wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

c7_u9_Festival Around The Word

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'lễ hội'?

a)

celebrate

b)

festival

c)

feast

d)

fascinating

2.

Từ nào có nghĩa là 'thú vị, hấp dẫn'?

a)

seasonal

b)

stuffing

c)

religious

d)

fascinating

3.

Từ nào có nghĩa là 'thuộc về tôn giáo'?

a)

camp

b)

religious

c)

turkey

d)

gravy

4.

Từ nào có nghĩa là 'tổ chức lễ, ăn mừng'?

a)

stuffing

b)

feast

c)

Thanksgiving

d)

celebrate

5.

Từ nào có nghĩa là 'trại, khu cắm trại'?

a)

cranberry

b)

gravy

c)

turkey

d)

camp

6.

Lễ Tạ Ơn được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

festival

b)

Thanksgiving

c)

feast

d)

seasonal

7.

Từ nào có nghĩa là 'nhân nhồi (thường nhồi vào gà tây)'?

a)

cranberry

b)

turkey

c)

gravy

d)

stuffing

8.

Từ nào có nghĩa là 'bữa tiệc lớn, yến tiệc'?

a)

feast

b)

camp

c)

fascinating

d)

seasonal

9.

Từ nào có nghĩa là 'gà tây'?

a)

gravy

b)

stuffing

c)

cranberry

d)

turkey

10.

Từ nào có nghĩa là 'nước xốt (ăn kèm thịt)'?

a)

gravy

b)

seasonal

c)

camp

d)

feast

11.

Từ nào có nghĩa là 'quả nam việt quất'?

a)

turkey

b)

cranberry

c)

gravy

d)

stuffing

12.

Từ nào có nghĩa là 'thuộc về mùa, theo mùa'?

a)

camp

b)

steep

c)

fascinating

d)

seasonal

13.

Từ nào có nghĩa là 'dốc'?

a)

feast

b)

stuffing

c)

fascinating

d)

steep

14.

Từ nào có nghĩa là 'ngâm (trà, cà phê)'?

a)

gravy

b)

turkey

c)

celebrate

d)

steep

15.

Từ nào có nghĩa là 'cắm trại'?

a)

seasonal

b)

camp

c)

fascinating

d)

celebrate