wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

消费者与消费心理

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

价格敏感度

a)

jiàgé mǐngǎndù

b)

Mức độ nhạy cảm về giá

c)

价格敏感度高

d)

降低价格敏感度

2.

性价比

a)

- xìngjiàbǐ

b)

- Tỷ lệ giá–chất lượng

c)

- 高性价比

d)

- 价格与质量的比率

3.

满意度

a)

mǎnyìdù

b)

mǎnzhìdù

c)

mǎnqìdù

d)

mǎnshìdù

4.

消费者

a)

-xiāofèizhě

b)

- Người tiêu dùng

c)

- 消费者心理

d)

- 消费者需求

5.

营销策略

a)

- yíngxiāo cèlüè

b)

- shāngyè cèlüè

c)

- zīchǎn cèlüè

d)

- jīngjì cèlüè

6.

心理预期

a)

- xīn lǐ yù qī

b)

- Kỳ vọng tâm lý

c)

- 符合心理预期

d)

- 超出心理预期

7.

情感因素

a)

情感因素对消费的影响

b)

理性与情感的平衡

c)

情感因素与理性决策无关

d)

情感因素只影响个人情绪

8.

理性消费

a)

- lǐxìng xiāofèi

b)

Tiêu dùng lý trí

c)

- 倡导理性消费

d)

- 理性消费观念

9.

市场定位

a)

- shìchǎng dìngwèi

b)

- 明确市场定位

c)

- 品牌市场定位

d)

- 市场分析

10.

消费心理

a)

xiāofèi xīnlǐ

b)

tāng lǐ shēng huó

c)

shāng yè xīnlǐ

d)

xīnlǐ xué

11.

从众心理

a)

cóng zhòng xīn lǐ

b)

tâm lý đám đông

c)

利用从众心理

d)

受从众心理影响

12.

冲动消费

a)

- chōngdòng xiāofèi

b)

- Tiêu dùng bốc đồng

c)

- 引发冲动消费

d)

- 避免冲动消费

13.

决策过程

a)

juécè guòchéng

b)

quá trình ra quyết định

c)

quyết định quá trình

d)

quá trình quyết định

14.

用户体验

a)

yònghù tǐyàn

b)

Trải nghiệm người dùng

c)

用户满意度

d)

用户界面设计

15.

消费升级

a)

- xiāofèi shēngjí

b)

- 推动消费升级

c)

- 消费升级趋势

d)

- 经济衰退

16.

品牌

a)

pǐnpái

b)

Thương hiệu

c)

品牌价值

d)

品牌形象

17.

需求

a)

- xūqiú

b)

- Nhu cầu

c)

- 需求分析

d)

- 需求变化

18.

购买意愿

a)

gòumǎi yìyuàn

b)

shāngpǐn xìngzhì

c)

mǎi dān

d)

yǐnxiǎng yìyuàn

19.

促销

a)

cùxiāo

b)

Khuyến mãi

c)

促销活动

d)

促销策略

20.

信任

a)

- xìnrèn

b)

- Niềm tin

c)

- 建立信任

d)

- 消费者信任