Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Câu 1. 明天又是周末,太高兴___!
的
了
吗
呢
Chọn đáp án đúng
Câu 2. 周末可以好好玩儿玩儿。Ở đây là:
连动句
动词重叠
反问句
条件句
Câu 3. 你喝茶___喝咖啡?
或者
还是
和
也
Câu 4. 在宿舍里看看电视,洗洗衣服,做做作业,睡睡懒觉。→ Đây là dùng (a) làm trạng ngữ.
Điền vào chỗ trống
Câu 5. 做馅儿要 (a) 花很多时间呢。
Câu 6. 超市不是有速冻饺子 (a) ?
Câu 7. 如果想吃 (a) ,就去买一袋。
Câu 8. Viết lại câu dùng “是A还是B”:你们一般坐公共汽车。你们一般打车。 (a)
Câu 9. Viết lại câu dùng “就是”:我最喜欢吃饺子。 (a)
Câu 10. Viết lại câu dùng cấu trúc liệt kê “A啦,B啦,C啦”:过生日,过节,来客人,一般都会包饺子吃。 (a)
View all
10 questions
古诗练习三
Worksheet
•
1st - 5th Grade
15 questions
《送友人》
1st - 12th Grade
第二冊第二課
1st - 2nd Grade
คำศัพท์HSKระดับ1
1st Grade
Seni bahasa Pak Pandir
1st - 3rd Grade
Hello Chinese Basic 3 Lesson 1
1C Term1
ÔN TẬP