Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về tiểu thuyết và truyện ngắn

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tiểu thuyết và truyện ngắn đều thuộc loại tác phẩm nào?

a)

Tác phẩm kịch.

b)

Tác phẩm truyện.

c)

Tác phẩm thơ.

d)

Văn bản nghị luận.

2.

Đặc điểm nào sau đây là của tiểu thuyết?

a)

Là tác phẩm tự sự cỡ nhỏ.

b)

Có khả năng phản ánh đời sống rộng lớn, không bị giới hạn về không gian và thời gian.

c)

Cốt truyện thường diễn ra trong thời gian, không gian hạn chế.

d)

Thường có ít nhân vật.

3.

Cốt truyện của tiểu thuyết có đặc điểm gì?

a)

Cốt truyện phức tạp, xây dựng trên nhiều sự kiện, cảnh ngộ, nhiều mối xung đột.

b)

Cốt truyện đơn giản, ít tầng nấc.

c)

Kết cấu không nhiều tầng, nhiều tuyến.

d)

Chỉ tập trung vào một hiện tượng duy nhất trong đời sống.

4.

Truyện ngắn hướng tới việc khắc họa nội dung gì?

a)

Toàn cảnh bức tranh xã hội rộng lớn.

b)

Nhiều tuyến nhân vật với quan hệ chồng chéo.

c)

Một hiện tượng trong đời sống.

d)

Những diễn biến lịch sử kéo dài qua nhiều thế hệ.

5.

Yếu tố nào giúp truyện ngắn thu hút người đọc?

a)

Quy mô đồ sộ và thời gian không hạn chế.

b)

Các quan hệ chồng chéo và nhiều tuyến nhân vật.

c)

Nội dung cô đúc, chi tiết có sức ám ảnh, ý tưởng sắc sảo và tình huống bất ngờ.

d)

Hệ thống chương hồi phức tạp.

6.

Thể loại nào tập trung miêu tả nhiều tuyến nhân vật với những diễn biến tâm lí phức tạp, đa dạng?

a)

Truyện ngắn.

b)

Tiểu thuyết.

c)

Thơ tự do.

d)

Văn bản nghị luận.

7.

Điểm khác biệt chính về quy mô giữa tiểu thuyết và truyện ngắn là gì?

a)

Tiểu thuyết là tác sự cỡ lớn, truyện ngắn là tự sự cỡ nhỏ.

b)

Tiểu thuyết là tự sự cỡ nhỏ, truyện ngắn là tự sự cỡ lớn.

c)

Cả hai đều là tác phẩm tự sự cỡ trung bình.

d)

Tiểu thuyết không có cốt truyện, truyện ngắn có cốt truyện.

8.

Ở bài 6 trong nguồn tài liệu, loại tiểu thuyết nào được tập trung tìm hiểu?

a)

Tiểu thuyết hiện đại.

b)

Tiểu thuyết chương hồi.

c)

Tiểu thuyết tâm lí.

d)

Tiểu thuyết trinh thám.

9.

Điểm nhìn nghệ thuật được hiểu là gì?

a)

Là cách tác giả xây dựng nhân vật.

b)

Vị trí quan sát của người kể chuyện trong tương quan với nhân vật và sự việc.

c)

Là thời điểm tác giả viết tác phẩm.

d)

Là trình tự sắp xếp các chương trong tiểu thuyết.

10.

Người kể chuyện hạn tri thường kể theo ngôi thứ mấy?

a)

Ngôi thứ nhất.

b)

Ngôi thứ hai.

c)

Ngôi thứ ba.

d)

Không có ngôi kể.

11.

Đặc điểm của người kể chuyện hạn tri là gì?

a)

Biết hết tất cả mọi việc và suy nghĩ của mọi nhân vật.

b)

Là người quan sát toàn năng không tham gia vào truyện.

c)

Trực tiếp tham dự hoặc chứng kiến sự việc nên vị trí quan sát bị giới hạn.

d)

Luôn khách quan và không bày tỏ quan điểm cá nhân.

12.

Tại sao người kể chuyện hạn tri không biết được suy nghĩ của các nhân vật khác?

a)

Vì họ là người quan sát toàn năng.

b)

Vì họ đồng thời là một nhân vật trong truyện.

c)

Vì họ kể chuyện theo ngôi thứ ba.

d)

Vì họ có điểm nhìn từ bên ngoài.

13.

Ưu điểm của việc trần thuật từ điểm nhìn hạn tri là gì?

a)

Tạo hiệu quả về tính trực tiếp và đi sâu khai thác thế giới nội tâm người kể.

b)

Phản ánh được toàn cảnh bức tranh xã hội.

c)

Biết rõ lai lịch và tương lai của tất cả nhân vật.

d)

Linh hoạt trong việc chuyển đổi giữa các không gian khác nhau.

14.

Người kể chuyện toàn tri thường kể theo ngôi thứ mấy?

a)

Ngôi thứ nhất.

b)

Ngôi thứ hai.

c)

Ngôi thứ ba.

d)

Không có ngôi kể.

15.

Người kể chuyện toàn tri thường kể theo ngôi thứ mấy?

a)

Ngôi thứ nhất

b)

Ngôi thứ hai

c)

Ngôi thứ ba

d)

Ngôi thứ nhất số nhiều

16.

Đặc điểm nào đúng với người kể chuyện toàn tri?

a)

Là người kể chuyện xưng "tôi"

b)

Bị giới hạn về khả năng quan sát và cảm nghĩ cá nhân

c)

Biết rõ hoàn cảnh, lai lịch, cảm giác, suy nghĩ và hành động của các nhân vật

d)

Chỉ biết những gì mình trực tiếp chứng kiến

17.

Ví dụ nào sau đây sử dụng người kể chuyện toàn tri theo nguồn tài liệu?

a)

Những ngày cuối cùng của chiến tranh

b)

Hoàng Lê nhất thống chí

c)

Một đoạn thơ của Giang Nam

d)

Bài văn nghị luận về vấn đề xã hội

18.

Trong truyện "Người ở bến sông Châu", người kể chuyện đã thực hiện điều gì đặc biệt?

a)

Chỉ sử dụng duy nhất một điểm nhìn hạn tri

b)

Di chuyển điểm nhìn linh hoạt, thâm nhập nội tâm nhân vật

c)

Kể chuyện theo ngôi thứ nhất từ đầu đến cuối

d)

Không đưa ra bất kỳ nhận xét hay bình luận nào

19.

Sự khác biệt về cảm giác kết nối giữa điểm nhìn hạn tri và toàn tri là gì?

a)

Điểm nhìn toàn tri tạo cảm giác gần gũi hơn điểm nhìn hạn tri

b)

Điểm nhìn hạn tri giúp người đọc cảm thấy kết nối trực tiếp, gần gũi hơn

c)

Cả hai đều không tạo được sự kết nối với nhân vật

d)

Điểm nhìn toàn tri khiến người đọc thấy xa lạ hơn điểm nhìn hạn tri

20.

Hạn chế của điểm nhìn toàn tri là gì?

a)

Không cung cấp đủ thông tin cho người đọc

b)

Không thể biết được suy nghĩ của nhân vật

c)

Người đọc ít có được cảm giác kết nối trực tiếp, gần gũi với nhân vật

d)

Không linh hoạt trong việc kể chuyện

21.

Biện pháp tu từ chêm xen là gì?

a)

Là việc lặp lại một từ ngữ nhiều lần để nhấn mạnh.

b)

Xen thêm một thành phần biệt lập ngay sau bộ phận thông tin chính.

c)

Việc tráo đổi vị trí các từ trong câu.

d)

Cách dùng từ ngữ gợi hình ảnh để so sánh.

22.

Mục đích của biện pháp chêm xen là gì?

a)

Bổ sung ý nghĩa hoặc gia tăng tính hình tượng, sắc thái biểu cảm.

b)

Làm cho câu văn ngắn gọn hơn.

c)

Thay thế cho các biện pháp ẩn dụ, hoán dụ.

d)

Để người kể chuyện có thể kết thúc câu chuyện nhanh hơn.

23.

Thành phần chêm xen thường được tách biệt bằng các dấu hiệu nào?

a)

Dấu chấm, dấu hỏi, dấu chấm than.

b)

Dấu hai chấm, dấu chấm phẩy.

c)

Dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc dấu ngoặc đơn.

d)

Dấu ngoặc kép.

24.

Trong ví dụ: "Cô bé nhà bên (có ai ngờ) / Cũng vào du kích", thành phần chêm xen là gì?

a)

Cô bé nhà bên.

b)

(có ai ngờ).

c)

Cũng vào du kích.

d)

Không có thành phần chêm xen.

25.

Thành phần chêm xen "thương thương quá đi thôi!" trong bài thơ của Giang Nam dùng để làm gì?

a)

Cung cấp thông tin chính về nhân vật.

b)

Gia tăng sắc thái biểu cảm cho câu thơ.

c)

Giải thích lai lịch của cô bé.

d)

Miêu tả ngoại hình của nhân vật tôi.

26.

Tại sao trần thuật từ điểm nhìn toàn tri lại được dùng rộng rãi?

a)

Vì nó dễ viết hơn điểm nhìn hạn tri.

b)

Vì nó giúp người đọc biết được nhiều thông tin hơn và rõ hơn về nhân vật, sự việc.

c)

Vì nó luôn sử dụng ngôi thứ nhất.

d)

Vì nó không cần sử dụng biện pháp chêm xen.

27.

Điểm nhìn nghệ thuật trong "Người ở bến sông Châu" có sự đan xen giữa:

a)

Điểm nhìn của tác giả và điểm nhìn của người đọc.

b)

Điểm nhìn bên ngoài (tác giả) và điểm nhìn bên trong (nhân vật Mai).

c)

Điểm nhìn hạn tri và điểm nhìn của nhân vật phụ.

d)

Nhiều điểm nhìn hạn tri của các nhân vật khác nhau.

28.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về truyện ngắn?

a)

Nội dung cô đúc.

b)

Phản ánh đời sống không bị giới hạn về không gian và thời gian.

c)

Cốt truyện diễn ra trong không gian hạn chế.

d)

Thường có ít nhân vật.

29.

Thành phần biệt lập trong biện pháp chêm xen nằm ở vị trí nào?

a)

Ở đầu câu, trước thông tin chính.

b)

Ngay sau bộ phận thể hiện thông tin chính.

c)

Ở cuối đoạn văn.

d)

Thay thế hoàn toàn cho thông tin chính.

30.

"Người quan sát toàn năng" là cụm từ dùng để chỉ ai?

a)

Người kể chuyện hạn tri.

b)

Người kể chuyện toàn tri.

c)

Nhân vật chính trong tiểu thuyết.

d)

Tác giả thực của tác phẩm.