140.

District

a)

Quốc gia

b)

Khu vực, quận

c)

Làng nhỏ

d)

Hòn đảo

141.

Troop

a)

Một người lính

b)

Đội quân / đơn vị lính

c)

Vũ khí

d)

Trận chiến

142.

Maritime

a)

Thuộc đất liền

b)

Thuộc hàng không

c)

Thuộc biển

d)

Thuộc rừng

143.

Productive

a)

Không hiệu quả

b)

Hiệu quả, năng suất

c)

Lười biếng

d)

Tạm thời

144.

Verify

a)

Phủ nhận

b)

Kiểm chứng, xác minh

c)

Giải thích

d)

Phát minh

145.

Battling

a)

Tránh né

b)

Chiến đấu, đấu tranh chống lại

c)

Bỏ qua

d)

Hợp tác

146.

Misinformation

a)

Thông tin chính xác

b)

Tin đồn vui

c)

Thông tin sai lệch

d)

Bí mật quốc gia

147.

Widespread

a)

Hiếm gặp

b)

Phổ biến, lan rộng

c)

Ngắn hạn

d)

Bí mật