NEW
Font size
Worksheetsc7_u9_Festival Around The Word
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Từ nào có nghĩa là 'lễ hội'?
celebrate
festival
feast
fascinating
Từ nào có nghĩa là 'thú vị, hấp dẫn'?
seasonal
stuffing
religious
fascinating
Từ nào có nghĩa là 'thuộc về tôn giáo'?
camp
religious
turkey
gravy
Từ nào có nghĩa là 'tổ chức lễ, ăn mừng'?
stuffing
feast
Thanksgiving
celebrate
Từ nào có nghĩa là 'trại, khu cắm trại'?
cranberry
gravy
turkey
camp
Lễ Tạ Ơn được gọi là gì trong tiếng Anh?
festival
Thanksgiving
feast
seasonal
Từ nào có nghĩa là 'nhân nhồi (thường nhồi vào gà tây)'?
cranberry
turkey
gravy
stuffing
Từ nào có nghĩa là 'bữa tiệc lớn, yến tiệc'?
feast
camp
fascinating
seasonal
Từ nào có nghĩa là 'gà tây'?
gravy
stuffing
cranberry
turkey
Từ nào có nghĩa là 'nước xốt (ăn kèm thịt)'?
gravy
seasonal
camp
feast
Từ nào có nghĩa là 'quả nam việt quất'?
turkey
cranberry
gravy
stuffing
Từ nào có nghĩa là 'thuộc về mùa, theo mùa'?
camp
steep
fascinating
seasonal
Từ nào có nghĩa là 'dốc'?
feast
stuffing
fascinating
steep
Từ nào có nghĩa là 'ngâm (trà, cà phê)'?
gravy
turkey
celebrate
steep
Từ nào có nghĩa là 'cắm trại'?
seasonal
camp
fascinating
celebrate
