NEW
Font size
Worksheets消费者与消费心理
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
价格敏感度
jiàgé mǐngǎndù
Mức độ nhạy cảm về giá
价格敏感度高
降低价格敏感度
性价比
- xìngjiàbǐ
- Tỷ lệ giá–chất lượng
- 高性价比
- 价格与质量的比率
满意度
mǎnyìdù
mǎnzhìdù
mǎnqìdù
mǎnshìdù
消费者
-xiāofèizhě
- Người tiêu dùng
- 消费者心理
- 消费者需求
营销策略
- yíngxiāo cèlüè
- shāngyè cèlüè
- zīchǎn cèlüè
- jīngjì cèlüè
心理预期
- xīn lǐ yù qī
- Kỳ vọng tâm lý
- 符合心理预期
- 超出心理预期
情感因素
情感因素对消费的影响
理性与情感的平衡
情感因素与理性决策无关
情感因素只影响个人情绪
理性消费
- lǐxìng xiāofèi
Tiêu dùng lý trí
- 倡导理性消费
- 理性消费观念
市场定位
- shìchǎng dìngwèi
- 明确市场定位
- 品牌市场定位
- 市场分析
消费心理
xiāofèi xīnlǐ
tāng lǐ shēng huó
shāng yè xīnlǐ
xīnlǐ xué
从众心理
cóng zhòng xīn lǐ
tâm lý đám đông
利用从众心理
受从众心理影响
冲动消费
- chōngdòng xiāofèi
- Tiêu dùng bốc đồng
- 引发冲动消费
- 避免冲动消费
决策过程
juécè guòchéng
quá trình ra quyết định
quyết định quá trình
quá trình quyết định
用户体验
yònghù tǐyàn
Trải nghiệm người dùng
用户满意度
用户界面设计
消费升级
- xiāofèi shēngjí
- 推动消费升级
- 消费升级趋势
- 经济衰退
品牌
pǐnpái
Thương hiệu
品牌价值
品牌形象
需求
- xūqiú
- Nhu cầu
- 需求分析
- 需求变化
购买意愿
gòumǎi yìyuàn
shāngpǐn xìngzhì
mǎi dān
yǐnxiǎng yìyuàn
促销
cùxiāo
Khuyến mãi
促销活动
促销策略
信任
- xìnrèn
- Niềm tin
- 建立信任
- 消费者信任
