Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi ôn thi môn Kỹ năng mềm

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ năng mềm là gì?

a)

Tập hợp các kỹ năng liên quan đến hành vi, thái độ và cách ứng xử trong công việc và cuộc sống

b)

Các kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ được học trong trường lớp

c)

Những kỹ năng chỉ cần khi tham gia hoạt động ngoại khóa

d)

Các kỹ năng liên quan đến sử dụng máy móc, công nghệ

2.

Kỹ năng mềm có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Có thể rèn luyện thông qua trải nghiệm và quá trình giao tiếp xã hội

b)

Chỉ có được nhờ bẩm sinh

c)

Luôn cố định, không thể thay đổi theo thời gian

d)

Chỉ cần thiết trong học tập mà không cần trong công việc

3.

Tại sao kỹ năng mềm được coi là quan trọng trong môi trường làm việc hiện nay?

a)

Vì giúp cá nhân thích nghi, hợp tác và phát triển sự nghiệp hiệu quả hơn

b)

Vì thay thế hoàn toàn kỹ năng chuyên môn

c)

Vì chỉ cần thiết trong khi tìm việc

d)

Vì có thể chứng minh năng lực qua bảng điểm

4.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm kỹ năng mềm?

a)

Sử dụng phần mềm kế toán nâng cao

b)

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

c)

Kỹ năng làm việc nhóm

d)

Kỹ năng quản lý thời gian

5.

Khi thiếu kỹ năng mềm, sinh viên thường gặp khó khăn gì?

a)

Khó hòa nhập môi trường mới và hạn chế cơ hội nghề nghiệp

b)

Luôn giỏi hơn về kiến thức chuyên môn

c)

Dễ dàng tự học mà không cần hỗ trợ

d)

Luôn được ưu tiên trong tuyển dụng

6.

Kỹ năng mềm khác kỹ năng cứng ở điểm nào?

a)

Kỹ năng mềm thiên về thái độ, hành vi; kỹ năng cứng thiên về kiến thức chuyên môn

b)

Kỹ năng mềm luôn được chứng nhận bằng bằng cấp

c)

Kỹ năng cứng dễ thay đổi, kỹ năng mềm thì bất biến

d)

Cả hai hoàn toàn giống nhau, chỉ khác cách gọi

7.

Một trong những cách hiệu quả để rèn luyện kỹ năng mềm là gì?

a)

Tham gia hoạt động nhóm, trải nghiệm thực tế và tự đánh giá bản thân

b)

Chỉ học lý thuyết trên lớp

c)

Tập trung học thuộc lòng khái niệm

d)

Tránh các hoạt động xã hội để có nhiều thời gian hơn

8.

Vì sao nhà tuyển dụng thường đánh giá cao kỹ năng mềm?

a)

Vì kỹ năng mềm quyết định khả năng làm việc nhóm, giao tiếp và thích ứng

b)

Vì chỉ cần kỹ năng mềm mà không cần kỹ năng chuyên môn

c)

Vì kỹ năng mềm có thể đo lường bằng điểm số

d)

Vì kỹ năng mềm giúp làm việc độc lập mà không cần hợp tác

9.

Một ví dụ thể hiện rõ tầm quan trọng của kỹ năng mềm là gì?

a)

Nhân viên có chuyên môn tốt nhưng không biết hợp tác thì khó thăng tiến

b)

Sinh viên có điểm cao sẽ luôn thành công trong công việc

10.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa kỹ năng cứng và kỹ năng mềm?

a)

Kỹ năng cứng và kỹ năng mềm bổ trợ lẫn nhau, giúp cá nhân phát triển toàn diện

b)

Kỹ năng mềm quan trọng hơn kỹ năng cứng trong mọi hoàn cảnh

c)

Kỹ năng cứng quan trọng hơn kỹ năng mềm trong mọi công việc

d)

Hai loại kỹ năng này hoàn toàn tách biệt và không liên quan

11.

Giao tiếp hiệu quả được hiểu là gì?

a)

Quá trình truyền đạt và tiếp nhận thông tin rõ ràng, đúng mục đích và tạo sự thấu hiểu giữa các bên

b)

Quá trình nói thật nhiều để khẳng định quan điểm

c)

Chỉ cần nói ngắn gọn, không cần quan tâm người nghe có hiểu không

d)

Quá trình trao đổi chỉ nhằm đưa ra mệnh lệnh

12.

Một trong những yếu tố cơ bản giúp giao tiếp thành công là gì?

a)

Kết hợp lời nói với ngôn ngữ cơ thể phù hợp để tăng tính thuyết phục

b)

Luôn sử dụng từ ngữ chuyên môn để chứng minh kiến thức

c)

Giữ giọng đều đều để tránh bị ngắt quãng

d)

Chỉ tập trung vào nội dung mình muốn nói

13.

Hậu quả nào dễ xảy ra khi thiếu kỹ năng giao tiếp?

a)

Gây hiểu lầm, xung đột và giảm hiệu quả hợp tác

b)

Chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà không liên quan đến công việc

c)

Không tác động nhiều vì ai cũng có thể tự hiểu

d)

Chủ yếu làm người nói cảm thấy không thoải mái

14.

Lắng nghe hiệu quả khác với nghe đơn thuần ở điểm nào?

a)

Biết tập trung, thấu hiểu, phản hồi và thể hiện sự đồng cảm với người nói

b)

Chỉ cần im lặng để người khác nói hết

c)

Nghe một cách thụ động mà không cần phản ứng

d)

Nghe một phần, còn lại đoán ý

15.

Một rào cản lớn trong giao tiếp và lắng nghe là gì?

a)

Định kiến và sự vội vàng phán xét khi chưa hiểu đầy đủ thông tin

b)

Giữ ánh mắt với người nói để thể hiện sự chú ý

c)

Đặt câu hỏi để làm rõ vấn đề

d)

Tập trung ghi nhớ nội dung chính

16.

Để tạo thiện cảm trong giao tiếp, điều nào quan trọng nhất?

a)

Thái độ tôn trọng, chân thành và sự quan tâm thực sự đến đối phương

b)

Luôn cười và đồng ý với tất cả ý kiến

c)

Tránh giao tiếp khi có sự bất đồng

d)

Chỉ tập trung trình bày quan điểm của bản thân

17.

Khi tham gia thảo luận nhóm, hành động nào cho thấy bạn đang lắng nghe hiệu quả?

a)

Ghi chú, gật đầu, đặt câu hỏi và phản hồi có liên quan đến nội dung

b)

Chờ đến lượt mình để trình bày mà không quan tâm người khác nói gì

c)

Lắng nghe ý kiến giống với quan điểm của mình

d)

Giữ im lặng để tránh mâu thuẫn

18.

Vì sao kỹ năng lắng nghe quan trọng trong công việc?

a)

Giúp thấu hiểu nhu cầu đối tác, đồng nghiệp và nâng cao hiệu quả hợp tác

b)

Giúp tiết kiệm thời gian vì không cần hỏi lại

c)

Giúp tránh mọi xung đột trong mọi trường hợp

19.

Trong giao tiếp, điều gì giúp tăng sự tin cậy của người nghe?

a)

Thể hiện sự nhất quán giữa lời nói, cử chỉ và hành động

b)

Nói càng nhiều thông tin càng tốt

c)

Tránh nhìn vào mắt người nghe để giảm căng thẳng

d)

Chỉ đưa ra những thông tin mình có lợi

20.

Khi một đồng nghiệp chia sẻ khó khăn, cách phản ứng nào thể hiện lắng nghe tích cực?

a)

Tập trung nghe, thể hiện đồng cảm và gợi ý hỗ trợ nếu cần

b)

Ngắt lời để đưa lời khuyên ngay lập tức

c)

Lắng nghe nhưng nhanh chóng chuyển sang chủ đề khác

d)

Giữ im lặng vì nghĩ đó là vấn đề cá nhân

21.

Một trong những nguyên tắc quan trọng trong giao tiếp ứng xử là gì?

a)

Tôn trọng sự khác biệt và giao tiếp dựa trên tinh thần xây dựng

b)

Luôn cố gắng chứng minh mình đúng trong mọi tình huống

c)

Giao tiếp càng nhanh càng tiết kiệm thời gian

d)

Tránh nói ra quan điểm cá nhân để không gây tranh cãi

22.

Khi người nghe không chú ý, người nói nên làm gì để cải thiện giao tiếp?

a)

Thay đổi cách diễn đạt, đặt câu hỏi hoặc dùng ví dụ minh họa

b)

Tăng âm lượng và nói nhanh hơn

c)

Yêu cầu đối phương tập trung ngay lập tức

d)

Tiếp tục trình bày mà không cần quan tâm

23.

Trong một cuộc họp, hành vi nào thể hiện giao tiếp kém hiệu quả dù người nói có kiến thức tốt?

a)

Trình bày dài dòng, không quan sát phản ứng và không điều chỉnh cách diễn đạt

b)

Nói chậm rãi và sử dụng ví dụ minh họa

c)

Sử dụng ánh mắt để tạo kết nối với người nghe

d)

Đặt câu hỏi để kiểm tra sự hiểu của người nghe

24.

Một dấu hiệu cho thấy bạn giao tiếp chưa hiệu quả là gì?

a)

Người nghe hiểu sai ý hoặc phản ứng trái ngược với mong đợi của bạn

b)

Bạn nói trôi chảy và nhiều thông tin

c)

Bạn sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn phức tạp

d)

Bạn giữ thái độ im lặng để tránh sai sót

25.

Để phát triển kỹ năng giao tiếp và lắng nghe hiệu quả lâu dài, sinh viên cần làm gì?

a)

Thường xuyên thực hành, rèn luyện trong nhiều môi trường và tự đánh giá để cải thiện

b)

Chỉ đọc tài liệu lý thuyết mà không cần thực hành

c)

Chỉ chú ý giao tiếp khi cần thuyết trình

d)

Giữ phong cách giao tiếp cố định, không cần thay đổi

26.

Khái niệm nào sau đây đúng với làm việc nhóm?

a)

Một nhóm người cùng làm việc để đạt mục tiêu chung

b)

Một nhóm người làm việc độc lập

c)

Một nhóm người cạnh tranh để đạt kết quả tốt nhất

d)

Một nhóm người không cần chia sẻ thông tin

27.

Điều gì giúp nhóm duy trì hiệu quả làm việc lâu dài?

a)

Sự phân công rõ ràng, tôn trọng vai trò từng thành viên và thường xuyên trao đổi phản hồi

b)

Một trưởng nhóm mạnh mẽ ra quyết định thay cho cả nhóm

c)

Mọi người đều đồng ý với đa số để giữ hòa khí

d)

Hạn chế tranh luận để tránh xung đột nội bộ

28.

Khi tham gia nhóm, điều đầu tiên bạn nên làm là gì?

a)

Hiểu rõ mục tiêu và vai trò của nhóm

b)

Tìm cách thể hiện bản thân

c)

Lãnh đạo nhóm ngay lập tức

d)

Quan sát và không tham gia

29.

Khi làm việc nhóm, để đảm bảo mọi thành viên đều đóng góp công bằng và tránh tình trạng "ỷ lại", cách tiếp cận nào hiệu quả nhất?

a)

Phân công nhiệm vụ rõ ràng kèm theo trách nhiệm cụ thể cho từng thành viên

b)

Để mọi người tự chọn việc họ thích nhằm tạo sự thoải mái tối đa

c)

Giao việc quan trọng cho những thành viên giỏi nhất để đảm bảo chất lượng

d)

Luân phiên để trưởng nhóm kiểm soát tiến độ thay vì phân công chi tiết

30.

Làm thế nào để quản lý thời gian hiệu quả trong nhóm?

a)

Lập kế hoạch chi tiết

b)

Chỉ làm khi đến hạn chót

c)

Phó mặc công việc cho đồng đội

d)

Tập trung vào việc cá nhân trước

31.

Trong một dự án nhóm, khi phát hiện có mâu thuẫn giữa hai thành viên ảnh hưởng đến tiến độ, cách xử lý nào là tối ưu nhất cho cả hiệu quả công việc và sự gắn kết?

a)

Tổ chức buổi trao đổi để hai bên trình bày quan điểm, nhóm cùng tìm giải pháp dung hòa

b)

Để trưởng nhóm ra quyết định cuối cùng nhằm tiết kiệm thời gian

c)

Tách hai người sang các phần việc khác nhau để tránh va chạm

d)

Giữ im lặng, tập trung hoàn thành phần việc của mình, để mâu thuẫn tự lắng xuống

32.

Khi công việc nhóm không tiến triển, bạn sẽ:

a)

Đề xuất giải pháp mới

b)

Chờ lãnh đạo chỉ đạo

c)

Tự làm một mình

d)

Đổ lỗi cho thành viên khác

33.

Điều quan trọng nhất khi giải quyết vấn đề nhóm là gì?

a)

Hiểu rõ nguyên nhân vấn đề

b)

Đưa ra quyết định ngay lập tức

c)

Bỏ qua vấn đề nhỏ

d)

Chỉ dựa vào ý kiến trưởng nhóm

34.

Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi làm việc nhóm là:

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Không giao tiếp rõ ràng

c)

Dành quá nhiều thời gian họp

d)

Không chia sẻ trách nhiệm

35.

Một đặc điểm quan trọng của nhóm hiệu quả là:

a)

Tất cả các thành viên đều có tiếng nói

b)

Mỗi thành viên tự làm việc riêng

36.

Khi nhóm có một thành viên ít tham gia, cách xử lý nào tốt nhất?

a)

Khuyến khích trao đổi riêng để hiểu khó khăn và hỗ trợ tham gia nhiều hơn

b)

Bỏ qua vì nghĩ rằng nhóm vẫn đủ người làm việc

c)

Chỉ trích công khai để tạo áp lực thay đổi

d)

Tự phân chia lại công việc, không cần bàn bạc

37.

Khi nhóm đạt được một thành công, việc nên làm là gì?

a)

Ghi nhận và khen ngợi đóng góp của tất cả thành viên

b)

Chỉ công nhận trưởng nhóm vì là người lãnh đạo

c)

Tập trung ăn mừng mà không cần rút kinh nghiệm

d)

Nhanh chóng chuyển sang nhiệm vụ mới, bỏ qua việc tổng kết

38.

Yếu tố nào giúp nhóm vượt qua khó khăn và duy trì tinh thần tích cực?

a)

Khích lệ, động viên và cùng nhau chia sẻ trách nhiệm

b)

Chỉ dựa vào nỗ lực của trưởng nhóm

c)

Giảm khối lượng công việc bằng cách bỏ bớt nhiệm vụ

d)

Hạn chế trao đổi để tránh thêm rắc rối

39.

Khi nhóm có sự khác biệt quan điểm, cách xử lý tốt nhất là gì?

a)

Thảo luận cởi mở, lắng nghe và tìm điểm chung

b)

Bỏ qua ý kiến thiểu số để tiết kiệm thời gian

c)

Chỉ theo ý kiến của người có kinh nghiệm nhất

d)

Tránh bàn sâu để giữ hòa khí

40.

Vai trò quan trọng nhất của trưởng nhóm là gì?

a)

Định hướng, phân công hợp lý và kết nối các thành viên

b)

Thực hiện toàn bộ công việc thay cho nhóm

c)

Đảm bảo ý kiến của mình được ưu tiên nhất

d)

Kiểm soát chặt chẽ và hạn chế sáng kiến cá nhân

41.

Yếu tố quan trọng nhất để thu hút khán giả ngay từ đầu bài thuyết trình là gì?

a)

Lời mở đầu ấn tượng và cuốn hút

b)

Sử dụng thật nhiều số liệu thống kê

c)

Bắt đầu bằng việc đọc hết nội dung trên slide

d)

Nói càng nhanh càng tốt để tiết kiệm thời gian

42.

Khi chuẩn bị thuyết trình, bước nào được xem là quan trọng nhất?

a)

Xác định rõ mục tiêu và đối tượng khán giả

b)

Chỉ tập trung thiết kế slide thật đẹp

c)

Ghi nhớ toàn bộ nội dung mà không cần luyện tập

d)

Chuẩn bị càng nhiều tài liệu càng tốt

43.

Trong thuyết trình, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể có tác dụng gì?

a)

Hỗ trợ truyền đạt thông điệp rõ ràng và tăng tính thuyết phục

b)

Làm người nghe tập trung vào hình ảnh hơn là nội dung

c)

Chỉ mang tính hình thức, không ảnh hưởng nhiều

d)

Khiến người thuyết trình mất tự nhiên

44.

Để quản lý thời gian khi thuyết trình, người trình bày nên:

a)

Luyện tập trước và phân bổ thời gian cho từng phần

b)

Nói thật nhanh để đảm bảo xong đúng giờ

c)

Bỏ qua phần kết luận để tiết kiệm thời gian

d)

Kéo dài phần giới thiệu để tạo ấn tượng

45.

Trong khi thuyết trình, khán giả tỏ ra mất tập trung, cách nào sau đây giúp bạn lấy lại sự chú ý hiệu quả nhất?

a)

Đặt câu hỏi gợi mở hoặc đưa ví dụ sinh động để kéo sự chú ý trở lại

b)

Tiếp tục đọc hết nội dung chuẩn bị, không quan tâm khán giả

c)

Tăng tốc độ nói để trình bày nhanh hơn cho xong

d)

Xin dừng lại một lúc rồi trình bày lại từ đầu

46.

Một bài thuyết trình hiệu quả cần đảm bảo:

a)

Nội dung rõ ràng, logic và dễ hiểu

b)

Sử dụng thật nhiều thuật ngữ chuyên ngành

c)

Dùng càng nhiều hình ảnh và hiệu ứng càng tốt

d)

Không cần chuẩn bị, chỉ cần ứng biến

47.

Khi thiết kế slide thuyết trình, nguyên tắc nên tuân thủ là:

a)

Ít chữ, nhiều điểm chính, dễ theo dõi

b)

Ghi toàn bộ nội dung để người nghe đọc

c)

Dùng nhiều màu sắc sặc sỡ để gây chú ý

d)

Chèn nhạc nền và hiệu ứng liên tục

48.

Khi chuẩn bị bài thuyết trình, yếu tố nào quan trọng nhất để vừa truyền đạt rõ ràng vừa tạo được sức thuyết phục?

a)

Cấu trúc nội dung chặt chẽ, có dẫn chứng phù hợp và gắn kết với người nghe

b)

Sử dụng slide thật nhiều hình ảnh, màu sắc dễ gây chú ý

c)

Học thuộc lòng toàn bộ nội dung để tránh quên ý

d)

Nói to, rõ ràng và liên tục để thể hiện sự tự tin

49.

Trong quá trình thuyết trình, bạn bất ngờ quên một phần nội dung quan trọng. Cách xử lý nào vừa chuyên nghiệp vừa giữ sự tự tin?

a)

Bình tĩnh dừng lại, lướt nhanh qua ghi chú hoặc slide để gợi nhớ, rồi tiếp tục trình bày mạch lạc

b)

Xin lỗi khán giả vì quên nội dung và hứa sẽ bổ sung sau buổi thuyết trình

c)

Bỏ qua phần đã quên và chuyển sang nội dung tiếp theo để không bị gián đoạn

d)

Hỏi ý kiến khán giả để kéo dài thời gian suy nghĩ và tìm lại ý

50.

Phần kết thúc bài thuyết trình nên được thực hiện như thế nào?

a)

Tóm tắt nội dung chính và nhấn mạnh thông điệp quan trọng

b)

Chỉ đơn giản nói “Cảm ơn đã lắng nghe”

c)

Kết thúc bất ngờ mà không cần tổng kết

d)

Trình chiếu lại toàn bộ slide từ đầu đến cuối

51.

Khi khán giả đặt câu hỏi ngoài nội dung bạn chuẩn bị, cách phản ứng nào hợp lý nhất?

a)

Công nhận sự thú vị của câu hỏi, hứa sẽ tìm hiểu thêm và khéo léo đưa về chủ đề chính

b)

Trả lời qua loa để không bị coi là né tránh

c)

Thẳng thắn từ chối vì “không liên quan”

d)

Chuyển câu hỏi cho khán giả khác để tiết kiệm thời gian

52.

Khi gặp sự cố kỹ thuật (slide không hiển thị), người thuyết trình nên làm gì?

a)

Bình tĩnh, tiếp tục trình bày bằng lời và sử dụng ví dụ minh hoạ

b)

Ngừng buổi thuyết trình và xin dời sang thời điểm khác

c)

Trì hoãn thật lâu để chờ sửa thiết bị

d)

Cắt ngắn nội dung, bỏ qua phần quan trọng

53.

Một trong những cách thể hiện sự tự tin khi thuyết trình là gì?

a)

Giữ giao tiếp bằng mắt với khán giả trong suốt quá trình

b)

Nói thật to và liên tục để tránh khoảng trống

c)

Đứng yên một chỗ để tránh mất tập trung

d)

Trả lời mọi câu hỏi ngay cả khi chưa rõ

54.

Khi muốn nhấn mạnh một thông điệp quan trọng, cách nào hiệu quả nhất?

a)

Lặp lại thông điệp bằng nhiều cách diễn đạt và gắn với ví dụ thực tế

b)

Viết thật nhiều chữ trên slide

c)

Dùng hiệu ứng âm thanh hoặc màu sắc sặc sỡ

d)

Nói nhanh hơn để tạo cảm giác gấp rút

55.

Kỹ năng quản lí cảm xúc là gì?

a)

Khả năng nhận diện, điều chỉnh và kiểm soát cảm xúc của bản thân

b)

Che giấu mọi cảm xúc để không ai nhận ra

c)

Luôn bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên không cần kiểm soát

d)

Tránh mọi tình huống có thể gây cảm xúc

56.

Bước quan trọng đầu tiên để quản lí cảm xúc hiệu quả là:

a)

Nhận diện và gọi tên chính xác cảm xúc của bản thân

b)

Tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác

c)

Giả vờ như không có cảm xúc gì xảy ra

d)

Chi quan tâm đến cảm xúc tích cực, bỏ qua tiêu cực

57.

Khi tức giận, bạn nên làm gì?

a)

Hít thở sâu và bình tĩnh lại trước khi phản ứng

b)

Nói ngay điều mình nghĩ để giải toả

c)

Tránh né và im lặng trong mọi tình huống

d)

Cố gắng kìm nén cho đến khi bùng nổ

58.

Vì sao quản lí cảm xúc quan trọng trong giao tiếp?

a)

Giúp duy trì mối quan hệ tích cực và tránh xung đột

b)

Chứng tỏ bản thân mạnh mẽ hơn người khác

c)

Làm người khác không dám phản đối ý kiến của mình

d)

Khiến người khác cảm thấy sợ hãi và tôn trọng

59.

Một trong những kỹ thuật thường được khuyên dùng để kiểm soát căng thẳng là gì?

a)

Thực hành thư giãn như hít thở sâu hoặc thiền định

b)

Cố gắng làm việc nhiều hơn để quên căng thẳng

c)

Trút giận lên người khác để giải toả

d)

Bỏ qua công việc và mặc kệ hậu quả

60.

Khi cảm thấy căng thẳng trong công việc, cách nào sau đây vừa giúp ổn định cảm xúc, vừa duy trì hiệu quả công việc?

a)

Tạm dừng, hít thở sâu hoặc chuyển sang một hoạt động nhẹ để lấy lại cân bằng

b)

Tiếp tục làm việc không nghỉ để nhanh chóng hoàn thành

c)

Chia sẻ cảm xúc tiêu cực ngay lập tức với đồng nghiệp xung quanh

d)

Bỏ mặc công việc và rời khỏi nơi làm việc

61.

Quản lí cảm xúc không chỉ là kiểm soát cảm xúc tiêu cực mà còn:

a)

Phát huy và duy trì những cảm xúc tích cực

b)

Bỏ qua mọi cảm xúc tích cực vì không cần thiết

c)

Giữ thái độ trung lập, không biểu lộ gì

d)

Che giấu sự vui vẻ để tránh bị đánh giá

62.

Khi bị đồng nghiệp góp ý gay gắt trước mặt nhiều người, phản ứng nào thể hiện khả năng quản lí cảm xúc hiệu quả nhất?

a)

Giữ bình tĩnh, lắng nghe và trao đổi riêng sau đó để làm rõ vấn đề

b)

Giải thích ngay lập tức để bảo vệ quan điểm của mình

c)

Nhờ quản lý can thiệp để xử lý sự việc công bằng

d)

Im lặng để tránh xung đột và tiếp tục công việc

63.

Một lợi ích quan trọng của việc quản lí cảm xúc là gì?

a)

Giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và hiệu quả làm việc

b)

Khiến người khác luôn làm theo ý mình

c)

Loại bỏ hoàn toàn mọi cảm xúc tiêu cực

d)

Không cần sự hỗ trợ từ bất kỳ ai

64.

Thói quen nào dưới đây giúp bạn rèn luyện khả năng quản lí cảm xúc tốt hơn mỗi ngày?

a)

Thường xuyên xem lại trải nghiệm của bản thân và học cách điều chỉnh cảm xúc

b)

Luôn cố gắng che giấu cảm xúc trước người khác

c)

Chỉ chú ý đến cảm xúc tích cực, bỏ qua cảm xúc tiêu cực

d)

Phụ thuộc vào người khác để điều khiển cảm xúc

65.

Khi bị phê bình gay gắt trong công việc, cách phản ứng nào thể hiện khả năng quản lí cảm xúc tốt?

a)

Giữ bình tĩnh, lắng nghe hết ý kiến, sau đó trao đổi lại một cách xây dựng

b)

Phản bác ngay để bảo vệ quan điểm của mình

c)

Im lặng chịu đựng dù trong lòng rất bức xúc

d)

Tránh mặt người phê bình để khỏi khó chịu

66.

Nếu một cá nhân thường xuyên không kiểm soát được cảm xúc tiêu cực trong công việc, hậu quả dài hạn dễ xảy ra nhất là gì?

a)

Giảm hiệu suất làm việc, mất uy tín với đồng nghiệp và dễ dẫn đến căng thẳng kéo dài

b)

Được người khác thông cảm và nhường nhịn trong mọi tình huống

c)

Chỉ ảnh hưởng đến tâm trạng cá nhân chứ không tác động đến công việc chung

d)

Tạo ấn tượng mạnh mẽ vì luôn thể hiện cảm xúc thật của bản thân

67.

Hậu quả nào có thể xảy ra nếu bạn thường xuyên kìm nén cảm xúc thay vì xử lý phù hợp?

a)

Dẫn đến căng thẳng, lo âu và ảnh hưởng sức khỏe tinh thần

b)

Khiến bạn mạnh mẽ hơn trong mắt người khác

c)

Giúp bạn giữ được mối quan hệ tốt hơn

d)

Không có ảnh hưởng gì đáng kể

68.

Trong môi trường làm việc áp lực cao, yếu tố nào giúp duy trì sự ổn định cảm xúc?

a)

Cân bằng giữa nghỉ ngơi và làm việc hợp lý

b)

Luôn cố gắng chịu đựng và làm việc liên tục

c)

Tránh tiếp xúc với đồng nghiệp để giảm căng thẳng

d)

Trì hoãn mọi nhiệm vụ khó khăn

69.

Khi chứng kiến đồng nghiệp căng thẳng, cách ứng xử nào cho thấy bạn có kỹ năng quản lý cảm xúc tốt?

a)

Lắng nghe, chia sẻ và hỗ trợ khi cần thiết

b)

Bỏ mặc vì đó không phải việc của mình

c)

Trêu chọc để tạo tiếng cười xua tan căng thẳng

d)

Khuyên họ bỏ qua công việc để tránh áp lực

70.

Quản lý thời gian là gì?

a)

Quá trình sắp xếp và sử dụng thời gian hợp lý để hoàn thành công việc hiệu quả

b)

Việc kéo dài thời gian làm việc để đạt nhiều kết quả hơn

c)

Cách tận dụng từng phút để không có thời gian nghỉ ngơi

d)

Việc làm thật nhiều việc cùng lúc để tiết kiệm thời gian

71.

Yếu tố quan trọng nhất để quản lý thời gian hiệu quả là gì?

a)

Biết xác định ưu tiên công việc theo mức độ quan trọng và khẩn cấp

b)

Luôn hoàn thành tất cả công việc theo thứ tự ngẫu nhiên

c)

Chỉ tập trung vào những việc dễ làm trước

d)

Dành thời gian chủ yếu cho những hoạt động yêu thích

72.

Một hậu quả thường gặp khi thiếu kỹ năng quản lý thời gian là gì?

a)

Căng thẳng, trì hoãn và kết quả học tập hoặc công việc kém

b)

Có nhiều thời gian rảnh hơn cho hoạt động cá nhân

c)

Luôn đảm bảo tiến độ công việc mà không cần kế hoạch

d)

Ít bị áp lực vì không cần đạt mục tiêu cụ thể

73.

Phương pháp “Ma trận Eisenhower” giúp gì trong quản lý thời gian?

a)

Phân loại công việc theo mức độ khẩn cấp và quan trọng để xử lý hợp lý

b)

Hoàn thành tất cả công việc cùng lúc mà không cần ưu tiên

c)

Chỉ tập trung làm việc quan trọng, bỏ qua phần còn lại

d)

Tăng tốc độ làm việc bằng cách bỏ qua thời gian nghỉ

74.

Vì sao kỹ năng quản lý thời gian quan trọng đối với sinh viên?

a)

Giúp cân bằng giữa học tập, hoạt động cá nhân và phát triển kỹ năng

b)

Chỉ để đạt điểm số cao trong các kỳ thi

c)

Giúp sinh viên tránh phải tham gia hoạt động ngoại khóa

d)

Giúp học nhanh hơn mà không cần phương pháp

75.

Khi thường xuyên trì hoãn công việc, sinh viên dễ gặp hậu quả nào nhất?

a)

Dồn việc vào phút cuối, chất lượng kém và tăng áp lực tâm lý

b)

Có nhiều cơ hội sáng tạo hơn vì làm việc gấp gáp

c)

Hoàn thành tốt hơn vì có cảm giác khẩn trương

d)

Không ảnh hưởng nhiều nếu vẫn nộp đúng hạn

76.

Một kỹ thuật phổ biến để cải thiện quản lý thời gian là gì?

a)

Lập danh sách công việc (to-do list) và theo dõi tiến độ hằng ngày

b)

Làm theo ngẫu hứng để giữ sự thoải mái

c)

Chỉ nhớ công việc trong đầu mà không cần ghi chép

d)

Chờ có thời gian rảnh mới bắt đầu công việc

77.

Trong học tập, việc “chia nhỏ mục tiêu” có tác dụng gì?

a)

Giúp giảm áp lực, dễ kiểm soát tiến độ và tăng động lực hoàn thành

b)

Chỉ khiến công việc trở nên phức tạp hơn

c)

Làm chậm tiến độ vì mất thời gian sắp xếp

d)

Không cần thiết nếu công việc có thể hoàn thành trong một lần

78.

Khi một sinh viên luôn bận rộn nhưng kết quả thấp, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Không biết ưu tiên và phân bổ thời gian hợp lý giữa các công việc

b)

Khối lượng công việc quá ít nên không tập trung được

c)

Quá chú trọng nghỉ ngơi nên làm việc chậm

d)

Do hoàn cảnh khách quan hoàn toàn không thể kiểm soát

79.

Trong môi trường làm việc, quản lý thời gian hiệu quả mang lại lợi ích gì?

a)

Nâng cao năng suất, giảm căng thẳng và tạo uy tín cá nhân

b)

Giúp luôn bận rộn để được đánh giá cao hơn

c)

Giúp làm việc nhiều giờ liên tục để đạt kết quả

d)

Giúp trì hoãn hoàn toàn mọi áp lực từ công việc

80.

Kỹ năng nào hỗ trợ mạnh mẽ cho quản lý thời gian?

a)

Kỹ năng lập kế hoạch cụ thể và khoa học

b)

Kỹ năng ghi nhớ thật nhiều thông tin trong đầu

c)

Kỹ năng nói nhanh để tiết kiệm thời gian trao đổi

d)

Kỹ năng từ chối mọi hoạt động ngoài công việc chính

81.

Để tránh bị phân tán khi làm việc, sinh viên nên làm gì?

a)

Loại bỏ yếu tố gây xao nhãng và tập trung vào từng nhiệm vụ một

b)

Làm nhiều việc cùng lúc để tiết kiệm thời gian

c)

Đặt điện thoại cạnh bên để tiện theo dõi mạng xã hội

d)

Vừa học vừa giải trí để bớt căng thẳng

82.

Một thói quen xấu làm giảm hiệu quả quản lý thời gian là gì?

a)

Thường xuyên kiểm tra mạng xã hội trong giờ học/làm việc

b)

Lập kế hoạch công việc rõ ràng trước mỗi tuần

c)

Dành thời gian nghỉ hợp lý để tái tạo năng lượng

d)

Hoàn thành công việc quan trọng trước khi xử lý việc phụ

83.

Việc xen kẽ thời gian nghỉ ngắn trong lúc làm việc có ý nghĩa gì?

a)

Giúp phục hồi năng lượng, tăng tập trung và duy trì hiệu quả lâu dài

b)

Chỉ giúp thư giãn tạm thời, không ảnh hưởng đến hiệu suất

84.

Để duy trì kỹ năng quản lý thời gian lâu dài, sinh viên cần làm gì?

a)

Liên tục đánh giá thói quen, điều chỉnh kế hoạch và rèn luyện tính kỷ luật

b)

Làm việc càng nhiều giờ càng tốt để tận dụng thời gian

c)

Giữ nguyên cách làm việc cũ để tránh thay đổi

d)

Phụ thuộc vào nhắc nhở của người khác để quản lý công việc

85.

Xác định mục tiêu trong học tập và công việc có ý nghĩa gì?

a)

Giúp cá nhân định hướng rõ ràng, tập trung nỗ lực và đo lường kết quả

b)

Giúp cá nhân có thêm nhiều hoạt động giải trí hơn

c)

Đảm bảo mọi công việc đều dễ dàng đạt thành tích

d)

Tránh hoàn toàn những rủi ro trong quá trình học tập và làm việc

86.

Một kế hoạch hiệu quả thường có đặc điểm nào?

a)

Cụ thể, có lộ trình, phân bổ nguồn lực và thời gian hợp lý

b)

Chỉ cần viết ra những ý tưởng chung chung

c)

Tập trung hoàn toàn vào kết quả mà không tính đến quá trình

d)

Dựa trên cảm hứng tức thời mà không cần chuẩn bị

87.

Nguyên tắc SMART dùng để làm gì?

a)

Đặt mục tiêu rõ ràng, cụ thể, có thể đo lường, khả thi, thực tế và có thời hạn

b)

Đặt mục tiêu thật lớn để tạo động lực tối đa

c)

Đặt mục tiêu mơ hồ để có nhiều hướng lựa chọn

d)

Đặt mục tiêu giống với bạn bè để dễ so sánh

88.

Khi thiếu kỹ năng xác định mục tiêu, sinh viên dễ gặp hậu quả nào?

a)

Mất phương hướng, dễ chán nản và thiếu động lực học tập

b)

Luôn tìm ra được mục tiêu mới nhờ sự ngẫu nhiên

c)

Có nhiều thời gian hơn vì không phải lập kế hoạch

d)

Luôn đạt kết quả bất ngờ vì không có khuôn khổ

89.

Một lợi ích quan trọng của việc lập kế hoạch cá nhân là gì?

a)

Giúp sắp xếp công việc khoa học, tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả

b)

Giúp tránh mọi thay đổi và bất ngờ trong công việc

c)

Đảm bảo kết quả luôn hoàn hảo

d)

Giúp người khác dễ dàng quyết định thay cho mình

90.

Khi lập kế hoạch, yếu tố nào cần chú nhất để kế hoạch khả thi?

a)

Năng lực, nguồn lực và thời gian thực tế của bản thân

b)

Xu hướng lựa chọn của bạn bè cùng lớp

c)

Mong muốn lý tưởng mà chưa tính đến thực tế

d)

Các công việc thú vị nhất để tạo hứng khởi

91.

Nếu một sinh viên thường xuyên thay đổi mục tiêu học tập mà không có phân tích, hậu quả dễ gặp là gì?

a)

Thiếu kiên định, mất thời gian và khó đạt kết quả bền vững

b)

Luôn khám phá được nhiều hướng mới mẻ

c)

Nhanh chóng tìm được ngành nghề phù hợp hơn

d)

Tránh được cảm giác nhàm chán trong học tập

92.

Điều nào cho thấy một kế hoạch học tập được xây dựng tốt?

a)

Có mục tiêu cụ thể, bước đi rõ ràng, mốc thời gian và cách đánh giá tiến độ

b)

Chỉ tập trung vào mục tiêu lớn mà bỏ qua các bước nhỏ

c)

Viết ra một vài định hướng mà không cần chi tiết

d)

Không thay đổi kế hoạch dù có biến động xảy ra

93.

Tại sao việc đánh giá và điều chỉnh kế hoạch lại quan trọng?

a)

Giúp phát hiện điểm chưa phù hợp và cải thiện kịp thời

b)

Giúp chứng minh kế hoạch ban đầu luôn đúng

c)

Giúp tránh hoàn toàn rủi ro trong mọi tình huống

d)

Giúp không cần mất thời gian thực hiện kế hoạch

94.

Khi lập kế hoạch, việc dự phòng cho các rủi ro có ý nghĩa gì?

a)

Giúp cá nhân chủ động ứng phó khi có thay đổi bất ngờ

b)

Giúp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro

c)

Giúp kế hoạch trở nên đơn giản hơn

d)

Giúp không cần điều chỉnh kế hoạch khi gặp khó khăn

95.

Trong quá trình học tập, một dấu hiệu cho thấy sinh viên có kỹ năng lập kế hoạch tốt là gì?

a)

Luôn hoàn thành đúng hạn, có sự chuẩn bị và ít bị áp lực dồn cuối kỳ

b)

Thường xuyên để đến phút cuối mới bắt đầu làm

c)

Chỉ học theo sự nhắc nhở của giảng viên

d)

Thường xuyên thay đổi kế hoạch theo hứng thú

96.

Một sinh viên đặt mục tiêu “tốt nghiệp loại giỏi” nhưng không có kế hoạch cụ thể, dễ gặp tình trạng nào?

a)

Mục tiêu khó đạt vì thiếu bước đi và lộ trình rõ ràng

b)

Vẫn dễ đạt kết quả nhờ may mắn

c)

Có động lực nhưng không cần hành động cụ thể

d)

Không ảnh hưởng nhiều vì chỉ cần học theo chương trình

97.

Kỹ năng nào hỗ trợ mạnh mẽ cho việc lập kế hoạch cá nhân?

a)

Kỹ năng quản lý thời gian và tự đánh giá bản thân

b)

Kỹ năng ghi nhớ nhanh toàn bộ kiến thức

c)

Kỹ năng nói chuyện lưu loát trước đám đông

d)

Kỹ năng giải trí để giảm áp lực

98.

Trong công việc, lập kế hoạch hiệu quả mang lại lợi ích gì?

a)

Giúp tăng năng suất, phối hợp nhóm tốt và giảm rủi ro sai sót

b)

Giúp tránh hoàn toàn mọi thay đổi trong công việc

c)

Giúp làm việc nhanh hơn mà không cần phân tích

d)

Giúp phụ thuộc vào người khác để có định hướng

99.

Trong quá trình lập kế hoạch, yếu tố nào giúp tăng tính khả thi?

a)

Xem xét năng lực cá nhân, nguồn lực và các rủi ro có thể xảy ra

b)

Đặt mục tiêu càng cao càng tốt để tạo áp lực

c)

Viết kế hoạch thật chi tiết đến từng phút để tránh thay đổi

d)

Đảm bảo kế hoạch giống với những người thành công khác

100.

Giải quyết vấn đề là gì?

a)

Quá trình phân tích tình huống, tìm nguyên nhân và lựa chọn giải pháp phù hợp

b)

Việc tránh né khó khăn để giữ tinh thần thoải mái

c)

Hành động đưa ra bất kỳ quyết định nào để thoát khỏi tình huống

d)

Sao chép cách làm của người khác để áp dụng

101.

Yếu tố quan trọng nhất trong việc giải quyết vấn đề hiệu quả là gì?

a)

Xác định đúng bản chất và nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

b)

Hành động ngay để tiết kiệm thời gian

c)

Tránh suy nghĩ quá nhiều, chọn giải pháp nhanh nhất

d)

Luôn chọn giải pháp được nhiều người đồng tình

102.

Hậu quả nào dễ xảy ra nếu giải quyết vấn đề không có phân tích đầy đủ?

a)

Lặp lại sai lầm, tốn thời gian và nguồn lực mà không hiệu quả

b)

Luôn học hỏi được nhiều kinh nghiệm mới

c)

Vẫn đạt kết quả tốt nhờ sự may mắn

d)

Tránh được áp lực từ việc suy nghĩ phức tạp

103.

Một trong những kỹ thuật hỗ trợ giải quyết vấn đề là gì?

a)

Sử dụng sơ đồ tư duy để phân tích nguyên nhân và kết quả

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân để quyết định

c)

Tập trung vào cảm xúc để lựa chọn giải pháp

d)

Bỏ qua chi tiết nhỏ để tiết kiệm thời gian

104.

Trong công việc, tại sao kỹ năng giải quyết vấn đề lại quan trọng?

a)

Giúp nâng cao hiệu quả, giảm rủi ro và xây dựng sự tin tưởng từ đồng nghiệp

b)

Chỉ giúp hoàn thành công việc trước mắt

c)

Giúp tránh hoàn toàn mọi xung đột

d)

Chỉ cần thiết với nhà quản lý, không quan trọng với nhân viên

105.

Một quyết định có thể coi là hiệu quả khi nào?

a)

Khi giải pháp vừa giải quyết được vấn đề, vừa phù hợp nguồn lực và mục tiêu lâu dài

b)

Khi nó được số đông đồng ý, bất kể tính khả thi

c)

Khi nó nhanh chóng mang lại kết quả ngắn hạn

d)

Khi nó giúp giảm áp lực ra quyết định trong hiện tại

106.

Một rào cản phổ biến trong quá trình giải quyết vấn đề là gì?

a)

Định kiến cá nhân khiến không nhìn thấy nhiều phương án khác nhau

b)

Luôn xem xét tình huống từ nhiều góc độ

c)

Chủ động tìm kiếm ý kiến phản hồi từ người khác

d)

Cân nhắc lợi ích và rủi ro của từng phương án

107.

Quyết định hiệu quả thường có đặc điểm nào?

a)

Dựa trên phân tích thông tin đầy đủ, có cơ sở và cân nhắc rủi ro

b)

Đưa ra càng nhanh càng tốt để tiết kiệm thời gian

c)

Dựa hoàn toàn vào cảm hứng cá nhân

d)

Lựa chọn theo số đông mà không cần phân tích

108.

Nếu một cá nhân thường xuyên đưa ra quyết định vội vàng, hậu quả dễ xảy ra nhất là gì?

a)

Dễ mắc sai lầm, tốn chi phí và mất uy tín

b)

Luôn tiết kiệm được thời gian đáng kể

c)

Tạo sự quyết đoán khiến người khác tin tưởng hơn

d)

Tránh được áp lực phân tích nhiều thông tin

109.

Khi đối mặt với nhiều phương án, kỹ năng nào hỗ trợ việc ra quyết định tốt nhất?

a)

So sánh ưu – nhược điểm và lựa chọn phương án phù hợp mục tiêu

b)

Chọn ngẫu nhiên để tránh mất thời gian

c)

Luôn chọn phương án ít tốn công sức nhất

d)

Dựa hoàn toàn vào lời khuyên của người khác

110.

Tại sao việc tham khảo ý kiến người khác lại hữu ích trong quá trình ra quyết định?

a)

Giúp có thêm góc nhìn khách quan và hạn chế sai lầm cá nhân

b)

Giúp tránh hoàn toàn trách nhiệm khi sai lầm xảy ra

c)

Giúp nhanh chóng có quyết định mà không cần phân tích

d)

Giúp làm theo xu hướng chung để an toàn

111.

Một sinh viên chọn ngành nghề chỉ vì “theo bạn bè”, điều này thể hiện thiếu kỹ năng gì?

a)

Thiếu kỹ năng ra quyết định dựa trên phân tích bản thân và thông tin thực tế

b)

Thiếu sự linh hoạt khi thay đổi theo xu hướng

c)

Thiếu tự tin trong việc đưa ra quyết định nhanh

d)

Thiếu sự tôn trọng ý kiến số đông

112.

Một trong những lợi ích lớn nhất khi có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt là gì?

a)

Giúp cá nhân thích ứng với thay đổi, sáng tạo giải pháp và đạt hiệu quả bền vững

b)

Giúp tránh mọi rủi ro trong học tập và công việc

c)

Giúp luôn đạt thành công ngay lần đầu tiên

d)

Giúp cá nhân không cần học hỏi thêm kỹ năng khác

113.

Khi một nhóm gặp xung đột, cách tiếp cận nào thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả?

a)

Phân tích nguyên nhân, lắng nghe các bên và tìm giải pháp hài hòa lợi ích

b)

Tránh đối thoại trực tiếp để giảm căng thẳng

c)

Chọn giải pháp theo ý kiến trưởng nhóm

d)

Để xung đột tự biến mất theo thời gian

114.

Tại sao việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ lại quan trọng hơn việc chỉ giải quyết biểu hiện bên ngoài của vấn đề?

a)

Vì nó giúp ngăn ngừa vấn đề tái diễn và tiết kiệm nguồn lực lâu dài

b)

Vì nó giúp tiết kiệm thời gian ra quyết định

c)

Vì nó làm vấn đề trở nên dễ hiểu hơn

d)

Vì nó tạo cảm giác xử lý triệt để ngay từ đầu

115.

Để cải thiện khả năng giải quyết vấn đề, bạn nên làm gì đầu tiên?

a)

Phớt lờ các ý kiến khác và chỉ làm theo ý mình

b)

Chỉ tìm kiếm giải pháp từ một nguồn duy nhất

c)

Chờ đợi người khác đưa ra giải pháp

d)

Xác định rõ ràng vấn đề cần giải quyết

116.

Thói quen nào dưới đây có thể giúp bạn duy trì sự tập trung trong công việc?

a)

Để điện thoại ở chế độ không làm phiền

b)

Chỉ làm việc khi có cảm hứng

c)

Luôn làm việc trong môi trường ồn ào

d)

Thiết lập thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý

117.

Khi gặp khó khăn trong giao tiếp, cách nào là hiệu quả nhất để cải thiện?

a)

Giữ im lặng và không tham gia vào các cuộc trò chuyện

b)

Tránh giao tiếp với người khác để không bị chỉ trích

c)

Thực hành giao tiếp thường xuyên và nhận phản hồi

d)

Chỉ giao tiếp với những người cùng quan điểm