wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về quản trị mua hàng và chuỗi cung ứng

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Một doanh nghiệp phân tán quyền mua hàng cho từng phòng ban, không có chuẩn chung. Rủi ro chiến lược lớn nhất là gì?

a)

Chậm mua

b)

Giá mua cao hơn thị trường

c)

Khó thanh toán

d)

Mất lợi thế quy mô và kiểm soát

2.

Khi mua hàng được tích hợp với kế hoạch sản xuất, logistics và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, đó là gì?

a)

Supply management

b)

Strategic sourcing

c)

Purchasing

d)

Procurement

3.

Biểu đồ Scatter thường được dùng để làm gì?

a)

Kiểm soát chất lượng theo thời gian

b)

Xác định tương quan giữa hai biến định lượng (vd. thời gian vận chuyển vs lỗi)

c)

Định vị nhà cung cấp theo expenditure

d)

Sắp xếp lời theo tần suất

4.

Trước khi quyết định mua thép cho dự án lớn, phòng mua hàng phân tích xu hướng giá, số lượng nhà cung cấp, rủi ro nguồn cung và chính sách môi trường. Mục tiêu chính của hoạt động này là gì?

a)

Xác định rủi ro và cơ hội thị trường để xây dựng chiến lược phù hợp

b)

Chuẩn bị hợp đồng

c)

Đàm phán giá thấp nhất

d)

Rút ngắn quy trình mua

5.

Một doanh nghiệp nhận được nhiều khiếu nại từ khách hàng về lỗi sản phẩm, dù khâu lắp ráp nội bộ vẫn đạt chuẩn. Cách tiếp cận phù hợp nhất trong thu mua là gì?

a)

Kiểm tra 100% sản phẩm đầu ra

b)

Đổi nhà cung cấp ngay

c)

Quản lý chất lượng nhà cung cấp

d)

Tăng tồn kho an toàn

6.

Một nhóm vật tư có chi tiêu trung bình nhưng nếu thiếu sẽ làm gián đoạn sản xuất. Doanh nghiệp hiện chỉ có một nhà cung cấp đạt yêu cầu kỹ thuật. Phòng mua hàng đề xuất chuẩn hóa lại yêu cầu kỹ thuật để nhiều nhà cung cấp khác có thể tham gia. Mục tiêu chính của đề xuất này là gì?

a)

Giảm giá mua

b)

Đơn giản hóa hợp đồng

c)

Giảm rủi ro cung ứng bằng cách chuyển nhóm ngành hàng

d)

Tăng khối lượng mua

7.

Doanh nghiệp mở rộng phạm vi từ đặt hàng sang quản lý nhà cung cấp, hợp đồng, rủi ro và chi phí vòng đời. Sự chuyển dịch này là từ đâu sang đâu?

a)

Procurement → supply chain

b)

Purchasing → logistics

c)

Purchasing → Procurement

d)

Supply → purchasing

8.

Một công ty đa quốc gia duy trì nhiều nhà cung cấp địa phương cho cùng một mặt hàng, dù có thể hợp nhất. Nguyên nhân hợp lý nhất là gì?

a)

Tránh đàm phán

b)

Yêu cầu tuân thủ pháp lý/địa phương

c)

Thiếu năng lực mua

9.

Một doanh nghiệp xác định một nhóm hàng là sản phẩm chiến lược, gồm (1) Chi tiêu lớn (2) Ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất – kinh doanh và (3) Số lượng nhà cung cấp đủ năng lực trên thị trường rất hạn chế. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn đang thay đổi nhà cung cấp thường xuyên dựa trên kết quả đấu thầu ngắn hạn nhằm tìm giá thấp hơn. Theo góc nhìn quản trị rủi ro mua hàng chiến lược, đâu là rủi ro lớn nhất của cách tiếp cận này?

a)

Tăng chi phí giao dịch ngắn hạn

b)

Làm suy yếu quan hệ hợp tác và tăng rủi ro cung ứng dài hạn

c)

Hạn chế khả năng áp dụng e-sourcing

d)

Giảm tính minh bạch trong mua hàng

10.

Sau khi outsource hoạt động mua hàng, doanh nghiệp nhận thấy phụ thuộc nhiều vào bên thứ ba và lo ngại rò rỉ thông tin nội bộ. Đây là nhược điểm điển hình của phương án nào?

a)

Insourcing

b)

Global sourcing

c)

Outsourcing

d)

E-sourcing

11.

Trong mô hình mua hàng toàn cầu, vai trò chính của Global Category Manager là gì?

a)

Quản lý kho

b)

Xử lý đơn hàng hằng ngày

c)

Xây dựng chiến lược ngành hàng toàn cầu

d)

Thanh toán nhà cung cấp

12.

Một nhà cung cấp được xếp vào nhóm chiến lược nhưng phòng mua hàng chỉ giao tiếp khi có sự cố. Hệ quả thực tế dễ xảy ra nhất là gì?

a)

Giảm giá mua

b)

Giảm tồn kho

c)

Tăng minh bạch

d)

Quan hệ suy yếu, mất cơ hội tạo giá trị

13.

Một tập đoàn cho phép địa phương chọn nhà cung cấp nhưng phải theo danh sách phê duyệt toàn cầu. Mô hình này phản ánh điều gì?

a)

Decentralized

b)

Centralized

c)

Hybrid/ Center-led procurement

d)

Outsourcing

14.

Công ty logistics ký hợp đồng nhập khẩu thiết bị từ Đức, thời hạn thanh toán sau 60 ngày. Đây là hình thức nào?

a)

Mua giao hàng trước, thanh toán sau

b)

Mua đặt tiền trước, nhận hàng sau

c)

Thanh toán ngay

d)

Thuê ngoài dịch vụ

15.

Sau khủng hoảng chuỗi cung ứng, một doanh nghiệp rà soát lại toàn bộ danh mục mua hàng và nhận thấy nhiều mặt hàng đang bị xếp vào nhóm rủi ro cao do phụ thuộc nhà cung cấp đơn lẻ. Giải pháp mang tính chiến lược và bền vững nhất là gì?

a)

Tăng tồn kho cho tất cả mặt hàng

b)

Ép nhà cung cấp hiện tại cam kết giao hàng

c)

Chuyển toàn bộ mua hàng sang hợp đồng ngắn hạn

d)

Thiết kế lại chiến lược mua để dịch chuyển ngành hàng sang nhóm rủi ro thấp hơn

16.

Phòng thu mua ưu tiên làm việc với nhà cung cấp địa phương, tuân thủ đạo đức kinh doanh và tiêu chí bền vững môi trường. Vai trò này phản ánh trách nhiệm nào của quản lý thu mua?

a)

Tối ưu chi phí

b)

Quản lý rủi ro

c)

Quản lý chất lượng

d)

Trách nhiệm xã hội và đạo đức

17.

Một doanh nghiệp chiếm tỷ trọng mua nhỏ trong tổng doanh thu của nhà cung cấp, trong khi thị trường có nhiều khách hàng lớn khác. Nhà cung cấp không ưu tiên đơn hàng và điều khoản đàm phán ngày càng bất lợi. Để cải thiện vị thế thu mua, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Kéo dài thời gian thanh toán

b)

Giảm số lượng nhà cung cấp

c)

Gia tăng mức độ hấp dẫn của bên mua đối với nhà cung cấp

d)

Ép giá sâu hơn

18.

Pareto Analysis dựa trên nguyên lý nào?

a)

90/10

b)

70/30

c)

50/50

d)

80/20

19.

Quy trình mua hàng không rõ ràng thường dẫn đến rủi ro nào sau đây?

a)

Thiếu kiểm soát và trách nhiệm

b)

Chậm thanh toán

c)

Giá mua cao

d)

Tăng số nhà cung cấp

20.

Một NCC cải tiến bằng Six Sigma nhưng không chia sẻ dữ liệu cho doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến

a)

Mức độ hợp tác và minh bạch

b)

SPC

c)

Giá mua

d)

Lean

21.

Một phòng mua hàng thường xuyên xử lý mua gấp do kế hoạch không rõ ràng. Nguyên nhân gốc rễ là

a)

Nhân sự thiếu

b)

Giá biến động

c)

Lập kế hoạch mua hàng kém

d)

NCC yếu

22.

Phòng mua hàng đạt mục tiêu tiết kiệm chi phí nhưng các bộ phận khác phàn nàn về chất lượng đầu vào. Vấn đề nằm ở

a)

Thiếu nhân sự

b)

Thiếu công nghệ

c)

Chỉ số đánh giá mua hàng chưa cân bằng

d)

NCC yếu

23.

Một doanh nghiệp sản xuất điện tử dự báo nhu cầu thị trường sẽ tăng mạnh trong 2-3 năm tới. Thay vì chỉ tập trung mua nguyên vật liệu theo đơn hàng hiện tại, bộ phận Thu mua chủ động: Làm việc sớm với các nhà cung cấp chiến lược, cùng nhà cung cấp lập kế hoạch năng lực sản xuất dài hạn, phối hợp với các bộ phận sản xuất, R&D và tài chính, chuẩn hóa quy trình và chia sẻ thông tin dự báo nhu cầu. Cách tiếp cận như vậy phản ánh đúng nhất khái niệm nào sau đây?

a)

Quản lý tồn kho

b)

Procurement mang tính giao dịch

c)

Supply Management

d)

Purchasing

24.

Một doanh nghiệp có nhiều chi nhánh ở các tỉnh khác nhau. Mỗi chi nhánh có đặc thù thị trường và nhà cung cấp riêng nên được phép tự quyết định mua hàng. Mô hình trên phù hợp nhất khi

a)

Nhu cầu mua hàng giữa các đơn vị giống nhau

b)

Nhu cầu mang tính địa phương và đa dạng

c)

Doanh nghiệp muốn giảm số lượng nhà cung cấp

d)

Doanh nghiệp cần kiểm soát tập trung cao

25.

So với quan hệ độc lập, một doanh nghiệp trong quan hệ hợp tác thường chia sẻ dự báo nhu cầu, kế hoạch sản xuất với NCC. Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai loại quan hệ là

a)

Loại hợp đồng

b)

Số lượng NCC

c)

Giá cả

d)

Mức độ tin tưởng và chia sẻ thông tin

26.

DPMO (Defects Per Million Opportunities) là chỉ số liên quan trực tiếp đến

a)

Chi phí mua hàng

b)

Thời gian chu trình

c)

Số nhà cung cấp

d)

Tỷ lệ lỗi chuẩn hóa trên 1 triệu cơ hội

27.

Sau đánh giá, doanh nghiệp nhận thấy một NCC có hiệu suất trung bình nhưng tiềm năng cải tiến cao nếu được hỗ trợ. Chiến lược quản lý phù hợp nhất là

a)

Chuyển sang mua spot

b)

Phát triển NCC có điều kiện

c)

Ép giá

d)

Loại bỏ NCC

28.

Doanh nghiệp dùng Pareto và phát hiện 80% lỗi đến từ 20% nguyên nhân. Hành động ưu tiên là

a)

Đổi toàn bộ NCC

b)

Sửa tất cả nguyên nhân

c)

Tập trung vào nhóm nguyên nhân chính

d)

Tăng kiểm tra cuối chuyền

29.

Khi nào mua hàng nên được coi là chức năng chiến lược?

a)

Khi mua hàng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi thế cạnh tranh

b)

Khi thị trường ổn định

c)

Khi chi phí mua nhỏ

d)

Khi có nhiều NCC

30.

Doanh nghiệp muốn NCC đầu tư cải tiến nhưng đồng thời liên tục thay đổi yêu cầu và đơn hàng không ổn định. Nguyên nhân chính khiến NCC thiếu động lực là

a)

Thiếu tính nhất quán và cam kết từ bên mua

b)

Giá mua thấp

c)

NCC năng lực kém

d)

Điều khoản hợp đồng

31.

Một NCC thường xuyên đạt chất lượng tốt nhưng thiếu minh bạch trong chia sẻ dữ liệu. Hạng mục đánh giá nào cần tập trung cải thiện?

a)

Hợp tác và minh bạch

b)

Chi phí

c)

Năng lực sản xuất

d)

Đào tạo

32.

Một doanh nghiệp mua một nhóm hàng có giá trị chi tiêu cao, rủi ro nguồn cung thấp. Tuy nhiên, NCC hiện tại không coi doanh nghiệp là khách hàng quan trọng và không ưu tiên dịch vụ. Trong bối cảnh này, chiến lược quản lý nhà cung cấp phù hợp nhất là

a)

Phát triển quan hệ hợp tác sâu với NCC hiện tại

b)

Tìm kiếm và chuyển sang nhà cung cấp thay thế

c)

Ký hợp đồng dài hạn để giữ NCC

d)

Gia tăng mức độ hấp dẫn của bên mua với NCC hiện tại

33.

Một doanh nghiệp mua nguyên liệu từ thị trường mà chỉ có vài NCC đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, chi phí chuyển đổi NCC cao. Trong các vòng đàm phán gần đây, NCC liên tục tăng giá và giảm mức độ ưu tiên dịch vụ. Chiến lược thu mua phù hợp nhất trong bối cảnh này là

a)

Giảm quyền lực NCC bằng cách phát triển nguồn cung thay thế

b)

Chấp nhận tăng giá để giữ quan hệ

c)

Ký hợp đồng ngắn hạn

d)

Ép giá mạnh hơn

34.

Một doanh nghiệp quản lý nhóm hàng leverage với nhiều NCC cạnh tranh, tiêu chuẩn sẵn có. Hành động ưu tiên để tối đa hóa lợi ích là

a)

Mua spot

b)

Hợp tác độc quyền

c)

Thúc đẩy cạnh tranh và theo dõi thị trường

d)

Giữ nguyên NCC hiện tại

35.

Một doanh nghiệp áp dụng e-sourcing và nhận thấy giá mua giảm, thời gian lựa chọn NCC rút ngắn và các bên tham gia đấu thầu đều có cùng thông tin. Ưu thế chính của e-sourcing trong trường hợp này là

a)

Tăng minh bạch và giảm chi phí giao dịch

b)

Giảm rủi ro bảo mật

c)

Loại bỏ NCC truyền thống

d)

Giảm nhu cầu nhân sự

36.

Một công ty thực phẩm mua nguyên liệu theo cảm tính, không dựa trên kế hoạch sản xuất. Kết quả là kho thường xuyên tồn hàng cận date và có lúc thiếu nguyên liệu đột xuất. Vấn đề chính của công ty nằm ở bước nào trong quy trình thu mua?

a)

Xác định nhu cầu mua hàng

b)

Đàm phán hợp đồng

c)

Nhận hàng và thanh toán

d)

Lựa chọn nhà cung cấp

37.

Trong chu trình DMAIC, bước nào chủ yếu dùng biểu đồ Pareto và Ishikawa để tìm nguyên nhân gốc?

a)

Define

b)

Analyze

c)

Control

d)

Measure

38.

Một doanh nghiệp có khối lượng mua nhỏ nhưng yêu cầu dịch vụ cao. NCC thường không ưu tiên xử lý các vấn đề phát sinh. Giải pháp phù hợp nhất để cải thiện động lực của NCC là

a)

Gia tăng mức độ hấp dẫn của bên mua

b)

Chuyển sang mua spot

c)

Tăng mức phạt hợp đồng

d)

Ép giá mạnh hơn

39.

Check Sheet hữu ích nhất để

a)

Tính toán DPMO phức tạp

b)

Xây dựng hợp đồng mua bán

c)

Phân tích tương quan giữa giá và thời gian giao hàng

d)

Thu thập dữ liệu lỗi dạng có cấu trúc theo hiện trường

40.

Một công ty sản xuất xi măng quy mô lớn nên đặt bộ phận mua hàng ở đâu trong cơ cấu tổ chức?

a)

Phòng bán hàng

b)

Chuỗi cung ứng

c)

Phòng marketing

d)

Phòng nhân sự

41.

Phòng mua hàng chỉ đánh giá hiệu quả dựa trên "giá mua thấp nhất". Hạn chế lớn nhất của cách đánh giá này là

a)

Không phản ánh Tổng chi phí sở hữu (TCO)

b)

Tốn thời gian

c)

Giảm tính minh bạch

d)

Khó đo lường

42.

Phòng mua hàng quen với việc ép giá và giao dịch ngắn hạn nên gặp khó khăn khi chuyển sang xây dựng quan hệ hợp tác với NCC. Rào cản chính trong trường hợp này là

a)

Quy mô đơn hàng

b)

Tư duy mua hàng truyền thống

c)

Khoảng cách địa lý

d)

Giá cả

43.

Sau khi ký hợp đồng, hai bên thường xuyên tranh cãi về phạm vi công việc do mô tả không rõ ràng. Nguyên nhân chính là hợp đồng thiếu

a)

Điều khoản mô tả phạm vi và tiêu chuẩn

b)

Điều khoản thanh toán

c)

Điều khoản bảo hành

d)

Điều khoản bảo mật

44.

Bộ phận Thu mua được giao nhiệm vụ đảm bảo hàng hóa mua vào đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, giao đúng thời gian, đúng địa điểm và từ nhà cung cấp phù hợp. Yếu tố nào sau đây không nằm trong mục tiêu "7 Rights" của Thu mua?

a)

Đúng chi phí

b)

Đúng số lượng

c)

Đúng chương trình khuyến mãi

d)

Đúng sản phẩm

45.

Công ty A đang mở rộng sản xuất. Bộ phận Thu mua không chỉ thực hiện đặt hàng theo yêu cầu mà còn phân tích nhu cầu, tìm kiếm nhà cung cấp mới, kiểm soát chi phí và quản lý rủi ro nguồn cung trong dài hạn. Hoạt động trên phản ánh đúng nhất khái niệm nào sau đây?

a)

Procurement

b)

Logistics

c)

Marketing

d)

Purchasing

46.

Một nhà cung cấp (NCC) coi doanh nghiệp là khách hàng quan trọng và sẵn sàng đầu tư cải tiến quy trình theo yêu cầu. Doanh nghiệp nên:

a)

Giảm cam kết mua

b)

Duy trì và phát triển quan hệ hợp tác

c)

Tăng số NCC

d)

Ép giá sâu hơn

47.

Việc phòng mua hàng tham gia đánh giá năng lực NCC giúp:

a)

Giảm rủi ro vận hành và chất lượng

b)

Giảm tồn kho

c)

Tăng quyền lực mua

d)

Đẩy nhanh thanh toán

48.

Doanh nghiệp muốn giảm rủi ro phụ thuộc NCC chiến lược nhưng không làm suy giảm động lực hợp tác. Giải pháp cân bằng nhất là:

a)

Giảm mạnh khối lượng mua một cách minh bạch

b)

Xây dựng nguồn cung song song một cách minh bạch

c)

Chuyển toàn bộ sang NCC khác một cách minh bạch

d)

Én NCC cam kết độc quyền một cách minh bạch

49.

Một linh kiện bottleneck có NCC tiềm năng hợp tác cao. Doanh nghiệp vừa muốn đảm bảo cung ứng, vừa giảm rủi ro dài hạn. Hành động ưu tiên là:

a)

Đấu thầu cạnh tranh

b)

Ép giá

c)

Hợp tác song song tìm NCC dự phòng

d)

Insourcing

50.

Một doanh nghiệp chuẩn bị đàm phán mua nguyên vật liệu với nhiều NCC có năng lực tương đương, thị trường cạnh tranh cao. Chiến lược đàm phán phù hợp nhất là:

a)

Nhượng bộ sớm

b)

Đàm phán phân phối (win-lose)

c)

Hợp tác dài hạn

d)

Né tránh đàm phán

51.

Một doanh nghiệp nhận thấy một nhóm nguyên vật liệu hiện được xếp vào nhóm Strategic do phụ thuộc vào công nghệ độc quyền của nhà cung cấp. Tuy nhiên, trong 3 năm tới, doanh nghiệp có kế hoạch đầu tư R&D nội bộ và hợp tác với bên thứ ba để làm chủ công nghệ này. Trong giai đoạn chuẩn bị chuyển đổi, chiến lược mua hàng phù hợp nhất là:

a)

Vừa duy trì hợp tác với NCC hiện tại, vừa từng bước xây dựng nguồn thay thế

b)

Ngay lập tức thay đổi nhà cung cấp

c)

Cắt giảm khối lượng mua để gây áp lực

d)

Chuyển sang ép giá để giảm chi phí

52.

Một doanh nghiệp đánh giá hiệu suất NCC nhưng không chia sẻ kết quả và không gắn với quyết định mua. Hạn chế lớn nhất của cách làm này là:

a)

Không tạo động lực cải thiện cho NCC

b)

Giảm minh bạch

c)

Tốn chi phí

d)

Thiếu dữ liệu

53.

Doanh nghiệp thay vì chỉ kiểm tra sản phẩm đầu ra, quyết định đánh giá cả quy trình sản xuất của NCC. Cách tiếp cận này giúp:

a)

Thay thế Six Sigma

b)

Phát hiện lỗi sớm và tiết kiệm chi phí

c)

Chỉ phù hợp với hàng giá rẻ

d)

Tăng chi phí kiểm tra

54.

Doanh nghiệp X ký hợp đồng giá cố định với nhà thầu. Rủi ro chính với nhà cung cấp là gì?

a)

Giá nguyên liệu tăng nhưng không thể tăng giá hợp đồng

b)

Bên mua không thanh toán

c)

Thị trường biến động

d)

Thời gian giao hàng kéo dài

55.

Sai lầm phổ biến khi áp dụng Kraljic là:

a)

Phân tích quá kỹ

b)

Áp dụng máy móc, không xét bối cảnh

c)

Tốn thời gian

d)

Thiếu dữ liệu

56.

Hợp đồng chuẩn dùng cho mọi NCC mà không điều chỉnh. Rủi ro lớn nhất là:

a)

Giá cao

b)

Kéo dài đàm phán

c)

Tăng chi phí pháp lý

d)

Không bao phủ rủi ro thực tế

57.

Trong bối cảnh biến động chuỗi cung ứng toàn cầu, xu thế quản trị mua hàng quan trọng nhất là:

a)

Cân bằng giữa chi phí - rủi ro - tính bền vững

b)

Tối đa hóa số lượng NCC

c)

Giảm chi phí bằng mọi giá

d)

Quay lại mua hàng truyền thống

58.

Hình thức "mua giao hàng trước, thanh toán sau" thường gắn liền với:

a)

Giảm sức mạnh thương lượng cho bên mua

b)

Tăng rủi ro tài chính cho bên bán

c)

Tăng chi phí tồn kho

d)

Mất khả năng kiểm soát chất lượng

59.

Hai NCC đều đạt chuẩn kỹ thuật, nhưng NCC A có độ lệch quanh giá trị mục tiêu thấp hơn. Theo Taguchi, NCC nên chọn là:

a)

NCC giao nhanh hơn

b)

NCC có tổn thất chất lượng thấp hơn

c)

NCC có nhiều chứng chỉ

d)

NCC rẻ hơn

60.

Doanh nghiệp áp dụng KPI tiết kiệm chi phí quá mạnh cho phòng mua hàng. Rủi ro phổ biến nhất là:

a)

Giảm quyền lực đàm phán

b)

Tăng tồn kho

c)

Hy sinh chất lượng và quan hệ NCC

d)

Giảm minh bạch

61.

Một doanh nghiệp bán lẻ mua các mặt hàng như giấy in, bút, nước uống cho văn phòng. Các mặt hàng này có giá trị thấp, nhiều NCC trên thị trường và có thể thay thế dễ dàng. Hình thức mua hàng phù hợp nhất là:

a)

Quan hệ hợp tác chiến lược

b)

Giao dịch từng lần (spot purchase)

c)

Liên doanh với NCC

d)

Hợp đồng dài hạn độc quyền

62.

Điều khoản phạt trong hợp đồng nhằm:

a)

Quản lý rủi ro thực hiện

b)

Tăng giá trị hợp đồng

c)

Thay thế kiểm tra

d)

Tạo lợi thế tâm lý

63.

Một NCC đạt "đạt chuẩn" nhưng sản phẩm thường dao động mạnh khi thay đổi môi trường. Giải pháp phù hợp theo Taguchi là:

a)

Tăng tồn kho

b)

Đổi NCC

c)

Tăng kiểm tra

d)

Thiết kế quy trình có khả năng chống nhiễu (robustness)

64.

Khi doanh nghiệp áp dụng mua tập trung nhưng quy trình phê duyệt chậm, rủi ro nào tăng cao?

a)

Chậm trễ trong sản xuất do thiếu nguyên liệu

b)

Không kiểm soát được chi phí

c)

Tăng tính linh hoạt

d)

Giảm sức mạnh thương lượng

65.

Công ty B nhập hàng mùa cao điểm nhưng nhà cung cấp thường giao trễ. Giải pháp nào hợp lý?

a)

Giảm sản xuất

b)

Tìm nhà cung cấp thay thế đáng tin cậy hơn

c)

Duy trì nhà cung cấp hiện tại

d)

Tăng tồn kho dự phòng

66.

Một NCC coi doanh nghiệp là khách hàng cốt lõi, sẵn sàng đầu tư cải tiến sản phẩm, dịch vụ và cam kết lâu dài. Điều này phản ánh đặc điểm nào của NCC?

a)

Sẵn sàng đầu tư cho mối quan hệ

b)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

c)

Không ưu tiên khách hàng

d)

Hạn chế chia sẻ thông tin

67.

Trong quy trình tiếp nhận hàng hóa, nếu bộ phận nhận hàng phát hiện hàng kém chất lượng, bước tiếp theo là gì?

a)

Bỏ qua kiểm tra

b)

Vận nhập kho

c)

Trực tiếp hoặc thông qua bộ phận Mua hàng để trả hàng cho nhà cung cấp

d)

Thanh toán ngay

68.

Phòng mua hàng của một tập đoàn sử dụng nền tảng điện tử để đăng RFQ, đánh giá NCC và quản lý hợp đồng. Trong quá trình đó, đàm phán với nhà cung cấp được thực hiện thông qua cuộc họp trực tiếp, không sử dụng hệ thống. Hoạt động nào KHÔNG được xem là e-sourcing?

a)

Đăng RFQ online

b)

Đánh giá NCC trên hệ thống

c)

Đàm phán thủ công không có nền tảng số

d)

Quản lý hợp đồng điện tử

69.

Khi mua một dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp chỉ quan tâm đến công suất đầu ra, không quan tâm tới cấu trúc bên trong máy. Doanh nghiệp đang sử dụng loại specification nào?

a)

Performance specification

b)

Design specification

c)

Technical specification

d)

Composition specification

70.

Khi mua dịch vụ vệ sinh nhà máy, phòng mua hàng chỉ ghi yêu cầu: "Đảm bảo nhà máy sạch sẽ". Theo góc nhìn procurement, yêu cầu này nên được cải thiện bằng cách nào?

a)

Ghi rõ tên nhà cung cấp

b)

Chỉ yêu cầu hợp đồng dài hạn

c)

Ghi giá dịch vụ mong muốn

d)

Mô tả bằng các chỉ tiêu đầu ra đo lường được